Dương Triệu Vi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ Ngược miền quá khứ của Nguyễn Bính Hồng Cầu đã thể hiện tình cảm sâu nặng của nhân vật “tôi” đối với quá khứ dân tộc. Trước hết, đó là sự xúc động và trân trọng trước những hi sinh lớn lao của cha ông. Hình ảnh “Tóc mẹ trắng thương một đời muối trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử” gợi lên biết bao gian lao, mất mát mà các thế hệ đi trước đã trải qua vì quê hương đất nước. Quá khứ hiện lên như một “vầng sáng bồn chồn thương nhớ”, vừa thiêng liêng vừa day dứt, luôn nhắc nhở con người hôm nay không được quên lịch sử. Nhân vật “tôi” không chỉ nhìn về quá khứ bằng niềm biết ơn mà còn bằng sự suy ngẫm về trách nhiệm của bản thân đối với hiện tại và tương lai. Dẫu “vị đắng ngày qua” vẫn còn, nhân vật trữ tình vẫn muốn “ta cùng bay” để hướng đến ngày mai. Qua giọng thơ giàu cảm xúc và nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, tác giả đã thể hiện tình yêu quê hương đất nước cùng ý thức trách nhiệm sâu sắc trước lịch sử dân tộc.
Câu 2
Truyền thống dân tộc là những giá trị tốt đẹp được hình thành và lưu giữ qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong thời đại mới, trách nhiệm tiếp nối và phát huy các giá trị truyền thống ấy thuộc về tất cả mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước.
Giá trị truyền thống bao gồm lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, nhân ái, hiếu học, cần cù lao động và ý chí vượt khó của dân tộc Việt Nam. Đó là những giá trị đã giúp dân tộc ta vượt qua chiến tranh, gian khổ để tồn tại và phát triển. Tiếp nối truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ của quá khứ mà là biết kế thừa những điều tốt đẹp và phát huy phù hợp với thời đại hôm nay.
Tuổi trẻ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc gìn giữ và phát triển các giá trị truyền thống dân tộc. Đây là thế hệ năng động, sáng tạo và có điều kiện tiếp cận với tri thức hiện đại. Nếu người trẻ biết trân trọng cội nguồn, biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ thể hiện ở việc bảo vệ chủ quyền mà còn ở tinh thần học tập, lao động, cống hiến vì cộng đồng và xây dựng hình ảnh đẹp của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ đang phát huy rất tốt vai trò của mình. Có người đạt thành tích cao trong học tập, nghiên cứu khoa học; có người tích cực tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, quảng bá văn hóa dân tộc ra thế giới. Những hành động ấy cho thấy thế hệ trẻ hôm nay không thờ ơ với truyền thống mà đang tiếp tục viết tiếp những giá trị tốt đẹp của cha ông.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thực dụng, chạy theo lối sống hưởng thụ, sính ngoại và thờ ơ với văn hóa dân tộc. Một số người thiếu hiểu biết về lịch sử, xem nhẹ các giá trị truyền thống hoặc ứng xử thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Đây là điều đáng lo ngại bởi nếu người trẻ quay lưng với cội nguồn, các giá trị truyền thống sẽ dần bị mai một.
Để tiếp nối truyền thống dân tộc, người trẻ cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử và văn hóa nước nhà. Đồng thời phải rèn luyện nhân cách, sống có lí tưởng, có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Trong thời đại hội nhập quốc tế, tuổi trẻ cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại nhưng cũng phải giữ gìn bản sắc dân tộc. Mỗi hành động đẹp, mỗi việc làm có ích đều là cách góp phần phát huy truyền thống quê hương, đất nước.
Cha ông đã dùng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương để tạo dựng nên những giá trị bền vững cho dân tộc. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và tiếp nối truyền thống ấy. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm với hiện tại, tuổi trẻ mới có thể góp phần xây dựng một tương lai tốt đẹp cho đất nước.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là: suy ngẫm về quá khứ lịch sử dân tộc, những hi sinh mất mát của cha ông và trách nhiệm của con người hôm nay đối với đất nước.
Câu 3.
Hình ảnh “quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về” thể hiện quá khứ dân tộc có ý nghĩa vô cùng lớn lao, thiêng liêng và nặng trĩu hi sinh. Đó là những đau thương, mất mát mà cha ông đã trải qua để bảo vệ quê hương đất nước. Quá khứ ấy luôn nhắc nhở con người hôm nay phải biết nhớ ơn, trân trọng lịch sử và sống có trách nhiệm với hiện tại, tương lai.
Câu 4.
Phép liệt kê trong các dòng thơ:
- “Tóc mẹ trắng”
- “Lịch sử khóc cười”
- “nước mắt cạn khô”
- “bàn chân cha sủi tăm lịch sử”
Tác dụng:
- Gợi lên những hi sinh, nhọc nhằn và đau thương mà các thế hệ đi trước đã trải qua.
- Làm nổi bật sự mất mát lớn lao của dân tộc trong chiến tranh và cuộc sống mưu sinh.
- Thể hiện niềm xúc động, biết ơn sâu sắc của tác giả trước công lao của cha mẹ, cha ông.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.
Câu 5.
Lịch sử dân tộc được tạo nên từ biết bao hi sinh và công lao của các thế hệ cha ông đi trước. Vì vậy, mỗi người hôm nay, đặc biệt là tuổi trẻ, cần có ý thức trân trọng và biết ơn quá khứ. Người trẻ phải không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, sống có lí tưởng và trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời cần giữ gìn, phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc trong thời đại mới. Không sống thờ ơ, vô cảm hay chạy theo lối sống thực dụng. Chính sự nỗ lực của thế hệ trẻ hôm nay sẽ góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và văn minh hơn.
Câu 1
Bài thơ Quê biển của Nguyễn Doãn Việt đã thể hiện tình cảm tha thiết, sâu nặng của nhân vật “tôi” dành cho quê hương làng biển. Trước hết, đó là niềm gắn bó và tự hào về vẻ đẹp bình dị của quê hương với biển cả, cát trắng, những cánh buồm và hàng phi lao quen thuộc. Tác giả cảm nhận quê hương như một phần máu thịt thân thương: “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng”, “làng nằm nghe biển gọi”. Không chỉ yêu cảnh vật, nhân vật “tôi” còn dành tình thương sâu sắc cho những con người làng chài lam lũ, nhọc nhằn. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” hay “cha ông phơi nhoài bên mép biển” gợi lên biết bao hi sinh, vất vả của người dân miền biển trước sóng gió cuộc đời. Qua đó, tác giả bày tỏ sự trân trọng đối với truyền thống lao động bền bỉ của quê hương. Giọng thơ tha thiết, giàu cảm xúc cùng nhiều hình ảnh giàu sức gợi đã làm nổi bật tình yêu quê hương sâu đậm và niềm tự hào của tác giả về làng biển thân thương.
Câu 2
Gia đình là nơi nuôi dưỡng con người cả về thể chất lẫn tâm hồn. Trong gia đình, sự thấu cảm giữa các thế hệ có ý nghĩa vô cùng quan trọng bởi nó giúp gắn kết yêu thương, hóa giải khoảng cách và tạo nên mái ấm hạnh phúc.
Thấu cảm là khả năng lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người khác. Sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình chính là việc ông bà, cha mẹ và con cái biết đặt mình vào vị trí của nhau để hiểu, cảm thông và tôn trọng lẫn nhau. Đây không chỉ là biểu hiện của tình yêu thương mà còn là nền tảng giúp gia đình bền vững.
Trong cuộc sống hiện đại, khoảng cách thế hệ ngày càng rõ rệt do sự khác biệt về tuổi tác, suy nghĩ, lối sống và quan niệm. Người lớn thường coi trọng kinh nghiệm, kỉ luật; trong khi người trẻ đề cao tự do, cá tính và khát vọng khẳng định bản thân. Nếu thiếu sự thấu hiểu, các thành viên dễ rơi vào mâu thuẫn, bất đồng và xa cách. Vì vậy, sự thấu cảm có vai trò như chiếc cầu nối giúp các thế hệ gần nhau hơn.
