Phan Thị Bảo Chân
Giới thiệu về bản thân
Phản ứng Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂ 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂ Gọi số mol: Fe = x mol Al = y mol → H₂ = x + 1.5y mol → 56x + 27y = 9.65 Từ thể tích H₂: n(H₂) = 8.05675 / 22.4 = 0.36 mol ⇒ x + 1.5y = 0.36 ⇒ 56x + 27y = 9.65 Giải hệ: Từ (1): x = 0.36 – 1.5y Thay vào (2): 56(0.36 – 1.5y) + 27y = 9.65 → 20.16 – 84y + 27y = 9.65 → 57y = 10.51 → y = 0.1844 mol → x = 0.36 – 1.5×0.1844 = 0.0834 mol Khối lượng muối: m(FeCl₂) = 0.0834×126.75 = 10.57 g m(AlCl₃) = 0.1844×133.5 = 24.62 g ⟹ m = 35.19 g ✅ Đáp án: m = 35,2 g muối khan.
a) Hiện tượng và PTHH Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng AgCl. CaCl_2 + 2AgNO_3 \rightarrow 2AgCl \downarrow + Ca(NO_3)_2 b) Tính khối lượng kết tủa n_{CaCl_2} = \frac{0.555}{111} = 0.005~mol n_{AgNO_3} = \frac{1.7}{170} = 0.01~mol Tỉ lệ PTHH: 1 : 2 → phản ứng hết, vừa đủ. n_{AgCl} = 2 \times 0.005 = 0.01~mol m_{AgCl} = 0.01 \times 143.5 = 1.435~g → Khối lượng kết tủa: 1,435 g c) Nồng độ mol của chất còn lại Sau phản ứng: chỉ còn tan trong dung dịch. n_{Ca(NO_3)_2} = 0.005~mol V = 30 + 70 = 100l C_{Ca(NO_3)_2} = \frac{0.005}{0.1} = 0.05~M ✅ Kết quả tóm tắt: Hiện tượng: Kết tủa trắng AgCl
Đây là các phương trình hóa học cân bằng (với điều kiện đơn giản) cho chuỗi chuyển hóa câu hỏi đưa ra: Các phương trình 1. Fe → FeSO₄ Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑ (Fe phản ứng với axit sunfuric loãng, tạo muối sắt(II) sunfat và khí H₂.) 2. FeSO₄ → Fe(OH)₂ FeSO₄ + 2 NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄ (Thêm dung dịch bazơ mạnh (NaOH) vào dung dịch FeSO₄, kết tủa Fe(OH)₂.) 3. Fe(OH)₂ → FeCl₂ Fe(OH)₂ + 2 HCl → FeCl₂ + 2 H₂O (Cho kết tủa Fe(OH)₂ tác dụng với HCl loãng để thu FeCl₂.) 4. FeCl₂ → Fe(NO₃)₂ FeCl₂ + 2 HNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2 HCl (Hoặc có thể trao đổi với muối nitrat: FeCl₂ + 2 AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2 AgCl↓; nhưng phương án với HNO₃ là đơn giản nhất.) Ghi chú: tất cả các bước trên giữ sắt ở hóa trị +2. Nếu điều kiện oxi hóa xảy ra (O₂, H₂O₂, HNO₃ đặc...), sắt có thể bị oxi hóa lên +3 và tạo Fe³⁺ (Fe₂O₃, Fe(OH)₃, Fe(NO₃)₃, …) — tránh những chất/điều kiện oxi hóa nếu muốn giữ ở +2.
Phản ứng thu nhiệt là phản ứng hóa học hấp thụ năng lượng (thường dưới dạng nhiệt) từ môi trường xung quanh để xảy ra. Khi phản ứng này diễn ra, môi trường xung quanh sẽ trở nên lạnh hơn. Ví dụ: Sự bay hơi của nước (mặc dù là quá trình vật lý, nó minh họa rõ nguyên tắc thu nhiệt) hoặc phổ biến hơn trong hóa học là quá trình quang hợp ở thực vật. Phản ứng Quang hợp: Thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời (năng lượng nhiệt/ánh sáng) để chuyển đổi carbon dioxide v Phản ứng này cần năng lượng từ bên ngoài (ánh sáng mặt trời) để xảy ra, do đó nó là phản ứng thu nhiệt.
Ví dụ: Phản ứng đốt cháy nhiên liệu (như đốt than, đốt khí gas) hoặc phản ứng trung hòa axit-bazơ. Phản ứng Đốt cháy Methane (Khí gas): Khi đốt khí methane (thành phần chính của khí gas dùng trong bếp), một lượng lớn nhiệt năng được giải phóng, làm cho môi trường xung quanh nóng lên.
