Nguyễn Kim Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô bờ nhưng cũng vô cùng bất hạnh. Suốt cuộc đời, lão đã hi sinh tất cả cho hai cô con gái Anastasie và Delphine, từ tiền bạc đến danh dự, chỉ mong các con có cuộc sống tốt đẹp trong xã hội quý tộc. Tuy nhiên, khi về già, lão lại bị chính những đứa con mình hết mực yêu thương bỏ rơi. Trong những giây phút cuối đời, lão đau đớn khi không được gặp các con, vừa trách móc, nguyền rủa nhưng ngay sau đó lại tha thiết mong chúng đến. Điều đó cho thấy tình phụ tử sâu nặng, dù bị tổn thương lão vẫn không thể ngừng yêu thương con. Lão Goriot còn hiện lên với nỗi đau tinh thần cùng cực khi nhận ra sự vô ơn của con cái và sự tàn nhẫn của xã hội thực dụng. Hình ảnh lão chết trong cô đơn, không có con bên cạnh đã tạo nên một bi kịch cảm động, đồng thời gợi lên sự xót xa và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương cha mẹ khi còn có thể.
Câu 2
Trong gia đình, cha mẹ và con cái luôn gắn bó với nhau bằng tình cảm thiêng liêng nhất. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày càng lớn. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách về thời gian, không gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn và sự thấu hiểu.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được thể hiện ở việc hai thế hệ ít chia sẻ và ít quan tâm đến nhau. Nhiều bậc cha mẹ vì mải mê công việc, lo toan cuộc sống nên không có nhiều thời gian trò chuyện, lắng nghe con cái. Ngược lại, nhiều bạn trẻ lại chìm đắm trong thế giới riêng như mạng xã hội, bạn bè hay những sở thích cá nhân, dần trở nên khép kín và ít tâm sự với cha mẹ. Khi thiếu sự giao tiếp và thấu hiểu, khoảng cách giữa hai thế hệ ngày càng lớn, khiến tình cảm gia đình trở nên nhạt nhòa.
Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là nhịp sống hiện đại ngày càng bận rộn khiến các thành viên trong gia đình ít có thời gian dành cho nhau. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ, lối sống và quan điểm giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau. Nhiều bậc cha mẹ vẫn giữ quan điểm truyền thống, muốn áp đặt suy nghĩ của mình lên con, trong khi con cái lại mong muốn được tự do và tôn trọng. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi sự gắn kết trong gia đình.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Khi thiếu sự chia sẻ và quan tâm, con cái dễ cảm thấy cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần, thậm chí có thể tìm đến những mối quan hệ hoặc hành vi tiêu cực. Đồng thời, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, thất vọng khi không được con cái thấu hiểu và gần gũi. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể trở nên lạnh nhạt, mất đi sự ấm áp vốn có.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con. Ngược lại, con cái cũng cần quan tâm, thấu hiểu những hi sinh và tình yêu thương của cha mẹ, chủ động trò chuyện và gắn kết với gia đình. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp xóa nhòa khoảng cách giữa các thế hệ.
Tình cảm gia đình luôn là điểm tựa quan trọng nhất của mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi tràn đầy yêu thương, sự thấu hiểu và gắn bó.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên: Eugène, lão Goriot,…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản: tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội thực dụng.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu nặng và nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp con. Qua đó gợi suy nghĩ về sự thiêng liêng của tình cha mẹ và trách nhiệm hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con dù vừa nguyền rủa chúng vì tình cha dành cho con quá lớn. Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn không thể ngừng yêu thương và mong được nhìn thấy con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn: nghèo khổ, bệnh tật, hấp hối mà không có con cái bên cạnh, chỉ có những người ngoài chăm sóc. Điều đó cho thấy bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái phụ bạc.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên: Eugène, lão Goriot,…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản: tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội thực dụng.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu nặng và nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp con. Qua đó gợi suy nghĩ về sự thiêng liêng của tình cha mẹ và trách nhiệm hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con dù vừa nguyền rủa chúng vì tình cha dành cho con quá lớn. Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn không thể ngừng yêu thương và mong được nhìn thấy con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn: nghèo khổ, bệnh tật, hấp hối mà không có con cái bên cạnh, chỉ có những người ngoài chăm sóc. Điều đó cho thấy bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái phụ bạc.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên: Eugène, lão Goriot,…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản: tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội thực dụng.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu nặng và nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha khi sắp chết mà không được gặp con. Qua đó gợi suy nghĩ về sự thiêng liêng của tình cha mẹ và trách nhiệm hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con dù vừa nguyền rủa chúng vì tình cha dành cho con quá lớn. Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn không thể ngừng yêu thương và mong được nhìn thấy con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô đơn: nghèo khổ, bệnh tật, hấp hối mà không có con cái bên cạnh, chỉ có những người ngoài chăm sóc. Điều đó cho thấy bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái phụ bạc.
Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và đầy suy tư. Qua lời kể, ta cảm nhận được sự thấu hiểu sâu sắc của "tôi" đối với thế giới xung quanh, đặc biệt là những rung động tinh tế của thiên nhiên và con người.
"Tôi" có một con mắt quan sát tinh tường, có khả năng nhận ra những điều mà người khác có thể bỏ qua. Từ những chi tiết nhỏ như màu sắc của lá, tiếng chim hót, cho đến những cảm xúc phức tạp của con người, "tôi" đều có thể cảm nhận và diễn tả một cách sâu sắc và giàu hình ảnh. Điều này cho thấy một tâm hồn giàu tình yêu thương và sự đồng cảm với vạn vật.
Bên cạnh đó, "tôi" còn bộc lộ một tư duy sâu sắc, luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống. Những suy tư của "tôi" không chỉ dừng lại ở việc quan sát mà còn hướng đến việc khám phá bản chất của sự vật, hiện tượng. Sự trưởng thành trong nhận thức và cách nhìn nhận thế giới của "tôi" là điểm nhấn quan trọng, cho thấy sự phát triển cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.
Suy nghĩ về ý kiến của Giacomo Leopardi
"Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Ý kiến này của Giacomo Leopardi đã chạm đến một khía cạnh rất thực tế trong sự phát triển của con người, đặc biệt là khi nhìn từ góc độ của người trẻ.
✨ Thế giới của trẻ thơ: Nơi sự sáng tạo không giới hạn
Trẻ em sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thế giới bằng con mắt đầy kinh ngạc. Đối với các em, một chiếc lá rơi có thể là một con thuyền, một đám mây có thể biến hóa thành muôn vàn hình thù kỳ diệu, và một khoảng không gian trống trải có thể trở thành sân khấu cho những trò chơi sáng tạo. Sự vô tư, hồn nhiên giúp trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui, sự hứng thú và thậm chí là cả một thế giới rộng lớn trong những điều tưởng chừng như bình dị nhất. Các em không bị ràng buộc bởi những quy tắc, định kiến hay sự phức tạp của thế giới người lớn, do đó, "chẳng có gì" đối với người lớn lại có thể là "tất cả" đối với trẻ thơ.
🚀 Thế giới người lớn: Gánh nặng của thực tại
Khi lớn lên, chúng ta thường phải đối mặt với những bộn bề lo toan của cuộc sống: công việc, trách nhiệm, áp lực xã hội, và đôi khi là cả những nỗi thất vọng. Chính những điều này vô tình tạo ra một lớp màn ngăn cách, khiến chúng ta khó lòng nhìn thấy vẻ đẹp tiềm ẩn trong thế giới xung quanh. Chúng ta trở nên thực tế hơn, đôi khi là hoài nghi hơn, và dễ dàng bỏ qua những điều nhỏ bé, giản dị mà trước đây từng mang lại niềm vui. "Tất cả" những gì bao quanh chúng ta, dù là thiên nhiên tươi đẹp hay những mối quan hệ con người, dường như trở nên mờ nhạt và vô nghĩa khi tâm trí bị chi phối bởi những suy nghĩ nặng nề.
🤔 Vai trò của người trẻ trong việc kết nối hai thế giới
Từ góc nhìn của người trẻ, chúng ta có một lợi thế đặc biệt: vừa giữ được sự hồn nhiên, trong sáng của tuổi thơ, vừa có đủ nhận thức để hiểu và trân trọng thế giới của người lớn. Chúng ta có thể học cách giữ gìn sự tò mò và khả năng tưởng tượng của trẻ thơ, áp dụng chúng vào việc tìm kiếm những điều mới mẻ và ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, chúng ta cũng cần trau dồi sự chín chắn, khả năng suy ngẫm để không bị cuốn theo những tiêu cực của thế giới người lớn.
Việc "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" hay "chẳng tìm được gì trong tất cả" không hoàn toàn là sự đối lập tuyệt đối, mà là biểu hiện của trạng thái tâm lý và cách nhìn nhận thế giới. Là người trẻ, chúng ta có thể làm cầu nối, mang lại sự tươi mới và năng lượng tích cực cho thế giới xung quanh, đồng thời cũng học cách trân trọng và tìm thấy giá trị trong cả những điều tưởng chừng như nhỏ bé nhất.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.
