Lê Quỳnh Trang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. → Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. (Vì có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, niêm – luật chặt chẽ theo thơ Đường.) Câu 2. Xác định luật của bài thơ. → Bài thơ theo luật bằng. (Câu 1 kết thúc bằng thanh bằng “mỹ”, câu 2 kết thúc thanh bằng “phong” → thuộc luật bằng.) Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng. Biện pháp nổi bật: Phép đối “Cổ thi” ↔ “Hiện đại thi” “Thiên ái thiên nhiên mỹ” ↔ “Trung ưng hữu thiết” “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” ↔ “Thi gia dã yếu hội xung phong” Tác dụng: Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại. Tạo lập luận chặt chẽ, giàu tính biện chứng. Nhấn mạnh quan điểm: thơ hiện đại phải gắn với hiện thực chiến đấu, có “thép”. → Thể hiện tư duy nghệ thuật mới mẻ, tiến bộ của Hồ Chí Minh. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Vì: Thời đại của tác giả là thời đại đấu tranh cách mạng, dân tộc đang cần giải phóng. Văn học không thể chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên như thơ xưa. Thơ phải có “thép” – tức tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Nhà thơ không đứng ngoài cuộc mà phải nhập cuộc, tiên phong. → Thể hiện quan niệm: Văn chương phải phục vụ cách mạng, gắn với thời đại. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ. Cấu tứ theo kiểu đối sánh hai thời đại: Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa. Hai câu sau: Đề xuất quan niệm về thơ hiện đại. Kết cấu chặt chẽ, logic, lập luận rõ ràng. Chuyển ý tự nhiên từ “cổ thi” sang “hiện đại thi”, từ nhận xét → quan điểm. → Thể hiện tư duy sắc sảo, hiện đại, có tính chiến đấu cao.
Với mỗi lít nước muối bão hoà ban đầu có thể sản xuất được khoảng 43,76 gam sodium hydroxide.
Có thể bảo vệ vỏ tàu biển bằng phương pháp phủ bề mặt (sơn chống gỉ) và phương pháp điện hóa (gắn các khối kim loại kẽm hoặc nhôm vào vỏ tàu).
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu (Fe là chất khử, CuSO4 là chất oxi hoá) Fe + AlCl3 → không phản ứng Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb (Fe là chất khử, Pb(NO3)2 là chất oxi hoá) Fe + ZnCl2 → không phản ứng Fe + KNO3 → không phản ứng Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag (Fe là chất khử, AgNO3 là chất oxi hoá) Nếu AgNO3 dư: Fe(NO3)2 + AgNO3 → Fe(NO3)3 + Ag
Gang và thép đều là hợp kim của sắt (Fe) với cacbon (C) và một số nguyên tố khác, nhưng khác nhau về hàm lượng cacbon và thành phần phụ.
Câu 1. Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt chính là biểu cảm và miêu tả; bên cạnh đó có sự kết hợp với nghị luận gián tiếp nhằm bộc lộ thái độ cảm thương và phê phán xã hội của tác giả. Câu 2. Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích gồm: – Người lính mắc vào khóa lính, dãi dầu chiến trận. – Người chịu cảnh chiến tranh, chết chóc oan khuất. – Người phụ nữ lỡ làng, buôn nguyệt bán hoa. – Người đàn bà khổ đau, sống trong phiền não, chết không nơi nương tựa. – Người hành khất, sống lang thang, chết vùi nơi đường sá. Câu 3. Việc sử dụng từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” có hiệu quả nghệ thuật sâu sắc. “Lập lòe” gợi ánh lửa chập chờn, ma mị, tạo không khí u ám, rờn rợn của chiến trường và cái chết. “Văng vẳng” gợi âm thanh xa xăm, kéo dài, như tiếng oan hồn chưa siêu thoát. Các từ láy này góp phần khắc sâu nỗi đau thân phận và tăng sức ám ảnh, xót thương cho đoạn thơ. Câu 4. Đoạn trích thể hiện chủ đề cảm thương sâu sắc trước những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ. Cảm hứng chủ đạo là tinh thần nhân đạo, xót xa, đồng cảm và phê phán hiện thực tàn khốc đã đẩy con người vào cảnh khổ đau, oan nghiệt. Câu 5. Từ cảm hứng nhân đạo của đoạn trích, có thể thấy truyền thống nhân đạo là giá trị bền vững của dân tộc Việt Nam. Người Việt luôn biết xót thương những phận đời khổ cực, sẵn sàng chia sẻ và đùm bọc nhau trong hoạn nạn. Truyền thống ấy không chỉ nuôi dưỡng lòng yêu thương mà còn thức tỉnh trách nhiệm đấu tranh chống bất công. Giữ gìn tinh thần nhân đạo chính là gìn giữ cốt lõi văn hóa dân tộc.
