Ngô Minh Tiến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm cao cả, bảo tồn "hồn cốt" văn hóa dân tộc trong thời đại hội nhập. Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn chứa đựng lịch sử, tâm hồn Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay việc lạm dụng từ tiếng Anh, viết tắt vô nghĩa, hay dùng từ lóng lệch chuẩn trên mạng xã hội đang làm xói mòn vẻ đẹp
vốn có. Giữ gìn sự trong sáng không có nghĩa là tẩy chay từ mượn, mà là sử dụng đúng chuẩn mực, giàu ngữ điệu, nói và viết câu từ rõ nghĩa, văn minh. Mỗi người cần tự rèn luyện thói quen trau dồi ngôn từ, biết trân trọng "tiếng mẹ đẻ" từ những điều nhỏ nhất để ngôn ngữ dân tộc mãi nồng nàn và bền vững. Facebook Facebook +1 Câu 2 Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của PGS. TS. Phạm Văn Tình (08/09/2024) là lời ngợi ca tha thiết vẻ đẹp trường tồn, sức sống dẻo dai và nét "ân tình" của ngôn ngữ dân tộc, đặc biệt trong không khí thiêng liêng của mùa xuân. Về nội dung, tác phẩm khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa tiếng Việt và lịch sử hào hùng của dân tộc. Tiếng Việt không chỉ có từ "thời xa lắm" với "vó ngựa hãm Cổ Loa" mà còn gắn liền với tâm hồn người Việt qua "nàng Kiều" và lời dạy của Bác. Tác giả tôn vinh tiếng Việt là "tiếng mẹ", mang giai điệu nồng nàn của "câu hát dân ca" và lời ru. Đặc biệt, ở khổ cuối, tiếng Việt như "trẻ lại", hòa quyện vào sắc xanh của "bánh chưng", biểu tượng cho sức sống, sự tiếp nối truyền thống và vẻ đẹp thơ mộng trong thời đại mới. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do kết hợp nhịp điệu uyển chuyển, ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, cảm xúc. Việc sử dụng các hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng văn hóa (gươm, vó ngựa, Cổ Loa, bánh chưng xanh) tạo nên bức tranh ngôn ngữ vừa hùng vĩ, vừa gần gũi. Biện pháp điệp từ, điệp cấu trúc (Tiếng Việt..., Lời...) nhấn mạnh tình yêu và niềm tự hào đối với tiếng nói dân tộc. Tóm lại, bài thơ là một bức thông điệp ý nghĩa, khơi dậy niềm tự hào và ý thức giữ gìn sự trong sáng, giàu đẹp của tiếng Việt trong tâm hồn mỗi người đọc, đặc biệt là thế hệ trẻ
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Văn bản nghị luận (nghị luận xã hội/bình luận báo chí). Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? Hiện tượng lạm dụng, sùng bái tiếng nước ngoài (chủ yếu là tiếng Anh) trên biển hiệu, quảng cáo và báo chí tại Việt Nam, làm mờ nhạt tiếng Việt và thể hiện sự thiếu tự trọng quốc gia. Câu 3. Để làm sáng tỏ cho luận điểm, tác giả đã đưa ra những lí lẽ, bằng chứng nào? Bằng chứng tại Hàn Quốc: Quảng cáo không đặt ở công sở/danh lam thắng cảnh; chữ nước ngoài nhỏ hơn và nằm dưới chữ Hàn Quốc; báo chí nội địa không lạm dụng ngoại ngữ. Bằng chứng tại Việt Nam: Biển hiệu tiếng nước ngoài lớn hơn chữ Việt; báo chí hay tóm tắt tiếng nước ngoài ở trang cuối (mốt "oai"). Lí lẽ: Sự khác biệt giữa thái độ trân trọng ngôn ngữ dân tộc của Hàn Quốc và sự "ngỡ ngàng" tại chính nước mình. Câu 4. Chỉ ra một thông tin khách quan và một ý kiến chủ quan mà tác giả đưa ra. Thông tin khách quan: "Khắp nơi đều có quảng cáo nhưng không bao giờ quảng cáo thương mại được đặt ở những công sở, hội trường lớn, danh lam thắng cảnh" (tại Hàn Quốc). Ý kiến chủ quan: "...có cái 'mốt' là tóm tắt một số bài chính bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối, xem ra để cho 'oai'...". Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giả. Lập luận chặt chẽ, thuyết phục thông qua phương pháp so sánh đối chiếu (Hàn Quốc - Việt Nam). Luận điểm rõ ràng, bằng chứng thực tế, cụ thể (từ quan sát trực tiếp). Giọng văn phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, mang tính gợi mở, trăn trở về lòng tự tôn dân tộc.
Câu 1: Cảm nghĩ về đoạn trích "Tự tình với quê hương" (Lê Gia Hoài) Đoạn trích "Tự tình với quê hương" của Lê Gia Hoài là những dòng cảm xúc thiết tha, chân thành về tình yêu quê hương, đất nước. Với giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh thơ giàu sức gợi, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê hương Vĩnh Phúc vừa hùng vĩ, vừa gần gũi. Đó là vẻ đẹp của "bến đò xưa" dòng Lô giang thơ mộng, sự oai nghiêm của ngọn Tam Đảo, và nét cổ kính, mặc trầm của tháp Bình Sơn - biểu tượng lịch sử vững bền. Quê hương trong tâm trí tác giả không chỉ là cảnh sắc, mà còn là âm thanh "lời mẹ hát", là "vị phù sa" nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở nằm nôi. Đặc biệt, tình yêu quê hương còn gắn liền với niềm tự hào văn hóa, tiếng nói, câu thơ Xuân Hương, được nuôi dưỡng qua từng trang sách vở. Đoạn thơ không chỉ thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc, sự trân trọng cội nguồn mà còn nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm gìn giữ những giá trị văn hóa, lịch sử truyền thống. Đọc đoạn trích, em cảm thấy thêm yêu, thêm trân trọng nơi mình sinh ra và lớn lên. Câu 2: Bài văn nghị luận về quảng bá văn hoá truyền thống trong thời đại công nghệ số Trong kỷ nguyên số, việc quảng bá văn hóa truyền thống không còn chỉ dựa vào phương thức truyền thống như bảo tàng hay sách báo, mà đang có bước chuyển mình mạnh mẽ, trở thành yếu tố sống còn để bảo tồn bản sắc dân tộc. Công nghệ số, với lợi thế kết nối toàn cầu, đang mang lại những cơ hội chưa từng có để đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới và đến gần hơn với giới trẻ. Thực tế, công nghệ đã "làm mới" văn hóa theo cách rất hấp dẫn. Các di sản văn hóa như Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, hay các làng nghề truyền thống được giới thiệu qua phim tài liệu 3D, ứng dụng thực tế ảo (VR), hoặc qua các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube, Instagram. Thay vì những bài giảng khô khan, giới trẻ có thể trải nghiệm tìm hiểu lịch sử thông qua các ứng dụng game, video ngắn sáng tạo hoặc xem các buổi biểu diễn nghệ thuật trực tuyến. Công nghệ giúp di sản không còn "nằm im" trong bảo tàng mà "sống" trong đời sống đương đại. Tuy nhiên, việc quảng bá này cũng gặp không ít thách thức. Ranh giới giữa sáng tạo và làm méo mó văn hóa rất mong manh. Nếu không có sự hiểu biết sâu sắc, những sản phẩm "ăn theo" có thể làm mất đi nét đặc trưng cốt lõi của di sản. Hơn nữa, việc cạnh tranh sự chú ý trong môi trường thông tin bùng nổ đòi hỏi nội dung phải vừa sâu sắc vừa hấp dẫn. Để phát huy hiệu quả, chúng ta cần tư duy "truyền thống là nền tảng, công nghệ là công cụ". Cần khuyến khích các nghệ sĩ, những người làm sáng tạo nội dung số (content creator) kết hợp yếu tố truyền thống vào các sản phẩm hiện đại (như âm nhạc, thời trang, đồ họa). Nhà nước và các tổ chức cần có chính sách hỗ trợ, số hóa di sản, tạo ra các nền tảng tin cậy. Tóm lại, công nghệ số là "đôi cánh" để văn hóa truyền thống bay cao và bay xa. Quảng bá văn hóa trong thời đại này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nét đẹp cổ kính và sự hiện đại, sáng tạo, để di sản dân tộc mãi vững bền trong lòng thế hệ mới và bạn bè quốc tế.
Câu 1 văn bản thông tin câu 2 UNESCO công nhận cố đô huế và di sản văn hóa và năm 1993 câu 3 phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh câu 4 việc sử dụng các mốc thời gian để người đọc hiểu rõ và nắm bắt rõ hơn về văn bản cụ thể về thời gian địa điểm câu 5 là một học sinh em có thể tuyên truyền đến những người khác về địa điểm văn hóa này để nhiều người biết hơn và trân trọng nó em cũng có thể làm các video để đăng lên YouTube hoặc các nền tảng số để quảng cáo cho những di tích
của quốc gia