Hà Ngọc Khánh
Giới thiệu về bản thân
Hình tượng bà má Hậu Giang hiện lên như một biểu tượng đẹp của người phụ nữ Nam Bộ giàu lòng yêu nước và đức hi sinh. Trước hết, bà là người mẹ nông dân bình dị, gắn bó với ruộng vườn, sông nước, nhưng ẩn chứa bên trong là ý chí kiên cường, bất khuất. Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, bà không chỉ chịu đựng mất mát, đau thương mà còn dũng cảm đứng lên, sẵn sàng che chở, nuôi giấu cán bộ, góp phần vào cuộc kháng chiến. Hình ảnh bà má vì nghĩa lớn mà nén lại nỗi đau riêng đã làm nổi bật phẩm chất cao đẹp: yêu nước, trung hậu, đảm đang. Bên cạnh đó, cách xây dựng nhân vật giản dị, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất Nam Bộ càng khiến hình tượng bà trở nên gần gũi, chân thực và giàu sức gợi. Qua hình tượng bà má Hậu Giang, tác giả không chỉ ca ngợi người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh mà còn khơi dậy lòng biết ơn, trân trọng đối với những con người đã hi sinh thầm lặng vì độc lập, tự do của dân tộc.
Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là lời bày tỏ chân thành về công lao sinh thành và tình yêu thương vô bờ của đấng sinh thành. Trước hết, tác giả khắc họa hình ảnh cha mẹ tảo tần, hi sinh thầm lặng, dành trọn cuộc đời để nuôi dưỡng con khôn lớn. Những vất vả, nhọc nhằn ấy không được nói bằng lời to tát mà thấm vào từng chi tiết giản dị, gần gũi, khiến người đọc dễ đồng cảm. Bên cạnh đó, giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết như lời tâm sự đã làm nổi bật tình cảm biết ơn sâu sắc của người con. Tác giả không chỉ ghi nhận công lao mà còn bày tỏ sự trân trọng, mong muốn được đền đáp, dù hiểu rằng tình cha mẹ là vô hạn, khó có thể trả hết. Qua đó, bài thơ nhắc nhở mỗi người phải sống hiếu thảo, biết yêu thương và quan tâm đến cha mẹ khi còn có thể. Có thể nói, với ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc, bài thơ đã chạm đến trái tim người đọc, khơi dậy đạo lí “uống nước nhớ nguồn” trong mỗi chúng ta.
Câu 1:
nhân vật trữ tình:anh,em
Câu 2:Đề tài của thơ: Tình yêu đôi lứa gắn với hình ảnh biển-núi,sóng
Câu 3:
Biện pháp tu từ so sánh:"Anh như núi..."
Làm nổi bật hình ảnh người con trai vững vàng,bền bỉ,chung thutr trong tình yêu,thể hiện tình yêu lâu dài,không thay đổi
Câu 4:Cảm hứng chủ đạo:Ca ngợi tình yêu chung thủy,sâu sắc và bền vững
Câu 5:
Câu 1.
Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại giữa vua Lê Tương Dực và quận công Trịnh Duy Sản, trong đó Trịnh Duy Sản vào triều can gián nhà vua bãi bỏ việc xây dựng Cửu Trùng Đài, đồng thời báo cáo tình hình giặc giã nổi lên khắp nơi, xã hội rối ren, triều đình đứng trước nguy cơ loạn lạc.
Câu 2.
Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là:
“Lão gàn quái! Có việc gì khẩn cấp?”
→ Đây là lời độc thoại nội tâm của vua Lê Tương Dực, thể hiện thái độ bực bội, khinh miệt đối với Trịnh Duy Sản.
Câu 3.
Nhận xét về chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực:
Các chỉ dẫn như (cau mặt), (nghĩ một lúc) cho thấy:
Tâm trạng khó chịu, bất mãn
Thái độ ngạo mạn, độc đoán, coi thường lời can gián
Câu 4.
Biện pháp tu từ chính: liệt kê (kết hợp phóng đại)
Tác dụng:
Việc liệt kê hàng loạt địa danh, thủ lĩnh nổi loạn và hành động tàn ác:
Nhấn mạnh quy mô rộng lớn, mức độ nghiêm trọng của nạn giặc giã
Khắc họa rõ cảnh xã hội loạn lạc, dân chúng lầm than
Hình ảnh “tiếng oán thán nổi lên đầy trời” mang tính phóng đại:
Gợi sự uất ức, căm phẫn tột độ của nhân dân
→ Làm tăng sức thuyết phục cho lời can gián của Trịnh Duy Sản và tố cáo sự vô trách nhiệm của triều đình.
Câu 5.
Từ đoạn trích, có thể nhận xét bối cảnh xã hội lúc bấy giờ là:
Xã hội rối ren, loạn lạc
Triều đình suy yếu, vua ăn chơi sa đọa, bỏ bê chính sự
Giặc giã nổi lên khắp nơi, nhân dân:
Không được an cư lạc nghiệp
Phải chịu cảnh đói khổ, áp bức
câu 1
Khẳng định chi tiết “cái bóng” trong Chuyện người con gái Nam Xương là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, góp phần tạo nên tình huống truyện độc đáo và thể hiện tư tưởng phê phán thói ghen tuông mù quáng của con người.
câu 2
Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo sau:
Người chồng đi lính nhiều năm trở về
Đứa con không nhận cha và kể về “một người đàn ông đêm nào cũng đến”
Sự hiểu lầm xuất phát từ cái bóng, khiến người chồng ghen tuông, nghi oan vợ
Chỉ đến khi đứa con chỉ vào cái bóng của người chồng trên tường, sự thật mới được sáng tỏ
câu 3
Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu văn bản:
Giới thiệu khái quát nội dung và sức hấp dẫn của truyện
Làm cơ sở để đi sâu phân tích chi tiết trung tâm là “cái bóng”
Gợi sự chú ý, hứng thú cho người đọc và định hướng vấn đề nghị luận
câu 4
Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2):
“Ngày xưa chưa có tivi, đến cả ‘rối hình’ cũng không có, tối tối con cái thường quây quần quanh cha mẹ, ông bà, chơi trò soi bóng trên tường…”
Nhận xét về mối quan hệ giữa hai cách trình bày:
Cách trình bày khách quan giúp thông tin trở nên chân thực, đáng tin
Cách trình bày chủ quan thể hiện suy nghĩ, cảm xúc, sự cảm thông của người viết đối với nhân vật
câu 5
Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì:
Xuất phát từ đời sống sinh hoạt dân gian rất tự nhiên
Là cái cớ để xây dựng tình huống truyện độc đáo, hợp lí
Thể hiện tình yêu chồng, thương con sâu sắc của Vũ Nương
Góp phần làm nổi bật tư tưởng phê phán thói ghen tuông mù quáng
câu 1
thể thơ:thơ song thát lục bát
câu 2
Đây là lời thoại trực tiếp của nhân vật (Vương Quan/Thúy Kiều), được đặt trong dấu ngoặc kép và có từ “Rằng” dẫn lời.
→ Đồng thời, đây là lời hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc và xót xa trước cảnh mộ Đạm Tiên hiu quạnh.
câu 3:
Nguyễn Du sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị biểu cảm như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, xôn xao…
Các từ láy này:
Gợi không gian hoang lạnh, hiu quạnh
Tạo âm hưởng buồn thương, phù hợp với cảnh mồ hoang của Đạm Tiên
→ Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa cho số phận con người tài sắc nhưng bạc mệnh, đồng thời làm tăng tính gợi cảm cho đoạn thơ.
câu 4
Tâm trạng, cảm xúc của Thúy Kiều trước hoàn cảnh của Đạm Tiên:
Thúy Kiều xót thương, cảm thông sâu sắc cho số phận Đạm Tiên
Nàng bùi ngùi, ngậm ngùi, cảm nhận được sự cô độc, lẻ loi của người đã khuất
Điều đó cho thấy Thúy Kiều là:
Người đa cảm, giàu lòng nhân ái
Có trái tim tinh tế, biết đồng cảm với nỗi đau của người khác
Đây cũng là nét đẹp nổi bật trong tính cách Thúy Kiều.
Câu 5:
Bài học rút ra từ văn bản:
Cần biết trân trọng con người, nhất là những người có tài năng nhưng gặp bất hạnh
Phải sống nhân ái, biết yêu thương và sẻ chia
Không nên sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác
Vì Cuộc đời con người mong manh, “hồng nhan bạc mệnh” có thể xảy ra với bất cứ ai, nên lòng nhân ái chính là giá trị làm nên ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 1:
Nhân vật Hữu Chi là hình ảnh tiêu biểu cho người học trò giàu lòng nhân ái, trọng nghĩa, và biết ơn trong văn bản. Từ nhỏ, Hữu Chi đã được thầy Dương Trạm dạy dỗ, uốn nắn nên người, vì thế anh luôn khắc ghi công ơn thầy. Khi nghe tin thầy lâm bệnh, dù đường xa hiểm trở, Hữu Chi vẫn không ngại khó khăn đến thăm nom, chăm sóc. Hành động ấy thể hiện tấm lòng hiếu nghĩa, trung hậu và nhân cách cao đẹp của người học trò xưa. Không chỉ có lòng biết ơn, Hữu Chi còn là người sống có trách nhiệm, luôn lấy đạo lý “tôn sư trọng đạo” làm đầu. Qua nhân vật này, ta cảm nhận được vẻ đẹp truyền thống của con người Việt Nam – biết kính thầy, quý nghĩa, coi trọng tình cảm hơn vật chất. Hữu Chi không chỉ là người học trò tốt mà còn là tấm gương sáng cho thế hệ hôm nay noi theo, nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng công lao dạy dỗ của thầy cô.
