Phạm Gia Tuấn Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Gia Tuấn Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


(1) Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu

(2) Fe + Fe2(SO4)3 → 3FeSO4

(3) Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag

(4) Fe + Pb(NO3)2 →  Fe(NO3)2 + Pb

Gang và thép đều là hợp kim của sắt, trong đó:

- Gang: 95% sắt, 2 - 5% carbon, còn lại là các nguyên tố khác.

- Thép: ít hơn 2% carbon và một số nguyên tố khác như chromium, manganese, silicon,...

Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu. (2 điểm)

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du mang đậm tính nhân văn và thể hiện những giá trị nghệ thuật sâu sắc. Về nội dung, bài văn tế khắc họa rõ nét số phận bi thảm của những kiếp người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người nghèo khổ, thấp cổ bé họng, sống trong những hoàn cảnh tăm tối. Qua các hình ảnh như "mạng người như rác," "chịu một đời phiền não," Nguyễn Du không chỉ lên án sự bất công trong xã hội mà còn thể hiện lòng thương cảm sâu sắc với những số phận bất hạnh. Cảm hứng nhân đạo là yếu tố chủ đạo xuyên suốt bài văn, thể hiện sự cảm thông và đồng cảm đối với những người bị xã hội bỏ quên.Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng các biện pháp nghệ thuật như từ láy ("lập lòe," "văng vẳng") để tạo ra âm hưởng, gợi cảm giác ám ảnh, u ám, từ đó làm tăng sức mạnh cảm xúc của bài văn. Những hình ảnh sống động và chân thực về cuộc sống khổ đau của nhân dân cũng giúp người đọc hình dung được sự tàn nhẫn của xã hội phong kiến. Hơn nữa, sử dụng hình ảnh đối lập giữa những kẻ có quyền lực và những người nghèo khổ càng làm nổi bật sự chênh lệch, tạo nên sự xót xa cho những số phận ấy.Tóm lại, đoạn trích có sự kết hợp tuyệt vời giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế, phản ánh những giá trị nhân văn và xã hội đương thời của Nguyễn Du.


Câu 2: Viết bài văn nghị luận về vấn đề định kiến đối với thế hệ gen Z (4 điểm)

Đề bài: Hiện nay, thế hệ gen Z đang bị gắn mác, quy chụp bằng nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.


Thế hệ gen Z, những người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012, hiện nay đang phải đối mặt với nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Thực tế, những định kiến này không chỉ đến từ xã hội mà còn xuất phát từ chính những thế hệ đi trước, những người có cái nhìn truyền thống về cuộc sống. Điều này khiến cho gen Z trở thành đối tượng bị phê phán, bị hiểu sai về bản chất của mình. Tuy nhiên, nếu xét một cách công bằng, chúng ta sẽ thấy rằng những định kiến này cần được nhìn nhận lại từ một góc độ khách quan và sâu sắc hơn.

Một trong những định kiến phổ biến đối với thế hệ gen Z là sự thiếu kiên nhẫn và chỉ biết sống trong thế giới ảo. Nhiều người cho rằng gen Z thích "check-in" trên mạng xã hội, ít quan tâm đến các giá trị thực tế, và bị ám ảnh bởi những hào nhoáng của cuộc sống online. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận kỹ hơn, gen Z là những người lớn lên trong thời đại công nghệ, nơi mà internet, mạng xã hội trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Họ không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn để học hỏi, kết nối và phát triển bản thân. Những công việc trực tuyến, sự sáng tạo trong các lĩnh vực như YouTube, TikTok, hay các ứng dụng sáng tạo nội dung khác chính là những minh chứng rõ ràng cho sự chủ động, sáng tạo và khả năng làm việc của họ.

