Vũ Thảo Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thảo Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của dân tộc, viết lại đường nước và giữ nước của cha ông. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước đây, di tích lịch sử giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về truyền thống yêu nước, xin tự hào dân tộc và những hi sinh của ông cha trong quá khứ. Không chỉ như vậy, các di tích còn cung cấp Phần bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển du lịch, kinh tế đất nước. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang xuống cấp hoặc bị xâm hại làm ý thức của một bộ phận dân dân còn hạn chế. Có người vẽ bậy lên Tường, xả rác hoặc hoang dã cảnh quan nơi di tích. Vì thế, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ các công trình lịch sử bằng những hành động thiết thực như giữ vệ sinh, không văn hóa vật, tuyên truyền cho mọi người cùng chung tay bảo tồn di tích. Nhà nước cũng cần đầu tư tu bổ sung và có biện pháp quản lý phù hợp.

Câu 2.

“Đồng dao cho người lớn” Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, nhiều nhà thơ đã chọn cách nhìn thẳng vào những nghịch lí của cuộc sống để gửi gắm suy ngẫm về con người và thời đại. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng là một tác phẩm như vậy. Với hình thức giống bài đồng dao dân gian nhưng chứa đựng nhiều triết lí sâu sắc, bài thơ đã thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống, đồng thời gửi gắm những suy tư về thân phận con người, về niềm tin và ý nghĩa của sự sống. Ngay nhan đề “Đồng dao cho người lớn” đã tạo nên sự độc đáo. Đồng dao vốn là những câu hát hồn nhiên dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây tác giả lại viết cho “người lớn”. Điều đó cho thấy bài thơ không chỉ đơn thuần là những câu hát vui mà còn là lời nhắc nhở, chiêm nghiệm dành cho những con người đã đi qua nhiều trải nghiệm của cuộc đời. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc đến với những nghịch lí đầy ám ảnh: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời” Hình ảnh “cánh rừng chết” nhưng “vẫn xanh trong tôi” gợi lên sức sống của kỉ niệm, của những điều đẹp đẽ vẫn còn tồn tại trong tâm hồn con người dù thời gian đã trôi qua. Ngược lại, hình ảnh “con người sống mà như qua đời” là lời phê phán lối sống vô cảm, thiếu lí tưởng. Có những người tuy còn sống nhưng tâm hồn đã cằn cỗi, mất đi ý nghĩa cuộc đời. Qua hai câu thơ đối lập, tác giả cho thấy giá trị đích thực của sự sống không nằm ở sự tồn tại về thể xác mà ở đời sống tinh thần và ý nghĩa con người tạo ra. Những câu thơ tiếp theo tiếp tục thể hiện các nghịch lí của cuộc sống: “có câu trả lời biến thành câu hỏi có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” Cuộc sống không phải lúc nào cũng rõ ràng và dễ hiểu. Có những điều tưởng đã có lời giải nhưng rồi lại trở thành băn khoăn, day dứt. Câu thơ về “kẻ ngoại tình” vừa mang tính châm biếm vừa phản ánh sự lệch lạc trong nhận thức và đạo đức của một số người trong xã hội hiện đại. Tác giả nhìn cuộc đời bằng con mắt tỉnh táo, nhận ra nhiều mặt trái đáng suy ngẫm. Bài thơ còn thể hiện niềm thương cảm đối với những số phận bất hạnh: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” Câu thơ ngắn nhưng gợi nhiều xót xa. “Trẻ mồ côi” ở đây không chỉ là những đứa trẻ mất cha mẹ thật sự mà còn có thể là những con người thiếu tình thương, thiếu sự quan tâm dù cha mẹ vẫn còn bên cạnh. Đó là thực trạng đáng buồn trong cuộc sống hiện đại khi con người đôi khi sống gần nhau nhưng lại xa cách về tâm hồn. Đặc biệt, ở những câu thơ sau, tác giả vẫn hướng con người đến niềm tin và sự sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” Điệp từ “vẫn” được lặp lại nhiều lần như khẳng định sức sống bền bỉ của cuộc đời. Dù cuộc sống có nhiều buồn đau và nghịch lí, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn khát khao yêu thương và hi vọng. Đó là tinh thần lạc quan và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp không bao giờ mất đi. Khép lại bài thơ là câu: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.” Câu thơ mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian và kiếp người. Đời người ngắn ngủi như một cái chớp mắt, thời gian trôi qua rất nhanh. Vì vậy, con người cần biết trân trọng cuộc sống, sống có ý nghĩa và biết yêu thương nhau nhiều hơn. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do giàu cảm xúc. Điệp từ “có” được lặp đi lặp lại tạo nhịp điệu giống đồng dao, vừa gần gũi vừa ám ảnh. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh đối lập, nghịch lí để làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng cô đọng, giàu sức gợi, khiến người đọc phải suy ngẫm sau mỗi câu thơ

Câu 1

Làm bạn trên nền văn bản thông tin

Câu 2

Văn bản trên đề cập đến vạn Lý Trường Thành việc xây dựng tuổi đời việc vạn Lý Trường Thành 3 lần biến mất

Câu 3

Văn bản trên là văn bản thứ cấp

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail,... Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất."

Câu 4

Trong văn bản, tác giả đã sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ là hình ảnh Vạn Lý Trường Thành. Việc sử dụng hình ảnh giúp văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn và thu hút người đọc hơn. Đồng thời, người đọc cũng dễ dàng hình dung được vẻ đẹp hùng vĩ, đồ sộ của công trình kiến trúc nổi tiếng này. Qua đó, thông tin trong văn bản thêm chân thực và có sức thuyết phục hơn.

Câu 5

Văn bản giúp em hiểu thêm nhiều điều thú vị về Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc vĩ đại của nhân loại. Qua những thông tin được cung cấp, em cảm thấy khâm phục sự tài giỏi, ý chí và công sức của con người thời xưa khi xây dựng nên công trình đồ sộ này. Đồng thời, văn bản cũng giúp em nâng cao ý thức bảo vệ và gìn giữ các di sản văn ↑ hóa, lịch sử quý giá của thế giới.




Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên vừa chân thực vừa ám ảnh, như một nốt trầm lặng lẽ của đời sống. Họ mang dáng vẻ lam lũ với “những ngón chân xương xấu, móng dài và đen”, những mái tóc “vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt”, tất cả gợi nên sự nhọc nhằn, khắc nghiệt của cuộc mưu sinh. Nhưng ẩn sau dáng hình khắc khổ ấy là một sức chịu đựng bền bỉ và sự hi sinh thầm lặng. Họ gánh nước không chỉ bằng đôi vai mà còn gánh cả gia đình, gánh cả cuộc đời. Hình ảnh lặp lại qua nhiều năm tháng cho thấy một vòng đời lặng lẽ, tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một định mệnh không dễ thoát ra. Người phụ nữ vì thế trở thành biểu tượng của sự tảo tần, của nỗi buồn âm ỉ nhưng cũng là vẻ đẹp bền bỉ của con người lao động. Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm xót xa, trân trọng và cả nỗi day dứt trước những số phận bình dị mà lớn lao. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong nhịp sống hiện đại hối hả, khi con người ngày càng bị cuốn vào guồng quay của học tập, công việc và những áp lực vô hình, “burnout” – hay còn gọi là kiệt sức – đang trở thành một hiện tượng đáng suy ngẫm, đặc biệt ở giới trẻ. Đó không chỉ là sự mệt mỏi về thể chất, mà còn là trạng thái cạn kiệt năng lượng tinh thần, mất dần động lực và niềm hứng thú với cuộc sống. Nguyên nhân của burnout đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực thành công ngày càng lớn. Giới trẻ hôm nay phải đối mặt với những kỳ vọng cao từ gia đình, nhà trường và xã hội. Họ luôn bị đặt trong sự so sánh, cạnh tranh, từ điểm số, thành tích đến ngoại hình, kỹ năng. Bên cạnh đó, mạng xã hội vô tình trở thành “tấm gương phóng đại”, nơi mỗi người dễ cảm thấy mình tụt lại phía sau khi nhìn vào cuộc sống hào nhoáng của người khác. Không chỉ vậy, việc thiếu cân bằng giữa học tập – làm việc và nghỉ ngơi cũng khiến nhiều bạn trẻ rơi vào trạng thái kiệt quệ kéo dài. Burnout để lại những hệ lụy không nhỏ. Khi một người rơi vào trạng thái này, họ dễ mất tập trung, giảm hiệu suất học tập và làm việc, thậm chí trở nên thờ ơ với chính bản thân mình. Nguy hiểm hơn, nếu kéo dài, burnout có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng về tâm lý như lo âu, trầm cảm. Điều đáng nói là nhiều bạn trẻ không nhận ra mình đang kiệt sức, hoặc cố gắng chịu đựng trong im lặng, khiến tình trạng ngày càng trầm trọng. Tuy nhiên, burnout không phải là điều không thể vượt qua. Điều quan trọng trước hết là mỗi người cần học cách lắng nghe chính mình. Khi cảm thấy quá tải, hãy cho phép bản thân được nghỉ ngơi, được “chậm lại” giữa cuộc sống vội vàng. Việc xây dựng một lối sống cân bằng – giữa học tập, làm việc và thư giãn – là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc chia sẻ với gia đình, bạn bè hay tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người có chuyên môn cũng giúp giải tỏa áp lực hiệu quả hơn. Về phía xã hội, cần tạo ra một môi trường tích cực, giảm bớt những áp lực thành tích và khuyến khích sự phát triển toàn diện thay vì chỉ chạy theo kết quả. Burnout, suy cho cùng, không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là lời cảnh báo rằng con người đang đi quá nhanh và quá xa so với giới hạn của chính mình. Giữa dòng chảy không ngừng của cuộc sống, đôi khi dừng lại một chút, hít thở sâu và lắng nghe trái tim mình lại là cách để đi xa hơn. Với giới trẻ, biết giữ gìn sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém việc theo đuổi ước mơ. Bởi chỉ khi còn đủ năng lượng và niềm tin, ta mới có thể bước tiếp trên hành trình dài phía trước.

Câu 1. → Thể thơ: Thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt). Câu 2. → Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm (chủ đạo): thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả Miêu tả: khắc họa hình ảnh người phụ nữ, cảnh sông nước Tự sự: kể lại những gì “tôi thấy” qua thời gian Câu 3. → Tác dụng của việc lặp câu: “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy”: Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian, sự chứng kiến bền bỉ của tác giả Gợi cảm giác lặp lại, luẩn quẩn của số phận người dân ven sông Làm nổi bật nỗi ám ảnh, day dứt trước cảnh đời cơ cực Tạo nhịp điệu trầm lắng, suy tư cho bài thơ Câu 4. Đề tài: Cuộc sống của những người dân lao động ven sông, đặc biệt là người phụ nữ gánh nước Chủ đề: → Ca ngợi sự chịu thương chịu khó của người phụ nữ → Đồng thời bộc lộ nỗi xót xa trước vòng đời nghèo khó, lặp lại từ thế hệ này sang thế hệ khác Câu 5. (viết khoảng 4–6 dòng là đủ điểm) Bài thơ khiến em suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống nhọc nhằn của những người phụ nữ lao động. Họ lặng lẽ gánh vác cả gia đình, chịu đựng gian khổ qua năm tháng mà không một lời than vãn. Hình ảnh ấy gợi trong em sự trân trọng, biết ơn đối với những con người bình dị quanh mình, đặc biệt là người mẹ. Đồng thời, bài thơ cũng khiến em nhận ra cần sống có trách nhiệm hơn, biết chia sẻ và không thờ ơ trước những mảnh đời khó khăn.