Câu 1 Nhân vật bé Gái trong văn bản Nhà nghèo hiện lên như một hình ảnh xúc động về những đứa trẻ lớn lên trong thiếu thốn. Bé Gái còn rất nhỏ nhưng đã phải sống trong cảnh nhà nghèo túng, thiếu ăn, thiếu mặc. Dù vậy, ở em vẫn toát lên vẻ hồn nhiên, trong sáng của tuổi thơ qua những hành động giản dị, ngây thơ khiến người đọc vừa thương lại vừa xót xa. Đặc biệt, bé Gái luôn hiếu thảo và giàu tình cảm: em biết phụ giúp mẹ, biết nhường nhịn, biết lặng lẽ chịu đựng những thiệt thòi mà không than vãn. Hình ảnh bé Gái đi xin cơm, chờ đợi bữa ăn hay ánh mắt buồn khi mẹ lo toan gánh nặng gia đình đều gợi lên nỗi day dứt về số phận trẻ em trong nghèo đói. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt của đời sống mà còn khẳng định vẻ đẹp của những đứa trẻ dù nghèo nhưng giàu tình thương, giàu nghị lực. Bé Gái trở thành biểu tượng cho những tâm hồn nhỏ bé nhưng trong sáng, khiến người đọc vừa cảm thương vừa trân quý. Câu 2 Gia đình là nơi trẻ em được yêu thương, nuôi dưỡng và hình thành nhân cách. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, bạo lực gia đình vẫn tồn tại như một vấn đề nhức nhối, để lại những hậu quả nặng nề đối với sự phát triển của trẻ. Đây không còn là câu chuyện của riêng một gia đình nào, mà là lời cảnh tỉnh cho cả xã hội.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản. → Tự sự (văn bản kể chuyện). Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của văn bản. → Tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm). **Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”** Câu văn sử dụng ẩn dụ (“xế muộn”, “chợ chiều”) để nói về tuổi tác và hoàn cảnh của hai nhân vật. Hình ảnh “xế muộn – chợ chiều” gợi sự muộn màng, đời đã qua bên kia dốc, không còn trẻ trung. Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thông, ấm áp, cho thấy việc họ đến với nhau là điều tự nhiên, giản dị, không toan tính. → Làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu của đời sống nông thôn và cách nhìn người đầy thương cảm của Tô Hoài. Câu 4. Nội dung của văn bản này là gì? → Văn bản kể về hoàn cảnh hai con người nghèo khổ nhưng đôn hậu đến với nhau khi tuổi đã muộn. Từ đó thể hiện cái nhìn nhân văn của tác giả: trong cuộc sống bình dị vẫn có những tình cảm lặng lẽ, chân thành, dù muộn nhưng đáng trân trọng.
Câu 1 Trong văn bản Tôi kéo xe, Tam Lang thể hiện rõ mong muốn của mình đối với nghề kéo xe – một nghề lam lũ, cực nhọc nhưng lại giúp ông nhìn thấu nỗi khổ của người lao động trước Cách mạng tháng Tám 1945. Trước hết, việc đi kéo xe không phải để kiếm sống mà để trải nghiệm, để “đi vào đời”, để hiểu và cảm thông với những phận người ở đáy xã hội. Tam Lang muốn tự mình chạm vào những cay đắng mà người dân nghèo phải chịu, từ đó phản ánh chân thực hiện trạng xã hội thực dân nửa phong kiến. Mong muốn ấy rất nhân văn: ông khao khát nhìn tận mắt, nghe tận tai, sống như họ để có tiếng nói chân thật khi cầm bút. Hơn thế, Tam Lang muốn phá vỡ khoảng cách giữa “kẻ cầm bút” và “kẻ lao động”, để những trang viết không chỉ là quan sát từ xa mà là tiếng nói lên từ lòng thương người. Qua đó, ta thấy tâm hồn của Tam Lang: chân thành, nhạy cảm và đau đáu với số phận con người nghèo khổ trước cách mạng.
Câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều mang theo những ước mơ và mục tiêu riêng. Nhưng không phải ai cũng có thể đạt được điều mình mong muốn. Điều tạo nên sự khác biệt ấy không chỉ nằm ở tài năng hay điều kiện, mà chủ yếu nằm ở sự nỗ lực – yếu tố quyết định để con người trưởng thành và thành công.
Câu 4 Chi tiết gây ấn tượng nhất với em là hình ảnh “đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi”. Cách nói ẩn dụ mộc mạc, giàu sức gợi của Tô Hoài khiến em cảm nhận rõ sự muộn màng trong cuộc đời của hai con người nghèo. Dù cuộc sống lam lũ, cơ cực, họ vẫn đến với nhau bằng tình cảm chân thành, bình dị và không toan tính. Chi tiết nhỏ nhưng lại chứa đựng sự thương cảm ấm áp của tác giả dành cho những phận người bé nhỏ trong xã hội.