Ngô Gia Hưng
Giới thiệu về bản thân
1. nguy cơ gây mất an toàn
Hành động cắm phích nồi cơm điện khi tay ẩm tiềm ẩn nguy cơ chấn điện và cháy nổ. Tay ẩm làm giảm điện trở da, khiến dòng điện dễ dàng xâm nhập cơ thể khi chạm vào phích cắm. Điều này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Ngoài ra, ẩm ướt còn có thể gây ngắn mạch, dẫn đến cháy thiết bị hoặc hỏa hoạn.
2. Giải thích lý do không an toàn :
- Nước dẫn điện: Nước (đặc biệt là nước sinh hoạt) là chất dẫn điện tốt
- Tay chưa lau khô hẳn: Lau tay "sơ qua" vẫn để lại độ ẩm lớn trên da và kẽ tay.
- Tiếp xúc gần: Khi cắm phích, tay ở khoảng cách rất gần với các cực điện.
- Cầu nối nguy hiểm : Nước đóng vai trò là "cầu nối" đưa dòng điện trực tiếp từ nguồn vào cơ thể.
Câu 1.
1. cơm ( gạo )
tổng khối lượng tính theo đơn vị g :
150+100+80+120+50 = 500g
2. Thịt gà xào nấm
- thịt gà : 80+50+50+80+30 = 290g
- nấm : 50+80+80+100+20 = 330g
3. Rau cải luộc
- Rau cải: 150+200+150+120+50 = 670g
4. Lê
150+200+150+200+100 = 800g
5. Sữa bò (mL)
Chỉ có con gái, trai út, trai: 100+200+150 = 450mL
=)) Tổng chi phí : 159.000 đồng
đ
a) Việc anh T nộp chậm hồ sơ khai thuế so với thời gian quy định đã vi phạm nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật. Hành vi này có thể khiến doanh nghiệp bị phạt hành chính, bị tính tiền chậm nộp thuế và ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của công ty. Việc chậm trễ trong kê khai thuế còn gây khó khăn cho cơ quan thuế trong việc quản lý nguồn thu ngân sách, ảnh hưởng đến sự minh bạch và công bằng trong hệ thống thuế của Nhà nước
b) Doanh nghiệp A sản xuất hàng giả và bán ra thị trường đã vi phạm nghiêm trọng quyền tự do kinh doanh hợp pháp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến người tiêu dùng và nền kinh tế. Hành vi này không chỉ làm giảm niềm tin của khách hàng mà còn gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Hàng giả có thể kém chất lượng, ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng. Doanh nghiệp A có thể bị xử phạt hành chính, thu hồi giấy phép kinh doanh hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng
Hành vi của anh M là hành vi cướp giật tài sản, thuộc nhóm tội phạm xâm phạm quyền sở hữu tài sản của người khác, được quy định trong Bộ luật Hình sự. Do anh M đã đủ 18 tuổi, anh phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi của mình
Theo quy định pháp luật, cướp giật tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội, có thể bị xử lý bằng các hình thức như phạt tù tùy theo mức độ nghiêm trọng của vụ việc. Ngoài ra, anh M có thể phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân nếu gây ra tổn thất về tài sản hoặc tinh thần
Việc xử lý nghiêm minh những hành vi này nhằm răn đe và đảm bảo an ninh, trật tự trong xã hội
Câu 1.
Đoạn trích thơ Tự tình với quê hương đã chạm đến những cảm xúc sâu thẳm nhất trong lòng tôi về hai thứ thiêng liêng nhất: quê hương và tình mẫu tử. Qua những vần thơ ngọt ngào, quê hương hiện lên không chỉ là cảnh vật quen thuộc mà còn là hơi thở của ký ức, là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở nhỏ.Tôi đặc biệt xúc động trước sự kết nối giữa tình mẫu tử và tình đất nước qua hình ảnh “lời mẹ hát” – nơi tình yêu đầu tiên được vun đắp, những câu ca ngọt ngào gieo mầm yêu quê trong lòng trẻ thơ. Tuổi thơ được ví như “một bài ca tươi đẹp”, là những kỷ niệm êm đềm gắn liền với con đường, con sông quê nhà, không bao giờ phai nhạt trong trí nhớ. Đáng quý hơn, tác giả đã khéo léo lồng ghép những biểu tượng văn hóa, lịch sử hào hùng như Tháp Bình Sơn “vững vàng bao thế kỉ”, nhắc nhở chúng ta về nền tảng vững chắc mà cha ông đã gây dựng.Chính những điều ấy đã thôi thúc người con dù lớn khôn đến đâu vẫn luôn mang trong mình lòng biết ơn và trách nhiệm gìn giữ “tiếng quê mình”. Đọc những câu thơ này, tôi càng thêm trân trọng cội nguồn, và cảm thấy tình yêu quê hương là một thứ tình cảm thiêng liêng, trường tồn như đá.
Câu 2.
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp nhận thông tin và trải nghiệm văn hóa, việc quảng bá các giá trị truyền thống không chỉ là nhiệm vụ bảo tồn mà còn là yêu cầu thiết yếu để giữ gìn bản sắc dân tộc trong hội nhập toàn cầu.
Truyền thống là hồn cốt của dân tộc, là những giá trị được vun đắp qua hàng ngàn năm lịch sử, giúp chúng ta xác định mình là ai và đi về đâu. Tuy nhiên, trong thời đại số, các giá trị truyền thống đang đối mặt với thách thức lớn: thông tin rác, văn hóa ngoại lai lan rộng dễ làm cho giới trẻ xa rời các giá trị cốt lõi, thậm chí coi những điều cũ là lỗi thời. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần chuyển đổi cách thức quảng bá truyền thống, kết hợp truyền thống với công nghệ số để phù hợp với thói quen sử dụng của thế hệ trẻ.
Công nghệ số mang đến nhiều kênh truyền thông mới hiệu quả để lan tỏa văn hóa truyền thống: mạng xã hội như TikTok, YouTube hay Instagram cho phép chúng ta tạo ra nội dung hấp dẫn như video ca nhạc dân tộc, thử thách mặc áo dài hay clip giới thiệu di sản kiến trúc cổ. Đặc biệt, công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đã giúp tái hiện các di tích lịch sử như Tháp Bình Sơn hay thành cổ Huế một cách sống động, giúp người xem có thể trải nghiệm trực tiếp không khí của thời xưa mà không cần đến địa điểm thực tế. Ngoài ra, các nền tảng streaming còn giúp lan tỏa các màn biểu diễn nghệ thuật truyền thống đến khán giả trên toàn thế giới, giúp văn hóa Việt Nam được biết đến rộng rãi hơn.
Ví dụ, các ca sĩ trẻ đã kết hợp âm nhạc dân tộc với phong cách pop hiện đại, tạo ra những sản phẩm âm nhạc được giới trẻ yêu thích và lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội. Hoặc các thương hiệu thời trang đã sử dụng họa tiết cổ truyền để thiết kế đồ áo, mang lại nét đẹp độc đáo và giúp truyền thống trở nên gần gũi hơn với cuộc sống hàng ngày.
Trong thời đại số, quảng bá văn hóa truyền thống không chỉ là nhiệm vụ của các nhà văn hóa hay nhà giáo dục mà còn là trách nhiệm của tất cả mọi người. Bằng cách kết hợp truyền thống với công nghệ số, chúng ta có thể giữ gìn bản sắc dân tộc và giúp các giá trị truyền thống luôn sống động và phát triển trong thế giới hiện đại.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Thuyết minh.
Câu 2: Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hoá Thế giới vào năm 1993.
Câu 3.
- Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là văn bản có kèm theo hình ảnh Đại Nội Huế về đêm
- Tác dụng:
- Giúp độc giả hình dung rõ hơn về vẻ đẹp của quần thể di tích, bù đắp hạn chế của ngôn ngữ viết để mô tả không gian kiến trúc cổ xưa
- Tăng tính hấp dẫn, trực quan cho bài báo, giúp độc ghi ghi nhớ thông tin nhanh hơn so với chỉ đọc văn bản thuần túy.