NaOH (Natri hiđroxit): Là một base (kiềm), được tạo thành từ Na, O và H. Không phải là oxide. HCl (Axit clohiđric): Là một axit, được tạo thành từ H và Cl. Không phải là oxide. BaO (Bari oxide): Được tạo thành từ Bari (Ba) và Oxygen (O). Là oxide (oxide base). NaCl (Natri clorua): Là một muối, được tạo thành từ Na và Cl. Không phải là oxide. CO2 (Carbon dioxide): Được tạo thành từ Carbon (C) và Oxygen (O). Là oxide (oxide axit). CuSO4 (Đồng(II) sulfat): Là một muối, được tạo thành từ Cu, S và O. Không phải là oxide (vì nó chứa nguyên tố S ngoài Cu và O). NO (Nitrogen monoxide): Được tạo thành từ Nitơ (N) và Oxygen (O). Là oxide (oxide trung tính). P2O5 (Phosphorus pentoxide): Được tạo thành từ Phosphor (P) và Oxygen (O). Là oxide (oxide axit). Các chất là oxide trong danh sách đã cho là: BaO, CO2, NO, P2O5.
_Biến đổi vật lí: a, d, e _Biến đổi hóa học: b, c, g a) Hòa tan bột sắn dây vào nước: Biến đổi vật lí b) Thức ăn bị ôi thiu: Biến đổi hóa học c) Hòa tan vôi sống vào nước để tôi vôi: Biến đổi hóa học d) Đá viên tan chảy thành nước đá: Biến đổi vật lí e) Nghiền gạo thành bột gạo: Biến đổi vật lí g) Đốt than để sưởi ấm: Biến đổi hóa học
Các loại mô phân sinh có ở cây Hai lá mầm bao gồm:
Mô phân sinh đỉnh: Nằm ở chóp thân và chóp rễ, có chức năng làm cho thân và rễ dài ra.
Mô phân sinh bên: Nằm ở tầng phát sinh của thân, có chức năng làm cho thân to ra theo chiều ngang.
Mô phân sinh lóng: Nằm ở gốc lóng của các cây một lá mầm, có chức năng làm cho lóng dài ra.
Tác dụng của mô phân sinh
Mô phân sinh có tác dụng tạo ra các tế bào mới, giúp cây sinh trưởng và phát triển
Ưu điểm của việc mang thai và sinh con ở động vật có vú so với việc đẻ trứng ở các loài động vật khác là :
Khi sinh con ở động vật có vú thì sẽ khả năng sống cao hơn với loài động vật đẻ trứng ,động vật có vú mang thai ở trong bụng trong đó có con người, cơ thể mẹ sẽ an tâm và không phải lo lắng như loài đẻ trứng.Loài đẻ trứng nếu như con cái hoặc con đực đi kiếm ăn không trông con thì sẽ có mối nguy hiểm lớn đến tính mạng
Trứng: Muỗi bắt đầu vòng đời của mình dưới dạng trứng. Trứng muỗi thường được đẻ ở những nơi có nước đọng, như ao, hồ, hoặc các vật chứa nước nhỏ.
Ấu trùng: Sau khi trứng nở, ấu trùng (hay còn gọi là bọ gậy) xuất hiện. Ấu trùng sống trong nước và ăn các chất hữu cơ nhỏ. Chúng trải qua quá trình lột xác nhiều lần để lớn lên.
Nhộng: Ấu trùng phát triển thành nhộng. Nhộng cũng sống trong nước, nhưng không ăn. Đây là giai đoạn biến đổi quan trọng, khi nhộng phát triển thành muỗi trưởng thành.
Con trưởng thành: Cuối cùng, muỗi trưởng thành chui ra khỏi vỏ nhộng. Muỗi trưởng thành có khả năng bay và sinh sản. Muỗi cái cần hút máu để có thể đẻ trứng, trong khi muỗi đực thường ăn nhựa cây và các chất ngọt khác.
Cây gọng vó phản ứng với sự tiếp xúc của con mồi bằng cách uốn cong và bài tiết acid formic. Cây gọng vó không phản ứng với giọt nước mưa. Mức độ nhạy cảm đối với sự kích thích cơ học (tiếp xúc) rất cao.
Như vậy, đây là hiện tượng cảm ứng ở thực vật vì cây gọng vó có phản ứng lại các kích thích từ môi trường (cụ thể là sự tiếp xúc của con mồi