Trương Yến Bảo Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Yến Bảo Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1.

Trong đoạn trích “Cơm mùi khói bếp” của Hoàng Công Danh, hình ảnh “cơm” (cà mèn cơm, chén cơm, miếng cơm) không chỉ xuất hiện như một món ăn quen thuộc mà còn trở thành biểu tượng giàu ý nghĩa, gắn liền với tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi day dứt muộn màng của người con. Khi sắp trở lại Sài Gòn, người con được mẹ chuẩn bị cho cà mèn cơm mang theo. Đó không chỉ là thức ăn, mà còn là sự lo toan, chăm chút của mẹ, là lời dặn dò ân cần về việc tự chăm sóc bản thân. Câu nói “Không ai thương bằng cơm thương” mà người mẹ nhắc lại vừa mộc mạc, vừa chứa đựng triết lý giản dị: tình thương của mẹ không cần lời nói hoa mỹ, mà thể hiện qua những điều nhỏ bé và thiết thực nhất trong cuộc sống.

Ngay cả khi lâm bệnh nặng, người mẹ vẫn hỏi con: “Ăn cơm chưa?”. Trong khoảnh khắc yếu ớt nhất, điều bà để tâm vẫn không phải bản thân, mà là đứa con của mình. Điều đó cho thấy “cơm” còn là biểu tượng của sự sống, là ngôn ngữ đặc biệt để người mẹ gửi gắm tình yêu vô điều kiện dành cho con.

Khi mẹ mất, điều khiến người con day dứt nhất lại là việc không còn được ăn “chén cơm trắng” mẹ nấu, không còn được thưởng thức “miếng cơm cháy” giòn thơm – thứ mang trong nó “mùi hương đồng mùi nước quê, cả mùi khói bếp”. Miếng cơm vốn bình dị ấy bỗng trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Nó không chỉ gợi nhớ hương vị quê hương mà còn gói trọn ký ức về những ngày thơ bé, về gian bếp ấm và bàn tay tảo tần của mẹ.

Cuối cùng, hành động người con tự tay nấu lại chén cơm trên bếp rơm – dù chỉ làm ra “khói…” chứ không phải thứ cơm thơm như mẹ nấu – là hình ảnh chứa đựng sự thức tỉnh đầy muộn màng. Anh nhận ra giá trị của sự chăm sóc, của tình thương giản dị mà lâu nay mình vô tâm bỏ lỡ. “Cơm” vì thế trở thành biểu tượng của tình mẫu tử, của quê hương, và cũng là lời nhắc nhở thấm thía về việc trân trọng người thân khi còn có thể.

Câu 2.

Trong thời đại toàn cầu hoá phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc hội nhập với thế giới mở ra rất nhiều cơ hội cho mỗi quốc gia. Tuy nhiên, đi kèm với đó cũng là nguy cơ mai một những giá trị thuộc về bản sắc văn hoá dân tộc. Chính vì vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá không chỉ là nhiệm vụ của riêng Nhà nước, mà còn là trách nhiệm của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ – những người đang sống trong môi trường giao thoa văn hoá mạnh mẽ nhất.

Bản sắc văn hoá dân tộc được hiểu là những giá trị đặc trưng, bền vững, làm nên dấu ấn riêng của một dân tộc. Đó có thể là ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, trang phục truyền thống, văn học – nghệ thuật, hay cả lối sống, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Nhờ có bản sắc, dân tộc ta mới trở nên khác biệt và có vị trí riêng trên bản đồ văn hoá thế giới. Nói cách khác, bản sắc văn hoá chính là “căn cước tinh thần” của một dân tộc, là thứ giúp ta biết mình là ai và đến từ đâu.

Thế nhưng, trước sự bùng nổ của mạng xã hội và văn hoá ngoại lai, nhất là làn sóng K-pop, Âu – Mỹ lan rộng, nhiều bạn trẻ ngày nay có dấu hiệu “Tây hoá”, thích chạy theo xu hướng mà quên đi giá trị truyền thống. Một số bạn ngại mặc áo dài vì cho rằng rườm rà, không thích nghe dân ca vì “cũ”, hay dần lơ là tiếng Việt chuẩn mực. Điều đó cho thấy nếu không tỉnh táo, chúng ta có thể đánh mất chính những gì quý giá nhất của dân tộc mình.

