Triệu Như Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Như Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

CÂU 1

Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là một lời nhắn nhủ đầy tình cảm của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau. Qua hình ảnh người ông, bài thơ thể hiện một mong muốn tha thiết: trao lại cho cháu những gì đẹp đẽ, bình yên và đầy yêu thương trong cuộc sống. Gió heo may, mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, những gương mặt đẫm nắng – tất cả là biểu tượng của cuộc sống thanh bình, giàu cảm xúc và đầy ắp tình người. Đặc biệt, người ông không muốn cháu mình phải nhận lấy những tháng ngày vất vả, chiến tranh, mất mát mà ông từng trải qua – điều đó cho thấy một tấm lòng yêu thương, chở che sâu sắc. Cuối bài thơ, ông vẫn "bàn giao" một chút buồn, chút cô đơn và cả câu thơ "vững gót để làm người" như một bài học về bản lĩnh, nhân cách sống. Bài thơ nhẹ nhàng nhưng thấm thía, truyền đi thông điệp đầy nhân văn: những gì đẹp đẽ nhất cần được gìn giữ và tiếp nối, còn nỗi đau thì hãy để thế hệ trước gánh chịu.


Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ

Tuổi trẻ và sự trải nghiệm luôn là một hành trình quan trọng, góp phần hình thành nên bản lĩnh, nhận thức và giá trị sống của mỗi con người. Trải nghiệm không chỉ là hành động bước ra thế giới mà còn là quá trình học hỏi, thử thách, vấp ngã và trưởng thành.

Tuổi trẻ là giai đoạn con người tràn đầy sức sống, khát khao khám phá và không ngại thử thách. Trải nghiệm trong thời kỳ này mang ý nghĩa đặc biệt, bởi nó không chỉ giúp người trẻ hiểu hơn về bản thân mà còn mở rộng tầm nhìn với thế giới xung quanh. Mỗi trải nghiệm – dù thành công hay thất bại – đều là một bài học quý giá. Từ đó, người trẻ biết điều chỉnh hành vi, làm giàu vốn sống và xác định con đường đúng đắn cho tương lai.Trải nghiệm không nhất thiết phải là điều gì quá lớn lao. Đó có thể là lần đầu tự sống xa nhà, một công việc làm thêm, một chuyến đi xa, hay đơn giản là việc dám đối diện với khó khăn, dám nói ra suy nghĩ của mình. Điều quan trọng là thông qua những trải nghiệm ấy, tuổi trẻ học được sự kiên cường, biết cảm thông, biết ước mơ và nỗ lực hiện thực hóa ước mơ đó.Tuy nhiên, không phải ai cũng dám bước ra khỏi vùng an toàn để trải nghiệm. Một số bạn trẻ ngại thay đổi, sợ thất bại hoặc quá phụ thuộc vào người khác. Chính điều đó khiến họ dễ sống mờ nhạt, thiếu bản lĩnh và dễ bỏ cuộc khi gặp thử thách. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ: tuổi trẻ có thể sai, nhưng đừng để tuổi trẻ trôi qua một cách vô nghĩa.Chúng ta đang sống trong một thời đại mở – nơi cơ hội luôn hiện hữu và trải nghiệm là điều dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ cần có đủ dũng khí, tinh thần cầu thị và thái độ học hỏi, mỗi trải nghiệm đều sẽ trở thành viên gạch xây dựng nên nền móng vững chắc cho tương lai.

Tóm lại, tuổi trẻ gắn liền với khát vọng và trải nghiệm. Đừng ngại va vấp, đừng sợ sai lầm, vì chính những điều ấy sẽ giúp ta trưởng thành. Hãy sống hết mình, trải nghiệm thật nhiều để mỗi ngày trôi qua đều là một bước tiến ý nghĩa trên hành trình làm người.

Câu 1.
Thể thơ: Tự do.


Câu 2.
Người ông sẽ bàn giao cho cháu:

  • Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng.
  • Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân.
  • Những gương mặt đẫm nắng, đẫm yêu thương.
  • Một chút buồn, ngậm ngùi, chút cô đơn.
  • Câu thơ vững gót làm người.

Câu 3.
Người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, như:

  • Sương muối, đất rung chuyển, loạn lạc, đèn mờ, mưa bụi...
    => Vì ông mong cháu được sống trong hòa bình, ấm êm, không phải chịu đựng những đau thương, khó khăn mà thế hệ trước đã từng trải qua.

