Trần Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Câu1:
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm tiến bộ và sâu sắc về thơ ca. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ xưa với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”, cho thấy thơ cổ thường nghiêng về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên. Cách liệt kê hàng loạt hình ảnh vừa làm nổi bật thế giới nghệ thuật giàu chất thơ, vừa ngầm chỉ ra giới hạn của thơ ca truyền thống khi xa rời hiện thực đấu tranh. Từ đó, hai câu sau thể hiện rõ quan điểm của tác giả: thơ hiện đại “ưng hữu thiết”, nghĩa là phải có “chất thép”, có tinh thần chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, dấn thân vì dân tộc. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ theo lối đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay, qua đó khẳng định vai trò xã hội to lớn của văn chương. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng cách mạng và trách nhiệm cao cả của người nghệ sĩ.
Câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và công nghệ số, văn hóa truyền thống dân tộc vừa đứng trước nhiều cơ hội lan tỏa, vừa phải đối diện với không ít thách thức. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài thướt tha, là những làn điệu dân ca, là phong tục ngày Tết, là tinh thần yêu nước, đoàn kết và hiếu học. Những giá trị ấy làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác trên thế giới. Nếu không có ý thức gìn giữ, bản sắc ấy có thể dần mai một theo thời gian.
Hiện nay, phần lớn bạn trẻ đã có nhận thức tích cực về việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn chủ động tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng các di tích như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay Hoàng thành Thăng Long, hào hứng mặc áo dài trong các dịp lễ, tích cực quảng bá ẩm thực, phong tục Việt Nam trên mạng xã hội. Không ít bạn trẻ sáng tạo nội dung về lịch sử, phục dựng cổ phục, đưa dân ca, nhạc cụ truyền thống vào các sản phẩm nghệ thuật hiện đại. Những việc làm ấy cho thấy giới trẻ không thờ ơ mà đang tìm cách làm mới, làm sống lại truyền thống theo cách gần gũi với thời đại.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên có biểu hiện thờ ơ với văn hóa dân tộc. Có người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ tiếng Việt, xem thường phong tục tập quán truyền thống. Thậm chí, một số hành vi thiếu ý thức nơi di tích, lễ hội đã làm xấu đi hình ảnh người trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tăng cường giáo dục, định hướng để mỗi bạn trẻ hiểu rằng giữ gìn văn hóa không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung.
Theo em, để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: nói và viết tiếng Việt đúng chuẩn, tìm hiểu lịch sử quê hương, trân trọng gia đình và các ngày lễ truyền thống. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc khi tiếp nhận văn hóa nước ngoài, học hỏi cái hay nhưng không đánh mất bản sắc. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện cho học sinh được trải nghiệm thực tế tại các bảo tàng, làng nghề, lễ hội để nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc. Đặc biệt, trong thời đại số, giới trẻ có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa những giá trị tích cực, biến truyền thống trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín, mà là biết trân trọng cội nguồn để tự tin bước ra thế giới. Khi người trẻ ý thức rõ vai trò của mình, những giá trị tốt đẹp của dân tộc sẽ tiếp tục được gìn giữ và tỏa sáng. Đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi chúng ta – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản trên là:thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
Định luật của bài thơ là: Căn cứ vào chữ thứ hai của dòng thơ thứ nhất là chữ “thi” – luật bằng, suy ra bài thơ được triển khai theo luật bằng
Câu 3.
Biện pháp tu từ em ấn tượng nhất là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.
Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
→ Tác dụng:
- Gợi ra một thế giới thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ, đầy chất thơ.
- Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về miêu tả cảnh đẹp, cảm hứng lãng mạn.
- Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4.
Tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”
Vì:
Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang chìm trong cảnh áp bức, chiến tranh, nhân dân lầm than.
Thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc ngắm cảnh, nói chuyện gió trăng mà cần gắn với hiện thực đấu tranh.
“Có thép” nghĩa là có tinh thần chiến đấu, có ý chí cách mạng, có sức mạnh cổ vũ nhân dân.
Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà còn phải là người chiến sĩ, biết “xung phong” vì Tổ quốc.
Qua đó thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: thơ ca phải phục vụ cách mạng, gắn với cuộc sống và sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối lập – so sánh:
- Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa (yêu thiên nhiên, thiên về cái đẹp).
- Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu).
→ Cách triển khai từ quá khứ đến hiện tại, từ thưởng thức đến hành động làm nổi bật tư tưởng trung tâm của bài thơ: thơ ca thời đại mới phải mang tinh thần cách mạng.
Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật và lý tưởng cao đẹp của tác giả.
Câu 1:
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện rõ những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, đoạn trích là tiếng khóc thương xót cho những kiếp người bất hạnh trong xã hội xưa như người lính chết nơi chiến trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ ăn xin lang thang đầu đường xó chợ. Họ đều là những con người nghèo khổ, bị cuộc đời vùi dập, sống đau khổ và chết trong cô đơn. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ tấm lòng nhân đạo sâu sắc, sự cảm thông và xót xa đối với những số phận thấp bé trong xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc. Việc sử dụng các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” đã góp phần gợi lên không khí u ám, thê lương, làm nổi bật nỗi oan khuất của các linh hồn. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm cùng giọng điệu thống thiết đã giúp đoạn trích có sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc.
Câu 2:
Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z, những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ số, thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực. Không ít ý kiến cho rằng gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, nhảy việc liên tục, ngại khó, ngại khổ và quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Trước những cách nhìn nhận ấy, từ góc độ của người trẻ, tôi cho rằng cần có cái nhìn công bằng, toàn diện hơn đối với thế hệ gen Z.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng trong gen Z vẫn tồn tại một bộ phận người trẻ có lối sống chưa tích cực, thiếu trách nhiệm trong học tập và công việc. Một số bạn dễ nản chí, thích thể hiện bản thân trên mạng xã hội hơn là nỗ lực ngoài đời thực. Tuy nhiên, việc lấy một vài hiện tượng tiêu cực để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng. Bởi gen Z không phải là một khối đồng nhất, mà là tập hợp của rất nhiều cá nhân với suy nghĩ, hoàn cảnh và lựa chọn khác nhau.
Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội. Lớn lên cùng internet và công nghệ, người trẻ gen Z có tư duy mở, dễ tiếp cận tri thức mới, biết tận dụng các nền tảng số để học tập, khởi nghiệp và làm việc. Nhiều bạn trẻ đã sớm đạt được thành công trong các lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, kinh doanh online, sáng tạo nội dung… Điều đó chứng minh rằng gen Z không hề lười biếng hay thiếu năng lực như những định kiến thường gán ghép.
Bên cạnh đó, gen Z cũng là thế hệ dám nói lên tiếng nói của mình và quan tâm nhiều hơn đến giá trị tinh thần. Việc người trẻ sẵn sàng nghỉ việc khi môi trường làm việc độc hại không phải là biểu hiện của sự thiếu kiên trì, mà là cách họ tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Gen Z đề cao sức khỏe tinh thần, sự tôn trọng cá nhân và mong muốn được làm việc trong môi trường tích cực, công bằng. Đây là sự tiến bộ trong nhận thức chứ không phải là lối sống ích kỉ hay thực dụng.
Tuy vậy, để xóa bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân gen Z cũng cần nhìn nhận lại chính mình. Người trẻ cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh, ý thức trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Việc chứng minh năng lực bằng hành động cụ thể, thái độ nghiêm túc trong học tập và công việc chính là cách thuyết phục nhất để xã hội thay đổi cái nhìn về gen Z. Đồng thời, các thế hệ đi trước cũng cần lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng người trẻ thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ.
Tóm lại, những định kiến tiêu cực về gen Z phần lớn xuất phát từ sự khác biệt giữa các thế hệ. Gen Z có những hạn chế nhất định, nhưng cũng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật của thời đại mới. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần sống có trách nhiệm, không ngừng hoàn thiện bản thân, để chứng minh rằng gen Z không phải là “thế hệ bị gắn mác”, mà là thế hệ dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng cống hiến cho xã hội.
