Vũ Thị Lan Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm): Nghị luận xã hội (khoảng 200 chữ)
Chủ đề: Tác hại của sự máy móc trong tư duy con người.
Đoạn văn tham khảo:
Trong kỷ nguyên số, nỗi sợ bị trí tuệ nhân tạo (AI) thay thế đang hiện hữu, nhưng đáng lo ngại hơn cả chính là sự "máy móc hóa" tư duy của chính con người. Với tư cách là một người trẻ, tôi nhận thấy tác hại của lối tư duy rập khuôn, thiếu sáng tạo này vô cùng khôn lường. Tư duy máy móc biến con người thành những "cỗ máy sinh học", chỉ biết tuân theo lập trình có sẵn, lười biếng tư duy độc lập và sợ hãi sự khác biệt. Tác hại đầu tiên là sự triệt tiêu khả năng sáng tạo – vũ khí độc quyền của con người, khiến chúng ta trở nên thụ động và dễ dàng bị đào thải hơn cả khi đối mặt với máy móc thật. Thứ hai, lối tư duy này dẫn đến sự vô cảm, khi con người xử lý các mối quan hệ xã hội bằng các quy tắc khô khan thay vì thấu cảm. Trong học tập và làm việc, tư duy máy móc tạo ra những sản phẩm rập khuôn, thiếu dấu ấn cá nhân. Sống trong thời đại AI, nếu không muốn trở thành "nô lệ" của công nghệ, người trẻ cần rèn luyện tư duy phản biện, dám thay đổi và phá vỡ những giới hạn cũ kỹ. Hãy để máy móc làm thay việc kỹ thuật, còn con người hãy dành sức cho sự sáng tạo và yêu thương.
Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận văn học (khoảng 600 chữ)
Phân tích, đánh giá bài thơ "Củi lửa" - Dương Kiều Minh
Bài làm tham khảo:
Dương Kiều Minh là một hiện tượng thi ca độc đáo của văn học Việt Nam thời kỳ sau đổi mới, người đã dành trọn cuộc đời cho thơ với lối viết dung dị nhưng tài hoa. Bài thơ "Củi lửa" (trích tập Những mảnh ghép của huyền thoại) là một nốt lặng đầy cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ quê hương sâu sắc và sự tri ân những giá trị bình dị, cội nguồn thông qua hình ảnh bếp lửa thiêng liêng.
Ngay những dòng thơ đầu, không gian nghệ thuật được mở ra với nỗi hoài niệm: "Đời con thưa dần mùi khói/ Mẹ già nua như những buổi chiều". Hình ảnh mẹ gắn liền với thời gian "lăng lắc", với nỗi vất vả của cuộc đời. Từ láy "lăng lắc" gợi độ xa xăm, đằng đẵng của kỷ niệm, khiến hình ảnh mẹ trở nên lam lũ, già nua nhưng cũng rất đỗi thiêng liêng. "Bếp lửa ngày đông" xuất hiện như một biểu tượng của sự ấm áp, nơi neo đậu tâm hồn của đứa con xa quê.
Ở khổ thơ thứ hai, tác giả đắm mình trong hoài niệm về quê hương với những hình ảnh thân thuộc: "ao xưa, mảnh vườn nhỏ", "bậc thềm dàn dụa trăng". Những hình ảnh này không chỉ tả cảnh mà còn gợi tình, vẽ nên một không gian yên bình, trong trẻo, đối lập với sự xô bồ của cuộc sống hiện tại. Đặc biệt, câu thơ "mùi lá bạch đàn xộc vào giấc ngủ" sử dụng khứu giác để gợi thức kỷ niệm, một cảm giác chân thực và da diết. Câu thơ "con về yêu mái rạ cuộc đời" là một sự đúc kết, thể hiện sự trân trọng tuyệt đối với những gì đơn sơ, mộc mạc nhất – cái gốc rễ nuôi dưỡng tâm hồn thi nhân.
Khổ cuối bài thơ là tiếng reo vui, một sự trở về trọn vẹn: "Một sớm vắng/ ùa lên khói bếp/ về đây/ củi lửa ngày xưa...". Từ "ùa" gợi tả sự ào ạt của kỷ niệm, nỗi nhớ ùa về trong tâm thức. "Củi lửa ngày xưa" không chỉ là vật chất, mà là biểu tượng của tình yêu thương, là hồn quê, là mẹ. Bài thơ kết thúc nhưng gợi mở ra một không gian ấm áp, nơi con người tìm thấy sự bình yên sau những dông bão cuộc đời.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn từ giản dị, giàu hình ảnh và sức gợi. Giọng điệu thơ trầm lắng, tha thiết, mang đậm màu sắc hoài niệm. Hình ảnh "củi lửa", "khói bếp" xuyên suốt bài thơ, vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho sự gắn kết giữa con người với quê hương.
