Triệu Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
- Biện pháp tu từ so sánh: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".
- Tác dụng:
- Nội dung: Khẳng định sự gắn bó máu thịt, thiêng liêng giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Tổ quốc không xa lạ mà gần gũi, ấm nóng như chính dòng máu trong cơ thể, thể hiện sự che chở, bảo vệ.
- Nghệ thuật: Làm cho hình ảnh thơ trở nên cụ thể, giàu cảm xúc, tăng tính biểu cảm và tạo nhịp điệu da diết cho đoạn thơ.
- Tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và sự tri ân sâu sắc trước những hy sinh của ngư dân, chiến sĩ.
- Niềm tự hào về truyền thống bất khuất giữ nước của dân tộc.
- Ý thức trách nhiệm và khẳng định chủ quyền biển đảo thiêng liêng ("Biển Tổ quốc", "Hoàng Sa").
Em ấn tượng nhất với hình ảnh: "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh này vô cùng ám ảnh, khắc họa sự hy sinh cao cả của người ngư dân. "Máu" không chỉ là sự mất mát, đau thương mà đã hóa thành "bài ca", thành biểu tượng bất tử của tinh thần quyết tử để bảo vệ chủ quyền biển đảo. Câu thơ khẳng định, dù nằm lại giữa đại dương, máu họ vẫn ngân vang, truyền lửa cho thế hệ sau. Đó là tượng đài bất khuất bằng máu, nối dài trường sử đỏ của dân tộc.
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó.
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó.
câu 1 em co đong ý vơi câu nay vìThắng lợi của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là thắng lợi oanh liệt, đánh dấu một mốc son trong lịch sử dân tộc Việt Nam và mở ra thời kì chiến tích huy hoàng của những cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc dưới ách nô lệ của thực dân phong kiến phương Bắc.
Câu 2Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:
+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy