Nguyễn Trần Minh Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Trần Minh Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Thể thơ tự do. Dấu hiệu: Số chữ trong các câu thơ không bằng nhau, không tuân theo quy tắc niêm luật hay vần điệu cố định của thơ truyền thống, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc. Câu 2: Những hình ảnh làng quê qua nỗi nhớ trong khổ thơ thứ hai: "những người đi gánh thóc", "bóng các bà đội nón", "con đò cắm sào", "khói bếp". Câu 3: Tác dụng của biện pháp lặp cấu trúc "...đến với chúng tôi":
  • Tạo nhịp điệu: Làm cho đoạn thơ mang âm hưởng dồn dập, thiết tha, gợi tả niềm vui trào dâng.
  • Nhấn mạnh: Khẳng định sự gắn bó máu thịt, thân thương của mọi cảnh vật, con người làng quê đối với người lính.
  • Thể hiện cảm xúc: Nhấn mạnh niềm hạnh phúc, sự trân trọng và khao khát được bao bọc trong tình yêu thương của làng quê của nhân vật trữ tình.
Câu 4: Tình cảm của nhân vật trữ tình: Tình yêu quê hương sâu sắc, chân thành và tha thiết. Làng quê không chỉ là nơi chôn rau cắt rốn mà còn là điểm tựa tinh thần, là nguồn sống, niềm hạnh phúc bình dị nhưng mãnh liệt trong tâm hồn người lính giữa khói lửa chiến tranh. Câu 5: Suy nghĩ về câu thơ "Chiếc vành nón lăn tưởng chạm đến chân trời":
  • Câu thơ gợi tả khát vọng tự do, khát vọng khám phá và vươn tới những điều xa xôi, tươi đẹp của con người (đặc biệt là tuổi trẻ).
  • Khát vọng là động lực giúp con người vượt qua mọi khó khăn, giới hạn của hoàn cảnh hiện tại để hướng tới tương lai rộng mở, dù đó là một niềm tin mơ hồ nhưng đầy mãnh liệt.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ: Tự do.


Câu 2. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là: Người mẹ.

câu3:

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("cỏ hát") và ẩn dụ ("khúc mùa xuân" - tượng trưng cho niềm vui, sự sống, tình yêu thương).
  • Tác dụng: Làm cho hình ảnh "cỏ" trở nên sinh động, có hồn như con người. Qua đó, nhấn mạnh tình yêu thương dạt dào, sự vui tươi và niềm hạnh phúc của người mẹ khi có con.
Câu 4.
  • Hình ảnh: "Con là cỏ nở hoa trong lòng mẹ", "Vẫn chứa chan ngày nắng dưới mặt đất", "dâng cho con bầu trời xanh thắm", "nhặt nắng tơ vương giăng bẫy tơ lòng".
  • Giá trị biểu đạt: Khắc họa sâu sắc tình yêu bao la, sự tận tụy, che chở và hi sinh vô điều kiện của mẹ dành cho con. Con là niềm tự hào, là niềm vui và là sức sống của mẹ.
Câu 5. Để vun đắp tình cảm mẫu tử, người con cần:
  • Yêu thương, kính trọng và hiếu thảo với mẹ.
  • Chăm ngoan, học giỏi, nỗ lực rèn luyện để mẹ vui lòng.
  • Biết chia sẻ, giúp đỡ mẹ những công việc vừa sức và quan tâm mẹ từ những điều nhỏ bé nhất.

Câu 1: Thể thơ: Tự do.

