Triệu Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Nghị luận xã hội: Tuổi trẻ cần thích ứng trong mọi hoàn cảnh (Khoảng 600 chữ) Trong cuốn sách "Adaptability" (Thích ứng trong mọi hoàn cảnh), Max McKeown đã khẳng định khả năng thích nghi là chìa khóa của sự tồn tại và phát triển. Đối với tuổi trẻ – những người đang đứng trước ngưỡng cửa của một thế giới đầy biến động – khả năng thích ứng không chỉ là một kỹ năng, mà là một bản lĩnh sống còn. Thích ứng là khả năng thay đổi bản thân, điều chỉnh tư duy và hành động để phù hợp với những biến chuyển của môi trường xung quanh. Trong thời đại 4.0, khi trí tuệ nhân tạo phát triển vũ bão và các vấn đề toàn cầu như dịch bệnh, biến đổi khí hậu diễn ra phức tạp, sự thích ứng chính là "bộ lọc" để tuổi trẻ không bị đào thải. Một người trẻ có khả năng thích ứng tốt là người biết biến thách thức thành cơ hội, biết mỉm cười trước nghịch cảnh và không ngừng học hỏi để làm mới chính mình. Tại sao tuổi trẻ cần phải thích ứng? Trước hết, hoàn cảnh luôn nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, nhưng thái độ đối diện là lựa chọn của mỗi người. Nếu ví cuộc đời như một dòng sông, người biết thích ứng sẽ như một người chèo thuyền điệu nghệ, biết nương theo dòng nước để tiến về phía trước thay vì để sóng nhấn chìm. Thích ứng giúp người trẻ thoát khỏi "vùng an toàn", rèn luyện sự linh hoạt và sáng tạo. Khi đối mặt với một môi trường làm việc mới hay một sự cố bất ngờ, sự thích nghi nhanh chóng giúp họ lấy lại thế cân bằng và tìm ra giải pháp tối ưu. Thực tế đã chứng minh, những người trẻ thành công đều là những người giỏi "thay hình đổi dạng" để phù hợp với thời cuộc. Trong đại dịch COVID-19 vừa qua, chúng ta thấy rất nhiều bạn trẻ đã nhanh chóng chuyển đổi sang làm việc trực tuyến, khởi nghiệp dựa trên nền tảng số hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng theo những cách sáng tạo nhất. Đó chính là biểu hiện cao đẹp của sự thích ứng. Tuy nhiên, thích ứng không đồng nghĩa với sự thỏa hiệp mù quáng hay đánh mất bản sắc cá nhân. Thích ứng là "hòa nhập nhưng không hòa tan". Người trẻ cần thay đổi phương pháp, kỹ năng để đạt được mục tiêu, nhưng phải giữ vững những giá trị đạo đức và cốt lõi của bản thân. Trái ngược với sự thích ứng là tư duy bảo thủ, ngại thay đổi. Những người sợ khó, sợ khổ, chỉ muốn sống mãi trong vỏ ốc của mình sẽ sớm bị thế giới bỏ lại phía sau. Để rèn luyện khả năng thích ứng, tuổi trẻ cần trang bị cho mình một tư duy mở (growth mindset). Hãy học cách chấp nhận sự thay đổi như một phần tất yếu của cuộc sống. Đừng sợ sai lầm, bởi mỗi lần vấp ngã là một bài học giúp ta dẻo dai hơn. Hãy chủ động trau dồi kiến thức đa dạng, rèn luyện kỹ năng mềm và mở rộng lòng mình để tiếp nhận những giá trị mới. Tóm lại, "thích ứng trong mọi hoàn cảnh" không chỉ giúp tuổi trẻ sống sót qua những cơn bão của cuộc đời mà còn giúp họ tỏa sáng rực rỡ hơn sau mỗi lần biến động. Như một mầm xanh vươn lên từ kẽ đá, sự thích ứng sẽ đưa tuổi trẻ đến với những chân trời của thành công và hạnh phúc.
- Dấu hiệu: Số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau (có câu rất dài, có câu ngắn); số dòng trong mỗi khổ không cố định; cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt, không tuân theo quy tắc nghiêm ngặt của các thể thơ truyền thống.
- Về nội dung: Nhấn mạnh sự gắn kết bền chặt, không thể tách rời giữa linh hồn người bà (người quá cố) với đất đai, quê hương. Linh hồn ấy đã hóa thân vào từng tấc đất, mạch ngầm để nuôi dưỡng sự sống.
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, trang nghiêm, giàu chất suy tư; làm tăng sức biểu cảm cho thấy sự hiện diện vĩnh cửu của người thân trong tâm thức người sống và trong hình hài đất nước.
- Sự trân trọng và thấu hiểu: Hành động "đếm từng hạt gạo" cho thấy sự trân quý tuyệt đối đối với thành quả lao động. Nhân vật "tôi" hiểu rằng mỗi hạt gạo không chỉ là lương thực mà là kết tinh của "mồ hôi", sự nhọc nhằn của tổ tiên và cả máu thịt, lời ru của bà.
- Lòng biết ơn và sự kết nối: Nhân vật thể hiện lòng biết ơn sâu sắc trước sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Qua đó, thể hiện sự kết nối thiêng liêng giữa quá khứ đau thương và hiện tại no ấm, giữa người còn sống và người đã khuất.
- Thông điệp sâu sắc nhất: Đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" và sự trân trọng giá trị của hòa bình, ấm no.
- Lý giải: Bài thơ gợi lại nỗi đau của nạn đói năm 1945 – một vết sẹo lịch sử của dân tộc – để nhắc nhở rằng bát cơm ta ăn hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi và cả mạng sống của cha ông. Khi ta biết trân trọng từng hạt gạo, nghĩa là ta đang trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm hơn với hiện tại. Thông điệp này giúp mỗi người biết sống khiêm nhường, biết ơn những điều bình dị và không quên đi cội nguồn, lịch sử đau thương nhưng hào hùng của gia đình, đất nước.
- Biện pháp tu từ so sánh: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".
- Tác dụng:
- Nội dung: Khẳng định sự gắn bó máu thịt, thiêng liêng giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Tổ quốc không xa lạ mà gần gũi, ấm nóng như chính dòng máu trong cơ thể, thể hiện sự che chở, bảo vệ.
- Nghệ thuật: Làm cho hình ảnh thơ trở nên cụ thể, giàu cảm xúc, tăng tính biểu cảm và tạo nhịp điệu da diết cho đoạn thơ.
- Tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và sự tri ân sâu sắc trước những hy sinh của ngư dân, chiến sĩ.
- Niềm tự hào về truyền thống bất khuất giữ nước của dân tộc.
- Ý thức trách nhiệm và khẳng định chủ quyền biển đảo thiêng liêng ("Biển Tổ quốc", "Hoàng Sa").
Em ấn tượng nhất với hình ảnh: "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh này vô cùng ám ảnh, khắc họa sự hy sinh cao cả của người ngư dân. "Máu" không chỉ là sự mất mát, đau thương mà đã hóa thành "bài ca", thành biểu tượng bất tử của tinh thần quyết tử để bảo vệ chủ quyền biển đảo. Câu thơ khẳng định, dù nằm lại giữa đại dương, máu họ vẫn ngân vang, truyền lửa cho thế hệ sau. Đó là tượng đài bất khuất bằng máu, nối dài trường sử đỏ của dân tộc.
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó.
Câu 2: Bài văn so sánh giá trị nội dung của bài thơ "Về làng" và một văn bản khác (Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản ở phần Đọc hiểu, tôi sẽ giả định văn bản đó nói về tình yêu quê hương/nỗi nhớ quê hương, một chủ đề phổ biến để so sánh với bài thơ "Về làng".) Bài làm Quê hương là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ ca Việt Nam, nơi lưu giữ những hoài niệm đẹp nhất của mỗi con người. Bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định) là một tác phẩm chân thực, cảm động về hành trình tìm về cội nguồn. So sánh với văn bản "A" (nhận thức chung về quê hương), ta thấy cả hai đều gặp nhau ở tình cảm sâu sắc, nhưng mỗi bài lại mang đến những giá trị nội dung riêng biệt. Bài thơ "Về làng" mang đậm màu sắc hoài niệm và sự thức tỉnh của tình quê. Hình ảnh "xuống tàu vội vã", "bước đi mòn lối" cho thấy nỗi nhớ da diết, thôi thúc nhà thơ trở về. Cảnh vật hiện lên quen thuộc nhưng gợi cảm: "heo may", "con đê", "khói bếp lam chiều", "cánh diều". Những hình ảnh này không chỉ miêu tả làng quê mà còn khơi gợi lại tuổi thơ, sự bình yên. Câu thơ "Người xưa giờ có còn sang hát chèo" thể hiện nỗi băn khoăn về sự thay đổi, sự mai một của văn hóa truyền thống. Đặc biệt, hai câu cuối: "Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. Nó không chỉ là sự trễ hẹn về địa lý mà là lời thú nhận về hành trình tìm về tâm hồn, tìm lại bản sắc sau những năm tháng bôn ba. Tác phẩm nhấn mạnh sự quý giá của việc trân trọng di sản quê hương trước sự thay đổi của thời gian +1 Nếu văn bản "A" tập trung khắc họa tình yêu quê hương thông qua những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ hay những lễ hội hoành tráng, thì "Về làng" đi sâu vào khía cạnh tâm hồn, những nét đẹp văn hóa bình dị (hát chèo) và nỗi băn khoăn về việc gìn giữ giá trị truyền thống. Trong khi văn bản "A" mang tính cổ vũ, khơi gợi lòng tự hào, thì "Về làng" mang giọng điệu chiêm nghiệm, pha chút xót xa khi thấy sự thay đổi. Sự tương đồng của cả hai nằm ở chỗ đều khẳng định quê hương là nơi neo đậu tâm hồn. Về mặt giá trị, "Về làng" đặc biệt có ý nghĩa với thế hệ trẻ. Nó nhắc nhở rằng, dù đi đâu, làm gì, "làng" — hay bản sắc quê hương — vẫn là chốn trở về về mặt tinh thần. Nó thức tỉnh người trẻ không nên vì cuộc sống mưu sinh mà lãng quên cội nguồn, lãng quên những nét đẹp văn hóa lâu đời. Nếu văn bản "A" giúp người đọc trân trọng cái đẹp của quê hương, thì "Về làng" thôi thúc người đọc hành động để gìn giữ nó.
câu 1 em co đong ý vơi câu nay vìThắng lợi của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là thắng lợi oanh liệt, đánh dấu một mốc son trong lịch sử dân tộc Việt Nam và mở ra thời kì chiến tích huy hoàng của những cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc dưới ách nô lệ của thực dân phong kiến phương Bắc.
Câu 2Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:
+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy