Lê Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 3 (1 điểm): Tiến hóa 

1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn: 


Đặc điểm Tiến hóa nhỏ Tiến hóa lớn

Phạm vi Quy mô quần thể. Quy mô trên loài (Chi, Họ, Bộ, Lớp, Ngành).

Thời gian Tương đối ngắn (có thể quan sát được). Rất dài (hàng triệu năm).

Kết quả Hình thành loài mới. Hình thành các đơn vị phân loại trên loài.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu thực nghiệm, di truyền học. Nghiên cứu hóa thạch, giải phẫu so sánh, sinh học phân tử.

2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại: 

Cơ chế này là sự phối hợp của ba quá trình chính: 

1. Quá trình đột biến và biến dị tổ hợp: Tạo ra nguồn biến dị di truyền phong phú (nguyên liệu) trong quần thể.

2. Quá trình chọn lọc tự nhiên (CLTN): Đây là nhân tố đóng vai trò sàng lọc. CLTN sẽ giữ lại những cá thể mang kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi và loại bỏ những cá thể có kiểu hình không thích nghi.

3. Quá trình di truyền: Giúp các gene quy định đặc điểm thích nghi được nhân rộng và truyền lại cho thế hệ sau. 

Kết quả: Qua nhiều thế hệ, các alen có lợi sẽ được tích lũy, tần số của chúng tăng lên, dẫn đến sự hình thành các quần thể có đặc điểm thích nghi ngày càng hoàn thiện với môi trường. 

Bài 2 (1 điểm): Sinh thái học và Ứng dụng 

a) Liệt kê các nhân tố sinh thái: 

Nhân tố vô sinh (không sống): Nhiệt độ nước (vì cá chịu lạnh kém), hàm lượng khí oxygen hòa tan, ánh sáng (vì cá hoạt động ban ngày), dòng chảy của nước (thích nước động).

Nhân tố hữu sinh (sống): Các khóm cây thủy sinh (nơi ngủ), thức ăn ở tầng mặt (phù du, côn trùng), các loài cá khác sống cùng (cạnh tranh hoặc hỗ trợ), con người (người chăm sóc). 

b) Đề xuất thiết kế bể và phương pháp chăm sóc: 


Đề xuất Cơ sở khoa học (Đặc điểm của loài)

Lắp máy sủi hoặc lọc nước tạo luồng: Đáp ứng nhu cầu sống ở vùng nước động và giàu oxygen.

Sử dụng cây thủy sinh và đá cuội tạo hốc: Tạo chỗ trú ẩn và nơi ngủ vào ban đêm cho cá, giúp cá giảm stress.

Lắp thiết bị sưởi vào mùa đông: Do cá có khả năng chịu lạnh kém, cần duy trì nhiệt độ ổn định.

Sử dụng thức ăn dạng nổi: Phù hợp với tập tính ăn ở tầng nổi của loài cá này.

Bố trí đèn chiếu sáng ban ngày: Cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày, ánh sáng giúp cá định hướng và tìm mồi.




a) Các kỉ được nhắc đến thuộc đại nào và các sự kiện nổi bật:

Kỉ Cambrian (Cambri) và kỉ Ordovician (Oocdovic): Thuộc Đại Cổ sinh(Paleozoic).

Sự kiện nổi bật kỉ Cambrian: Xảy ra sự "Bùng nổ Cambrian" – thời kỳ xuất hiện hầu hết các ngành động vật chính (chủ yếu là động vật không xương sống ở biển như tôm tam diệp) và sự phát triển mạnh mẽ của tảo biển.

Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): Thuộc Đại Trung sinh (Mesozoic).

Sự kiện nổi bật kỉ Cretaceous: Xuất hiện thực vật có hoa. Cuối kỉ này đã xảy ra sự kiện tuyệt chủng lớn khiến khủng long và nhiều loài sinh vật khác bị xóa sổ hoàn toàn.

b) Sự xuất hiện của loài người:

Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ tứ(Quaternary), thuộc Đại Tân sinh(Cenozoic).