Khi cha mẹ biết lắng nghe con cái, họ sẽ hiểu được tâm tư, áp lực và mong muốn của con thay vì áp đặt. Ngược lại, khi con cái biết thấu hiểu những hi sinh, lo toan của cha mẹ, các em sẽ sống trách nhiệm và yêu thương gia đình hơn. Sự thấu cảm giúp mỗi người cảm nhận được giá trị của tình thân, từ đó biết sẻ chia và trân trọng nhau. Một gia đình có sự đồng cảm sẽ trở thành nơi bình yên để con người tìm về sau những áp lực của cuộc sống.
Không chỉ giúp duy trì hạnh phúc gia đình, sự thấu cảm còn góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp cho mỗi cá nhân. Những đứa trẻ lớn lên trong môi trường yêu thương, được lắng nghe và tôn trọng thường tự tin, sống tích cực và biết quan tâm đến người khác. Đồng thời, người lớn tuổi cũng cảm thấy được yêu thương, không bị cô đơn hay lạc lõng trong chính gia đình mình.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều gia đình thiếu sự chia sẻ giữa các thế hệ. Cha mẹ quá bận rộn nên ít quan tâm đến cảm xúc của con; nhiều bạn trẻ lại thờ ơ, vô tâm với ông bà, cha mẹ. Điều đó khiến các mối quan hệ gia đình dần rạn nứt. Vì vậy, mỗi người cần học cách lắng nghe bằng sự chân thành, biết kiềm chế cái tôi và đặt mình vào hoàn cảnh của người thân để thấu hiểu nhau hơn.
Để xây dựng sự thấu cảm trong gia đình, các thế hệ cần dành thời gian trò chuyện, chia sẻ và quan tâm đến nhau nhiều hơn. Cha mẹ nên tôn trọng suy nghĩ của con cái; người trẻ cũng cần biết kính trọng, biết ơn và yêu thương ông bà, cha mẹ. Sự thấu cảm không đến từ những điều lớn lao mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày.
Gia đình là nơi bắt đầu của yêu thương. Khi các thế hệ biết thấu cảm và sẻ chia, gia đình sẽ trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi người. Vì thế, xây dựng sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là giữ gìn hạnh phúc và giá trị tốt đẹp của gia đình Việt Nam hôm nay.
Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là:
“Làng là mảnh lưới trăm năm”.
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên nỗi nhọc nhằn, lo âu và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ làng chài. “Đợi biển” không chỉ là chờ người thân trở về sau mỗi chuyến ra khơi mà còn là nỗi thấp thỏm trước sự dữ dội, bất trắc của biển cả. Mái tóc bạc vì sương gió và thời gian cho thấy cuộc sống vất vả, gian truân của con người vùng biển. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương yêu, trân trọng đối với mẹ và những con người quê biển, đồng thời làm nổi bật chủ đề ca ngợi vẻ đẹp bền bỉ, nhẫn nại của người dân làng chài.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của người dân làng chài gắn bó mật thiết với nghề biển từ bao đời. “Mảnh lưới” vừa là công cụ lao động quen thuộc vừa biểu tượng cho sự kết nối, đoàn kết của cộng đồng ngư dân. Từ “trăm năm” gợi truyền thống lâu đời, bền bỉ của làng biển qua nhiều thế hệ. Qua đó, tác giả thể hiện niềm tự hào về truyền thống lao động cần cù, kiên cường và tình yêu quê hương sâu nặng của con người miền biển.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến dễ dàng mà đều cần sự cố gắng lâu dài và tinh thần vượt khó. Những người dân làng biển trong bài thơ đã ngày đêm vất vả mưu sinh, kiên trì bám biển để xây dựng cuộc sống và giữ gìn quê hương. Điều đó cho thấy lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn giúp con người trưởng thành, sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn. Trong xã hội hiện đại, mỗi người trẻ càng cần rèn luyện đức tính chăm chỉ, kiên trì để vượt qua thử thách và theo đuổi ước mơ. Chính sự nhẫn nại trong lao động sẽ làm nên giá trị bền vững của con người.
