Phạm Gia Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
Quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất trải qua ba giai đoạn chính:
- Tiến hóa hóa học: Xảy ra khi Trái Đất mới được hình thành. Trong quá trình này, các hợp chất hữu cơ sẽ được hình thành từ các chất vô cơ có sẵn trong bầu khí quyển và đại dương của Trái Đất nguyên thủy dưới tác động của các tia bức xạ và sấm sét.
- Tiến hóa tiền sinh học: Các hợp chất hữu cơ được bao bọc lại một cách ngẫu nhiên bởi các lớp màng kép lipid, dần hình thành nên tế bào sơ khai đầu tiên. Các tế bào nguyên thủy có khả năng tăng kích thước, trao đổi chất, thậm chí là phân chia và sinh sản để tăng số lượng.
- Tiến hóa sinh học: Dưới tác động của chọn lọc tự nhiên, các tế bào nguyên thủy tiến hóa thành sinh vật đơn bào nhân sơ như vi khuẩn và vi khuẩn cổ. Sau đó chúng tiếp tục tiến hóa thành sinh vật đơn bào nhân thực, rồi đến các sinh vật đa bào nhân thực. Tiến hóa sinh học diễn ra liên tục, tạo ra toàn bộ sinh giới như hiện nay
a. Chọn lọc tự nhiên không thể tạo ra một sinh vật có thể thích nghi với tất cả các kiểu môi trường sống vì:
- Điều kiện môi trường chỉ lựa chọn các biến dị di truyền có sẵn trong quần thể, nên chỉ có thể lựa chọn ra được kiểu biến dị tốt nhất trong số đó mà không phải là biến dị tối ưu nhất.
Ví dụ: Dơi có chi trước giống như các loài thú khác, chọn lọc tự nhiên đã giữ lại các cá thể có lớp màng da kết nối các chi trước để thích nghi với đời sống bay lượn, nhưng không thể tạo ra cấu trúc cánh như ở chim.
- Các đặc điểm thích nghi chỉ mang tính tương đối, có lợi cho sinh vật trong môi trường này nhưng lại vô dụng hoặc có hại trong môi trường khác.
Ví dụ: Cá hô hấp bằng mang, di chuyển bằng vây để thích nghi với môi trường nước nhưng không thể sống ở trên cạn khi giữ các đặc điểm đó.
b. Loài mới có thể hình thành qua những con đường như:
- Hình thành loài cùng khu vực địa lí: Xảy ra do sự lai xa và đa bội hóa, phát sinh đột biến, cách li sinh thái,... dẫn tới xuất hiện cách li sinh sản và hình thành nên loài mới. Ví dụ như sự hình thành lúa mì hiện đại (Triticum aestivum) xảy ra do sự lai xa và đa bội hóa các giống lúa mì dại và cỏ dại.
- Hình thành loài khác khu vực địa lí: Xảy ra do các sự ngăn cản dòng gene giữ các quần thể, lâu dần sẽ dẫn đến sự khác biệt vốn gene, làm xuất hiện cách li sinh sản và hình thành nên loài mới. Ví dụ như sự hình thành các loài chim sẻ trên quần đảo Galapagos do Darwin phát hiện
Quần thể A sẽ bị tác động nhanh hơn.
Giải thích: Ở quần thể A, môi trường tác động theo hướng loại bỏ các cá thể có kiểu hình trội, điều này sẽ làm giảm tần số allele trội trong quần thể, dẫn đến sự thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc di truyền. Ngược lại, ở quần thể B, môi trường tác động theo hướng loại bỏ các cá thể có kiểu hình lặn, nhưng allele lặn chỉ biểu hiện ra kiểu hình ở trạng thái đồng hợp lặn (aa), ở trạng thái dị hợp (Aa) chỉ biểu hiện kiểu hình trội nên allele lặn vẫn có thể tồn tại. Như vậy chọn lọc tự nhiên chống lại allele trội sẽ nhanh hơn allele lặn, hay quần thể A sẽ chịu tác động mạnh mẽ hơn quần thể B
Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn:
Tiến hóa nhỏ
Tiến hóa lớn
Khái niệm
- Là quá trình biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể qua các thế hệ, dẫn đến hình thành nên loài mới.
