Nguyễn Tuấn Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tuấn Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


🩵 

Câu 1 (2 điểm – khoảng 200 chữ):



Làm sáng tỏ mong muốn của Tam Lang về nghề kéo xe chở người trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 qua văn bản Tôi kéo xe.


Trong phóng sự Tôi kéo xe, nhà báo Tam Lang đã hóa thân vào một người phu xe thực thụ để trải nghiệm, ghi lại chân thực nỗi khổ cực của tầng lớp lao động nghèo trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Qua những dòng miêu tả chân xác về sự đau đớn của thể xác – “ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang” – tác giả cho thấy người phu xe phải làm việc kiệt sức, bị bóc lột đến tận cùng. Họ không còn được sống như con người mà như “hai cánh tay gỗ” kéo lê cuộc đời nặng nhọc. Từ đó, Tam Lang bộc lộ mong muốn nhân đạo và tiến bộ: xã hội cần xóa bỏ nghề kéo xe người, vì đó là một nghề vô nhân tính, làm tha hóa và giết dần nhân phẩm con người lao động. Đồng thời, ông kêu gọi sự thức tỉnh lương tri của xã hội, để con người được sống và lao động trong sự tôn trọng, bình đẳng. Như vậy, đằng sau phóng sự chân thực là tấm lòng nhân ái và khát vọng đổi thay xã hội sâu sắc của Tam Lang.





💙 

Câu 2 (4 điểm – khoảng 600 chữ):



Bày tỏ ý kiến của anh/chị về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, có một sức mạnh vô hình giúp ta vượt qua khó khăn, chạm đến thành công – đó chính là sự nỗ lực. Nỗ lực là thái độ sống tích cực, là việc con người không ngừng cố gắng, kiên trì phấn đấu dù gặp nghịch cảnh hay thất bại.


Sự nỗ lực có ý nghĩa to lớn trong việc hình thành nhân cách và quyết định thành công của mỗi người. Trước hết, nỗ lực giúp con người vượt qua giới hạn bản thân, chiến thắng sự lười biếng, tự ti và sợ hãi. Nhờ đó, ta không bị khuất phục trước thử thách, mà ngày càng mạnh mẽ và trưởng thành hơn. Bên cạnh đó, nỗ lực chính là con đường dẫn đến ước mơ và thành công. Không có thành tựu nào mà không được đánh đổi bằng mồ hôi, ý chí và thời gian. Những tấm gương như Nguyễn Ngọc Ký – người mất cả hai tay nhưng vẫn nỗ lực học bằng chân để trở thành nhà giáo ưu tú – hay vận động viên khuyết tật Lê Văn Công – vượt lên nghịch cảnh để mang vinh quang cho Tổ quốc – là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của nghị lực.

Ngược lại, nếu buông xuôi, ỷ lại, không nỗ lực, con người dễ đánh mất cơ hội, trở nên yếu đuối và sống cuộc đời tầm thường, vô nghĩa.


Để có được sự nỗ lực, mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng, tin tưởng vào bản thân, không sợ thất bại, dám kiên trì đến cùng. Đồng thời, cần trân trọng quá trình cố gắng hơn là kết quả, vì chính hành trình nỗ lực mới giúp ta hoàn thiện mình.


Tóm lại, nỗ lực là chìa khóa của thành công và hạnh phúc. Cuộc sống không trải thảm đỏ cho ai, nhưng sẽ mỉm cười với những người biết bền bỉ vươn lên. Mỗi chúng ta hãy học cách sống nỗ lực từng ngày – dù nhỏ bé, nhưng chắc chắn sẽ giúp ta tiến gần hơn đến ước mơ và trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.



Câu 1. Xác định thể loại của văn bản



➡️ Thể loại: Phóng sự.


Giải thích:

Văn bản được viết dựa trên trải nghiệm thực tế của tác giả – một nhà báo – khi trực tiếp vào vai người phu kéo xe để phản ánh chân thực đời sống cực nhọc của tầng lớp lao động nghèo. Đây là đặc trưng tiêu biểu của thể loại phóng sự.





Câu 2. Văn bản ghi chép về sự việc gì?



➡️ Trả lời:

Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của nhà báo Tam Lang khi giả làm người thất nghiệp đi xin việc và trực tiếp kéo xe thuê trên phố Hà Nội. Qua đó, tác giả cảm nhận được nỗi khổ cực, nhọc nhằn, đớn đau về thể xác và tinh thần của những người phu xe – những con người bị xã hội khinh rẻ và bóc lột tàn nhẫn.