Tóm lại, "Củi lửa" của Dương Kiều Minh là một bài thơ hay về đề tài quê hương và tình mẫu tử. Bằng cảm xúc thăng hoa và ngòi bút tài hoa, nhà thơ đã đưa người đọc trở về với những giá trị bền vững, cội nguồn phương Đông, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống.
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định luận đề
- Luận đề: Sự khác biệt bản chất giữa trí thông minh và ý thức của AI, cùng nguy cơ con người tụt hậu, tàn phá thế giới nếu quá phụ thuộc vào công nghệ mà bỏ quên phát triển tâm trí chính mình.
Câu 2 (0,5 điểm): Thao tác nghị luận
- Thao tác: Phân tích kết hợp so sánh (hoặc bác bỏ quan niệm sai lầm của khoa học giả tưởng).
- Biểu hiện: Tác giả bóc tách khái niệm Trí tuệ (khả năng giải quyết vấn đề) đối lập với Ý thức (khả năng cảm nhận) để chứng minh chúng không phải là một.
Câu 3 (1,0 điểm): Tác dụng của bằng chứng trong đoạn (3)
- Bằng chứng: Máy bay bay nhanh hơn chim không cần mọc lông; thuật toán phân tích dạng thức sinh hóa của linh trưởng mà không cần có cảm xúc.
- Tác dụng:
- Cụ thể hóa lý lẽ trừu tượng, giúp người đọc dễ hình dung.
- Khẳng định AI có thể vượt trội con người về xử lý vấn đề mà hoàn toàn không cần đến ý thức, cảm xúc.
- Tăng tính thuyết phục, tính logic và sức chiến đấu cho lập luận của tác giả.
Câu 4 (1,0 điểm): Phân tích và sửa lỗi câu
- Lỗi sai: Câu bị thiếu thành phần chủ ngữ do cụm từ "Trong đoạn trích" biến trạng ngữ thành chủ ngữ ảo.
- Cách sửa 1 (Thêm chủ ngữ): "Trong đoạn trích, tác giả đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI)."
- Cách sửa 2 (Bỏ giới từ): "Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI)."
Câu 5 (1,0 điểm): Ý nghĩa lời cảnh báo của tác giả
Lời cảnh báo của tác giả là một hồi chuông thức tỉnh sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và công nghệ trong thế kỷ 21. Nó nhắc nhở chúng ta rằng công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế cho đạo đức, lòng trắc ẩn và nhận thức nội tâm. Nếu con người chỉ mải mê chạy theo tiến bộ kỹ thuật mà bỏ bê việc trau dồi thế giới tinh thần, chúng ta sẽ tự đánh mất bản sắc, trở nên vô cảm và dễ dàng lạm dụng máy tính cao cấp vào các mục đích hủy diệt. Vì vậy, mỗi cá nhân cần phải chủ động học hỏi, làm chủ công nghệ, đồng thời không ngừng rèn luyện tâm trí để giữ vững các giá trị nhân văn cốt lõi trước làn sóng AI.
Nguyễn Bính được mệnh danh là "thi sĩ của đồng quê" với giọng thơ mộc mạc, chân chất nhưng lại thấm đẫm tình yêu quê hương xứ sở. Trong phong trào Thơ mới, khi nhiều nhà thơ mải mê với những trào lưu phương Tây hiện đại, Nguyễn Bính vẫn lặng lẽ tìm về với những giá trị truyền thống. Bài thơ "Chân quê"chính là lời tự tình tha thiết, là tiếng chuông cảnh tỉnh về việc giữ gìn bản sắc dân tộc trước sự đổi thay của thời đại.
1. Nỗi lòng trước sự thay đổi của người yêu
Mở đầu bài thơ là bối cảnh người yêu "đi tỉnh về". Chỉ một chuyến đi ngắn ngủi nhưng đã tạo nên một sự thay đổi lớn lao khiến nhân vật "tôi" ngỡ ngàng:
"Hôm qua em đi tỉnh về,
Đợi em ở mãi con đê đầu làng.
Khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng,
Áo cài khuy bấm, em làm khổ tôi!"
Hình ảnh "con đê đầu làng" vốn là biểu tượng của sự quen thuộc, gắn bó. Thế nhưng, người con gái bước xuống từ tỉnh lại khoác lên mình những bộ đồ "tân thời": khăn nhung, quần lĩnh, khuy bấm. Sự đối lập giữa không gian làng quê mộc mạc và trang phục sang trọng, xa lạ ấy tạo nên một sự khập khiễng. Cụm từ "em làm khổ tôi" không phải là nỗi đau về thể xác, mà là nỗi xót xa, hụt hẫng khi thấy người mình yêu đang dần đánh mất đi vẻ đẹp tự nhiên, vốn có.
Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Xuân Quỳnh được biết đến là người phụ nữ viết về tình yêu đầy nồng hậu và chân thành. Bài thơ "Mẹ của anh" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua bài thơ, hình tượng nhân vật "em" hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn cao quý: đó là sự hiếu thảo, lòng thấu cảm sâu sắc và một tình yêu chân thành, không chút tính toan.
Trước hết, vẻ đẹp tâm hồn của "em" thể hiện ở quan niệm về sự gắn kết gia đình xóa tan khoảng cách "mẹ chồng - nàng dâu". Ngay từ những câu thơ đầu, "em" đã khẳng định một tình cảm tự nhiên và ấm áp:
"Phải đâu mẹ của riêng anh
Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi"
Cách xưng hô "chúng mình" cho thấy "em" không coi mình là người ngoài. Với "em", mẹ chồng cũng chính là mẹ đẻ. Sự thấu hiểu "Mẹ tuy không đẻ không nuôi / Mà em ơn mẹ suốt đời chưa xong" thể hiện một lòng biết ơn vô hạn. "Em" hiểu rằng, để có được người chồng tuyệt vời hôm nay, người mẹ đã phải đánh đổi cả tuổi thanh xuân và sức khỏe. Đó là cái nhìn đầy nhân hậu và bao dung của một người phụ nữ trưởng thành.
Thứ hai, nhân vật "em" sở hữu một trái tim đầy thấu cảm và trân trọng những hy sinh của người mẹ.Nhìn vào mái tóc trắng của mẹ, "em" không chỉ thấy dấu vết của thời gian mà còn thấy cả một đời lo toan:
"Bây giờ tóc mẹ trắng phau
Để cho mái tóc trên đầu anh đen"
Sự đối lập giữa "trắng phau" và "đen" là sự đối lập giữa sự héo hon của mẹ và sự trưởng thành của con. "Em" xót xa trước những khó nhọc của mẹ qua hình ảnh "gánh nặng mẹ lên mấy lần", "bàn chân mẹ tảo tần". Vẻ đẹp của "em" chính là biết trân trọng quá khứ, biết "thương" cả những bước chân nhọc nhằn của người phụ nữ đã đi trước mình. Tâm hồn ấy tinh tế đến mức cảm nhận được cả những giá trị tinh thần mà mẹ truyền lại qua lời ru, qua những câu chuyện cổ tích thấm đẫm hồn dân tộc.
Cuối cùng, vẻ đẹp của "em" còn nằm ở sự chân thành và khao khát một tình yêu đích thực, không giả dối. "Em" bộc bạch:
t
Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của thế hệ Z – những người sinh ra trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, đi kèm với sự năng động đó là không ít những "nhãn dán" tiêu cực: "thế hệ bông tuyết" dễ vỡ, lười lao động, hay "kẻ nổi loạn" thiếu kiên nhẫn. Từ góc nhìn của một người trong cuộc, tôi cho rằng những định kiến này phần lớn đến từ sự khoảng cách về hệ giá trị và thiếu sự thấu hiểu giữa các thế hệ. Trước hết, định kiến về việc Gen Z "lười biếng" hay "thích nhảy việc" thường xuất phát từ việc chúng ta thay đổi ưu tiên trong công việc. Thay vì chọn "ổn định" suốt đời tại một vị trí, Gen Z tìm kiếm sự phù hợp và giá trị cá nhân. Chúng ta không ngại rời bỏ một môi trường độc hại để bảo vệ sức khỏe tinh thần. Với Gen Z, làm việc không chỉ là tồn tại mà là cống hiến gắn liền với đam mê. Sự "thiếu kiên nhẫn" mà người lớn thường nói, thực chất là tốc độ và sự đòi hỏi tính hiệu quả trong thời đại công nghệ 4.0. Thứ hai, về lối sống bị cho là "sống ảo", Gen Z thực tế đang tận dụng quyền năng của Internet để tạo ra những giá trị thật. Những chiến dịch bảo vệ môi trường, những nội dung sáng tạo truyền cảm hứng hay việc kinh doanh trực tuyến từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là minh chứng rõ nhất. Chúng ta không chỉ nhìn vào màn hình điện thoại để giải trí, chúng ta dùng nó để kết nối, học tập và thay đổi thế giới theo cách riêng. Đặc biệt, cái danh xưng "thế hệ bông tuyết" (nhạy cảm, dễ tổn thương) thường được dùng để mỉa mai sự yếu đuối. Nhưng nhìn sâu hơn, đó là sự tiến bộ trong nhận thức về sức khỏe tâm thần. Gen Z dám thừa nhận mình không ổn, dám đi tìm sự giúp đỡ của tâm lý học – điều mà các thế hệ trước đôi khi phải kìm nén và chịu đựng trong thầm lặng. Sự nhạy cảm này chính là lòng trắc ẩn và là nền tảng cho một xã hội thấu cảm hơn. Tất nhiên, không thể phủ nhận một bộ phận nhỏ Gen Z vẫn còn những khiếm khuyết trong thái độ sống. Nhưng thay vì quy chụp bằng những định kiến khắc nghiệt, xã hội cần một cái nhìn bao dung và cởi mở hơn. Gen Z không cần được "dán nhãn", chúng ta cần được "lắng nghe". Tóm lại, mỗi thế hệ đều có những sứ mệnh và thách thức riêng. Gen Z với bản sắc khác biệt đang nỗ lực khẳng định mình. Thay vì dựng lên những bức tường định kiến, hãy cùng nhau xây dựng những nhịp cầu thấu hiểu để tuổi trẻ được rực rỡ và cống hiến hết mình cho xã hội.Thái độ sống tích cực chính là "chiếc chìa khóa vàng" mở ra cánh cửa hạnh phúc và thành công cho mỗi người. Trước hết, sự lạc quan giúp chúng ta nhìn nhận khó khăn như những thử thách cần chinh phục thay vì rào cản không thể vượt qua, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ để hành động và kiên trì với mục tiêu. Người có lối sống tích cực luôn làm chủ được cảm xúc, giảm bớt căng thẳng và bảo vệ sức khỏe tinh thần trước những áp lực của cuộc sống hiện đại. Không chỉ có lợi cho bản thân, thái độ này còn lan tỏa năng lượng ấm áp, truyền cảm hứng và niềm tin cho những người xung quanh, giúp xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và gắn kết cộng đồng. Khi nhìn đời bằng lăng kính tươi sáng, chúng ta sẽ biết trân trọng những gì mình đang có và tìm thấy niềm vui ngay trong những điều nhỏ bé nhất. Ngược lại, nếu chỉ mãi bi quan và than vãn, con người sẽ tự giới hạn năng lực và đánh mất những cơ hội quý giá. Tóm lại, thái độ sống tích cực không làm cho khó khăn biến mất, nhưng nó thay đổi cách chúng ta đối diện với chúng, biến nghịch cảnh thành bàn đạp để vươn tới một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn hơn.
Câu 1. (2 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
– Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
+ Lúc nhỏ: Nhân vật "tôi" vì hứng thú với một câu chuyện về giới động vật mà vẽ bức tranh con trăn nuốt chửng con thú. Từ đó, nhân vật "tôi" liên tục vẽ tranh và hỏi cảm nhận của người lớn về bức tranh ấy, thế nhưng chú bé năm ấy phải đối diện với hiện thực là:
++ Người lớn không hiểu được bức vẽ của chú.
++ Người lớn không khích lệ cậu bé, cũng như không thể hiện điều mà chú bé mong đợi.
++ Người lớn khuyên chú bé hãy chú tâm học các môn văn hóa lúc bấy giờ mà không nghĩ đến cảm nhận của chú.
=> Chính sự vô cảm, thiếu tinh tế này của những người lớn mà nhân vật "tôi" thất vọng, đành từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chấp nhận sống như những gì mà người lớn mong muốn.
