Nguyễn Thanh Hường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thanh Hường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” hiện lên là một người phụ nữ nghèo khổ nhưng giàu tình thương và nhân hậu. Hoàn cảnh của chị vô cùng khó khăn, phải sống trong cảnh thiếu thốn, cơ cực giữa cái rét khắc nghiệt. Thế nhưng, vượt lên trên tất cả, chị vẫn sẵn sàng cưu mang bà cụ, nhận bà làm mẹ và hết lòng chăm sóc. Hành động ấy thể hiện tấm lòng nhân ái, biết yêu thương và sẻ chia của chị đối với những người cùng cảnh ngộ. Không chỉ vậy, chị còn là người giàu đức hi sinh, chấp nhận vất vả để mang lại hơi ấm cho người khác. Trong hoàn cảnh nghèo khó, chính tình người đã giúp chị vượt qua mọi thử thách và làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp của lòng nhân hậu, khẳng định rằng dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, tình yêu thương vẫn luôn là giá trị cao quý nhất của con người.

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, việc rèn luyện lối sống tự lập là điều vô cùng cần thiết đối với giới trẻ. Tự lập không chỉ giúp con người trưởng thành mà còn là yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống.

Tự lập là khả năng tự mình giải quyết công việc, tự chịu trách nhiệm với hành động của bản thân mà không phụ thuộc vào người khác. Đối với giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên, tự lập thể hiện ở việc chủ động học tập, quản lí thời gian, tự chăm sóc bản thân và đưa ra những quyết định phù hợp. Đây là một kĩ năng quan trọng giúp mỗi người thích nghi với cuộc sống ngày càng năng động và cạnh tranh.

Lối sống tự lập mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, nó giúp con người trở nên bản lĩnh, tự tin và có trách nhiệm hơn. Khi biết tự mình vượt qua khó khăn, mỗi người sẽ tích lũy được kinh nghiệm sống quý giá. Bên cạnh đó, tự lập còn giúp ta phát huy khả năng sáng tạo, chủ động trong học tập và công việc. Ngược lại, nếu quá phụ thuộc vào gia đình hay người khác, giới trẻ sẽ dễ trở nên thụ động, thiếu kĩ năng sống và khó thích nghi khi gặp thử thách.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ vẫn chưa thực sự tự lập. Nhiều bạn còn ỷ lại vào cha mẹ, thiếu chủ động trong học tập và cuộc sống. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân mà còn gây khó khăn khi bước vào xã hội. Vì vậy, việc rèn luyện lối sống tự lập cần được quan tâm đúng mức.

Để rèn luyện tính tự lập, trước hết mỗi người cần thay đổi nhận thức, hiểu rõ vai trò của tự lập trong cuộc sống. Từ đó, cần bắt đầu bằng những việc nhỏ như tự học, tự sắp xếp thời gian, tự giải quyết vấn đề cá nhân. Gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để giới trẻ được trải nghiệm, rèn luyện và chịu trách nhiệm với hành động của mình. Ngoài ra, việc học hỏi từ những tấm gương tự lập cũng là cách giúp mỗi người hoàn thiện bản thân.

Tóm lại, tự lập là chìa khóa giúp giới trẻ trưởng thành và thành công. Mỗi người cần rèn luyện tính tự lập ngay từ hôm nay để có thể làm chủ cuộc sống và vững bước trong tương lai.


Câu 1
→ Truyện được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con:
→ Họ sống trong cảnh nghèo khó, túng thiếu, ở trong túp lều/vách cót mỏng, chịu cảnh rét mướt, gió bấc lùa, sương rơi buốt giá nhưng vẫn đùm bọc, nương tựa vào nhau.

Câu 3
→ Chủ đề:
Ca ngợi tình người ấm áp, sự yêu thương, đùm bọc giữa những con người nghèo khổ trong hoàn cảnh khó khăn.

Câu 4
Tác dụng của cách dùng từ ngữ:

  • Sử dụng từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt”, “ào ào”, “lùa”, “đồm độp”, “buốt”…
    → Làm nổi bật cái rét khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên.
  • Góp phần khắc họa rõ hoàn cảnh sống cơ cực của người nghèo.
  • Tăng sức biểu cảm, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn nỗi vất vả của nhân vật.

Câu 5
Tình người có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ, những khó khăn sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn. Đặc biệt trong hoàn cảnh nghèo khó, tình người chính là nguồn động viên, giúp ta có thêm niềm tin để vượt qua thử thách. Một hành động giúp đỡ nhỏ cũng có thể mang lại giá trị lớn lao. Vì vậy, mỗi chúng ta cần sống nhân ái, biết quan tâm và giúp đỡ người khác để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.


Câu 1

Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu sắc bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng, tiêu biểu là “đôi mắt người Sơn Tây”. Đôi mắt không chỉ gợi vẻ đẹp dịu dàng mà còn chứa đựng nỗi buồn sâu thẳm của con người trong cảnh loạn lạc. Bên cạnh đó, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được vận dụng tinh tế: những hình ảnh như “mây trắng xứ Đoài”, “Ba Vì”, “sông Đáy” vừa là cảnh thực, vừa gửi gắm nỗi nhớ quê hương da diết. Giọng điệu thơ trầm buồn, da diết, kết hợp với nhịp thơ linh hoạt đã tạo nên âm hưởng đầy cảm xúc. Đặc biệt, việc sử dụng câu hỏi tu từ lặp lại (“Em có bao giờ em nhớ thương?”) làm nổi bật nỗi khắc khoải, mong chờ sự đồng cảm. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, giàu chất hội họa và âm nhạc, góp phần khắc họa rõ nét tâm trạng của nhân vật trữ tình. Tất cả đã làm nên vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa bi thương của bài thơ.

Câu 2

Đố kị là một thói xấu phổ biến trong đời sống, và ý kiến “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân” là hoàn toàn đúng đắn. Đố kị là trạng thái ghen ghét, khó chịu trước thành công hay ưu điểm của người khác. Khi để cảm xúc tiêu cực này chi phối, con người không chỉ tự làm tổn thương mình mà còn đánh mất những giá trị tốt đẹp vốn có.

Trước hết, đố kị khiến con người trở nên nhỏ nhen, ích kỉ và thiếu tự trọng. Thay vì cố gắng hoàn thiện bản thân, người có lòng đố kị lại chỉ chăm chăm so sánh, ganh ghét người khác. Điều này khiến họ dần mất đi sự bình tĩnh, đánh giá sai lệch về bản thân và người xung quanh. Không những vậy, đố kị còn làm xấu đi các mối quan hệ. Người đố kị dễ nói xấu, hạ thấp người khác, từ đó gây ra mâu thuẫn, mất đoàn kết. Về lâu dài, họ sẽ bị xa lánh, cô lập và đánh mất sự tôn trọng từ mọi người.

Nguy hiểm hơn, đố kị khiến con người đánh mất chính mình. Khi quá tập trung vào thành công của người khác, họ quên mất việc phát triển bản thân. Thậm chí, có người vì đố kị mà sẵn sàng làm những việc sai trái, đi ngược lại đạo đức để hạ bệ người khác. Khi đó, không chỉ giá trị cá nhân bị suy giảm mà nhân cách cũng bị tổn hại nghiêm trọng.

Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của bản thân. Mỗi người đều có điểm mạnh riêng, vì vậy không cần phải so sánh hay ganh đua tiêu cực. Thay vì đố kị, hãy biến sự ngưỡng mộ thành động lực để cố gắng. Bên cạnh đó, cần rèn luyện lối sống tích cực, biết trân trọng thành công của người khác và học hỏi từ họ. Việc xây dựng lòng tự tin, biết hài lòng với những gì mình có cũng giúp hạn chế cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, môi trường giáo dục và gia đình cũng cần định hướng cho con người cách sống lành mạnh, biết yêu thương và chia sẻ.

Tóm lại, đố kị là một thói xấu gây nhiều tác hại đối với cá nhân và xã hội. Mỗi người cần biết kiểm soát cảm xúc, nuôi dưỡng suy nghĩ tích cực để hoàn thiện bản thân. Khi loại bỏ được lòng đố kị, con người sẽ sống thanh thản hơn và đạt được những giá trị bền vững trong cuộc sống.


Câu 1
→ Nhân vật trữ tình: “tôi” – người lính xa quê trong thời chiến.

Câu 2
Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ 5:
→ “Đôi mắt người Sơn Tây / U uẩn chiều lưu lạc / Buồn viễn xứ khôn khuây”.

Câu 3
Tình cảm, cảm xúc của tác giả:
→ Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết quê hương xứ Đoài, xen lẫn nỗi đau trước cảnh chiến tranh tàn phá. Đồng thời là tình cảm gắn bó, yêu thương con người quê hương, đặc biệt là hình ảnh người con gái Sơn Tây. Cảm xúc chủ đạo là buồn thương, u hoài nhưng vẫn chan chứa hi vọng về ngày hòa bình.

Câu 4
Hiệu quả của câu hỏi tu từ:
“Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm
Em có bao giờ em nhớ thương?”

→ Tác dụng:

  • Bộc lộ nỗi nhớ quê hương sâu sắc, da diết của nhân vật trữ tình.
  • Thể hiện khao khát được đồng cảm, được đáp lại tình cảm.
  • Làm tăng tính trữ tình, da diết cho câu thơ, khiến cảm xúc trở nên sâu lắng hơn.

Câu 5
Bài thơ gợi ra thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong hoàn cảnh chiến tranh. Dù phải xa quê, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với nỗi nhớ tha thiết. Chiến tranh có thể tàn phá cuộc sống nhưng không thể xóa đi tình cảm gắn bó với quê hương. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng hòa bình và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của quê hương, đất nước.


Câu 1

Đoạn thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi đã thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương tha thiết của nhân vật trữ tình. Về nội dung, tác giả khắc họa một miền quê ven biển đầy khắc nghiệt với “gió sạm da người”, “đường rát bỏng”, “sông mùa lũ”… nhưng cũng rất đỗi thân thương, gắn bó với tuổi thơ. Những hình ảnh như “biển hát ru”, “cát cuốn vào trường học” hay “vị muối mặn thành máu thịt” cho thấy quê hương đã nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn con người. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm tự hào, gắn bó sâu nặng với nơi chôn nhau cắt rốn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với giọng điệu chân thành, giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, kết hợp các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ giúp bức tranh quê hiện lên sinh động. Ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu chất trữ tình đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của quê hương và tình cảm của tác giả.

Câu 2

Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây ở kì thi THPT Quốc gia cho thấy nhiều điều đáng lo ngại khi điểm trung bình luôn ở mức thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp thiết thực để giúp học sinh yêu thích và học tốt môn học này hơn.

Trước hết, cần thay đổi phương pháp dạy và học môn Lịch sử. Thay vì học thuộc lòng khô khan, giáo viên nên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như kể chuyện lịch sử, sử dụng hình ảnh, video, sơ đồ tư duy để bài học trở nên sinh động, dễ hiểu. Khi học sinh cảm thấy hứng thú, việc tiếp thu kiến thức sẽ hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần gắn kiến thức lịch sử với thực tiễn đời sống, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của lịch sử đối với hiện tại và tương lai.

Ngoài ra, bản thân học sinh cũng cần thay đổi thái độ học tập. Nhiều học sinh coi Lịch sử là môn phụ nên chưa đầu tư đúng mức. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của môn học trong việc hiểu biết về cội nguồn dân tộc, từ đó có ý thức học tập nghiêm túc hơn. Việc lập kế hoạch học tập, ôn luyện thường xuyên, kết hợp ghi nhớ bằng sơ đồ, mốc thời gian cũng là những cách học hiệu quả.

Gia đình và nhà trường cũng cần phối hợp tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận lịch sử qua các hoạt động trải nghiệm như tham quan di tích, bảo tàng, xem phim lịch sử. Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp kiến thức trở nên gần gũi và dễ ghi nhớ hơn.

Tóm lại, để nâng cao chất lượng môn Lịch sử, cần có sự thay đổi từ nhiều phía: phương pháp giảng dạy, ý thức học tập của học sinh và sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường. Khi học sinh thực sự yêu thích môn học, điểm số chắc chắn sẽ được cải thiện.


Câu 1
→ Văn bản được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2
→ Các vần được gieo chủ yếu là vần chân, không cố định, như:

  • “đồng” – “rong”
  • “đời” – “ngơi”
  • “ngõ” – “nhỏ”
    → Gieo vần linh hoạt, phù hợp với thơ tự do.

Câu 3
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa (“lúa ngô thèm màu xanh mướt”).
→ Tác dụng:

  • Làm cho hình ảnh quê hương trở nên sinh động, có hồn.
  • Gợi lên sự khắc nghiệt, thiếu thốn của thiên nhiên (đất mặn, khó trồng trọt).
  • Qua đó thể hiện nỗi vất vả, ước mơ giản dị của con người quê hương.
  • Câu 4
  • Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
    • “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
    • “Biển hát ru…”
    • “Cát thường cuốn vào ngôi trường…”
    • “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
    • “Những nẻo đường rát bỏng…”
    • “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
    • “Chim hải âu với cò bợ chung đàn”

→ Quê hương hiện lên:

  • Khắc nghiệt: gió, cát, nắng nóng, lũ lụt
  • Nhưng cũng gần gũi, giàu sức sống, gắn bó sâu nặng với tuổi thơ và tâm hồn tác giả.

Câu 5
Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Đó là nơi ta sinh ra, lớn lên và gắn bó với những kỉ niệm tuổi thơ. Quê hương nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và là điểm tựa tinh thần mỗi khi ta gặp khó khăn. Dù đi đâu xa, con người vẫn luôn hướng về quê hương với tình cảm yêu thương, tự hào. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.


Câu 1

Sống xanh đang trở thành xu hướng tất yếu để bảo vệ môi trường và tương lai của con người. Trước hết, mỗi người cần thay đổi từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng túi ni-lông và đồ nhựa dùng một lần. Bên cạnh đó, việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tái chế và phân loại rác cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm. Trong sinh hoạt hằng ngày, chúng ta nên lựa chọn phương tiện di chuyển xanh như đi bộ, xe đạp hoặc phương tiện công cộng để giảm khí thải. Ngoài ra, việc xây dựng ý thức bảo vệ thiên nhiên, trồng cây xanh và lan tỏa lối sống bền vững trong cộng đồng cũng rất quan trọng. Khi mỗi cá nhân thay đổi, xã hội sẽ thay đổi. Sống xanh không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để chúng ta bảo vệ chính cuộc sống của mình.

Câu 2

Truyện ngắn “Bà lái đò” đã xây dựng một tình huống đầy kịch tính để khắc họa hình ảnh người phụ nữ lao động nghèo với số phận éo le, đồng thời gợi lên nhiều suy ngẫm về con người và cuộc sống.

Trước hết, nhân vật bà lái đò xuất hiện với dáng vẻ bình thường của một người phụ nữ nghèo: “ngoại bốn mươi”, lam lũ, vất vả mưu sinh trên sông nước. Hình ảnh bà vội vàng thu xếp, cầm dao, dắt con xuống thuyền cho thấy cuộc sống tất bật, thiếu thốn. Dù vậy, bà vẫn có sự quan tâm, chu đáo khi ghé thuyền vào chỗ khô để khách “khỏi lấm giầy”. Những chi tiết đó khiến người đọc cảm nhận được sự hiền lành, chất phác của một người lao động nghèo.

Tuy nhiên, tình huống truyện bất ngờ xảy ra khi con thuyền ra giữa dòng nước xiết. Hành động “xỉa đâm nát cả phía lái” của bà khiến con thuyền chìm dần, đẩy tất cả vào nguy hiểm. Đây là chi tiết gây sốc, tạo cao trào cho câu chuyện. Người đọc không khỏi hoang mang trước hành động tưởng như “quái gở” ấy. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, bản chất và số phận của nhân vật dần được hé lộ.

Khi thuyền chìm, các nhân vật “chúng tôi” đã nỗ lực cứu người, đặc biệt là cứu đứa bé và người mẹ. Thế nhưng, điều đáng chú ý là người đàn bà lại “giãy giụa, hình như muốn chạy trốn”. Chi tiết này cho thấy tâm trạng phức tạp, có thể là sự tuyệt vọng, bế tắc đến cùng cực. Hành động phá thuyền có thể xuất phát từ hoàn cảnh khốn khó, từ nỗi đau nào đó khiến bà không còn thiết sống. Qua đó, nhân vật hiện lên không đơn giản là “quái gở” mà là một con người đáng thương, bị dồn vào bước đường cùng.