Bên cạnh đó, gen Z cũng bị cho là thiếu sự kiên trì, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Quan điểm này xuất phát từ việc so sánh với thế hệ trước, vốn đã quen với những công việc ổn định và thường làm việc trong một môi trường truyền thống. Tuy nhiên, thực tế là gen Z có cách làm việc khác biệt, họ coi trọng sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh chóng. Việc lựa chọn công việc không chỉ dựa trên mức thu nhập mà còn dựa vào niềm đam mê và sự phù hợp với giá trị cá nhân. Chính vì vậy, gen Z là những người dám thử thách bản thân, dám từ bỏ công việc không phù hợp để tìm kiếm cơ hội mới, thay vì chấp nhận sống trong những giới hạn của một công việc không phù hợp với mình.

Thực tế, sự chuyển mình mạnh mẽ của xã hội và nền kinh tế đang đẩy nhanh sự thay đổi về cách làm việc và giao tiếp, và gen Z chính là những người đầu tiên thích nghi với những thay đổi này. Họ không ngừng tìm kiếm những cơ hội mới, sáng tạo những cách thức làm việc hiệu quả hơn và mở rộng mạng lưới kết nối không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn trên toàn cầu. Sự năng động và khả năng học hỏi nhanh chóng của gen Z chính là những yếu tố quan trọng giúp họ vượt qua thử thách, đóng góp cho sự phát triển của xã hội.

Ngoài ra, gen Z cũng là thế hệ rất nhạy bén với các vấn đề xã hội như bảo vệ môi trường, công bằng xã hội và quyền con người. Chính vì vậy, họ có những hoạt động tích cực, tham gia vào các phong trào bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế, như các chiến dịch chống biến đổi khí hậu hay đẩy mạnh sự đa dạng và hòa nhập trong các môi trường làm việc. Điều này cho thấy rằng họ không chỉ là thế hệ sống ảo, mà còn là thế hệ có trách nhiệm và có tầm nhìn về tương lai.

Tuy nhiên, để xóa bỏ những định kiến này, không chỉ có trách nhiệm của gen Z mà còn cần sự thay đổi từ xã hội. Các thế hệ đi trước cần hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động, suy nghĩ và làm việc của gen Z. Cần có sự giao lưu, trao đổi và học hỏi lẫn nhau giữa các thế hệ, để từ đó tạo ra một xã hội công bằng, không phân biệt và có sự gắn kết bền vững.

Trong tương lai, khi công nghệ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và các giá trị xã hội tiếp tục thay đổi, gen Z sẽ là lực lượng chủ chốt đóng góp vào công cuộc xây dựng một xã hội phát triển và hòa bình. Vì vậy, thay vì tiếp tục gắn mác và quy chụp, chúng ta cần nhìn nhận gen Z với sự tôn trọng và cảm thông, để họ có thể phát huy hết khả năng và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.

Đoạn trích sử dụng một số phương thức biểu đạt chính:

  • Miêu tả: Thể hiện cảnh đời khổ cực của những kiếp người qua các hình ảnh sống động như "khóa lính," "gồng gánh việc quan," "mạng người như rác," hay "hành khất ngược xuôi."
  • Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc thương cảm, xót xa đối với những kiếp người khốn khổ. Câu thơ như "Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!" là sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của tác giả về số phận bất hạnh của con người.
  • Tự sự: Kể lại những câu chuyện về những kiếp người đã phải trải qua những đau khổ, gian truân.
  • Chứng minh: Những hình ảnh trong các câu thơ cụ thể minh chứng cho sự bất công trong xã hội, những số phận khốn khổ của những con người trong xã hội phong kiến.

Câu 2: Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.

  • Kiếp lính, bị "mắc vào khóa lính," phải sống trong cảnh "gồng gánh việc quan."
  • Kiếp người sống trong chiến tranh, "mạng người như rác," "phận đã đành đạn lạc tên rơi."
  • Kiếp người phụ nữ "chịu một đời phiền não," "thác lại nhờ hớp cháo lá đa."
  • Kiếp người hành khất, sống lang thang "cầu gối đất," "hành khất ngược xuôi."
  • Kiếp người "lỡ làng một kiếp," "buôn nguyệt bán hoa," sống trong cảnh cô đơn khi về già.

Câu 3: Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:

  • Lập lòe ngọn lửa ma trơi
  • Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!

Việc sử dụng từ láy "lập lòe" và "văng vẳng" tạo nên sự ám ảnh, diễn tả một không khí ma quái, u ám, mang đậm nét huyền bí. "Lập lòe" gợi lên hình ảnh ngọn lửa mờ nhạt, lập loè trong bóng tối, tượng trưng cho sự bất ổn, mong manh của số phận con người trong những hoàn cảnh gian truân. Còn "văng vẳng" mang đến cảm giác tiếng kêu oan vọng mãi không dứt, như một nỗi đau dai dẳng của những linh hồn không siêu thoát. Từ láy giúp tạo ra âm hưởng, nhấn mạnh cảm xúc, khiến cho nỗi thương cảm càng thêm sâu sắc.

Câu 4: Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.

Chủ đề của đoạn trích là sự khổ đau, bất công và những kiếp người trong xã hội phong kiến, từ đó thể hiện những số phận hẩm hiu, đau khổ của con người trong những hoàn cảnh éo le. Đoạn trích là tiếng nói đồng cảm và xót thương cho những con người thấp cổ bé họng, sống trong nghịch cảnh.

Cảm hứng chủ đạo là cảm hứng nhân đạo, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những số phận bất hạnh, khao khát giải thoát cho những linh hồn khổ đau và thể hiện sự bất lực của con người trước sự bất công và đau thương trong xã hội.

Câu 5: Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta.

Truyền thống nhân đạo của dân tộc Việt Nam luôn đề cao lòng nhân ái và sự sẻ chia. Từ xưa đến nay, trong các tác phẩm văn học như Truyện Kiều của Nguyễn Du hay những câu chuyện dân gian, ta luôn thấy hình ảnh những con người khổ đau, bị xã hội bỏ rơi, nhưng lại được xã hội và cộng đồng quan tâm, đồng cảm. Cảm hứng nhân đạo thể hiện ở việc nhân vật chính hay những người trong hoàn cảnh khó khăn luôn được cảm thông, chia sẻ nỗi đau. Điều này không chỉ thể hiện trong văn học mà còn là truyền thống tốt đẹp của người Việt, là sự quan tâm tới số phận của những người thấp cổ bé họng, giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh. Truyền thống ấy còn được thể hiện qua những phong tục tập quán như cúng bái, giải thoát linh hồn, nhắc nhở chúng ta về việc sống nhân ái, vị tha và biết trân trọng giá trị của cuộc sống

Câu 1.


Trong phóng sự *“Tôi kéo xe”*, Tam Lang thể hiện mong muốn người đọc hiểu được cuộc sống khổ cực của những người kéo xe trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Tác giả tự mình tham gia kéo xe để trải nghiệm thực tế nỗi vất vả, mệt nhọc và những khó khăn mà họ phải chịu: chạy xe liên tục, chịu sức nặng của khách, mồ hôi đẫm ướt, đau nhức khắp cơ thể. Qua đó, Tam Lang ghi lại một cách trung thực đời sống và thân phận người lao động nghèo, phản ánh những bất công trong xã hội cũ. Mong muốn của ông là giúp người đọc thấy được công việc khổ cực này và hiểu rằng những người phu xe cũng là con người với mồ hôi, sức lực và giá trị của riêng họ. Văn bản vừa phản ánh hiện thực, vừa gợi sự cảm thông, đồng thời tố cáo hoàn cảnh khó khăn mà những người lao động phải trải qua trong xã hội trước Cách mạng.


Câu 2.


