Bùi Bảo Ngân
Giới thiệu về bản thân
Để tính biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng hòa tan CaCl₂ vào nước, ta sử dụng công thức :
∆rH°298 = €∆f H°(sp) - €∆fH°298(cđ) Phản ứng:
•∆fH°298(CaCl2(s)) = -795.0kJ/mol
•∆fH°298(Ca²+(aq)) = -542.83kJ/mol
•∆fH°298(Cl–(aq)) = -167.16kJ/mol
Áp dụng công thức:
∆rH°298 = [-542.83+2× ( -167.16)] - [-795.0] = [ -542.83 - 334.32 ] + 795.0 = -877.15+795.9 = 82.15kJ/mol
Kết luận :
∆rH°298 = -82.15 kJ/mol
Vậy quá trình hoà tan CaCl2 là toả nhiệt
a. Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO +H2O
Xác định số oxi hóa: Fe: 0 → +3
N trong HNO3: +5 → +2 (trong NO)
Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử:
Oxi hóa: Fe → Fe(3+) + 3e
Khử: N(+5) + 3e → N(+2)
Cân bằng electron: 1 x (Fe → Fe(3+) + 3e) 1 x (N(+5) + 3e → N(+2))
Đặt hệ số vào phương trình: Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O
=> 1Fe + HNO3 → 1Fe(NO3)3 + 1NO + H2O
Cân bằng các nguyên tố còn lại (N và H, O): Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O
Kết luận:
Chất khử: Fe
Chất oxi hóa: HNO3
Quá trình oxi hóa: Fe → Fe(3+) + 3e
Quá trình khử: N(+5) + 3e → N(+2)
b. KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Xác định số oxi hóa:
Mn trong KMnO4: +7 → +2 (trong MnSO4) Fe
trong FeSO4: +2 → +3 (trong Fe2(SO4)3)
Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử:
Oxi hóa: Fe(+2) → Fe(+3) + 1e
Khử: Mn(+7) + 5e → Mn(+2)
Cân bằng electron: 5 x (Fe(+2) → Fe(+3) + 1e) 1 x (Mn(+7) + 5e → Mn(+2))
Đặt hệ số vào phương trình:
KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
=> KMnO4 + 5FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 1MnSO4 + K2SO4 + H2O
Cân bằng các nguyên tố còn lại (Fe, K, S, H, O):
2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H20
Kết luận:
Chất khử: FeSO4
Chất oxi hóa: KMnO4
Quá trình oxi hóa: Fe(+2) → Fe in(+3) + 1e
Quá trình khử: Mn(+7) + 5e → Mn(+2)
a. Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O Xác định số oxi hóa: Fe: 0 → +3 N trong HNO3: +5 → +2 (trong NO) Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử: Oxi hóa: Fe → Fe^(3+) + 3e Khử: N(+5) + 3e → N(+2) Cân bằng electron: 1 x (Fe → Fe(3+) + 3e) 1 x (N(+5) + 3e → N(+2)) Đặt hệ số vào phương trình: Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O => 1Fe + HNO3 → 1Fe(NO3)3 + 1NO + H2O Cân bằng các nguyên tố còn lại (N và H, O): Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O Kết luận: Chất khử: Fe Chất oxi hóa: HNO3 Quá trình oxi hóa: Fe → Fe(3+) + 3e Quá trình khử: N(+5) + 3e → N(+2) b. KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O Xác định số oxi hóa: Mn trong KMnO4: +7 → +2 (trong MnSO4) Fe trong FeSO4: +2 → +3 (trong Fe2(SO4)3) Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử: Oxi hóa: Fe(+2) → Fe(+3) + 1e Khử: Mn(+7) + 5e → Mn(+2) Cân bằng electron: 5 x (Fe(+2) → Fe(+3) + 1e) 1 x (Mn(+7) + 5e → Mn(+2)) Đặt hệ số vào phương trình: KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O => 1KMnO4 + 5FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 1MnSO4 + K2SO4 + H2O Cân bằng các nguyên tố còn lại (Fe, K, S, H, O): 2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O Kết luận: Chất khử: FeSO4 Chất oxi hóa: KMnO4 Quá trình oxi hóa: Fe(+2) → Fe in(+3) + 1e Quá trình khử: Mn(+7) + 5e → Mn(+2)