Câu 4.
Biện pháp điệp ngữ:

  • Điệp từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần ở đầu các câu thơ.
    => Tác dụng: Nhấn mạnh nội dung truyền trao giữa các thế hệ, thể hiện sự trân trọng và chủ động của người ông khi lựa chọn những điều tốt đẹp, nhân văn để trao lại cho cháu.

Câu 5.
Chúng ta hôm nay cần biết trân trọng, biết ơn và giữ gìn những điều quý giá mà cha ông đã bàn giao lại. Đó là hòa bình, độc lập, truyền thống văn hóa và đạo lý làm người. Chúng ta không chỉ tiếp nhận mà còn phải có trách nhiệm phát huy, gìn giữ những giá trị ấy. Sống tích cực, học tập tốt, cống hiến vì cộng đồng chính là cách tốt nhất để đáp lại công lao của thế hệ đi trước. Bởi chỉ như thế, sự bàn giao ấy mới thực sự có ý nghĩa và được tiếp nối vững bền.

CÂU 1

Bức tranh quê trong đoạn thơ trích từ bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ hiện lên thật yên bình, giản dị mà đầy chất thơ. Những hình ảnh như “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”, “ánh trăng ngân”,… đều gợi nên một không gian đêm thanh tĩnh, êm đềm và thân thuộc của làng quê Việt Nam. Không gian ấy không ồn ào, vội vã mà tĩnh lặng, hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Từng chi tiết nhỏ đều mang sức gợi mạnh mẽ: con mèo nằm quyện dưới chân thằng cu, ông lão nằm chơi giữa sân… tất cả tạo nên một nhịp sống chậm rãi, đậm tình quê. Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp mộc mạc, ấm áp và yên ả của một miền quê yên bình – nơi tâm hồn con người được vỗ về, chở che. Bức tranh không chỉ gợi thương, gợi nhớ mà còn là biểu tượng của những giá trị quê hương vĩnh hằng trong trái tim người Việt.


Câu 2

Trong hành trình khẳng định bản thân và góp phần xây dựng xã hội, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ là điều vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là biểu hiện của ý chí, khát vọng vươn lên mà còn là thái độ sống tích cực, có trách nhiệm với chính mình và cộng đồng.

Tuổi trẻ là quãng đời đẹp nhất – thời điểm con người tràn đầy sức sống, ước mơ và đam mê. Nhưng nếu chỉ có ước mơ mà thiếu sự cố gắng, mọi viễn cảnh đẹp đều sẽ mãi là ảo tưởng. Nỗ lực hết mình nghĩa là dám nghĩ, dám làm, dám dấn thân và vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu đã đề ra. Điều đó không đồng nghĩa với sự cầu toàn hay chạy theo thành tích, mà là thái độ sống không buông xuôi, không ngại khó khăn và luôn học hỏi, vươn lên.Trong thời đại công nghệ phát triển như hiện nay, tuổi trẻ đứng trước nhiều cơ hội, nhưng cũng không ít thách thức. Việc nỗ lực học tập, làm việc, cống hiến trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để không bị bỏ lại phía sau. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã thành công nhờ kiên trì theo đuổi đam mê, không ngừng rèn luyện và sáng tạo. Họ là minh chứng sống động cho giá trị của sự cố gắng. Ngược lại, một bộ phận thanh niên sống thụ động, thiếu ý chí, dễ buông bỏ khi thất bại – đó là điều đáng tiếc.Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại thành quả cá nhân mà còn đóng góp cho sự phát triển của gia đình, đất nước. Mỗi người trẻ sống có lý tưởng, có mục tiêu và quyết tâm phấn đấu sẽ là hạt nhân tích cực lan tỏa cảm hứng, năng lượng cho xã hội.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa dẫn đến thành công và là phẩm chất đáng quý của tuổi trẻ. Hãy biết trân trọng tuổi thanh xuân bằng cách sống có mục tiêu, hành động không ngừng và không ngại dấn thân, bởi chỉ như thế, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa.



Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, không tham gia vào câu chuyện).

Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:

  • Khi mẹ xuống ở cùng, Bớt "rất mừng".
  • Chị vẫn gặng hỏi mẹ “cho hết lẽ”, thể hiện sự thẳng thắn nhưng không hờn giận.
  • Chị chăm sóc mẹ chu đáo, tạo điều kiện để mẹ trông cháu, giúp đỡ gia đình.
  • Khi mẹ ân hận, chị ôm lấy mẹ và trấn an: “Con có nói gì đâu...”.

Câu 3.
Nhân vật Bớt là người giàu tình cảm, vị tha, thấu hiểu và biết nghĩ cho người khác, đặc biệt là người mẹ từng đối xử không công bằng với mình.

Câu 4.
Hành động và lời nói của chị Bớt thể hiện sự bao dung, không trách móc mẹ. Nó còn cho thấy tình cảm chân thành, sự thấu hiểu và mong muốn mẹ được thanh thản, không dằn vặt quá khứ.

Câu 5.
Thông điệp: Tình cảm gia đình luôn cần sự tha thứ và bao dung.
Lí do: Bởi không ai là hoàn hảo, và chỉ có yêu thương, tha thứ mới giúp gia đình gắn bó, vượt qua những rạn nứt từ quá khứ.

câu 1

Môi trường không chỉ là không gian sống của con người mà còn là nơi duy trì sự sống của toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất. Việc bảo vệ môi trường ngày nay trở nên vô cùng cấp thiết khi biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nguồn nước và rác thải nhựa đang đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, đời sống con người cũng như các loài sinh vật khác. Môi trường bị tàn phá không chỉ gây ra những hậu quả về vật chất mà còn dẫn đến khủng hoảng tinh thần, như hiện tượng "tiếc thương sinh thái" – nỗi đau tâm lý khi chứng kiến cảnh quan thiên nhiên bị hủy hoại. Bảo vệ môi trường là bảo vệ chính tương lai của chúng ta và các thế hệ mai sau. Mỗi cá nhân cần có ý thức giữ gìn, từ những hành động nhỏ như hạn chế sử dụng túi nilon, trồng cây, tiết kiệm điện nước đến việc lên tiếng vì những chính sách phát triển bền vững. Khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, đó cũng là lúc chúng ta xây dựng được một nền văn minh bền vững và nhân văn hơn.

câu 2

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang vẻ đẹp thanh cao, sống tách biệt khỏi chốn bon chen để tìm đến sự bình yên nội tâm. Qua bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, người đọc có thể cảm nhận được hai sắc thái riêng biệt của hình tượng ẩn sĩ, tuy cùng mục đích nhưng mang đậm dấu ấn cá nhân của mỗi nhà thơ.

Trong bài thơ “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa hình ảnh một ẩn sĩ chủ động tìm về thiên nhiên, sống thanh đạm, hòa mình vào cuộc sống đơn sơ, mộc mạc. Từng câu thơ toát lên một tinh thần tự tại, ung dung: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Cái nhàn ở đây không phải là trốn tránh, mà là một thái độ sống trí tuệ, một lựa chọn có chủ đích. Nhà thơ coi “phú quý tựa chiêm bao” – như một sự tỉnh thức trước những cám dỗ phù phiếm của danh lợi, khẳng định vẻ đẹp nhân cách thanh cao, ưa sống ẩn dật, xa lánh vòng danh lợi.

Ngược lại, trong bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ hiện lên với một nỗi cô đơn trầm mặc, nhạy cảm trước cảnh thu tĩnh lặng và mênh mang. Thiên nhiên trong thơ ông mang màu sắc nhẹ nhàng mà man mác buồn: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”. Ẩn sĩ Nguyễn Khuyến không hoàn toàn từ bỏ thế sự, mà dường như vẫn mang trong mình nỗi day dứt, hoài niệm. Câu thơ cuối “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” hé mở một sự tự vấn, ngậm ngùi. Cái “thẹn” ấy thể hiện sự khiêm nhường của kẻ sĩ trước hình ảnh ẩn sĩ cổ điển (ông Đào – Đào Tiềm), đồng thời cũng cho thấy sự xao động trong tâm hồn nhà thơ, dù đã lánh đời nhưng vẫn nặng lòng với thế sự.Cả hai bài thơ đều cho thấy vẻ đẹp của người ẩn sĩ – những con người yêu thiên nhiên, sống cao thượng, muốn giữ gìn nhân cách trong một xã hội đầy biến động. Tuy nhiên, nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện hình ảnh ẩn sĩ đầy quyết đoán, dứt khoát, thì Nguyễn Khuyến lại cho ta thấy một ẩn sĩ trăn trở, vừa muốn tìm chốn thanh tịnh, vừa không thể dứt bỏ hẳn mối quan tâm đến cuộc đời.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa với những nét đẹp đa chiều – vừa thanh cao, nhàn tản, vừa trĩu nặng nỗi niềm nhân thế. Đó là biểu hiện sinh động của tâm hồn người trí thức xưa, biết sống theo lẽ đạo, giữ gìn nhân cách và không ngừng trăn trở với vận mệnh dân tộc.

Câu 1. Theo bài viết, hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ về tinh thần trước sự mất mát về môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra. Nó có thể xảy ra khi con người trực tiếp chứng kiến hoặc tin rằng những mất mát đó sẽ xảy ra trong tương lai, và phản ứng tinh thần giống như khi mất người thân.

Câu 2. Bài viết trình bày theo trình tự diễn giải – minh họa – phân tích: bắt đầu với khái niệm, sau đó đưa ra ví dụ cụ thể và cuối cùng là mở rộng vấn đề đến quy mô toàn cầu.

Câu 3. Tác giả sử dụng các bằng chứng như:

  • Khái niệm và nghiên cứu của hai nhà khoa học Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis;
  • Ví dụ từ cộng đồng người Inuit ở Canada và nông dân ở Úc;
  • Chứng thực từ các tộc người bản địa ở Brazil khi rừng Amazon cháy;
  • Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman và cộng sự tại 10 quốc gia.

Câu 4. Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu dưới góc nhìn tâm lý – xã hội, nhấn mạnh những tác động tinh thần sâu sắc của con người trước sự huỷ hoại của môi trường, đặc biệt là cảm xúc mất mát, đau thương và khủng hoảng hiện sinh.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất là: Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là cuộc khủng hoảng tinh thần toàn cầu, ảnh hưởng đến cảm xúc, nhận thức và bản sắc văn hoá của con người – cả ở tiền tuyến lẫn hậu phương.

1. Diện tích canh tác lớn và điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • ĐBSCL có diện tích đất nông nghiệp lớn nhất nước, với khoảng 4 triệu ha, trong đó phần lớn là đất phù sa màu mỡ do sông Tiền và sông Hậu bồi đắp.
  • Khí hậu cận xích đạo, ít bão, lượng mưa dồi dào và mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp quanh năm.

2. Là vựa lúa lớn nhất Việt Nam

  • ĐBSCL đóng góp hơn 50% sản lượng lúa của cả nước.
  • Là vùng xuất khẩu gạo lớn nhất, chiếm trên 90% lượng gạo xuất khẩu của cả nước.
  • Các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Cần Thơ có sản lượng lúa cao nhất cả nước.

3. Sản xuất thủy sản phát triển mạnh

  • Là trung tâm nuôi trồng và đánh bắt thủy sản lớn nhất Việt Nam.
  • Chiếm khoảng 65% sản lượng thủy sản nuôi trồng và 70% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước.
  • Các sản phẩm chủ lực: cá tra, tôm sú, tôm thẻ chân trắng…

4. Sản lượng trái cây lớn

  • ĐBSCL có nhiều vùng chuyên canh cây ăn quả lớn như xoài (Đồng Tháp), chôm chôm (Tiền Giang), vú sữa (Vĩnh Long), sầu riêng (Cần Thơ, Bến Tre).
  • Chiếm khoảng 40% diện tích và sản lượng cây ăn quả của cả nước.

5. Đóng góp lớn vào xuất khẩu thực phẩm quốc gia

  • ĐBSCL là vùng xuất khẩu nông – thủy sản lớn nhất, giúp Việt Nam đứng trong nhóm các quốc gia hàng đầu về xuất khẩu gạo, thủy sản.
  • Các trung tâm chế biến, bảo quản thực phẩm cũng tập trung nhiều ở vùng này.

A,1. Lao động và kinh nghiệm sản xuất:

  • Tây Nguyên có nguồn lao động dồi dào, bao gồm cả dân địa phương và dân nhập cư từ các vùng khác đến khai hoang, canh tác.
  • Người dân nơi đây đã tích lũy được kinh nghiệm trồng, chăm sóc, thu hoạch và chế biến cà phê, đặc biệt là cà phê vối.

2. Cơ sở hạ tầng và chế biến:

  • Nhiều vùng trồng cà phê lớn như Đắk Lắk, Lâm Đồng... đã có mạng lưới giao thông, điện, nước, cơ sở chế biến cà phê ngày càng hoàn thiện.
  • Sự phát triển của các nhà máy chế biến cà phê nhân và cà phê rang xay góp phần nâng cao giá trị nông sản, tạo điều kiện tiêu thụ thuận lợi.

3. Thị trường tiêu thụ và xuất khẩu:

  • Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, được ưa chuộng ở thị trường thế giới.
  • Tây Nguyên là vùng chuyên canh cà phê lớn nhất cả nước, nên luôn được Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế ưu tiên đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật và xúc tiến thương mại.

4. Chính sách hỗ trợ:

  • Nhà nước có nhiều chính sách khuyến khích phát triển cây công nghiệp lâu năm, đặc biệt là cà phê, như hỗ trợ giống, vốn, kỹ thuật, đào tạo...

B,

Tiêu chíTrung du và miền núi Bắc BộTây Nguyên

Tài nguyên khoáng sản

-

 Phong phú, đa dạng

: sắt (Thái Nguyên), thiếc, chì, kẽm, đồng, apatit (Lào Cai), than…

 

- Là lợi thế lớn để phát triển

 công nghiệp khai khoáng và luyện kim

.

-

 Nghèo khoáng sản hơn

.

 

- Chủ yếu có

 bôxít 

ở các tỉnh như Đắk Nông, Lâm Đồng.

 

- Tiềm năng phát triển

 công nghiệp khai thác và chế biến alumin

.

Thủy năng

- Hệ thống sông ngòi (sông Hồng, sông Chảy…) có tiềm năng lớn để phát triển

 thủy điện

.

-

 Giàu thủy năng

, với sông Sê San, sông Đồng Nai...

 

- Đã xây dựng nhiều nhà máy thủy điện lớn (Yaly, Sê San 3, Buôn Kuốp...).

Đất đai, rừng

- Đất chủ yếu là đồi núi thấp, phù hợp phát triển lâm nghiệp, công nghiệp chế biến gỗ.

- Đất bazan màu mỡ, thuận lợi cho

 phát triển cây công nghiệp 

=> phát triển

 công nghiệp chế biến nông sản

(cà phê, cao su, tiêu...).

Khí hậu

- Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, mùa đông lạnh => không thuận lợi bằng Tây Nguyên cho một số loại cây công nghiệp lâu năm.

- Khí hậu cận xích đạo, mùa khô rõ rệt, phù hợp cho cây công nghiệp => phát triển công nghiệp chế biến đặc sản.

Kết luận:

  • Trung du và miền núi Bắc Bộ mạnh về khoáng sản => công nghiệp khai khoáng, luyện kim, thủy điện.
  • Tây Nguyên mạnh về thủy năng và nông sản đặc sản => phát triển thủy điện và chế biến nông sản (đặc biệt là cà phê, cao su).


CÂU 1

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giàu hình ảnh ẩn dụ và mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Mượn hình tượng sợi chỉ – vốn mảnh mai, yếu đuối – Bác Hồ đã ví von về con người trong tập thể. Ban đầu, sợi chỉ chỉ là một cái bông, yếu ớt, dễ bị đứt gãy. Nhưng khi kết hợp cùng những “đồng bang” – các sợi chỉ khác – sợi chỉ ấy đã góp phần dệt nên tấm vải bền chặt, đẹp đẽ. Qua đó, bài thơ gửi gắm thông điệp rõ ràng: chỉ khi con người biết đoàn kết, cùng nhau chung sức, thì mới tạo nên sức mạnh to lớn, vững chắc, không thế lực nào chia cắt được. Biện pháp tu từ ẩn dụ và nhân hóa được sử dụng khéo léo giúp bài thơ gần gũi, dễ hiểu, dễ nhớ. Cuối bài thơ, Hồ Chí Minh không quên kêu gọi thanh niên tham gia Việt Minh – một lời nhắc mạnh mẽ về tinh thần yêu nước và trách nhiệm với Tổ quốc. “Ca sợi chỉ” không chỉ là một bài thơ, mà còn là một bài học chính trị sâu sắc, giản dị mà đầy sức lay động.

CÂU 2

Trong cuộc sống, mỗi con người giống như một sợi chỉ nhỏ – riêng lẻ thì mỏng manh, dễ đứt, nhưng khi biết gắn bó với nhau sẽ tạo thành tấm vải bền chắc. Đó cũng chính là hình ảnh ẩn dụ sâu sắc ve sự đoàn kết với một giá trị cốt lõi có vai trò to lớn trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Đoàn kết là sự gắn bó, đồng lòng của các cá nhân trong một tập thể vì mục tiêu chung. Khi có sự đoàn kết, sức mạnh của tập thể sẽ vượt xa sức mạnh từng cá nhân. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho điều ấy. Trong kháng chiến chống ngoại xâm, cả dân tộc đã đoàn kết từ Bắc chí Nam, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, lứa tuổi… để cùng nhau đánh đuổi giặc ngoại xâm, giành lại độc lập, tự do. Chính tinh thần đoàn kết đã giúp Việt Nam – một đất nước nhỏ bé – chiến thắng những đế quốc hùng mạnh nhất thế giới.Không chỉ trong chiến tranh, sự đoàn kết còn là nền tảng cho sự phát triển của xã hội hiện đại. Trong công việc, đoàn kết giúp các thành viên phối hợp hiệu quả, tạo nên một tập thể vững mạnh. Trong gia đình, sự gắn bó yêu thương sẽ là nguồn động lực lớn lao để mỗi cá nhân cố gắng. Trong cộng đồng, đoàn kết giúp con người sống nhân ái, sẻ chia, xây dựng một xã hội văn minh, giàu lòng nhân ái.Ngược lại, thiếu đoàn kết sẽ dẫn đến chia rẽ, mâu thuẫn, làm suy yếu tập thể. Một tổ chức dù có nhiều người tài giỏi mà không biết phối hợp, tôn trọng nhau thì cũng khó đạt được thành công bền vững. Cá nhân không biết sống chan hòa, hợp tác thì dễ bị cô lập, gặp khó khăn trong cuộc sống và công việc.Trong thời đại toàn cầu hóa, khi thế giới ngày càng phức tạp, biến động, sự đoàn kết càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là sự đoàn kết trong phạm vi quốc gia, mà còn là tình đoàn kết quốc tế, để cùng nhau vượt qua những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, chiến tranh, đói nghèo.Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết ngay từ những việc nhỏ nhất: biết giúp đỡ bạn bè, biết lắng nghe và chia sẻ, biết cùng nhau xây dựng một lớp học thân thiện và tích cực. Bởi chỉ khi biết sống đoàn kết, ta mới có thể trưởng thành toàn diện cả về tri thức và nhân cách.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh. Đó không chỉ là bài học từ quá khứ, mà còn là chìa khóa cho hiện tại và tương lai. Hãy luôn khắc ghi lời dạy của cha ông: “Một cây làm chẳng nên non – Ba cây chụm lại nên hòn núi cao.”

CÂU 1

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm kết hợp với tự sự và nghị luận.

CÂU 2

Từ bông (trong câu: “Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông.”)

CÂU 3

Biện pháp tu từ được sử dụng: Ẩn dụ và nhân hóa.

  • Ẩn dụ: Sợi chỉ tượng trưng cho con người trong cộng đồng, khi kết hợp lại sẽ tạo nên sức mạnh tập thể.
  • Nhân hóa: “tôi có nhiều đồng bang” – gán cho sợi chỉ những đặc điểm của con người

CÂU 4

Đặc tính của sợi chỉ:

  • Mảnh mai, yếu đuối khi đứng một mình
  • Dài ra thì càng mỏng manh
  • Khi kết hợp với nhiều sợi khác thì trở nên bền chắc, tạo thành tấm vải không dễ gì xé rách.

Sức mạnh của sợi chỉ:
Nằm ở sự đoàn kếtsự kết nối với những sợi khác để tạo thành một khối thống nhất và vững chắc.