Vũ Đại Dương
Giới thiệu về bản thân
Trong bài thơ “Người cắt dây thép gai” của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, chứa đựng hiện thực tàn khốc của chiến tranh lẫn khát vọng hòa bình cháy bỏng. Trước hết, "dây thép gai" là hình ảnh thực của đồn bốt giặc, đại diện cho sự chia cắt, đau thương và hủy diệt. Nó khiến "con cò không đậu được", làm "con sông gãy và nhịp cầu cũng gãy", ngăn cách tình yêu đôi lứa và bóp nghẹt sự sống của đất đai. Tuy nhiên, dưới lưỡi kéo của người chiến sĩ, hình ảnh này trở thành bệ phóng cho sự hồi sinh. Việc cắt đứt từng hàng rào từ "thứ nhất", "thứ hai" cho đến "hàng rào cuối cùng" đồng nghĩa với việc dỡ bỏ những đau thương, hàn gắn lại những vết thương của đất nước. Mỗi nấc hàng rào ngã xuống là một làn sóng sự sống tràn về: cỏ lại hát, nhựa cây lại nối liền cành, nhịp cầu sang nhà bạn gái liền lại và những con cá lại nhảy. Qua đó, nhà thơ đã khéo léo dùng hình ảnh hàng rào dây thép gai để làm nổi bật tinh thần kiên cường của người lính và niềm tin mãnh liệt vào ngày mai chiến thắng, khi đất nước sông núi "liền lại" một dải thống nhất.
Trong bài thơ “Người cắt dây thép gai” của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, chứa đựng hiện thực tàn khốc của chiến tranh lẫn khát vọng hòa bình cháy bỏng. Trước hết, "dây thép gai" là hình ảnh thực của đồn bốt giặc, đại diện cho sự chia cắt, đau thương và hủy diệt. Nó khiến "con cò không đậu được", làm "con sông gãy và nhịp cầu cũng gãy", ngăn cách tình yêu đôi lứa và bóp nghẹt sự sống của đất đai. Tuy nhiên, dưới lưỡi kéo của người chiến sĩ, hình ảnh này trở thành bệ phóng cho sự hồi sinh. Việc cắt đứt từng hàng rào từ "thứ nhất", "thứ hai" cho đến "hàng rào cuối cùng" đồng nghĩa với việc dỡ bỏ những đau thương, hàn gắn lại những vết thương của đất nước. Mỗi nấc hàng rào ngã xuống là một làn sóng sự sống tràn về: cỏ lại hát, nhựa cây lại nối liền cành, nhịp cầu sang nhà bạn gái liền lại và những con cá lại nhảy. Qua đó, nhà thơ đã khéo léo dùng hình ảnh hàng rào dây thép gai để làm nổi bật tinh thần kiên cường của người lính và niềm tin mãnh liệt vào ngày mai chiến thắng, khi đất nước sông núi "liền lại" một dải thống nhất.
Chiến tranh đi qua để lại trong lòng mỗi người dân Việt Nam những nỗi đau và cả những giá trị văn hóa, nhân cách không gì thay thế được. Hai đoạn trích Mây trắng còn baycủa Bảo Ninh và Một người Hà Nội của Nguyễn Khải, tuy ra đời ở hai thời điểm khác nhau, nhưng đều khắc họa vẻ đẹp của con người Việt Nam thời hậu chiến: một bên là nỗi đau âm thầm mà cao cả, một bên là cốt cách văn hóa được giữ gìn giữa biến động.
Cả hai tác phẩm đều hướng ngòi bút vào những con người bình dị, không phải anh hùng phi thường. Ở Mây trắng còn bay, đó là bà cụ già lần đầu đi máy bay, mang theo bàn thờ di động để làm giỗ chồng ngay trên khoang hành khách. Ở Một người Hà Nội, đó là cô Hiền - một người phụ nữ Hà Nội vô danh, sống thẳng thắn, chuẩn mực giữa thời loạn và thời bình.
