Nguyễn Thanh Hoài
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là:
→ Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3.
Những dữ liệu tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp vì được thu thập từ nguồn khác rồi tổng hợp lại.
Ví dụ:
- “Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành… là 21.196,18 km.”
- Hoặc: “Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hợp chất amylopectin trong gạo nếp giúp tường thành vững chắc hơn.”
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là:
→ Các con số, cách in đậm tiêu đề (“10. Gạo nếp được dùng làm vữa”).
Tác dụng:
- Làm nổi bật thông tin quan trọng.
- Thu hút người đọc.
- Giúp thông tin cụ thể, rõ ràng và tăng tính thuyết phục.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em suy nghĩ rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc vĩ đại, thể hiện sự sáng tạo và tài năng của con người xưa. Đồng thời, em càng thêm trân trọng những giá trị lịch sử, văn hóa mà nhân loại đã tạo dựng.
bản.
Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (lão Goriot, Anastasie, Delphine, Rastignac...) và quan sát diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy thấu hiểu.
Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì?
Trả lời: Đề tài về tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là tình yêu thương con mù quáng của người cha và sự bất hiếu, thực dụng của những đứa con.
Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Rastignac.
Lời nói: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống..." gợi lên những suy nghĩ:
Nỗi đau đớn tột cùng: Hình ảnh "khát mà không được uống" là ẩn dụ cho khao khát tình thương cháy bỏng nhưng không bao giờ được các con đáp lại.
Sự hối tiếc và cảnh tỉnh: Lão khuyên Rastignac yêu thương cha mẹ như một sự thức tỉnh muộn màng về giá trị gia đình mà lão đã đánh mất khi quá nuông chiều con bằng tiền bạc.
Lòng vị tha: Dù bị đối xử tàn tệ, đến cuối đời lão vẫn chỉ đau đáu nỗi nhớ con.
Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
Bản năng người cha: Cơn giận dữ, nguyền rủa chỉ là sự bộc phát nhất thời khi nỗi đau bị bỏ rơi lên đến đỉnh điểm. Tuy nhiên, tình yêu thương con đã ăn sâu vào máu thịt, trở thành bản năng không thể chối bỏ.
Sự cô đơn: Trong giờ phút cận kề cái chết, nỗi sợ cô độc và bản chất bao dung của một người cha đã chiến thắng mọi sự oán hận. Lão sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để được nhìn thấy con lần cuối.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
Bi kịch và đau đớn: Lão chết trong cảnh nghèo khổ, cô độc, không một người thân bên cạnh dù đã hy sinh cả đời và gia sản cho các con.
Sự mỉa mai của xã hội: Đây là bản án đanh thép tố cáo xã hội thượng lưu Pháp thời bấy giờ - nơi đồng tiền làm xói mòn tình thâm, biến con người thành những kẻ vị kỷ và tàn nhẫn.
Đáng thương nhưng cũng đáng trách: Tình cảnh của lão vừa khiến người đọc xót xa, vừa là lời cảnh báo về việc giáo dục con cái và sự mù quáng trong tình yêu thương.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. khoahoc.vietjack.com +1 Câu 2. Phương thức biểu đạt:
Các phương thức biểu đạt được sử dụng là: Biểu cảm (chủ đạo), kết hợp với Miêu tả và Tự s Câu 3. Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ:
Việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" có tác dụng:
- Nhấn mạnh sự tiếp diễn liên tục: Vòng đời, sự mưu sinh vất vả, âm thầm của những người đàn bà gánh nước sông kéo dài đằng đẵng qua nhiều năm tháng, đời này sang đời khác.
- Tạo nhịp điệu: Làm cho câu thơ thêm sinh động, nhịp nhàng và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
- Thể hiện sự ám ảnh: Cho thấy sự chứng kiến lâu dài và niềm cảm thương sâu sắc của tác giả.
- Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống mưu sinh ở làng quê ven sông.
- Chủ đề: Bài thơ khắc họa chân dung, cuộc sống lao động vất vả, trầm lặng nhưng đầy sức chịu đựng của những người đàn bà thôn quê; qua đó thể hiện sự thấu hiểu, cảm thương sâu sắc và sự tri ân của tác giả đối với họ.
Bài thơ gợi cho em những suy nghĩ về:
- Sự tri ân người phụ nữ: Cần trân trọng những hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người phụ nữ (mẹ, bà) trong gia đình và xã hội.
- Vẻ đẹp của sự tảo tần: Dù cuộc sống vất vả, lam lũ ("ngón chân xương xẩu", "bàn tay bám mây trắng"), họ vẫn vững vàng gánh vác cuộc sống.
- Sự luân hồi mưu sinh: Sự nối tiếp của các thế hệ (con gái lại gánh nước, con trai lại đi câu) vừa là niềm tự hào về truyền thống, vừa gợi nỗi trăn trở về vòng đời mưu sinh khó khăn chưa bao giờ dứt.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Đoạn thơ thể hiện cảm xúc sâu lắng, thiêng liêng của nhân vật “tôi” khi nâng bát cơm trên tay. Hình ảnh “đếm từng hạt gạo” không chỉ là hành động cụ thể mà còn là biểu hiện của sự trân trọng, biết ơn đối với thành quả lao động. Mỗi hạt gạo hiện lên “óng ánh mồ hôi” của tổ tiên, gợi nhắc bao nhọc nhằn, vất vả của những con người “còng lưng gieo gặt”. Đồng thời, hạt gạo còn “thơm lời ru của bà”, mang trong mình tình yêu thương, sự chở che và những giá trị tinh thần bền vững. Điệp từ “từng hạt” kết hợp với hình ảnh giàu sức gợi đã làm nổi bật sự kết tinh giữa lao động và tình cảm qua nhiều thế hệ. Đặc biệt, hình ảnh “lời ru… trổ đòng” trong không gian hoàng hôn tạo nên một dư âm nhẹ nhàng mà sâu sắc, khẳng định sự sống bất diệt của truyền thống gia đình, quê hương. Đoạn thơ vì thế không chỉ ca ngợi giá trị của hạt gạo mà còn đánh thức trong mỗi con người ý thức gìn giữ cội nguồn.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong một thế giới không ngừng biến đổi, khả năng thích ứng trở thành một trong những phẩm chất quan trọng nhất của con người, đặc biệt là đối với tuổi trẻ. “Thích ứng trong mọi hoàn cảnh” không chỉ là một kỹ năng sống mà còn là chìa khóa giúp mỗi người tồn tại, phát triển và khẳng định bản thân.
Thích ứng là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, hành vi và cách sống để phù hợp với những thay đổi của hoàn cảnh. Cuộc sống hiện đại đặt con người trước vô vàn biến động: sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, những biến chuyển trong học tập, công việc, hay thậm chí là những khó khăn bất ngờ như dịch bệnh, thiên tai. Trong bối cảnh đó, nếu không biết thích ứng, con người dễ rơi vào trạng thái bị động, lúng túng và thất bại.
Đối với tuổi trẻ – giai đoạn đang hình thành và phát triển bản thân – việc rèn luyện khả năng thích ứng càng trở nên cần thiết. Trước hết, thích ứng giúp người trẻ linh hoạt trước những thay đổi. Khi môi trường học tập, phương pháp giảng dạy hay yêu cầu công việc thay đổi, người biết thích ứng sẽ nhanh chóng bắt nhịp, tìm ra hướng đi phù hợp. Bên cạnh đó, khả năng thích ứng còn giúp tuổi trẻ vượt qua khó khăn, thử thách. Thay vì chán nản hay bỏ cuộc, họ sẽ chủ động tìm cách giải quyết vấn đề, biến thách thức thành cơ hội để trưởng thành.
Không chỉ vậy, thích ứng còn là nền tảng để sáng tạo và phát triển. Khi dám thay đổi và làm mới bản thân, người trẻ có thể khám phá những khả năng tiềm ẩn, từ đó tạo ra giá trị mới cho bản thân và xã hội. Trong thực tế, nhiều người trẻ thành công chính là những người biết linh hoạt trước hoàn cảnh, dám thử nghiệm và không ngại thay đổi.
Tuy nhiên, thích ứng không đồng nghĩa với việc dễ dàng thỏa hiệp hay đánh mất bản thân. Người trẻ cần giữ vững những giá trị cốt lõi, đạo đức và mục tiêu sống, đồng thời linh hoạt trong cách thức thực hiện. Nếu thích ứng một cách mù quáng, con người có thể đánh mất phương hướng, dễ bị cuốn theo những điều tiêu cực.
Để rèn luyện khả năng thích ứng, tuổi trẻ cần không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng. Đồng thời, cần rèn luyện tư duy tích cực, sẵn sàng đón nhận thay đổi và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Quan trọng hơn, mỗi người cần có bản lĩnh và ý chí để đứng vững trước mọi hoàn cảnh.
Tóm lại, trong hành trình trưởng thành, thích ứng là yếu tố không thể thiếu giúp tuổi trẻ vững bước trong cuộc sống đầy biến động. Biết thích ứng không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn mà còn mở ra những cơ hội mới để phát triển và khẳng định giá trị bản thân.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, thể hiện qua các dấu hiệu: số chữ trong mỗi dòng không đều; số dòng trong mỗi khổ không cố định; không bị ràng buộc bởi luật gieo vần, niêm luật; nhịp điệu linh hoạt, giàu cảm xúc.
Câu 2.
Hình ảnh được dùng để so sánh với “từng hạt gạo ngọt thơm” là: “lời ru của bà”.
Câu 3.
Phép liệt kê trong các cụm từ: “lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào đồng ruộng” có tác dụng nhấn mạnh sự hiện diện sâu sắc, bền bỉ của hồn bà trong đất đai quê hương. Qua đó, làm nổi bật sự gắn bó thiêng liêng giữa con người – tổ tiên – ruộng đồng, đồng thời tăng sức gợi hình, gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho đoạn thơ.
Câu 4.
Những câu thơ thể hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc của nhân vật “tôi” đối với tổ tiên và người bà đã khuất. Mỗi hạt gạo không chỉ là lương thực mà còn kết tinh mồ hôi, công sức và tình yêu thương của bao thế hệ. Qua đó, “tôi” ý thức rõ giá trị của lao động và truyền thống gia đình, quê hương.
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất em rút ra là: phải biết trân trọng công sức của thế hệ đi trước và gìn giữ những giá trị truyền thống. Bởi mỗi thành quả ta đang có hôm nay đều được đánh đổi bằng mồ hôi, thậm chí cả mất mát của ông bà, cha mẹ. Nếu không biết trân trọng, con người sẽ dễ sống vô tâm, quên cội nguồn. Hiểu điều đó giúp em sống có trách nhiệm hơn, biết ơn quá khứ và cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng với những hi sinh ấy.
Thể thơ 8 chữ (thơ tự do/thơ tám chữ). Câu 2. Từ ngữ tiêu biểu hình ảnh biển đảo và đất nước (khổ 2, 3):
- Hình ảnh biển đảo: "Biển", "sóng dữ", "phía Hoàng Sa", "đảo đá", "những người lính/ngư dân" (được ngụ ý qua "con mẹ", "người giữ biển"), "sóng".
- Hình ảnh đất nước: "mẹ Tổ quốc", "màu cờ nước Việt", "máu ngư dân", "bài ca giữ nước".
- Biện pháp so sánh: "...Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".
- Tác dụng:
- Gợi hình, gợi cảm: Cụ thể hóa tình yêu thương bao la, sự che chở, bao bọc của Tổ quốc đối với người lính/ngư dân nơi đầu sóng ngọn gió.