Câu 2: Hình ảnh miêu tả mùa thu trong khổ (1): "Lá khởi vàng" (thể hiện sự chuyển mình của cây cối sang thu) hoặc "Tháng tám mùa thu" Câu 3: Hiệu quả của câu hỏi tu từ “Có phải em mùa thu Hà Nội”:
  • Tạo giọng điệu tha thiết, bâng khuâng, vừa như hỏi, vừa như khẳng định.
  • Nhân hóa mùa thu thành một "cô gái" Hà Nội dịu dàng, quyến rũ.
  • Thể hiện tình yêu sâu đậm, sự say đắm và nét hoài niệm về mùa thu đặc trưng của nhân vật trữ tình.
Câu 4: Cảm xúc của nhân vật trữ tình:
  • Nỗi nhớ nhung, thương nhớ âm thầm, da diết.
  • Sự say đắm, trân trọng nét đẹp lãng mạn, thơ mộng của mùa thu Hà Nội (cốm, gió, nắng, lá vàng).
  • Niềm hy vọng và sự gắn kết tâm hồn với cảnh và người Hà Nội.
Câu 5: Trách nhiệm của thế hệ trẻ:
  • Chủ động tìm hiểu, trân trọng và giữ gìn các giá trị văn hóa, danh lam thắng cảnh của quê hương.
  • Lan tỏa hình ảnh đẹp về đất nước thông qua mạng xã hội, nghệ thuật, du lịch thông minh trong thời đại số.
  • Tự tin hội nhập, mang bản sắc văn hóa Việt Nam giới thiệu với bạn bè quốc tế, đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa nhân loại.

câu1:

Nhân vật “tôi” trong tác phẩm của Thanh Quế là một hình tượng điển hình cho sự thức tỉnh và trưởng thành sau những lỗi lầm thời thơ dại. Ban đầu, nhân vật hiện lên với vẻ tinh nghịch, hồn nhiên nhưng có phần bồng bột của một đứa trẻ. Sự thiếu chín chắn đã dẫn đến hành động dại dột là dùng tiền giả để lừa bà Bảy Nhiêu. Tuy nhiên, điểm sáng nhất của nhân vật chính là sự tự trọng và khả năng tự vấn lương tâm. Khi nhận ra tấm lòng bao dung của bà Bảy – người biết mình bị lừa nhưng vẫn lặng lẽ chấp nhận – nhân vật “tôi” đã rơi vào trạng thái dằn vặt kịch liệt. Nỗi đau khổ, ân hận không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc đó mà còn kéo dài đến tận khi trưởng thành, trở thành một vết sẹo trong tâm hồn. Qua lời kể chân thành ở ngôi thứ nhất, ta thấy được một tâm hồn biết hướng thiện, biết xấu hổ trước cái xấu và biết trân trọng những giá trị đạo đức. Sự hối lỗi muộn màng của nhân vật “tôi” chính là bài học đắt giá về lòng trung thực và sự thấu cảm, nhắc nhở mỗi chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động để không phải thốt lên hai chữ "giá như".

câu2: Trong cuộc sống, bên cạnh lòng nhân ái hay sự dũng cảm, trung thực chính là thước đo giá trị cao quý nhất của một con người. Đó không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là sợi dây gắn kết niềm tin giữa người với người trong xã hội hiện đại. Trung thực trước hết là sự chân thật, ngay thẳng, nói đúng sự thật và làm đúng theo lẽ phải. Người trung thực không bao giờ bao che cho cái xấu, không gian lận và luôn sống đúng với lương tâm mình. Trong học tập, trung thực là không quay cóp, gian lận thi cử. Trong kinh doanh, đó là việc cung cấp sản phẩm chất lượng, không lừa dối khách hàng. Trong các mối quan hệ, trung thực giúp ta có được sự tin cậy từ bạn bè và người thân. Sống trung thực mang lại những giá trị vô cùng to lớn. Khi ta nói thật, tâm hồn ta luôn thanh thản, không phải lo lắng hay sợ hãi vì những lời nói dối chồng chéo. Một người trung thực luôn nhận được sự kính trọng và tin tưởng từ mọi người, từ đó mở ra nhiều cơ hội thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Hơn thế nữa, nếu mỗi cá nhân đều coi trọng sự thật, xã hội sẽ trở nên lành mạnh, công bằng và đẩy lùi được các tệ nạn, tiêu cực. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, sự trung thực đang đứng trước nhiều thử thách. Vì áp lực thành tích, vì lợi ích cá nhân hay sự ích kỷ, không ít người đã chọn cách nói dối, làm giả để trục lợi. Những hành động này không chỉ hạ thấp giá trị bản thân họ mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng, làm xói mòn niềm tin giữa con người. Chúng ta cũng cần phân biệt giữa trung thực và sự thô lỗ; đôi khi sự thật cần được diễn đạt một cách tế nhị, nhân văn để tránh gây tổn thương không đáng có. Tóm lại, trung thực là một đức tính cần có của mỗi người. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện đức tính này ngay từ những việc nhỏ nhất như thừa nhận lỗi lầm hay không gian lận trong kiểm tra. Hãy ghi nhớ rằng: "Một lần bất tín, vạn lần bất tin", sống trung thực chính là cách tốt nhất để khẳng định giá trị bản thân và xây dựng một cuộc sống ý nghĩa.