Câu 1

Cảm nhận về “Bài thơ chưa thể đặt tên” – Nguyễn Phan Quế Mai Đọc “Bài thơ chưa thể đặt tên” của Nguyễn Phan Quế Mai, tôi chợt lặng đi trước sự thành thật đến đau lòng của người viết. Không cần một cái tên gọi, bài thơ vẫn hiện lên trọn vẹn bằng những khoảng trống, những điều còn dang dở mà ai cũng từng mang trong tim. Giọng thơ nhẹ như lời tự sự, nhưng mỗi câu chữ lại chất chứa nỗi niềm của kiếp người tha hương, của ký ức chiến tranh và tình mẫu tử. Cái hay của Quế Mai là chị không kể lể, không lên gân, chỉ dùng hình ảnh rất đời thường như bát cơm, tấm áo, bàn tay mẹ để chạm vào phần sâu nhất trong ta. Chính sự “chưa thể đặt tên” ấy lại thành tên gọi chung cho tất cả những nỗi nhớ không lời, những vết thương chưa lành của một thế hệ. Bài thơ vì thế không khép lại khi câu chữ dừng, mà cứ ngân mãi như một tiếng thở dài dịu dàng, nhắc ta biết ơn quá khứ và biết yêu thương hiện tại nhiều hơn.

Câu 2


Câu 1. (0,5 điểm) Dấu hiệu xác định thể thơ: – Số chữ của các dòng không bằng nhau, không cố định về niêm, luật. – Là dấu hiệu để xác định thể thơ tự do của văn bản. Câu 2. (0,5 điểm) Hình ảnh được sử dụng để so sánh với từng hạt gạo ngọt thơm ở khổ thơ đầu tiên là lời ru của bà.

Câu 3. (1,0 điểm) Phân tích tác dụng biện pháp tu từ liệt kê: Nêu biểu hiện: Liệt kê/nêu/kể ra những điều nhân vật tôi “nghe trong khói hương": hồn bà lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào ruộng đồng, bà se sẽ hát ru gọi lúa trổ đòng. Tác dụng: + Thể hiện những cảm nhận tinh tế và sâu sắc, niềm xúc động của nhân vật tôi khi đứng trên cánh đồng, đứng trước mộ bà. Nhân vật trữ tình tôi như cảm nhận được linh hồn bà đã bám sâu gắn bó với đồng ruộng, với từng cây lúa nuôi con cháu lớn khôn. Qua đó đoạn trích thể hiện lòng biết ơn, sự kết nối thế hệ sau với thế hệ trước. + Tăng hiệu quả diễn đạt, khái quát được những khía cạnh khác nhau của sự vật, sự việc; tạo giọng điệu thiết tha, sâu lắng.

Câu 4. (1,0 điểm) Suy nghĩ, tình cảm của nhân vật tôi qua những câu thơ: Suy nghĩ sâu sắc: Nhận ra mỗi hạt gạo làm nên bát cơm trên tay hôm nay là kết tinh bao mồ hôi công sức của tổ tiên, kết tinh bao yêu thương của bà trong lời ru. – Tình cảm: Nhân vật tôi thể hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc với tổ tiên, tình yêu thương đối với bà. Câu 5. (1,0 điểm) Hiện tại luôn được xây đắp từ quá khứ, cuộc sống ấm no trong hiện tại của mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng đều có được nhờ những thế hệ đi trước vất vả dựng xây. Vì vậy nhìn những gì có trong hiện tại, cần có thái độ trân quý, biết ơn với những người đi trước, với quá khứ,... Một người sẽ trưởng thành thực sự khi biết nhìn hiện tại mà thấy quá khứ, biết trân trọng những gì đang được thụ hưởng với lòng biết ơn, biết nhớ về tổ tiên, gắn kết với gia đình đặc biệt là với thế hệ trước,...

