Vi Đức Toàn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Đức Toàn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1 :

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện thân cho một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người "lớn tuổi". Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn boa tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ sự sáng tạo ấy không được thấu hiểu. Trước cái nhìn khô khan, thực dụng của người lớn – những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một cuộc sinh tồn kì thú – "tôi" buộc phải từ bỏ đam mê hội họa để học những môn "hữu ích" như địa lý, toán học. Qua lời kể điềm tĩnh nhưng phảng phất nỗi buồn, nhân vật bộc lộ thái độ phê phán nhẹ nhàng mà sâu sắc đối với sự xơ cứng trong tâm hồn người trưởng thành. Dù phải thích nghi với thế giới ấy, "tôi" vẫn luôn giữ cho mình một "phép thử" (bức vẽ số 1) để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Nhân vật không chỉ là một người kể chuyện, mà còn là nhịp cầu nối giữa thế giới mộng mơ của trẻ thơ và thực tại nghiệt ngã của người lớn, nhắc nhở chúng ta về giá trị của việc giữ gìn bản sắc cá nhân giữa áp lực đám đông.

câu 2 :

Câu 1. Xác định ngôi kể

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi".

  • Tác dụng: Cách kể này giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, cho phép tác giả trực tiếp bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc và cái nhìn riêng biệt về thế giới xung quanh.

Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản

Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn boa đang tiêu hóa một con voi.

  • Tuy nhiên, trong mắt người lớn, bức vẽ đó chỉ giống như một cái mũ. Để họ hiểu được, cậu bé đã phải vẽ thêm một bức thứ hai thể hiện rõ con voi ở bên trong bụng con trăn.

Câu 3. Vì sao người lớn bảo cậu bé chú trọng học môn văn hóa?

Người lớn khuyên cậu bé từ bỏ hội họa để học địa lý, lịch sử, toán học và ngữ pháp vì:

  • Tính thực tế: Họ quan tâm đến những kiến thức có thể định lượng, có ích cho sự nghiệp và cuộc sống ổn định theo tiêu chuẩn xã hội.
  • Sự thiếu hụt trí tưởng tượng: Họ đã mất đi khả năng nhìn thấu vẻ đẹp bên trong và chỉ đánh giá mọi thứ qua bề nổi (như việc nhìn hình con trăn thành cái mũ).
  • Sự áp đặt: Họ luôn muốn trẻ em đi theo khuôn mẫu sẵn có mà họ cho là đúng đắn thay vì phát triển đam mê cá nhân.

Câu 4. Miêu tả và nhận xét về những người lớn

  • Miêu tả: Họ được hiện lên là những người khô khan, thực dụng, luôn cần những lời giải thích tỉ mỉ mới hiểu được vấn đề. Họ chỉ quan tâm đến những con số và những thứ "nghiêm túc".
  • Nhận xét:
    • Họ đại diện cho một thế giới quan hạn hẹp, đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng thấu cảm.
    • Dù họ có ý tốt (muốn đứa trẻ thành đạt), nhưng vô hình trung họ lại dập tắt đi sự sáng tạo và cá tính riêng biệt của trẻ em.

Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân

Qua văn bản, chúng ta có thể rút ra một số bài học quý giá:

  1. Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đừng chỉ nhìn sự vật bằng mắt thường, hãy học cách nhìn bằng trái tim và tâm hồn để thấy được bản chất bên trong.
  2. Tôn trọng sự khác biệt: Mỗi cá nhân đều có cái nhìn và đam mê riêng, không nên dùng định kiến cá nhân để áp đặt hay đánh giá người khác.
  3. Kiên trì với đam mê: Đừng dễ dàng từ bỏ ước mơ chỉ vì sự phản đối hay thiếu thấu hiểu của những người xung quanh.
  4. Giữ gìn "đứa trẻ" bên trong mình: Khi trưởng thành, hãy cố gắng không trở nên khô cằn và thực dụng đến mức đánh mất khả năng cảm thụ vẻ đẹp của cuộc sống.

câu 1 :

Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của Balzac là một biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử mù quáng và sức mạnh hủy diệt của đồng tiền trong xã hội thượng lưu Pháp thế kỷ XIX.

Từng là một nhà buôn mì sợi giàu có, lão Goriot dồn hết tình yêu và tài sản để nuông chiều hai cô con gái, Anastasie và Delphine, đưa chúng vào giới quý tộc. Bi kịch nằm ở chỗ, lão nhầm lẫn giữa tình yêu và sự cung phụng vật chất. Khi tiền bạc cạn kiệt cũng là lúc tình thân biến mất; lão bị các con bỏ rơi trong căn nhà trọ tồi tàn, cô độc đến tận lúc lâm chung.

Hình ảnh lão Goriot hiện lên vừa đáng thương, vừa đáng trách. Đáng thương bởi tấm lòng hy sinh vô điều kiện, coi con cái là "chúa tể" của đời mình. Đáng trách bởi sự nuông chiều ấy đã gián tiếp nuôi dưỡng lòng tham và sự băng hoại đạo đức của những đứa con. Qua cuộc đời bi thảm của lão, Balzac đã phơi bày một sự thật tàn nhẫn: Trong xã hội đồng tiền lên ngôi, những giá trị thiêng liêng như tình phụ tử cũng bị đem ra cân đong và dễ dàng bị bóp nghẹt. Lão Goriot không chỉ là một người cha bất hạnh, mà còn là nạn nhân và cũng là nhân chứng cho sự rạn nứt của đạo đức gia đình trước sức ép của tham vọng phù hoa.

câu 2 :

rong nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, khi những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát và công nghệ kết nối con người trên khắp toàn cầu, có một nghịch lý đau lòng đang hiện hữu ngay trong lòng mỗi gia đình: Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Khoảng cách này không đo bằng dặm dài địa lý mà được đo bằng những bữa cơm im lặng, những cánh cửa phòng đóng chặt và những tâm hồn dần trở nên xa lạ dưới cùng một mái nhà.