Trong cuộc sống, mỗi người đều muốn đạt được những mục tiêu, hoàn thành ước mơ và cải thiện bản thân. Để làm được điều đó, sự nỗ lực là yếu tố quan trọng. Nỗ lực là việc sử dụng sức lực, thời gian và trí tuệ để thực hiện mục tiêu, vượt qua khó khăn và thử thách.


Nỗ lực giúp con người tiến gần hơn đến thành công. Không ai có thể đạt kết quả mà không bỏ công sức. Học sinh phải chăm chỉ học tập, rèn luyện kỹ năng để đạt kết quả tốt; những người lao động cần làm việc cần mẫn để hoàn thành công việc; vận động viên phải tập luyện đều đặn để cải thiện khả năng. Những người biết nỗ lực sẽ có cơ hội hoàn thành mục tiêu, còn nếu không cố gắng, những ước mơ sẽ khó trở thành hiện thực.


Bên cạnh đó, nỗ lực còn giúp con người rèn luyện tính cách. Trong quá trình cố gắng, con người học được cách kiên nhẫn, biết chịu đựng khó khăn, xử lý vấn đề và thích ứng với hoàn cảnh. Những thử thách và thất bại trở thành cơ hội để con người trưởng thành và tích lũy kinh nghiệm. Nhờ nỗ lực, con người dần hình thành ý chí và khả năng tự lập, đồng thời học cách vượt qua giới hạn của bản thân.


Sự nỗ lực cũng góp phần tạo ra giá trị cho xã hội. Người lao động chăm chỉ, thầy cô giáo giảng dạy, nhà nghiên cứu cống hiến đều góp phần làm xã hội phát triển. Khi mỗi cá nhân nỗ lực, không chỉ bản thân tiến bộ mà cộng đồng cũng được lợi ích, cuộc sống trở nên tốt hơn.


Tuy nhiên, nỗ lực cần đi kèm với cách làm phù hợp và kiên trì. Chỉ chăm chỉ mà không biết hướng đi đúng hoặc không học hỏi kinh nghiệm sẽ khó đạt kết quả. Đồng thời, cần giữ tinh thần ổn định và biết cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi để duy trì hiệu quả.


Nhìn chung, nỗ lực giúp con người đạt mục tiêu, rèn luyện bản thân và đóng góp cho xã hội. Cuộc sống luôn có những cơ hội, nhưng chỉ những ai biết nỗ lực mới có thể tận dụng chúng. Mỗi ngày, nếu cố gắng một chút, con người sẽ tiến gần hơn đến mục tiêu và thực hiện được ước mơ của mình.



Câu 1

Văn bản thuộc thể loại ký (phóng sự)


Câu 2:

Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả trong lần đầu tiên tự mình kéo xe thuê, qua đó cảm nhận được nỗi cực nhọc, khổ đau của người phu xe và sự tàn nhẫn của xã hội đối với họ


Câu 3:

Trong câu "Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.”, tác giả sử dụng biện pháp so sánh (“ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”) và phóng đại để:


Diễn tả chân thực, sinh động nỗi đau đớn, mệt mỏi cực độ của người kéo xe.

Giúp người đọc cảm nhận rõ hơn sự khổ sở về thể xác.

Thể hiện lòng xót thương và đồng cảm của tác giả với người lao động nghèo.


Câu 4:

Chi tiết gây ấn tượng nhất: “Rồi tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái... nồi sốt de.”

→ Hình ảnh này thể hiện sự kiệt sức tột cùng, con người bị biến thành công cụ, mất cả cảm giác con người. Cách so sánh cụ thể, gợi hình, bộc lộ nỗi xót xa, thương cảm sâu sắc của tác giả.


Câu 5:

Qua văn bản, tác giả thể hiện:


Tình cảm xót thương sâu sắc đối với người lao động nghèo, đặc biệt là phu xe.

Thái độ phê phán xã hội thực dân – phong kiến bất công, tàn nhẫn.

Tư tưởng nhân đạo tiến bộ, kêu gọi sự cảm thông và trân trọng đối với những con người bị áp bức.


Câu 1.


Nhân vật **bé Gái** trong truyện "Nhà nghèo" của Tô Hoài là hình ảnh đại diện cho những đứa trẻ nghèo khổ, phải sống trong cảnh thiếu thốn cả về vật chất lẫn tình cảm. Bé Gái là con của vợ chồng anh Duyện, một gia đình nghèo khó với những mâu thuẫn không ngừng. Mặc dù là một đứa trẻ, bé Gái phải gánh chịu sự nghèo đói, những cãi vã của cha mẹ và cuộc sống đầy rẫy khó khăn. Cảnh bé đi bắt nhái cùng cha mẹ, vẻ mặt ngây thơ khi cười vì vớ được nhái, cho thấy sự hồn nhiên, nhưng cũng là một minh chứng cho cuộc sống khổ cực của trẻ em nghèo.Đặc biệt, khi bé Gái chết, hình ảnh bé gục trên cỏ ôm giỏ nhái trong tay khiến người đọc xót xa. Sự ra đi của bé Gái không chỉ là cái chết của một đứa trẻ mà còn là cái kết đầy bi kịch của một cuộc đời nghèo khó, thiếu thốn tình thương và chăm sóc. Cái chết của bé Gái là sự tố cáo mạnh mẽ về cảnh sống bế tắc của những đứa trẻ trong xã hội cũ, nơi mà cơ hội sống và phát triển của chúng bị hạn chế bởi những yếu tố nghèo đói và mâu thuẫn gia đình.


Câu 2.

Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hiện đại, đặc biệt là tác động sâu sắc đến sự phát triển của trẻ em. Trẻ em là những mầm non của xã hội, đang trong giai đoạn hình thành nhân cách và nhận thức. Môi trường gia đình, là nơi trẻ em lớn lên, có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của các em, cả về thể chất, tinh thần lẫn xã hội. Khi gia đình trở thành một "sàn đấu" của bạo lực, trẻ em sẽ chịu tác động tiêu cực ngay từ trong tâm hồn.

Thứ nhất, bạo lực gia đình gây tổn thương về tinh thần cho trẻ em. Những cãi vã, đánh đập, xúc phạm giữa cha mẹ sẽ khiến trẻ bị ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, tâm lý. Trẻ em trong những gia đình như vậy thường xuyên sống trong nỗi sợ hãi, lo lắng, không cảm thấy an toàn ngay tại chính ngôi nhà của mình. Điều này sẽ dẫn đến các vấn đề như trầm cảm, lo âu, rối loạn cảm xúc và thậm chí là ý nghĩ tiêu cực về cuộc sống. Khi những đứa trẻ sống trong một môi trường bạo lực, chúng không chỉ cảm thấy bị bỏ rơi, mà còn hình thành một cái nhìn lệch lạc về mối quan hệ con người. Trẻ sẽ dễ bị tổn thương và gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ lành mạnh với người khác trong tương lai.

Thứ hai, bạo lực gia đình ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ em. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em sống trong môi trường bạo lực có xu hướng phát triển kém về thể chất. Những cơn hoảng loạn, lo âu kéo dài sẽ làm suy giảm hệ miễn dịch của trẻ, khiến chúng dễ mắc bệnh và phát triển chậm về thể chất. Trong trường hợp trẻ em trực tiếp bị bạo hành, những tổn thương thể xác cũng có thể xảy ra, gây đau đớn, thậm chí là ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.

Bên cạnh đó, bạo lực gia đình cũng làm cản trở sự phát triển về nhận thức của trẻ em. Một đứa trẻ sống trong môi trường bạo lực có thể gặp khó khăn trong việc học tập và phát triển trí tuệ. Nhiều trẻ em trong các gia đình này không có đủ sự quan tâm, hỗ trợ từ cha mẹ để phát triển toàn diện, điều này có thể dẫn đến kết quả học tập kém, giảm sút khả năng giao tiếp và các kỹ năng xã hội. Ngoài ra, trẻ em có thể bắt chước hành vi bạo lực từ cha mẹ, dẫn đến việc hình thành các hành vi ứng xử tiêu cực trong xã hội sau này.

Từ những tác động trên, rõ ràng bạo lực gia đình có một ảnh hưởng cực kỳ tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em. Để bảo vệ sự phát triển toàn diện của trẻ, mỗi gia đình cần xây dựng một môi trường sống hòa thuận, lành mạnh và yêu thương. Các cơ quan chức năng và xã hội cũng cần có những biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu bạo lực gia đình và bảo vệ quyền lợi của trẻ em. Hơn bao giờ hết, việc bảo vệ trẻ em khỏi những tác động tiêu cực của bạo lực gia đình là trách nhiệm của cả cộng đồng, để trẻ em có thể lớn lên trong một môi trường phát triển an toàn và lành mạnh.

Bạo lực gia đình không chỉ làm tổn thương thể chất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển tinh thần và nhận thức của trẻ em. Để bảo vệ thế hệ tương lai, chúng ta cần chung tay xóa bỏ bạo lực gia đình, tạo dựng một môi trường sống an toàn và yêu thương cho trẻ em, giúp các em phát triển toàn diện về mọi mặt.


Câu 1.


Văn bản trên là một **truyện ngắn**. Truyện ngắn này mang phong cách viết của Tô Hoài, với các tình tiết, nhân vật và hoàn cảnh sống cụ thể, phản ánh cuộc sống của những người nông dân nghèo khổ trong xã hội cũ.


Câu 2.


Phương thức biểu đạt chính của văn bản là **miêu tả**. Tô Hoài đã sử dụng nhiều chi tiết miêu tả để làm nổi bật cảnh vật, con người và tình huống trong câu chuyện. Những miêu tả chi tiết về ngoại hình nhân vật, cảnh vật và tâm trạng nhân vật giúp người đọc hình dung rõ ràng cuộc sống nghèo khó, vất vả của các nhân vật trong truyện.

Câu 3.

Câu văn:

**“Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.”**


*Biện pháp tu từ: **so sánh** và **hình ảnh ẩn dụ**.


Câu văn này dùng hình ảnh "cảnh xế muộn chợ chiều" để mô tả tình cảnh của nhân vật Duyện và chị Duyện khi họ kết hôn. "Xế muộn" gợi lên sự muộn màng, tàn tạ, không còn nhiều sự lựa chọn, giống như những người bán hàng ở chợ chiều chỉ còn lại những món hàng vặt vãnh, không còn sức hút. Đây là một ẩn dụ để chỉ thời điểm họ lấy nhau muộn màng, không có gì mặn mà, chỉ vì hoàn cảnh.

“Dư dãi mà lấy nhau tự nhiên”: Câu này thể hiện sự thiếu thốn và sự chấp nhận sống với nhau vì không còn lựa chọn nào khác, giống như những thứ thừa thãi trong chợ chiều. Lời văn cũng phản ánh được sự thiếu thốn, nghèo khổ của cuộc sống các nhân vật.


Tác dụng của biện pháp tu từ này là làm nổi bật sự nghèo khổ, thiếu thốn trong cuộc sống của vợ chồng Duyện và chị Duyện, qua đó khắc họa tình yêu và hôn nhân của họ không phải là sự lựa chọn tốt đẹp, mà là điều gì đó tự nhiên, hợp với hoàn cảnh, nhưng lại thiếu sự thắm thiết, trọn vẹn.




Câu 4.