Thông qua nhân vật bà lái đò, truyện gợi lên sự cảm thông sâu sắc đối với những số phận nghèo khổ trong xã hội. Đồng thời, câu chuyện cũng ca ngợi tinh thần dũng cảm, nhân ái của những con người sẵn sàng cứu giúp người khác trong hoạn nạn. Hình ảnh các nhân vật không quản nguy hiểm để cứu người thể hiện vẻ đẹp của tình người, của lòng nhân đạo.

Về nghệ thuật, truyện được xây dựng với tình huống bất ngờ, giàu kịch tính, tạo sức hấp dẫn mạnh mẽ. Cách kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp tăng tính chân thực và khách quan. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là những chi tiết miêu tả hành động đã góp phần khắc họa rõ nét tính cách và số phận nhân vật.

Tóm lại, nhân vật bà lái đò là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nghèo khổ, chịu nhiều bất hạnh nhưng cũng gợi lên sự suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn: hãy biết cảm thông, chia sẻ và trân trọng những con người xung quanh mình.


Câu 1
Luận đề của văn bản:
Ước mơ có vai trò quan trọng trong cuộc sống và con người cần hành động, nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.

Câu 2
Lời dẫn trực tiếp trong đoạn (2):
→ “Việc mơ những giấc mơ diệu kỳ là điều tốt nhất một người có thể làm.

Câu 3
Tác dụng của việc sử dụng dẫn chứng:

  • Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
  • Giúp người đọc dễ hiểu, dễ tin vào vai trò của ước mơ.
  • Tăng sức hấp dẫn cho văn bản nhờ các dẫn chứng quen thuộc (truyện cổ, nhân vật nổi tiếng…).

Câu 4
Cách hiểu câu: “Ngày bạn thôi mơ mộng là ngày cuộc đời bạn mất hết ý nghĩa.”
→ Khi con người không còn ước mơ, họ sẽ sống thiếu mục tiêu, thiếu động lực và dễ rơi vào trạng thái chán nản, vô định. Ước mơ chính là nguồn cảm hứng giúp ta cố gắng, vươn lên, nên mất đi ước mơ cũng đồng nghĩa với việc cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, không còn ý nghĩa.

Câu 5
Thông điệp em tâm đắc nhất là: “Ước mơ chỉ trở thành hiện thực khi đi kèm với hành động.”
Bởi vì nếu chỉ mơ mà không cố gắng thì ước mơ mãi chỉ là tưởng tượng. Chỉ khi con người biết nỗ lực học tập, rèn luyện và kiên trì theo đuổi mục tiêu thì mới có thể đạt được điều mình mong muốn. Thông điệp này nhắc nhở em phải sống có trách nhiệm với ước mơ của mình và không ngừng cố gắng mỗi ngày.


Câu 1

Ý chí, nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi điều thuận lợi, vì vậy chính nghị lực sẽ giúp ta đứng dậy sau những thất bại, không bỏ cuộc trước thử thách. Người có ý chí luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám đối mặt với khó khăn và không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển. Trong thực tế, nhiều tấm gương vượt khó đã chứng minh rằng ý chí có thể giúp con người thay đổi số phận. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, giữ vững niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ. Có ý chí, con người sẽ làm chủ cuộc đời và tạo nên giá trị cho bản thân.

Câu 2

Truyện ngắn “Thằng Gù” của Hạ Huyền đã khắc họa thành công nhân vật Đức — một cậu bé tật nguyền nhưng có tâm hồn đẹp, giàu lòng tự trọng và nhân hậu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách con người đối xử với nhau trong cuộc sống.