Câu 3. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu:



“Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.”


➡️ Biện pháp tu từ: So sánh (“nóng như cái ống gang”), phóng đại và ẩn dụ cảm giác.


Tác dụng:


  • Diễn tả một cách trực quan và chân thực cảm giác mệt mỏi, đau đớn đến cực độ của người phu xe sau khi phải gồng mình kéo nặng.
  • Gợi cho người đọc thấy rõ sự vắt kiệt sức của thân xác, như một chiếc máy phải hoạt động quá tải.
  • Qua đó, thể hiện giọng điệu cảm thông, xót xa của tác giả đối với thân phận những người lao động nghèo khổ bị đày đọa trong xã hội cũ.






Câu 4. Chi tiết nào trong văn bản gây ấn tượng nhất với anh/chị? Vì sao?



➡️ Chi tiết gây ấn tượng nhất:

Câu nói của ông già phu xe năm xưa: “Các thầy có kéo xe như tôi, các thầy mới biết!”


Vì:


  • Câu nói đơn sơ mà chân thật, như tiếng kêu của người lao động bị xã hội khinh rẻ nhưng vẫn âm thầm chịu đựng.
  • Khi được đặt vào trải nghiệm của chính tác giả, câu nói ấy trở thành một sự thức tỉnh lương tri, khiến người viết hiểu thấu nỗi nhọc nhằn của phu xe.
  • Nó khơi dậy lòng trắc ẩn và sự tự vấn của người trí thức trước cảnh đời cơ cực, thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.






Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm, tư tưởng gì?



➡️ Trả lời:

Qua phóng sự Tôi kéo xe, Tam Lang bộc lộ niềm cảm thông sâu sắc, sự trân trọng và thương xót đối với thân phận những người lao động nghèo – đặc biệt là phu xe.

Đồng thời, tác giả lên án xã hội thực dân phong kiến bất công, nơi con người bị biến thành “cỗ máy kéo” để phục vụ cho kẻ giàu.

Tác phẩm thể hiện giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, tiêu biểu cho ngòi bút phóng sự chân chính: nhìn thẳng vào hiện thực, sống cùng người khổ, và viết bằng trái tim của người có lương tri.



Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật bé Gái trong truyện “Nhà nghèo”



Trong truyện Nhà nghèo của Tô Hoài, nhân vật bé Gái hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho những đứa trẻ nghèo khổ, đáng thương trong xã hội cũ. Con bé còn rất nhỏ nhưng đã phải sống trong cảnh thiếu thốn, đói rách, chứng kiến cảnh cha mẹ cãi vã triền miên. Dù vậy, bé vẫn hồn nhiên, ngoan ngoãn và chịu khó giúp đỡ cha mẹ. Hình ảnh cái Gái đi bắt nhái trong mưa, say mê công việc, vui mừng khi túm được con nhái nhỏ bé cho thấy ước muốn giản dị: góp phần vào bữa ăn nghèo của gia đình. Nhưng kết cục bi thảm – cái Gái chết, vẫn ôm khư khư cái giỏ nhái trong tay – là một nỗi ám ảnh lớn. Cái chết ấy vừa tố cáo sự khắc nghiệt của cảnh nghèo, vừa lay động lòng người đọc bởi tình thương, sự hiếu thảo và số phận éo le của em. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc: thương cảm, xót xa cho những phận người nhỏ bé bị cuộc sống cơ cực vùi dập, đặc biệt là những đứa trẻ đáng lẽ phải được yêu thương, chở che.





Câu 2 (4 điểm): Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về ảnh hưởng của bạo lực gia đình tới sự phát triển của trẻ em hiện nay



Gia đình là tổ ấm đầu tiên nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vấn đề bạo lực gia đình vẫn còn tồn tại, để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là đối với sự phát triển của trẻ em – những mầm non của tương lai.


Bạo lực gia đình là những hành vi ngược đãi, đánh đập, lăng mạ, xúc phạm tinh thần giữa các thành viên trong gia đình, mà nạn nhân thường là phụ nữ và trẻ em. Khi trẻ phải sống trong môi trường như vậy, tâm hồn non nớt của các em dễ bị tổn thương sâu sắc. Nhiều em trở nên sợ hãi, mất niềm tin, khép kín hoặc bắt chước hành vi bạo lực, hình thành nhân cách lệch lạc. Bạo lực không chỉ gây ra những vết thương thể xác, mà còn tạo nên những vết thương tinh thần lâu dài, khiến trẻ mất đi cảm giác an toàn và yêu thương trong chính ngôi nhà của mình. Một đứa trẻ thường xuyên chứng kiến cảnh cha mẹ cãi vã, đánh đập sẽ lớn lên trong nỗi ám ảnh, sợ hãi, có thể dẫn đến rối loạn tâm lý hoặc hành vi tiêu cực.


Nguyên nhân của bạo lực gia đình đến từ nhiều phía: áp lực kinh tế, thiếu hiểu biết pháp luật, lối sống gia trưởng, hoặc do thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc. Tuy nhiên, không có lý do nào có thể biện minh cho hành vi bạo lực. Trẻ em cần được yêu thương, giáo dục bằng sự quan tâm và tấm gương đạo đức chứ không phải bằng tiếng la mắng hay những trận đòn.


Để khắc phục tình trạng này, cần tăng cường giáo dục nhận thức cho các bậc cha mẹ, xây dựng văn hóa ứng xử hòa bình trong gia đình, đồng thời có biện pháp pháp lý nghiêm khắc đối với người có hành vi bạo hành. Bên cạnh đó, mỗi người trong xã hội cũng cần quan tâm, lên tiếng bảo vệ trẻ em – không im lặng trước bạo lực.


Tóm lại, bạo lực gia đình là “vết thương ngầm” đang hủy hoại hạnh phúc và tương lai của nhiều đứa trẻ. Một đứa trẻ lớn lên trong yêu thương sẽ trở thành một người biết yêu thương; ngược lại, một đứa trẻ sống trong bạo lực sẽ mang trong lòng nỗi sợ và hận. Hãy để mỗi gia đình trở thành nơi bình yên nhất, để trẻ em được phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tâm hồn, bởi “trẻ em hôm nay là thế giới ngày mai”.



Câu 1. Xác định thể loại của văn bản



➡️ Thể loại: Truyện ngắn.


Giải thích:

Văn bản có cốt truyện, nhân vật, lời kể và lời đối thoại; thể hiện một lát cắt của đời sống người lao động nghèo, tiêu biểu cho đặc trưng của truyện ngắn hiện thực.





Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của văn bản



➡️ Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.


Giải thích:

Tác giả kể lại câu chuyện về cuộc sống nghèo khổ, cơ cực của vợ chồng anh chị Duyện và cái chết thương tâm của đứa con gái – qua đó bộc lộ cảm xúc, tư tưởng nhân đạo.





Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu:



“Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”


➡️ Biện pháp tu từ: So sánh ẩn dụ — hình ảnh “cảnh xế muộn chợ chiều” được dùng để ví với tuổi xuân của anh Duyện và chị Duyện đã qua đi, không còn tươi trẻ.


Tác dụng:


  • Gợi hình ảnh hiu hắt, tàn tạ, muộn màng của tuổi tác.
  • Thể hiện cuộc đời kém may mắn, lam lũ của hai con người nghèo khổ, phải lấy nhau khi tuổi xuân đã qua.
  • Đồng thời, qua giọng kể nhẹ nhàng, có phần cảm thông, tác giả bộc lộ niềm thương cảm và sự trân trọng đối với những phận người nhỏ bé trong xã hội.






Câu 4. Nội dung của văn bản



➡️ Nội dung chính:

Truyện kể về cuộc sống cơ cực, túng thiếu và bế tắc của một gia đình nông dân nghèo — vợ chồng anh chị Duyện và ba đứa con nhỏ. Vì nghèo khổ, túng quẫn, gia đình thường xuyên cãi vã. Trong một lần đi bắt nhái sau cơn mưa, cô con gái đầu là cái Gái bị chết đuối thương tâm.

→ Qua đó, tác giả tố cáo hiện thực nghèo đói, khổ cực của người nông dân trước Cách mạng, đồng thời bày tỏ lòng cảm thương sâu sắc đối với những phận đời bé nhỏ, bất hạnh.





Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?



➡️ Chi tiết ấn tượng nhất:

Hình ảnh cái Gái chết, vẫn ôm khư khư cái giỏ nhái trong tay.