Nội dung của văn bản này phản ánh cuộc sống khó khăn và nghèo khổ của gia đình anh Duyện và chị Duyện, cũng như những mâu thuẫn, xung đột trong cuộc sống hôn nhân của họ. Từ những cuộc cãi vã, sự bực dọc trong gia đình, đến cái chết thương tâm của cô con gái, tác phẩm mang đến một bức tranh chân thực về cuộc sống lam lũ, vất vả của những người nông dân nghèo, đồng thời làm nổi bật sự nghèo khó, cả về vật chất lẫn tinh thần, trong cuộc sống hôn nhân của họ.

Câu 5.


Chi tiết ấn tượng nhất là khi cái Gái chết trong khi đi bắt nhái. Cảnh tượng cái Gái nằm gục trên cỏ, ôm chặt giỏ nhái trong tay, là một hình ảnh rất đau thương. Điều này làm tôi cảm thấy xót xa và đau đớn vì cái chết của một đứa trẻ, đồng thời cũng làm nổi bật sự tàn nhẫn của số phận. Cái chết của nó không phải là điều gì đó quá đột ngột hay ngẫu nhiên, mà nó như một cái kết tất yếu cho một cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn và đầy gian truân. Cái chết của con bé khiến người đọc cảm nhận rõ hơn về nỗi đau của những người nghèo khổ, sống trong hoàn cảnh thiếu thốn không chỉ về vật chất mà còn cả về tình cảm, sự chăm sóc.


a. Phương trình phản cầu ứng: CH₃COOH + (CH₃)₂CHCH₂CH₂OH → CH₃COOCH₂CH₂CH(CH₃)₂ + H₂O (Axit acetic) (Isoamyl alcohol) (Isoamyl acetate) b. Tính giá trị của m: - Số mol isoamyl alcohol = Khối lượng / Khối lượng mol = 2,2 gam / 88 gam/mol = 0,025 mol - Số mol axit acetic = Khối lượng / Khối lượng mol = 2,2 gam / 60 gam/mol = 0,0367 mol Do số mol isoamyl alcohol (0,025 mol) nhỏ hơn số mol axit acetic (0,0367 mol), nên isoamyl alcohol là chất hạn chế. - Số mol isoamyl acetate tạo thành theo lý thuyết = Số mol isoamyl alcohol = 0,025 mol - Số mol isoamyl acetate tạo thành thực tế = Số mol lý thuyết * Hiệu suất = 0,025 mol * 0,7 = 0,0175 mol Khối lượng mol của isoamyl acetate là 130 gam/mol. Khối lượng isoamyl acetate tạo thành = Số mol * Khối lượng mol = 0,0175 mol * 130 gam/mol = 2,275 gam. Vậy giá trị của m là 2,275 gam.

Để tính số lít rượu mà một nam giới có thể uống tối đa mỗi ngày mà không vượt quá mức tiêu thụ an toàn, ta cần thực hiện các bước sau: 1. Tính số gam cồn tối đa có thể uống trong một ngày: - Một đơn vị uống chuẩn chứa 10 gam cồn. - Mức tiêu thụ an toàn cho nam giới là không vượt quá 2 đơn vị uống chuẩn mỗi ngày. - Số gam cồn tối đa = 2 đơn vị * 10 gam/đơn vị = 20 gam cồn. 2. Tính số gam rượu cần uống để có 20 gam cồn: - Độ cồn của rượu là 36%, nghĩa là trong 100 gam rượu có 36 gam cồn. - Số gam rượu cần uống = (20 gam cồn * 100 gam rượu) / 36 gam cồn = 55,56 gam rượu. 3. Tính thể tích rượu tương ứng: - Khối lượng riêng của rượu (C2H5OH) là 0,8 g/ml. - Thể tích rượu = Khối lượng rượu / Khối lượng riêng = 55,56 gam / 0,8 g/ml = 69,45 ml. Vậy, mỗi ngày một nam giới có thể uống tối đa khoảng 69,45 ml rượu 36 độ mà không vượt quá mức tiêu thụ an toàn về cồn.