Phạm Gia Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc và tiến bộ về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Phép liệt kê tạo nên bức tranh thơ mộng, giàu chất trữ tình, đồng thời cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với giá trị nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, ở hai câu sau, giọng thơ chuyển mạnh mẽ khi tác giả khẳng định: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết”. “Thép” là hình ảnh ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Theo đó, thơ ca thời đại mới không chỉ để thưởng thức mà còn phải gắn với đời sống dân tộc, cổ vũ con người hành động. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất chiến sĩ và thi sĩ trong tâm hồn Hồ Chí Minh.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Văn hóa truyền thống là hồn cốt của dân tộc, được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống đặt ra cấp thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền từ đời này sang đời khác: tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật dân gian, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần yêu nước, đoàn kết… Đây là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam giữa cộng đồng thế giới. Nếu đánh mất bản sắc văn hóa, dân tộc sẽ dần bị hòa tan, mất phương hướng và đánh mất chính mình.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hôm nay đã có ý thức gìn giữ và phát huy truyền thống bằng những hành động cụ thể: mặc áo dài trong các dịp lễ, tìm hiểu lịch sử dân tộc, quảng bá ẩm thực và du lịch Việt Nam trên các nền tảng số, đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang, điện ảnh hiện đại. Không ít bạn trẻ say mê nghệ thuật truyền thống như chèo, tuồng, cải lương, nhã nhạc cung đình; tích cực tham gia các hoạt động bảo tồn di sản. Những việc làm ấy cho thấy thế hệ trẻ không quay lưng với quá khứ mà đang nỗ lực làm mới truyền thống theo cách sáng tạo, phù hợp với thời đại.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với văn hóa dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ tiếng mẹ đẻ, thiếu hiểu biết về lịch sử và phong tục truyền thống. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và văn hóa ngoại nhập nếu không được chọn lọc có thể khiến giới trẻ xa rời những giá trị cốt lõi của dân tộc.
Vì vậy, ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống cần được hình thành từ nhận thức đúng đắn. Giới trẻ phải hiểu rằng hội nhập không có nghĩa là hòa tan; tiếp thu tinh hoa nhân loại phải đi đôi với bảo vệ bản sắc dân tộc. Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, tìm hiểu lịch sử quê hương, trân trọng các ngày lễ truyền thống, ứng xử theo những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của cha ông. Đồng thời, cần chủ động sáng tạo để “thổi hồn” mới vào các giá trị cũ, giúp truyền thống trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn trong đời sống hiện đại.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người trẻ Việt Nam. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng quá khứ và sáng tạo cho tương lai, văn hóa dân tộc sẽ luôn được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.
Câu 1. Xác định thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, viết bằng chữ Hán).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
- Bài thơ có sự tuân thủ niêm luật, đối ý giữa hai câu đầu và hai câu sau.
- Vần được gieo ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ – phong – phong).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ
Biện pháp tu từ em ấn tượng là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
Tác dụng:
- Gợi ra thế giới thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, giàu chất trữ tình.
- Thể hiện đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
- Đồng thời, cách liệt kê dồn dập còn tạo tiền đề để tác giả bộc lộ quan điểm mới mẻ ở hai câu sau: thơ hiện đại không chỉ dừng lại ở cái đẹp thiên nhiên mà cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?
Hai câu thơ thể hiện quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:
- Hoàn cảnh đất nước đang trong thời kỳ đấu tranh cách mạng gay go, nhân dân sống trong cảnh áp bức, mất nước.
- Văn học không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ tinh thần chiến đấu.
- “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, lập trường cách mạng.
- Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải “xung phong” – trực tiếp tham gia, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc.
Quan niệm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật gắn liền với đời sống, với trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng và giàu tính đối lập:
- Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).
- Hai câu sau: Đưa ra quan niệm về thơ hiện đại (phải có tính chiến đấu).
→ Bài thơ có kết cấu đối sánh giữa “xưa” và “nay”, giữa “cái đẹp thiên nhiên” và “chất thép cách mạng”.
Cách triển khai từ thực tế đọc Thiên gia thi đến việc nêu quan điểm sáng tác cho thấy tư duy sắc sảo, tầm nhìn thời đại và tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ – thi sĩ.
Phương trình điện phân dung dịch NaCl:
\(2 N a C l + 2 H_{2} O\)
Khối lượng NaOH thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa ban đầu:
\(m_{N a O H} = \frac{300 - 220}{58 , 5} . 40.0 , 8 = 43 , 8 \left(\right. g \left.\right)\)
Để bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn có thể sử dụng một tấm kim loại kẽm gắn vào vỏ tàu biển vì kẽm hoạt động mạnh hơn sắt trong thép nên kẽm sẽ bị ăn mòn thay sắt. Ngoài ra có thể sơn lên vỏ tàu biển để hạn chế vỏ tàu bị ăn mòn
(1) Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
(2) Fe + Fe2(SO4)3 → 3FeSO4
(3) Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag
(4) Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb
Gang và thép đều là hợp kim của sắt, trong đó:
- Gang: 95% sắt, 2 - 5% carbon, còn lại là các nguyên tố khác.
- Thép: ít hơn 2% carbon và một số nguyên tố khác như chromium, manganese, silicon,...
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu. (2 điểm)
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du mang đậm tính nhân văn và thể hiện những giá trị nghệ thuật sâu sắc. Về nội dung, bài văn tế khắc họa rõ nét số phận bi thảm của những kiếp người trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người nghèo khổ, thấp cổ bé họng, sống trong những hoàn cảnh tăm tối. Qua các hình ảnh như "mạng người như rác," "chịu một đời phiền não," Nguyễn Du không chỉ lên án sự bất công trong xã hội mà còn thể hiện lòng thương cảm sâu sắc với những số phận bất hạnh. Cảm hứng nhân đạo là yếu tố chủ đạo xuyên suốt bài văn, thể hiện sự cảm thông và đồng cảm đối với những người bị xã hội bỏ quên.Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng các biện pháp nghệ thuật như từ láy ("lập lòe," "văng vẳng") để tạo ra âm hưởng, gợi cảm giác ám ảnh, u ám, từ đó làm tăng sức mạnh cảm xúc của bài văn. Những hình ảnh sống động và chân thực về cuộc sống khổ đau của nhân dân cũng giúp người đọc hình dung được sự tàn nhẫn của xã hội phong kiến. Hơn nữa, sử dụng hình ảnh đối lập giữa những kẻ có quyền lực và những người nghèo khổ càng làm nổi bật sự chênh lệch, tạo nên sự xót xa cho những số phận ấy.Tóm lại, đoạn trích có sự kết hợp tuyệt vời giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế, phản ánh những giá trị nhân văn và xã hội đương thời của Nguyễn Du.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận về vấn đề định kiến đối với thế hệ gen Z (4 điểm)
Đề bài: Hiện nay, thế hệ gen Z đang bị gắn mác, quy chụp bằng nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Thế hệ gen Z, những người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012, hiện nay đang phải đối mặt với nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Thực tế, những định kiến này không chỉ đến từ xã hội mà còn xuất phát từ chính những thế hệ đi trước, những người có cái nhìn truyền thống về cuộc sống. Điều này khiến cho gen Z trở thành đối tượng bị phê phán, bị hiểu sai về bản chất của mình. Tuy nhiên, nếu xét một cách công bằng, chúng ta sẽ thấy rằng những định kiến này cần được nhìn nhận lại từ một góc độ khách quan và sâu sắc hơn.
Một trong những định kiến phổ biến đối với thế hệ gen Z là sự thiếu kiên nhẫn và chỉ biết sống trong thế giới ảo. Nhiều người cho rằng gen Z thích "check-in" trên mạng xã hội, ít quan tâm đến các giá trị thực tế, và bị ám ảnh bởi những hào nhoáng của cuộc sống online. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận kỹ hơn, gen Z là những người lớn lên trong thời đại công nghệ, nơi mà internet, mạng xã hội trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Họ không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn để học hỏi, kết nối và phát triển bản thân. Những công việc trực tuyến, sự sáng tạo trong các lĩnh vực như YouTube, TikTok, hay các ứng dụng sáng tạo nội dung khác chính là những minh chứng rõ ràng cho sự chủ động, sáng tạo và khả năng làm việc của họ.
Bên cạnh đó, gen Z cũng bị cho là thiếu sự kiên trì, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Quan điểm này xuất phát từ việc so sánh với thế hệ trước, vốn đã quen với những công việc ổn định và thường làm việc trong một môi trường truyền thống. Tuy nhiên, thực tế là gen Z có cách làm việc khác biệt, họ coi trọng sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh chóng. Việc lựa chọn công việc không chỉ dựa trên mức thu nhập mà còn dựa vào niềm đam mê và sự phù hợp với giá trị cá nhân. Chính vì vậy, gen Z là những người dám thử thách bản thân, dám từ bỏ công việc không phù hợp để tìm kiếm cơ hội mới, thay vì chấp nhận sống trong những giới hạn của một công việc không phù hợp với mình.
Thực tế, sự chuyển mình mạnh mẽ của xã hội và nền kinh tế đang đẩy nhanh sự thay đổi về cách làm việc và giao tiếp, và gen Z chính là những người đầu tiên thích nghi với những thay đổi này. Họ không ngừng tìm kiếm những cơ hội mới, sáng tạo những cách thức làm việc hiệu quả hơn và mở rộng mạng lưới kết nối không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn trên toàn cầu. Sự năng động và khả năng học hỏi nhanh chóng của gen Z chính là những yếu tố quan trọng giúp họ vượt qua thử thách, đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Ngoài ra, gen Z cũng là thế hệ rất nhạy bén với các vấn đề xã hội như bảo vệ môi trường, công bằng xã hội và quyền con người. Chính vì vậy, họ có những hoạt động tích cực, tham gia vào các phong trào bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế, như các chiến dịch chống biến đổi khí hậu hay đẩy mạnh sự đa dạng và hòa nhập trong các môi trường làm việc. Điều này cho thấy rằng họ không chỉ là thế hệ sống ảo, mà còn là thế hệ có trách nhiệm và có tầm nhìn về tương lai.
Tuy nhiên, để xóa bỏ những định kiến này, không chỉ có trách nhiệm của gen Z mà còn cần sự thay đổi từ xã hội. Các thế hệ đi trước cần hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động, suy nghĩ và làm việc của gen Z. Cần có sự giao lưu, trao đổi và học hỏi lẫn nhau giữa các thế hệ, để từ đó tạo ra một xã hội công bằng, không phân biệt và có sự gắn kết bền vững.
Trong tương lai, khi công nghệ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và các giá trị xã hội tiếp tục thay đổi, gen Z sẽ là lực lượng chủ chốt đóng góp vào công cuộc xây dựng một xã hội phát triển và hòa bình. Vì vậy, thay vì tiếp tục gắn mác và quy chụp, chúng ta cần nhìn nhận gen Z với sự tôn trọng và cảm thông, để họ có thể phát huy hết khả năng và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.
Đoạn trích sử dụng một số phương thức biểu đạt chính:
- Miêu tả: Thể hiện cảnh đời khổ cực của những kiếp người qua các hình ảnh sống động như "khóa lính," "gồng gánh việc quan," "mạng người như rác," hay "hành khất ngược xuôi."
- Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc thương cảm, xót xa đối với những kiếp người khốn khổ. Câu thơ như "Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!" là sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của tác giả về số phận bất hạnh của con người.
- Tự sự: Kể lại những câu chuyện về những kiếp người đã phải trải qua những đau khổ, gian truân.
- Chứng minh: Những hình ảnh trong các câu thơ cụ thể minh chứng cho sự bất công trong xã hội, những số phận khốn khổ của những con người trong xã hội phong kiến.
Câu 2: Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.
- Kiếp lính, bị "mắc vào khóa lính," phải sống trong cảnh "gồng gánh việc quan."
- Kiếp người sống trong chiến tranh, "mạng người như rác," "phận đã đành đạn lạc tên rơi."
- Kiếp người phụ nữ "chịu một đời phiền não," "thác lại nhờ hớp cháo lá đa."
- Kiếp người hành khất, sống lang thang "cầu gối đất," "hành khất ngược xuôi."
- Kiếp người "lỡ làng một kiếp," "buôn nguyệt bán hoa," sống trong cảnh cô đơn khi về già.
Câu 3: Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:
- Lập lòe ngọn lửa ma trơi
- Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!
Việc sử dụng từ láy "lập lòe" và "văng vẳng" tạo nên sự ám ảnh, diễn tả một không khí ma quái, u ám, mang đậm nét huyền bí. "Lập lòe" gợi lên hình ảnh ngọn lửa mờ nhạt, lập loè trong bóng tối, tượng trưng cho sự bất ổn, mong manh của số phận con người trong những hoàn cảnh gian truân. Còn "văng vẳng" mang đến cảm giác tiếng kêu oan vọng mãi không dứt, như một nỗi đau dai dẳng của những linh hồn không siêu thoát. Từ láy giúp tạo ra âm hưởng, nhấn mạnh cảm xúc, khiến cho nỗi thương cảm càng thêm sâu sắc.
Câu 4: Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
Chủ đề của đoạn trích là sự khổ đau, bất công và những kiếp người trong xã hội phong kiến, từ đó thể hiện những số phận hẩm hiu, đau khổ của con người trong những hoàn cảnh éo le. Đoạn trích là tiếng nói đồng cảm và xót thương cho những con người thấp cổ bé họng, sống trong nghịch cảnh.
Cảm hứng chủ đạo là cảm hứng nhân đạo, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những số phận bất hạnh, khao khát giải thoát cho những linh hồn khổ đau và thể hiện sự bất lực của con người trước sự bất công và đau thương trong xã hội.
Câu 5: Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta.
Truyền thống nhân đạo của dân tộc Việt Nam luôn đề cao lòng nhân ái và sự sẻ chia. Từ xưa đến nay, trong các tác phẩm văn học như Truyện Kiều của Nguyễn Du hay những câu chuyện dân gian, ta luôn thấy hình ảnh những con người khổ đau, bị xã hội bỏ rơi, nhưng lại được xã hội và cộng đồng quan tâm, đồng cảm. Cảm hứng nhân đạo thể hiện ở việc nhân vật chính hay những người trong hoàn cảnh khó khăn luôn được cảm thông, chia sẻ nỗi đau. Điều này không chỉ thể hiện trong văn học mà còn là truyền thống tốt đẹp của người Việt, là sự quan tâm tới số phận của những người thấp cổ bé họng, giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh. Truyền thống ấy còn được thể hiện qua những phong tục tập quán như cúng bái, giải thoát linh hồn, nhắc nhở chúng ta về việc sống nhân ái, vị tha và biết trân trọng giá trị của cuộc sống
Câu 1.
Trong phóng sự *“Tôi kéo xe”*, Tam Lang thể hiện mong muốn người đọc hiểu được cuộc sống khổ cực của những người kéo xe trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Tác giả tự mình tham gia kéo xe để trải nghiệm thực tế nỗi vất vả, mệt nhọc và những khó khăn mà họ phải chịu: chạy xe liên tục, chịu sức nặng của khách, mồ hôi đẫm ướt, đau nhức khắp cơ thể. Qua đó, Tam Lang ghi lại một cách trung thực đời sống và thân phận người lao động nghèo, phản ánh những bất công trong xã hội cũ. Mong muốn của ông là giúp người đọc thấy được công việc khổ cực này và hiểu rằng những người phu xe cũng là con người với mồ hôi, sức lực và giá trị của riêng họ. Văn bản vừa phản ánh hiện thực, vừa gợi sự cảm thông, đồng thời tố cáo hoàn cảnh khó khăn mà những người lao động phải trải qua trong xã hội trước Cách mạng.
Câu 2.
Trong cuộc sống, mỗi người đều muốn đạt được những mục tiêu, hoàn thành ước mơ và cải thiện bản thân. Để làm được điều đó, sự nỗ lực là yếu tố quan trọng. Nỗ lực là việc sử dụng sức lực, thời gian và trí tuệ để thực hiện mục tiêu, vượt qua khó khăn và thử thách.
Nỗ lực giúp con người tiến gần hơn đến thành công. Không ai có thể đạt kết quả mà không bỏ công sức. Học sinh phải chăm chỉ học tập, rèn luyện kỹ năng để đạt kết quả tốt; những người lao động cần làm việc cần mẫn để hoàn thành công việc; vận động viên phải tập luyện đều đặn để cải thiện khả năng. Những người biết nỗ lực sẽ có cơ hội hoàn thành mục tiêu, còn nếu không cố gắng, những ước mơ sẽ khó trở thành hiện thực.
Bên cạnh đó, nỗ lực còn giúp con người rèn luyện tính cách. Trong quá trình cố gắng, con người học được cách kiên nhẫn, biết chịu đựng khó khăn, xử lý vấn đề và thích ứng với hoàn cảnh. Những thử thách và thất bại trở thành cơ hội để con người trưởng thành và tích lũy kinh nghiệm. Nhờ nỗ lực, con người dần hình thành ý chí và khả năng tự lập, đồng thời học cách vượt qua giới hạn của bản thân.
Sự nỗ lực cũng góp phần tạo ra giá trị cho xã hội. Người lao động chăm chỉ, thầy cô giáo giảng dạy, nhà nghiên cứu cống hiến đều góp phần làm xã hội phát triển. Khi mỗi cá nhân nỗ lực, không chỉ bản thân tiến bộ mà cộng đồng cũng được lợi ích, cuộc sống trở nên tốt hơn.
Tuy nhiên, nỗ lực cần đi kèm với cách làm phù hợp và kiên trì. Chỉ chăm chỉ mà không biết hướng đi đúng hoặc không học hỏi kinh nghiệm sẽ khó đạt kết quả. Đồng thời, cần giữ tinh thần ổn định và biết cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi để duy trì hiệu quả.
Nhìn chung, nỗ lực giúp con người đạt mục tiêu, rèn luyện bản thân và đóng góp cho xã hội. Cuộc sống luôn có những cơ hội, nhưng chỉ những ai biết nỗ lực mới có thể tận dụng chúng. Mỗi ngày, nếu cố gắng một chút, con người sẽ tiến gần hơn đến mục tiêu và thực hiện được ước mơ của mình.
Câu 1
Văn bản thuộc thể loại ký (phóng sự)
Câu 2:
Văn bản ghi chép lại trải nghiệm của tác giả trong lần đầu tiên tự mình kéo xe thuê, qua đó cảm nhận được nỗi cực nhọc, khổ đau của người phu xe và sự tàn nhẫn của xã hội đối với họ
Câu 3:
Trong câu "Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.”, tác giả sử dụng biện pháp so sánh (“ruột như vặn…”, “cổ như cái ống gang”) và phóng đại để:
Diễn tả chân thực, sinh động nỗi đau đớn, mệt mỏi cực độ của người kéo xe.
Giúp người đọc cảm nhận rõ hơn sự khổ sở về thể xác.
Thể hiện lòng xót thương và đồng cảm của tác giả với người lao động nghèo.
Câu 4:
Chi tiết gây ấn tượng nhất: “Rồi tôi thấy tôi không phải là người nữa, chỉ là một cái... nồi sốt de.”
→ Hình ảnh này thể hiện sự kiệt sức tột cùng, con người bị biến thành công cụ, mất cả cảm giác con người. Cách so sánh cụ thể, gợi hình, bộc lộ nỗi xót xa, thương cảm sâu sắc của tác giả.
Câu 5:
Qua văn bản, tác giả thể hiện:
Tình cảm xót thương sâu sắc đối với người lao động nghèo, đặc biệt là phu xe.
Thái độ phê phán xã hội thực dân – phong kiến bất công, tàn nhẫn.
Tư tưởng nhân đạo tiến bộ, kêu gọi sự cảm thông và trân trọng đối với những con người bị áp bức.