Điểm chung lớn nhất là cả hai nhân vật nữ đều mang trong mình một sức mạnh tinh thần bền bỉ. Bà cụ trong truyện của Bảo Ninh vượt qua gần 30 năm chờ đợi, một mình mang nỗi đau mất chồng ra “miền cháu khuất” để làm giỗ. Còn cô Hiền của Nguyễn Khải lại tỉnh táo tính toán cuộc đời, dạy con biết tự trọng, giữ nếp nhà Hà Nội giữa bao đổi thay. Họ đều là hiện thân cho cái “bất biến” của tình nghĩa và văn hóa Việt trước dòng chảy “vạn biến” của lịch sử.
Tuy cùng ngợi ca con người, hai đoạn trích lại khác nhau ở điểm nhìn và giọng điệu.
Về nội dung, Bảo Ninh đi sâu vào nỗi đau chiến tranh còn âm ỉ. Tình huống truyện độc đáo: bàn thờ được lập trên máy bay, khi đi qua vĩ tuyến 17. Chi tiết “tấm ảnh cắt ra từ tờ báo”, “ba cây nhang cắm trong cốc thủy tinh đựng gạo” vừa tội nghiệp vừa thiêng liêng. Nỗi đau của bà cụ không ồn ào, nhưng sự khinh miệt của “tay vận comple” đã làm bật lên sự đối lập giữa vô cảm thực dụng và tình nghĩa thủy chung. Bảo Ninh muốn nói: chiến tranh kết thúc trên giấy tờ, nhưng trong lòng người thì “mây trắng còn bay” - nỗi đau vẫn lơ lửng mãi.
Ngược lại, Nguyễn Khải lại bàn về văn hóa, về “cốt cách Hà Nội”. Cô Hiền không phải nạn nhân trực tiếp của chiến tranh, mà là người chủ động sống, chủ động giữ nếp. Các chi tiết như chọn chồng là “ông giáo tiểu học hiền lành”, dạy con “cách ngồi, cách cầm đũa, cách nói chuyện”, câu nói “Tao chỉ dạy chúng nó biết tự trọng” đã cho thấy một quan niệm sống: văn hóa không phải thứ để trưng bày, mà là kỷ luật để làm người. Nguyễn Khải khẳng định: sau chiến tranh, điều đáng giữ nhất chính là nhân cách, là “chuẩn” sống.
Về nghệ thuật, Bảo Ninh dùng bút pháp hiện thực giàu chất thơ và biểu tượng. Hình ảnh “khói nhang nhả nhẹ” giữa “khoang máy bay lạnh”, “đại dương khí quyển ngời sáng” tạo nên sự đối sánh giữa cái linh thiêng và cái hiện đại, giữa mất mát và bay lên. Nguyễn Khải lại thiên về chất triết luận, giọng kể trầm tĩnh, sắc sảo, nhiều đối thoại giàu tính cách để khắc họa tư tưởng.
Đặt hai đoạn trích cạnh nhau, ta thấy hai hướng tiếp cận hiện thực sau 1975. Bảo Ninh viết năm 1975, khi đất nước vừa thống nhất, ông lập tức cảnh báo về những vết thương chưa lành và sự vô tâm của một bộ phận con người trong xã hội mới. Nguyễn Khải viết năm 1990, giữa thời kỳ Đổi mới, ông trăn trở về việc giữ gìn bản sắc văn hóa trước cơn lốc thị trường.
Hai tác phẩm bổ sung cho nhau để tạo nên bức chân dung đầy đủ về con người Việt Nam hậu chiến: vừa mang nỗi đau cần được thấu hiểu như bà cụ, vừa mang bản lĩnh văn hóa cần được kế thừa như cô Hiền. Đó là lời nhắc nhở sâu sắc: hòa bình không chỉ là im tiếng súng, mà còn là ứng xử giữa người với người, giữa hôm nay và quá khứ.
Cả hai đoạn trích đều là những áng văn giàu giá trị nhân văn, góp phần làm nên diện mạo đa dạng của văn học Việt Nam sau 1975.
Câu 2
Hình ảnh người lính dũng cảm cắt từng “hàng rào dây thép gai” trong thơ Hoàng Nhuận Cầm để nối liền đất nước khiến ta trăn trở: Thời bình, thế hệ trẻ chúng ta cần “cắt” đi những hàng rào nào? Câu trả lời chính là: phải cắt bỏ lối sống vô cảm, ích kỷ bằng một lối sống có trách nhiệm. Đây không phải yêu cầu xa vời, mà là điều kiện cần để người trẻ tồn tại và phát triển.
