Lưu Thị Thanh Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Hình ảnh “cơm” trong đoạn trích không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn trở thành biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng, mộc mạc mà sâu nặng. Từ “cà mèn cơm”, “chén cơm”, đến “miếng cơm cháy”, tất cả đều gắn với bàn tay tần tảo và trái tim đầy thương yêu của người mẹ. Bát cơm mẹ chuẩn bị cho con lên đường là sự quan tâm chu đáo, lo lắng từng chút một của người mẹ dành cho con, dù con đã trưởng thành. Đến khi nằm trên giường bệnh, câu đầu tiên mẹ hỏi vẫn là: “Con ăn chi chưa?”, cho thấy “cơm” chính là cách mẹ gửi gắm tình thương cả đời không dứt. Khi mẹ mất, chén cơm trắng trên bàn thờ trở thành nỗi day dứt, ân hận và tiếc nuối của người con vì không còn cơ hội được ăn bữa cơm mẹ nấu. “Cơm” vì thế mang ý nghĩa thiêng liêng: đó là hương vị quê nhà, tình yêu thương bao la của mẹ và là điều giản dị nhưng quý giá mà đôi khi con người chỉ nhận ra khi đã mất đi. Hương của “miếng cơm cháy mẹ nấu” hóa thành nỗi nhớ, làm người con thấm thía rằng: không ai thương mình bằng mẹ, bằng những bữa cơm mẹ nấu.
Câu 2:
Trong hành trình phát triển của một dân tộc, văn hoá chính là chiếc “dấu vân tay” đặc biệt nhất. Nó không ồn ào, không phô trương, nhưng âm thầm tạo nên bản lĩnh, nhân cách và cách người Việt hiện diện trước thế giới. Bởi vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là chuyện bảo tồn quá khứ, mà còn là gìn giữ chính mình giữa thời đại hội nhập rộng mở.
Bản sắc văn hoá dân tộc được kết tinh từ những điều tưởng chừng giản dị nhất: tiếng mẹ đẻ trong trẻo, chén trà đầu xuân, mái nhà ba gian, câu ca dao bà ru cháu ngủ. Đó còn là lối sống nghĩa tình, tinh thần đùm bọc, nếp sống trọng đạo lý, trọng tình hơn lý. Những giá trị ấy làm nên “chất Việt” — thứ hương vị riêng không thể nhầm lẫn. Nhờ có văn hoá, dân tộc ta đã đi qua bao biến cố mà vẫn giữ được lòng tự trọng, nhân ái và ý chí vươn lên.
Thế nhưng, không thể phủ nhận rằng bản sắc ấy đang chịu nhiều tác động mạnh mẽ. Sự lan rộng của mạng xã hội và nhịp sống toàn cầu đã kéo theo không ít thói quen xa lạ len lỏi vào đời sống. Nhiều người trẻ say mê thần tượng nước ngoài nhưng thờ ơ với lịch sử quê hương. Một số phong tục đẹp bị rút ngắn, bị thương mại hóa; tiếng Việt bị pha tạp; nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ lùi xa khỏi đời sống. Nguy hiểm nhất là khi con người đánh mất niềm tự hào về văn hoá dân tộc — bởi khi đó, họ cũng đánh mất chính điểm tựa tinh thần của mình.
Bởi vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trước hết cần bắt đầu từ nhận thức. Khi ta hiểu ý nghĩa của những truyền thống, ta sẽ biết cách trân trọng và gìn giữ chúng. Giữ gìn văn hoá không phải là ép mình sống như người xưa, mà là tiếp nối những giá trị đẹp bằng cách phù hợp với thời hiện đại: nói tiếng Việt trong sáng, cư xử tử tế, hiếu kính với cha mẹ, tự hào về nguồn cội. Đó là những hành động nhỏ nhưng chính chúng giúp văn hoá sống mãi.
Bản sắc cũng cần được lan toả bằng những hình thức mới mẻ. Các chương trình nghệ thuật dân gian được làm mới, những bộ phim, những sản phẩm sáng tạo mang hơi thở dân tộc đang chứng minh rằng văn hoá truyền thống hoàn toàn có thể đồng hành cùng lối sống hiện đại. Khi người trẻ mặc áo dài đến trường, khi một điệu hò được vang lên trên sân khấu quốc tế, khi họa tiết dân tộc xuất hiện trong thời trang… ấy là khi bản sắc đang được tiếp tục bằng một diện mạo mới.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc cũng chính là giữ lấy gốc rễ của mình. Cây không có rễ thì không thể đứng vững trước gió bão; con người không có bản sắc thì dễ bị cuốn theo những trào lưu vô nghĩa. Chỉ khi biết mình là ai, mình thuộc về đâu, ta mới có thể tự tin hội nhập mà không hòa tan. Bản sắc văn hoá vì thế vừa là mái nhà che chở, vừa là hành trang nâng bước ta đi xa.
Trong thời đại hôm nay, mỗi người Việt trẻ cần hiểu rằng: giữ gìn bản sắc không phải là nhiệm vụ lớn lao, mà bắt đầu từ những điều rất nhỏ — một lời chào lễ phép, một câu cha ông dạy, một niềm tự hào khi nhắc đến hai tiếng “Việt Nam”. Và chính từ những điều nhỏ bé ấy, bản sắc sẽ tiếp tục được thắp sáng, bền bỉ và lung linh trong tương lai.
Câu 1:
Hình ảnh “cơm” trong đoạn trích không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn trở thành biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng, mộc mạc mà sâu nặng. Từ “cà mèn cơm”, “chén cơm”, đến “miếng cơm cháy”, tất cả đều gắn với bàn tay tần tảo và trái tim đầy thương yêu của người mẹ. Bát cơm mẹ chuẩn bị cho con lên đường là sự quan tâm chu đáo, lo lắng từng chút một của người mẹ dành cho con, dù con đã trưởng thành. Đến khi nằm trên giường bệnh, câu đầu tiên mẹ hỏi vẫn là: “Con ăn chi chưa?”, cho thấy “cơm” chính là cách mẹ gửi gắm tình thương cả đời không dứt. Khi mẹ mất, chén cơm trắng trên bàn thờ trở thành nỗi day dứt, ân hận và tiếc nuối của người con vì không còn cơ hội được ăn bữa cơm mẹ nấu. “Cơm” vì thế mang ý nghĩa thiêng liêng: đó là hương vị quê nhà, tình yêu thương bao la của mẹ và là điều giản dị nhưng quý giá mà đôi khi con người chỉ nhận ra khi đã mất đi. Hương của “miếng cơm cháy mẹ nấu” hóa thành nỗi nhớ, làm người con thấm thía rằng: không ai thương mình bằng mẹ, bằng những bữa cơm mẹ nấu.
Câu 2:
Trong hành trình phát triển của một dân tộc, văn hoá chính là chiếc “dấu vân tay” đặc biệt nhất. Nó không ồn ào, không phô trương, nhưng âm thầm tạo nên bản lĩnh, nhân cách và cách người Việt hiện diện trước thế giới. Bởi vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là chuyện bảo tồn quá khứ, mà còn là gìn giữ chính mình giữa thời đại hội nhập rộng mở.
Bản sắc văn hoá dân tộc được kết tinh từ những điều tưởng chừng giản dị nhất: tiếng mẹ đẻ trong trẻo, chén trà đầu xuân, mái nhà ba gian, câu ca dao bà ru cháu ngủ. Đó còn là lối sống nghĩa tình, tinh thần đùm bọc, nếp sống trọng đạo lý, trọng tình hơn lý. Những giá trị ấy làm nên “chất Việt” — thứ hương vị riêng không thể nhầm lẫn. Nhờ có văn hoá, dân tộc ta đã đi qua bao biến cố mà vẫn giữ được lòng tự trọng, nhân ái và ý chí vươn lên.