Câu 1:
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện rõ những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, đoạn trích là tiếng khóc thương xót cho những kiếp người bất hạnh trong xã hội xưa như người lính chết nơi chiến trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ ăn xin lang thang đầu đường xó chợ. Họ đều là những con người nghèo khổ, bị cuộc đời vùi dập, sống đau khổ và chết trong cô đơn. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ tấm lòng nhân đạo sâu sắc, sự cảm thông và xót xa đối với những số phận thấp bé trong xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc. Việc sử dụng các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” đã góp phần gợi lên không khí u ám, thê lương, làm nổi bật nỗi oan khuất của các linh hồn. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm cùng giọng điệu thống thiết đã giúp đoạn trích có sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc.
Câu 2:
Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z, những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ số, thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực. Không ít ý kiến cho rằng gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, nhảy việc liên tục, ngại khó, ngại khổ và quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Trước những cách nhìn nhận ấy, từ góc độ của người trẻ, tôi cho rằng cần có cái nhìn công bằng, toàn diện hơn đối với thế hệ gen Z.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng trong gen Z vẫn tồn tại một bộ phận người trẻ có lối sống chưa tích cực, thiếu trách nhiệm trong học tập và công việc. Một số bạn dễ nản chí, thích thể hiện bản thân trên mạng xã hội hơn là nỗ lực ngoài đời thực. Tuy nhiên, việc lấy một vài hiện tượng tiêu cực để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng. Bởi gen Z không phải là một khối đồng nhất, mà là tập hợp của rất nhiều cá nhân với suy nghĩ, hoàn cảnh và lựa chọn khác nhau.
Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội. Lớn lên cùng internet và công nghệ, người trẻ gen Z có tư duy mở, dễ tiếp cận tri thức mới, biết tận dụng các nền tảng số để học tập, khởi nghiệp và làm việc. Nhiều bạn trẻ đã sớm đạt được thành công trong các lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, kinh doanh online, sáng tạo nội dung… Điều đó chứng minh rằng gen Z không hề lười biếng hay thiếu năng lực như những định kiến thường gán ghép.
Bên cạnh đó, gen Z cũng là thế hệ dám nói lên tiếng nói của mình và quan tâm nhiều hơn đến giá trị tinh thần. Việc người trẻ sẵn sàng nghỉ việc khi môi trường làm việc độc hại không phải là biểu hiện của sự thiếu kiên trì, mà là cách họ tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Gen Z đề cao sức khỏe tinh thần, sự tôn trọng cá nhân và mong muốn được làm việc trong môi trường tích cực, công bằng. Đây là sự tiến bộ trong nhận thức chứ không phải là lối sống ích kỉ hay thực dụng.
Tuy vậy, để xóa bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân gen Z cũng cần nhìn nhận lại chính mình. Người trẻ cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh, ý thức trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Việc chứng minh năng lực bằng hành động cụ thể, thái độ nghiêm túc trong học tập và công việc chính là cách thuyết phục nhất để xã hội thay đổi cái nhìn về gen Z. Đồng thời, các thế hệ đi trước cũng cần lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng người trẻ thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ.
Tóm lại, những định kiến tiêu cực về gen Z phần lớn xuất phát từ sự khác biệt giữa các thế hệ. Gen Z có những hạn chế nhất định, nhưng cũng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật của thời đại mới. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần sống có trách nhiệm, không ngừng hoàn thiện bản thân, để chứng minh rằng gen Z không phải là “thế hệ bị gắn mác”, mà là thế hệ dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng cống hiến cho xã hội.
