Ngô Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

Di tích lịch sử là “chứng nhân” sống động của quá khứ, kết tinh hồn cốt và bản sắc của một dân tộc. Bảo tồn di tích lịch sử hiện nay không chỉ là giữ lại gạch đá, mái ngói, mà là giữ gìn cội nguồn để thế hệ sau hiểu mình là ai. Khi Vạn Lý Trường Thành đang “biến mất dần theo năm tháng” do thiên nhiên và con người tàn phá, ta càng thấy tính cấp thiết của việc bảo tồn. Thực tế, nhiều di tích ở Việt Nam như Hoàng thành Thăng Long, phố cổ Hội An đang bị xuống cấp, thương mại hóa, hoặc “bê tông hóa” sai cách. Vì vậy, bảo tồn cần đi đôi với phát huy: tu bổ đúng nguyên tắc khoa học, không làm sai lệch giá trị gốc; đẩy mạnh giáo dục di sản trong trường học; xử lý nghiêm hành vi xâm hại di tích; đồng thời ứng dụng công nghệ số hóa để lưu trữ. Mỗi người trẻ cần trở thành “đại sứ di sản”, bắt đầu từ việc không xả rác, không khắc vẽ lên di tích và tích cực quảng bá giá trị lịch sử đến bạn bè quốc tế. Có như vậy, di tích mới thực sự “sống” cùng hiện tại và tương lai.

Câu 2. Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản Đồng dao cho người lớn - Nguyễn Trọng Tạo

Bài làm

Đồng dao vốn là thể loại gắn với tuổi thơ trong trẻo. Nhưng với Đng dao cho người ln, Nguyễn Trọng Tạo đã khoác cho nó một tấm áo mới: tấm áo của những trăn trở, chiêm nghiệm về thế sự. Ra đời năm 1992, bài thơ như một tiếng thở dài trước những nghịch lý của đời sống đương đại.

Bài thơ là bức tranh hiện thực được vẽ bằng những mảng màu tương phản gay gắt. Mở đầu là nghịch lý của thiên nhiên: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”. Cánh rừng ngoài đời đã chết vì sự tàn phá, nhưng nó vẫn “xanh” trong ký ức nhà thơ. Câu thơ vừa là nỗi đau trước môi trường bị hủy hoại, vừa là lời tố cáo con người. Từ thiên nhiên, tác giả lột tả nghịch lý của kiếp người: “có con người sống mà như qua đời”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Đó là bi kịch của những con người tồn tại mà đánh mất phần “người”, là nỗi đau của những đứa trẻ mồ côi ngay trong chính ngôi nhà mình. Đạo đức xã hội cũng đảo lộn: “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”. Cái sai được khoác áo đẹp, chân lý trở nên mơ hồ, hỗn loạn. Đỉnh điểm của sự bơ vơ là hình ảnh: “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Con người có tất cả nhưng lại vô gia cư về mặt tinh thần, lạc lõng giữa cõi người. Thế nhưng, giữa ngổn ngang nghịch cảnh, mạch thơ vẫn chảy một niềm tin vào quy luật của sự sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ”, “có thương có nhớ có khóc có cười”. Dù đời nhiều đắng cay, con người vẫn yêu, vẫn sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” là một sự thức tỉnh. Đời người ngắn ngủi như chớp mắt, nếu sống vô nghĩa, bon chen thì nghìn năm cũng thành vô ích.

Để chuyển tải nội dung sâu sắc ấy, Nguyễn Trọng Tạo đã rất thành công về nghệ thuật. Ông mượn hình thức đồng dao nhưng “lạ hóa” nó. Thể thơ tự do, không vần, không nhịp cố định tạo cảm giác như một lời độc thoại, một dòng ý thức miên man đầy ám ảnh. Điệp từ “có” vang lên 14 lần như 14 nhát búa nện xuống hiện thực, nhấn mạnh sự dồn nén, chồng chất những ngang trái. Thủ pháp nghệ thuật chủ đạo là đối lập và nghịch lý: “chết – xanh”, “sống – qua đời”, “trả lời – câu hỏi”, “đất trời – không nhà cửa”. Chính sự đối lập này đã lột tả tận cùng cái phi lý, đảo điên của xã hội. Ngôn ngữ thơ giản dị, dùng nhiều hình ảnh biểu tượng quen thuộc của ca dao như “ông trăng”, “mâm xôi”, “thuyền”, “sông” nhưng đặt trong ngữ cảnh mới đã tạo nên sức gợi lớn. Giọng điệu thơ vừa xót xa, phẫn uất, vừa trầm tĩnh chiêm nghiệm.

Đng dao cho người ln không ru người lớn vào mộng mị, mà buộc họ phải tỉnh thức. Bài thơ là lời nhắc nhở: hãy sống như một con người đúng nghĩa trước khi “chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Đó cũng là cách để ta bảo tồn giá trị di sản quan trọng nhất: phần “người” trong mỗi chúng ta.

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. 

Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?

Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành, cụ thể là những sự thật ít người biết về "bức tường" bí ẩn nhất nhân loại này.

Câu 3: Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.


Câu 1

Đoạn trích khắc họa lão Goriot như một bi kịch của tình phụ tử. Ông là một người cha yêu con đến mù quáng, sẵn sàng hy sinh tất cả: tiền bạc, danh dự, và cả mạng sống. Cả đời lão chỉ sống vì Anastasie và Delphine, "chúng muốn gì lão cũng đều đáp ứng", để rồi cuối đời chết trong cô độc, nghèo khổ. Bi kịch của lão là bi kịch bị phản bội. Lúc hấp hối, lão vừa nguyền rủa "chúng đã phạm vào tất cả các tội ác", vừa van xin "hãy đưa các con của ta về". Mâu thuẫn ấy cho thấy tình yêu thương của lão lớn hơn cả nỗi uất hận. Hình ảnh "bàn tay vuốt cái chăn như vuốt mái tóc của các con gái" và câu nói "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" đã lột tả nỗi cô đơn tột cùng. Lão Goriot trở thành nạn nhân điển hình của xã hội kim tiền, nơi đồng tiền đã giết chết đạo hiếu, biến ông thành "ông bố của Chúa"

Câu 2.

Cái chết cô độc của lão Goriot cách đây hơn 200 năm vẫn khiến ta giật mình, bởi bóng dáng của sự xa cách giữa cha mẹ và con cái chưa bao giờ biến mất, thậm chí còn trầm trọng hơn trong xã hội hiện đại. Nếu ngày xưa Anastasie và Delphine xa cha vì ham vinh hoa, thì ngày nay, có những bức tường vô hình khác đang chia cắt các thế hệ trong cùng một mái nhà.

Sự xa cách ấy biểu hiện ở nhiều dạng. Đó là "xa mặt cách lòng" khi con cái đi học, đi làm xa, mỗi năm về nhà đôi ba lần. Đó là "gần mặt cách lòng" khi bữa cơm gia đình mỗi người một chiếc điện thoại, không ai nói với ai câu nào. Đó là khoảng cách thế hệ, khi cha mẹ không hiểu ngôn ngữ Gen Z, còn con cái cho rằng bố mẹ "lỗi thời, không theo kịp thời đại". Nhiều người trẻ sẵn sàng tâm sự với người lạ trên mạng, nhưng lại không thể mở lời với cha mẹ mình.Nguyên nhân của bi kịch này đến từ cả hai phía. Về phía con cái, áp lực "cơm áo gạo tiền" và guồng quay công việc khiến họ không còn thời gian. Mạng xã hội, game online chiếm hết những phút giây đáng lẽ dành cho gia đình. Chủ nghĩa cá nhân khiến nhiều bạn trẻ đề cao tự do, coi lời khuyên của cha mẹ là "kiểm soát". Về phía cha mẹ, không ít người vẫn giữ cách dạy con áp đặt, không chịu lắng nghe, hay so sánh con mình với "con nhà người ta". Khoảng cách công nghệ cũng là rào cản lớn khi cha mẹ không biết dùng Zalo, Facebook để kết nối với con.Hậu quả của sự xa cách này thật đau lòng. Cha mẹ sống trong cô đơn, tủi thân khi tuổi già, giống như lão Goriot "khát" tình thương mà không được uống. Con cái mất đi điểm tựa tinh thần, dễ lạc lối, khủng hoảng vì không ai định hướng. Gia đình - tế bào của xã hội - rạn nứt, kéo theo nhiều hệ lụy. Chúng ta có thể có hàng nghìn bạn trên Facebook, nhưng lúc tuyệt vọng nhất, lại không có ai để gọi hai tiếng "bố mẹ ơi".


Vậy phải làm gì để xóa bỏ khoảng cách này? Người trẻ hãy học cách "chậm lại". Chỉ một cuộc gọi 5 phút mỗi ngày, một bữa cơm cuối tuần không điện thoại, một cái ôm khi về nhà cũng đủ sưởi ấm lòng cha mẹ. Hãy tập lắng nghe thay vì phán xét, tập chia sẻ thay vì im lặng. Cha mẹ cũng cần "làm mới mình", học cách tôn trọng không gian riêng, làm bạn với con thay vì chỉ làm "quan tòa". Cả xã hội cần đề cao giá trị gia đình, đừng để guồng quay kim tiền biến chúng ta thành những Anastasie, Delphine thời hiện đại.Chiếc điện thoại có thể kết nối ta với cả thế giới, nhưng đừng để nó ngắt kết nối ta với những người đã cho ta cả thế giới. Đừng để đến lúc cài lên ngực bông hoa trắng mới ân hận vì những tháng ngày vô tâm. Bởi cha mẹ không đợi chúng ta thành công rồi mới già đi. Hãy yêu thương khi còn có thể, vì nhà là nơi để về, chứ không phải nơi để "ghé qua".

