Triệu Thị Khánh Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Thị Khánh Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Đoạn văn về ý thức bảo vệ chủ quyền (khoảng 200 chữ) Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước là nền tảng cốt lõi định hình trách nhiệm của thế hệ trẻ trong thời đại hội nhập hiện nay. Trong bối cảnh phức tạp, ý thức này không chỉ là lòng yêu nước nồng nàn mà còn là sự tỉnh táo, am hiểu lịch sử và pháp luật để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm cả đất liền, biển đảo thiêng liêng. Nó thúc đẩy người trẻ học tập, lao động sáng tạo, ứng dụng công nghệ để nâng cao vị thế quốc gia, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ vững chắc biên giới tinh thần. Khi mỗi bạn trẻ mang trong mình ý thức tự tôn dân tộc, đó sẽ trở thành lá chắn vững chắc nhất trước mọi âm mưu xâm phạm, đảm bảo hòa bình và phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.  Câu 2: Bài văn nghị luận so sánh giá trị nội dung (Khoảng 600 chữ) Lưu ý: Do văn bản phần Đọc hiểu không được cung cấp, bài văn dưới đây sẽ phân tích "Màu xanh Trường Sơn" (1971) và giả định so sánh với một tác phẩm thơ kháng chiến chống Mỹ tiêu biểu khác (ví dụ: "Khoảng trời, hố bom" của Lâm Thị Mỹ Dạ hoặc "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" của Phạm Tiến Duật) dựa trên bối cảnh chung. Bài làm Văn học giai đoạn 1945 - 1975, đặc biệt là những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, là bản anh hùng ca rực rỡ về chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” của Nguyễn Đăng Thư (1971) và [tác phẩm giả định] đều là những nốt nhạc đẹp trong bản hợp xướng ấy. Dù cùng thể hiện sự cống hiến của thế hệ trẻ, mỗi bài thơ lại mang một màu sắc nội dung riêng biệt, độc đáo. “Màu xanh Trường Sơn” nổi bật với cảm hứng lãng mạn và màu sắc biểu tượng đậm nét. Ngay từ tiêu đề, “màu xanh” đã gợi lên sự sống, hy vọng và sức trẻ tràn trề giữa mưa bom bão đạn. Đó là “màu xanh của Bác” – sự hiện diện của Đảng, của niềm tin lãnh đạo tiếp thêm sức mạnh cho thế hệ cháu con. Màu xanh ấy không chỉ là màu của núi rừng, của khát vọng hòa bình mà còn là sự bất tử của tâm hồn người lính: “Màu xanh chói ngời” từ “đáy mắt”[trích]. Nguyễn Đăng Thư khắc họa vẻ đẹp tâm hồn người lính qua sự lạc quan, biến khó khăn thành âm nhạc, nhìn thấu tiềm năng của đất nước qua gian khổ: “Ta nhìn vào đất / Màu xanh tiềm tàng” [trích]. Nội dung cốt lõi của bài thơ là sự khẳng định thế hệ trẻ (cháu con Bác Hồ) mang theo sức sống mới, từ trong đau thương, gian khó, họ bước tiếp, nối dài mạch sống cho tiền tuyến. Trong khi đó, nếu so sánh với “Khoảng trời, hố bom” của Lâm Thị Mỹ Dạ, ta thấy một sự tương đồng về bối cảnh nhưng khác biệt về điểm nhấn nội dung. Lâm Thị Mỹ Dạ tập trung vào sự hy sinh cao cả, âm thầm của những cô gái thanh niên xung phong, biến hố bom thành khoảng trời ký ức, một sự hy sinh mang màu sắc bi tráng: “Chuyện kể rằng: em, cô gái mở đường / Để cứu con đường đêm ấy khỏi bị thương”. Nếu “Màu xanh Trường Sơn” là khúc hát say mê về sức sống trường tồn (màu xanh), thì “Khoảng trời, hố bom” lại là khúc tưởng niệm thiêng liêng về cái chết bất tử. Điểm tương đồng giữa hai tác phẩm là đều khắc họa hình ảnh thế hệ trẻ Việt Nam anh hùng, không sợ gian khổ, sẵn sàng dâng hiến thanh xuân cho độc lập dân tộc. Cả hai bài thơ đều mang đậm tính biểu tượng, sử dụng hình ảnh thơ giàu sức gợi để tôn vinh vẻ đẹp con người Việt Nam. Tóm lại, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” mang đến một góc nhìn tươi sáng, lạc quan và đầy sức sống về thế hệ trẻ thời chống Mỹ, nơi sự sống và niềm tin luôn chiến thắng cái chết và sự hủy diệt. So sánh với các tác phẩm cùng thời, nó góp phần hoàn thiện bức chân dung tinh
Câu 1. Thể thơ: Tám chữ Câu 2. Từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước (khổ 2, 3): Sóng dữ, Hoàng Sa, bám biển, Mẹ Tổ quốc, màu cờ nước Việt, biển Tổ quốc, máu ngư dân, sóng, bài ca giữ nước Câu 3.