Câu 1:
Bé Gái trong truyện “Nhà nghèo” là hình ảnh điển hình của những đứa trẻ sống trong cảnh nghèo khổ, lam lũ. Từ nhỏ, em đã chứng kiến nỗi vất vả, bất hạnh của gia đình, phải chịu đựng cảnh cha mẹ cãi vã, thiếu thốn cơm ăn áo mặc. Dù vậy, bé Gái vẫn hồn nhiên, đảm đang, biết giúp cha mẹ, biết dắt em, biết đi xin lửa nấu cơm, và hăng hái tham gia bắt nhái để gia đình có bữa ăn. Hình ảnh em “nhe hàm răng sún đen xỉn, cười toét” khi bắt được giỏ nhái vừa hồn nhiên vừa đáng yêu, thể hiện niềm vui giản dị trong cuộc sống thiếu thốn. Bi kịch ập đến khi em chết trong lúc ôm chặt chiếc giỏ nhái vào lòng, khiến người đọc xót xa và căm phẫn trước số phận bất hạnh của trẻ em nghèo. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài thể hiện niềm thương cảm sâu sắc, lòng nhân đạo và sự đồng cảm với những kiếp người bé nhỏ, bị nghèo đói và bất hạnh đè nặng, đồng thời nhấn mạnh thực trạng khắc nghiệt của xã hội cũ đối với những con người nghèo khó.
Câu 2:
Trong xã hội hiện nay, bạo lực gia đình vẫn là vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất, tinh thần và nhân cách của trẻ em. Trong gia đình, mâu thuẫn giữa cha mẹ dẫn đến những trận cãi vã om sòm, những lời chửi rủa, thậm chí bạo lực đe dọa trực tiếp đến con cái. Con cái phải chứng kiến cảnh bố mẹ giận dữ, đánh chửi.
Bạo lực gia đình tác động tiêu cực đến trẻ em ở nhiều phương diện. Trước hết, về mặt tinh thần, trẻ sống trong môi trường căng thẳng, thường xuyên nghe lời chửi rủa, chứng kiến bạo lực sẽ bị tổn thương tâm lý nghiêm trọng, dễ hình thành sự sợ hãi, lo âu, thiếu tự tin. Ví dụ như trong văn bản " Nhà Nghèo" các con anh Duyện luôn “sợ hãi ôm díu lấy nhau mà khóc” mỗi khi cha mẹ cãi nhau, thể hiện rõ tâm lý căng thẳng và bất an của trẻ. Thứ hai, bạo lực gia đình làm hạn chế sự phát triển nhân cách và kỹ năng xã hội của trẻ. Trẻ bắt chước hành vi bạo lực, thiếu kỹ năng giải quyết xung đột, sống thu mình hoặc phản kháng thái quá. Cuối cùng, bạo lực còn ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và sức khỏe. Trẻ có thể bị thương tích, còi cọc, bệnh tật do thiếu sự chăm sóc đầy đủ, như hình ảnh bé Gái, dù chăm chỉ giúp gia đình, vẫn gầy yếu, thiếu dinh dưỡng và dễ gặp nguy hiểm.
Để bảo vệ trẻ em, giảm thiểu tác hại của bạo lực gia đình, cần có sự vào cuộc của nhiều phía. Trước hết, mỗi bậc cha mẹ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình, kiềm chế cơn giận, ứng xử văn minh, tôn trọng con cái. Thứ hai, gia đình cần tạo môi trường yêu thương, khích lệ trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần. Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức xã hội và nhà trường cũng cần hỗ trợ, can thiệp kịp thời khi phát hiện bạo lực, giáo dục trẻ về quyền lợi và cách tự bảo vệ bản thân.
Văn bản " Nhà Nghèo" của Tô Hoài nhắc nhở chúng ta về hậu quả khôn lường của bạo lực gia đình, đặc biệt với trẻ em, những con người nhỏ bé, vô tội nhưng phải gánh chịu hậu quả từ những xung đột của người lớn. Mỗi trẻ em đều xứng đáng được sống trong một gia đình ấm áp, yêu thương và an toàn, nơi chúng có thể phát triển toàn diện và hạnh phúc. Chỉ khi mọi gia đình hướng đến yêu thương, tôn trọng và chia sẻ, trẻ em mới có thể lớn lên mạnh khỏe, hồn nhiên và tự tin bước vào đời.