Câu 1:

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.

Câu 2: Đề tài của văn bản trên là gì?

Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản. Cụ thể hơn là bi kịch của người cha bị chính những đứa con mình hết lòng yêu thương, hy sinh tất cả ruồng bỏ vào những giây phút cuối đời.

Câu 3: Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ gì?

Lời nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" và "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" khiến em xót xa và ám ảnh.

Nỗi đau bị bỏ rơi: Hình ảnh "khát nhưng không được uống" là ẩn dụ cho nỗi khao khát tình thân bị chối bỏ. Suốt mười năm, lão sống trong cô đơn dù có con cái. Đó là sự tra tấn tinh thần khủng khiếp nhất.

Lời cảnh tỉnh cho người trẻ: Câu "Con phải yêu quý cha mẹ con" là lời trăng trối của một người cha bị phản bội. Ông sợ Rastignac sẽ đi vào vết xe đổ, sẽ bị đồng tiền và danh vọng làm mù quáng mà quên mất đạo hiếu.

Sự thức tỉnh về đồng tiền: Lời cay đắng "Hai thằng con rể của ta đã giết chết các con gái ta" tố cáo sức mạnh tha hóa của đồng tiền. Nó biến con gái thành kẻ bất hiếu, biến tình cha con thành quan hệ lợi ích.


Câu 4: Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúĐây là đoạn trích trong tiểu thuyết Lão Goriot của H. Balzac. Mình giải 5 câu này nhé:


Câu 1: Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.


Dấu hiệu: Người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật và miêu tả hành động, tâm lý từ bên ngoài: "Eugène nói với lão", "Ông già nức nở nhắc lại", "Ông già vừa nói vừa nhìn Eugène". Người kể biết hết suy nghĩ, cảm xúc của các nhân vật nhưng không xưng "tôi".


Câu 2: Đề tài của văn bản trên là gì?

Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản. Cụ thể hơn là bi kịch của người cha bị chính những đứa con mình hết lòng yêu thương, hy sinh tất cả ruồng bỏ vào những giây phút cuối đời.


Câu 3: Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ gì?

Lời nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" và "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" khiến em xót xa và ám ảnh.


Nỗi đau bị bỏ rơi: Hình ảnh "khát nhưng không được uống" là ẩn dụ cho nỗi khao khát tình thân bị chối bỏ. Suốt mười năm, lão sống trong cô đơn dù có con cái. Đó là sự tra tấn tinh thần khủng khiếp nhất.

Lời cảnh tỉnh cho người trẻ: Câu "Con phải yêu quý cha mẹ con" là lời trăng trối của một người cha bị phản bội. Ông sợ Rastignac sẽ đi vào vết xe đổ, sẽ bị đồng tiền và danh vọng làm mù quáng mà quên mất đạo hiếu.

Sự thức tỉnh về đồng tiền: Lời cay đắng "Hai thằng con rể của ta đã giết chết các con gái ta" tố cáo sức mạnh tha hóa của đồng tiền. Nó biến con gái thành kẻ bất hiếu, biến tình cha con thành quan hệ lợi ích.


Câu 4: Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?

Lão Goriot vừa nguyền rủa vừa khao khát gặp con vì tình yêu thương mù quáng và vô điều kiện của một người cha.


Nguyền rủa là do uất hận: Cơn giận bộc phát khi nhận ra cả đời bị con lừa dối, vắt kiệt. "Chúng đã phạm vào tất cả các tội ác" là lời tố cáo sự bất hiếu tột cùng.

Khao khát là bản năng của tình cha: Ngay sau đó, ông lại van xin "Hãy nói với nội các chính phủ... để họ đưa các con của ta về". Lời nguyền rủa tan biến ngay khi nghĩ đến con. Ông tự lừa mình "Delphine là đứa con gái tốt nhất", chỉ cần "được sờ vào cái áo chúng mặc thôi" là đủ.

Mâu thuẫn nội tâm: Lý trí khiến ông căm hận, nhưng trái tim người cha thì không thể. Đến chết, ông vẫn tìm lý do để tha thứ: "Con rể là một kẻ độc ác, nó làm hư hỏng con gái ta". Tình phụ tử đã chiến thắng cả nỗi đau bị phản bội.


Câu 5: Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot là bi kịch thê thảm và cô độc đến tận cùng.


Bi kịch vật chất: Từ một tiểu thương giàu có, lão chết trong căn phòng tồi tàn, không một xu dính túi vì đã dâng hết tài sản cho con gái.

