Trần Như Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Như Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Các kỉ được nhắc đến trong sơ đồ trên diễn ra ở đại nào? Sự kiện nổi bật nào đã diễn ra trong kỉ Cambrian và kỉ Cretaceous?

- Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician diễn ra ở đại Cổ sinh (Paleozoic), kỉ Cretaceous diễn ra ở đại Trung sinh (Mesozoic).

Các sự kiện nổi bật:

- Ở kỉ Cambrian: Đa dạng động vật biển, có sự phát sinh "bùng nổ" của các loài động vật không xương sống. Xuất hiện động vật có dây sống và phân hóa tảo đa dạng.

- Ở kỉ Cretaceous: Đầu kỉ có sự phát triển mạnh mẽ của khủng long, thực vật hạt kín, thú và chim. Cuối kỉ có sự kiện đại tuyệt chủng hàng loạt các loài khủng long, xuất hiện dạng trung gian chim - bò sát.

b) Loài người đã xuất hiện ở kỉ nào, thuộc đại nào?

- Loài người đã xuất hiện ở kỉ Quaternary (Đệ tứ), thuộc đại Tân sinh (Cenozoic).

Câu 1

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt chửng một con voi. Từ trí tưởng tượng ấy, cậu bé vẽ nên “kiệt tác” của mình với niềm tự hào và mong muốn được người lớn thấu hiểu. Tuy nhiên, phản ứng của người lớn lại khiến cậu thất vọng vì họ chỉ nhìn thấy một “chiếc mũ”. Điều đó cho thấy “tôi” là một đứa trẻ có tâm hồn nghệ sĩ, giàu sáng tạo nhưng lại cô đơn trong thế giới của người lớn. Khi không được khuyến khích, cậu bé buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ để học lái máy bay. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách thử thách những người lớn mà mình gặp. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng của trẻ em, đồng thời phê phán sự khô khan và thiếu thấu hiểu của người lớn. Nhân vật “tôi” vì thế vừa hồn nhiên, sáng tạo, vừa mang nỗi buồn khi thế giới của trẻ thơ không được người lớn cảm nhận.

Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn.

Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có một trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Đối với trẻ nhỏ, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Một chiếc hộp giấy có thể là con tàu vũ trụ, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm của hiệp sĩ, hay một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng những câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, hồn nhiên và khả năng sáng tạo vô hạn. Nhờ đó, thế giới trong mắt trẻ luôn mới mẻ và đầy ý nghĩa.

Ngược lại, nhiều người lớn lại “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, địa vị. Những áp lực ấy khiến họ dần mất đi sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại thiếu đi niềm vui, sự ngạc nhiên và trí tưởng tượng. Chính vì vậy, dù đứng trước một thế giới phong phú, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc thờ ơ.

Ý kiến của Leopardi không phải nhằm phê phán hoàn toàn người lớn, mà là nhắc nhở con người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ là điều vô cùng quan trọng. Những người biết duy trì trí tưởng tượng và sự tò mò sẽ dễ dàng khám phá những điều mới mẻ, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị và có khả năng sáng tạo trong học tập cũng như công việc.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói ấy cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ của mình. Khi còn trẻ, chúng ta có quyền mơ ước, khám phá và sáng tạo. Đừng để những khuôn mẫu cứng nhắc hay áp lực xã hội làm mất đi sự nhiệt huyết và trí tưởng tượng. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách cân bằng: vừa giữ được tâm hồn hồn nhiên, vừa rèn luyện tư duy trưởng thành để thích nghi với cuộc sống.

Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người rằng trong hành trình trưởng thành, chúng ta không nên đánh mất trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm vui trước những điều nhỏ bé của cuộc sống. Bởi đôi khi, chính những điều tưởng chừng “chẳng có gì” lại chứa đựng cả một thế giới ý nghĩa đối với những ai biết cảm nhận.

Câu 1

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt chửng một con voi. Từ trí tưởng tượng ấy, cậu bé vẽ nên “kiệt tác” của mình với niềm tự hào và mong muốn được người lớn thấu hiểu. Tuy nhiên, phản ứng của người lớn lại khiến cậu thất vọng vì họ chỉ nhìn thấy một “chiếc mũ”. Điều đó cho thấy “tôi” là một đứa trẻ có tâm hồn nghệ sĩ, giàu sáng tạo nhưng lại cô đơn trong thế giới của người lớn. Khi không được khuyến khích, cậu bé buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ để học lái máy bay. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách thử thách những người lớn mà mình gặp. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng của trẻ em, đồng thời phê phán sự khô khan và thiếu thấu hiểu của người lớn. Nhân vật “tôi” vì thế vừa hồn nhiên, sáng tạo, vừa mang nỗi buồn khi thế giới của trẻ thơ không được người lớn cảm nhận.

Câu 2

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn.

Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có một trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Đối với trẻ nhỏ, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Một chiếc hộp giấy có thể là con tàu vũ trụ, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm của hiệp sĩ, hay một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng những câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, hồn nhiên và khả năng sáng tạo vô hạn. Nhờ đó, thế giới trong mắt trẻ luôn mới mẻ và đầy ý nghĩa.

Ngược lại, nhiều người lớn lại “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, địa vị. Những áp lực ấy khiến họ dần mất đi sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại thiếu đi niềm vui, sự ngạc nhiên và trí tưởng tượng. Chính vì vậy, dù đứng trước một thế giới phong phú, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc thờ ơ.

Ý kiến của Leopardi không phải nhằm phê phán hoàn toàn người lớn, mà là nhắc nhở con người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ là điều vô cùng quan trọng. Những người biết duy trì trí tưởng tượng và sự tò mò sẽ dễ dàng khám phá những điều mới mẻ, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị và có khả năng sáng tạo trong học tập cũng như công việc.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói ấy cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ của mình. Khi còn trẻ, chúng ta có quyền mơ ước, khám phá và sáng tạo. Đừng để những khuôn mẫu cứng nhắc hay áp lực xã hội làm mất đi sự nhiệt huyết và trí tưởng tượng. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách cân bằng: vừa giữ được tâm hồn hồn nhiên, vừa rèn luyện tư duy trưởng thành để thích nghi với cuộc sống.

Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người rằng trong hành trình trưởng thành, chúng ta không nên đánh mất trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm vui trước những điều nhỏ bé của cuộc sống. Bởi đôi khi, chính những điều tưởng chừng “chẳng có gì” lại chứa đựng cả một thế giới ý nghĩa đối với những ai biết cảm nhận.

Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac hiện lên là hình tượng người cha giàu lòng yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trong những phút giây cuối đời, ông đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, nhưng điều day dứt nhất vẫn là khát khao được gặp hai con gái. Dù từng nguyền rủa, oán trách vì bị ruồng bỏ, ngay sau đó ông lại tha thiết gọi tên các con, mong được nhìn thấy, chạm vào chúng trước khi nhắm mắt. Điều ấy cho thấy tình phụ tử trong ông mãnh liệt, vô điều kiện và đầy vị tha. Lão Goriot yêu con đến mức mù quáng, hi sinh toàn bộ tài sản, danh dự và cả cuộc đời mình mà không đòi hỏi sự đền đáp. Bi kịch của ông nằm ở chỗ tình yêu lớn lao ấy không được đáp lại, trái lại còn bị lợi dụng và chà đạp. Hình ảnh lão chết trong cô độc đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của một người cha bị con cái bỏ rơi, đồng thời tố cáo sự lạnh lùng, thực dụng của xã hội.

Câu 2 :

Gia đình từ lâu vẫn được xem là tổ ấm yêu thương, là nơi mỗi người tìm về sau những bộn bề của cuộc sống. Thế nhưng trong xã hội hiện đại hôm nay, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ. Không phải lúc nào sự xa cách ấy cũng biểu hiện bằng mâu thuẫn gay gắt; nhiều khi đó chỉ là khoảng lặng vô hình nhưng ngày càng rộng ra giữa những người cùng chung một mái nhà.

Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ và gắn kết về mặt tình cảm. Cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế; con cái bị cuốn vào học tập, bạn bè và thế giới công nghệ. Mỗi người sống trong “thế giới riêng” của mình. Có những gia đình, bữa cơm chung trở nên hiếm hoi; những cuộc trò chuyện dần bị thay thế bởi màn hình điện thoại. Sự im lặng kéo dài khiến khoảng cách tâm lí ngày một lớn hơn.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là nhịp sống hiện đại gấp gáp, khiến cha mẹ ít có thời gian dành cho con. Không ít người mải mê kiếm tiền, nghĩ rằng chu cấp đầy đủ vật chất là đủ, mà quên rằng con trẻ cần nhất là sự quan tâm và lắng nghe. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ khiến con cái dễ thu mình trong không gian mạng, ít chia sẻ trực tiếp với gia đình. Ngoài ra, khoảng cách thế hệ với sự khác biệt trong quan điểm sống, cách suy nghĩ cũng khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung nếu thiếu sự kiên nhẫn và thấu cảm.

Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Khi không được cha mẹ thấu hiểu, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, lạc lõng, thậm chí tìm kiếm sự đồng cảm ở những mối quan hệ tiêu cực bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy hụt hẫng khi con dần khép kín, khó chia sẻ. Về lâu dài, tình cảm gia đình phai nhạt, nền tảng đạo đức và giá trị truyền thống có nguy cơ bị lung lay. Gia đình không còn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi thành viên.

Tuy nhiên, sự xa cách không phải là điều không thể hóa giải. Điều quan trọng nhất là mỗi người cần chủ động mở lòng. Cha mẹ hãy học cách lắng nghe con bằng sự tôn trọng, thay vì áp đặt. Hãy dành thời gian cho những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện giản dị nhưng chân thành. Về phía con cái, cần biết trân trọng sự hi sinh của cha mẹ, mạnh dạn chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình. Sự thấu hiểu luôn bắt đầu từ hai phía. Khi mỗi người biết đặt mình vào vị trí của người kia, khoảng cách sẽ dần được thu hẹp.

Trong xã hội hiện đại, sự phát triển vật chất là cần thiết, nhưng không thể đánh đổi bằng sự rạn nứt tình thân. Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi có sự kết nối yêu thương bền chặt giữa cha mẹ và con cái. Giữ gìn và vun đắp mối quan hệ ấy chính là cách mỗi chúng ta bảo vệ giá trị thiêng liêng nhất của đời mình.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.
Đề tài của văn bản là bi kịch của tình phụ tử và số phận đau khổ của người cha bị con cái ruồng bỏ trong xã hội tư sản Paris đầu thế kỉ XIX. Đoạn trích tập trung thể hiện tình yêu thương con tha thiết, mù quáng của lão Goriot và sự vô tâm, bạc bẽo của các con.

Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều cảm xúc xót xa, thương cảm:

  • Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện, sâu nặng và đầy hi sinh của người cha.
  • Bộc lộ nỗi đau đớn, khát khao được gặp con đến cháy bỏng trong giây phút cận kề cái chết.
  • Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” là ẩn dụ cho sự thiếu thốn tình cảm suốt mười năm, cho bi kịch của một người cha sống trong cô đơn, bị con cái thờ ơ.
  • Lời nhắn “Con phải yêu quý cha mẹ con” như một lời trăn trối, một bài học đạo lí thấm thía về chữ hiếu.

Qua đó, ta càng thấm thía nỗi đau của lão Goriot và thêm trân trọng tình cảm gia đình.

Câu 4.
Lão Goriot nguyền rủa, mắng chửi các con trong lúc đau đớn tột cùng vì bị bỏ rơi. Tuy nhiên, ngay sau đó ông lại khao khát được gặp con bởi:

  • Tình phụ tử trong ông quá lớn, lớn hơn cả sự giận dữ.
  • Những lời nguyền rủa chỉ là tiếng kêu tuyệt vọng của một trái tim tổn thương.
  • Đến phút cuối, ông vẫn chỉ mong được nhìn thấy, chạm vào các con, được chết trong cảm giác có con bên cạnh.

Điều này cho thấy tình yêu của ông là mù quáng, vị tha và đầy bi kịch.

Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng thê thảm và bi thương:

  • Chết trong cô độc, không có con cái bên cạnh.
  • Bị chính những người con mình hết lòng yêu thương, hi sinh ruồng bỏ.
  • Đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.
  • Những lời trăn trối cuối cùng vẫn hướng về các con.

Đó là cái chết đầy xót xa của một người cha giàu tình thương nhưng bất hạnh, đồng thời là lời tố cáo xã hội thực dụng, lạnh lùng đã làm băng hoại tình cảm gia đình.

Câu1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm tiến bộ và sâu sắc về thơ ca. Hai câu đầu gợi lại đặc điểm của thơ xưa với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”, cho thấy thơ cổ thường nghiêng về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên. Cách liệt kê hàng loạt hình ảnh vừa làm nổi bật thế giới nghệ thuật giàu chất thơ, vừa ngầm chỉ ra giới hạn của thơ ca truyền thống khi xa rời hiện thực đấu tranh. Từ đó, hai câu sau thể hiện rõ quan điểm của tác giả: thơ hiện đại “ưng hữu thiết”, nghĩa là phải có “chất thép”, có tinh thần chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, dấn thân vì dân tộc. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ theo lối đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay, qua đó khẳng định vai trò xã hội to lớn của văn chương. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng cách mạng và trách nhiệm cao cả của người nghệ sĩ.

Câu 2:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và công nghệ số, văn hóa truyền thống dân tộc vừa đứng trước nhiều cơ hội lan tỏa, vừa phải đối diện với không ít thách thức. Vì thế, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài thướt tha, là những làn điệu dân ca, là phong tục ngày Tết, là tinh thần yêu nước, đoàn kết và hiếu học. Những giá trị ấy làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp chúng ta không hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác trên thế giới. Nếu không có ý thức gìn giữ, bản sắc ấy có thể dần mai một theo thời gian.

Hiện nay, phần lớn bạn trẻ đã có nhận thức tích cực về việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn chủ động tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng các di tích như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay Hoàng thành Thăng Long, hào hứng mặc áo dài trong các dịp lễ, tích cực quảng bá ẩm thực, phong tục Việt Nam trên mạng xã hội. Không ít bạn trẻ sáng tạo nội dung về lịch sử, phục dựng cổ phục, đưa dân ca, nhạc cụ truyền thống vào các sản phẩm nghệ thuật hiện đại. Những việc làm ấy cho thấy giới trẻ không thờ ơ mà đang tìm cách làm mới, làm sống lại truyền thống theo cách gần gũi với thời đại.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên có biểu hiện thờ ơ với văn hóa dân tộc. Có người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ tiếng Việt, xem thường phong tục tập quán truyền thống. Thậm chí, một số hành vi thiếu ý thức nơi di tích, lễ hội đã làm xấu đi hình ảnh người trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tăng cường giáo dục, định hướng để mỗi bạn trẻ hiểu rằng giữ gìn văn hóa không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung.

Theo em, để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: nói và viết tiếng Việt đúng chuẩn, tìm hiểu lịch sử quê hương, trân trọng gia đình và các ngày lễ truyền thống. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc khi tiếp nhận văn hóa nước ngoài, học hỏi cái hay nhưng không đánh mất bản sắc. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện cho học sinh được trải nghiệm thực tế tại các bảo tàng, làng nghề, lễ hội để nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc. Đặc biệt, trong thời đại số, giới trẻ có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa những giá trị tích cực, biến truyền thống trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín, mà là biết trân trọng cội nguồn để tự tin bước ra thế giới. Khi người trẻ ý thức rõ vai trò của mình, những giá trị tốt đẹp của dân tộc sẽ tiếp tục được gìn giữ và tỏa sáng. Đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi chúng ta – những chủ nhân tương lai của đất nước.




Câu 1.

Thể thơ của văn bản trên là:thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.

Định luật của bài thơ là: Căn cứ vào chữ thứ hai của dòng thơ thứ nhất là chữ “thi” – luật bằng, suy ra bài thơ được triển khai theo luật bằng

Câu 3.

Biện pháp tu từ em ấn tượng nhất là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.

Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.

→ Tác dụng:

  • Gợi ra một thế giới thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ, đầy chất thơ.
  • Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về miêu tả cảnh đẹp, cảm hứng lãng mạn.
  • Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với thơ hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4.

Tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”

Vì:

Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang chìm trong cảnh áp bức, chiến tranh, nhân dân lầm than.

Thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc ngắm cảnh, nói chuyện gió trăng mà cần gắn với hiện thực đấu tranh.

“Có thép” nghĩa là có tinh thần chiến đấu, có ý chí cách mạng, có sức mạnh cổ vũ nhân dân.

Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà còn phải là người chiến sĩ, biết “xung phong” vì Tổ quốc.

Qua đó thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc: thơ ca phải phục vụ cách mạng, gắn với cuộc sống và sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 5.

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối lập – so sánh:

  • Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa (yêu thiên nhiên, thiên về cái đẹp).
  • Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu).

→ Cách triển khai từ quá khứ đến hiện tại, từ thưởng thức đến hành động làm nổi bật tư tưởng trung tâm của bài thơ: thơ ca thời đại mới phải mang tinh thần cách mạng.

Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật và lý tưởng cao đẹp của tác giả.


Câu 1:

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện rõ những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, đoạn trích là tiếng khóc thương xót cho những kiếp người bất hạnh trong xã hội xưa như người lính chết nơi chiến trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ ăn xin lang thang đầu đường xó chợ. Họ đều là những con người nghèo khổ, bị cuộc đời vùi dập, sống đau khổ và chết trong cô đơn. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ tấm lòng nhân đạo sâu sắc, sự cảm thông và xót xa đối với những số phận thấp bé trong xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc. Việc sử dụng các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” đã góp phần gợi lên không khí u ám, thê lương, làm nổi bật nỗi oan khuất của các linh hồn. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm cùng giọng điệu thống thiết đã giúp đoạn trích có sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc.

Câu 2:

Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z, những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ số, thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực. Không ít ý kiến cho rằng gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, nhảy việc liên tục, ngại khó, ngại khổ và quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Trước những cách nhìn nhận ấy, từ góc độ của người trẻ, tôi cho rằng cần có cái nhìn công bằng, toàn diện hơn đối với thế hệ gen Z.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng trong gen Z vẫn tồn tại một bộ phận người trẻ có lối sống chưa tích cực, thiếu trách nhiệm trong học tập và công việc. Một số bạn dễ nản chí, thích thể hiện bản thân trên mạng xã hội hơn là nỗ lực ngoài đời thực. Tuy nhiên, việc lấy một vài hiện tượng tiêu cực để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng. Bởi gen Z không phải là một khối đồng nhất, mà là tập hợp của rất nhiều cá nhân với suy nghĩ, hoàn cảnh và lựa chọn khác nhau.

Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội. Lớn lên cùng internet và công nghệ, người trẻ gen Z có tư duy mở, dễ tiếp cận tri thức mới, biết tận dụng các nền tảng số để học tập, khởi nghiệp và làm việc. Nhiều bạn trẻ đã sớm đạt được thành công trong các lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, kinh doanh online, sáng tạo nội dung… Điều đó chứng minh rằng gen Z không hề lười biếng hay thiếu năng lực như những định kiến thường gán ghép.

Bên cạnh đó, gen Z cũng là thế hệ dám nói lên tiếng nói của mình và quan tâm nhiều hơn đến giá trị tinh thần. Việc người trẻ sẵn sàng nghỉ việc khi môi trường làm việc độc hại không phải là biểu hiện của sự thiếu kiên trì, mà là cách họ tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Gen Z đề cao sức khỏe tinh thần, sự tôn trọng cá nhân và mong muốn được làm việc trong môi trường tích cực, công bằng. Đây là sự tiến bộ trong nhận thức chứ không phải là lối sống ích kỉ hay thực dụng.

Tuy vậy, để xóa bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân gen Z cũng cần nhìn nhận lại chính mình. Người trẻ cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh, ý thức trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Việc chứng minh năng lực bằng hành động cụ thể, thái độ nghiêm túc trong học tập và công việc chính là cách thuyết phục nhất để xã hội thay đổi cái nhìn về gen Z. Đồng thời, các thế hệ đi trước cũng cần lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng người trẻ thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ.

Tóm lại, những định kiến tiêu cực về gen Z phần lớn xuất phát từ sự khác biệt giữa các thế hệ. Gen Z có những hạn chế nhất định, nhưng cũng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật của thời đại mới. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần sống có trách nhiệm, không ngừng hoàn thiện bản thân, để chứng minh rằng gen Z không phải là “thế hệ bị gắn mác”, mà là thế hệ dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng cống hiến cho xã hội.


Câu 1:

Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện rõ những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, đoạn trích là tiếng khóc thương xót cho những kiếp người bất hạnh trong xã hội xưa như người lính chết nơi chiến trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ ăn xin lang thang đầu đường xó chợ. Họ đều là những con người nghèo khổ, bị cuộc đời vùi dập, sống đau khổ và chết trong cô đơn. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ tấm lòng nhân đạo sâu sắc, sự cảm thông và xót xa đối với những số phận thấp bé trong xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc. Việc sử dụng các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” đã góp phần gợi lên không khí u ám, thê lương, làm nổi bật nỗi oan khuất của các linh hồn. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm cùng giọng điệu thống thiết đã giúp đoạn trích có sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc.

Câu 2:

Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z, những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ số, thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực. Không ít ý kiến cho rằng gen Z sống thực dụng, thiếu kiên trì, nhảy việc liên tục, ngại khó, ngại khổ và quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Trước những cách nhìn nhận ấy, từ góc độ của người trẻ, tôi cho rằng cần có cái nhìn công bằng, toàn diện hơn đối với thế hệ gen Z.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng trong gen Z vẫn tồn tại một bộ phận người trẻ có lối sống chưa tích cực, thiếu trách nhiệm trong học tập và công việc. Một số bạn dễ nản chí, thích thể hiện bản thân trên mạng xã hội hơn là nỗ lực ngoài đời thực. Tuy nhiên, việc lấy một vài hiện tượng tiêu cực để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng. Bởi gen Z không phải là một khối đồng nhất, mà là tập hợp của rất nhiều cá nhân với suy nghĩ, hoàn cảnh và lựa chọn khác nhau.

Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của xã hội. Lớn lên cùng internet và công nghệ, người trẻ gen Z có tư duy mở, dễ tiếp cận tri thức mới, biết tận dụng các nền tảng số để học tập, khởi nghiệp và làm việc. Nhiều bạn trẻ đã sớm đạt được thành công trong các lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, kinh doanh online, sáng tạo nội dung… Điều đó chứng minh rằng gen Z không hề lười biếng hay thiếu năng lực như những định kiến thường gán ghép.

Bên cạnh đó, gen Z cũng là thế hệ dám nói lên tiếng nói của mình và quan tâm nhiều hơn đến giá trị tinh thần. Việc người trẻ sẵn sàng nghỉ việc khi môi trường làm việc độc hại không phải là biểu hiện của sự thiếu kiên trì, mà là cách họ tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Gen Z đề cao sức khỏe tinh thần, sự tôn trọng cá nhân và mong muốn được làm việc trong môi trường tích cực, công bằng. Đây là sự tiến bộ trong nhận thức chứ không phải là lối sống ích kỉ hay thực dụng.

Tuy vậy, để xóa bỏ những định kiến tiêu cực, bản thân gen Z cũng cần nhìn nhận lại chính mình. Người trẻ cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh, ý thức trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Việc chứng minh năng lực bằng hành động cụ thể, thái độ nghiêm túc trong học tập và công việc chính là cách thuyết phục nhất để xã hội thay đổi cái nhìn về gen Z. Đồng thời, các thế hệ đi trước cũng cần lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng người trẻ thay vì áp đặt những khuôn mẫu cũ.

Tóm lại, những định kiến tiêu cực về gen Z phần lớn xuất phát từ sự khác biệt giữa các thế hệ. Gen Z có những hạn chế nhất định, nhưng cũng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật của thời đại mới. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần sống có trách nhiệm, không ngừng hoàn thiện bản thân, để chứng minh rằng gen Z không phải là “thế hệ bị gắn mác”, mà là thế hệ dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng cống hiến cho xã hội.


Câu 1:

Bé Gái trong truyện “Nhà nghèo” là hình ảnh điển hình của những đứa trẻ sống trong cảnh nghèo khổ, lam lũ. Từ nhỏ, em đã chứng kiến nỗi vất vả, bất hạnh của gia đình, phải chịu đựng cảnh cha mẹ cãi vã, thiếu thốn cơm ăn áo mặc. Dù vậy, bé Gái vẫn hồn nhiên, đảm đang, biết giúp cha mẹ, biết dắt em, biết đi xin lửa nấu cơm, và hăng hái tham gia bắt nhái để gia đình có bữa ăn. Hình ảnh em “nhe hàm răng sún đen xỉn, cười toét” khi bắt được giỏ nhái vừa hồn nhiên vừa đáng yêu, thể hiện niềm vui giản dị trong cuộc sống thiếu thốn. Bi kịch ập đến khi em chết trong lúc ôm chặt chiếc giỏ nhái vào lòng, khiến người đọc xót xa và căm phẫn trước số phận bất hạnh của trẻ em nghèo. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài thể hiện niềm thương cảm sâu sắc, lòng nhân đạo và sự đồng cảm với những kiếp người bé nhỏ, bị nghèo đói và bất hạnh đè nặng, đồng thời nhấn mạnh thực trạng khắc nghiệt của xã hội cũ đối với những con người nghèo khó.

Câu 2:

Trong xã hội hiện nay, bạo lực gia đình vẫn là vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất, tinh thần và nhân cách của trẻ em. Trong gia đình, mâu thuẫn giữa cha mẹ dẫn đến những trận cãi vã om sòm, những lời chửi rủa, thậm chí bạo lực đe dọa trực tiếp đến con cái. Con cái phải chứng kiến cảnh bố mẹ giận dữ, đánh chửi.

Bạo lực gia đình tác động tiêu cực đến trẻ em ở nhiều phương diện. Trước hết, về mặt tinh thần, trẻ sống trong môi trường căng thẳng, thường xuyên nghe lời chửi rủa, chứng kiến bạo lực sẽ bị tổn thương tâm lý nghiêm trọng, dễ hình thành sự sợ hãi, lo âu, thiếu tự tin. Ví dụ như trong văn bản " Nhà Nghèo" các con anh Duyện luôn “sợ hãi ôm díu lấy nhau mà khóc” mỗi khi cha mẹ cãi nhau, thể hiện rõ tâm lý căng thẳng và bất an của trẻ. Thứ hai, bạo lực gia đình làm hạn chế sự phát triển nhân cách và kỹ năng xã hội của trẻ. Trẻ bắt chước hành vi bạo lực, thiếu kỹ năng giải quyết xung đột, sống thu mình hoặc phản kháng thái quá. Cuối cùng, bạo lực còn ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và sức khỏe. Trẻ có thể bị thương tích, còi cọc, bệnh tật do thiếu sự chăm sóc đầy đủ, như hình ảnh bé Gái, dù chăm chỉ giúp gia đình, vẫn gầy yếu, thiếu dinh dưỡng và dễ gặp nguy hiểm.

Để bảo vệ trẻ em, giảm thiểu tác hại của bạo lực gia đình, cần có sự vào cuộc của nhiều phía. Trước hết, mỗi bậc cha mẹ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình, kiềm chế cơn giận, ứng xử văn minh, tôn trọng con cái. Thứ hai, gia đình cần tạo môi trường yêu thương, khích lệ trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần. Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức xã hội và nhà trường cũng cần hỗ trợ, can thiệp kịp thời khi phát hiện bạo lực, giáo dục trẻ về quyền lợi và cách tự bảo vệ bản thân.

Văn bản " Nhà Nghèo" của Tô Hoài nhắc nhở chúng ta về hậu quả khôn lường của bạo lực gia đình, đặc biệt với trẻ em, những con người nhỏ bé, vô tội nhưng phải gánh chịu hậu quả từ những xung đột của người lớn. Mỗi trẻ em đều xứng đáng được sống trong một gia đình ấm áp, yêu thương và an toàn, nơi chúng có thể phát triển toàn diện và hạnh phúc. Chỉ khi mọi gia đình hướng đến yêu thương, tôn trọng và chia sẻ, trẻ em mới có thể lớn lên mạnh khỏe, hồn nhiên và tự tin bước vào đời.