Trước hết, sống có trách nhiệm với bản thân là nền tảng để người trẻ trưởng thành. Tuổi trẻ là tuổi của ước mơ, nhưng ước mơ sẽ mãi là ảo vọng nếu ta không chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Trách nhiệm thể hiện ở kỷ luật học tập, rèn luyện sức khỏe, giữ lời hứa với chính mình. Một học sinh tự giác ôn bài thay vì chờ nhắc nhở, một sinh viên đi làm thêm để đỡ đần bố mẹ, đó chính là biểu hiện của người trẻ có trách nhiệm. Khi ta dám nhận lỗi, dám sửa sai, ta mới thực sự lớn lên. Sống vô trách nhiệm với bản thân chính là tự dựng “hàng rào dây thép gai” giam hãm tương lai của mình.
Thứ hai, trách nhiệm với gia đình và cộng đồng là sợi dây gắn kết xã hội. Đất nước đã liền một dải nhờ xương máu cha ông, thế hệ chúng ta có trách nhiệm giữ cho dải đất ấy liền mạch bằng tình yêu thương và sẻ chia. Trách nhiệm không cần là điều lớn lao: đó là biết quan tâm bố mẹ sau giờ học, là phân loại rác để bảo vệ môi trường, là dũng cảm lên tiếng trước cái sai, cái xấu trên mạng xã hội. Trong đại dịch Covid-19, hàng nghìn bạn trẻ tình nguyện chống dịch chính là minh chứng đẹp cho lối sống này. Nếu người trẻ chỉ bo bo cho mình, xã hội sẽ xuất hiện những “hàng rào” mới: hàng rào của thờ ơ, của chia rẽ.
Cuối cùng, sống có trách nhiệm với đất nước là mệnh lệnh từ lịch sử. Chúng ta đang sống trong thời kỳ hội nhập, cơ hội nhiều nhưng thách thức cũng lớn. Đất nước cần những công dân toàn cầu nhưng mang bản sắc Việt, dám nghĩ dám làm và dám chịu trách nhiệm. Một kỹ sư làm ra cây cầu không rút ruột công trình, một nhà báo không lan truyền tin giả, một người trẻ khởi nghiệp tạo việc làm cho cộng đồng, đó là cách ta “cắt dây thép gai” của trì trệ, của lạc hậu để đất nước đi lên.
Thực tế đáng buồn là vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu trách nhiệm: sống ảo, “phông bạt”, gian lận thi cử, bàng quan trước thời cuộc. Họ quên rằng mỗi hành vi vô trách nhiệm hôm nay đều để lại hậu quả cho ngày mai. Thế hệ trẻ là rường cột nước nhà, nếu rường cột mục ruỗng thì tương lai đất nước sẽ ra sao?
Bác Hồ từng căn dặn: “Đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên”. Lời dạy ấy vẫn vẹn nguyên giá trị. Để xứng đáng với hy sinh của cha anh, mỗi người trẻ hãy bắt đầu từ việc nhỏ nhất: có trách nhiệm với giờ giấc, với công việc, với lời nói của mình. Hãy học người lính năm xưa, dũng cảm cắt bỏ sự lười biếng, ích kỷ trong chính con người mình.
Tóm lại, lối sống có trách nhiệm chính là “tấm thẻ xanh” để người trẻ bước vào tương lai. Chỉ khi mỗi cá nhân biết sống vì mình và vì mọi người, chúng ta mới thực sự hàn gắn được mọi chia cắt, xây dựng một Việt Nam hùng cường như khát vọng của bao thế hệ.
Chiến tranh đi qua để lại trong lòng mỗi người dân Việt Nam những nỗi đau và cả những giá trị văn hóa, nhân cách không gì thay thế được. Hai đoạn trích Mây trắng còn baycủa Bảo Ninh và Một người Hà Nội của Nguyễn Khải, tuy ra đời ở hai thời điểm khác nhau, nhưng đều khắc họa vẻ đẹp của con người Việt Nam thời hậu chiến: một bên là nỗi đau âm thầm mà cao cả, một bên là cốt cách văn hóa được giữ gìn giữa biến động.