Câu 3.
– HS đưa ra được lí giải hợp lí dựa trên những thông tin được cung cấp trong văn bản.
– Ví dụ: Người lớn khuyên chú bé nên chú tâm vào những môn văn hóa như môn địa, môn sử, môn toán và môn ngữ pháp vì họ cho rằng những môn học này là những môn học quan trọng, sẽ giúp ích được cho chú bé trong tương lai. Điều này cũng cho thấy những người lớn trong văn bản trên có phần thực dụng vì họ chú trọng những yếu tố, lợi ích thực tế hơn là ước mơ hay những giá trị tinh thần của trẻ thơ.
Câu 4.
– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng.
+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé.
+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa.
=> Nhận xét: HS nêu nhận xét về những người lớn trong văn bản dựa trên những trải nghiệm cá nhân. Các em có thể nhận xét những người lớn trong văn bản là những người ích kỉ, thiếu sáng suốt,... nhưng cần đưa ra được lí giải hợp lí.
Câu 5.
– Dựa vào nội dung văn bản kết hợp cùng trải nghiệm cá nhân, HS rút ra bài học cho bản thân.
– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản:
+ Cần kiên định theo đuổi ước mơ, đam mê.
+ Cần khích lệ, động viên, trân trọng những ước mơ của con trẻ.
+ Cần chú trọng những giá trị tinh thần hơn trong bối cảnh cuộc sống bộn bề ngày nay.
Khi đun nước giếng khoan hoặc ở vùng có nước cứng tạm thời, muối Ca(HCO3)2 bị phân hủy tạo thành CaCO3 không tan, kết tủa thành lớp cặn trắng bám ở đáy ấm. Khi cho giấm ăn (chứa acetic acid – CH3COOH) vào, acid sẽ phản ứng với CaCO3 tạo thành muối tan, khí CO2 và nước. Nhờ đó lớp cặn dần tan đi.
CaCO3 + 2CH3COOH → (CH3COO)2Ca + CO2↑ + H2O
Theo đề bài, ta có sơ đồ:
\(\left(\left(\right. C\right)_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n} + n H_{2} O n C_{6} H_{12} O_{6} 2 n C_{2} H_{5} O H + 2 n \left(C O\right)_{2}\)
Khối lượng tinh bột trong 1 tấn sắn khô:
\(m_{\left(\right. C_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n}} = 1000.42 \% = 420\) kg
⇒ \(n_{\left(\right. C_{6} H_{10} O_{5} \left.\right)_{n}} = \frac{420}{162 n} = \frac{70}{27 n}\) kmol
⇒ \(n_{C_{2} H_{5} O H} = 2 n . \frac{70}{27 n} = \frac{140}{27}\) kmol
⇒ \(m_{C_{2} H_{5} O H} = \frac{140}{27} . 46.40 \% = 95 , 41\) kg
Thể tích ethanol nguyên chất thu được:
\(V = \frac{m}{D} = \frac{95 , 41.1 0^{3}}{0 , 8} = 11926 , 5\) mL = 11,93 L
Thể tích cồn 70o thu được:
\(V = 11 , 93. \frac{100}{70} = 17 , 043\) L.
(1)CH2=CH2+HCl→CH3CH2Cl
\(\left(\right. 2 \left.\right) \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} C l + N a O H \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} O H + N a C l\)
\(\left(\right. 3 \left.\right) \left(C H\right)_{3} \left(C H\right)_{2} O H + C u O \left(C H\right)_{3} C H O + C u + H_{2} O\)
\(\left(\right. 4 \left.\right) \left(C H\right)_{3} C H O + \left(B r\right)_{2} + H_{2} O \rightarrow \left(C H\right)_{3} C O O H + 2 H B r\)
a) Hình ảnh này minh họa cho phương pháp gì? Nêu nghĩa của phương pháp đó.
- Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo: Con người chủ động chuyển phấn hoa từ hoa đực (có nhị) sang hoa cái (có nhụy).
- Ý nghĩa của phương pháp: Giúp tăng hiệu quả thụ phấn, tăng khả năng đậu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng.
b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao?
- Người nông dân không thể áp dụng phương pháp này.
- Giải thích: Lúa là cây tự thụ phấn, có hoa nhỏ, cấu trúc hoa khép kín → Việc thụ phấn nhân tạo là rất khó khăn, đòi hỏi phải có kĩ thuật. Vì vậy phương pháp này thường chỉ dùng trong trường hợp nghiên cứu lai tạo giống mới, không được sử dụng trong sản xuất lúa đại trà.