Câu 1 - đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ Câu 2: - Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là: biển, sóng dữ, hoàng Sa, tổ quốc, màu cờ nước Việt, ngư dân…. Câu 3: -Biện pháp tu từ so sánh -Dấu hiệu: Mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta >< máu ấm trong màu cờ nước Việt -NT: Tăng sức gợi hình gợi cảm giúp tính sinh động gợi hình ảnh sự diễn đạt thêm sâu sắc -ND: Nội dung nói về nói về tình yêu thương vô bờ của mẹ và khẳng định được sự gắn bó của mẹ đến với tổ quốc như trong máu ấm trong màu cờ nước Việt khẳng định được sự gắn bó của tổ quốc đối với mỗi người dân Việt Nam mang trong tình yêu quê hương tình yêu đất nước cho thấy tình yêu nồng nàn dành cho tổ quốc của người dân nói chung và tác giả nói riêng Câu 4: -Qua đoạn trích trên thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo tổ quốc là: mang trong đó một tình yêu thương vô bờ và niềm tự hào mãnh liệt đối với lịch sử dân tộc của Việt Nam ta và trong đó một lòng biết ơn đối với những người lính và ngư dân bám biển để có thể sinh sống nơi biển đảo vì trong bài có nói biển mùa này sóng giữ phía hoàng Sa các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như màu ấm trong màu nước Việt mang cho nó một tình yêu của người mẹ luôn hướng con và trong đó một sự chờ đợi và biết trân trọng của người Mẹ đối với tổ quốc và những người con đang bám biển ngoài xa Câu 5: Ấn tượng với hình ảnh trong đoạn trích là là hình ảnh đất nước được viết bằng máu và cả ngàn chương sử đỏ ở phần đầu trích. hình ảnh này mang tính khái quát cao về lịch sử dựng nước và đầy gian khổ nhưng cũng rất tự hào của dân tộc Việt Nam cũng là minh chứng cho tinh thần quyết tử quyết sinh, với một câu mãnh liệt” thả quyết tử cho tổ quốc quyết sinh” sẵn sàng hy sinh tính mạng của vạn người con để đổi lấy sự trường tồn thịnh vượng của tổ quốc. Trong đó hình ảnh đã được truyền cho em một ngọn lửa với tình yêu nước mãnh liệt với niềm xúc động trước những hình ảnh đóng góp thầm lặng của các bậc cha anh về thời chiến và cũng như thời bình.

Câu 1 - đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ Câu 2: - Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là: biển, sóng dữ, hoàng Sa, tổ quốc, màu cờ nước Việt, ngư dân…. Câu 3: -Biện pháp tu từ so sánh -Dấu hiệu: Mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta >< máu ấm trong màu cờ nước Việt -NT: Tăng sức gợi hình gợi cảm giúp tính sinh động gợi hình ảnh sự diễn đạt thêm sâu sắc -ND: Nội dung nói về nói về tình yêu thương vô bờ của mẹ và khẳng định được sự gắn bó của mẹ đến với tổ quốc như trong máu ấm trong màu cờ nước Việt khẳng định được sự gắn bó của tổ quốc đối với mỗi người dân Việt Nam mang trong tình yêu quê hương tình yêu đất nước cho thấy tình yêu nồng nàn dành cho tổ quốc của người dân nói chung và tác giả nói riêng Câu 4: -Qua đoạn trích trên thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo tổ quốc là: mang trong đó một tình yêu thương vô bờ và niềm tự hào mãnh liệt đối với lịch sử dân tộc của Việt Nam ta và trong đó một lòng biết ơn đối với những người lính và ngư dân bám biển để có thể sinh sống nơi biển đảo vì trong bài có nói biển mùa này sóng giữ phía hoàng Sa các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như màu ấm trong màu nước Việt mang cho nó một tình yêu của người mẹ luôn hướng con và trong đó một sự chờ đợi và biết trân trọng của người Mẹ đối với tổ quốc và những người con đang bám biển ngoài xa Câu 5: Ấn tượng với hình ảnh trong đoạn trích là là hình ảnh đất nước được viết bằng máu và cả ngàn chương sử đỏ ở phần đầu trích. hình ảnh này mang tính khái quát cao về lịch sử dựng nước và đầy gian khổ nhưng cũng rất tự hào của dân tộc Việt Nam cũng là minh chứng cho tinh thần quyết tử quyết sinh, với một câu mãnh liệt” thả quyết tử cho tổ quốc quyết sinh” sẵn sàng hy sinh tính mạng của vạn người con để đổi lấy sự trường tồn thịnh vượng của tổ quốc. Trong đó hình ảnh đã được truyền cho em một ngọn lửa với tình yêu nước mãnh liệt với niềm xúc động trước những hình ảnh đóng góp thầm lặng của các bậc cha anh về thời chiến và cũng như thời bình