  • Biện pháp tu từ so sánh: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".
  • Tác dụng:
    • Nội dung: Khẳng định sự gắn bó máu thịt, thiêng liêng giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Tổ quốc không xa lạ mà gần gũi, ấm nóng như chính dòng máu trong cơ thể, thể hiện sự che chở, bảo vệ.
    • Nghệ thuật: Làm cho hình ảnh thơ trở nên cụ thể, giàu cảm xúc, tăng tính biểu cảm và tạo nhịp điệu da diết cho đoạn thơ. 
Câu 4. Những tình cảm của nhà thơ:
  • Tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và sự tri ân sâu sắc trước những hy sinh của ngư dân, chiến sĩ.
  • Niềm tự hào về truyền thống bất khuất giữ nước của dân tộc.
  • Ý thức trách nhiệm và khẳng định chủ quyền biển đảo thiêng liêng ("Biển Tổ quốc", "Hoàng Sa").
Câu 5. (Gợi ý)
Em ấn tượng nhất với hình ảnh: "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh này vô cùng ám ảnh, khắc họa sự hy sinh cao cả của người ngư dân. "Máu" không chỉ là sự mất mát, đau thương mà đã hóa thành "bài ca", thành biểu tượng bất tử của tinh thần quyết tử để bảo vệ chủ quyền biển đảo. Câu thơ khẳng định, dù nằm lại giữa đại dương, máu họ vẫn ngân vang, truyền lửa cho thế hệ sau. Đó là tượng đài bất khuất bằng máu, nối dài trường sử đỏ của dân tộc.
Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương Gìn giữ bản sắc quê hương trong thời đại hội nhập hiện nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là nguồn sống tinh thần quý giá đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương — từ câu hát giao duyên, phong tục tập quán đến những nét đẹp trong ứng xử, nếp sống — chính là "căn cước văn hóa" giúp người trẻ định vị bản thân giữa thế giới phẳng. Việc trân trọng các giá trị truyền thống giúp thế hệ trẻ không bị hòa tan, tạo nên "sức đề kháng" trước văn hóa lai căng. Hơn nữa, hiểu và yêu nét đẹp quê hương khơi dậy lòng tự hào dân tộc, từ đó tạo động lực để các bạn trẻ sáng tạo, phát triển đất nước dựa trên nền tảng vững chắc của tổ tiên. Gìn giữ bản sắc không phải là cổ hủ, mà là tiếp nối, làm mới di sản để văn hóa quê hương tiếp tục sống động trong dòng chảy hiện đại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức giữ gìn tiếng nói, phong tục và giá trị cốt lõi của quê hương như một cách khẳng định tình yêu và ý thức cội nguồn. 
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó. 
Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương Gìn giữ bản sắc quê hương trong thời đại hội nhập hiện nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là nguồn sống tinh thần quý giá đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương — từ câu hát giao duyên, phong tục tập quán đến những nét đẹp trong ứng xử, nếp sống — chính là "căn cước văn hóa" giúp người trẻ định vị bản thân giữa thế giới phẳng. Việc trân trọng các giá trị truyền thống giúp thế hệ trẻ không bị hòa tan, tạo nên "sức đề kháng" trước văn hóa lai căng. Hơn nữa, hiểu và yêu nét đẹp quê hương khơi dậy lòng tự hào dân tộc, từ đó tạo động lực để các bạn trẻ sáng tạo, phát triển đất nước dựa trên nền tảng vững chắc của tổ tiên. Gìn giữ bản sắc không phải là cổ hủ, mà là tiếp nối, làm mới di sản để văn hóa quê hương tiếp tục sống động trong dòng chảy hiện đại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức giữ gìn tiếng nói, phong tục và giá trị cốt lõi của quê hương như một cách khẳng định tình yêu và ý thức cội nguồn. 
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó. 

câu 1 em co đong ý vơi câu nay vìThắng lợi của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là thắng lợi oanh liệt, đánh dấu một mốc son trong lịch sử dân tộc Việt Nam và mở ra thời kì chiến tích huy hoàng của những cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc dưới ách nô lệ của thực dân phong kiến phương Bắc. 

Câu 2Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy