Nguyễn Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích. Trả lời: Dấu hiệu là số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau (có dòng 6 chữ, 7 chữ, 8 chữ...), nhịp điệu linh hoạt. Đây là thể thơ tự do. Câu 2. Chỉ ra những hình ảnh của làng quê qua nỗi nhớ của nhân vật trữ tình trong khổ thơ thứ hai. Trả lời: Những hình ảnh làng quê hiện lên gồm: Con đường nhỏ chạy mòn cùng kỷ niệm. Tiếng chó thức vọng về từ ngõ vắng. Bông hoa đèn khe khẽ nở trong mơ. Câu 3. Nêu tác dụng của biện pháp lặp cấu trúc trong đoạn thơ: "Mặt trời đến với chúng tôi Mưa gió đến với chúng tôi Người lớn đến với chúng tôi" Tác dụng: Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ, tăng sức biểu cảm cho đoạn thơ. Về nội dung: Nhấn mạnh sự đón nhận nồng nhiệt và hồn nhiên của những đứa trẻ (nhân vật "chúng tôi") với mọi tác động của cuộc đời, từ thiên nhiên đến con người. Qua đó thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa cá nhân với thế giới xung quanh và cội nguồn. Câu 4. Nhận xét tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho làng quê được thể hiện trong đoạn trích. Trả lời: Tình cảm đó là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng. Đó là sự gắn bó máu thịt: quê hương là nơi "sinh ra", là nơi có hình bóng mẹ. Là nỗi nhớ da diết, ám ảnh ngay cả khi đang ở nơi xa (mặt trận). Là niềm tự hào và hạnh phúc khi được là một phần của làng quê, thể hiện một tâm hồn tinh tế, nhạy cảm và luôn hướng về cội nguồn. Câu 5. Suy nghĩ về khát vọng của con người trong cuộc sống qua hình ảnh "Chiếc vành nón lăn tưởng chạm đến chân trời". Trả lời: Hình ảnh "Chiếc vành nón lăn tưởng chạm đến chân trời" là một hình ảnh mang tính biểu tượng cao: Sự hồn nhiên và tự do: Gợi lên vẻ đẹp của tuổi thơ và những ước mơ bay bổng, không giới hạn. Khát vọng vươn xa: Chiếc nón vốn là vật dụng bình dị của quê hương, nhưng khi nó "lăn chạm đến chân trời", nó đại diện cho khát vọng của con người muốn vượt ra khỏi lũy tre làng để khám phá thế giới, chinh phục những tầm cao mới. Thông điệp: Khuyên con người hãy luôn nuôi dưỡng những ước mơ lớn lao, dù xuất phát điểm có thể bình dị nhưng với niềm tin và nghị lực, chúng ta có thể chạm đến những "chân trời" thành công của riêng mình.
Câu 1. Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào? Trả lời: Thể thơ tự do (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, linh hoạt theo cảm xúc). Câu 2. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai? Trả lời: Nhân vật trữ tình là người mẹ (xưng "mẹ" và gọi "con yêu ơi"). Câu 3. Chỉ rõ biện pháp tu từ được sử dụng trong hai câu thơ và nêu tác dụng: "Cỏ thơm thảo tỏa hương đồng bát ngát Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân" Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("cỏ thơm thảo", "cỏ hát"). Tác dụng: * Khiến hình ảnh "cỏ" (người con) trở nên sinh động, có tâm hồn, có sức sống mãnh liệt. Thể hiện niềm vui, sự trưởng thành rạng rỡ và vẻ đẹp tâm hồn của người con trong mắt mẹ. Làm cho câu thơ thêm giàu hình ảnh và sức gợi cảm. Câu 4. Ghi lại một vài hình ảnh thể hiện tình cảm của mẹ dành cho con. Nhận xét về giá trị biểu đạt của các hình ảnh đó. Hình ảnh: "Cánh đồng" (mẹ tự ví mình như cánh đồng bao dung), "Mạch ngầm trong đất", "Dòng nước mát ngọt ngào nuôi dưỡng cỏ". Nhận xét: * Các hình ảnh này mang tính ẩn dụ cao, ví tình mẹ như nguồn sống mát lành, bền bỉ và vô tận. Giá trị biểu đạt: Khắc họa sự hy sinh thầm lặng, bao dung và che chở hết lòng của người mẹ. Tình mẹ là nền tảng vững chắc nhất để con có thể tự do "hồn nhiên mà lớn" và "nở thắm muôn hoa". Câu 5. Trong vai trò một người con, chúng ta cần làm gì để vun đắp tình mẫu tử? Trả lời (Gợi ý): Để vun đắp tình mẫu tử thiêng liêng, mỗi người con cần: Hiếu thảo và biết ơn: Luôn ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ qua những hành động nhỏ hàng ngày. Chia sẻ và lắng nghe: Dành thời gian tâm sự, thấu hiểu những vất vả của mẹ để tình cảm thêm gắn kết. Nỗ lực hoàn thiện bản thân: Chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành niềm tự hào của mẹ (như đóa hoa nở thắm trên cánh đồng của mẹ). Yêu thương bằng hành động: Giúp đỡ mẹ việc nhà, quan tâm đến sức khỏe của mẹ, không để mẹ phải lo lòng vì những lầm lỗi không đáng có.
Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích. Trả lời: Dấu hiệu xác định là số chữ trong mỗi dòng thơ. Các dòng thơ chủ yếu có 7 chữ (kết hợp một số dòng 8 chữ), đây là thể thơ tự do (hoặc thơ 7 chữ biến thể). Câu 2. Xác định một hình ảnh miêu tả mùa thu trong khổ thơ (1). Trả lời: Một hình ảnh miêu tả mùa thu trong khổ (1) là: "lá khởi vàng". Câu 3. Trình bày hiệu quả của câu hỏi tu từ “Có phải em mùa thu Hà Nội” trong khổ thơ thứ (4). Trả lời: * Tạo giọng điệu: Khiến câu thơ trở nên tha thiết, bâng khuâng như một lời tự vấn hoặc lời thì thầm gọi mời. Nhấn mạnh nội dung: Khẳng định sự gắn bó hòa quyện giữa "em" và "mùa thu Hà Nội". "Em" chính là linh hồn của mùa thu, và mùa thu đẹp hơn khi có sự hiện diện của "em". Cảm xúc: Thể hiện sự ngỡ ngàng, say đắm và tình yêu nồng nàn của nhân vật trữ tình dành cho con người và cảnh sắc Hà Nội. Câu 4. Nêu những cảm xúc của nhân vật trữ tình được thể hiện trong đoạn trích. Trả lời: * Sự thương nhớ âm thầm, da diết khi nhớ về người cũ, cảnh xưa. Sự say đắm, ngất ngây trước vẻ đẹp dịu dàng, lãng mạn của mùa thu Hà Nội (hương cốm, nắng vàng, sương khói...). Cảm giác trân trọng, hy vọng và niềm tự hào về những giá trị văn hóa, lịch sử nghìn năm của thủ đô. Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc lan tỏa vẻ đẹp của quê hương, đất nước trong xu thế hội nhập. Trả lời (Đoạn văn ngắn): Từ tình yêu thiết tha của tác giả dành cho Hà Nội, thế hệ trẻ chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm của mình. Trong thời đại hội nhập, việc lan tỏa vẻ đẹp quê hương không chỉ là niềm tự hào mà còn là sứ mệnh. Trước hết, mỗi người trẻ cần học tập và tìm hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa vùng miền (như vẻ đẹp hào hùng của vùng đất Thái Nguyên hay sự lãng mạn của Hà Nội). Chúng ta nên tận dụng sức mạnh của công nghệ thông tin và mạng xã hội để giới thiệu hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Quan trọng nhất, mỗi cá nhân phải có ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc, "hòa nhập nhưng không hòa tan", để vẻ đẹp của Việt Nam luôn rạng rỡ và khác biệt trên bản đồ thế giới.
Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nhân vật “tôi” trong văn bản. Đoạn văn tham khảo: Trong truyện ngắn, nhân vật "tôi" được xây dựng với diễn biến tâm lý chân thực và đầy tính nhân văn. Ban đầu, "tôi" hiện lên là một đứa trẻ hồn nhiên nhưng thiếu bản lĩnh, dễ bị cám dỗ bởi sự "thèm ngọt" và lời rủ rê của bạn bè để rồi phạm sai lầm là dùng giấy lộn giả làm tiền lừa bà Bảy. Tuy nhiên, điểm đáng quý ở nhân vật này là sự thức tỉnh của lương tâm. Cảm giác "ngần ngại" khi cầm tờ giấy lộn và sự bàng hoàng, "lạnh buốt sống lưng" khi biết bà Bảy đã qua đời và thực chất bà đã biết hết sự thật nhưng vẫn vị tha im lặng, cho thấy "tôi" là người biết hối lỗi. Sự ám ảnh, nỗi day dứt khôn nguôi suốt bốn mươi năm và hành động về thăm mộ bà mỗi khi có dịp chứng minh nhân vật đã trưởng thành từ lỗi lầm. Qua nhân vật "tôi", tác giả không chỉ khắc họa một tâm hồn biết phục thiện mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về sự tử tế và lòng trung thực ở đời. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống hiện nay. Bài văn tham khảo (khoảng 400 chữ): Trong hành trình hoàn thiện nhân cách của mỗi con người, có một giá trị đạo đức luôn được xem là nền tảng vững chắc nhất, đó chính là lòng trung thực. Trung thực không chỉ là không nói dối, mà còn là sự thống nhất giữa suy nghĩ, lời nói và hành động, là sống đúng với sự thật và dám chịu trách nhiệm về những gì mình làm. Trong cuộc sống hiện nay, lòng trung thực biểu hiện ở rất nhiều khía cạnh. Với học sinh, đó là sự nghiêm túc trong thi cử, không gian lận bài vở. Với người đi làm, đó là sự minh bạch trong công việc, không tham ô, trục lợi cá nhân. Một người trung thực sẽ luôn nhận được sự tin tưởng, tôn trọng từ những người xung quanh, từ đó tạo dựng được những mối quan hệ bền vững và tốt đẹp. Khi chúng ta sống trung thực, tâm hồn sẽ luôn thanh thản, nhẹ nhàng vì không phải che đậy bằng những lời dối trá. Ngược lại, sự thiếu trung thực giống như một "con sâu" đục khoét các giá trị đạo đức. Những hành vi như sản xuất hàng giả, lừa đảo hay gian lận trong giáo dục không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn làm xói mòn niềm tin giữa người với người, khiến xã hội trở nên bất ổn. Câu chuyện về nhân vật "tôi" lừa bà cụ mù trong văn bản trên là một minh chứng đau xót: một lời nói dối đôi khi có thể để lại sự ân hận suốt cả cuộc đời mà không bao giờ có cơ hội sửa chữa. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần hiểu rằng trung thực không đồng nghĩa với việc thô lỗ hay cứng nhắc. Đôi khi có những "lời nói dối trắng nệ" nhằm mục đích tốt đẹp, giúp người khác có thêm nghị lực sống thì vẫn có thể chấp nhận được. Nhưng về cơ bản, sự chân thành và thật thà vẫn phải là gốc rễ của mọi hành động. Tóm lại, trung thực là một đức tính quý báu mà mỗi chúng ta cần rèn luyện ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Hãy học cách sống thật với chính mình và mọi người, bởi như một danh ngôn đã nói: "Không có di sản nào quý giá bằng lòng trung thực". Sống trung thực chính là cách tốt nhất để khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tin cậy.
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể loại của văn bản. Trả lời: Thể loại của văn bản là Truyện ngắn. Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra ngôi kể được sử dụng trong văn bản. Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (Người kể chuyện xưng "tôi"). Câu 3 (1,0 điểm): Nhận xét về cốt truyện của văn bản. Trả lời: * Cốt truyện khá đơn giản, xoay quanh một tình huống mang tính giáo dục cao: sự lầm lỡ của những đứa trẻ khi lừa dối một người già mù lòa (bà Bảy Nhiêu). Cốt truyện có sự bất ngờ (chi tiết bà Bảy đã biết sự thật nhưng vẫn im lặng) và kết thúc giàu sức gợi, để lại sự hối hận và bài học sâu sắc cho nhân vật chính cũng như người đọc. Câu 4 (1,0 điểm): Nội dung của văn bản này là gì? Trả lời: * Văn bản kể về câu chuyện hối lỗi của nhân vật "tôi" và Bá khi lúc nhỏ đã dùng giấy lộn để lừa mua kẹo của bà Bảy Nhiêu – một người bà mù lòa, nghèo khổ. Qua đó, tác giả thể hiện nỗi ân hận muộn màng và bài học về lòng trung thực, sự thấu hiểu, lòng vị tha trong cuộc sống. Câu 5 (1,0 điểm): Em hiểu như thế nào về câu: "Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa."? Trả lời: Câu nói này nhấn mạnh về sự hữu hạn của thời gian và cơ hội. Có những sai lầm khi đã xảy ra thì hậu quả là vĩnh viễn, chúng ta không thể quay ngược thời gian để làm lại. Trong tác phẩm, khi bà Bảy qua đời, nhân vật "tôi" và Bá không còn cơ hội để xin lỗi hay trả lại tiền cho bà. Lỗi lầm đó trở thành một vết sẹo trong tâm hồn, một sự ân hận đeo bám suốt cuộc đời. Bài học: Nhắc nhở chúng ta cần phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động, sống tử tế và chân thành để không phải nuối tiếc vì những sai lầm không thể cứu vãn.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Đạm Tiên
Đạm Tiên trong đoạn trích Truyện Kiều là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bạc mệnh của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi nổi danh, được nhiều người ngưỡng mộ bởi tài năng và nhan sắc. Tuy nhiên, cuộc đời Đạm Tiên lại kết thúc trong cô độc, đau thương khi chết trẻ và mồ mả không người hương khói. Hình ảnh “nấm đất bên đàng”, “mồ vô chủ” cho thấy sự lẻ loi, bị lãng quên của nàng sau khi qua đời. Qua nhân vật Đạm Tiên, Nguyễn Du đã bày tỏ niềm xót thương sâu sắc trước thân phận mong manh của người phụ nữ đẹp trong xã hội cũ. Đồng thời, đây cũng là lời dự báo cho số phận long đong, truân chuyên của Thúy Kiều sau này. Nhân vật Đạm Tiên góp phần làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm khi tác giả lên tiếng bênh vực, cảm thông cho những kiếp người bất hạnh.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về việc sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả
Mạng xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt đối với học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều và thiếu kiểm soát đang gây ra nhiều hệ quả tiêu cực, ảnh hưởng đến học tập và lối sống. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề mỗi học sinh cần quan tâm.
Trước hết, mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nếu biết sử dụng đúng cách. Đây là nơi giúp học sinh cập nhật thông tin, học tập trực tuyến, mở rộng mối quan hệ và giải trí sau những giờ học căng thẳng. Tuy nhiên, nhiều học sinh hiện nay lại dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội, dẫn đến sao nhãng việc học, lười suy nghĩ và sống phụ thuộc vào thế giới ảo. Không ít bạn còn bị ảnh hưởng bởi những nội dung tiêu cực, tin giả hoặc các trào lưu không phù hợp.
Để sử dụng mạng xã hội hiệu quả, trước hết học sinh cần biết quản lí thời gian, chỉ sử dụng mạng xã hội khi đã hoàn thành nhiệm vụ học tập. Bên cạnh đó, cần chọn lọc thông tin, không tin và chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Việc sử dụng mạng xã hội nên hướng tới mục đích học tập, kết nối tích cực và giải trí lành mạnh, tránh sa đà vào các trò vô bổ.
Ngoài ra, gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục học sinh cách sử dụng mạng xã hội an toàn, có trách nhiệm. Bản thân mỗi học sinh phải tự rèn luyện ý thức, làm chủ bản thân khi tham gia môi trường mạng.
Sử dụng mạng xã hội là quyền lợi, nhưng sử dụng thế nào cho đúng là trách nhiệm. Khi biết kiểm soát và tận dụng mặt tích cực của mạng xã hội, học sinh sẽ học tập tốt hơn và sống có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội.
Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Hai dòng thơ trên sử dụng kiểu lời thoại là lời đối thoại trực tiếp của nhân vật (lời nói của Thúy Kiều).
Câu 3.
Trong văn bản, tác giả sử dụng nhiều từ láy như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm.
Những từ láy này có tác dụng:
- Gợi tả khung cảnh hoang vắng, tiêu điều, lạnh lẽo của ngôi mộ Đạm Tiên.
- Diễn tả tinh tế tâm trạng buồn thương, xót xa của Thúy Kiều.
- Góp phần tạo nên giọng điệu trầm buồn, giàu cảm xúc cho đoạn thơ.
Câu 4.
Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều có tâm trạng xót thương, đau đớn, cảm thông sâu sắc cho số phận người con gái bạc mệnh. Nàng rơi nước mắt trước nỗi bất hạnh của người đã khuất và từ đó liên tưởng đến thân phận chung của người phụ nữ trong xã hội xưa.
Điều này cho thấy Thúy Kiều là người con gái giàu lòng nhân ái, nhạy cảm, đa sầu đa cảm và có ý thức sâu sắc về thân phận con người, đặc biệt là thân phận người phụ nữ.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng cuộc sống, yêu thương con người và cảm thông với những số phận bất hạnh. Bởi vì sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác sẽ làm con người trở nên vô cảm, còn sự sẻ chia và lòng nhân ái sẽ giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Dung
Dung là nhân vật tiêu biểu cho số phận người phụ nữ nghèo khổ trong xã hội cũ. Sinh ra trong một gia đình sa sút kinh tế, Dung lớn lên trong sự hờ hững, thiếu yêu thương và bị chính mẹ ruột đem bán làm vợ để đổi lấy tiền. Cuộc sống làm dâu của Dung đầy cơ cực khi nàng phải lao động vất vả, bị mẹ chồng cay nghiệt, chồng thì vô tâm, em chồng hắt hủi. Dung không chỉ khổ về thể xác mà còn đau đớn về tinh thần khi không nhận được sự cảm thông từ bất cứ ai. Những lá thư cầu cứu gửi về nhà cha mẹ cũng rơi vào im lặng, đẩy nàng vào trạng thái tuyệt vọng cùng cực. Nhân vật Dung gợi lên niềm xót thương sâu sắc cho người phụ nữ bị chà đạp cả về quyền sống lẫn quyền được yêu thương. Qua đó, tác giả thể hiện thái độ phê phán xã hội phong kiến bất công đã dồn con người, đặc biệt là phụ nữ nghèo, vào ngõ cụt của bi kịch.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về vấn đề bình đẳng giới hiện nay
Bình đẳng giới là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại, phản ánh mức độ văn minh và tiến bộ của mỗi quốc gia. Bình đẳng giới không chỉ là việc nam và nữ có quyền lợi ngang nhau về pháp luật, mà còn là sự tôn trọng, công bằng trong học tập, lao động và đời sống tinh thần.
Trong thực tế, vấn đề bình đẳng giới đã có nhiều chuyển biến tích cực. Phụ nữ ngày càng được học tập, tham gia vào các lĩnh vực khoa học, chính trị, kinh tế; nam giới cũng dần được nhìn nhận công bằng hơn trong vai trò chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi. Định kiến “trọng nam khinh nữ”, phân biệt nghề nghiệp theo giới, hay bạo lực trên cơ sở giới vẫn là những vấn đề đáng lo ngại.
Nguyên nhân của tình trạng này bắt nguồn từ tư tưởng lạc hậu, ảnh hưởng của truyền thống phong kiến và sự thiếu hiểu biết về quyền con người. Hậu quả là nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái, không được phát huy hết khả năng, dẫn đến thiệt thòi cho cá nhân và kìm hãm sự phát triển chung của xã hội.
Để thúc đẩy bình đẳng giới, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội. Mỗi cá nhân cần thay đổi nhận thức, tôn trọng sự khác biệt, không áp đặt định kiến giới. Giáo dục về bình đẳng giới cần được thực hiện từ sớm để hình thành lối sống văn minh, tiến bộ.
Bình đẳng giới không phải là đặc quyền của riêng ai, mà là quyền cơ bản của con người. Khi mọi người được đối xử công bằng, xã hội sẽ phát triển bền vững và nhân văn hơn.
Câu 1.
Luận đề của văn bản là:
Ý nghĩa nghệ thuật của chi tiết cái bóng trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương và vai trò của chi tiết này trong việc xây dựng tình huống truyện, thể hiện tư tưởng lên án thói ghen tuông mù quáng.
Câu 2.
Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo:
Người chồng đi lính nhiều năm trở về, nghe chính đứa con kể về “một người cha” chỉ xuất hiện trong đêm, không nói, không bế con, từ đó sinh ra nghi ngờ vợ, cho đến khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng trên tường mới vỡ lẽ sự thật.
Câu 3.
Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu văn bản là:
- Gợi lại nội dung then chốt của tác phẩm để dẫn dắt người đọc.
- Tạo cơ sở để tập trung phân tích chi tiết cái bóng – yếu tố làm nên tình huống truyện.
- Thu hút sự chú ý và định hướng rõ vấn đề nghị luận ngay từ đầu.
Câu 4. - Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2):
Ngày xưa chưa có ti vi, trẻ em thường chơi trò soi bóng trên tường nhờ ánh sáng đèn dầu. - Chi tiết trình bày chủ quan trong đoạn (2):
Người vợ chỉ vào cái bóng với mong muốn con cảm thấy cha vẫn luôn ở bên, để tự an ủi mình và khỏa lấp sự trống trải.
Nhận xét:
Cách trình bày khách quan giúp tạo nền tảng thực tế, làm cho câu chuyện trở nên tự nhiên, hợp lí. Trên cơ sở đó, cách trình bày chủ quan bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của người viết, làm nổi bật tấm lòng yêu chồng, thương con của người vợ. Hai cách trình bày bổ sung cho nhau, giúp lập luận chặt chẽ và thuyết phục.
Câu 5.
Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì:
- Được lấy từ đời sống sinh hoạt dân gian quen thuộc.
- Là chi tiết then chốt tạo nên tình huống truyện độc đáo.
- Thể hiện sâu sắc tình cảm nhớ chồng, thương con của Vũ Nương.
- Qua đó làm nổi bật bi kịch ghen tuông mù quáng và giá trị nhân đạo của tác phẩm.
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Lê Tương Dực
Trong đoạn trích vở kịch Vũ Như Tô, Lê Tương Dực hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một ông vua hôn quân, vô trách nhiệm với vận mệnh đất nước. Trước lời can gián tha thiết của Trịnh Duy Sản, nhà vua tỏ ra thờ ơ, phó mặc mọi việc triều chính để đắm chìm trong thú vui xây Cửu Trùng Đài. Ông không những không lắng nghe mà còn coi những lời trung ngôn là “chướng tai”, thậm chí nổi giận, đe dọa bạo lực đối với bề tôi trung thành. Lê Tương Dực hiện rõ bản chất độc đoán, bảo thủ và mù quáng, chỉ tin vào dục vọng cá nhân, không thấu hiểu nỗi khổ của nhân dân. Qua nhân vật này, tác giả Nguyễn Huy Tưởng đã phê phán gay gắt những kẻ cầm quyền chỉ biết hưởng lạc, bỏ bê dân chúng, đồng thời cảnh báo rằng sự suy đồi của người đứng đầu tất yếu sẽ dẫn đến sự sụp đổ của cả triều đại.
Câu 2. (4 điểm)
Nghị luận: Bàn về bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nay (khoảng 400 chữ)
Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những người trẻ năng động, giàu lòng nhân ái, vẫn tồn tại một bộ phận giới trẻ mắc phải “bệnh vô cảm” – thờ ơ trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Vô cảm là trạng thái con người sống lạnh lùng, ích kỉ, chỉ quan tâm đến bản thân, không rung động trước những bất hạnh xung quanh. Hiện nay, không khó để bắt gặp hình ảnh người trẻ thờ ơ trước tai nạn giao thông, bạo lực học đường hay những lời kêu cứu trên mạng xã hội. Nhiều người chọn cách đứng ngoài cuộc, coi đó là “việc không liên quan đến mình”.
Nguyên nhân của bệnh vô cảm bắt nguồn từ lối sống cá nhân hóa quá mức, sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội, nơi con người dễ quen với việc “lướt qua” nỗi đau của người khác chỉ bằng một cú chạm. Bên cạnh đó, sự thiếu quan tâm, giáo dục về lòng nhân ái từ gia đình và nhà trường cũng góp phần làm cho giới trẻ trở nên thờ ơ.
Hậu quả của vô cảm là rất nghiêm trọng. Nó làm con người đánh mất sự đồng cảm – một giá trị cốt lõi của nhân cách. Một xã hội đầy rẫy những người vô cảm sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người, và những điều xấu dễ dàng lan rộng mà không ai lên tiếng ngăn chặn.
Để khắc phục, mỗi người trẻ cần học cách biết quan tâm, sẻ chia, bắt đầu từ những hành động nhỏ: giúp đỡ người gặp khó khăn, lên tiếng trước cái xấu, sống có trách nhiệm với cộng đồng. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay nuôi dưỡng lòng nhân ái, để giới trẻ không chỉ sống cho mình mà còn biết sống vì người khác.
Bởi lẽ, một xã hội tốt đẹp không thể được xây dựng từ những trái tim vô cảm.