Câu 1 : Thể loại văn bản là truyện ngắn

Câu 2 : Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" trực tiếp kể lại câu chuyện).

Câu 3 : Cốt truyện đơn giản, nhẹ nhàng, xoay quanh kỷ niệm tuổi thơ của nhóm bạn và tình cảm dành cho bà Bảy Nhiêu. Truyện mang đậm tính hồi tưởng, dẫn dắt người đọc đi từ những trò chơi hồn nhiên đến một bài học nhân văn sâu sắc về sự ân hận muộn màng.

Câu 4 : Nội dung: Câu chuyện kể về sự lầm lỡ của nhân vật "tôi" và bạn bè khi lừa bà Bảy Nhiêu bằng tiền giả. Dù bà biết nhưng vẫn chấp nhận, hành động đó trở thành nỗi ân hận, day dứt khôn nguôi về một lỗi lầm không thể sửa chữa trong cuộc đời.

Câu 5 : Câu văn thể hiện sự ân hận sâu sắc về một lầm lỗi trong quá khứ mà thời gian đã trôi qua, không thể quay lại để bù đắp. Nó nhắc nhở con người ta về giá trị của thời gian, tình thương và sự tôn trọng người khác, đừng để những hành động bồng bột trở thành nỗi hối tiếc suốt đời.

câu1:

"Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc", lời dạy của Bác Hồ vẫn còn nguyên giá trị, khẳng định tầm quan trọng của việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Trong thời đại hội nhập, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ không chỉ là tuân thủ quy tắc ngôn ngữ mà còn là bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Sự trong sáng của tiếng Việt biểu hiện ở việc sử dụng từ ngữ chính xác, câu văn rõ ràng, giàu nhạc điệu và phù hợp với thuần phong mỹ tục. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy sự pha tạp, lai căng ngôn ngữ, đặc biệt là việc lạm dụng từ tiếng Anh hay ngôn ngữ mạng (ngôn ngữ teen) vô tội vạ đã làm mất đi nét đẹp vốn có. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là bảo thủ, không tiếp thu cái mới, mà là mượn có chọn lọc, có ý thức. Là thế hệ trẻ, chúng ta cần có trách nhiệm học tập, trau dồi vốn từ, lên tiếng trước những hành vi làm méo mó tiếng Việt, đồng thời lan tỏa tình yêu tiếng mẹ đẻ. Hãy sử dụng tiếng Việt đúng cách, trân trọng nét đẹp tinh tế trong từng câu chữ để tiếng nói dân tộc mãi trường tồn và phát triển, như lời dặn: "giữ gìn cái vốn quý báu của dân tộc"


Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2:

 Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là tình trạng lạm dụng tiếng nước ngoài (tiếng Anh) trên bảng hiệu, quảng cáo và báo chí tại Việt Nam, trái ngược với sự tự trọng và giữ gìn bản sắc ngôn ngữ dân tộc của Hàn Quốc. 