- Nhấn mạnh sự thiêng liêng, gắn bó:Khẳng định Tổ quốc không xa lạ mà thân thiết, thân thương như máu thịt, luôn chảy trong tim mỗi người.
- Tăng cảm xúc: Tạo cảm giác ấm áp, niềm tin và ý chí kiên cường bám biển giữ nước.
- Tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và niềm tự hào về truyền thống bất khuất của dân tộc.
- Sự trân trọng, biết ơn sâu sắc đối với những người lính, người ngư dân đang ngày đêm kiên cường bám biển, hy sinh xương máu để bảo vệ chủ quyền.
- Nỗi lo âu nhưng cũng đầy quyết tâm trước những khó khăn, hiểm nguy (sóng dữ) mà biển đảo đang đối mặt. Câu 5. Hình ảnh ấn tượng nhất (
Tôi ấn tượng nhất với hình ảnh "Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa / Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh này không chỉ khắc họa sự tàn khốc của việc bảo vệ chủ quyền nhưng hơn hết là tôn vinh sự hy sinh cao cả, thầm lặng của những người dân chài. Máu của họ hòa vào biển xanh, trở thành cột mốc chủ quyền bất tử, "ngân bài ca" bất diệt của lòng yêu nước. Hình ảnh này khơi dậy trong tôi sự xúc động mạnh mẽ, niềm biết ơn vô hạn và ý thức trách nhiệm về việc bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, nhiều giá trị truyền thống dễ bị mai một nếu không được trân trọng và bảo vệ. Bản sắc quê hương không chỉ là phong tục, tập quán mà còn là ngôn ngữ, lối sống, ký ức văn hóa gắn với mỗi con người. Khi gìn giữ những giá trị ấy, người trẻ sẽ hiểu rõ cội nguồn, từ đó hình thành ý thức trách nhiệm với gia đình và xã hội. Đồng thời, bản sắc quê hương còn tạo nên sự khác biệt, góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy chung của thế giới. Việc giữ gìn không có nghĩa là bảo thủ, mà cần biết chọn lọc, kế thừa và phát huy phù hợp với thời đại. Người trẻ có thể thể hiện điều đó qua việc trân trọng tiếng nói, gìn giữ phong tục tốt đẹp, quảng bá văn hóa quê hương bằng những cách sáng tạo. Khi biết gắn bó với cội nguồn, con người sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc để phát triển lâu dài.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Hai bài thơ “Quê biển” (Nguyễn Doãn Việt) và “Về làng” (Đỗ Viết Tuyển) đều thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, nhưng mỗi tác phẩm lại có cách khám phá và thể hiện giá trị nội dung riêng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp đa dạng của quê hương trong thơ ca hiện đại.
Trước hết, cả hai bài thơ đều gặp nhau ở tình cảm gắn bó tha thiết với quê hương. Trong “Quê biển”, đó là tình yêu dành cho một làng chài ven biển với cuộc sống lênh đênh, vất vả nhưng đầy nghĩa tình. Hình ảnh những con người “nương sóng”, những người mẹ “bạc đầu sau những đêm đợi biển” cho thấy sự hi sinh, chịu thương chịu khó của người dân miền biển. Quê hương hiện lên không chỉ là không gian sống mà còn là nơi lưu giữ bao phận người, bao thế hệ gắn bó máu thịt với biển cả. Tương tự, trong “Về làng”, quê hương là nơi gợi nhớ, là miền ký ức không thể phai mờ. Những hình ảnh quen thuộc như con đê, cánh đồng, khói bếp, cánh diều… đã khắc họa một làng quê yên bình, gần gũi, gắn với tuổi thơ của nhân vật trữ tình. Qua đó, cả hai bài thơ đều khẳng định: quê hương là cội nguồn, là điểm tựa tinh thần thiêng liêng của mỗi con người