Trần Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất trải qua ba giai đoạn chính:
- Tiến hóa hóa học: Xảy ra khi Trái Đất mới được hình thành. Trong quá trình này, các hợp chất hữu cơ sẽ được hình thành từ các chất vô cơ có sẵn trong bầu khí quyển và đại dương của Trái Đất nguyên thủy dưới tác động của các tia bức xạ và sấm sét.
- Tiến hóa tiền sinh học: Các hợp chất hữu cơ được bao bọc lại một cách ngẫu nhiên bởi các lớp màng kép lipid, dần hình thành nên tế bào sơ khai đầu tiên. Các tế bào nguyên thủy có khả năng tăng kích thước, trao đổi chất, thậm chí là phân chia và sinh sản để tăng số lượng.
- Tiến hóa sinh học: Dưới tác động của chọn lọc tự nhiên, các tế bào nguyên thủy tiến hóa thành sinh vật đơn bào nhân sơ như vi khuẩn và vi khuẩn cổ. Sau đó chúng tiếp tục tiến hóa thành sinh vật đơn bào nhân thực, rồi đến các sinh vật đa bào nhân thực. Tiến hóa sinh học diễn ra liên tục, tạo ra toàn bộ sinh giới như hiện nay.
a. Chọn lọc tự nhiên không thể tạo ra một sinh vật có thể thích nghi với tất cả các kiểu môi trường sống vì:
- Điều kiện môi trường chỉ lựa chọn các biến dị di truyền có sẵn trong quần thể, nên chỉ có thể lựa chọn ra được kiểu biến dị tốt nhất trong số đó mà không phải là biến dị tối ưu nhất.
Ví dụ: Dơi có chi trước giống như các loài thú khác, chọn lọc tự nhiên đã giữ lại các cá thể có lớp màng da kết nối các chi trước để thích nghi với đời sống bay lượn, nhưng không thể tạo ra cấu trúc cánh như ở chim.
- Các đặc điểm thích nghi chỉ mang tính tương đối, có lợi cho sinh vật trong môi trường này nhưng lại vô dụng hoặc có hại trong môi trường khác.
Ví dụ: Cá hô hấp bằng mang, di chuyển bằng vây để thích nghi với môi trường nước nhưng không thể sống ở trên cạn khi giữ các đặc điểm đó.
b. Loài mới có thể hình thành qua những con đường như:
- Hình thành loài cùng khu vực địa lí: Xảy ra do sự lai xa và đa bội hóa, phát sinh đột biến, cách li sinh thái,... dẫn tới xuất hiện cách li sinh sản và hình thành nên loài mới. Ví dụ như sự hình thành lúa mì hiện đại (Triticum aestivum) xảy ra do sự lai xa và đa bội hóa các giống lúa mì dại và cỏ dại.
- Hình thành loài khác khu vực địa lí: Xảy ra do các sự ngăn cản dòng gene giữ các quần thể, lâu dần sẽ dẫn đến sự khác biệt vốn gene, làm xuất hiện cách li sinh sản và hình thành nên loài mới. Ví dụ như sự hình thành các loài chim sẻ trên quần đảo Galapagos do Darwin phát hiện.
Quần thể A sẽ bị tác động nhanh hơn.
Giải thích: Ở quần thể A, môi trường tác động theo hướng loại bỏ các cá thể có kiểu hình trội, điều này sẽ làm giảm tần số allele trội trong quần thể, dẫn đến sự thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc di truyền. Ngược lại, ở quần thể B, môi trường tác động theo hướng loại bỏ các cá thể có kiểu hình lặn, nhưng allele lặn chỉ biểu hiện ra kiểu hình ở trạng thái đồng hợp lặn (aa), ở trạng thái dị hợp (Aa) chỉ biểu hiện kiểu hình trội nên allele lặn vẫn có thể tồn tại. Như vậy chọn lọc tự nhiên chống lại allele trội sẽ nhanh hơn allele lặn, hay quần thể A sẽ chịu tác động mạnh mẽ hơn quần thể B.
Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn:
| Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
Khái niệm | - Là quá trình biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể qua các thế hệ, dẫn đến hình thành nên loài mới. | - Là quá trình hình thành nên loài mới và các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành). |
Kết quả | - Tạo ra các cá thể có những điểm khác biệt không nhiều và thuộc cùng một chi. | - Tạo ra các cá thể có những khác biệt đủ lớn để xếp vào những đơn vị phân loại trên loài. |
Thời gian | - Diễn ra trong thời gian ngắn (từ vài thế hệ đến hàng nghìn năm). | - Diễn ra trong thời gian dài (hàng trăm triệu đến hàng tỉ năm). |
Quy mô | - Quy mô nhỏ, thường là trong một quần thể hoặc nhóm các quần thể gần gũi. | - Quy mô lớn, có thể liên quan đến nhiều loài ở các khu vực địa lí khác nhau. |
Cơ chế | - Do các nhân tố tiến hóa (đột biến, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền, giao phối không ngẫu nhiên, dòng gene). | - Do các nhân tố tiến hóa và các biến động địa chất, khí hậu,... xảy ra trên quy mô lớn. |
Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi:
- Trong quần thể, đột biến phát sinh ngẫu nhiên ở các cá thể tạo nên các biến dị về kiểu hình khác nhau. Ví dụ: Ruồi mắt đỏ, ruồi mắt trắng, ruồi thân xám, ruồi thân đen,...
- Thông qua quá trình sinh sản, các biến dị có khả năng di truyền sẽ được truyền lại và phát tán trong quần thể.
- Ở những môi trường xác định, các cá thể mang những đặc điểm biến dị phù hợp hơn với môi trường sống đó (ví dụ như ruồi mắt đỏ có khả năng giao phối tốt hơn ruồi mắt trắng, ruồi thân xám ít bị kẻ thù bắt hơn ruồi thân đen,...) sẽ sống sót nhiều hơn và sinh sản thành công hơn, từ đó tiếp tục di truyền các đặc điểm có lợi này cho các thế hệ sau.
- Kiểu hình giúp cho sinh vật có thể sống sót và sinh sản tốt hơn sẽ giúp chúng thích nghi với môi trường sống, được gọi là đặc điểm thích nghi.
a) Liệt kê một số nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống của loài cá trên.
- Nhân tố vô sinh: Ánh sáng, nhiệt độ nước, độ pH, nồng độ oxygen, thành phần nước,...
- Nhân tố hữu sinh: Các loài thực vật thủy sinh như tảo, rong, rêu, các vi sinh vật có hại và có lợi sống trong môi trường nước, các loài động vật ăn cá, con người,...
b) Dựa vào các đặc điểm sống của loài cá trên, em hãy đề xuất cách thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc phù hợp. Với mỗi đề xuất, hãy giải thích cơ sở khoa học dựa trên đặc điểm của loài.
- Đặt bể cá ở nơi có ánh sáng chiếu đến hoặc sử dụng ánh sáng nhân tạo vì cá hoạt động khi có ánh sáng (ban ngày).
- Sử dụng thức ăn thả nổi trên bề mặt nước và cho ăn với lượng vừa phải, nên cho cá ăn vào ban ngày và thường xuyên dọn dẹp đáy bể vì cá thường hoạt động vào ban ngày, thích ăn ở tầng nổi, các thức ăn dư thừa có thể sẽ chìm xuống đáy, gây lãng phí, ô nhiễm nguồn nước.
- Bể cần lắp đặt thiết bị sục khí, vừa tạo môi trường nước động, vừa bổ sung thêm nguồn oxygen hòa tan cho cá do loài cá này thích sống ở các vùng nước động giàu khí oxygen.
- Điều chỉnh nhiệt độ nước vào mùa đông (nếu có) vì cá có khả năng chịu lạnh kém.
- Đặt các hang đá nhân tạo và trồng thêm cây thủy sinh trong bể để tạo nơi trú ẩn cho cá vào ban đêm.
a) Các kỉ được nhắc đến trong sơ đồ trên diễn ra ở đại nào? Sự kiện nổi bật nào đã diễn ra trong kỉ Cambrian và kỉ Cretaceous?
- Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician diễn ra ở đại Cổ sinh (Paleozoic), kỉ Cretaceous diễn ra ở đại Trung sinh (Mesozoic).
Các sự kiện nổi bật:
- Ở kỉ Cambrian: Đa dạng động vật biển, có sự phát sinh "bùng nổ" của các loài động vật không xương sống. Xuất hiện động vật có dây sống và phân hóa tảo đa dạng.
- Ở kỉ Cretaceous: Đầu kỉ có sự phát triển mạnh mẽ của khủng long, thực vật hạt kín, thú và chim. Cuối kỉ có sự kiện đại tuyệt chủng hàng loạt các loài khủng long, xuất hiện dạng trung gian chim - bò sát.
b) Loài người đã xuất hiện ở kỉ nào, thuộc đại nào?
- Loài người đã xuất hiện ở kỉ Quaternary (Đệ tứ), thuộc đại Tân sinh (Cenozoic).
Câu 1
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt chửng một con voi. Từ trí tưởng tượng ấy, cậu bé vẽ nên “kiệt tác” của mình với niềm tự hào và mong muốn được người lớn thấu hiểu. Tuy nhiên, phản ứng của người lớn lại khiến cậu thất vọng vì họ chỉ nhìn thấy một “chiếc mũ”. Điều đó cho thấy “tôi” là một đứa trẻ có tâm hồn nghệ sĩ, giàu sáng tạo nhưng lại cô đơn trong thế giới của người lớn. Khi không được khuyến khích, cậu bé buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ để học lái máy bay. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách thử thách những người lớn mà mình gặp. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng của trẻ em, đồng thời phê phán sự khô khan và thiếu thấu hiểu của người lớn. Nhân vật “tôi” vì thế vừa hồn nhiên, sáng tạo, vừa mang nỗi buồn khi thế giới của trẻ thơ không được người lớn cảm nhận.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn.
Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có một trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Đối với trẻ nhỏ, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Một chiếc hộp giấy có thể là con tàu vũ trụ, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm của hiệp sĩ, hay một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng những câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, hồn nhiên và khả năng sáng tạo vô hạn. Nhờ đó, thế giới trong mắt trẻ luôn mới mẻ và đầy ý nghĩa.
Ngược lại, nhiều người lớn lại “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, địa vị. Những áp lực ấy khiến họ dần mất đi sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại thiếu đi niềm vui, sự ngạc nhiên và trí tưởng tượng. Chính vì vậy, dù đứng trước một thế giới phong phú, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc thờ ơ.
Ý kiến của Leopardi không phải nhằm phê phán hoàn toàn người lớn, mà là nhắc nhở con người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ là điều vô cùng quan trọng. Những người biết duy trì trí tưởng tượng và sự tò mò sẽ dễ dàng khám phá những điều mới mẻ, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị và có khả năng sáng tạo trong học tập cũng như công việc.
Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói ấy cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ của mình. Khi còn trẻ, chúng ta có quyền mơ ước, khám phá và sáng tạo. Đừng để những khuôn mẫu cứng nhắc hay áp lực xã hội làm mất đi sự nhiệt huyết và trí tưởng tượng. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách cân bằng: vừa giữ được tâm hồn hồn nhiên, vừa rèn luyện tư duy trưởng thành để thích nghi với cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người rằng trong hành trình trưởng thành, chúng ta không nên đánh mất trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm vui trước những điều nhỏ bé của cuộc sống. Bởi đôi khi, chính những điều tưởng chừng “chẳng có gì” lại chứa đựng cả một thế giới ý nghĩa đối với những ai biết cảm nhận.
Câu 1
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và tưởng tượng ra hình ảnh con trăn đang nuốt chửng một con voi. Từ trí tưởng tượng ấy, cậu bé vẽ nên “kiệt tác” của mình với niềm tự hào và mong muốn được người lớn thấu hiểu. Tuy nhiên, phản ứng của người lớn lại khiến cậu thất vọng vì họ chỉ nhìn thấy một “chiếc mũ”. Điều đó cho thấy “tôi” là một đứa trẻ có tâm hồn nghệ sĩ, giàu sáng tạo nhưng lại cô đơn trong thế giới của người lớn. Khi không được khuyến khích, cậu bé buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ để học lái máy bay. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách thử thách những người lớn mà mình gặp. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng của trẻ em, đồng thời phê phán sự khô khan và thiếu thấu hiểu của người lớn. Nhân vật “tôi” vì thế vừa hồn nhiên, sáng tạo, vừa mang nỗi buồn khi thế giới của trẻ thơ không được người lớn cảm nhận.
Câu 2
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn.
Trước hết, câu nói khẳng định rằng trẻ em có một trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Đối với trẻ nhỏ, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Một chiếc hộp giấy có thể là con tàu vũ trụ, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm của hiệp sĩ, hay một bức tranh đơn giản cũng có thể chứa đựng những câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng nhìn cuộc sống bằng sự tò mò, hồn nhiên và khả năng sáng tạo vô hạn. Nhờ đó, thế giới trong mắt trẻ luôn mới mẻ và đầy ý nghĩa.
Ngược lại, nhiều người lớn lại “chẳng tìm được gì trong tất cả”. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, địa vị. Những áp lực ấy khiến họ dần mất đi sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại thiếu đi niềm vui, sự ngạc nhiên và trí tưởng tượng. Chính vì vậy, dù đứng trước một thế giới phong phú, họ vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc thờ ơ.
Ý kiến của Leopardi không phải nhằm phê phán hoàn toàn người lớn, mà là nhắc nhở con người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ là điều vô cùng quan trọng. Những người biết duy trì trí tưởng tượng và sự tò mò sẽ dễ dàng khám phá những điều mới mẻ, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị và có khả năng sáng tạo trong học tập cũng như công việc.
Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói ấy cũng là lời nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng tuổi trẻ của mình. Khi còn trẻ, chúng ta có quyền mơ ước, khám phá và sáng tạo. Đừng để những khuôn mẫu cứng nhắc hay áp lực xã hội làm mất đi sự nhiệt huyết và trí tưởng tượng. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách cân bằng: vừa giữ được tâm hồn hồn nhiên, vừa rèn luyện tư duy trưởng thành để thích nghi với cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở mỗi người rằng trong hành trình trưởng thành, chúng ta không nên đánh mất trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm vui trước những điều nhỏ bé của cuộc sống. Bởi đôi khi, chính những điều tưởng chừng “chẳng có gì” lại chứa đựng cả một thế giới ý nghĩa đối với những ai biết cảm nhận.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac hiện lên là hình tượng người cha giàu lòng yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trong những phút giây cuối đời, ông đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, nhưng điều day dứt nhất vẫn là khát khao được gặp hai con gái. Dù từng nguyền rủa, oán trách vì bị ruồng bỏ, ngay sau đó ông lại tha thiết gọi tên các con, mong được nhìn thấy, chạm vào chúng trước khi nhắm mắt. Điều ấy cho thấy tình phụ tử trong ông mãnh liệt, vô điều kiện và đầy vị tha. Lão Goriot yêu con đến mức mù quáng, hi sinh toàn bộ tài sản, danh dự và cả cuộc đời mình mà không đòi hỏi sự đền đáp. Bi kịch của ông nằm ở chỗ tình yêu lớn lao ấy không được đáp lại, trái lại còn bị lợi dụng và chà đạp. Hình ảnh lão chết trong cô độc đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của một người cha bị con cái bỏ rơi, đồng thời tố cáo sự lạnh lùng, thực dụng của xã hội.
Câu 2 :
Gia đình từ lâu vẫn được xem là tổ ấm yêu thương, là nơi mỗi người tìm về sau những bộn bề của cuộc sống. Thế nhưng trong xã hội hiện đại hôm nay, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ. Không phải lúc nào sự xa cách ấy cũng biểu hiện bằng mâu thuẫn gay gắt; nhiều khi đó chỉ là khoảng lặng vô hình nhưng ngày càng rộng ra giữa những người cùng chung một mái nhà.
Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ và gắn kết về mặt tình cảm. Cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế; con cái bị cuốn vào học tập, bạn bè và thế giới công nghệ. Mỗi người sống trong “thế giới riêng” của mình. Có những gia đình, bữa cơm chung trở nên hiếm hoi; những cuộc trò chuyện dần bị thay thế bởi màn hình điện thoại. Sự im lặng kéo dài khiến khoảng cách tâm lí ngày một lớn hơn.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là nhịp sống hiện đại gấp gáp, khiến cha mẹ ít có thời gian dành cho con. Không ít người mải mê kiếm tiền, nghĩ rằng chu cấp đầy đủ vật chất là đủ, mà quên rằng con trẻ cần nhất là sự quan tâm và lắng nghe. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ khiến con cái dễ thu mình trong không gian mạng, ít chia sẻ trực tiếp với gia đình. Ngoài ra, khoảng cách thế hệ với sự khác biệt trong quan điểm sống, cách suy nghĩ cũng khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung nếu thiếu sự kiên nhẫn và thấu cảm.
Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Khi không được cha mẹ thấu hiểu, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, lạc lõng, thậm chí tìm kiếm sự đồng cảm ở những mối quan hệ tiêu cực bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy hụt hẫng khi con dần khép kín, khó chia sẻ. Về lâu dài, tình cảm gia đình phai nhạt, nền tảng đạo đức và giá trị truyền thống có nguy cơ bị lung lay. Gia đình không còn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi thành viên.
Tuy nhiên, sự xa cách không phải là điều không thể hóa giải. Điều quan trọng nhất là mỗi người cần chủ động mở lòng. Cha mẹ hãy học cách lắng nghe con bằng sự tôn trọng, thay vì áp đặt. Hãy dành thời gian cho những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện giản dị nhưng chân thành. Về phía con cái, cần biết trân trọng sự hi sinh của cha mẹ, mạnh dạn chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình. Sự thấu hiểu luôn bắt đầu từ hai phía. Khi mỗi người biết đặt mình vào vị trí của người kia, khoảng cách sẽ dần được thu hẹp.
Trong xã hội hiện đại, sự phát triển vật chất là cần thiết, nhưng không thể đánh đổi bằng sự rạn nứt tình thân. Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi có sự kết nối yêu thương bền chặt giữa cha mẹ và con cái. Giữ gìn và vun đắp mối quan hệ ấy chính là cách mỗi chúng ta bảo vệ giá trị thiêng liêng nhất của đời mình.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
Đề tài của văn bản là bi kịch của tình phụ tử và số phận đau khổ của người cha bị con cái ruồng bỏ trong xã hội tư sản Paris đầu thế kỉ XIX. Đoạn trích tập trung thể hiện tình yêu thương con tha thiết, mù quáng của lão Goriot và sự vô tâm, bạc bẽo của các con.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều cảm xúc xót xa, thương cảm:
- Thể hiện tình yêu thương con vô điều kiện, sâu nặng và đầy hi sinh của người cha.
- Bộc lộ nỗi đau đớn, khát khao được gặp con đến cháy bỏng trong giây phút cận kề cái chết.
- Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” là ẩn dụ cho sự thiếu thốn tình cảm suốt mười năm, cho bi kịch của một người cha sống trong cô đơn, bị con cái thờ ơ.
- Lời nhắn “Con phải yêu quý cha mẹ con” như một lời trăn trối, một bài học đạo lí thấm thía về chữ hiếu.
Qua đó, ta càng thấm thía nỗi đau của lão Goriot và thêm trân trọng tình cảm gia đình.
Câu 4.
Lão Goriot nguyền rủa, mắng chửi các con trong lúc đau đớn tột cùng vì bị bỏ rơi. Tuy nhiên, ngay sau đó ông lại khao khát được gặp con bởi:
- Tình phụ tử trong ông quá lớn, lớn hơn cả sự giận dữ.
- Những lời nguyền rủa chỉ là tiếng kêu tuyệt vọng của một trái tim tổn thương.
- Đến phút cuối, ông vẫn chỉ mong được nhìn thấy, chạm vào các con, được chết trong cảm giác có con bên cạnh.
Điều này cho thấy tình yêu của ông là mù quáng, vị tha và đầy bi kịch.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng thê thảm và bi thương:
- Chết trong cô độc, không có con cái bên cạnh.
- Bị chính những người con mình hết lòng yêu thương, hi sinh ruồng bỏ.
- Đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Những lời trăn trối cuối cùng vẫn hướng về các con.
Đó là cái chết đầy xót xa của một người cha giàu tình thương nhưng bất hạnh, đồng thời là lời tố cáo xã hội thực dụng, lạnh lùng đã làm băng hoại tình cảm gia đình.