Câu 1
Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là lời tâm tình sâu lắng của người ông dành cho cháu về sự trao truyền giữa các thế hệ. Qua hình ảnh “bàn giao”, nhà thơ đã gửi gắm những giá trị đẹp đẽ mà thế hệ đi trước muốn dành cho con cháu: đó là thiên nhiên bình yên, hương vị thân thuộc của quê hương, tình yêu thương giữa con người với con người và cả những bài học để trưởng thành. Đặc biệt, người ông không muốn “bàn giao” những đau thương, mất mát, chiến tranh mà mình từng trải qua, bởi ông mong cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc. Bài thơ còn thể hiện chiều sâu nhân văn khi người ông vẫn trao lại cho cháu “một chút buồn”, “một chút cô đơn” như một phần tất yếu của cuộc đời để cháu thêm bản lĩnh và biết sống sâu sắc hơn. Với giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc cùng điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần, bài thơ gợi lên tình cảm gia đình ấm áp và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng những giá trị mà cha ông đã gìn giữ, vun đắp qua bao thế hệ.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là thời điểm con người có nhiều nhiệt huyết, khát vọng và ước mơ. Để trưởng thành và khám phá giá trị của bản thân, tuổi trẻ rất cần sự trải nghiệm. Chính những trải nghiệm trong cuộc sống sẽ giúp con người hoàn thiện mình, sống ý nghĩa hơn và vững vàng hơn trước tương lai.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm, thử sức với thực tế để tích lũy hiểu biết, kĩ năng và bài học cho bản thân. Đó có thể là những chuyến đi, những lần thử sức trong học tập, công việc, hoạt động xã hội hay cả những thất bại trong cuộc sống. Với người trẻ, trải nghiệm chính là cách học sâu sắc và chân thực nhất.
Tuổi trẻ cần trải nghiệm bởi cuộc sống không chỉ có những kiến thức trong sách vở. Nếu chỉ sống trong vùng an toàn, con người sẽ khó hiểu được bản thân và thế giới xung quanh. Những trải nghiệm giúp tuổi trẻ mở rộng tầm nhìn, học được cách giao tiếp, ứng xử và đối mặt với khó khăn. Qua trải nghiệm, người trẻ sẽ trưởng thành hơn về suy nghĩ, biết sống trách nhiệm và tự lập hơn. Một người từng tham gia hoạt động tình nguyện sẽ hiểu giá trị của sự sẻ chia; một người từng thất bại sẽ học được sự kiên trì và bản lĩnh đứng lên sau vấp ngã.
Không chỉ giúp hoàn thiện bản thân, trải nghiệm còn là cơ hội để tuổi trẻ khám phá năng lực và đam mê của mình. Nhiều người thành công bởi họ dám thử sức ở những lĩnh vực mới, dám bước ra khỏi giới hạn quen thuộc. Nếu không trải nghiệm, con người sẽ dễ sống mờ nhạt, thiếu mục tiêu và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá của cuộc đời.
Tuy nhiên, trải nghiệm không có nghĩa là sống buông thả hay bất chấp mọi giới hạn. Một số bạn trẻ hiện nay nhân danh “trải nghiệm” để lao vào những lối sống tiêu cực như đua đòi, hưởng thụ, vi phạm pháp luật hoặc đánh đổi tương lai của mình. Những hành động ấy không giúp con người trưởng thành mà chỉ gây ra hậu quả đáng tiếc. Vì vậy, trải nghiệm cần đi cùng nhận thức đúng đắn và trách nhiệm với bản thân.
Để có những trải nghiệm ý nghĩa, người trẻ cần chủ động học hỏi, dám thử thách bản thân nhưng cũng phải biết lựa chọn điều phù hợp. Hãy mạnh dạn tham gia các hoạt động xã hội, học thêm kĩ năng mới, đi đến những nơi mới và sống hết mình với đam mê. Đồng thời, cần biết lắng nghe, tiếp thu từ những người đi trước để tránh những sai lầm không cần thiết.
Tuổi trẻ chỉ có một lần trong đời. Những trải nghiệm đẹp sẽ trở thành hành trang quý giá giúp con người trưởng thành và tự tin bước vào tương lai. Vì thế, mỗi người trẻ hôm nay hãy dám sống, dám thử sức và dám trải nghiệm để tuổi trẻ của mình trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Trong bài thơ, người ông sẽ bàn giao cho cháu:
- Gió heo may.
- Góc phố có mùi ngô nướng.
- Tháng giêng hương bưởi.
- Cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày.
- Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.
