Trần Minh Hà
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong bài thơ Quê biển là một sự gắn kết máu thịt, sâu nặng và đầy trân trọng. Ngay từ những dòng đầu, tác giả đã sử dụng hình ảnh so sánh và nhân hóa đầy gợi cảm như "gối đầu lên ngực biển", "làng nép mình" để thể hiện tình yêu tha thiết, coi quê hương như một thực thể sống động, gần gũi. Đó không chỉ là tình yêu dành cho cảnh vật mà còn là lòng thấu cảm sâu sắc đối với những phận người xô dạt, những người lao động lam lũ như mẹ và cha. Ánh nhìn của nhân vật "tôi" chất chứa sự xót xa khi thấy mẹ bạc đầu đợi biển, thấy cha vật lộn với sóng gió, đồng thời là niềm tự hào về truyền thống "trăm năm" bền bỉ của làng chài. Hình ảnh "giong hồn làng ra khơi" cho thấy tình quê đã thấm sâu vào tâm khảm, trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng về cội nguồn với lòng biết ơn và niềm tin yêu mãnh liệt vào sức sống của quê hương biển cả.
Câu 2
Gia đình vốn được coi là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người, nhưng trong nhịp sống hiện đại, khoảng cách giữa các thế hệ đôi khi tạo nên những rào cản vô hình. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa ông bà, cha mẹ và con cái trở thành sợi dây huyết mạch để duy trì hạnh phúc và sự bền vững của tổ ấm.
Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu, cảm nhận và chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của họ. Trong phạm vi gia đình, đó là việc người trẻ thấu hiểu những trải nghiệm, lo âu của thế hệ đi trước, và ngược lại, người lớn cảm thông cho những khát vọng, áp lực mà con trẻ đang đối mặt. Sự thấu cảm không chỉ dừng lại ở việc lắng nghe mà còn là sự chấp nhận những khác biệt về quan điểm do khoảng cách tuổi tác tạo nên. Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là xóa bỏ "khoảng cách thế hệ". Mỗi thời đại có một hệ giá trị riêng; cha mẹ thường hướng tới sự ổn định, kinh nghiệm, trong khi con cái lại khao khát tự do và sự mới mẻ. Nếu thiếu đi sự thấu cảm, những khác biệt này dễ dẫn đến tranh cãi, rạn nứt. Khi biết thấu cảm, các thành viên sẽ nhìn nhận vấn đề bằng đôi mắt bao dung hơn. Cha mẹ sẽ không còn áp đặt định kiến, con cái sẽ bớt đi sự nổi loạn, thay vào đó là sự đối thoại trong hòa bình. Bên cạnh đó, thấu cảm tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh và nhân văn. Một đứa trẻ lớn lên trong sự thấu hiểu của cha mẹ sẽ hình thành tâm lý tự tin, biết yêu thương và dễ dàng sẻ chia với cộng đồng. Ngược lại, khi con cái biết thấu cảm với những vất vả, hy sinh của cha mẹ như hình ảnh người con trong bài thơ Quê biển biết thương đôi mắt trũng sâu vị muối của mẹ, chúng sẽ sống có trách nhiệm và hiếu nghĩa hơn. Sự thấu cảm giúp biến gia đình thành một lá chắn tinh thần, giúp mỗi cá nhân đủ sức mạnh để vượt qua những giông bão ngoài xã hội.Đạt được sự thấu cảm không phải là điều dễ dàng. Nó đòi hỏi sự hạ thấp cái tôi của mỗi người. Người lớn cần bớt đi sự uy quyền, học cách làm bạn cùng con. Người trẻ cần bớt đi sự ích kỷ, học cách trân trọng những giá trị truyền thống. Đôi khi, chỉ cần một bữa cơm chung không thiết bị điện tử, một lời hỏi han chân thành hay một cái nắm tay im lặng cũng đã là khởi đầu cho sự thấu cảm
- Về cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, thương cảm sâu sắc của người con trước sự hy sinh, hao mòn thân xác của người mẹ. Cái "bạc đầu" không chỉ là dấu ấn thời gian mà còn là dấu ấn của nỗi lo âu, mong chờ khắc khoải.
- Về chủ đề: Khắc họa sự khắc nghiệt của nghề biển và đức tính kiên nhẫn, sức chịu đựng bền bỉ của người phụ nữ miền biển. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề về tình yêu quê hương gắn liền với những ân tình và sự hy sinh thầm lặng.
- Sự gắn kết máu thịt: Ngôi làng và nghề chài lưới hòa quyện làm một, không thể tách rời. Mảnh lưới không chỉ là công cụ lao động mà còn là biểu tượng của không gian sinh tồn.
- Tính bền vững, tiếp nối: "Trăm năm" khẳng định truyền thống lâu đời, bền bỉ qua nhiều thế hệ cha ông. Cuộc sống của dân làng tuy vất vả, "phơi nhoài bên mép biển" nhưng luôn giữ vững cốt cách và linh hồn của biển cả.
Hình ảnh những người ngư dân "vật lộn" với sóng gió trong bài thơ đã khẳng định giá trị cao đẹp của sự lao động bền bỉ. Trong cuộc sống hôm nay, sự nhẫn nại giúp con người rèn luyện bản lĩnh để đối mặt với những "cơn bão" của cuộc đời. Lao động không chỉ tạo ra giá trị vật chất "ăm ắp cá tôm" mà còn là cách để con người khẳng định phẩm giá và xây dựng "khoang thuyền ước vọng" cho tương lai. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, chúng ta không chỉ vượt qua nghịch cảnh mà còn bồi đắp nên những giá trị tinh thần bền vững cho bản thân và cộng đồng. Chính sự bền bỉ ấy là chìa khóa để biến những khó khăn thành phù sa bồi đắp cho thành công
câu 1:
Bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" của Nguyễn Đức Hạnh là một bản nhạc trầm buồn nhưng ấm áp về thân phận người lao động nghèo. Về nội dung, tác phẩm không chỉ miêu tả công việc mưu sinh nhọc nhằn bên lề đường mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm đầy hy sinh của những người mẹ. Hình ảnh "bán dần từng mảnh đời mình nuôi con" là một ẩn dụ đầy xót xa, khắc họa sự tận hiến của người phụ nữ trước sự "thờ ơ, rẻ rúng" của người đời. Bài thơ còn là dòng hồi tưởng đầy xúc động của tác giả về tuổi thơ lam lũ, về "giọt lệ của mẹ" và "bờ vai cha mằn mặn", từ đó nâng niu giá trị của những hạt ngô nướng như những hạt ngọc của lòng nhân hậu. Về nghệ thuật, thể thơ tự do giúp mạch cảm xúc tuôn trảy tự nhiên, linh hoạt. Tác giả sử dụng thành công thủ pháp đối lập giữa vẻ "nhem nhuốc bên ngoài" với sự "ngọt lành bên trong", kết hợp với những hình ảnh so sánh độc đáo như "hạt ngô - giọt lệ". Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu sức gợi và đậm chất suy tư. Qua đó, bài thơ khơi dậy trong lòng người đọc sự thấu hiểu, trân trọng đối với những mảnh đời nghèo khó nhưng luôn tỏa sáng vẻ đẹp tâm hồn, giống như những mảnh đời "dù cháy vẫn còn thơm".
câu 2:
Trong hành trình mưu sinh nhọc nhằn của "những người đàn bà bán ngô nướng", ta thấy họ không ngồi chờ nghèo khó qua đi mà chủ động "thổi hồng bếp lửa" để sưởi ấm cuộc đời. Hình ảnh đó chính là minh chứng sống động cho triết lý của Vivian Greene: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa." "Cơn bão" là ẩn dụ cho những nghịch cảnh, biến cố và thử thách nghiệt ngã mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải. Ngược lại, "khiêu vũ trong mưa" là hình ảnh đầy lãng mạn nhưng mạnh mẽ, đại diện cho thái độ sống chủ động, lạc quan và bản lĩnh. Câu nói khẳng định một sự thật: Hạnh phúc không đến từ việc né tránh khó khăn, mà đến từ cách ta đối diện và vượt qua chúng. Thực tế, cuộc đời không bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng. Nếu ta chọn cách "chờ đợi", ta đang phó mặc số phận cho hoàn cảnh. Sự thụ động chỉ khiến nỗi sợ hãi lớn dần và cơ hội trôi qua. Thay vào đó, "khiêu vũ" giữa bão tố nghĩa là ta chấp nhận sự tồn tại của khó khăn nhưng không để nó dập tắt ý chí. Giống như người đàn bà bán ngô, dù số phận có "nhem nhuốc", dù bị người đời "rẻ rúng", họ vẫn chắt chiu sự "ngọt lành" để nuôi con. Đó chính là cách họ khiêu vũ với nỗi lo cơm áo gạo tiền bằng tình yêu thương vĩ đại. Khi học được cách thích nghi, con người sẽ trở nên bản lĩnh hơn. Những nghệ sĩ thực thụ của cuộc đời là những người biết tìm thấy giai điệu trong tiếng sấm chớp và tìm thấy niềm vui ngay trong gian khổ. Sự lạc quan không phải là ảo tưởng về một bầu trời không mây, mà là niềm tin rằng mình đủ sức để đi xuyên qua màn mưa. Nếu không có những thử thách ấy, chúng ta sẽ mãi là những thực thể yếu ớt, chưa bao giờ biết hết giới hạn của chính mình. Tuy nhiên, "khiêu vũ trong mưa" không đồng nghĩa với việc bất chấp nguy hiểm hay mù quáng lao vào khó khăn một cách vô ích. Đó là sự bền bỉ có trí tuệ, là việc rèn luyện kỹ năng và tâm thế để sống sót và tỏa sáng. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, tinh thần này càng trở nên quan trọng để chúng ta không bị nhấn chìm bởi áp lực. Bão tố là một phần tất yếu của quy luật tự nhiên, còn khiêu vũ là lựa chọn của thái độ sống. Đừng đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu tận hưởng cuộc sống. Hãy học cách mỉm cười và hành động ngay cả khi cuộc đời đang đổ lửa hay trút mưa.- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ qua hình ảnh "bán dần từng mảnh đời mình".
- Tác dụng:
- Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ.
- Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng, gian khổ của người mẹ. Việc bán ngô không chỉ là mưu sinh mà là rút cạn sức lực, thời gian và cuộc đời để đổi lấy miếng cơm manh áo nuôi con.
- Thể hiện sự đồng cảm, xót xa sâu sắc của tác giả trước thân phận người phụ nữ nghèo.
Bắt đầu từ cái nhìn quan sát khách quan về hình ảnh người đàn bà bán ngô bên đường, sau đó chuyển sang sự xót xa, bất bình trước thái độ vô tâm của người đời. Mạch cảm xúc lắng đọng khi nhân vật trữ tình trực tiếp nhập cuộc ("tôi ngồi xuống"), dẫn đến sự hoài niệm về tuổi thơ và cuối cùng kết thúc ở sự trân trọng, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn, sức sống bền bỉ của những người phụ nữ lam lũ. Câu 5:
- Thông điệp: Sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn trước những mảnh đời nhọc nhằn xung quanh.
- Lí giải: Cuộc sống vốn còn nhiều số phận vất vả, lam lũ để mưu sinh. Một ánh nhìn tôn trọng hay một sự sẻ chia nhỏ bé cũng đủ làm ấm lòng người lao động. Đừng nhìn vẻ ngoài "nhem nhuốc" mà đánh giá thấp giá trị cao quý của sự hy sinh và tình yêu thương bên trong họ.
câu 1 :Trong đoạn trích " Cơm mùi khói bếp " của Hoàng Công Danh, hình ảnh "cơm"( cà mèn cơm, chén ơm, miếng cơm..) mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh của người mẹ và nỗi ân hận, tiếc nuối của người con.Cơm là biểu tượng của tình mẹ hình ảnh người mẹ dậy sớm nấu cơm, cặm cụi với bếp lửa, chuẩn bị cà mèn cờm cho con mang đi xa là mình chứng rõ nét cho tình yếu thương vô bờ bến và sự tần tảo, hi sinh của mẹ dành cho con cái.Cơm là sợi dây gắn kết gia đình bữa cơm gia đình là nơi các thành viên sum vầy, chia sẻ và yêu thương nhau.Khi người con trở về, câu hỏi đầu tiên của mẹ ốm yếu vẫn là" con ăn chưa?". Điều này đã thể hiện rằng bữa cơm không chỉ là nhu cầu vật chất mà còn là sợi dây tinh thần gắn kết các thành viên trong gia đình.Cơm là sự tiếc nuối và ân hận của người con khi mẹ mất, nhìn chén cơm trắng đặt trên bàn thờ, người con mới thấy" nhói lòng", "ân hận" vì không có cơ hội được ăn cơm mẹ nấu. Nỗi nhớ và sự tiếc nuối được thể hiện qua hình ảnh " thèm miếng cơm cháy mẹ nấu quá. Giòn và thơm, mùi hương đồng, mùi nước quê, cả mùi khói bếp".Cơm là sự nối tiếp của tình yêu thương, cuối đoạn trích người con tự vo gạo nhóm bếp rơm để nấu chén cơm đặt lên bàn thờ mẹ. Hành động này thể hiện sự trưởng thành, tiếp nối tình yêu thương của mẹ và cũng là cách để người con bày tỏ lòng thành kính, sự ân hận muộn màng của mình.
câu 2:
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc là một tư tưởng luôn được đề cao trong lịch sử xây dựng và phát triển đất nước của nhân dân Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sôi động hiện nay, đây lại càng là vấn đề quan trọng. Ý thức giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc của thế hệ trẻ, một lực lượng đông đảo và hùng hậu đang là điều được quan tâm đặc biệt của xã hội.
Hơn bất kì ai, thanh niên, thiếu niên là những đối tượng bén nhạy nhất với các yếu tố văn hoá. Nhìn vào thế hệ trẻ hôm nay, đặc biệt là thành viên của thế hệ 8X, 9X người ta thấy biểu hiện một ý thức đối với bản sắc văn hoá dân tộc. Thế hệ trẻ bây giờ nhanh nhạy hơn, năng động hơn, hiện đại hơn, đó là dấu hiệu đáng mừng, bởi nó chứng tỏ tuổi trẻ Việt Nam luôn nắm bắt và theo kịp những yêu cầu của thời đại. Thế nhưng, hãy quan sát kĩ một chút, chúng ta sẽ thấy trong cái năng động, hiện đại đó còn có rất nhiều điều đáng suy ngẫm.Đầu tiên là từ những cái dễ thấy nhất như đi đứng, nói năng, ăn mặc, phục trang. Xu hướng chung của giới trẻ là bắt chước, học theo phim nước ngoài, theo các diễn viên, các ca sĩ nổi tiếng. Những mái tóc nhuộm nhiều màu, những bộ quần áo cộc cỡn, lạ mắt, những cử chỉ đầy kiểu cách, những câu nói lẫn lộn Tiếng Anh, Tiếng Việt… Đây là biểu hiện của một thứ văn hoá đua đòi phù phiếm. Sự chân phương, giản dị mà lịch lãm, trang nhã vốn là biểu hiện truyền thống của người Việt Nam đã không được nhiều bạn trẻ quan tâm, để ý. Chạy theo những hình thức như vậy cũng là biểu hiện của việc quay lưng lại với bản sắc văn hoá dân tộc. Ở một chiều sâu khó thấy hơn là quan niệm, cách nghĩ, lối sống. Rất nhiều thanh, thiếu niên Việt Nam không nắm được lịch sử dân tộc dù đã được học rất nhiều. Trong khi đó lại thuộc lòng vanh vách tiểu sử, đời tư của các diễn viên, ca sĩ; không biết, không hiểu và không quan tâm tới các lễ hội dân gian vốn là sinh hoạt văn hoá truyền thống lâu đời của nhân dân trong khi rất sành về “chát”, về ca nhạc, cà phê. Ngày lễ, tết họ đến nhà thờ hoặc vào chùa hái lộc nhưng không biết bàn thờ gia tiên đã có những gì. Họ coi sự cần cù, chăm chỉ là biểu hiện của sự cũ kỹ, lạc hậu… Tất cả đều là biểu hiện của một sự thiếu ý thức trong giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc. Tiếp xúc với nhiều công dân trẻ tuổi, người ta thấy dấu ấn của bản sắc văn hoá Việt Nam là rất mờ nhạt, mà đậm nét lại là một thứ văn hoá ngoại lai hỗn tạp. Đó là một thực trạng đang khá phổ biến hiện nay.Có hai nguyên nhân cơ bản dẫn đến tình trạng trên: nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan. Về phía khách quan, đó chính là tác động của môi trường sống, của bối cảnh thời đại. Thời đại đất nước mở cửa giao lưu, hội nhập với thế giới cho nên văn hoá bên ngoài theo đó mà tràn vào Việt Nam. Đâu đâu cũng có thể dễ dàng bắt gặp hình ảnh của một thứ văn hoá mới, hiện đại và đầy quyến rũ. Trong một không gian chung như vậy, những nét văn hoá cổ truyền của người Việt dường như đang có nguy cơ trở nên yếu thế.Về chủ quan, thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm để ý đến vấn đề bản sắc văn hoá. Họ thiếu ý thức giữ gìn, bởi thực chất là họ không hiểu được bản sắc văn hoá dân tộc là gì và cũng không cần hiểu.Những công dân trẻ Việt Nam sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Việt Nam nhưng lại không giống một người dân nước Việt. Họ có bề rộng nhưng thiếu chiều sâu, chiều sâu của một tâm hồn Việt, một tính cách Việt. Văn hoá dân tộc là cội rễ bền vững của tâm hồn mỗi con người, không lớn lên và bám chắc vào cội rễ đó, mỗi con người chỉ còn là một cá nhân lạc loài giữa cộng đồng của mình. Đó là hậu quả đầu tiên dành cho chính mỗi người, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Và hãy tưởng tượng, nếu thế hệ hôm nay quên đi bản sắc văn hoá dân tộc mình thì trong một tương lai không xa chúng ta sẽ còn lại gì? Và những thế hệ tiếp nối sau này sẽ ra sao? Bản sắc văn hoá là linh hồn, là gương mặt riêng của mỗi dân tộc, là yếu tố quan trọng để khẳng định vị thế của dân tộc đó ở giữa cộng đồng thế giới. Đánh mất bản sắc riêng trong nền văn hoá của mình là đánh mất quá khứ, mất lịch sử, mất cội nguồn và chúng ta chỉ còn là một con số không ở giữa nhân loại. Thế hệ trẻ là những người nắm giữ tương lai của đất nước, bởi vậy, nâng cao ý thức giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc là một điều vô cùng cần thiết.Vậy thì cần làm gì để thực hiện được điều đó. Trước hết, là phải từ sự tự giác ý thức của mỗi người. Mỗi thanh niên, thiếu niên phải thực sự thấy được giá trị của văn hoá dân tộc - những giá trị được chắt lọc và đúc kết từ ngàn đời, được gìn giữ, kế thừa qua bao thăng trầm của lịch sử, đã và đang ăn sâu trong máu thịt của mỗi người dân để dù có đi đâu, sống ở nơi nào, con người đó vẫn luôn là người dân nước Việt.
Gia đình, cộng đồng xã hội cũng phải chung sức, chung lòng để tô đậm thêm nữa những giá trị văn hoá đó trong sự trà trộn phức tạp của những luồng văn hoá khác. Mặt khác, cũng cần phải thấy rằng, giữ gìn ở đây không có nghĩa là khư khư ôm lấy cái đã có. Cần phải kế thừa phát huy nhưng đồng thời cũng phải phát triển nó lên bằng cách kết hợp có lựa chọn với những yếu tố văn hoá mới tích cực. Từ đó hình thành một nền văn hoá Việt Nam vừa truyền thống, vừa hiện đại, đa dạng, vừa thống nhất, đảm bảo được yêu cầu “hoà nhập nhưng không hoà tan” trong một thời đại mới. Thực hiện điều này là trọng trách, là nghĩa vụ của mỗi công dân, của mỗi thanh, thiếu niên hôm nay.Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc là đóng góp có ý nghĩa đầu tiên cho đất nước mà mỗi thanh thiếu niên có thể làm và hãy làm bắt đầu từ việc điều chỉnh, uốn nắn chính những hành vi, ý thức của bản thân mình.
câu 1: đoạn trích được viết theo thể thơ tự do
câu 2: hai hình ảnh có sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền trung là " chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ" và "mảnh đất nghèo mồng tới không kịp rớt"
câu 3:- con người của mảnh đất miền trung giàu tình thương, giàu lòng nhân ái, sống với nhau bằng tất cả lòng yêu thương chân thành mộc mạc của con người miền trung
- mảnh đất miền trung nơi có địa hình eo hẹp thường là nơi phải gánh chịu thiên tai, bão , lũ khiến cho người dân nơi đây khó phát triển nhanh và sinh sống khó khăn
câu 4:việc vận dụng thành ngưc trong dòng thơ " mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" có tác dụng nói về sự cằn cỗi của mảnh đất , mảnh đất miền trung nơi chịu thiệt hại từ thiên tai, bão , lũ khiến cho mảnh đất trở nên nghèo nàn , cằn cỗi
câu 5:từ đoạn trích trên bộc lộ sự khắc nghiệt do thiên nhiên gây ra tạo ra những khó khăn, vất vả đối với người dân miền trung phải gánh chịu. Tác dụng bộc lộ biểu cảm, cảm xúc tình yêu thương gắn bó của tác giả với người dân miền trung
câu 1 :Đoạn trích " Đất nước " của Tạ Hữu Yên đã gợi lên những cảm nhận sâu sắc về tình yêu quê hương, đất nước và tình mẫu tử thiêng liêng.Đất nước hiện lên không chỉ là không gian địa lý rộng lớn mà còn là hình ảnh gần gũi, thân thương, gắn liền với những câu hò, điệu hát dân gian như "giọt đàn bầu".Hình ảnh người mẹ tần tảo, chịu thương chịu khó, ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ đã khắc họa một cách chân thực và cảm động tình mẫu tử cao cả.Đoạn trích không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của đất nước mà còn ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam, những con đã và đang góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước
câu 2 :
Trong xã hội hiện đại, việc góp ý và nhận xét người khác là điều hết sức bình thường và cần thiết, nhất là trong môi tường công việc hay học tập. Tuy nhiên khi việc này diễn ra trước đám đông, đặc biệt là trong những hoàn cảnh nhạy cảm, nó không chỉ đơn giản là hành động trao đổi ý kiến mà còn có thể tác động mạnh mẽ đến tâm lý và cảm xúc của người nhân xét.
Việc góp ý và nhận xét là cần thiết trong mọi cộng đồng. Nhận xét giúp người nhận biết được điểm mạnh và yếu của mình để từ đó cải thiện và phát triên.Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ cá nhân và nâng cao chất lượng công việc. Tuy nhiên, góp ý tước đám đông là một vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Khi người nhận phải đối diện với những lời nhận xét chỉ trích tỏng một không gian công khai họ có thể cảm thấy xấu hổ, tổn thương, và mất tự tin, nhất là khi nhận xét đó không được trình bày một cách tế nhị, dễ dàng dẫn đến sự xấu hổ trước mọi người.Trong trường hợp này thái độ của người đưa ra nhận xét rất quan trọng. Nếu là những lời góp ý giúp người khác tiến bộ thì cần được trình bày một cách khéo léo nhẹ nhàng để không làm tổn thương người bị nhận xét.Những lời nhận xét thiếu tế nhị có thể gây áp lực về tinh thần hay làm giảm đi sự tự tin của người khác .Tế nhị và lích sự là yếu tố quan trọng giúp người nhận thấy rằng mình không bị công kích mà thay vào đó là được động viên và giúp đỡ. Trong những tình huống cần thiết, nếu nhận xét phải diễn ra trước đám đông cần phải lựa chọn lời lẽ nhẹ nhàng khéo léo đồng thời tránh phê phán quá khắc nghiệt hoặc hỉ trích dữ dội.
Đôi khi những lời góp ý tốt đẹp dù có ý tốt nhưng thực hiện sai cách sẽ có thể gây tác động ngược lại. Chúng ta cần luôn nhớ rằng, lời nói là lực lượng mạnh mẽ có thể xây dụng hoặc phá hủy, vì vậy việc góp ý cần phải luôn đi kèm với sự nhẫn nại, tế nhị và thấu hiểu đối với người bị nhận xét.
câu 1 : thể thơ tự do
câu 2 : trong văn bản con người được miêu tả qua hình ảnh " người sinh nở" và "người ngồi hát trước xuân"
câu 3 : các hình ảnh bề sâu,sỏi đá, tướp máu ẩn dụ cho những khó khăn, gian khổ, thử thách mà con người trải qua để đạt được thành công trong cuộc sống
câu 4 :tác dụng của biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong hai dòng thơ sau "cái cành non vượt đông nắng hạ" và " nảy chiếc lá như người sinh nở" là làm nổi bật sự vất vả, gian khổ, thử thách để đạt tới sự thành công trong cuộc sống. Biện pháp tu từ so sánh giúp cho đoạn thơ tăng sức gợi hình gợi cảm cho người đọc và đồng thời thể hiện sự trân trọng đối thành công sau những vất vả, gian nan
câu 5 : bài học rút ra từ văn bản trên là sự trân trọng với những nỗ lực, kiên trì vượt qua những khó khăn, thử thách để đặt được thành công .Bài thơ còn gửi gắm thông điệp về sự bền bỉ, không bỏ cuộc trước những khó khăn, thử thách không ngừng vươn lên trong cuộc sống để đặt tới thành công .