- Là quá trình hình thành nên loài mới và các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành).
Kết quả
- Tạo ra các cá thể có những điểm khác biệt không nhiều và thuộc cùng một chi.
- Tạo ra các cá thể có những khác biệt đủ lớn để xếp vào những đơn vị phân loại trên loài.
Thời gian
- Diễn ra trong thời gian ngắn (từ vài thế hệ đến hàng nghìn năm).
- Diễn ra trong thời gian dài (hàng trăm triệu đến hàng tỉ năm).
Quy mô
- Quy mô nhỏ, thường là trong một quần thể hoặc nhóm các quần thể gần gũi.
- Quy mô lớn, có thể liên quan đến nhiều loài ở các khu vực địa lí khác nhau.
Cơ chế
- Do các nhân tố tiến hóa (đột biến, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền, giao phối không ngẫu nhiên, dòng gene).
- Do các nhân tố tiến hóa và các biến động địa chất, khí hậu,... xảy ra trên quy mô lớn.
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi:
- Trong quần thể, đột biến phát sinh ngẫu nhiên ở các cá thể tạo nên các biến dị về kiểu hình khác nhau. Ví dụ: Ruồi mắt đỏ, ruồi mắt trắng, ruồi thân xám, ruồi thân đen,...
- Thông qua quá trình sinh sản, các biến dị có khả năng di truyền sẽ được truyền lại và phát tán trong quần thể.
- Ở những môi trường xác định, các cá thể mang những đặc điểm biến dị phù hợp hơn với môi trường sống đó (ví dụ như ruồi mắt đỏ có khả năng giao phối tốt hơn ruồi mắt trắng, ruồi thân xám ít bị kẻ thù bắt hơn ruồi thân đen,...) sẽ sống sót nhiều hơn và sinh sản thành công hơn, từ đó tiếp tục di truyền các đặc điểm có lợi này cho các thế hệ sau.
- Kiểu hình giúp cho sinh vật có thể sống sót và sinh sản tốt hơn sẽ giúp chúng thích nghi với môi trường sống, được gọi là đặc điểm thích nghi.
a) Liệt kê một số nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống của loài cá trên.
- Nhân tố vô sinh: Ánh sáng, nhiệt độ nước, độ pH, nồng độ oxygen, thành phần nước,...
- Nhân tố hữu sinh: Các loài thực vật thủy sinh như tảo, rong, rêu, các vi sinh vật có hại và có lợi sống trong môi trường nước, các loài động vật ăn cá, con người,...
b) Dựa vào các đặc điểm sống của loài cá trên, em hãy đề xuất cách thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc phù hợp. Với mỗi đề xuất, hãy giải thích cơ sở khoa học dựa trên đặc điểm của loài.
- Đặt bể cá ở nơi có ánh sáng chiếu đến hoặc sử dụng ánh sáng nhân tạo vì cá hoạt động khi có ánh sáng (ban ngày).
- Sử dụng thức ăn thả nổi trên bề mặt nước và cho ăn với lượng vừa phải, nên cho cá ăn vào ban ngày và thường xuyên dọn dẹp đáy bể vì cá thường hoạt động vào ban ngày, thích ăn ở tầng nổi, các thức ăn dư thừa có thể sẽ chìm xuống đáy, gây lãng phí, ô nhiễm nguồn nước.
- Bể cần lắp đặt thiết bị sục khí, vừa tạo môi trường nước động, vừa bổ sung thêm nguồn oxygen hòa tan cho cá do loài cá này thích sống ở các vùng nước động giàu khí oxygen.
- Điều chỉnh nhiệt độ nước vào mùa đông (nếu có) vì cá có khả năng chịu lạnh kém.
- Đặt các hang đá nhân tạo và trồng thêm cây thủy sinh trong bể để tạo nơi trú ẩn cho cá vào ban đêm
a) Các kỉ được nhắc đến trong sơ đồ trên diễn ra ở đại nào? Sự kiện nổi bật nào đã diễn ra trong kỉ Cambrian và kỉ Cretaceous?
- Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician diễn ra ở đại Cổ sinh (Paleozoic), kỉ Cretaceous diễn ra ở đại Trung sinh (Mesozoic).
Các sự kiện nổi bật:
- Ở kỉ Cambrian: Đa dạng động vật biển, có sự phát sinh "bùng nổ" của các loài động vật không xương sống. Xuất hiện động vật có dây sống và phân hóa tảo đa dạng.
- Ở kỉ Cretaceous: Đầu kỉ có sự phát triển mạnh mẽ của khủng long, thực vật hạt kín, thú và chim. Cuối kỉ có sự kiện đại tuyệt chủng hàng loạt các loài khủng long, xuất hiện dạng trung gian chim - bò sát.
b) Loài người đã xuất hiện ở kỉ nào, thuộc đại nào?
- Loài người đã xuất hiện ở kỉ Quaternary (Đệ tứ), thuộc đại Tân sinh (Cenozoic).
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình tượng đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và sáng tạo nên những bức vẽ độc đáo như hình con trăn nuốt con voi. Điều đó cho thấy nhân vật có khả năng tưởng tượng phong phú và tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự không thấu hiểu ấy khiến nhân vật thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó, tác giả khắc họa sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn: trẻ em nhìn cuộc sống bằng trí tưởng tượng và cảm xúc, còn người lớn thường nhìn mọi thứ một cách thực dụng, khô khan. Nhân vật “tôi” vì thế vừa thể hiện tâm hồn nhạy cảm, giàu sáng tạo của tuổi thơ, vừa phản ánh nỗi buồn khi những giá trị tưởng tượng và mơ mộng không được người lớn thấu hiểu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp hãy biết trân trọng trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo của trẻ em.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo.
Trước hết, câu nói cho thấy trẻ em luôn nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú và sự hồn nhiên. Với trẻ nhỏ, những điều bình thường nhất cũng có thể trở nên kì diệu. Một chiếc lá có thể trở thành con thuyền, một que gỗ có thể biến thành thanh kiếm hay cây đũa thần. Trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất giản dị. Chính sự trong trẻo ấy giúp các em cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn và giàu cảm xúc. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những quy tắc hay suy nghĩ thực dụng nên trí tưởng tượng của chúng luôn bay xa.
Ngược lại, người lớn thường dần đánh mất khả năng nhìn thế giới bằng con mắt hồn nhiên. Khi trưởng thành, con người phải đối diện với nhiều lo toan về công việc, tiền bạc, trách nhiệm và địa vị xã hội. Những áp lực ấy khiến họ quen với cách suy nghĩ thực tế và đôi khi trở nên khô khan. Vì vậy, dù có nhiều điều trong cuộc sống, họ vẫn khó cảm nhận được niềm vui đơn giản hay vẻ đẹp tinh tế của thế giới xung quanh. Họ có thể sở hữu nhiều thứ vật chất nhưng lại thiếu đi sự rung động của tâm hồn.
Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phê phán người lớn mà chủ yếu nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Sự trưởng thành là cần thiết, nhưng nếu chỉ sống thực dụng mà quên đi trí tưởng tượng và cảm xúc, cuộc sống sẽ trở nên khô cứng và thiếu ý nghĩa. Một người trưởng thành vẫn có thể giữ trong mình sự tò mò, khả năng sáng tạo và niềm vui trước những điều giản dị. Chính điều đó giúp con người cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và niềm vui sống.
Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói của Leopardi cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ và những ước mơ của mình. Tuổi trẻ là thời gian con người giàu khát vọng, dám nghĩ, dám sáng tạo và dám khám phá thế giới. Nếu biết nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự tò mò và lòng nhiệt huyết, người trẻ có thể tạo ra nhiều giá trị mới cho cuộc sống. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách trưởng thành, biết chịu trách nhiệm và suy nghĩ chín chắn để không chỉ mơ mộng mà còn biến ước mơ thành hiện thực.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn, đồng thời nhắc nhở con người hãy giữ gìn sự trong trẻo của tâm hồn. Dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ lại một phần “đứa trẻ” trong mình, bởi chính điều đó giúp cuộc sống trở nên phong phú, sáng tạo và ý nghĩa hơn.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể xưng “tôi” và kể lại những trải nghiệm của chính mình khi còn nhỏ.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi.
- Khi nhìn từ bên ngoài, người lớn tưởng đó là một chiếc mũ.
- Thực ra đó là hình con trăn đang tiêu hóa con voi.
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
Theo em, người lớn nói vậy vì:
- Họ không hiểu được ý nghĩa bức tranh và trí tưởng tượng của cậu bé.
- Họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp quan trọng và thực tế hơn cho tương lai.
- Người lớn thường thiên về suy nghĩ thực tế, logic, ít chú ý đến trí tưởng tượng và nghệ thuật.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
Những người lớn trong văn bản được miêu tả:
- Thiếu trí tưởng tượng, không hiểu được ý nghĩa bức tranh của cậu bé.
- Cứng nhắc, thực dụng, chỉ quan tâm đến những điều “quan trọng” theo cách của họ.
- Không chịu suy nghĩ sâu hơn mà vội vàng kết luận bức tranh là chiếc mũ.
Nhận xét:
Những người lớn ấy đại diện cho kiểu người trưởng thành khô khan, thiếu sự thấu hiểu và ít quan tâm đến thế giới tưởng tượng của trẻ em.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
Qua văn bản, em rút ra một số bài học như:
- Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo của trẻ em.
- Không nên đánh giá mọi thứ một cách vội vàng và hời hợt.
- Người lớn và trẻ em cần lắng nghe, thấu hiểu nhau hơn.
- Mỗi người nên giữ lại sự hồn nhiên, sáng tạo và tò mò trong cuộc sống.
### Câu 1 (2,0 điểm)
Trong tiểu thuyết *Lão Goriot* của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận bi thảm. Ở những phút cuối đời, lão quằn quại trong đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, điều day dứt nhất không phải cái chết mà là không được gặp các con gái lần cuối. Dù từng bị các con lợi dụng, bòn rút đến trắng tay, lão vẫn khắc khoải mong chờ, sẵn sàng tha thứ và chỉ khao khát được nhìn thấy, được chạm vào chúng. Những lời nguyền rủa bật ra trong cơn tuyệt vọng nhanh chóng nhường chỗ cho tình yêu thương vô điều kiện. Lão Goriot yêu con đến mù quáng, hi sinh tất cả danh dự, tiền bạc, thậm chí cả cuộc đời mình. Cái chết cô độc của lão không chỉ khắc họa bi kịch của một người cha bị bỏ rơi mà còn tố cáo xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng làm băng hoại tình thân. Nhân vật để lại trong lòng người đọc niềm thương xót sâu sắc và bài học về đạo hiếu.
---
### Câu 2 (4,0 điểm)
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và công nghệ phát triển mạnh mẽ, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày một lớn hơn. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách thế hệ mà còn là khoảng cách trong tâm hồn, nhận thức và cách sống.
Trước hết, sự xa cách biểu hiện ở việc thiếu sự chia sẻ và thấu hiểu. Cha mẹ bận rộn với công việc, lo toan kinh tế; con cái chìm trong học tập, mạng xã hội và các mối quan hệ riêng. Nhiều gia đình sống chung một mái nhà nhưng ít trò chuyện, ít lắng nghe nhau. Có khi, mỗi người cầm một chiếc điện thoại, giao tiếp qua màn hình nhiều hơn đối diện trực tiếp. Lâu dần, sự im lặng tạo nên khoảng trống tình cảm.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Sự khác biệt về quan điểm sống giữa các thế hệ khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung. Cha mẹ thường áp đặt kinh nghiệm của mình, trong khi con cái mong muốn được tôn trọng và tự do lựa chọn. Bên cạnh đó, áp lực học tập, công việc và guồng quay của xã hội khiến mọi người ít dành thời gian cho gia đình. Công nghệ, dù mang lại nhiều tiện ích, đôi khi lại trở thành “bức tường vô hình” ngăn cách những cuộc trò chuyện chân thành.
Hậu quả của sự xa cách là những tổn thương âm thầm nhưng sâu sắc. Con cái có thể cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình; cha mẹ cũng buồn bã khi không hiểu con nghĩ gì, cần gì. Nếu không được tháo gỡ, khoảng cách ấy có thể dẫn đến mâu thuẫn, thậm chí rạn nứt tình cảm gia đình.
Để thu hẹp khoảng cách, trước hết mỗi thành viên cần học cách lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau. Cha mẹ nên đặt mình vào vị trí của con để thấu hiểu tâm lí tuổi trẻ; con cái cũng cần cảm thông với những hi sinh, vất vả của cha mẹ. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện không vội vã, những lời hỏi han giản dị có thể hàn gắn khoảng cách tưởng như rất lớn. Quan trọng hơn cả là tình yêu thương phải được thể hiện bằng hành động cụ thể chứ không chỉ giữ trong lòng.
Gia đình là nơi bắt đầu của yêu thương và cũng là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người. Trong một xã hội nhiều biến động, giữ gìn và vun đắp sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái chính là cách để mỗi chúng ta tìm thấy bình yên và hạnh phúc đích thực.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như Eugène, lão Goriot, Bianchon…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là: bi kịch của tình phụ tử và số phận đau khổ của người cha bị con cái ruồng bỏ trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX (trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac).
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều suy nghĩ và xúc động sâu sắc:
- Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện, mãnh liệt và hi sinh đến tận cùng của một người cha.
- Câu nói “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là hình ảnh ẩn dụ cho khát khao tình cảm nhưng không bao giờ được đáp lại.
- Nỗi đau lớn nhất của ông không phải cái chết mà là chết trong cô đơn, không được gặp con lần cuối.
- Qua đó, ta cảm nhận được bi kịch của một người cha đã dành trọn đời cho con nhưng cuối cùng lại bị con cái thờ ơ, bỏ rơi.
Đoạn văn khiến người đọc thương xót, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, trân trọng và hiếu thảo với cha mẹ khi còn có thể.
Câu 4.
Lão Goriot nguyền rủa, mắng chửi các con trong phút đau đớn, uất ức vì bị bỏ rơi. Nhưng ngay sau đó ông lại khao khát được gặp chúng vì:
- Tình phụ tử trong ông lớn hơn mọi oán giận.
- Những lời nguyền rủa chỉ là cảm xúc nhất thời trong cơn tuyệt vọng.
- Trong sâu thẳm, ông vẫn tin, vẫn hi vọng con gái sẽ đến.
Điều này cho thấy tình yêu của người cha là vô điều kiện, dù bị tổn thương vẫn không thể ngừng yêu.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot thật bi thảm và đau đớn:
- Ông chết trong cảnh nghèo khổ, cô độc.
- Hai cô con gái mà ông hết lòng yêu thương không có mặt bên giường bệnh.
- Những lời nói cuối cùng vẫn hướng về con, vẫn là yêu thương và chúc phúc.
Cái chết ấy tố cáo một xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh vọng làm băng hoại tình thân; đồng thời khắc họa sâu sắc bi kịch của người cha hi sinh tất cả nhưng nhận lại sự lạnh nhạt, vô ơn.