Thế nhưng, không thể phủ nhận rằng bản sắc ấy đang chịu nhiều tác động mạnh mẽ. Sự lan rộng của mạng xã hội và nhịp sống toàn cầu đã kéo theo không ít thói quen xa lạ len lỏi vào đời sống. Nhiều người trẻ say mê thần tượng nước ngoài nhưng thờ ơ với lịch sử quê hương. Một số phong tục đẹp bị rút ngắn, bị thương mại hóa; tiếng Việt bị pha tạp; nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ lùi xa khỏi đời sống. Nguy hiểm nhất là khi con người đánh mất niềm tự hào về văn hoá dân tộc — bởi khi đó, họ cũng đánh mất chính điểm tựa tinh thần của mình.
Bởi vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trước hết cần bắt đầu từ nhận thức. Khi ta hiểu ý nghĩa của những truyền thống, ta sẽ biết cách trân trọng và gìn giữ chúng. Giữ gìn văn hoá không phải là ép mình sống như người xưa, mà là tiếp nối những giá trị đẹp bằng cách phù hợp với thời hiện đại: nói tiếng Việt trong sáng, cư xử tử tế, hiếu kính với cha mẹ, tự hào về nguồn cội. Đó là những hành động nhỏ nhưng chính chúng giúp văn hoá sống mãi.
Bản sắc cũng cần được lan toả bằng những hình thức mới mẻ. Các chương trình nghệ thuật dân gian được làm mới, những bộ phim, những sản phẩm sáng tạo mang hơi thở dân tộc đang chứng minh rằng văn hoá truyền thống hoàn toàn có thể đồng hành cùng lối sống hiện đại. Khi người trẻ mặc áo dài đến trường, khi một điệu hò được vang lên trên sân khấu quốc tế, khi họa tiết dân tộc xuất hiện trong thời trang… ấy là khi bản sắc đang được tiếp tục bằng một diện mạo mới.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc cũng chính là giữ lấy gốc rễ của mình. Cây không có rễ thì không thể đứng vững trước gió bão; con người không có bản sắc thì dễ bị cuốn theo những trào lưu vô nghĩa. Chỉ khi biết mình là ai, mình thuộc về đâu, ta mới có thể tự tin hội nhập mà không hòa tan. Bản sắc văn hoá vì thế vừa là mái nhà che chở, vừa là hành trang nâng bước ta đi xa.
Trong thời đại hôm nay, mỗi người Việt trẻ cần hiểu rằng: giữ gìn bản sắc không phải là nhiệm vụ lớn lao, mà bắt đầu từ những điều rất nhỏ — một lời chào lễ phép, một câu cha ông dạy, một niềm tự hào khi nhắc đến hai tiếng “Việt Nam”. Và chính từ những điều nhỏ bé ấy, bản sắc sẽ tiếp tục được thắp sáng, bền bỉ và lung linh trong tương lai.
- Biện pháp tu từ được sử dụng : ẩn dụ,nhân hóa
-Tác dụng :làm cho câu thơ không chỉ gợi nhớ đến một hương vị cụ thể mà còn khắc họa được những cảm xúc và kỷ niệm gắn bó sâu sắc với quê hương,tạo ra một sự liên kết chặt chẽ giữa thiên nhiên và cảm xúc con người
Tác giả liệt kê hình ảnh yếm lụa sồi,áo tứ thân,khăn mỏ quạ,quần nái đen để miêu tả về sự chân chất,giản dị đúng cất thôn quê ngày xưa của cô gái và liệt kê hình ảnh khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm để miêu tả sự thay đổi của nhân vật “em”.
Nhan đề "Chân quê" mang lại là sự gần gũi, thân thuộc, và những giá trị tinh thần sâu sắc của một thời kỳ xưa cũ. Nó khơi gợi trong em niềm yêu mến, trân trọng những gì giản dị, tự nhiên mà đời sống hiện đại đôi khi bị lãng quên. "Chân quê" cũng là lời nhắc nhở về vẻ đẹp thuần khiết, chân thật của con người và cuộc sống quê hương, một giá trị cần được bảo vệ và gìn giữ trong xã hội hôm nay.
Thông điệp của bài thơ :nhắc nhở chúng ta luôn luôn giữ được vẻ đẹp tinh thần, bản chất vốn có của mỗi người. Không nên đánh mất vẻ đẹp thực sự của bản thân.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát