Nguyễn Dương Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
- Đạo đức sinh học là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức điều chỉnh hành vi của con người trong nghiên cứu và ứng dụng sinh học, đặc biệt là công nghệ di truyền.
- Cần quan tâm vì:
- Công nghệ di truyền có thể tác động sâu sắc đến con người và sinh vật (chỉnh sửa gen, nhân bản…).
- Có nguy cơ xâm phạm quyền con người (ví dụ: can thiệp gen phôi, chọn lọc giới tính…).
- Có thể gây hậu quả khó lường cho môi trường và hệ sinh thái.
- Ngăn chặn việc lạm dụng khoa học vào mục đích phi đạo đức.
Sự khác nhau giữa quan điểm của Darwin và Lamarck về hươu cao cổ
- Theo Jean-Baptiste Lamarck:
- Hươu cao cổ ban đầu có cổ ngắn.
- Do thường xuyên vươn cổ để ăn lá trên cao, cổ dần dài ra.
- Đặc điểm này được di truyền cho thế hệ sau.
→ Tiến hóa do thói quen và sự di truyền đặc tính thu được.
- Theo Charles Darwin:
- Trong quần thể ban đầu đã có biến dị về độ dài cổ.
- Những con cổ dài có lợi thế (dễ kiếm thức ăn) nên sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Qua nhiều thế hệ, đặc điểm cổ dài được chọn lọc tự nhiên giữ lại và phổ biến.
→ Tiến hóa do chọn lọc tự nhiên tác động lên biến dị di truyền.
| Nội dung phân biệt | Nguyên phân | Giảm phân |
|---|
Tế bào thực hiện phân bào | Tế bào sinh dưỡng (tế bào cơ thể) | Tế bào sinh dục chín (tế bào tạo giao tử) |
Kết quả phân bào từ một tế bào mẹ (2n) | Tạo ra 2 tế bào con | Tạo ra 4 tế bào con |
Số lượng NST trong tế bào con | Giữ nguyên: 2n → 2n | Giảm đi một nửa: 2n → n |
Các tế bào con có bộ NST giống hay khác tế bào mẹ | Giống hệt tế bào mẹ | Khác tế bào mẹ và khác nhau giữa các tế bào con |
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Các di tích lịch sử là tài sản quý giá của dân tộc, lưu giữ những dấu ấn của quá khứ và góp phần giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, nhiều di tích hiện nay đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian và con người. Để hạn chế tình trạng đó, trước hết cần nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc bảo vệ di sản. Mỗi người cần hiểu rằng giữ gìn di tích chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, Nhà nước cần tăng cường đầu tư kinh phí cho công tác tu bổ, phục hồi các công trình bị hư hại, đồng thời thực hiện bảo tồn đúng nguyên tắc khoa học để tránh làm mất giá trị nguyên gốc. Các cơ quan chức năng cũng cần quản lí chặt chẽ hoạt động du lịch tại các di tích, ngăn chặn hành vi xâm hại, vẽ bậy hay buôn bán thiếu văn minh. Ngoài ra, việc tuyên truyền trong trường học và trên các phương tiện truyền thông cũng rất cần thiết. Khi mỗi người đều có trách nhiệm, các di tích lịch sử mới có thể được bảo tồn lâu dài cho mai sau.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, thanh tịnh của non thiêng Yên Tử, đồng thời thể hiện tình yêu và niềm say mê của tác giả trước vẻ đẹp của chốn linh thiêng này.
Trước hết, bài thơ mở ra hình ảnh con đường vào Yên Tử vừa quen thuộc vừa mới mẻ:
“Đường vào Yên Tử có khác xưa
Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”
Câu thơ gợi cảm giác về sự đổi thay của cảnh vật theo thời gian, đồng thời cho thấy Yên Tử là nơi hành hương nổi tiếng, in dấu chân của bao người tìm về đất Phật. Hình ảnh “đá mòn chân lễ hội mùa” vừa chân thực vừa giàu sức gợi, thể hiện chiều sâu văn hóa tâm linh của vùng đất này.
Bốn câu thơ tiếp theo tái hiện bức tranh thiên nhiên đầy sức sống:
“Trập trùng núi biếc cây xanh lá
Đàn bướm tung bay trong nắng trưa.”
Tác giả sử dụng những gam màu tươi sáng như “núi biếc”, “xanh lá”, “nắng trưa” để làm nổi bật vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên. Hình ảnh “đàn bướm tung bay” khiến bức tranh trở nên mềm mại, sống động và tràn đầy sinh khí. Thiên nhiên Yên Tử không chỉ đẹp mà còn mang vẻ thanh khiết, bình yên.
Ở khổ thơ sau, vẻ đẹp ấy tiếp tục được nâng lên thành vẻ đẹp huyền ảo:
“Cây rừng phủ núi thành từng lớp
Muôn vạn đài sen mây đong đưa”
Mây trời được ví như “muôn vạn đài sen”, gợi liên tưởng đến không gian Phật giáo thanh cao. Hình ảnh “thấp thoáng trời cao những mái chùa” khép lại bài thơ bằng nét chấm phá tinh tế, làm hiện lên vẻ đẹp linh thiêng của Yên Tử giữa thiên nhiên bao la.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú cách tân, ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh. Các biện pháp tu từ so sánh, liên tưởng cùng cách dùng từ gợi hình giúp cảnh vật hiện lên vừa chân thực vừa thơ mộng. Giọng thơ nhẹ nhàng, trang nghiêm tạo nên chất thiền sâu lắng.
Có thể nói, “Đường vào Yên Tử” không chỉ là bài thơ tả cảnh mà còn là tiếng lòng của tác giả trước vẻ đẹp thiên nhiên và chiều sâu văn hóa tâm linh của non thiêng Yên Tử.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là:
→ Đô thị cổ Hội An và những giá trị lịch sử, văn hóa của Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
Câu 3.
Câu văn:
“Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII-XVIII, suy giảm dần từ thế kỷ XIX, để rồi chỉ còn là một đô thị vang bóng một thời.”
Cách trình bày thông tin:
- Thông tin được trình bày theo trình tự thời gian.
- Tác giả lần lượt nêu:
- thời điểm hình thành (thế kỷ XVI),
- giai đoạn phát triển cực thịnh (thế kỷ XVII-XVIII),
- thời kì suy giảm (từ thế kỷ XIX).
- Cách trình bày này giúp người đọc thấy rõ quá trình phát triển lịch sử của Hội An, từ hưng thịnh đến lắng lại.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ:
→ Hình ảnh minh họa về phố cổ Hội An.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp của Hội An.
- Tăng tính trực quan và hấp dẫn cho văn bản.
- Làm nổi bật giá trị cổ kính, độc đáo của di sản.
Câu 5.
Mục đích của văn bản:
→ Cung cấp thông tin và giới thiệu về giá trị lịch sử – văn hóa của đô thị cổ Hội An.
Nội dung của văn bản:
→ Văn bản trình bày vị trí địa lí, quá trình hình thành, phát triển, những giá trị kiến trúc, văn hóa đặc sắc của Hội An và lý do Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, ChatGPT và các công cụ trí tuệ nhân tạo đang tác động rõ rệt đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người. Một mặt, ChatGPT giúp con người tiếp cận tri thức nhanh chóng, hỗ trợ giải quyết vấn đề và gợi mở nhiều ý tưởng mới. Nhờ đó, người học có thể mở rộng hiểu biết, phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo hơn nếu biết sử dụng hợp lí. Tuy nhiên, mặt trái cũng đáng lo ngại khi nhiều người trở nên phụ thuộc vào công cụ này, lười suy nghĩ, sao chép máy móc mà không tự phân tích hay sáng tạo. Điều đó lâu dài sẽ làm suy giảm khả năng tư duy độc lập và óc sáng tạo cá nhân. Vì vậy, mỗi người cần sử dụng ChatGPT như một công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn tư duy của mình. Việc chủ động suy nghĩ, phản biện và sáng tạo vẫn là yếu tố cốt lõi để phát triển bản thân. Chỉ khi biết kết hợp hài hòa giữa công nghệ và năng lực cá nhân, con người mới có thể tiến xa và bền vững.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Bài thơ “Mẹ” của Bằng Việt là một tác phẩm giàu cảm xúc, khắc họa hình ảnh người mẹ Việt Nam tần tảo, yêu thương con sâu sắc trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Qua đó, tác giả thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng và lòng biết ơn sâu nặng đối với mẹ.
Trước hết, bài thơ tái hiện hình ảnh người mẹ trong sự hồi tưởng của người con khi bị thương. Mẹ hiện lên với dáng vẻ “ân cần mà lặng lẽ”, những bước chân nhẹ nhàng trong không gian yên tĩnh. Những chi tiết giản dị như mái nhà, vườn cây, tiếng gió… gợi nên một khung cảnh thân thuộc, ấm áp, làm nổi bật tình yêu thương âm thầm của mẹ. Không chỉ chăm sóc con bằng sự dịu dàng, mẹ còn dành cho con những điều tốt đẹp nhất: từ trái bưởi đào, canh tôm nấu khế đến khoai nướng, ngô bung – tất cả đều chứa đựng tình cảm chân thành, sâu nặng.
Hình ảnh người mẹ còn gắn liền với sự hi sinh lớn lao. Chồng đi chiến đấu xa, mẹ dồn hết tình thương cho con, một mình gánh vác gia đình. Những câu thơ kể về cuộc đời mẹ “chèo chống bấy nhiêu năm” cùng mái tóc bạc, đôi mắt nhòe đã khắc họa rõ nét sự vất vả, lam lũ. Đặc biệt, người mẹ ấy không chỉ yêu con mà còn giàu lòng yêu nước. Dù đau lòng, mẹ vẫn động viên con lên đường chiến đấu: “Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!”. Lời nói mộc mạc mà kiên cường ấy thể hiện tinh thần lớn lao của người mẹ Việt Nam trong thời chiến.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, giọng điệu trữ tình sâu lắng. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh đời thường nhưng lại có sức gợi cảm mạnh mẽ. Các biện pháp như hồi tưởng, liệt kê, đối lập giữa hiện tại – quá khứ giúp làm nổi bật cảm xúc của nhân vật trữ tình. Đặc biệt, hình ảnh mang tính biểu tượng như Trường Sơn, mái nhà, vườn cây… góp phần làm sâu sắc chủ đề tác phẩm.
Tóm lại, bài thơ “Mẹ” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn khắc họa vẻ đẹp cao cả của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh. Tác phẩm để lại trong lòng người đọc nhiều xúc động và sự trân trọng đối với những hi sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Vấn đề được đặt ra:
→ Tầm quan trọng của việc ghi lại những ý tưởng nảy sinh trong đầu để phát triển tư duy sáng tạo và đạt được thành công.
Câu 3.
Tác giả khuyến cáo không nên tin tưởng hoàn toàn vào não bộ vì:
- Bộ nhớ của con người không hoàn hảo, dễ quên.
- Những ý tưởng hay thường xuất hiện trong trạng thái thư giãn (phân tán), khi đó não không có chủ đích ghi nhớ.
- Nếu không ghi lại, các ý tưởng sáng tạo sẽ trôi qua và không thể nhớ lại.
Câu 4.
Những lời khuyên để trở thành người thành công:
- Ghi lại mọi ý tưởng ngay khi chúng xuất hiện.
- Luôn chuẩn bị công cụ ghi chép (sổ tay, điện thoại…).
- Không vội sắp xếp ý tưởng khi chúng vừa xuất hiện.
- Duy trì suy nghĩ tự do để ý tưởng tuôn chảy.
- Xem lại ý tưởng thường xuyên để chọn lọc và phát triển.
Câu 5.
Nhận xét cách lập luận:
- Rõ ràng, logic, đi từ thực tế → giải thích → đưa ra giải pháp.
- Sử dụng lí lẽ kết hợp dẫn chứng khoa học (về não bộ, trạng thái tư duy).
- Giọng văn gần gũi, trực tiếp, mang tính khuyên nhủ, dễ thuyết phục.
Câu 1 :
Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Sự trong sáng của tiếng Việt được hiểu là việc sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn mực, giàu bản sắc, hạn chế pha tạp những yếu tố ngoại lai không cần thiết. Thực tế cho thấy, một bộ phận giới trẻ hiện nay có xu hướng lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng từ sai chính tả, viết tắt tùy tiện trên mạng xã hội, khiến tiếng Việt bị biến dạng và mất đi vẻ đẹp vốn có. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ lịch sử, tâm hồn và bản sắc của người Việt. Vì vậy, mỗi cá nhân cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, trau dồi vốn từ, nói và viết có chọn lọc. Bên cạnh đó, nhà trường và các phương tiện truyền thông cũng cần góp phần định hướng, giáo dục ý thức giữ gìn tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ chính là giữ gìn cội nguồn văn hóa của dân tộc.
Câu 2 :
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca tha thiết, giàu cảm xúc về vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào sâu sắc đối với ngôn ngữ dân tộc.
Trước hết, bài thơ khắc họa tiếng Việt như một thực thể gắn bó với lịch sử lâu đời của dân tộc. Từ “thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành”, tiếng Việt đã song hành cùng quá trình dựng nước và giữ nước. Những hình ảnh như “Cổ Loa”, “mũi tên thần” gợi nhắc truyền thuyết, lịch sử, qua đó khẳng định tiếng Việt là nơi kết tinh “hồn Lạc Việt”. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn là phương tiện chuyển tải những giá trị văn học và tinh thần dân tộc. Nhắc đến “Hịch” hay “nàng Kiều”, tác giả gợi lại truyền thống văn hiến lâu đời, nơi ngôn ngữ trở thành cầu nối cảm xúc, hun đúc lòng yêu nước và nhân văn.
Bên cạnh đó, tiếng Việt hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường nhật. Đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Những hình ảnh ấy cho thấy tiếng Việt không chỉ tồn tại trong lịch sử hay văn chương mà còn sống động trong từng nhịp sống đời thường, nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Đặc biệt, trong không khí mùa xuân và thời đại mới, tiếng Việt “trẻ lại”, mang sức sống mới mẻ. Các hình ảnh “bánh chưng xanh”, “bóng chim Lạc”, “hạt vào lịch sử” mang tính biểu tượng, thể hiện sự kế thừa và phát triển không ngừng của ngôn ngữ dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do với nhịp điệu linh hoạt, giàu nhạc tính. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, kết hợp nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, tạo nên chiều sâu ý nghĩa. Giọng điệu thiết tha, tự hào góp phần làm nổi bật tình yêu và niềm tin của tác giả đối với tiếng Việt.
Có thể thấy, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người về ý thức trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.
Câu 1
Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận
Câu 2.
Vấn đề được đề cập: Việc sử dụng chữ nước ngoài (đặc biệt là tiếng Anh) so với chữ Việt trong đời sống, từ đó đặt ra vấn đề giữ gìn lòng tự trọng dân tộc và bản sắc ngôn ngữ khi hội nhập.
Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:
- So sánh với Hàn Quốc:
- Biển hiệu: chữ Hàn Quốc luôn đặt to, nổi bật; chữ nước ngoài nếu có thì nhỏ hơn và đặt phía dưới.
- Quảng cáo: không đặt ở công sở, hội trường, danh lam thắng cảnh.
- Báo chí: chủ yếu dùng tiếng Hàn; chỉ một số ít ấn phẩm đặc biệt mới có tiếng nước ngoài.
- Thực trạng ở Việt Nam:
- Nhiều bảng hiệu chữ nước ngoài (tiếng Anh) lại lớn hơn chữ Việt.
- Một số báo chí có xu hướng thêm phần tóm tắt bằng tiếng nước ngoài “cho oai”, làm giảm thông tin cho người đọc trong nước.
→ Qua đó làm nổi bật sự thiếu coi trọng tiếng Việt ở một số nơi.
Câu 4.
- Thông tin khách quan:
“Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh, có quan hệ quốc tế rộng rãi.” - Ý kiến chủ quan:
“Xem ra để cho ‘oai’.”
(Thể hiện nhận xét, đánh giá cá nhân của tác giả về việc dùng tiếng nước ngoài trên báo chí Việt Nam.) - Câu 5.
Cách lập luận của tác giả: - Chặt chẽ, rõ ràng, đi từ thực tế quan sát đến nhận xét.
- Sử dụng phép so sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam) rất hiệu quả, làm nổi bật vấn đề.
- Kết hợp dẫn chứng cụ thể + bình luận sắc sảo, giàu tính thuyết phục.
- Giọng văn thẳng thắn nhưng mang tính gợi suy nghĩ, không áp đặt.
→ Nhìn chung, lập luận logic, giàu sức thuyết phục và có tính thời sự.