- Một chút buồn, chút ngậm ngùi, cô đơn.
- Những câu thơ, bài học để “vững gót làm người”.
Câu 3.
Người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, chiến tranh, loạn lạc vì ông mong thế hệ sau được sống trong hòa bình, hạnh phúc và bình yên. Đó là tình yêu thương, sự chở che và khát vọng dành những điều tốt đẹp nhất cho con cháu của thế hệ đi trước.
Câu 4.
Biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ là từ “bàn giao”, “ông sẽ bàn giao”.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự trao truyền giữa các thế hệ.
- Thể hiện tình yêu thương, trách nhiệm của người ông với cháu.
- Làm nổi bật những giá trị đẹp đẽ, tốt lành mà thế hệ trước muốn gửi gắm cho thế hệ sau.
- Tạo nhịp điệu tha thiết, sâu lắng cho bài thơ.
Câu 5.
Chúng ta hôm nay được nhận bàn giao từ thế hệ cha ông rất nhiều điều quý giá như hòa bình, truyền thống dân tộc, tình yêu thương và những bài học sống đẹp. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, biết ơn những hi sinh và công lao của thế hệ đi trước. Đồng thời, chúng ta phải có trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy trong cuộc sống hôm nay. Người trẻ cần sống có lí tưởng, chăm chỉ học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự gửi gắm của cha ông. Không chỉ tiếp nhận, chúng ta còn phải tiếp tục “bàn giao” cho thế hệ mai sau những điều tốt đẹp hơn nữa. Đó cũng là cách thể hiện trách nhiệm đối với gia đình, quê hương và đất nước.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh quê thanh bình, yên ả và đậm chất thôn quê Việt Nam. Âm thanh “tiếng võng kẽo kẹt” gợi cảm giác quen thuộc, êm đềm của cuộc sống nông thôn trong đêm hè. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” khiến không gian càng trở nên tĩnh lặng, thư thái. Đặc biệt, ánh trăng dịu nhẹ phủ lên cảnh vật tạo nên vẻ đẹp thơ mộng và ấm áp. Trong khung cảnh ấy, con người hiện lên thật gần gũi: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ ngây thơ đứng ngắm bóng mèo dưới chân. Những hình ảnh bình dị ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp thanh bình, giản đơn mà đầy sức sống của làng quê Việt Nam xưa. Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng thơ nhẹ nhàng và cảm xúc tha thiết, nhà thơ không chỉ tái hiện cảnh quê quen thuộc mà còn bộc lộ tình yêu sâu nặng với quê hương, đất nước. Đoạn thơ giúp người đọc thêm trân trọng vẻ đẹp bình yên của cuộc sống đời thường.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là giai đoạn con người có nhiều khát vọng, sức khỏe và nhiệt huyết để theo đuổi ước mơ. Vì thế, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân cũng như xã hội.
Nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, luôn cố gắng vươn lên bằng tất cả khả năng của bản thân để đạt được mục tiêu tốt đẹp. Đó không chỉ là chăm chỉ học tập, làm việc mà còn là tinh thần dám đối mặt với khó khăn, thử thách, không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Với người trẻ, nỗ lực chính là chìa khóa để khẳng định giá trị bản thân và tạo dựng tương lai.
Trong thực tế, thành công không đến từ may mắn mà chủ yếu được tạo nên bởi sự cố gắng bền bỉ. Những người trẻ biết nỗ lực thường có ý chí mạnh mẽ, sống có mục tiêu và không ngừng hoàn thiện bản thân. Nhờ sự cố gắng, con người tích lũy kiến thức, kinh nghiệm và bản lĩnh để vượt qua giới hạn của chính mình. Một học sinh chăm chỉ học tập sẽ đạt kết quả tốt; một vận động viên kiên trì luyện tập mới có thể chạm đến vinh quang; một người trẻ dám dấn thân, dám thất bại sẽ trưởng thành hơn sau mỗi lần vấp ngã. Thực tế cuộc sống đã chứng minh rất nhiều người thành công nhờ nghị lực phi thường và tinh thần không ngừng cố gắng.
Không chỉ mang lại thành công cho cá nhân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn góp phần thúc đẩy xã hội phát triển. Một đất nước muốn giàu mạnh cần có thế hệ trẻ năng động, sáng tạo và dám cống hiến. Trong thời đại hội nhập hiện nay, tuổi trẻ càng cần nỗ lực học tập, rèn luyện kỹ năng, làm chủ khoa học công nghệ để đưa đất nước tiến xa hơn. Đặc biệt, sau những khó khăn của dịch bệnh hay biến động toàn cầu, tinh thần vượt khó và ý chí vươn lên của người trẻ càng trở nên cần thiết.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó ngại khổ, dễ buông xuôi trước thử thách. Có người chỉ mải mê hưởng thụ, sống dựa dẫm vào gia đình hoặc chạy theo những giá trị hào nhoáng mà quên mất việc rèn luyện bản thân. Lối sống ấy khiến con người dễ đánh mất cơ hội phát triển và trở nên tụt hậu trong xã hội hiện đại.
Để sống hết mình tuổi trẻ cần xác định cho mình lí tưởng đúng đắn và mục tiêu rõ ràng. Mỗi người cần biết tận dụng thời gian để học tập, trải nghiệm, không ngừng trau dồi tri thức và kỹ năng sống. Đồng thời phải giữ tinh thần kiên trì, dũng cảm đối diện với thất bại bởi thất bại không phải dấu chấm hết mà là bài học để trưởng thành.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Nếu sống thụ động, lười biếng, con người sẽ dễ nuối tiếc khi thời gian trôi qua. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay hãy biết nỗ lực hết mình, dám ước mơ, dám hành động và không ngừng vươn lên để tạo dựng tương lai tốt đẹp cho bản thân và đóng góp cho xã hội.
Câu 1.
Người kể chuyện trong đoạn trích kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị mẹ phân biệt đối xử:
- Khi mẹ đến ở cùng, chị “rất mừng”.
- Chị chỉ nhẹ nhàng hỏi mẹ đã suy nghĩ kĩ chưa chứ không trách móc hay oán hận.
- Chị chăm sóc, yêu thương mẹ chân thành.
- Khi mẹ ân hận về chuyện cũ, chị vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?”.
Câu 3.
Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người:
- Nhân hậu, bao dung, giàu tình yêu thương.
- Hiếu thảo với mẹ.
- Chịu thương chịu khó, giàu trách nhiệm với gia đình.
- Sống vị tha, không chấp nhặt những tổn thương trong quá khứ.
Câu 4.
Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt thể hiện:
- Sự yêu thương, cảm thông và bao dung của chị dành cho mẹ.
- Mong muốn xóa bỏ mặc cảm, day dứt trong lòng mẹ về lỗi lầm trước đây.
- Qua đó làm nổi bật vẻ đẹp của tình mẫu tử và tấm lòng hiếu thảo, nhân hậu của nhân vật Bớt.
Câu 5.
Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: trong gia đình cần có sự yêu thương công bằng và lòng vị tha.
Bởi lẽ, sự thiên vị có thể làm tổn thương tình cảm giữa những người thân ruột thịt. Tuy nhiên, chính sự bao dung và yêu thương chân thành sẽ giúp con người hóa giải mọi khoảng cách, giữ gìn hạnh phúc gia đình. Trong cuộc sống hôm nay, thông điệp ấy càng có ý nghĩa vì nhiều người đang dần vô tâm, ích kỉ và thiếu sự sẻ chia với người thân.
Câu 1
Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và muôn loài. Đó là không gian sống, là nguồn cung cấp không khí, nước, thực phẩm và những điều kiện thiết yếu để duy trì sự sống. Tuy nhiên, hiện nay môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi nạn chặt phá rừng, ô nhiễm không khí, nguồn nước và biến đổi khí hậu toàn cầu. Những hậu quả như thiên tai, hạn hán, lũ lụt, dịch bệnh ngày càng diễn ra khốc liệt đã ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường không còn là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn nhân loại. Mỗi người cần nâng cao ý thức bằng những hành động thiết thực như tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng rác thải nhựa, trồng cây xanh, bảo vệ động vật và tuyên truyền lối sống xanh. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần chủ động thay đổi nhận thức và hành động để góp phần xây dựng một môi trường sống bền vững. Bảo vệ môi trường hôm nay chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ xuất hiện khá phổ biến. Đó là những con người lựa chọn lối sống thanh cao, lánh xa vòng danh lợi để giữ gìn nhân cách và tâm hồn. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của những nhà nho ẩn dật, đồng thời thấy được nét riêng trong quan niệm sống và cảm hứng nghệ thuật của mỗi tác giả.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa hợp cùng thiên nhiên, xa rời danh lợi. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở đầu bằng hình ảnh:
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Những vật dụng lao động bình dị cho thấy cuộc sống dân dã, thanh đạm của tác giả. Ông chủ động tìm đến “nơi vắng vẻ”, đối lập với “chốn lao xao” của người đời. Qua đó thể hiện thái độ coi thường danh lợi, đề cao cuộc sống thanh cao, tự do. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ cũng xuất hiện giữa không gian thu thanh vắng:
“Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao,
Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.”