Câu 1 - đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ Câu 2: - Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là: biển, sóng dữ, hoàng Sa, tổ quốc, màu cờ nước Việt, ngư dân…. Câu 3: -Biện pháp tu từ so sánh -Dấu hiệu: Mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta >< máu ấm trong màu cờ nước Việt -NT: Tăng sức gợi hình gợi cảm giúp tính sinh động gợi hình ảnh sự diễn đạt thêm sâu sắc -ND: Nội dung nói về nói về tình yêu thương vô bờ của mẹ và khẳng định được sự gắn bó của mẹ đến với tổ quốc như trong máu ấm trong màu cờ nước Việt khẳng định được sự gắn bó của tổ quốc đối với mỗi người dân Việt Nam mang trong tình yêu quê hương tình yêu đất nước cho thấy tình yêu nồng nàn dành cho tổ quốc của người dân nói chung và tác giả nói riêng Câu 4: -Qua đoạn trích trên thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo tổ quốc là: mang trong đó một tình yêu thương vô bờ và niềm tự hào mãnh liệt đối với lịch sử dân tộc của Việt Nam ta và trong đó một lòng biết ơn đối với những người lính và ngư dân bám biển để có thể sinh sống nơi biển đảo vì trong bài có nói biển mùa này sóng giữ phía hoàng Sa các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển mẹ tổ quốc vẫn luôn ở bên ta như màu ấm trong màu nước Việt mang cho nó một tình yêu của người mẹ luôn hướng con và trong đó một sự chờ đợi và biết trân trọng của người Mẹ đối với tổ quốc và những người con đang bám biển ngoài xa Câu 5: Ấn tượng với hình ảnh trong đoạn trích là là hình ảnh đất nước được viết bằng máu và cả ngàn chương sử đỏ ở phần đầu trích. hình ảnh này mang tính khái quát cao về lịch sử dựng nước và đầy gian khổ nhưng cũng rất tự hào của dân tộc Việt Nam cũng là minh chứng cho tinh thần quyết tử quyết sinh, với một câu mãnh liệt” thả quyết tử cho tổ quốc quyết sinh” sẵn sàng hy sinh tính mạng của vạn người con để đổi lấy sự trường tồn thịnh vượng của tổ quốc. Trong đó hình ảnh đã được truyền cho em một ngọn lửa với tình yêu nước mãnh liệt với niềm xúc động trước những hình ảnh đóng góp thầm lặng của các bậc cha anh về thời chiến và cũng như thời bình