Cả hai tác phẩm đều hướng ngòi bút vào những con người bình dị, không phải anh hùng phi thường. Ở Mây trắng còn bay, đó là bà cụ già lần đầu đi máy bay, mang theo bàn thờ di động để làm giỗ chồng ngay trên khoang hành khách. Ở Một người Hà Nội, đó là cô Hiền - một người phụ nữ Hà Nội vô danh, sống thẳng thắn, chuẩn mực giữa thời loạn và thời bình.
Điểm chung lớn nhất là cả hai nhân vật nữ đều mang trong mình một sức mạnh tinh thần bền bỉ. Bà cụ trong truyện của Bảo Ninh vượt qua gần 30 năm chờ đợi, một mình mang nỗi đau mất chồng ra “miền cháu khuất” để làm giỗ. Còn cô Hiền của Nguyễn Khải lại tỉnh táo tính toán cuộc đời, dạy con biết tự trọng, giữ nếp nhà Hà Nội giữa bao đổi thay. Họ đều là hiện thân cho cái “bất biến” của tình nghĩa và văn hóa Việt trước dòng chảy “vạn biến” của lịch sử.
Tuy cùng ngợi ca con người, hai đoạn trích lại khác nhau ở điểm nhìn và giọng điệu.
Về nội dung, Bảo Ninh đi sâu vào nỗi đau chiến tranh còn âm ỉ. Tình huống truyện độc đáo: bàn thờ được lập trên máy bay, khi đi qua vĩ tuyến 17. Chi tiết “tấm ảnh cắt ra từ tờ báo”, “ba cây nhang cắm trong cốc thủy tinh đựng gạo” vừa tội nghiệp vừa thiêng liêng. Nỗi đau của bà cụ không ồn ào, nhưng sự khinh miệt của “tay vận comple” đã làm bật lên sự đối lập giữa vô cảm thực dụng và tình nghĩa thủy chung. Bảo Ninh muốn nói: chiến tranh kết thúc trên giấy tờ, nhưng trong lòng người thì “mây trắng còn bay” - nỗi đau vẫn lơ lửng mãi.
Ngược lại, Nguyễn Khải lại bàn về văn hóa, về “cốt cách Hà Nội”. Cô Hiền không phải nạn nhân trực tiếp của chiến tranh, mà là người chủ động sống, chủ động giữ nếp. Các chi tiết như chọn chồng là “ông giáo tiểu học hiền lành”, dạy con “cách ngồi, cách cầm đũa, cách nói chuyện”, câu nói “Tao chỉ dạy chúng nó biết tự trọng” đã cho thấy một quan niệm sống: văn hóa không phải thứ để trưng bày, mà là kỷ luật để làm người. Nguyễn Khải khẳng định: sau chiến tranh, điều đáng giữ nhất chính là nhân cách, là “chuẩn” sống.
Về nghệ thuật, Bảo Ninh dùng bút pháp hiện thực giàu chất thơ và biểu tượng. Hình ảnh “khói nhang nhả nhẹ” giữa “khoang máy bay lạnh”, “đại dương khí quyển ngời sáng” tạo nên sự đối sánh giữa cái linh thiêng và cái hiện đại, giữa mất mát và bay lên. Nguyễn Khải lại thiên về chất triết luận, giọng kể trầm tĩnh, sắc sảo, nhiều đối thoại giàu tính cách để khắc họa tư tưởng.
Đặt hai đoạn trích cạnh nhau, ta thấy hai hướng tiếp cận hiện thực sau 1975. Bảo Ninh viết năm 1975, khi đất nước vừa thống nhất, ông lập tức cảnh báo về những vết thương chưa lành và sự vô tâm của một bộ phận con người trong xã hội mới. Nguyễn Khải viết năm 1990, giữa thời kỳ Đổi mới, ông trăn trở về việc giữ gìn bản sắc văn hóa trước cơn lốc thị trường.
Hai tác phẩm bổ sung cho nhau để tạo nên bức chân dung đầy đủ về con người Việt Nam hậu chiến: vừa mang nỗi đau cần được thấu hiểu như bà cụ, vừa mang bản lĩnh văn hóa cần được kế thừa như cô Hiền. Đó là lời nhắc nhở sâu sắc: hòa bình không chỉ là im tiếng súng, mà còn là ứng xử giữa người với người, giữa hôm nay và quá khứ.
