Nguyễn Thu Hiền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều trong bài thơ Ban Mai đã khắc họa những liên tưởng rất giàu sức gợi khi nhân vật trữ tình nghe giọng hát của người nông dân. Giữa không gian ban mai còn đẫm hơi sương, giọng hát “trầm trầm” vang lên dưới vành nón lá mộc mạc đã đánh thức những rung động tinh tế trong tâm hồn người nghe. Âm thanh ấy được so sánh với “tiếng lúa khô chảy vào trong cót”, một hình ảnh gợi nhịp điệu quen thuộc của đời sống nông nghiệp, gợi lên cảm giác ấm áp, no đủ và thành quả của lao động. Không dừng lại ở đó, giọng hát còn được liên tưởng “như đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, làm hiện lên sức sống mạnh mẽ của đất đai khi được đánh thức bởi bàn tay người nông dân. Những liên tưởng độc đáo ấy vừa chân thực vừa giàu chất thơ, giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của cuộc sống lao động nơi thôn quê. Qua đó, nhà thơ thể hiện sự trân trọng đối với con người lao động và cho thấy tâm hồn nhân vật trữ tình rất nhạy cảm, tinh tế trước những thanh âm giản dị của cuộc sống.
Câu 2:
“Người ta chỉ thật sự sống khi biết mơ ước.” Câu nói ấy gợi nhắc rằng ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng hành trình tuổi trẻ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ, nhưng cũng có quan điểm khẳng định rằng trong thời đại hội nhập, người trẻ phải sống thực tế. Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, có thể thấy rằng ước mơ và thực tế không hề đối lập mà cần song hành để giúp tuổi trẻ phát triển trọn vẹn.
Trước hết, ước mơ là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Ước mơ giúp con người có động lực để vươn lên, vượt qua khó khăn và khẳng định giá trị bản thân. Trong khi đó, sống thực tế là nhìn nhận đúng khả năng, điều kiện của bản thân và hoàn cảnh xã hội để lựa chọn con đường phù hợp. Trong thời đại hội nhập, khi thế giới biến đổi nhanh chóng, người trẻ không chỉ cần nhiệt huyết và hoài bão mà còn phải tỉnh táo, linh hoạt để thích nghi với thực tiễn.
Thực tế cho thấy, ước mơ chính là động lực quan trọng giúp tuổi trẻ không ngừng phấn đấu. Không có ước mơ, con người dễ sống mờ nhạt, thiếu mục tiêu và đánh mất ý nghĩa cuộc sống. Nhiều người trẻ đã thành công nhờ dám nuôi dưỡng ước mơ lớn và kiên trì theo đuổi nó. Chẳng hạn, những doanh nhân trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng hay những nhà khoa học trẻ kiên trì nghiên cứu để cống hiến cho xã hội đều bắt đầu từ một ước mơ. Như nhà văn Lev Tolstoy từng nói: “Lý tưởng là ngọn đèn soi sáng con đường của con người.” Ước mơ vì thế trở thành nguồn năng lượng tinh thần giúp con người vượt qua thử thách và vươn tới những giá trị cao đẹp.
Tuy nhiên, ước mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với tinh thần sống thực tế. Nếu chỉ mơ mộng viển vông mà không có kế hoạch và hành động cụ thể thì ước mơ sẽ trở nên xa vời, thậm chí dẫn đến thất bại. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt, người trẻ cần nhìn nhận đúng năng lực bản thân, trang bị kiến thức, kỹ năng và tư duy thực tế để biến ước mơ thành hiện thực. Sống thực tế giúp con người biết lựa chọn mục tiêu phù hợp, biết kiên trì từng bước và không dễ dàng nản lòng trước khó khăn.
Từ đó có thể thấy rằng hai quan điểm trên không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau. Tuổi trẻ cần có ước mơ để định hướng tương lai, nhưng cũng phải sống thực tế để thực hiện ước mơ một cách hiệu quả. Ước mơ giống như ngôi sao dẫn đường, còn thực tế chính là con đường cụ thể để ta bước đi. Khi kết hợp cả hai yếu tố này, người trẻ sẽ có đủ khát vọng và bản lĩnh để phát triển bản thân cũng như đóng góp cho xã hội.
Bên cạnh đó, cũng cần phê phán những người trẻ sống thiếu lý tưởng, chỉ chạy theo những lợi ích trước mắt mà quên đi khát vọng cống hiến. Ngược lại, cũng có những người chỉ mơ mộng viển vông, đặt ra mục tiêu vượt xa khả năng mà không nỗ lực hành động. Cả hai lối sống ấy đều khiến tuổi trẻ trở nên lãng phí và khó đạt được thành công bền vững.
Nhận thức được điều đó, mỗi người trẻ cần xác định cho mình ước mơ đúng đắn, đồng thời xây dựng kế hoạch học tập, rèn luyện và hành động cụ thể để biến ước mơ thành hiện thực. Tuổi trẻ cũng cần không ngừng trau dồi tri thức, kỹ năng, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm để thích nghi với sự thay đổi của xã hội.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, nơi những ước mơ được nuôi dưỡng và những bước đi đầu tiên được hình thành. Vì vậy, hãy dám mơ ước nhưng cũng phải biết sống thực tế, bởi chính sự kết hợp hài hòa giữa khát vọng và hành động sẽ giúp tuổi trẻ tỏa sáng và tạo nên những giá trị ý nghĩa cho cuộc đời.
Câu 1:
-Thể thơ của văn bản: Thơ tự do.
+Bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều được viết theo thể thơ tự do vì:
+Số chữ trong mỗi dòng không đều (có dòng dài, dòng ngắn khác nhau).
+Không bị ràng buộc bởi niêm luật và vần cố định như thơ lục bát hay thất ngôn
+Nhịp điệu linh hoạt, phụ thuộc vào cảm xúc và dòng suy nghĩ của nhân vật trữ tình
Câu 2:
-Trong bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều, những từ ngữ và hình ảnh gợi tả âm thanh gồm:
“giọng hát trầm trầm”
“tiếng lúa khô chảy vào trong cát”
“tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm”
“ai đang cười khúc khích”
“tiếng huých ở như tiếng người chợt thức”
==> Những từ ngữ, hình ảnh này giúp tái hiện âm thanh của buổi ban mai nơi làng quê: tiếng hát của người nông dân, tiếng bánh xe trâu, tiếng cười khẽ… Tất cả tạo nên không gian yên bình nhưng bắt đầu chuyển động khi ngày mới thức dậy.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ: So sánh.
+Từ so sánh: “như”
+Hình ảnh so sánh: “Tôi cựa mình” được so sánh với “búp non mở lá” trong bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều.
-Tác dụng:
Biện pháp so sánh làm nổi bật trạng thái thức dậy nhẹ nhàng, tươi mới và đầy sức sống của nhân vật trữ tình khi đón ban mai. Hình ảnh “búp non mở lá” gợi sự non tơ, tinh khôi và sự khởi đầu của sự sống, qua đó thể hiện cảm xúc hân hoan, tràn đầy năng lượng trước một ngày mới. Đồng thời, cách so sánh này còn làm cho câu thơ trở nên giàu hình ảnh, gợi cảm và giàu sức gợi liên tưởng.
Câu 4:
Trong bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều, khi nghe những âm thanh như “tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm”, “tiếng gọi”, “tiếng cười khúc khích”, tâm trạng của nhân vật trữ tình được thể hiện khá tinh tế và giàu cảm xúc.
Trước hết, nhân vật trữ tình cảm nhận được sự yên bình, tĩnh lặng của không gian làng quê lúc ban mai qua “tiếng bánh xe trâu lặng lẽ”. Âm thanh ấy nhẹ nhàng, chậm rãi, gợi nhịp sống lao động quen thuộc và bền bỉ của người nông dân. Điều đó khiến nhân vật trữ tình cảm thấy bâng khuâng, xúc động trước vẻ đẹp giản dị của cuộc sống nơi thôn quê.
Bên cạnh đó, “tiếng gọi”, “tiếng cười khúc khích” vang lên như báo hiệu sự thức dậy của con người và của cả một ngày mới. Những âm thanh ấy làm cho không gian ban mai trở nên sinh động, ấm áp và đầy sức sống, khiến nhân vật trữ tình cảm thấy vui tươi, hứng khởi và tràn đầy năng lượng.
Như vậy, qua việc lắng nghe những âm thanh quen thuộc của buổi sớm, nhân vật trữ tình bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và tình yêu tha thiết đối với cuộc sống lao động bình dị của con người và cảnh sắc làng quê.
Câu 5:
Một thông điệp ý nghĩa rút ra từ bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều là: hãy biết lắng nghe và trân trọng những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống. Qua những âm thanh quen thuộc như tiếng bánh xe trâu, tiếng hát của người nông dân hay tiếng cười trong buổi sớm, tác giả cho thấy cuộc sống lao động tuy giản đơn nhưng lại chứa đựng sự ấm áp và sức sống mãnh liệt. Khi con người biết mở lòng cảm nhận, những điều tưởng chừng nhỏ bé cũng trở nên ý nghĩa và đáng quý. Điều đó nhắc nhở chúng ta không nên sống vội vàng, thờ ơ với xung quanh, mà hãy trân trọng thiên nhiên, con người và những khoảnh khắc bình yên của cuộc đời.
câu 1:
Đoạn trích trên đã khắc họa một cách xúc động vẻ đẹp của đất nước Việt Nam qua hình tượng người mẹ – biểu tượng của sự hi sinh, bền bỉ và bao dung. Hình ảnh “đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” mở ra một vẻ đẹp mềm mại, trữ tình nhưng cũng ẩn chứa những nốt trầm đau thương của lịch sử. Đó là nỗi đau của những người mẹ “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”, chịu đựng mất mát mà vẫn lặng im bền bỉ. Từ hình ảnh người mẹ cụ thể, tác giả mở rộng thành hình tượng Tổ quốc – một đất nước trải qua muôn vàn thử thách, “sáng chắn bão dông, chiều ngăn nắng lửa”, luôn đứng vững giữa bao bão giông thời cuộc. Những thanh âm “một giọng ca dao” trong buổi trưa hè gợi nhắc đến cội nguồn văn hóa dân tộc, nơi nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người Việt Nam từ thuở nằm nôi. Đoạn thơ càng trở nên tha thiết hơn trong lời ngợi ca: “Xin hát về Người… xin hát về Mẹ…”, khẳng định tình yêu, lòng biết ơn đối với đất nước suốt đời lam lũ, thủy chung như “muối mặn gừng cay”. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của Tổ quốc không chỉ hiện lên trong vẻ hùng tráng mà còn trong sự hi sinh thầm lặng của những người mẹ, trong lao động cần cù, trong cội nguồn văn hóa bình dị mà sâu bền. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng quá khứ, biết ơn những hi sinh vô danh và nuôi dưỡng tình yêu, trách nhiệm đối với quê hương đất nước.
câu 2:
Trong đời sống xã hội hiện đại, giao tiếp và ứng xử văn minh trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá nhân cách mỗi con người. Một trong những tình huống thường gặp là việc góp ý hay nhận xét người khác trước đám đông – hành vi có tác động trực tiếp đến cảm xúc, danh dự và các mối quan hệ xã hội. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cần được nhìn nhận nghiêm túc: liệu góp ý trước đám đông có phải là cách thể hiện sự thẳng thắn, hay đó là hành động thiếu tinh tế gây tổn thương cho người khác?
Trước hết, cần hiểu rằng góp ý và nhận xét là việc đưa ra những đánh giá về hạn chế, sai sót hoặc những điểm cần cải thiện của người khác nhằm giúp họ hoàn thiện bản thân. Góp ý trước đám đông là hành vi thực hiện những nhận xét ấy ở nơi có nhiều người chứng kiến. Đây là tình huống nhạy cảm bởi nó không chỉ liên quan đến nội dung góp ý mà còn ảnh hưởng đến cảm xúc, lòng tự trọng của người được góp ý.
Thực tế hiện nay cho thấy hành vi góp ý trước đám đông xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt trong môi trường học tập, công sở hoặc trên mạng xã hội. Chẳng hạn, trong một số buổi họp lớp hoặc họp nhóm, giáo viên hoặc trưởng nhóm có thể phê bình lỗi sai của một cá nhân ngay trước tập thể. Trên mạng xã hội, nhiều người để lại lời chỉ trích công khai dưới bài đăng của người khác, khiến người bị nhận xét chịu áp lực tâm lý nặng nề. Vụ việc một học sinh ở Quảng Ninh (2023) bị đọc tên phê bình trước toàn trường chỉ vì quên mang sách đã gây tranh luận mạnh mẽ về tác hại của việc nhắc lỗi sai giữa đám đông.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Một phần do tâm lí “thẳng thắn quá mức”, cho rằng góp ý công khai sẽ tạo tính răn đe và giúp người được góp ý nhớ lâu. Một số người khác lại thiếu kỹ năng giao tiếp, không ý thức được tác động tiêu cực của việc góp ý sai cách. Bên cạnh đó, áp lực thành tích trong học đường và môi trường doanh nghiệp khiến nhiều người lựa chọn phê bình công khai để thể hiện sự nghiêm minh. Mạng xã hội cũng góp phần khuyếch đại tình trạng nhận xét công khai khi người dùng dễ dàng đưa ra bình luận mà không lường trước hậu quả.
Để góp ý đúng cách, cần có những giải pháp mang tính nhân văn và hiệu quả. Người góp ý nên lựa chọn không gian riêng tư, đảm bảo tôn trọng cảm xúc của người được góp ý. Nội dung góp ý phải dựa trên tinh thần xây dựng, tập trung vào hành vi chứ không công kích cá nhân. Trong môi trường học đường hoặc công sở, giáo viên và lãnh đạo cần được trang bị kỹ năng giao tiếp sư phạm, tránh dùng lời lẽ xúc phạm trước tập thể. Mạng xã hội cần lan tỏa văn hoá bình luận tích cực và nâng cao ý thức trách nhiệm của người dùng khi phát ngôn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi trường hợp góp ý trước đám đông đều tiêu cực. Trong một số tình huống đặc biệt, như buổi họp đánh giá công khai, chấm điểm thuyết trình hoặc hoạt động tập thể, góp ý trước đám đông là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch. Vấn đề nằm ở cách góp ý: lời lẽ phải khách quan, mang tính chuyên môn và không gây tổn thương cá nhân. Như vậy, phản đề cho thấy góp ý trước đám đông không sai, nhưng sai khi người góp ý thiếu tinh tế và thiếu tôn trọng.
Từ đó, mỗi cá nhân cần rút ra bài học nhận thức cho bản thân: phải biết dùng lời nói một cách có trách nhiệm, hiểu rằng một lời nhận xét thiếu kiểm soát có thể để lại tổn thương dài lâu. Góp ý là để xây dựng, vì vậy cần đặt yếu tố nhân văn và sự thấu hiểu lên hàng đầu. Khi góp ý đúng cách, con người không chỉ giúp người khác hoàn thiện mà còn thể hiện văn hóa ứng xử của chính mình.
Kết lại, góp ý và nhận xét người khác là điều cần thiết trong cuộc sống, nhưng việc làm ấy chỉ thật sự có giá trị khi xuất phát từ thiện chí và được thực hiện bằng cách thức phù hợp. Mỗi chúng ta cần ý thức rằng sự tinh tế trong hành xử là chiếc cầu nối duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tạo dựng một xã hội văn minh, giàu tính nhân bản.
câu 1:
Đoạn trích trên đã khắc họa một cách xúc động vẻ đẹp của đất nước Việt Nam qua hình tượng người mẹ – biểu tượng của sự hi sinh, bền bỉ và bao dung. Hình ảnh “đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” mở ra một vẻ đẹp mềm mại, trữ tình nhưng cũng ẩn chứa những nốt trầm đau thương của lịch sử. Đó là nỗi đau của những người mẹ “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”, chịu đựng mất mát mà vẫn lặng im bền bỉ. Từ hình ảnh người mẹ cụ thể, tác giả mở rộng thành hình tượng Tổ quốc – một đất nước trải qua muôn vàn thử thách, “sáng chắn bão dông, chiều ngăn nắng lửa”, luôn đứng vững giữa bao bão giông thời cuộc. Những thanh âm “một giọng ca dao” trong buổi trưa hè gợi nhắc đến cội nguồn văn hóa dân tộc, nơi nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người Việt Nam từ thuở nằm nôi. Đoạn thơ càng trở nên tha thiết hơn trong lời ngợi ca: “Xin hát về Người… xin hát về Mẹ…”, khẳng định tình yêu, lòng biết ơn đối với đất nước suốt đời lam lũ, thủy chung như “muối mặn gừng cay”. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của Tổ quốc không chỉ hiện lên trong vẻ hùng tráng mà còn trong sự hi sinh thầm lặng của những người mẹ, trong lao động cần cù, trong cội nguồn văn hóa bình dị mà sâu bền. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng quá khứ, biết ơn những hi sinh vô danh và nuôi dưỡng tình yêu, trách nhiệm đối với quê hương đất nước.
câu 2:
Trong đời sống xã hội hiện đại, giao tiếp và ứng xử văn minh trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá nhân cách mỗi con người. Một trong những tình huống thường gặp là việc góp ý hay nhận xét người khác trước đám đông – hành vi có tác động trực tiếp đến cảm xúc, danh dự và các mối quan hệ xã hội. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cần được nhìn nhận nghiêm túc: liệu góp ý trước đám đông có phải là cách thể hiện sự thẳng thắn, hay đó là hành động thiếu tinh tế gây tổn thương cho người khác?
Trước hết, cần hiểu rằng góp ý và nhận xét là việc đưa ra những đánh giá về hạn chế, sai sót hoặc những điểm cần cải thiện của người khác nhằm giúp họ hoàn thiện bản thân. Góp ý trước đám đông là hành vi thực hiện những nhận xét ấy ở nơi có nhiều người chứng kiến. Đây là tình huống nhạy cảm bởi nó không chỉ liên quan đến nội dung góp ý mà còn ảnh hưởng đến cảm xúc, lòng tự trọng của người được góp ý.
Thực tế hiện nay cho thấy hành vi góp ý trước đám đông xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt trong môi trường học tập, công sở hoặc trên mạng xã hội. Chẳng hạn, trong một số buổi họp lớp hoặc họp nhóm, giáo viên hoặc trưởng nhóm có thể phê bình lỗi sai của một cá nhân ngay trước tập thể. Trên mạng xã hội, nhiều người để lại lời chỉ trích công khai dưới bài đăng của người khác, khiến người bị nhận xét chịu áp lực tâm lý nặng nề. Vụ việc một học sinh ở Quảng Ninh (2023) bị đọc tên phê bình trước toàn trường chỉ vì quên mang sách đã gây tranh luận mạnh mẽ về tác hại của việc nhắc lỗi sai giữa đám đông.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Một phần do tâm lí “thẳng thắn quá mức”, cho rằng góp ý công khai sẽ tạo tính răn đe và giúp người được góp ý nhớ lâu. Một số người khác lại thiếu kỹ năng giao tiếp, không ý thức được tác động tiêu cực của việc góp ý sai cách. Bên cạnh đó, áp lực thành tích trong học đường và môi trường doanh nghiệp khiến nhiều người lựa chọn phê bình công khai để thể hiện sự nghiêm minh. Mạng xã hội cũng góp phần khuyếch đại tình trạng nhận xét công khai khi người dùng dễ dàng đưa ra bình luận mà không lường trước hậu quả.
Để góp ý đúng cách, cần có những giải pháp mang tính nhân văn và hiệu quả. Người góp ý nên lựa chọn không gian riêng tư, đảm bảo tôn trọng cảm xúc của người được góp ý. Nội dung góp ý phải dựa trên tinh thần xây dựng, tập trung vào hành vi chứ không công kích cá nhân. Trong môi trường học đường hoặc công sở, giáo viên và lãnh đạo cần được trang bị kỹ năng giao tiếp sư phạm, tránh dùng lời lẽ xúc phạm trước tập thể. Mạng xã hội cần lan tỏa văn hoá bình luận tích cực và nâng cao ý thức trách nhiệm của người dùng khi phát ngôn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi trường hợp góp ý trước đám đông đều tiêu cực. Trong một số tình huống đặc biệt, như buổi họp đánh giá công khai, chấm điểm thuyết trình hoặc hoạt động tập thể, góp ý trước đám đông là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch. Vấn đề nằm ở cách góp ý: lời lẽ phải khách quan, mang tính chuyên môn và không gây tổn thương cá nhân. Như vậy, phản đề cho thấy góp ý trước đám đông không sai, nhưng sai khi người góp ý thiếu tinh tế và thiếu tôn trọng.
Từ đó, mỗi cá nhân cần rút ra bài học nhận thức cho bản thân: phải biết dùng lời nói một cách có trách nhiệm, hiểu rằng một lời nhận xét thiếu kiểm soát có thể để lại tổn thương dài lâu. Góp ý là để xây dựng, vì vậy cần đặt yếu tố nhân văn và sự thấu hiểu lên hàng đầu. Khi góp ý đúng cách, con người không chỉ giúp người khác hoàn thiện mà còn thể hiện văn hóa ứng xử của chính mình.
Kết lại, góp ý và nhận xét người khác là điều cần thiết trong cuộc sống, nhưng việc làm ấy chỉ thật sự có giá trị khi xuất phát từ thiện chí và được thực hiện bằng cách thức phù hợp. Mỗi chúng ta cần ý thức rằng sự tinh tế trong hành xử là chiếc cầu nối duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tạo dựng một xã hội văn minh, giàu tính nhân bản.
câu 1: Thể thơ tự do câu 2. "Trên nắng và dưới cát " " Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ " câu 3. Miền Trung là vùng đất chật hep, khắc nghiệt , thiên nhiên không ưa đãi nhưng con người miền Trung lại giàu tình nghĩa , thủy chung câu 4. Biện pháp tu từ: nhân hóa , nói quá Tác dụng : gợi ra sự khắc nghiệt , cằn cỗi của miền , nhấn mạnh đời sống vất vả, thiếu thốn của người dân nới đây câu 5. Nhận xét : Sự thấu hiểu trước thiên tai khắc nghiệt , niềm thương yếu , trân trọng đối với con người miền Trung cần cù , giàu tình nghĩa
câu 1:
Trong đoạn trích, hình ảnh “cơm” (cà mèn cơm, chén cơm, miếng cơm…) không chỉ là món ăn quen thuộc của đời sống mà còn trở thành biểu tượng giàu giá trị cảm xúc và nhân văn. Trước hết, “cơm” là kết tinh của tình mẫu tử mộc mạc, âm thầm mà sâu nặng. Bà mẹ dậy sớm nấu cơm, chuẩn bị chiếc cà mèn đầy ắp gửi theo con trên đường xa; câu dặn “Không ai thương bằng cơm thương” không chỉ nói về sự quan trọng của bữa ăn mà còn gói trong đó tất cả sự lo toan, chăm chút của một đời lam lũ. Bởi vậy, cà mèn cơm còn dư lại trở thành kỉ vật chứa đựng tình yêu vô giá của mẹ. Đồng thời, “cơm” còn là biểu tượng của quê hương, là mùi khói bếp, là hơi thở của đồng đất, là ký ức tuổi thơ theo con người suốt cuộc đời. Miếng cơm cháy “giòn và thơm” mà anh thèm nhớ sau khi mẹ mất không chỉ ngon bởi vị, mà bởi đó là hương vị của tình thân, là điều bình dị mà thiêng liêng chỉ mẹ mới có thể tạo ra. Cuối cùng, hình ảnh anh tự nấu chén cơm đặt lên bàn thờ mẹ cho thấy “cơm” trở thành cách bày tỏ lòng biết ơn, sự gắn bó và nỗi tiếc nuối muộn màng. Như vậy, hình ảnh “cơm” trong đoạn trích vừa mang giá trị vật chất, vừa giàu ý nghĩa tinh thần, nhắc nhở mỗi người trân trọng tình mẹ và những điều giản dị tưởng như quá quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hoá, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mỗi quốc gia, mỗi cộng đồng và từng cá nhân. Bản sắc văn hoá không chỉ là những giá trị truyền thống tạo nên diện mạo riêng của một dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần gắn kết con người, hun đúc nên sức mạnh nội sinh để phát triển bền vững. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc vừa là trách nhiệm, vừa là biểu hiện của lòng yêu nước trong thời đại mới.
Trước hết, cần hiểu rằng bản sắc văn hoá dân tộc là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, gìn giữ và bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu nhạc điệu; là phong tục, tập quán như thờ cúng tổ tiên, Tết Nguyên đán, áo dài, lễ hội; là những di sản văn học, nghệ thuật, kiến trúc, ẩm thực đặc trưng; là truyền thống yêu nước, nhân nghĩa, đoàn kết, hiếu học. Bản sắc ấy giúp dân tộc Việt Nam khẳng định chỗ đứng của mình giữa cộng đồng quốc tế, tạo nên sự khác biệt làm nên sức hấp dẫn và niềm tự hào của mỗi người Việt.
Một trong những lý do quan trọng khiến việc giữ gìn bản sắc văn hoá trở nên cần thiết là bởi đây chính là nền tảng nuôi dưỡng bản lĩnh và sức mạnh tinh thần của mỗi con người Việt Nam. Văn hoá truyền thống giống như chiếc gốc vững chắc giúp mỗi cá nhân định hình bản thân và có định hướng sống đúng đắn. Những phong tục quen thuộc như gói bánh chưng, sum họp ngày Tết, thăm mộ tổ tiên không chỉ mang giá trị lễ nghi mà còn dạy con người về đạo hiếu và tình thân. Theo một khảo sát của Bộ Văn hoá năm 2023, hơn 70% thanh niên thừa nhận rằng họ cảm nhận rõ hơn sự gắn bó gia đình khi tham gia các nghi lễ Tết truyền thống. Điều này cho thấy văn hoá có sức mạnh bồi dưỡng nhân cách và kết nối con người với cội nguồn dân tộc.
Không chỉ vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hoá còn góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Trong một thế giới đa dạng, quốc gia nào sở hữu nét văn hoá đặc trưng càng dễ tạo ấn tượng với bạn bè quốc tế. Việt Nam đã chứng minh điều đó qua sự lan tỏa của Áo dài, Nhã nhạc cung đình Huế hay hình ảnh Hội An cổ kính. Số liệu của Tổng cục Du lịch năm 2024 cho thấy, hơn 18 triệu lượt khách quốc tế đến Việt Nam chủ yếu vì muốn khám phá văn hoá và truyền thống. Văn hoá trở thành “sức mạnh mềm” quan trọng, là chiếc cầu nối đưa hình ảnh đất nước đến gần hơn với thế giới.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc đang đứng trước nhiều nguy cơ bị mai một. Lối sống thực dụng, sự xâm nhập của văn hoá ngoại lai, đặc biệt là văn hoá đại chúng từ các nước phát triển, khiến một bộ phận giới trẻ dần thờ ơ với truyền thống: thờ cúng tổ tiên bị đơn giản hoá, lễ hội bị thương mại hoá, ngôn ngữ bị lai hoá, thậm chí có người xem nhẹ hoặc xa rời giá trị dân tộc. Điều đó cho thấy giữ gìn bản sắc văn hoá không phải là khẩu hiệu, mà là vấn đề đòi hỏi hành động thiết thực và bền bỉ.
Muốn giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc, trước hết cần nhận thức đúng vai trò của văn hoá truyền thống. Mỗi cá nhân phải hiểu rằng tiếp nhận tinh hoa văn hoá thế giới không đồng nghĩa với phủ nhận giá trị của chính dân tộc mình. Chúng ta có thể mặc trang phục hiện đại nhưng vẫn tự hào với áo dài Việt; có thể học hỏi tri thức quốc tế nhưng vẫn giữ tình yêu tiếng Việt; có thể sống trong đô thị hiện đại nhưng vẫn gìn giữ nếp sống gia đình và đạo lí “uống nước nhớ nguồn”. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường có trách nhiệm giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử, di sản, phong tục, giúp các em hình thành ý thức bảo tồn và phát huy văn hoá truyền thống. Nhà nước cũng cần xây dựng chính sách bảo vệ di sản văn hoá vật thể và phi vật thể; quảng bá văn hoá dân tộc ra thế giới; tạo môi trường để văn hoá Việt phát triển hài hòa, sống động trong đời sống hiện đại. Thực tế cho thấy đã có nhiều nhóm học sinh, sinh viên tự tổ chức các dự án bảo tồn văn hoá rất ý nghĩa như làm video quảng bá áo dài, phục dựng trò chơi dân gian, hay giới thiệu di sản Việt Nam bằng tiếng Anh trên nền tảng số. Những chương trình như “Ngày hội di sản”, “Tuần lễ áo dài”, “Không gian văn hoá Việt tại phố đi bộ Nguyễn Huệ”… cũng đang tạo nên những không gian văn hoá vừa truyền thống vừa hiện đại, thu hút đông đảo người trẻ tham gia.
Cuối cùng, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không đồng nghĩa với đóng cửa hay bảo thủ. Trái lại, đó là sự chọn lọc tinh hoa, tiếp thu cái mới nhưng vẫn gìn giữ cái gốc. Chỉ khi biết trân trọng giá trị của mình, chúng ta mới đủ bản lĩnh để hội nhập mà không hoà tan, mới có thể mang đến cho thế giới một hình ảnh Việt Nam đậm đà bản sắc.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là hành động hướng về quá khứ mà còn là cách để khẳng định bản lĩnh Việt Nam trong hiện tại và tương lai. Mỗi chúng ta hãy trở thành người gìn giữ và lan tỏa ngọn lửa văn hoá, để những giá trị tốt đẹp ấy mãi bền vững trong tâm hồn và đời sống dân tộc.
https://docs.google.com/document/d/1eJbFSAMCBd7LtQJp5ZEE4O8mQBNsyeciFGvkUPnf9FU/edit?usp=sharing
https://docs.google.com/document/d/14i8vRCljo9jugckTXLjWXPHYk8qzXtyBV4HlJWGaWW8/edit?usp=sharing
Bài thơ "Chân quê" là sự gắn bó với vẻ đẹp mộc mạc, giản dị của quê hương và tình yêu thuần khiết, chân thành. Qua việc miêu tả những trang phục truyền thống và những hình ảnh đặc trưng của làng quê, tác giả muốn gửi đến người đọc thông điệp: hãy giữ gìn nét đẹp văn hoá truyền thống, đừng chạy theo những thứ xa hoa, phù du mà đánh mất đi sự chân chất, giản dị
- Biện pháp tu từ trong câu thơ " Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều" là : Ẩn Dụ
+ hương đồng gió nội là hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, chân chất của con người thôn quê
+ bay đi ít nhiều hàm ý cho sự thay đổi, phai nhạt của nét đẹp giản dị ấy do ảnh hưởng của lối sống thành thị
--> Tác dụng:
+ Thể hiện sự tiếc nuối của nhân vật trữ tình trước sự thay đổi của cô gái sau khi đi tỉnh về
+ Nhấn mạnh sự đối lập giữa nét đẹp quê hương thuần khiết với sự ảnh hưởng của lối sống thành thị
+ Nhấn mạnh giá trị của sự mộc mạc, chân quê trong tình cảm của nhân vật trữ tình