Trước hết, Đức hiện lên là một đứa trẻ bất hạnh với ngoại hình dị dạng. Cái “lưng gù” khiến em trở nên khác biệt, bị bạn bè gọi bằng biệt danh “thằng Gù” thay vì tên thật. Chính sự khác biệt ấy khiến Đức sống khép mình, mặc cảm và cô đơn. Em không đi học, lảng tránh các trò chơi và luôn cúi gập người trước những lời trêu chọc ác ý như “con lạc đà châu Phi” hay “bà còng đi chợ”. Những chi tiết đó cho thấy Đức không chỉ chịu nỗi đau thể xác mà còn bị tổn thương sâu sắc về tinh thần. Qua đó, tác giả cũng phê phán sự vô tâm, thiếu đồng cảm của những đứa trẻ trong làng.

Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tội nghiệp ấy là một tâm hồn đẹp và giàu lòng nhân ái. Điều này được thể hiện rõ nhất trong tình huống khi đoàn hát rong xuất hiện. Khi chứng kiến một cậu bé gù khác bị đám đông đem ra mua vui, Đức đã có hành động đầy bất ngờ và xúc động. Em không đứng ngoài mà mạnh dạn bước vào, đỡ cậu bé đứng dậy và thét lên: “Thế mà cười được à? Đồ độc ác!”. Tiếng thét ấy không chỉ là sự phẫn nộ mà còn là tiếng nói của lòng trắc ẩn, của sự thức tỉnh lương tri con người. Đó là khoảnh khắc Đức vượt qua mặc cảm cá nhân để bảo vệ người đồng cảnh ngộ.

Không dừng lại ở đó, hành động móc túi áo, lấy những đồng tiền “được gấp cẩn thận” để ủng hộ người hát rong càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của Đức. Dù bản thân nghèo khó, em vẫn sẵn sàng chia sẻ với người khác. Chi tiết “đôi vai rung rung thổn thức” cho thấy sự xúc động sâu sắc, đồng cảm chân thành của em trước nỗi đau của người khác. Đức không chỉ có lòng thương mà còn có sự dũng cảm lên án cái xấu, cái ác trong xã hội.

Qua nhân vật Đức, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người: dù có khiếm khuyết về hình thể nhưng vẫn có thể tỏa sáng bởi tâm hồn. Đồng thời, truyện cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, tôn trọng và không chế giễu những người kém may mắn hơn mình.

Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi. Tác giả xây dựng tình huống truyện đặc sắc, tạo cao trào ở cảnh Đức xuất hiện giữa đám đông. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt là sự chuyển biến trong hành động và cảm xúc của Đức. Những chi tiết đối lập giữa đám đông vô cảm và hành động nhân hậu của Đức càng làm nổi bật chủ đề truyện.

Tóm lại, nhân vật Đức trong “Thằng Gù” là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn con người. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết yêu thương, cảm thông và trân trọng giá trị của mỗi con người, dù họ có khác biệt đến đâu.


Câu 1.
Luận điểm trong đoạn (2):
Ước mơ có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống con người; người biết ước mơ là người sống có ý nghĩa, không hối tiếc.

Câu 2.
Thành phần biệt lập trong câu in đậm: “Như Đôn Ki-hô-tê đã nói”
→ Thuộc thành phần phụ chú.

Câu 3.
Cách hiểu câu: “Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần”:
→ Người biết ước mơ là người sống tích cực, có niềm tin, hi vọng và mục tiêu trong cuộc đời. Họ luôn hướng đến những điều tốt đẹp, sống lạc quan, giàu khát vọng nên cuộc sống trở nên ý nghĩa, trong sáng và đẹp đẽ như “cuộc sống của các thiên thần”.

Câu 4.
Tác dụng của các bằng chứng:

  • Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
  • Giúp người đọc dễ hiểu vào vai trò của ước mơ.
  • Tăng sức hấp dẫn cho đoạn văn nhờ dẫn chứng quen thuộc

Câu 5. (5–7 dòng)
Để biến ước mơ thành hiện thực, em đã cố gắng học tập chăm chỉ và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn. Em chủ động rèn luyện kiến thức, tìm hiểu thêm ngoài sách vở và không ngại hỏi khi chưa hiểu bài. Bên cạnh đó, em cũng học cách quản lí thời gian để cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi. Những lúc gặp khó khăn, em luôn tự nhắc bản thân phải kiên trì và không bỏ cuộc. Em tin rằng với sự nỗ lực mỗi ngày, ước mơ của mình sẽ dần trở thành hiện thực.