Cả hai đoạn trích đều là những áng văn giàu giá trị nhân văn, góp phần làm nên diện mạo đa dạng của văn học Việt Nam sau 1975.
Câu 2
Hình ảnh người lính dũng cảm cắt từng “hàng rào dây thép gai” trong thơ Hoàng Nhuận Cầm để nối liền đất nước khiến ta trăn trở: Thời bình, thế hệ trẻ chúng ta cần “cắt” đi những hàng rào nào? Câu trả lời chính là: phải cắt bỏ lối sống vô cảm, ích kỷ bằng một lối sống có trách nhiệm. Đây không phải yêu cầu xa vời, mà là điều kiện cần để người trẻ tồn tại và phát triển.
Trước hết, sống có trách nhiệm với bản thân là nền tảng để người trẻ trưởng thành. Tuổi trẻ là tuổi của ước mơ, nhưng ước mơ sẽ mãi là ảo vọng nếu ta không chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Trách nhiệm thể hiện ở kỷ luật học tập, rèn luyện sức khỏe, giữ lời hứa với chính mình. Một học sinh tự giác ôn bài thay vì chờ nhắc nhở, một sinh viên đi làm thêm để đỡ đần bố mẹ, đó chính là biểu hiện của người trẻ có trách nhiệm. Khi ta dám nhận lỗi, dám sửa sai, ta mới thực sự lớn lên. Sống vô trách nhiệm với bản thân chính là tự dựng “hàng rào dây thép gai” giam hãm tương lai của mình.
Thứ hai, trách nhiệm với gia đình và cộng đồng là sợi dây gắn kết xã hội. Đất nước đã liền một dải nhờ xương máu cha ông, thế hệ chúng ta có trách nhiệm giữ cho dải đất ấy liền mạch bằng tình yêu thương và sẻ chia. Trách nhiệm không cần là điều lớn lao: đó là biết quan tâm bố mẹ sau giờ học, là phân loại rác để bảo vệ môi trường, là dũng cảm lên tiếng trước cái sai, cái xấu trên mạng xã hội. Trong đại dịch Covid-19, hàng nghìn bạn trẻ tình nguyện chống dịch chính là minh chứng đẹp cho lối sống này. Nếu người trẻ chỉ bo bo cho mình, xã hội sẽ xuất hiện những “hàng rào” mới: hàng rào của thờ ơ, của chia rẽ.
Cuối cùng, sống có trách nhiệm với đất nước là mệnh lệnh từ lịch sử. Chúng ta đang sống trong thời kỳ hội nhập, cơ hội nhiều nhưng thách thức cũng lớn. Đất nước cần những công dân toàn cầu nhưng mang bản sắc Việt, dám nghĩ dám làm và dám chịu trách nhiệm. Một kỹ sư làm ra cây cầu không rút ruột công trình, một nhà báo không lan truyền tin giả, một người trẻ khởi nghiệp tạo việc làm cho cộng đồng, đó là cách ta “cắt dây thép gai” của trì trệ, của lạc hậu để đất nước đi lên.
Thực tế đáng buồn là vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu trách nhiệm: sống ảo, “phông bạt”, gian lận thi cử, bàng quan trước thời cuộc. Họ quên rằng mỗi hành vi vô trách nhiệm hôm nay đều để lại hậu quả cho ngày mai. Thế hệ trẻ là rường cột nước nhà, nếu rường cột mục ruỗng thì tương lai đất nước sẽ ra sao?
Bác Hồ từng căn dặn: “Đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên”. Lời dạy ấy vẫn vẹn nguyên giá trị. Để xứng đáng với hy sinh của cha anh, mỗi người trẻ hãy bắt đầu từ việc nhỏ nhất: có trách nhiệm với giờ giấc, với công việc, với lời nói của mình. Hãy học người lính năm xưa, dũng cảm cắt bỏ sự lười biếng, ích kỷ trong chính con người mình.
Tóm lại, lối sống có trách nhiệm chính là “tấm thẻ xanh” để người trẻ bước vào tương lai. Chỉ khi mỗi cá nhân biết sống vì mình và vì mọi người, chúng ta mới thực sự hàn gắn được mọi chia cắt, xây dựng một Việt Nam hùng cường như khát vọng của bao thế hệ.