+ Khi lớn lên, nhân vật "tôi" trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng những con người ấy vẫn mang những "bản chất của người lớn" năm nào. Dường như người lớn đều thực dụng, ít tưởng tượng, mộng mơ và vô cảm, nhạt nhẽo. Dẫu vậy, nhân vật "tôi" vẫn ôm hi vọng gặp được người giống mình. Hễ gặp ai sáng sủa, nhân vật này lại mang bức tranh cũ ra để hỏi cảm nhận của người đó. Nhưng khi nhận được câu trả lời chả khác bao với thời thơ ấu, nhân vật "tôi" lại buộc lòng hạ thấp chính mình, quay trở về làm một người lớn chính hiệu: Phải sống một cuộc sống tầm thường, tẻ nhạt, phải trò chuyện với những người lớn thực dụng, thờ ơ về những chủ đề tầm thường trong cuộc sống (bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt).
=> HS dựa trên những cảm nhận cá nhân để rút ra nhận xét về nhân vật này.
d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 2. (4 điểm)
a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài
Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Trình bày suy nghĩ của em về ý kiến: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". (Giacomo Leopardi)
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý chính của bài viết.
– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:
* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.
* Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận:
– Giải thích ý kiến: Ý kiến của Giacomo Leopardi gồm 2 vế:
+ Vế 1: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì": Giải thích ý nghĩa của cụm "chẳng có gì" (tức là thế giới đơn giản, ít vật chất, giàu trí tưởng tượng). Từ đó, có thể thấy, trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu từ những điều nhỏ nhặt, giản đơn, bình dị nhất trong cuộc sống.
+ Vế 2: "Người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả": Giải thích ý nghĩa của từ "tất cả" (đó là một cuộc sống đầy đủ vật chất). Từ đó, ta có thể hiểu rằng dù người lớn có sống trong một thế giới đủ đầy nhưng họ vẫn không có được hạnh phúc thật sự vì tâm hồn họ đã trở nên khô cằn, mất đi khả năng cảm nhận, tận hưởng cuộc sống do những lo toan, áp lực trong cuộc sống thường ngày.
– Phân tích các khía cạnh của vấn đề:
+ Sự khác biệt trong nhận thức, cách tiếp cận: Trẻ con nhìn thế giới bằng con mắt tò mò, khám phá. Người lớn nhìn thế giới qua lăng kính của kinh nghiệm, định kiến và lo toan.
+ Sự khác biệt về cách cảm nhận: Trẻ con có trí tưởng tượng phong phú, biến những điều bình thường thành phi thường. Người lớn thường bị giới hạn bởi tư duy logic, thực dụng nên càng khó cảm nhận được cái đẹp từ những điều bình dị, nhỏ bé.
=> Trẻ con biết trân trọng những điều nhỏ nhặt, tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé. Trong khi đó, người lớn vì thường chạy theo những giá trị vật chất nên đã bỏ qua những điều giản dị mà ý nghĩa. Nguyên do là bởi cuộc sống hiện đại có nhiều áp lực, cạnh tranh khiến người lớn mất đi sự hồn nhiên, lạc quan, vui vẻ trong cách nhìn nhận cuộc sống xung quanh.
– Bàn luận: Thế nhưng trong cuộc sống hiện nay, dù chúng ta nghiêng quá về cái nhìn nào cũng là điều bất cập. Bởi:
+ Nếu nghiêng về cái nhìn hồn nhiên thì sẽ dần xa rời cuộc sống, chìm đắm trong những ảo mộng hão huyền.
+ Nếu nghiêng về cái nhìn thực tế thì sẽ dần trở nên khô khan, tẻ nhạt và không tìm thấy được hạnh phúc thật sự đang tồn tại xung quanh chúng ta.
=> HS tự liên hệ với bản thân và rút ra bài học: Cần có cái nhìn đúng đắn, hài hòa giữa những cách nhìn để vừa giữ được sự hồn nhiên trong tâm hồn, học được cách cảm nhận những vẻ đẹp bình dị trong cuộc sống, vừa giữ được cái nhìn thực tế, chín chắn trong cuộc sống.
* Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận.
d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 1. (2 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
– Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
+ Lúc nhỏ: Nhân vật "tôi" vì hứng thú với một câu chuyện về giới động vật mà vẽ bức tranh con trăn nuốt chửng con thú. Từ đó, nhân vật "tôi" liên tục vẽ tranh và hỏi cảm nhận của người lớn về bức tranh ấy, thế nhưng chú bé năm ấy phải đối diện với hiện thực là:
++ Người lớn không hiểu được bức vẽ của chú.
++ Người lớn không khích lệ cậu bé, cũng như không thể hiện điều mà chú bé mong đợi.
++ Người lớn khuyên chú bé hãy chú tâm học các môn văn hóa lúc bấy giờ mà không nghĩ đến cảm nhận của chú.
=> Chính sự vô cảm, thiếu tinh tế này của những người lớn mà nhân vật "tôi" thất vọng, đành từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chấp nhận sống như những gì mà người lớn mong muốn.
+ Khi lớn lên, nhân vật "tôi" trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng những con người ấy vẫn mang những "bản chất của người lớn" năm nào. Dường như người lớn đều thực dụng, ít tưởng tượng, mộng mơ và vô cảm, nhạt nhẽo. Dẫu vậy, nhân vật "tôi" vẫn ôm hi vọng gặp được người giống mình. Hễ gặp ai sáng sủa, nhân vật này lại mang bức tranh cũ ra để hỏi cảm nhận của người đó. Nhưng khi nhận được câu trả lời chả khác bao với thời thơ ấu, nhân vật "tôi" lại buộc lòng hạ thấp chính mình, quay trở về làm một người lớn chính hiệu: Phải sống một cuộc sống tầm thường, tẻ nhạt, phải trò chuyện với những người lớn thực dụng, thờ ơ về những chủ đề tầm thường trong cuộc sống (bài bạc, đấu bóng, chính trị, cà vạt).
=> HS dựa trên những cảm nhận cá nhân để rút ra nhận xét về nhân vật này.
d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 2. (4 điểm)
a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài
Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Trình bày suy nghĩ của em về ý kiến: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". (Giacomo Leopardi)
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
– Xác định được các ý chính của bài viết.
– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:
* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.
* Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận:
– Giải thích ý kiến: Ý kiến của Giacomo Leopardi gồm 2 vế:
+ Vế 1: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì": Giải thích ý nghĩa của cụm "chẳng có gì" (tức là thế giới đơn giản, ít vật chất, giàu trí tưởng tượng). Từ đó, có thể thấy, trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu từ những điều nhỏ nhặt, giản đơn, bình dị nhất trong cuộc sống.
+ Vế 2: "Người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả": Giải thích ý nghĩa của từ "tất cả" (đó là một cuộc sống đầy đủ vật chất). Từ đó, ta có thể hiểu rằng dù người lớn có sống trong một thế giới đủ đầy nhưng họ vẫn không có được hạnh phúc thật sự vì tâm hồn họ đã trở nên khô cằn, mất đi khả năng cảm nhận, tận hưởng cuộc sống do những lo toan, áp lực trong cuộc sống thường ngày.
– Phân tích các khía cạnh của vấn đề:
+ Sự khác biệt trong nhận thức, cách tiếp cận: Trẻ con nhìn thế giới bằng con mắt tò mò, khám phá. Người lớn nhìn thế giới qua lăng kính của kinh nghiệm, định kiến và lo toan.
+ Sự khác biệt về cách cảm nhận: Trẻ con có trí tưởng tượng phong phú, biến những điều bình thường thành phi thường. Người lớn thường bị giới hạn bởi tư duy logic, thực dụng nên càng khó cảm nhận được cái đẹp từ những điều bình dị, nhỏ bé.
=> Trẻ con biết trân trọng những điều nhỏ nhặt, tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé. Trong khi đó, người lớn vì thường chạy theo những giá trị vật chất nên đã bỏ qua những điều giản dị mà ý nghĩa. Nguyên do là bởi cuộc sống hiện đại có nhiều áp lực, cạnh tranh khiến người lớn mất đi sự hồn nhiên, lạc quan, vui vẻ trong cách nhìn nhận cuộc sống xung quanh.
– Bàn luận: Thế nhưng trong cuộc sống hiện nay, dù chúng ta nghiêng quá về cái nhìn nào cũng là điều bất cập. Bởi:
+ Nếu nghiêng về cái nhìn hồn nhiên thì sẽ dần xa rời cuộc sống, chìm đắm trong những ảo mộng hão huyền.
+ Nếu nghiêng về cái nhìn thực tế thì sẽ dần trở nên khô khan, tẻ nhạt và không tìm thấy được hạnh phúc thật sự đang tồn tại xung quanh chúng ta.
=> HS tự liên hệ với bản thân và rút ra bài học: Cần có cái nhìn đúng đắn, hài hòa giữa những cách nhìn để vừa giữ được sự hồn nhiên trong tâm hồn, học được cách cảm nhận những vẻ đẹp bình dị trong cuộc sống, vừa giữ được cái nhìn thực tế, chín chắn trong cuộc sống.
* Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận.
d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau
– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.
– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.
đ. Diễn đạt
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.