Bi kịch tinh thần: Chết trong cô đơn, bị con gái bỏ rơi. Khát khao duy nhất là gặp con cũng không thành. Ông phải nhờ đến Eugène và Bianchon - những người xa lạ - chăm sóc. Lời cuối cùng "Ta sẽ chúc phúc cho các con ta" cho thấy đến chết vẫn chỉ nghĩ cho con.

Giá trị tố cáo: Cái chết của lão là bản án đanh thép cho xã hội tư sản kim tiền. Nơi đó, đồng tiền chà đạp đạo đức, hủy hoại tình cảm gia đình. Lão Goriot trở thành biểu tượng cho những người cha vĩ đại nhưng bất hạnh, nạn nhân của chính lòng yêu thương mù quáng.


Bạn cần mình triển khai câu nào thành đoạn văn hoàn chỉnh không? Lão Goriot vừa nguyền rủa vừa khao khát gặp con vì tình yêu thương mù quáng và vô điều kiện của một người cha.

Nguyền rủa là do uất hận: Cơn giận bộc phát khi nhận ra cả đời bị con lừa dối, vắt kiệt. "Chúng đã phạm vào tất cả các tội ác" là lời tố cáo sự bất hiếu tột cùng.

Khao khát là bản năng của tình cha: Ngay sau đó, ông lại van xin "Hãy nói với nội các chính phủ... để họ đưa các con của ta về". Lời nguyền rủa tan biến ngay khi nghĩ đến con. Ông tự lừa mình "Delphine là đứa con gái tốt nhất", chỉ cần "được sờ vào cái áo chúng mặc thôi" là đủ.

Mâu thuẫn nội tâm: Lý trí khiến ông căm hận, nhưng trái tim người cha thì không thể. Đến chết, ông vẫn tìm lý do để tha thứ: "Con rể là một kẻ độc ác, nó làm hư hỏng con gái ta". Tình phụ tử đã chiến thắng cả nỗi đau bị phản bội.


Câu 5: Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot là bi kịch thê thảm và cô độc đến tận cùng.


Bi kịch vật chất: Từ một tiểu thương giàu có, lão chết trong căn phòng tồi tàn, không một xu dính túi vì đã dâng hết tài sản cho con gái.

Bi kịch tinh thần: Chết trong cô đơn, bị con gái bỏ rơi. Khát khao duy nhất là gặp con cũng không thành. Ông phải nhờ đến Eugène và Bianchon - những người xa lạ - chăm sóc. Lời cuối cùng "Ta sẽ chúc phúc cho các con ta" cho thấy đến chết vẫn chỉ nghĩ cho con.

Giá trị tố cáo: Cái chết của lão là bản án đanh thép cho xã hội tư sản kim tiền. Nơi đó, đồng tiền chà đạp đạo đức, hủy hoại tình cảm gia đình. Lão Goriot trở thành biểu tượng cho những người cha vĩ đại nhưng bất hạnh, nạn nhân của chính lòng yêu thương mù quáng.


Bạn cần mình triển khai câu nào thành đoạn văn hoàn chỉnh không?



Câu 1.


Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" hiện lên đầy ám ảnh và xót xa. Đó là những kiếp người lam lũ, bị vắt kiệt sức lực bởi gánh nặng mưu sinh. Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa họ bằng những chi tiết chân thực đến nhói lòng: "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái", "bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt". Họ gánh nước nhưng thực chất là gánh cả cuộc đời cơ cực, "một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi". Đáng thương hơn, số phận ấy cứ lặp lại như một vòng luẩn quẩn không lối thoát: mẹ gánh nước, rồi "con gái lại đặt đòn gánh lên vai". Họ là nạn nhân của đói nghèo, của một xã hội tù túng khiến đàn ông phải bỏ đi, chỉ còn đàn bà ở lại gồng gánh. Hình tượng ấy không chỉ gợi thương cảm mà còn là lời tố cáo sâu sắc sự bế tắc của một vùng quê.



Câu 2.


"Burnout" hay kiệt sức không còn là khái niệm xa lạ. Nó là trạng thái cạn kiệt về thể chất, cảm xúc và tinh thần do áp lực kéo dài, đang trở thành "căn bệnh thời đại" của người trẻ. Nếu những người đàn bà trong thơ Nguyễn Quang Thiều kiệt sức vì gánh nước, gánh nghèo, thì người trẻ hôm nay kiệt sức vì gánh ước mơ, gánh kỳ vọng.