Khung cảnh thiên nhiên yên bình, trong trẻo cho thấy tâm hồn gắn bó sâu sắc với quê hương, làng cảnh. Cả hai tác giả đều tìm thấy sự an nhiên trong cuộc sống gần gũi với thiên nhiên, lấy thiên nhiên làm nơi nương náu tâm hồn.
Bên cạnh điểm gặp gỡ ấy, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có nhiều nét khác biệt. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc. Đó là sự chủ động lựa chọn lối sống thanh cao để giữ gìn khí tiết trước thời cuộc rối ren. Ông tự nhận mình là “dại” nhưng thực chất là cái “dại” của người tỉnh táo:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Cách nói đối lập vừa hóm hỉnh vừa sâu cay, thể hiện thái độ mỉa mai danh lợi thế gian. Cuộc sống của ông tuy đạm bạc nhưng chan hòa với tự nhiên:
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.”
Nhịp thơ nhẹ nhàng gợi nhịp sống thuận theo tự nhiên, thanh thản và tự do. Đặc biệt, câu kết:
“Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”
đã khẳng định quan niệm sống coi thường công danh, xem phú quý chỉ là hư ảo.
Trong khi đó, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại mang tâm trạng cô đơn, trăn trở của một nhà nho yêu nước bất lực trước thời cuộc. Bức tranh thu đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn:
“Nước biếc trông như tầng khói phủ,
Song thưa để mặc bóng trăng vào.”
Không gian tĩnh lặng, hiu hắt phản chiếu tâm trạng cô quạnh của thi nhân. Đặc biệt, câu kết:
“Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”
thể hiện nỗi niềm day dứt. “Ông Đào” ở đây là Đào Tiềm – nhà thơ nổi tiếng với lối sống ẩn dật thanh cao. Nguyễn Khuyến “thẹn” vì cảm thấy mình chưa thật sự thoát khỏi nỗi lo đời, nỗi ưu thời mẫn thế. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đạt tới trạng thái ung dung, tự tại thì Nguyễn Khuyến vẫn mang nặng tâm sự của người trí thức trước cảnh nước mất nhà tan.
Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với ngôn ngữ hàm súc, hình ảnh giàu sức gợi. Tuy nhiên, Nhàn thiên về giọng điệu triết lí, mộc mạc mà thâm thúy; còn bài thơ thu của Nguyễn Khuyến giàu chất họa và chất nhạc, tạo nên bức tranh thu cổ điển đặc sắc.
Qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có điểm tương đồng vừa mang dấu ấn riêng của từng tác giả. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đề cao lối sống nhàn tản, thoát tục thì Nguyễn Khuyến gửi gắm nỗi niềm tâm sự của một trí thức yêu nước trước thời cuộc. Cả hai đều góp phần làm phong phú vẻ đẹp của văn học trung đại Việt Nam và để lại cho người đọc hôm nay những suy ngẫm sâu sắc về nhân cách, lẽ sống của con người.
Câu 1
Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và muôn loài. Đó là không gian sống, là nguồn cung cấp không khí, nước, thực phẩm và những điều kiện thiết yếu để duy trì sự sống. Tuy nhiên, hiện nay môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi nạn chặt phá rừng, ô nhiễm không khí, nguồn nước và biến đổi khí hậu toàn cầu. Những hậu quả như thiên tai, hạn hán, lũ lụt, dịch bệnh ngày càng diễn ra khốc liệt đã ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường không còn là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn nhân loại. Mỗi người cần nâng cao ý thức bằng những hành động thiết thực như tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng rác thải nhựa, trồng cây xanh, bảo vệ động vật và tuyên truyền lối sống xanh. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần chủ động thay đổi nhận thức và hành động để góp phần xây dựng một môi trường sống bền vững. Bảo vệ môi trường hôm nay chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ xuất hiện khá phổ biến. Đó là những con người lựa chọn lối sống thanh cao, lánh xa vòng danh lợi để giữ gìn nhân cách và tâm hồn. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của những nhà nho ẩn dật, đồng thời thấy được nét riêng trong quan niệm sống và cảm hứng nghệ thuật của mỗi tác giả.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa hợp cùng thiên nhiên, xa rời danh lợi. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở đầu bằng hình ảnh:
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Những vật dụng lao động bình dị cho thấy cuộc sống dân dã, thanh đạm của tác giả. Ông chủ động tìm đến “nơi vắng vẻ”, đối lập với “chốn lao xao” của người đời. Qua đó thể hiện thái độ coi thường danh lợi, đề cao cuộc sống thanh cao, tự do. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ cũng xuất hiện giữa không gian thu thanh vắng:
“Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao,
Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.”
Khung cảnh thiên nhiên yên bình, trong trẻo cho thấy tâm hồn gắn bó sâu sắc với quê hương, làng cảnh. Cả hai tác giả đều tìm thấy sự an nhiên trong cuộc sống gần gũi với thiên nhiên, lấy thiên nhiên làm nơi nương náu tâm hồn.
Bên cạnh điểm gặp gỡ ấy, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có nhiều nét khác biệt. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc. Đó là sự chủ động lựa chọn lối sống thanh cao để giữ gìn khí tiết trước thời cuộc rối ren. Ông tự nhận mình là “dại” nhưng thực chất là cái “dại” của người tỉnh táo:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Cách nói đối lập vừa hóm hỉnh vừa sâu cay, thể hiện thái độ mỉa mai danh lợi thế gian. Cuộc sống của ông tuy đạm bạc nhưng chan hòa với tự nhiên:
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.”
Nhịp thơ nhẹ nhàng gợi nhịp sống thuận theo tự nhiên, thanh thản và tự do. Đặc biệt, câu kết:
“Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”
đã khẳng định quan niệm sống coi thường công danh, xem phú quý chỉ là hư ảo.
Trong khi đó, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại mang tâm trạng cô đơn, trăn trở của một nhà nho yêu nước bất lực trước thời cuộc. Bức tranh thu đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn:
“Nước biếc trông như tầng khói phủ,
Song thưa để mặc bóng trăng vào.”
Không gian tĩnh lặng, hiu hắt phản chiếu tâm trạng cô quạnh của thi nhân. Đặc biệt, câu kết:
“Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”
thể hiện nỗi niềm day dứt. “Ông Đào” ở đây là Đào Tiềm – nhà thơ nổi tiếng với lối sống ẩn dật thanh cao. Nguyễn Khuyến “thẹn” vì cảm thấy mình chưa thật sự thoát khỏi nỗi lo đời, nỗi ưu thời mẫn thế. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đạt tới trạng thái ung dung, tự tại thì Nguyễn Khuyến vẫn mang nặng tâm sự của người trí thức trước cảnh nước mất nhà tan.
Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với ngôn ngữ hàm súc, hình ảnh giàu sức gợi. Tuy nhiên, Nhàn thiên về giọng điệu triết lí, mộc mạc mà thâm thúy; còn bài thơ thu của Nguyễn Khuyến giàu chất họa và chất nhạc, tạo nên bức tranh thu cổ điển đặc sắc.
Qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có điểm tương đồng vừa mang dấu ấn riêng của từng tác giả. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đề cao lối sống nhàn tản, thoát tục thì Nguyễn Khuyến gửi gắm nỗi niềm tâm sự của một trí thức yêu nước trước thời cuộc. Cả hai đều góp phần làm phong phú vẻ đẹp của văn học trung đại Việt Nam và để lại cho người đọc hôm nay những suy ngẫm sâu sắc về nhân cách, lẽ sống của con người.