Câu 1:
Thể loại của văn bản là: truyện ngắn
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: tự sự
Câu 3:
Trong câu văn “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên”, tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh — so sánh cuộc gặp gỡ và hôn nhân muộn màng của anh chị với “cảnh xế muộn chợ chiều”.
- Tác dụng:
+ Tăng sức gợi hình, biểu cảm cho câu văn làm cho câu văn trở nên sinh động và hấp dân hơn, thu hút người đọc người nghe.
+ Hình ảnh “chợ chiều” gợi ra không khí tàn tạ, buồn bã, thưa thớt, khi người mua kẻ bán đã tan, chỉ còn lại sự trống trải, tàn phai.
+ Cụm từ “xế muộn chợ chiều” nhấn mạnh sự muộn màng, héo hắt của cuộc đời và duyên phận đôi vợ chồng nghèo.
+ Làm nổi bật thân phận tội nghiệp, nghèo khó của nhân vật, vừa gợi nỗi buồn man mác, xót xa cho những kiếp người bé nhỏ, chịu nhiều thiệt thòi.
+ Qua đó, tác giả thể hiện: Tình thương cảm sâu sắc và sự thấu hiểu đối với những người dân nghèo, những phận đời lam lũ, phải sống lay lắt trong cảnh thiếu thốn cả vật chất lẫn hạnh phúc.
Câu 4:
Nội dung của văn bản là: phản ánh cuộc sống nghèo đói, khổ cực, tăm tối của một gia đình nông dân nghèo trong xã hội cũ.
Câu 5:
Em ấn tượng với chi tiết: cảnh anh Duyện cõng xác con bé về nhà.
Vì:
- Đây là chi tiết bi thương, ám ảnh nhất trong truyện.
- Nó cho thấy nỗi đau tột cùng của người cha nghèo mới phút trước còn giận dữ, hằn học, phút sau đã mất con.
- Chi tiết ấy tố cáo hiện thực tàn nhẫn của nghèo đói, đồng thời khơi gợi lòng trắc ẩn và niềm xót thương con người trong người đọc.
CH3CH2CH2CH2CHO→NaBH4CH3CH2CH2CH2CH2OH
\(C H_{3} C H_{2} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H O C H_{3} C H_{2} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} O H\)
\(C H_{3} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} C H O C H_{3} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} C H_{2} O H\)
\(C H_{3} C \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H O C H_{3} C \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H_{2} O H\)\(\)
\(\)
\(\)
\(\)
2 đơn vị uống chuẩn ứng với số gam cồn nguyên chất là 2.10 = 20 gam.
Thể tích ethanol:
\(V_{C_{2} H_{5} O H} = \frac{m}{D} = \frac{20}{0 , 8} = 25\) mL
Nếu dùng loại rượu có độ cồn 36% thì thể tích tương ứng của loại này để chứa 2 đơn vị cồn:
\(V_{r ượ u} = \frac{25.100}{36} = 69 , 4\) mL
Vậy thể tích rượu 36% tương ứng với 2 đơn vị cồn là 69,4 mL.
a. Phương trình phản ứng:
\(C H_{3} C O O H + \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H C H_{3} C O O C H_{2} C H_{2} C H \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} + H_{2} O\)
Số mol isoamylic alcohol:
\(n_{\left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H} = \frac{2 , 2}{88} = 0 , 025\) mol
Số mol acetic acid:
\(n_{C H_{3} C O O H} = \frac{2 , 2}{60} = 0 , 037\) mol
Vì phản ứng xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1, nisoamylic acohol < nacetic acid nên ta tính khối lượng ester tạo ra theo số mol của isoamylic acid.
Theo phương trình phản ứng:
\(n_{e s t e r} = n_{a l c o h o l} = 0 , 025\) mol
Hiệu suất phản ứng là 70% nên khối lượng ester thu được thực tế:
\(m_{e s t e r} = n_{e s t e r} . M_{e s t e r} = 0 , 025.130.70 \% = 2 , 275\) gam.