HOÀNG KHÁNH DUY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HOÀNG KHÁNH DUY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) đưa ra những gì đã học, cảm nhận sự xuất sắc của tác phẩm lịch sử.Tác phẩm “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận tái hiện hành trình tâm linh lên núi Yên Tử, nơi gắn liền với Phật hoàng Trần Nhân Tông. Tác phẩm xuất sắc ở chỗ khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của Yên Tử với “đường mòn chênh lênh kỳ mộc”, “trùng phùng núi đá vách nghiêng”. Qua đó, tác giả gợi lên không khí linh thiêng, thanh tịnh của chốn thiền môn. Nội dung bài thơ ca ngợi giá trị lịch sử và văn hóa của Yên Tử, nơi Trần Nhân Tông sáng lập thiền phái Trúc Lâm, mang đậm tinh thần dân tộc. Nghệ thuật thơ lục bát mượt mà, giàu hình ảnh, kết hợp giữa tả cảnh và biểu cảm, tạo cảm giác gần gũi mà sâu lắng. Đọc bài thơ, em cảm nhận được sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, giữa lịch sử và hiện tại. Tác phẩm không chỉ là lời ca ngợi Yên Tử mà còn khơi dậy niềm tự hào về văn hóa, lịch sử Việt Nam, nhắc nhở thế hệ trẻ giữ gìn di sản quý báu

Câu 2 Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm lịch sử.Nội dung: “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận tái hiện hành trình tâm linh lên núi Yên Tử, nơi gắn với Phật hoàng Trần Nhân Tông và thiền phái Trúc Lâm. Tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên Yên Tử, từ “đường mòn chênh lênh kỳ mộc” đến “trùng phùng núi đá vách nghiêng”, gợi không khí thanh tịnh, linh thiêng. Bài thơ khắc họa giá trị lịch sử khi nhắc đến Trần Nhân Tông, người sáng lập thiền phái Trúc Lâm, mang tinh thần Phật giáo hòa quyện với văn hóa dân tộc. Tác giả khơi dậy niềm tự hào về di sản văn hóa, lịch sử Việt Nam, đồng thời gửi gắm thông điệp về ý thức bảo tồn di tích trước sự đổi thay của thời gian. Tác phẩm là lời mời gọi thế hệ trẻ khám phá, gìn giữ những giá trị truyền thống quý báu.Nghệ thuật: Tác giả sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, nhịp điệu êm ái, gần gũi. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, gợi cảm như “đường mòn chênh lênh”, “núi đá vách nghiêng”, tạo cảm giác sống động về cảnh sắc Yên Tử. Biện pháp điệp từ “núi” nhấn mạnh sự hùng vĩ, linh thiêng. Hình ảnh thơ kết hợp giữa thiên nhiên (núi, cây) và lịch sử (Trần Nhân Tông, thiền phái), tạo chiều sâu ý nghĩa. Âm điệu thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, khơi gợi cảm xúc tự hào và kính ngưỡng. Tác phẩm thành công trong việc tái hiện vẻ đẹp Yên Tử, vừa là di tích lịch sử, vừa là biểu tượng văn hóa tâm linh Việt Nam.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?Văn bản thuộc kiểu văn bản thuyết minh.

Câu 2. Từ ngữ thể hiện tính đúng đắn của đoạn văn bản là gì?Từ ngữ: “được UNESCO công nhận”, “theo tài liệu”, “ghi nhận”, “trong lịch sử”, “chính thức

Câu 3. Phân tích chính trị, bằng thông tin trong đoạn văn: “Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII-XVIII. Thinh đạt nhất trong thế kỷ XIX, để rồi còn một đô thị vang bóng một thời.”Chính trị: Hội An hình thành và phát triển nhờ chính sách mở cửa, giao thương quốc tế của các chúa Nguyễn (thế kỷ XVI-XVIII), thu hút thương nhân từ Nhật, Trung, Hà Lan.Thông tin: Hội An là thương cảng lớn, nơi giao thoa văn hóa Việt Nam và quốc tế, với các di tích như Chùa Cầu, nhà cổ Tấn Ký, thể hiện sự phồn vinh thời kỳ đó.

Câu 4. Phường tiến phi ngôn ngữ di sản được sử dụng trong văn bản? Hay nêu tác dụng của phương tiến phi ngôn ngữ đó trong việc biểu đạt thông tin trong văn bản.Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh “Phố cổ Hội An”.Tác dụng: Minh họa trực quan vẻ đẹp kiến trúc cổ của Hội An, giúp người đọc hình dung rõ nét về di sản văn hóa, tăng tính thuyết phục và hấp dẫn của văn bản.

Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?Mục đích: Giới thiệu, ca ngợi giá trị di sản văn hóa của đô thị cổ Hội An, khơi dậy niềm tự hào và ý thức bảo tồn.Nội dung: Lịch sử hình thành, sự phồn vinh của Hội An từ thế kỷ XVI-XIX, giá trị văn hóa (kiến trúc, giao thoa văn hóa), và việc UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999.