Nguyên nhân đầu tiên và trực diện nhất chính là áp lực của vòng xoáy mưu sinh và thành tích. Cha mẹ mải mê với những guồng quay công việc, với nỗi lo cơm áo gạo tiền hoặc kỳ vọng quá lớn vào sự thành đạt của con cái. Ngược lại, trẻ em ngày nay cũng bị cuốn vào lịch học dày đặc và những áp lực đồng trang lứa. Khi cả hai thế hệ đều kiệt sức sau một ngày dài, thời gian dành cho việc lắng nghe và thấu hiểu trở nên xa xỉ. Thay vì những lời hỏi han chân thành, giao tiếp giữa cha mẹ và con cái thường chỉ xoay quanh những câu lệnh, những lời trách móc hoặc những con số trên bảng điểm.

Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ số vô tình trở thành bức tường vô hình ngăn cách các thành viên. Hình ảnh cả gia đình ngồi quây quần nhưng mỗi người nhìn vào một màn hình điện thoại đã không còn xa lạ. Thế giới ảo đầy rẫy sự hấp dẫn khiến người trẻ có xu hướng tìm kiếm sự đồng cảm từ người lạ trên mạng xã hội hơn là chia sẻ với người thân. Sự khác biệt về hệ tư tưởng (khoảng cách thế hệ) cũng khiến cha mẹ khó lòng bắt nhịp với tư duy cởi mở của con cái, dẫn đến những mâu thuẫn không đáng có về quan điểm sống, sở thích hay định hướng nghề nghiệp.

Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Trẻ em thiếu đi sự định hướng và điểm tựa tinh thần từ gia đình dễ rơi vào trầm cảm, cô lập hoặc sa đà vào những tệ nạn xã hội. Về phía cha mẹ, sự ngắt kết nối với con cái dẫn đến nỗi cô đơn khi về già và cảm giác thất bại trong việc giáo dục. Một gia đình mà ở đó các thành viên không thể tìm thấy tiếng nói chung sẽ trở nên rạn nứt, làm lung lay nền tảng của toàn xã hội.

Để xóa nhòa khoảng cách này, chìa khóa quan trọng nhất chính là sự lắng nghe và lòng bao dung. Cha mẹ cần học cách bước vào thế giới của con với tâm thế của một người bạn, thay vì một vị thẩm phán. Thay vì áp đặt những tiêu chuẩn của thế hệ cũ, hãy tôn trọng cá tính và khát vọng riêng của con. Về phía con cái, chúng ta cũng cần hiểu rằng những lời nhắc nhở của cha mẹ, dù đôi khi vụng về, đều xuất phát từ tình yêu thương vô bờ bến. Một bữa cơm không điện thoại, một lời hỏi han "Ngày hôm nay của mẹ thế nào?" hay một cái ôm ấm áp hoàn toàn có thể là khởi đầu cho việc hàn gắn những vết nứt bấy lâu.



Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một căn bệnh thầm lặng của xã hội hiện đại, nhưng hoàn toàn có thể chữa lành nếu chúng ta biết trân trọng giá trị của sự kết nối. Gia đình chỉ thực sự là tổ ấm khi nó được thắp lửa bằng sự thấu hiểu và sẻ chia mỗi ngày.


câu 1 : ngôi kể của văn bản trên là ngôi kể thứ 3

câu 2 : đề tài của văn bản trên là " sự tham lam "

câu 3 : ông lão là một con người sống khá hà tiện và khắc khổ , " khát nhưng không bao giờ được uống " thể hiện sự cô đơn cũng như lối sống tiết kiệm , hà khắc của ông lão . Qua đây ta thấy được cái khổ của sự hà tiện là như thế nào .

câu 4 : vì ông cảm nhận được cái sai và sự cô đơn do chính mình gây ra

câu 5 : khốn khổ , cô đơn

a. Phương trình phản ứng:

CH3COOH+(CH3)2CHCH2CH2OHH2SO4đ,toCH3COOCH2CH2CH(CH3)2+H2O

Số mol isoamylic alcohol:

n(CH3)2CHCH2CH2OH=882,2=0,025 mol

Số mol acetic acid:

nCH3COOH=602,2=0,037 mol

phản ứng xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1, nisoamylic acohol < nacetic acid nên ta tính khối lượng ester tạo ra theo số mol của isoamylic acid.

Theo phương trình

nester=nalcohol=0,025 mol

Hiệu suất phản ứng là 70% nên khối lượng ester thu được :

mester=nester.Mester=0,025.130.70%=2,275 gam

đơn vị uống chuẩn ứng với số gam cồn nguyên chất là 2.10 = 20 gam

Thể tích ethanol:

VC2H5OH=Dm=0,820=25 mL

dùng loại rượu có độ cồn 36% thì thể tích tương ứng của loại này để chứa 2 đơn vị cồn:

Vrượu=3625.100=69,4 mL

Vậy thể tích rượu 36% tương ứng với 2 đơn vị cồn là 69,4 mL.


CH3CH2CH2CH2CHONaBH4CH3CH2CH2CH2CH2OH

CH3CH2CH(CH3)CHONaBH4CH3CH2CH(CH3)CH2OH

CH3CH(CH3)CH2CHONaBH4CH3CH(CH3)CH2CH2OH

CH3C(CH3)2CHONaBH4CH3C(CH3)2CH2OH