Câu 2
Trong cuộc sống, con người luôn có những ước muốn chính đáng để vươn lên, hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, khi ước muốn ấy vượt quá giới hạn đạo đức, biến thành lòng tham, nó sẽ trở thành nguồn gốc của mọi sai lầm và tội lỗi. Câu chuyện Lý tướng quân là một minh chứng sâu sắc: Lý Hữu Chi vì tham lam vô độ mà phải gánh chịu hậu quả cay đắng, qua đó nhắc nhở chúng ta về tác hại khôn lường của lòng tham.
Lòng tham khiến con người đánh mất lý trí và nhân tính. Người tham lam luôn muốn chiếm đoạt mọi thứ cho riêng mình, bất chấp đúng sai. Trong xã hội hiện nay, không ít người vì tham tiền mà gian dối, hối lộ, làm hàng giả, phá hoại môi trường; học sinh vì muốn có điểm cao mà gian lận thi cử, sao chép bài. Những hành động ấy không chỉ làm tha hóa nhân cách mà còn gây mất lòng tin, làm suy đồi các giá trị đạo đức và cản trở sự phát triển của xã hội. Người tham lam có thể đạt được lợi ích tạm thời, nhưng sớm muộn cũng phải trả giá bằng sự cô lập, hối hận và thất bại.
Để hạn chế thói tham lam, mỗi người cần rèn luyện lối sống trung thực, biết đủ và biết sẻ chia. Gia đình, nhà trường và xã hội phải cùng nhau giáo dục con người hướng đến những giá trị tốt đẹp như lòng nhân ái, khiêm tốn, và tinh thần vị tha. Bên cạnh đó, cần xây dựng luật pháp nghiêm minh, xử lý nghiêm những hành vi gian dối, tham nhũng để răn đe và bảo vệ sự công bằng.
Tóm lại, lòng tham là ngọn lửa có thể thiêu rụi đạo đức và hạnh phúc của con người. Chỉ khi biết sống chân thành, biết đủ và biết cho đi, chúng ta mới có thể giữ được sự thanh thản trong tâm hồn và xây dựng một xã hội tốt đẹp, công bằng, nhân văn hơn.
siu khosooooooo =)))
Câu 2:
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, người phụ nữ Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao quý, tiêu biểu là hình tượng má Hậu Giang trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu. Má là người mẹ nông dân bình dị, sống trong túp lều tranh nhỏ bé bên bếp lửa, vậy mà khi giặc đến tra khảo, má vẫn hiên ngang, bất khuất. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo kề sát, má không hề run sợ, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cán bộ cách mạng và những người con của mình. Má thà chết chứ nhất quyết không khai nơi ở của du kích. Lời má quát vào mặt quân thù: “Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời thề son sắt, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và ý chí gan dạ, kiên cường. Má Hậu Giang là biểu tượng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến, những con người thầm lặng mà vĩ đại, sẵn sàng hi sinh tất cả vì độc lập dân tộc. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn tiếp nối qua những người phụ nữ hiện đại: năng động, bản lĩnh, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Hình tượng má Hậu Giang vì thế mãi là niềm tự hào và biết ơn sâu sắc trong lòng mỗi chúng ta.
Câu 2:
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, người phụ nữ Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao quý, tiêu biểu là hình tượng má Hậu Giang trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu. Má là người mẹ nông dân bình dị, sống trong túp lều tranh nhỏ bé bên bếp lửa, vậy mà khi giặc đến tra khảo, má vẫn hiên ngang, bất khuất. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo kề sát, má không hề run sợ, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cán bộ cách mạng và những người con của mình. Má thà chết chứ nhất quyết không khai nơi ở của du kích. Lời má quát vào mặt quân thù: “Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời thề son sắt, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và ý chí gan dạ, kiên cường. Má Hậu Giang là biểu tượng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến, những con người thầm lặng mà vĩ đại, sẵn sàng hi sinh tất cả vì độc lập dân tộc. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn tiếp nối qua những người phụ nữ hiện đại: năng động, bản lĩnh, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Hình tượng má Hậu Giang vì thế mãi là niềm tự hào và biết ơn sâu sắc trong lòng mỗi chúng ta.