Câu 1 Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc.Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người. Tiếng Việt là linh hồn của dân tộc, là phương tiện giao tiếp, lưu giữ văn hóa và lịch sử. Trong bài “Tiếng Việt của Chung Minh Trí Lại Trước Mùa Xuân”, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp trong sáng, giàu hình ảnh của tiếng Việt qua những câu thơ mượt mà. Tuy nhiên, hiện nay, tiếng Việt đang bị pha tạp bởi ngôn ngữ nước ngoài, cách viết tắt, và lối nói thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Để giữ gìn sự trong sáng, chúng ta cần sử dụng tiếng Việt đúng ngữ pháp, tránh lạm dụng từ vay mượn khi không cần thiết. Học sinh cần học tốt môn Văn, đọc sách báo để trau dồi vốn từ. Người lớn cũng nên làm gương, nói và viết tiếng Việt chuẩn mực. Là một người trẻ, em sẽ cố gắng dùng tiếng Việt đúng cách khi livestream trên TikTok, tránh dùng từ lai căng, để lan tỏa vẻ đẹp ngôn ngữ dân tộc đến

Câu 2 Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản sau đây.Nội dung: Bài thơ “Tiếng Việt của Chung Minh Trí Lại Trước Mùa Xuân” ca ngợi vẻ đẹp và giá trị của tiếng Việt. Tác giả khẳng định tiếng Việt là linh hồn dân tộc, được hun đúc qua lịch sử hào hùng, từ “võng ngữ hàm Cổ Loa” đến “vẻ đẹp nối Lạc Việt giũa trời xanh”. Tiếng Việt trong sáng, giàu hình ảnh, gắn bó với đời sống nhân dân qua “lời mẹ ru”, “câu ca dao”, “câu lục bát”. Tác giả nhấn mạnh vai trò của tiếng Việt trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa, đồng thời kêu gọi thế hệ trẻ bảo vệ sự trong sáng của ngôn ngữ trước nguy cơ lai căng, pha tạp. Bài thơ khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức giữ gìn tiếng mẹ đẻ.Nghệ thuật: Tác giả sử dụng ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, gợi cảm như “võng ngữ hàm Cổ Loa”, “lời mẹ ru ngọt ngào”. Thể thơ lục bát truyền thống tạo nhịp điệu êm ái, gần gũi. Biện pháp điệp ngữ “tiếng Việt” nhấn mạnh vẻ đẹp và tầm quan trọng của ngôn ngữ. Hình ảnh thơ mộc mạc (lời ru, câu ca dao) kết hợp với hình ảnh lịch sử (Cổ Loa, Lạc Việt) tạo chiều sâu ý nghĩa. Âm điệu thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, khơi gợi niềm tự hào dân tộc. Qua đó, bài thơ vừa ca ngợi tiếng Việt, vừa kêu gọi giữ gìn ngôn ngữ một cách tinh tế, hiệu quả.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào, ở đơn vị nào?Kiểu văn bản: Văn bản trên là kiểu văn bản nghị luận

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì?Vấn đề: Văn bản đề cập đến chủ quyền quốc gia về lãnh thổ của Việt Nam.

Câu 3. Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã đưa ra những ý luận, bằng chứng chính nào?Ý luận và bằng chứng: Tác giả đưa ra các luận điểm và ví dụ để làm rõ:Định nghĩa chủ quyền: “Chủ quyền quốc gia là sự tối cao trong phạm vi lãnh thổ, không chịu sự chi phối từ bên ngoài”. Đây là luận điểm chính, giải thích rõ khái niệm.Ý nghĩa của chủ quyền:Kinh tế: “Khai thác tài nguyên thiên nhiên, lao động, cơ quan chính quyền”.Quốc phòng: “Bảo vệ đất nước trước nguy cơ xâm lược”.Văn hóa: “Giữ gìn bản sắc dân tộc”.Nguy cơ xâm phạm: Tác giả nhắc đến “các thế lực thù địch ngoài nước” (VD: tranh chấp Biển Đông), và nhấn mạnh vai trò của nhân dân trong việc bảo vệ (VD: “một mạng lưới phòng thủ”).Bằng chứng thực tế: Văn bản không nêu ví dụ cụ thể, nhưng ám chỉ các tình huống thực tế như tranh chấp lãnh thổ, xâm phạm vùng biển (thường liên quan đến Biển Đông, Hoàng Sa, Trường Sa).

Câu 4. Chọn một tư liệu thích hợp, hoặc liên hệ thực tiễn để minh họa cho vấn đề. Chủ quyền quốc gia trên vùng đất, vùng biển ở Việt Nam.Liên hệ thực tiễn: Tao chọn một ví dụ thực tế liên quan đến chủ quyền vùng biển Việt Nam:Tranh chấp ở Biển Đông: Việt Nam khẳng định chủ quyền với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, nhưng Trung Quốc đã nhiều lần xâm phạm (VD: xây đảo nhân tạo, đưa tàu vào vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam).


Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giảCách lập luận trong văn bản trước (Bài 1 - Chủ quyền quốc gia):Cấu trúc lập luận: Tác giả lập luận theo kiểu diễn dịch (từ tổng quát đến cụ thể):Mở đầu: Định nghĩa chủ quyền quốc gia (tổng quát).Phân tích: Ý nghĩa của chủ quyền (kinh tế, quốc phòng, văn hóa), vai trò của nhân dân, nguy cơ xâm phạm.Kết luận: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền, kêu gọi hành động.Nhận xét:Ưu điểm: Lập luận rõ ràng, logic, đi từ khái niệm chung (chủ quyền là gì) đến các khía cạnh cụ thể (ý nghĩa, nguy cơ), giúp người đọc hiểu đầy đủ vấn đề. Tác giả dùng từ ngữ mạnh mẽ (“phải chống lại”, “mạng lưới phòng thủ”), tạo cảm giác cấp bách, khơi dậy tinh thần yêu nước.Nhược điểm: Thiếu ví dụ cụ thể (VD: không nêu rõ “thế lực thù địch” là ai, hoặc sự kiện nào), nên phần lập luận hơi chung chung, chưa thuyết phục hoàn toàn. Nếu thêm ví dụ thực tế (như tranh chấp Biển Đông), bài sẽ sinh động hơn.