Tuy nhiên, giữ gìn bản sắc văn hoá không có nghĩa là phủ nhận hay đóng cửa với văn hoá hiện đại. Điều quan trọng là biết tiếp thu có chọn lọc. Chúng ta vẫn có thể học hỏi nét đẹp từ các nền văn hoá khác để làm phong phú đời sống của mình, nhưng phải đặt giá trị truyền thống vào vị trí trung tâm. Một bạn trẻ có thể nghe nhạc Âu – Mỹ nhưng vẫn trân trọng các làn điệu dân ca; có thể mặc thời trang hiện đại nhưng vẫn tự hào khi khoác lên mình tà áo dài trong những dịp quan trọng; có thể sử dụng tiếng lóng khi trò chuyện với bạn bè nhưng phải biết sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn trong giao tiếp và học tập.

Để làm được điều đó, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử – văn hoá dân tộc, tham gia các hoạt động truyền thống ở trường lớp, trân trọng lễ hội, di tích, ẩm thực quê hương. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần ý thức rằng mình chính là cầu nối đưa văn hoá Việt đến với bạn bè thế giới. Khi chúng ta tự tin khoe áo dài, ngôn ngữ, âm nhạc, ẩm thực Việt Nam bằng niềm tự hào thật sự, đó chính là cách tốt nhất để bản sắc dân tộc được lan toả.

Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không phải là khẩu hiệu, mà là trách nhiệm của mỗi người Việt Nam. Chỉ khi biết trân trọng và bảo vệ những giá trị truyền thống, chúng ta mới có thể hội nhập một cách vững vàng mà không đánh mất mình. Giữ văn hoá cũng chính là giữ lấy cội nguồn – nền tảng để dân tộc phát triển bền vững trong tương lai.

Câu 1. Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2. Hai hình ảnh trong đoạn trích cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:

- "Trên nắng và dưới cát": Gợi lên sự khô hạn, nóng bức, đất đai cằn cỗi

-"Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ": Khẳng định sự hoành hành, dữ dội và thường xuyên của thiên tai (gió bão), trái ngược với sự sống của cây trồng.

Câu 3. Những dòng thơ này giúp ta hiểu rằng:
Mặc dù thiên nhiên khắc nghiệt ("Eo đất này thắt đáy lưng ong" - hình ảnh địa lý hẹp, khó khăn), nhưng con người miền Trung lại sống rất tình nghĩa, sâu sắc, và ấm áp. Hình ảnh "tình người đọng mật" là một ẩn dụ tuyệt đẹp, nhấn mạnh tình cảm chân thành, thủy chung, ngọt ngào và bền chặt, giúp họ vượt qua mọi khó khăn.

Câu 4. Việc vận dụng thành ngữ "Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" (chuyển đổi từ thành ngữ "nghèo xơ nghèo xách") có tác dụng:

-Nhấn mạnh sự nghèo khó tột cùng: Mồng tơi là loại rau dễ sống, dễ mọc, nhưng ở đây lại "không kịp rớt" đã héo khô hoặc bị cuốn đi, cho thấy sự khô cằn, khắc nghiệt đến mức không có gì có thể sinh sôi nảy nở.

-Tăng tính biểu cảm và gợi hình: Làm cho hình ảnh về sự nghèo nàn của đất đai trở nên cụ thể, ám ảnh và giàu tính nghệ thuật hơn so với cách nói thông thường.

Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với miền Trung trong đoạn trích "Miền Trung" cho thấy một sự gắn bó máu thịt và một tình yêu đầy trăn trở, sâu sắc. Trước hết, đó là tình cảm thương cảm sâu sắc và sự đồng cảm chân thành trước hoàn cảnh khắc nghiệt mà thiên nhiên đã gieo rắc lên mảnh đất này. Qua những hình ảnh đầy ám ảnh như "nắng và dưới cát," "mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt," hay sự ưu ái duy nhất dành cho thiên tai "Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ," người đọc cảm nhận được nỗi xót xa, day dứt của nhà thơ trước sự vất vả, thiếu thốn mà con người phải gánh chịu. Tuy nhiên, tình cảm ấy không chỉ dừng lại ở nỗi buồn. Xen lẫn trong đó là niềm tự hào mãnh liệt trước những phẩm chất cao quý mà chính nghịch cảnh đã tôi luyện nên con người miền Trung. Hình ảnh ẩn dụ "Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật" là minh chứng rõ nét nhất cho sự trân quý này: dẫu vật chất nghèo nàn, tình người nơi đây lại đậm đà, ngọt ngào, kiên cường và keo sơn. Cuối cùng, tình cảm của Hoàng Trần Cương còn thể hiện qua sự khắc khoải, mong mỏi người con xa xứ đừng quên cội nguồn, đừng để "mẹ già mong," gửi gắm khát vọng về sự trở về và sự phát triển bền vững cho quê hương.