Nguyễn Thu Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chiến tranh và những biến động thời cuộc luôn là phép thử nghiệt ngã đối với các giá trị văn hóa và đạo đức của một dân tộc. Sau năm 1975, văn học Việt Nam dịch chuyển từ khuynh hướng sử thi sang cảm hứng thế sự - đời tư, đi sâu khám phá vẻ đẹp khuất lấp của con người trong đời sống thường nhật. Hai đoạn trích trong truyện ngắn “Mây trắng còn bay” của Bảo Ninh và “Một người Hà Nội” của Nguyễn Khải là minh chứng tiêu biểu. Qua hình tượng hai người phụ nữ lớn tuổi, hai nhà văn đã thể hiện những góc nhìn độc đáo nhưng đầy trân trọng về lòng hiếu nghĩa, sự thủy chung và cốt cách văn hóa trường tồn của con người Việt Nam. Trước hết, ở đoạn trích “Mây trắng còn bay”, Bảo Ninh đưa người đọc lên một bối cảnh đặc biệt – chuyến bay dân dụng bay qua vĩ tuyến 17 (ranh giới chia cắt đất nước một thời). Tại đây, hình ảnh bà cụ già xuất hiện với vẻ ngoài gầy guộc, còng xuống, lặng lẽ lập một bàn thờ ngay trên chiếc bàn gấp máy bay để cúng đứa con trai là phi công đã hy sinh. Hành động thắp nén nhang thơm, dâng đĩa hoa, nải chuối và tấm ảnh cắt từ tờ báo cũ phản ánh một tâm hồn thuần hậu, một tấm lòng người mẹ bao la. Vượt qua sự ngăn cấm mang tính máy móc hay cái nhìn khinh miệt của “tay vận comple”, tình mẫu tử và nghĩa tình với người đã khuất đã chiến thắng tất cả. Không gian khoang máy bay hiện đại vốn lạnh lùng bỗng chốc trở nên thiêng liêng, ấm áp bởi khói hương nhả nhẹ. Ngòi bút của Bảo Ninh giàu chất trữ tình, đi sâu vào những chi tiết đậm tính biểu tượng để ngợi ca vết thương chiến tranh được xoa dịu bằng tình yêu thương và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Ngược lại, ở đoạn trích “Một người Hà Nội”, Nguyễn Khải lại tiếp cận con người ở góc độ văn hóa, phong tục qua hình tượng cô Hiền – một "hạt bụi vàng" của kinh kỳ. Cô Hiền hiện lên là một người phụ nữ bản lĩnh, quyết đoán, thức thời nhưng mang đậm cốt cách thanh lịch của người Tràng An. Sự sắc sảo của cô thể hiện ở việc chủ động quản lý gia đình, từ chuyện dừng sinh đẻ để nuôi dạy con cho tốt, đến việc răn dạy con cái từ cách ngồi, cách cầm bát đũa, cách múc canh, cho đến cách nói năng sao cho “phải có chuẩn, không được sống tùy tiện”. Trong thời loạn lạc, cô Hiền không xuôi tay theo hoàn cảnh mà đứng vững như một cột mốc văn hóa, dạy con biết tự trọng và biết xấu hổ. Giọng văn của Nguyễn Khải mang tính triết lý, sắc sảo, đầy trải nghiệm, vừa khách quan vừa ngầm biểu lộ sự kính trọng trước một bản lĩnh sống kiên cường. Khi đặt hai đoạn trích lên bàn cân so sánh, ta thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt nghệ thuật độc đáo. Về nét gặp gỡ, cả bà cụ trong truyện của Bảo Ninh và cô Hiền trong truyện của Nguyễn Khải đều là những người phụ nữ lưu giữ phần “gốc rễ” tâm linh và văn hóa bền vững nhất của dân tộc. Họ đứng vững trước những va đập của đời sống hiện đại (một bên là biểu tượng công nghệ – máy bay; một bên là biểu tượng thời cuộc – thời loạn lạc, đổi mới) để bảo vệ những giá trị thiêng liêng: tình mẫu tử và nếp sống văn hóa. Tuy nhiên, mỗi nhà văn lại chọn một lối rẽ riêng trong phong cách. Bảo Ninh (thuộc thế hệ nhà văn mặc áo lính) nhìn cuộc sống bằng lăng kính đầy hoài niệm, đau thương nhưng ấm áp tình người, ông nhấn mạnh vào sự hy sinh và sợi dây gắn kết tâm linh sau chiến tranh. Trong khi đó, Nguyễn Khải (bậc thầy của văn xuôi nghị luận) lại tiếp cận nhân vật từ góc độ văn hóa và ý thức cá nhân, dùng hình tượng cô Hiền để khẳng định sức sống bền bỉ của cái đẹp, cái thanh lịch Hà Nội không thể bị đồng hóa bởi hoàn cảnh. Tóm lại, cả hai đoạn trích đều là những trang văn xuất sắc của thời kỳ Đổi mới. Nếu Bảo Ninh làm người đọc rưng rưng xúc động trước nén hương thơm thấu tận trời xanh của người mẹ chung thủy với quá khứ, thì Nguyễn Khải lại khiến ta ngả mũ thán phục trước cái nhìn tỉnh táo, sắc sảo về một nếp nhà gia giáo. Hai tác phẩm như hai dòng sông cùng đổ ra biển lớn, cùng tôn vinh những giá trị tinh thần bất diệt của con người Việt Nam trước thử thách của thời gian.

Văn học hiện thực giai đoạn 1930 - 1945 đã để lại những trang viết đầy xúc động về nỗi khổ của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Cùng chung đề tài ấy, nhưng mỗi nhà văn lại có một lối đi riêng để neo đậu vào lòng độc giả. Điều này được thể hiện rõ nét qua hai đoạn trích: nhân vật Dung trong truyện ngắn “Hai lần chết” của Thạch Lam và nhân vật dì Hảo trong tác phẩm “Dì Hảo” của Nam Cao. Dù xuất phát từ hai phong cách nghệ thuật khác nhau, cả hai đoạn trích đều là tiếng khóc xót thương cho kiếp người phụ nữ nhỏ bé bị vùi dập trong xã hội cũ. Trước hết, ở đoạn trích thứ nhất, Thạch Lam dẫn dắt người đọc vào bi kịch tinh thần và thể xác đầy đau đớn của nhân vật Dung. Dung vốn là một cô gái quen sống trong nhung lụa, nhưng khi gia đình sa sút, nàng bị chính mẹ đẻ bán làm dâu nhà giàu với giá “mấy trăm đồng bạc”. Từ một người “không phải làm công việc gì nặng nhọc”, Dung rơi vào cảnh ngộ làm lụng đầu tắt mặt tối, bị mẹ chồng đay nghiến, coi như một món hàng mua về để bóc lột sức lao động. Sự thờ ơ, lạnh nhạt của người chồng nhu nhược và sự tàn nhẫn của gia đình chồng đã đẩy Dung đến bước đường cùng. Khát vọng giải thoát bằng cái chết bất thành, nàng tỉnh dậy và đành buông xuôi chấp nhận số phận: “Con xin về”. Ngòi bút của Thạch Lam đi sâu vào thế giới nội tâm tinh tế, nắm bắt những cảm giác “lạnh người”, “đầu óc rối bời” của nhân vật bằng một giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm chất thơ và nỗi u buồn man mác. Ngược lại, ở đoạn trích thứ hai, Nam Cao lại ném nhân vật dì Hảo vào một bi kịch mang tính chất trần trụi, khốc liệt của đời sống vật chất và sự bạo hành thể xác. Dì Hảo là một người phụ nữ vô cùng cam chịu, tần tảo nuôi gã chồng cờ bạc, vũ phu. Ngay cả khi chịu sự khinh miệt của chồng vì thân phận “con nuôi”, dì vẫn chắt chiu từng hào để nuôi hắn và xem đó là lẽ đương nhiên. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi đứa con chết, dì bị tê liệt, không còn khả năng kiếm tiền. Lúc này, gã chồng bộc lộ hoàn toàn bản chất tàn nhẫn khi chửi rủa, bỏ mặc dì đói khát, đau ốm để đi tìm cơm rượu. Khác với sự nhẹ nhàng của Thạch Lam, Nam Cao sử dụng ngôn từ gai góc, giọng điệu dửng dưng, khách quan nhưng ẩn chứa bên trong là sự đau đớn, xót xa tột cùng trước cảnh “người chỉ có thể đem đến cho dì Hảo mỗi ngày một xu quà, và rất nhiều nước mắt”. Khi đặt hai đoạn trích lên bàn cân so sánh, ta thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt độc đáo. Về điểm chung, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở tinh thần nhân đạo sâu sắc. Cả Dung và dì Hảo đều đại diện cho người phụ nữ Việt Nam trước Cách mạng: hiền lành, nhẫn nhịn nhưng có số phận bất hạnh, bị tước đoạt quyền sống, quyền hạnh phúc và bị giam cầm trong những mối quan hệ hôn nhân tăm tối. Tuy nhiên, sự khác biệt trong phong cách sáng tác của hai nhà văn đã tạo nên nét đặc sắc riêng cho mỗi đoạn trích. Thạch Lam thuộc nhóm Tự lực văn đoàn, ông chọn khai thác bi kịch của Dung thiên về khía cạnh tâm lý, cảm giác và những tổn thương tinh thần lãng mạn, u buồn. Trong khi đó, Nam Cao – đại biểu xuất sắc của chủ nghĩa hiện thực – lại đào sâu vào cái đói, cái nghèo, sự tha hóa của con người và những đòn roi khốc liệt của hoàn cảnh tác động lên dì Hảo. Tóm lại, hai đoạn trích trên là những nét vẽ xuất sắc góp phần hoàn thiện bức tranh về số phận người phụ nữ trong văn học thời kỳ bấy giờ. Thạch Lam xót thương bằng một tiếng thở dài kín đáo, lãng mạn; còn Nam Cao xót thương bằng một tiếng nấc nghẹn ngào, đau đớn đến nhức nhối. Sự kết hợp giữa hai góc nhìn ấy giúp người đọc hôm nay thêm trân trọng vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ, đồng thời thấu hiểu sâu sắc giá trị của tình yêu thương và sự tự do trong cuộc sống.

Câu 1 Trong những vần thơ viết về đề tài chiến tranh, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" là một biểu tượng đa nghĩa, giàu giá trị biểu cảm. Trước hết, đây là hình ảnh thực tả thực về hiện thực khốc liệt của chiến trường – nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh, đại diện cho sự tàn bạo, gai góc của chiến tranh và sự ngăn cách, phong tỏa của kẻ thù. Những sợi dây thép gai nhọn hoắt, lạnh lùng giăng mắc không chỉ cố tình chia cắt không gian địa lý mà còn như muốn bóp nghẹt những khát vọng hòa bình, tự do của con người. Thế nhưng, đặt trong sự đối lập với tâm hồn người chiến sĩ, hình ảnh ấy lại trở thành phông nền để làm ngời sáng lên ý chí kiên cường và tinh thần lạc quan. Vượt lên trên sự sắc nhọn đầy đe dọa của dây thép gai, người lính vẫn giữ vẹn nguyên một tâm hồn lãng mạn, niềm tin vào ngày chiến thắng và một tình yêu lứa đôi, yêu quê hương tha thiết. Hàng rào thép gai của kẻ thù có thể bao vây, ngăn bước về mặt thể xác, nhưng bất lực trước sức mạnh của những tâm hồn tự do và những bước chân mở đường tiến về phía trước. Qua đó, hình ảnh này không chỉ khắc họa hiện thực gian khổ mà còn tôn vinh vẻ đẹp kiên trung, bất khuất của một thế hệ anh hùng. Câu 2 Bài làm Mỗi một thế hệ đi qua đều để lại những dấu ấn riêng trong tiến trình lịch sử của dân tộc. Nếu thế hệ cha anh đi trước ghi dấu ấn bằng xương máu và lòng quả cảm trên chiến trường, thì thế hệ trẻ hôm nay – những chủ nhân tương lai của đất nước trong thời kỳ hội nhập – cần khẳng định mình bằng một lối sống đẹp. Trong số đó, lối sống có trách nhiệm chính là ngọn hải đăng định hướng, là bệ phóng quan trọng nhất để người trẻ trưởng thành và cống hiến. Trước hết, chúng ta cần hiểu "lối sống có trách nhiệm" là gì? Đó là việc ý thức được vai trò, nghĩa vụ của bản thân đối với chính mình, với gia đình và toàn xã hội; đồng thời dám đứng ra gánh vác, đối mặt và chịu trách nhiệm về những hành vi, quyết định mà mình đã đưa ra mà không né tránh, đùn đẩy. Vì sao lối sống có trách nhiệm lại vô cùng cần thiết đối với thế hệ trẻ hiện nay? Ở góc độ cá nhân, sống có trách nhiệm với chính mình là chìa khóa để hoàn thiện bản thân. Người trẻ có trách nhiệm sẽ biết tự quản lý cuộc đời, không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức và tránh xa các tệ nạn xã hội. Khi vấp ngã, thay vì than thân trách phận hay đổ lỗi cho hoàn cảnh, họ dám nhìn thẳng vào thất bại để rút ra bài học và đứng dậy đi tiếp. Nhờ vậy, họ sẽ tự chủ được cuộc sống và dễ dàng chạm tay đến thành công. Ở góc độ gia đình, người trẻ có trách nhiệm là người biết yêu thương, hiếu thảo và sẻ chia gánh nặng với cha mẹ. Sự trưởng thành và sống tốt của con cái chính là niềm hạnh phúc lớn nhất của đấng sinh thành, giúp gia đình luôn là tổ ấm vững chãi. Quan trọng hơn cả, đối với xã hội và đất nước, thế hệ trẻ chính là nguồn sinh lực, là cánh tay đắc lực để xây dựng quốc gia giàu mạnh. Một thế hệ trẻ sống có trách nhiệm sẽ không thờ ơ trước nỗi đau của cộng đồng, không vô cảm trước những vấn đề của thời đại như ô nhiễm môi trường, nghèo đói hay thiên tai. Chúng ta đã từng chứng kiến biết bao bạn trẻ thức xuyên đêm trên các mặt trận chống dịch, những trí thức trẻ mang công nghệ về thay đổi bộ mặt làng quê, hay những chiến sĩ biên phòng kiên cường bảo vệ biên cương hải đảo. Đó chính là những minh chứng hùng hồn cho việc khi người trẻ nhận thức được trách nhiệm công dân, họ sẽ tạo ra những giá trị thặng dư to lớn cho cộng đồng, thúc đẩy xã hội văn minh và tiến bộ hơn. Tuy nhiên, nhìn vào thực tế hiện nay, vẫn còn một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ đang lãng quên đi hai chữ "trách nhiệm". Họ chọn lối sống ích kỷ, thực dụng, "sống ảo" trên mạng xã hội nhưng thờ ơ với đời thực. Có những người sẵn sàng buông bỏ việc học hành, đắm chìm trong game online, hoặc khi làm sai thì tìm mọi cách đùn đẩy trách nhiệm cho người khác. Lối sống "vô trách nhiệm" ấy không chỉ tự hủy hoại tương lai của chính họ mà còn trở thành gánh nặng cho gia đình và kìm hãm sự phát triển của đất nước. Nhận thức được điều đó, thế hệ trẻ ngày nay cần phải thay đổi từ những hành động nhỏ nhất. Hãy học cách chịu trách nhiệm với lời nói của mình, có trách nhiệm với công việc được giao, biết dọn dẹp căn phòng của mình trước khi muốn "dọn dẹp" thế giới. Sống có trách nhiệm không phải là điều gì đó quá vĩ mô, mà nó bắt đầu từ việc bạn sống tử tế mỗi ngày. Tóm lại, lối sống có trách nhiệm không chỉ là một chuẩn mực đạo đức mà còn là thước đo giá trị của một con người. Tuổi trẻ ngắn ngủi lắm, đừng để nó trôi qua trong sự hời hợt và ích kỷ. Hãy thắp sáng thanh xuân của mình bằng tinh thần trách nhiệm, bởi đúng như một câu nói nổi tiếng: "Nơi thiêng liêng nhất của một con người là nơi họ biết sống vì người khác và có trách nhiệm với cuộc đời."

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm Câu 2: Nhân vật trữ tình: Nhân vật "anh" (người đang đứng chờ đợi, ngóng trông và bày tỏ tình cảm với "em"). Câu 3 (1,0 điểm): Nhận xét về hình thức của văn bản: * Văn bản được viết theo thể thơ tự do Cách ngắt nhịp phong phú, biến đổi theo tâm trạng; ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu và mang giọng điệu trẻ trung, sôi nổi, đậm chất lãng mạn của lứa tuổi trẻ. Nhan đề bài thơ ("Hò hẹn mãi cuối cùng em cũng đến") gợi mở trực tiếp về hoàn cảnh và tình huống bộc lộ cảm xúc. Câu 4 (1,0 điểm): Mạch cảm xúc của văn bản: * Bắt đầu từ tâm trạng hồi hộp, ngóng trông, pha chút khắc khoải, bồn chồn của một người đang đợi người yêu trong cuộc hẹn ("Hò hẹn mãi..."). Tiếp theo là niềm vui sướng, hạnh phúc vỡ òa khi người yêu xuất hiện ("cuối cùng em cũng đến"). Cuối cùng lắng đọng lại thành những suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc về tình yêu, sự gắn bó và ý nghĩa của những khoảnh khắc chờ đợi trong hành trình hạnh phúc của tuổi trẻ. Câu 5 (1,0 điểm):

Từ văn bản "Hò hẹn mãi cuối cùng em cũng đến" của nhà thơ Hoàng Nhuận Cầm, thông điệp ý nghĩa nhất mà em rút ra được cho bản thân chính là giá trị của sự kiên nhẫn và lòng chân thành trong tình yêu cũng như trong cuộc sống. Tiêu đề và mạch cảm xúc của bài thơ đã minh chứng một sự thật đẹp đẽ: khoảnh khắc hạnh phúc vỡ òa "cuối cùng em cũng đến" chỉ có thể bừng sáng sau một quá trình dài của sự ngóng trông, chờ đợi ("hò hẹn mãi"). Trong tình yêu, sự kiên nhẫn chính là thước đo cho một tình cảm chân thành, sâu sắc, giúp hai tâm hồn vượt qua những khoảng lặng và thử thách của thời gian. Nhìn rộng ra cuộc sống, mọi thành quả ngọt ngào, mọi mục tiêu đích thực đều không đến một cách dễ dàng hay tức thời. Đoạn thơ như một lời nhắc nhở em rằng, trước khi chạm tay đến bến bờ của thành công hay hạnh phúc, con người cần phải biết kiên trì, giữ vững niềm tin và không bỏ cuộc giữa chừng. Chính sự kiên nhẫn và tấm lòng chân thành sẽ là chiếc chìa khóa giúp chúng ta vượt qua những giông bão, để rồi nhận lại những phần thưởng hoàn toàn xứng đáng.