Câu 4. Các mốc thời gian và số liệu được sử dụng trong văn bản:
1.Năm 1306: Vùng đất Thuận Hoá được trao tặng
2.Nửa cuối thế kỷ 15: Địa danh Huế lần đầu xuất hiện
3.Năm 1636: Phủ Chúa Nguyễn đặt trụ sở tại Kim Long
4.Năm 1687: Di chuyển về Phú Xuân
5.Năm 1788 - 1801: Phú Xuân trở thành kinh đô Tây Sơn
6.Năm 1802 - 1945: Huế là kinh đô nhà Nguyễn
7.Năm 1993: Được UNESCO công nhận di sản thế giới
- Tác dụng của việc sử dụng các thông tin này:
+ Tạo tính chính xác, tin cậy: Giúp độc giả nắm rõ quá trình hình thành và phát triển của Cố đô Huế theo trình tự thời gian
+ Tổ chức nội dung hợp lý: Phân chia thành các giai đoạn lịch sử rõ ràng, giúp độc giả dễ dàng theo dõi và ghi nhớ thông tin
+ Chứng minh giá trị lịch sử, văn hóa lâu đời của quần thể di tích, củng cố cơ sở cho việc được công nhận di sản thế giới.
Giới trẻ có thể tham gia bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc theo nhiều cách thực tế:
Câu 5.
1. Tham gia các câu lạc bộ, nhóm tình nguyện bảo vệ di sản tại trường học hoặc địa phương, tham gia dọn dẹp, chăm sóc các công trình di tích cũ gần nhà.
2. Tạo ra các nội dung truyền thông trên mạng xã hội như video, bài viết giới thiệu các di sản địa phương, giúp lan tỏa nhận thức về giá trị di sản cho bạn bè và người thân.
3. Học hỏi kiến thức về di sản văn hóa dân tộc qua các khóa học, sự kiện, sau đó chia sẻ cho mọi người hiểu rõ hơn về nét đẹp văn hóa quê hương.
4. Hỗ trợ các hoạt động quảng bá du lịch văn hóa tại địa phương, giúp giới thiệu Cố đô Huế hay các di sản khác cho du khách trong và ngoài nước.
5. Thực hiện các hành vi nhỏ trong cuộc sống: không xâm phạm, không làm hỏng các di tích khi đến thăm, không chia sẻ nội dung làm xấu đi hình ảnh các công trình lịch sử trên mạng xã hội.
Câu 2.
Hoàng Quang Thuận là một hồn thơ gắn liền với những giá trị tâm linh và vẻ đẹp của danh thắng Việt Nam. Trong tập "Thi vân Yên Tử", bài thơ "Đường vào Yên Tử" nổi lên như một bức tranh thủy mặc hữu tình, vừa mang nét hùng vĩ của thiên nhiên, vừa đượm vẻ bảng lảng của chốn thiền môn thanh tịnh. Qua ngòi bút tài hoa, tác giả đã dẫn dắt người đọc bước vào hành trình tìm về cõi Phật bằng cả thị giác và cảm xúc chân thành.Về nội dung , bài thơ là sự giao hòa tuyệt vời giữa cảnh sắc thiên nhiên và không gian văn hóa tâm linh. Ngay từ câu mở đầu, tác giả khẳng định sự thay đổi của thời gian: "Đường vào Yên Tử có khác xưa". Sự "khác" ấy không làm mất đi vẻ tôn nghiêm mà trái lại, nó càng tô đậm sức sống bền bỉ của một vùng đất thánh qua hình ảnh "vẹt đá mòn chân lễ hội mùa". Hình ảnh những phiến đá mòn dấu chân người đi lễ hội gợi lên sự sùng đạo, lòng thành kính của bao thế hệ con người Việt Nam. Cảnh vật hiện ra với vẻ đẹp tràn đầy sức sống của "núi biếc", "cây xanh lá" và sự sinh động của "đàn bướm tung bay". Không gian không tĩnh lặng u tịch mà rộn ràng, rạng rỡ dưới ánh nắng trưa. Đặc biệt, hình ảnh "muôn vạn đài sen mây đong đưa" là một liên tưởng độc đáo, biến những đám mây trắng trên đỉnh núi thành những tòa sen của đức Phật, làm cho cảnh vật thiên nhiên nhuốm màu thiêng liêng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh những mái chùa thấp thoáng giữa trời cao, gợi mở về một thế giới thoát tục, nơi con người tìm thấy sự bình an trong tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp tả cảnh và tả tình. Tác giả sử dụng hệ thống từ láy giàu giá trị tạo hình như "trập trùng", "đong đưa", "thấp thoáng" để vẽ nên một không gian đa chiều, có độ cao của núi, độ sâu của rừng và sự huyền ảo của mây trời. Biện pháp so sánh "trông như đám khói người Dao vậy" không chỉ giúp người đọc hình dung ra vẻ mờ ảo của sương khói Yên Tử mà còn gợi nhắc đến hơi ấm của cuộc sống con người, làm cho cõi tiên trở nên gần gũi với cõi thực. Nhịp điệu thơ chậm rãi, khoan thai như bước chân của người lữ khách đang thong dong tự tại trên con đường hành hương.
Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" không chỉ đơn thuần là một bài thơ miêu tả cảnh đẹp mà còn là tiếng lòng của một người con hướng thiện. Bằng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, Hoàng Quang Thuận đã tôn vinh vẻ đẹp của non thiêng Yên Tử, đồng thời khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào về cảnh sắc và truyền thống văn hóa tâm linh của dân tộc. Bài thơ xứng đáng là một đóa hoa thơm trong vườn thơ thiền hiện đại.Câu 1.
Di tích lịch sử là "nhân chứng" sống động cho dòng chảy văn hóa của dân tộc, nhưng hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng. Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đầu tiên, cơ quan quản lý cần chú trọng công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ thay vì đợi đến khi hư hỏng nặng mới đại tu. Quá trình trùng tu phải dựa trên cơ sở khoa học, tôn trọng tối đa các yếu tố nguyên gốc, tránh việc "trẻ hóa" di tích một cách tùy tiện làm mất đi giá trị cốt lõi. Thứ hai, cần đẩy mạnh giáo dục di sản trong nhà trường và cộng đồng để hình thành ý thức tự giác bảo vệ ở mỗi cá nhân. Những hành vi như viết vẽ bậy hay xâm phạm không gian di tích cần bị lên án và xử lý nghiêm khắc theo quy định pháp luật. Thứ ba, việc xã hội hóa công tác bảo tồn, thu hút các nguồn lực kinh tế từ các tổ chức và doanh nghiệp sẽ giúp giải quyết bài toán thiếu hụt kinh phí bảo trì. Cuối cùng, phát triển du lịch phải đi đôi với bảo tồn, cần điều tiết lượng khách tham quan phù hợp để giảm áp lực lên cấu trúc di tích. Chỉ khi có sự chung tay của cả Nhà nước và nhân dân, các di sản mới có thể trường tồn cùng thời gian.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Đô thị cổ Hội An (bao gồm cả Phố cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn, vì đoạn cuối văn bản nhắc đến cả hai là Di tích Văn hóa Thế giới trên đất Quảng Nam).
Câu 3.
Cách trình bày thông tin trong câu văn này là trình bày theo trình tự thời gian (hoặc diễn biến lịch sử). Cụ thể, nó mô tả các mốc phát triển chính:
1. Hình thành: Thế kỷ XVI.
2. Đỉnh cao/Thịnh đạt: Thế kỷ XVII-XVIII.
3. Suy giảm: Bắt đầu từ thế kỷ XIX.
Câu 4.
- Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa (cụ thể là bức ảnh Phố cổ Hội An, như đã xuất hiện trong hình ảnh trước).
- Tác dụng:
- Hình ảnh giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp, không gian kiến trúc và không khí của Đô thị cổ Hội An, điều mà ngôn ngữ mô tả khó diễn tả hết được.
- Việc đưa hình ảnh thực tế của di sản vào bài viết giúp văn bản trở nên sinh động, thu hút sự chú ý và tăng tính thuyết phục cho thông tin được cung cấp.
Câu 5.
Mục đích của văn bản: Mục đích chính là thuyết minh, giới thiệu và khẳng định giá trị độc đáo của Đô thị cổ Hội An với tư cách là một Di sản Văn hóa Thế giới, nhấn mạnh sự bảo tồn nguyên vẹn của nó và vai trò trung tâm giao lưu văn hóa.
- Nội dung của văn bản: Nội dung bao gồm:
1. Vị trí địa lý và quá trình hình thành lịch sử (từ thế kỷ XVI đến nay).
2 . Giá trị văn hóa - kiến trúc đặc sắc (kết hợp Đông - Tây, nội sinh - ngoại sinh).
3 . Quá trình được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới bởi UNESCO.
Câu 1.
Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trong thời đại hội nhập, việc sử dụng tiếng nước ngoài là cần thiết, tuy nhiên không vì thế mà làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Hiện nay, nhiều bạn trẻ có thói quen lạm dụng tiếng Anh, nói xen kẽ hoặc dùng từ sai lệch, làm biến dạng tiếng Việt. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự trong sáng của ngôn ngữ mà còn thể hiện sự thiếu trân trọng văn hóa dân tộc. Giữ gìn tiếng Việt không phải là từ chối cái mới, mà là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, giàu đẹp và phù hợp hoàn cảnh. Mỗi người, đặc biệt là học sinh, cần có ý thức rèn luyện cách nói, cách viết chuẩn mực, tránh dùng từ ngữ lai căng, thô tục. Đồng thời, cần tích cực học hỏi để làm giàu vốn từ, góp phần bảo vệ và phát huy giá trị của tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt cũng chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Câu 2.
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào đối với tiếng Việt – ngôn ngữ thiêng liêng của dân tộc. Trước hết, tác giả khẳng định tiếng Việt có lịch sử lâu đời, gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước. Những hình ảnh như “thuở mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “nàng Kiều”, “lời Bác” đã gợi nhắc đến truyền thống hào hùng và chiều sâu văn hóa của dân tộc. Qua đó, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ lịch sử, tâm hồn và bản sắc Việt.
Bên cạnh đó, tiếng Việt còn được cảm nhận qua những điều bình dị, thân thương của đời sống. Đó là tiếng mẹ, lời ru, câu hát dân ca, là tiếng nói gắn bó với tuổi thơ và quê hương. Những hình ảnh như “bập bẹ hát theo bà”, “lời ru tình cờ qua xóm nhỏ” đã làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc mà giàu cảm xúc của tiếng Việt. Ngôn ngữ ấy nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ đến khi trưởng thành.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện đại, tiếng Việt như được “trẻ lại” khi hòa mình vào nhịp sống mới. Hình ảnh “lời chúc mừng”, “tấm thiệp”, “ngày mồng một Tết”, “bánh chưng xanh”… cho thấy tiếng Việt vẫn luôn hiện diện trong đời sống hôm nay, vừa truyền thống vừa đổi mới. Tác giả đã gửi gắm niềm tin rằng tiếng Việt sẽ tiếp tục phát triển, tươi mới như mùa xuân của đất nước.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống thường nhật. Giọng điệu tha thiết, tự hào cùng với việc liệt kê, lặp cấu trúc đã tạo nên nhịp điệu giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt.
Như vậy, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.
Câu 1. Văn bản thuộc trên thuộc kiểu văn bản : nghị luận
Câu 2. Vấn đề được đề cập: thái độ sử dụng tiếng nước ngoài và ý thức tự trọng dân tộc bối cảnh hội nhập ( so sánh giữa Việt Nam và Hàn Quốc )
Câu 3. Các lí lẽ , bằng chứng:
- Ở Hàn Quốc : bảng hiệu, quảng cáo ưu tiên chữ Hàn, chữ nước ngoài (chủ yếu tiếng Anh) nhỏ hơn và đặt dưới.
- Báo chí Hàn Quốc: hầu như không dùng tiếng nước ngoài trong nội dung chính.
- Ở Việt Nam: nhiều bảng hiệu dùng tiếng Anh nổi bật, có khi lớn hơn tiếng Việt.
- Một số báo Việt Nam tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài ở cuối → gây thiệt cho người đọc trong nước.
Câu 4.
- Thông tin khách quan: Thực tế về cách sử dụng chữ viết trên bảng hiệu, báo chí ở Hàn Quốc và Việt Nam.
- Ý kiến chủ quan: Tác giả cho rằng đó là biểu hiện của lòng tự trọng dân tộc, cần suy ngẫm.
Câu 5. Cách lập luận:
- So sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam).
- Kết hợp lí lẽ + dẫn chứng thực tế cụ thể
- Giọng văn rõ ràng, thuyết phục, mang tính gợi suy nghĩ.