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Giữa nhịp sống hiện đại cuồn cuộn, khi những tòa nhà vươn cao và dòng người hối hả cuốn ta đi xa dần những lối mòn đất đỏ, việc gìn giữ bản sắc quê hương trở thành một điểm tựa lặng lẽ mà bền bỉ cho thế hệ trẻ. Bản sắc ấy không chỉ là tiếng nói, làn điệu dân ca hay phong tục tập quán, mà còn là ký ức, là cách con người đối đãi với nhau, là nếp nghĩ và cốt cách được bồi đắp qua bao đời. Khi người trẻ biết trân trọng nguồn cội, họ sẽ không bị lạc lõng giữa thế giới rộng lớn, bởi trong sâu thẳm luôn có một “điểm về” nâng đỡ tâm hồn. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép mình trước cái mới, mà là biết chọn lọc, dung hòa, để hội nhập mà không hòa tan. Chính từ nền tảng quê hương, người trẻ có thể tự tin bước ra thế giới, mang theo vẻ đẹp riêng của dân tộc như một dấu ấn không thể trộn lẫn. Vì thế, gìn giữ bản sắc quê hương không chỉ là trách nhiệm, mà còn là cách để mỗi người trẻ hiểu mình là ai giữa dòng đời rộng lớn. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong dòng chảy của văn học, hình ảnh quê hương luôn hiện lên như một miền ký ức vừa gần gũi vừa xa xăm, nơi con người tìm về để nhận ra chính mình. So sánh giá trị nội dung của văn bản ở phần Đọc hiểu với bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyên, có thể thấy một điểm gặp gỡ sâu sắc: cả hai đều khơi dậy ý nghĩa của quê hương như cội nguồn bản sắc và nơi neo giữ tâm hồn con người, đặc biệt trong bối cảnh đổi thay không ngừng của cuộc sống hiện đại. Trước hết, nếu văn bản ở phần Đọc hiểu nhấn mạnh ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ—coi đó là nền tảng để con người không bị đánh mất mình trong quá trình hội nhập—thì bài thơ “Về làng” lại thể hiện điều ấy bằng những rung động tinh tế, giàu chất trữ tình. Nhân vật trữ tình trong bài thơ mang theo một nỗi vội vã, “xuống tàu vội vã về quê”, như thể chỉ cần chậm một nhịp thôi là sẽ đánh mất điều gì đó rất thiêng liêng. Quê hương trong thơ không phải khái niệm trừu tượng, mà hiện lên qua những hình ảnh cụ thể: con đê đầu làng, cánh đồng heo may, khói bếp lam chiều… Tất cả gợi nên một không gian thân thuộc, ấm áp, nơi lưu giữ ký ức tuổi thơ và những giá trị bền vững của đời sống. Điểm tương đồng thứ hai là cả hai văn bản đều thể hiện nỗi trăn trở trước sự phai nhạt của những giá trị truyền thống. Nếu văn bản Đọc hiểu có thể đặt ra vấn đề một cách trực tiếp—rằng trong thời đại mới, người trẻ dễ xa rời cội nguồn—thì bài thơ lại gợi lên điều đó bằng cảm xúc man mác: “Người xưa giờ có còn sang hát chèo”, “Nhà ai khói bếp lam chiều…”. Những câu thơ như một tiếng hỏi khẽ, vừa bâng khuâng vừa lo lắng, như thể những gì quen thuộc đang dần lùi xa vào quá khứ. Đặc biệt, câu kết “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” mang theo một nỗi tiếc nuối sâu sắc: con người mải miết đi qua cuộc đời, đến khi ngoảnh lại thì quê hương không còn nguyên vẹn như xưa, hoặc chính mình đã không còn đủ thời gian để trở về trọn vẹn. Tuy nhiên, giữa hai văn bản cũng có những điểm khác biệt đáng chú ý. Văn bản Đọc hiểu thiên về lập luận, lý giải, mang tính khái quát cao; nó hướng người đọc đến nhận thức và hành động cụ thể: phải biết gìn giữ bản sắc như một trách nhiệm của thế hệ trẻ. Trong khi đó, bài thơ “Về làng” lại đi theo con đường cảm xúc, không trực tiếp kêu gọi mà để người đọc tự lắng nghe tiếng lòng mình. Nếu văn bản giống như một lời nhắc nhở tỉnh táo, thì bài thơ lại là một nỗi nhớ dịu dàng, thấm dần vào tâm hồn, khiến ta tự nhiên muốn quay về, muốn níu giữ những gì tưởng như rất đỗi bình thường. Từ sự so sánh ấy, có thể nhận ra rằng dù được thể hiện bằng hai cách khác nhau—một bên là nghị luận, một bên là trữ tình—cả hai văn bản đều gặp nhau ở một thông điệp chung: quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, mà còn là nơi lưu giữ bản sắc, ký ức và căn cước tinh thần của mỗi con người. Trong thế giới đang đổi thay từng ngày, việc hướng về quê hương, gìn giữ những giá trị truyền thống không chỉ giúp con người không bị lạc lối, mà còn làm cho hành trình đi xa trở nên ý nghĩa hơn. Và có lẽ, trong sâu thẳm mỗi người, luôn tồn tại một con đường dẫn về “làng”—một con đường không chỉ đo bằng khoảng cách, mà còn được đong đếm bằng nỗi nhớ và sự thức tỉnh của tâm hồn.