Vì:


  • Chi tiết ấy gợi lên nỗi xót xa tột cùng: một đứa trẻ ngây thơ, vì đói nghèo mà phải lao động, đến chết vẫn không buông bỏ thứ góp phần cho bữa ăn gia đình.
  • Nó là biểu tượng của số phận bi thương của người nghèo, nhất là trẻ em trong xã hội cũ.
  • Đồng thời, chi tiết này thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc của Tô Hoài: lòng thương người, trân trọng những sinh linh nhỏ bé bị cuộc đời vùi dập



a. Phương trình phản ứng:

\(C H_{3} C O O H + \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H C H_{3} C O O C H_{2} C H_{2} C H \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} + H_{2} O\)

Số mol isoamylic alcohol:

\(n_{\left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H} = \frac{2 , 2}{88} = 0 , 025\) mol

Số mol acetic acid:

\(n_{C H_{3} C O O H} = \frac{2 , 2}{60} = 0 , 037\) mol

Vì phản ứng xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1, nisoamylic acohol < nacetic acid nên ta tính khối lượng ester tạo ra theo số mol của isoamylic acid.

Theo phương trình phản ứng:

\(n_{e s t e r} = n_{a l c o h o l} = 0 , 025\) mol

Hiệu suất phản ứng là 70% nên khối lượng ester thu được thực tế:

\(m_{e s t e r} = n_{e s t e r} . M_{e s t e r} = 0 , 025.130.70 \% = 2 , 275\) gam.


2 đơn vị uống chuẩn ứng với số gam cồn nguyên chất là 2.10 = 20 gam.

Thể tích ethanol:

\(V_{C_{2} H_{5} O H} = \frac{m}{D} = \frac{20}{0 , 8} = 25\) mL

Nếu dùng loại rượu có độ cồn 36% thì thể tích tương ứng của loại này để chứa 2 đơn vị cồn:

\(V_{r ượ u} = \frac{25.100}{36} = 69 , 4\) mL

Vậy thể tích rượu 36% tương ứng với 2 đơn vị cồn là 69,4 mL.

Khi đun nước giếng khoan hoặc ở vùng có nước cứng tạm thời, muối Ca(HCO3)2 bị phân hủy tạo thành CaCO3 không tan, kết tủa thành lớp cặn trắng bám ở đáy ấm. Khi cho giấm ăn (chứa acetic acid – CH3COOH) vào, acid sẽ phản ứng với CaCO3 tạo thành muối tan, khí CO2 và nước. Nhờ đó lớp cặn dần tan đi.

CaCO3 ​+ 2CH3​COOH → (CH3​COO)2​Ca + CO2​↑ + H2​O

Theo đề bài, ta có sơ đồ:

\(\left(\left(\right. C\right)_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n} + n H_{2} O n C_{6} H_{12} O_{6} 2 n C_{2} H_{5} O H + 2 n \left(C O\right)_{2}\)

Khối lượng tinh bột trong 1 tấn sắn khô:

\(m_{\left(\right. C_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n}} = 1000.42 \% = 420\) kg

\(n_{\left(\right. C_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n}} = \frac{420}{162 n} = \frac{70}{27 n}\) kmol

\(n_{C_{2} H_{5} O H} = 2 n . \frac{70}{27 n} = \frac{140}{27}\) kmol

\(m_{C_{2} H_{5} O H} = \frac{140}{27} . 46.40 \% = 95 , 41\) kg

Thể tích ethanol nguyên chất thu được:

\(V = \frac{m}{D} = \frac{95 , 41.1 0^{3}}{0 , 8} = 11926 , 5\) mL = 11,93 L

Thể tích cồn 70o thu được:

\(V = 11 , 93. \frac{100}{70} = 17 , 043\) L.


(1)CH2=CH2+HClCH3CH2Cl

\(\left(\right. 2 \left.\right) \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} C l + N a O H \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} O H + N a C l\)

\(\left(\right. 3 \left.\right) \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} O H + C u O \left(C H\right)_{3} C H O + C u + H_{2} O\)

\(\left(\right. 4 \left.\right) \left(C H\right)_{3} C H O + \left(B r\right)_{2} + H_{2} O \rightarrow \left(C H\right)_{3} C O O H + 2 H B r\)


a) Hình ảnh này minh họa cho phương pháp gì? Nêu nghĩa của phương pháp đó.

- Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo: Con người chủ động chuyển phấn hoa từ hoa đực (có nhị) sang hoa cái (có nhụy).

- Ý nghĩa của phương pháp: Giúp tăng hiệu quả thụ phấn, tăng khả năng đậu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng.

b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao?

- Người nông dân không thể áp dụng phương pháp này.

- Giải thích: Lúa là cây tự thụ phấn, có hoa nhỏ, cấu trúc hoa khép kín → Việc thụ phấn nhân tạo là rất khó khăn, đòi hỏi phải có kĩ thuật. Vì vậy phương pháp này thường chỉ dùng trong trường hợp nghiên cứu lai tạo giống mới, không được sử dụng trong sản xuất lúa đại trà.