Câu 3: 

Để làm sáng tỏ luận điểm "thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa", tác giả đã đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

  • Bằng chứng 1 (Hàn Quốc): Quảng cáo không đặt ở nơi công cộng, công sở; chữ nước ngoài luôn nhỏ hơn chữ Hàn Quốc; báo chí nội địa ít dùng tiếng nước ngoài.
  • Bằng chứng 2 (Việt Nam): Tiếng Anh tràn lan, chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt trên bảng hiệu; báo chí có "mốt" tóm tắt tiếng nước ngoài để lấy oai. 
Câu 4:
  • Thông tin khách quan: "Vừa ở Xơ-un (Hàn Quốc) về nước, đi công tác ở một số thành phố..." hoặc "Chữ nước ngoài, chủ yếu là tiếng Anh, nếu có thì viết nhỏ, đặt dưới chữ Hàn Quốc to hơn phía trên." (Sự thật có thể kiểm chứng).
  • Ý kiến chủ quan: "Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài, mà ta nên suy ngẫm." hoặc "có lúc ngỡ ngàng tưởng như mình lạc sang một nước khác." (Đánh giá, cảm nhận riêng của tác giả). 
Câu 5: 

Từ văn bản, chúng ta nên có thái độ trân trọng và ưu tiên sử dụng tiếng Việt trong các hoạt động công cộng, quảng cáo. Cần tỉnh táo khi hội nhập quốc tế, "hòa nhập nhưng không hòa tan", coi trọng bản sắc văn hóa dân tộc thay vì lạm dụng tiếng nước ngoài vô tội vạ.

câu1:

Sự xuống cấp của các di tích lịch sử là vấn đề cấp bách, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để bảo tồn di sản văn hóa. Trước hết, cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, rà soát và đầu tư kinh phí trùng tu, bảo dưỡng định kỳ dựa trên nguyên tắc "giữ gốc" di tích, tránh việc "làm mới" làm mất đi giá trị lịch sử. Thứ hai, cần nâng cao ý thức cộng đồng thông qua giáo dục và tuyên truyền, khuyến khích người dân tham gia giám sát, bảo vệ di tích khỏi các hành vi xâm hại. Thứ ba, việc gắn kết bảo tồn với phát triển du lịch bền vững sẽ tạo nguồn kinh phí tái đầu tư, đồng thời nâng cao nhận thức du khách. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại như 3D scanning để số hóa, lưu trữ dữ liệu chính xác phục vụ phục dựng khi cần thiết. Cuối cùng, cần quy trách nhiệm rõ ràng cho các cấp quản lý địa phương để kịp thời ngăn chặn tình trạng tháo dỡ, lấn chiếm trái phép. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ "hồn cốt" của dân tộc cho thế hệ mai sau. 

câu2:

Bài thơ "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một bức tranh thiên nhiên non thiêng hùng vĩ, thơ mộng, kết hợp hài hòa với nét tâm linh huyền bí. Qua thể thơ bảy chữ trang trọng, ngôn ngữ gợi cảm, tác giả thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự gắn kết giữa con người và cảnh vật cùng lòng hướng phật thành kính. Mở đầu bài thơ, tác giả khẳng định sự thay đổi của cảnh vật qua thời gian, đồng thời gợi lại không khí lễ hội tấp nập. Hình ảnh "vẹt đá mòn chân" gợi tả sự bền bỉ của người hành hương qua bao mùa lễ hội. Khung cảnh thiên nhiên Yên Tử hiện ra thật hùng vĩ và tươi mát: "Trập trùng núi biếc cây xanh lá
Đàn bướm tung bay trong nắng trưa."
Câu thơ sử dụng từ láy "trập trùng" kết hợp với màu sắc "núi biếc", "cây xanh" tạo nên không gian bao la, xanh ngát. Hình ảnh đàn bướm bay trong nắng trưa mang lại cảm giác nhẹ nhàng, yên bình, tương phản với sự hùng vĩ, tạo nên một nét thi vị, thơ mộng cho chốn thiền môn. Bức tranh thiên nhiên càng trở nên ấn tượng hơn ở khổ thơ thứ hai: "Cây rừng phủ núi thành từng lớp
Muôn vạn đài sen mây đong đưa"
Sự so sánh "mây đong đưa" như "muôn vạn đài sen" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Mây trên đỉnh Yên Tử không chỉ là mây, mà là hoa sen - biểu tượng cao quý của Phật giáo, bao phủ lấy núi rừng. Điều này thể hiện sự hòa quyện giữa cảnh vật và tâm linh, non thiêng như đang dâng hương, lễ Phật. Câu thơ "Trông như đám khói người Dao vậy" kết hợp với chú thích (1) cho thấy sự kết hợp giữa nét hiện thực của đời sống dân cư bản địa và khung cảnh lãng mạn. Hình ảnh khói rẫy quyện vào mây núi, tạo nên một nét chấm phá mộc mạc, gần gũi. Câu thơ kết thúc "Thấp thoáng trời cao những mái chùa" mang đến sự thư thái, hướng tâm hồn về sự tĩnh lặng. Mái chùa thấp thoáng trong mây, giữa trời cao, gợi sự trang nghiêm, thoát tục, là điểm đến cuối cùng của người hành hương, nơi tìm về sự thanh thản trong tâm hồn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ bảy chữ trang trọng, nhịp thơ chậm rãi, gợi cảm giác thành kính. Ngôn ngữ thơ giản dị, tinh tế, sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ (muôn vạn đài sen), so sánh (như đám khói), từ láy (trập trùng) tạo nên những hình ảnh thơ giàu sức gợi hình và gợi cảm. Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một bài thơ hay, thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự gắn kết giữa con người và cảnh vật, cũng như tấm lòng thành kính hướng về chốn thiền môn. Bài thơ mang đến cho người đọc một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ, thơ mộng, vừa mang đậm màu sắc tâm linh.

câu1:

Sự xuống cấp của các di tích lịch sử là vấn đề cấp bách, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để bảo tồn di sản văn hóa. Trước hết, cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, rà soát và đầu tư kinh phí trùng tu, bảo dưỡng định kỳ dựa trên nguyên tắc "giữ gốc" di tích, tránh việc "làm mới" làm mất đi giá trị lịch sử. Thứ hai, cần nâng cao ý thức cộng đồng thông qua giáo dục và tuyên truyền, khuyến khích người dân tham gia giám sát, bảo vệ di tích khỏi các hành vi xâm hại. Thứ ba, việc gắn kết bảo tồn với phát triển du lịch bền vững sẽ tạo nguồn kinh phí tái đầu tư, đồng thời nâng cao nhận thức du khách. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại như 3D scanning để số hóa, lưu trữ dữ liệu chính xác phục vụ phục dựng khi cần thiết. Cuối cùng, cần quy trách nhiệm rõ ràng cho các cấp quản lý địa phương để kịp thời ngăn chặn tình trạng tháo dỡ, lấn chiếm trái phép. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ "hồn cốt" của dân tộc cho thế hệ mai sau. 

câu2:

Bài thơ "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một bức tranh thiên nhiên non thiêng hùng vĩ, thơ mộng, kết hợp hài hòa với nét tâm linh huyền bí. Qua thể thơ bảy chữ trang trọng, ngôn ngữ gợi cảm, tác giả thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự gắn kết giữa con người và cảnh vật cùng lòng hướng phật thành kính. Mở đầu bài thơ, tác giả khẳng định sự thay đổi của cảnh vật qua thời gian, đồng thời gợi lại không khí lễ hội tấp nập. Hình ảnh "vẹt đá mòn chân" gợi tả sự bền bỉ của người hành hương qua bao mùa lễ hội. Khung cảnh thiên nhiên Yên Tử hiện ra thật hùng vĩ và tươi mát: "Trập trùng núi biếc cây xanh lá
Đàn bướm tung bay trong nắng trưa."
Câu thơ sử dụng từ láy "trập trùng" kết hợp với màu sắc "núi biếc", "cây xanh" tạo nên không gian bao la, xanh ngát. Hình ảnh đàn bướm bay trong nắng trưa mang lại cảm giác nhẹ nhàng, yên bình, tương phản với sự hùng vĩ, tạo nên một nét thi vị, thơ mộng cho chốn thiền môn. Bức tranh thiên nhiên càng trở nên ấn tượng hơn ở khổ thơ thứ hai: "Cây rừng phủ núi thành từng lớp
Muôn vạn đài sen mây đong đưa"
Sự so sánh "mây đong đưa" như "muôn vạn đài sen" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Mây trên đỉnh Yên Tử không chỉ là mây, mà là hoa sen - biểu tượng cao quý của Phật giáo, bao phủ lấy núi rừng. Điều này thể hiện sự hòa quyện giữa cảnh vật và tâm linh, non thiêng như đang dâng hương, lễ Phật. Câu thơ "Trông như đám khói người Dao vậy" kết hợp với chú thích (1) cho thấy sự kết hợp giữa nét hiện thực của đời sống dân cư bản địa và khung cảnh lãng mạn. Hình ảnh khói rẫy quyện vào mây núi, tạo nên một nét chấm phá mộc mạc, gần gũi. Câu thơ kết thúc "Thấp thoáng trời cao những mái chùa" mang đến sự thư thái, hướng tâm hồn về sự tĩnh lặng. Mái chùa thấp thoáng trong mây, giữa trời cao, gợi sự trang nghiêm, thoát tục, là điểm đến cuối cùng của người hành hương, nơi tìm về sự thanh thản trong tâm hồn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ bảy chữ trang trọng, nhịp thơ chậm rãi, gợi cảm giác thành kính. Ngôn ngữ thơ giản dị, tinh tế, sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ (muôn vạn đài sen), so sánh (như đám khói), từ láy (trập trùng) tạo nên những hình ảnh thơ giàu sức gợi hình và gợi cảm. Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một bài thơ hay, thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự gắn kết giữa con người và cảnh vật, cũng như tấm lòng thành kính hướng về chốn thiền môn. Bài thơ mang đến cho người đọc một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ, thơ mộng, vừa mang đậm màu sắc tâm linh.
Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu thông tin 
Câu 2. ?
Đối tượng chính là phố cổ hội an - giá trị lịch sử, kiến trúc, văn hóa và sự công nhận di sản văn hóa thế giớ
Câu 3
  • Cách trình bày: Sử dụng cách trình bày theo quan hệ nhân quả và thời gian.
    • Nguyên nhân/Bối cảnh (thời gian): Thế kỷ XVI, người Việt đến tụ cư.
    • Kết quả/Sự kiện: Thương cảng Hội An hình thành và trở thành cửa ngõ giao thương của Đàng Trong với thế giới.
  • Tác dụng: Làm rõ nguồn gốc, thời điểm hình thành và vai trò thương mại quan trọng của Hội An trong lịch.
    Câu 4 (0.5 điểm): Giá trị đặc biệt của Hội An được nhắc đến là: Dù trải qua biến thiên lịch sử và thiên nhiên khắc nghiệt, Hội An được bảo tồn khá nguyên vẹn, là trường hợp hiếm thấy trên thế giới
Câu 5 (1.0 điểm): Năm 1985, Bộ Văn hóa - Thông tin ra quyết định công nhận Hội An là Di tích Văn hóa cấp quốc gia và khoanh vùng bảo vệ di tíchs.
  • Ý nghĩa: Đánh dấu mốc quan trọng trong việc ghi nhận giá trị, tạo cơ sở pháp lý để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của phố cổ Hội An trước sự tàn phá của thời gian