Biểu hiện của burnout rất rõ: sáng mở mắt đã thấy mệt, công việc từng đam mê giờ chỉ thấy chán chường, dễ cáu gắt, mất ngủ triền miên. Nhiều bạn trẻ 25 tuổi nhưng tâm hồn như 52, luôn cảm thấy "chạy deadline" cho cả cuộc đời. Theo khảo sát của WHO, burnout là một hiện tượng nghề nghiệp, và Gen Z, Millennials là thế hệ chịu ảnh hưởng nặng nhất.Nguyên nhân đến từ 3 gánh nặng chính. Một là "gánh thành tích". Mạng xã hội biến thành sàn diễn, nơi ai cũng khoe lương nghìn đô, khởi nghiệp thành công tuổi 20. Người trẻ bị cuốn vào cuộc đua vô hình, sợ bị bỏ lại. Hai là "gánh kỳ vọng". Cha mẹ mong con ổn định, xã hội đòi hỏi phải đa năng, vừa giỏi chuyên môn vừa biết kinh doanh, vừa thấu hiểu tâm lý. Ba là "gánh cô đơn". Dù kết nối 24/7 nhưng người trẻ lại thiếu những kết nối thật. Tối về phòng, chỉ có 4 bức tường và màn hình điện thoại.Hậu quả của burnout rất nghiêm trọng. Nhẹ thì mất động lực, hiệu suất giảm. Nặng thì trầm cảm, rối loạn lo âu, thậm chí tìm đến những cách giải thoát tiêu cực. Một thế hệ kiệt sức sẽ tạo ra một xã hội kiệt sức, thiếu sáng tạo và sức bật.Vậy người trẻ phải làm gì? Trước hết, phải dám "buông". Buông bỏ sự cầu toàn, chấp nhận mình không thể giỏi mọi thứ. Học cách nói "không" với những việc vượt quá sức. Thứ hai, phải "kết nối lại". Kết nối với chính mình bằng cách ngủ đủ, tập thể dục, viết nhật ký. Kết nối với người thật việc thật thay vì chỉ lướt mạng. Thứ ba, phải "chia gánh". Tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè, gia đình, chuyên gia tâm lý không phải yếu đuối, mà là bản lĩnh.Xã hội cũng cần thay đổi. Doanh nghiệp đừng tôn vinh văn hóa "cày ải" 12 tiếng/ngày. Nhà trường nên dạy kỹ năng quản lý cảm xúc song song với kiến thức. Gia đình hãy ngừng so sánh con mình với "con nhà người ta".


Burnout không phải dấu chấm hết. Nó là đèn đỏ buộc ta dừng lại để bảo dưỡng chính mình. Người trẻ có quyền mệt, có quyền nghỉ, để sau đó đi tiếp một cách bền vững hơn. Bởi vì hành trình vạn dặm không dành cho kẻ kiệt sức ngay từ km đầu tiên. Hãy nhớ: bạn không phải cái máy, bạn là con người. Và con người thì cần được



Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ

Bài thơ sử dụng kết hợp 3 phương thức biểu đạt chính:

Biểu cảm: Là phương thức chủ đạo. Tác giả bộc lộ trực tiếp nỗi xót xa, ám ảnh, đau đớn trước số phận những người phụ nữ lam lũ: "Những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái".

Miêu tả: Tái hiện chân thực hình ảnh người đàn bà gánh nước: "bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt", "Một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi".

Tự sự: Kể lại sự lặp lại mang tính số phận của các thế hệ: "Con gái lại đặt đòn gánh lên vai và xuống bến / Con trai lại vác cần câu và cơn mơ biển ra khỏi nhà lặng lẽ".


Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy”

Việc lặp lại dòng thơ có 3 tác dụng:


Nhấn mạnh sự tuần hoàn, dai dẳng của nỗi đau: Thời gian trôi qua từ 5 năm đến nửa đời người, nhưng hình ảnh lam lũ, đói nghèo vẫn không thay đổi. Đó là một vòng luẩn quẩn của số phận.

Tạo kết cấu vòng tròn cho bài thơ: Lần 1 mở ra khung cảnh người mẹ gánh nước. Lần 2 khép lại bằng hình ảnh đứa con gái tiếp tục gánh nước, đứa con trai tiếp tục ra đi. Gợi sự bế tắc, không lối thoát.

Thể hiện nỗi ám ảnh kéo dài của nhân vật trữ tình: "Tôi thấy" lặp lại cho thấy nhân chứng này đã chứng kiến bi kịch ấy suốt nửa đời, nỗi đau đã hằn sâu thành vết thương không lành.


Câu 4: Số phận người phụ nữ nông thôn Việt Nam và sự lặp lại bi kịch giữa các thế hệ trong một làng quê nghèo.

Chủ đề: Bài thơ là tiếng nói xót thương, đau đớn trước cuộc sống lầm than, tù túng của người phụ nữ. Đồng thời tố cáo một xã hội bế tắc khiến con người không thể thoát khỏi vòng lặp đói nghèo, khiến đàn ông phải bỏ xứ ra đi, đàn bà ở lại gánh chịu mọi nhọc nhằn và "cá thiêng" - biểu tượng của sự sống, niềm tin - phải "quay mặt khóc".


Câu 5:

Thương cảm cho thân phận người phụ nữ: Đôi chân "đen toẽ như móng chân gà mái", bàn tay "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi" là hình ảnh quá sức ám ảnh. Họ cả đời còng lưng gánh nước, gánh cả gia đình, nhưng vẫn cô đơn, chơi vơi.

Đau lòng trước vòng lặp đói nghèo: "Con gái lại đặt đòn gánh lên vai", "Con trai lại vác cần câu" - thế hệ sau lại đi đúng con đường bế tắc của thế hệ trước. Ước mơ "biển" của người đàn ông cũng mong manh như "lưỡi câu ngơ ngác lộ mồi".

Trách nhiệm của người trẻ: Chúng ta không thể để hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc" mãi lặp lại. Phải học, phải thay đổi để cắt đứt vòng luẩn quẩn ấy, để mẹ không còn gánh nước, để cha không phải bỏ nhà ra đi trong lặng lẽ


Câu 1

Đoạn thơ cuối trong "Bài thơ chưa thể đặt tên" của Nguyễn Phan Quế Mai đã khiến tôi lặng người vì xúc động. Hành động "nâng bát cơm trên tay, tôi đếm từng hạt gạo" không chỉ là sự trân trọng vật chất mà là sự thức nhận về cội nguồn. Tác giả đã hữu hình hóa công lao tổ tiên bằng hình ảnh "từng hạt óng ánh mồ hôi" của người còng lưng gieo gặt. Đặc biệt, phép ẩn dụ "từng hạt óng ánh thơm lời ru của bà tôi đơm lên từ lòng đất" đã nâng hạt gạo thành biểu tượng của tình mẫu tử, của sự sống được tiếp nối từ quá khứ. Lời ru không mất đi, nó "se sẽ trổ đòng" trong hoàng hôn, hóa thân vào mùa màng. Đoạn thơ nhắc ta: bát cơm hôm nay là kết tinh của máu, nước mắt và tình yêu thương bất diệt của thế hệ đi trước Cuộc sống chưa bao giờ là con đường bằng phẳng, đặc biệt với người trẻ trong thời đại 4.0. Đúng như nhà tâm lý học Rick Hanson từng nói: "Sống là thích ứng". Thích ứng không phải là sự cam chịu, mà là bản lĩnh chủ động thay đổi bản thân để tồn tại và phát triển trước mọi biến động. Với tuổi trẻ, đây không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để không bị bỏ lại phía sau. Thích ứng là năng lực tự điều chỉnh tư duy, thái độ và hành động để phù hợp với hoàn cảnh mới. Đó là khi ta dám bước ra khỏi vùng an toàn, học một kỹ năng mới khi ngành học của mình lỗi thời, hay đứng dậy sau thất bại mà không oán trách số phận. Người biết thích ứng sẽ xem khó khăn như một phép thử, còn người cứng nhắc sẽ xem nó là ngõ cụt.Vì sao tuổi trẻ nhất định phải rèn luyện năng lực này? Trước hết, thế giới đang biến động với tốc độ chóng mặt. AI thay thế nhiều công việc truyền thống, biến đổi khí hậu gây thiên tai, dịch bệnh bất ngờ ập đến. Năm 2020, Covid-19 khiến hàng triệu học sinh, sinh viên phải chuyển sang học online. Ai thích ứng nhanh thì vẫn tiếp thu kiến thức, ai bảo thủ thì tụt lại. Gen Z khởi nghiệp từ chính căn bếp nhà mình, livestream bán hàng, dạy học qua Zoom – đó là minh chứng cho sự thích ứng tuyệt vờiThứ hai, tuổi trẻ đồng nghĩa với vấp ngã. Sẽ có lúc ta trượt đại học, thất tình, bị từ chối khi xin việc. Nếu không thích ứng, ta dễ rơi vào trầm cảm, buông xuôi. Nhưng nếu coi đó là cơ hội để nhìn lại mình, trau dồi thêm ngoại ngữ, kỹ năng mềm, ta sẽ trở lại mạnh mẽ hơn. Như cây tre, dẻo dai trước bão giông nhờ biết cong mình theo chiều gió, người trẻ cũng cần sự "mềm" để không gãy đổ.Tuy nhiên, thích ứng không có nghĩa là đánh mất bản sắc, gió chiều nào che chiều ấy. Thích ứng là thay đổi phương pháp nhưng giữ vững giá trị cốt lõi: lòng tử tế, sự trung thực, tinh thần dân tộc. Ta có thể học cách làm việc với AI, nhưng không thể để AI quyết định đạo đức của mình.Vậy làm sao để rèn luyện? Hãy tập tư duy mở: đừng vội phán xét cái mới. Hãy học tập suốt đời: mỗi ngày biết thêm một điều. Và hãy rèn nội lực: thể thao, đọc sách để tâm trí vững vàng trước sóng gió. Khi đại dịch qua đi, người ta không nhớ ai than thở nhiều nhất, mà nhớ ai đã đứng lên làm điều ý nghĩa nhất.

Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Thay vì sợ hãi trước những khúc quanh, hãy học cách bẻ lái. Bởi lẽ, người chiến thắng không phải kẻ mạnh nhất, mà là kẻ thích ứng nhanh nhất. Thích ứng để tồn tại, và tồn tại để cống hiến – đó mới là tuổi trẻ đáng sống.



Câu 1Thể Thơ Tự Do

Số Chữ Trong Mỗi Dòng Thơ Không Bằng Nhau


Câu 2: Hình ảnh so sánh với "từng hạt gạo ngọt thơm"

Hình ảnh được so sánh là "lời ru của bà".

Dẫn chứng: "Từng hạt gạo ngọt thơm, như lời ru của bà, người tôi chưa hề biết mặt".


Câu 3: Tác dụng phép tu từ liệt kê

Trong 4 dòng thơ:

_Hai chân tôi gắn chặt vào bùn

Nghe trong khói hương, hồn bà lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào đồng ruộng

Bà se sẽ hát ru ngọn lúa trổ bông_


Tác dụng của phép liệt kê "lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào đồng ruộng":

Gợi hình ảnh cụ thể: Diễn tả sự hóa thân của người bà vào đất đai, đồng ruộng một cách mãnh liệt, bền chặt.

Tăng tính biểu cảm: Nhấn mạnh sự gắn bó máu thịt, bất diệt giữa linh hồn người bà với quê hương. Bà không mất đi mà trở thành một phần của đất, nuôi dưỡng sự sống.

Tạo nhịp điệu dồn dập: Thể hiện cảm xúc nghẹn ngào, xúc động của nhân vật "tôi" khi cảm nhận sự hiện diện của bà.


Câu 4: Suy nghĩ, tình cảm của nhân vật "tôi"

Qua 4 câu thơ, nhân vật "tôi" thể hiện:

Lòng biết ơn sâu sắc: "Tôi đếm từng hạt gạo" là hành động trân trọng thành quả lao động. Mỗi hạt gạo chứa "mồ hôi của những tổ tiên" và "lời ru của bà" → ý thức được giá trị của bát cơm.

Sự kết nối với cội nguồn: Dù chưa biết mặt bà, "tôi" vẫn cảm nhận bà qua hạt gạo, qua lời ru "đơm lên từ lòng đất". Đó là sự tri ân tổ tiên, tri ân người đã khuất.

Nỗi xúc động thiêng liêng: "Lời ru bà tôi vẫn se sẽ trổ đòng" cho thấy bà luôn hiện hữu, che chở, tiếp nối sự sống cho con cháu.


Câu 5:

Thông điệp sâu sắc nhất em rút ra là: Hãy biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm với cội nguồn. Bát cơm ta ăn hôm nay thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của thế hệ cha ông đã nằm xuống vì đói khổ, chiến tranh. Mỗi hạt gạo là một phần linh hồn tổ tiên. Vì vậy, ta không được phép lãng quên, phải sống xứng đáng với sự hi sinh ấy bằng cách giữ gìn đất đai, văn hóa và tiếp nối những giá trị tốt đẹp. Đó là cách để lời ru của bà, của mẹ mãi "se sẽ trổ đòng" trong hiện tại và tương lai.


Câu 1

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ, biên giới mà còn là độc lập, tự do và bản sắc dân tộc được gìn giữ qua bao thế hệ. Nếu thế hệ trẻ thờ ơ, thiếu trách nhiệm thì những giá trị thiêng liêng ấy có thể bị xâm phạm.

Ngược lại, khi người trẻ có nhận thức đúng đắn, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ và phát triển đất nước. Ý thức ấy thể hiện qua những hành động cụ thể như học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tìm hiểu lịch sử dân tộc, lên tiếng trước các hành vi sai trái, bảo vệ thông tin đúng đắn trên không gian mạng. Trong thời đại công nghệ, việc giữ vững chủ quyền còn gắn với

"biên giới số", đòi hỏi người trẻ phải tỉnh táo trước các thông tin xuyên tạc. Bảo vệ chủ quyền không phải là nhiệm vụ xa vời mà bắt đầu từ những việc nhỏ mỗi ngày.

Khi mồi người trẻ ý thức được trách nhiệm của mình, đất nước sẽ có một nền tảng vững chắc để phát triển bền vững và trường tồn.

Câu 2

"Màu xanh Trường Sơn” đều hướng đến ca ngợi con người Việt Nam trong hoàn cảnh gian khổ, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp tinh thần và ý chí kiên cường của dân tộc. Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện và sắc thái nội dung riêng, tạo nên những giá trị độc đáo.


Trước hết, điểm gặp gỡ giữa hai văn bản nằm ở việc khẳng định sức mạnh nội tâm của con người Việt Nam. Trong bài thơ “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh người lính hiện lên giữa thiên nhiên khắc nghiệt: “mùa mưa suối thành sông rộng”, “mùa khô xém lửa”, “đất nung bàn chân”, “ba lô trĩu nặng”. Đó là những gian khổ tưởng chừng không thể vượt qua. Thế nhưng, vượt lên tất cả là “màu xanh” – biểu tượng của niềm tin, của lý tưởng cách mạng, của sức sống mãnh liệt. Màu xanh ấy không chỉ hiện hữu trong thiên nhiên mà còn “từ trong đáy mắt” con người, thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường. Tương tự, văn bản ở phần Đọc hiểu (thường hướng đến những giá trị như lòng yêu nước, trách nhiệm công dân hoặc tinh thần vượt khó) cũng làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam trong hoàn cảnh thử thách.

Tuy nhiên, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” có cách thể hiện giàu chất trữ tình và hình tượng hơn. Tác giả sử dụng điệp từ “màu xanh” như một trục cảm xúc xuyên suốt, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Màu xanh gắn với Bác Hồ (“Màu xanh của Bác”), với thiên nhiên, với con người, tạo nên sự hòa quyện giữa lý tưởng và hiện thực. Đặc biệt, việc lặp lại hình ảnh “ta nhìn vào đất / màu xanh tiềm tàng” nhấn mạnh niềm tin vào tương lai, vào sức sống bền bỉ của dân tộc ngay cả trong gian khó. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu nhạc điệu, tạo nên âm hưởng vừa thiết tha vừa mạnh mẽ.

Trong khi đó, văn bản ở phần Đọc hiểu (thường là văn xuôi hoặc nghị luận) thiên về lý lẽ, lập luận và tính khái quát. Nội dung có thể tập trung phân tích, lý giải một vấn đề xã hội hoặc tư tưởng, từ đó định hướng nhận thức và hành động cho người đọc. Nếu bài thơ tác động chủ yếu bằng cảm xúc và hình ảnh, thì văn bản nghị luận lại thuyết phục bằng lý trí và dẫn chứng. Hai cách thể hiện khác nhau nhưng bổ sung cho nhau, cùng làm nổi bật giá trị con người và tinh thần dân tộc.

Một điểm khác biệt nữa là không gian và thời gian nghệ thuật. “Màu xanh Trường Sơn” gắn với không gian chiến tranh – tuyến đường Trường Sơn huyền thoại, nơi ghi dấu những năm tháng gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc. Bài thơ mang đậm màu sắc sử thi, ca ngợi thế hệ chiến sĩ đã hy sinh vì độc lập tự do. Trong khi đó, văn bản ở phần Đọc hiểu có thể đặt trong bối cảnh hiện đại, hướng đến những vấn đề của xã hội hôm nay. Điều này giúp người đọc thấy được sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại: tinh thần kiên cường, ý thức trách nhiệm vẫn luôn cần thiết trong mọi thời đại.


Tóm lại, dù khác nhau về thể loại và cách biểu đạt, cả hai văn bản đều gặp nhau ở việc tôn vinh vẻ đẹp con người Việt Nam – giàu ý chí, niềm tin và trách nhiệm với đất nước. Nếu bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lay động lòng người bằng hình ảnh và cảm xúc, thì văn bản ở phần Đọc hiểu lại giúp người đọc nhận thức rõ hơn bằng lý lẽ và suy ngẫm. Sự kết hợp ấy góp phần bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước và ý thức sống có trách nhiệm trong mỗi chúng ta.

Câu 1 Thể Thơ Tám Chữ

Câu 2.

"biển” “sóng dữ” “Hoàng Sa”“bám biển”, “Tổ quốc” “cờ nước Việt”.

Câu 3.


Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong câu là so sánh

Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt

Làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng, gắn bó máu thịt với con người.Gợi cảm xúc sâu sắc về tình yêu nước, sự gắn kết không thể tách rời giữa cá nhân và Tổ quốc. Tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp câu thơ trở nên giàu cảm xúc và ý nghĩa hơn.

Câu 4.

Tình yêu tha thiết, sâu nặng đối với biển đảo quê hương niềm tự hào về chủ quyền thiêng liêng của đất nước Hoàng Sa sự trân trọng, cảm phục những con người ngày đêm bám biểnÝ thức trách nhiệm và tinh thần bảo vệ Tổ quốc

Câu 5

Hình ảnh gây ấn tượng nhất với tôi là Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta Như máu ấm trong màu cờ nước Việt. Hình ảnh so sánh này thật giàu ý nghĩa, gợi lên sự gắn bó thiêng liêng giữa con người và Tổ quốc. Tổ quốc không còn là khái niệm trừu tượng mà trở nên gần gũi, như dòng máu chảy trong mỗi con người. Điều đó khiến tôi cảm nhận sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân đối với đất nước. Hình ảnh này vừa giàu cảm xúc, vừa khơi dậy lòng yêu nước mạnh mẽ.