Dương Thùy Linh
Giới thiệu về bản thân
Vùng Tây Nguyên là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng về kinh tế, xã hội, môi trường sinh thái, an ninh quốc phòng và đối ngoại của cả nước. Phát triển kinh tế – xã hội Tây Nguyên là cơ sở để giữ vững an ninh quốc phòng khu vực biên giới; ổn định an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội; tạo điều kiện bảo tồn và phát triển hệ sinh thái rừng, nhất là rừng đầu nguồn và đa dạng sinh học, đảm bảo an ninh môi trường; an ninh nguồn nước. Phát triển kinh tế – xã hội ở Tây Nguyên vững mạnh góp phần giữ gìn hoà bình, hữu nghị, hợp tác cùng phát triển với các nước láng giềng, tăng cường kết nối với các nước trong khu vực tiểu vùng sông Mê Công, nhất là trong khuôn khổ hợp tác tiểu vùng Mê Công mở rộng, khu vực tam giác phát triển Việt Nam – Lào – Cam-pu-chia và các nước ASEAN. Phát triển Tây Nguyên nhanh, bền vững là chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước và là nhiệm vụ quan trọng của cả nước, trước hết là của các địa phương trong vùng. Xây dựng và phát triển vùng Tây Nguyên phải kết hợp hài hoà giữa phát triển kinh tế với văn hoá, xã hội, bảo vệ tài nguyên, môi trường, gắn kết chặt chẽ với bảo đảm an ninh quốc phòng và tăng cường công tác đối ngoại; lấy sự phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội làm nền tảng cho việc giữ vững an ninh quốc phòng, ổn định chính trị – xã hội.
1. Thuận lợi của tài nguyên đất đối với phát triển nông nghiệp: Diện tích đất nông nghiệp lớn: Đây là vùng đồng bằng rộng nhất cả nước (~4 triệu ha), đất bằng phẳng, thuận tiện cho canh tác cơ giới hóa. Đất phù sa màu mỡ: Các vùng ven sông Tiền, sông Hậu có đất phù sa được bồi đắp hằng năm, rất thích hợp trồng lúa, hoa màu. Đa dạng đất phù hợp nhiều loại cây trồng: Có thể trồng lúa, cây ăn trái (sầu riêng, xoài, cam, chôm chôm...), mía, rau màu... và nuôi thủy sản nước ngọt, nước lợ.
2. Khó khăn của tài nguyên đất đối với phát triển nông nghiệp: Tỷ lệ đất nhiễm mặn, phèn cao: Đất nhiễm phèn: Khoảng 1,6 triệu ha đất bị phèn, khó canh tác nếu không xử lý. Đất nhiễm mặn: Khoảng 1,7 triệu ha đất bị nhiễm mặn (theo mùa hoặc quanh năm), gây khó khăn lớn cho sản xuất lúa và cây trồng cạn. Suy thoái đất: Việc canh tác quá mức, sử dụng phân bón hóa học nhiều gây thoái hóa đất, giảm năng suất lâu dài. Biến đổi khí hậu: Gây nước biển dâng, xâm nhập mặn sâu vào nội đồng → làm gia tăng diện tích đất nhiễm mặn.
3. Tại sao ở Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn? Đặc điểm địa lý: Gần biển, có hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt. Mùa khô kéo dài, lượng nước ngọt sông Mê Kông về ít → nước mặn dễ xâm nhập sâu. Thủy triều mạnh: Biển Đông và biển Tây tác động mạnh, đẩy mặn vào sâu trong nội đồng (có nơi đến 100–130 km). Biến đổi khí hậu: Nước biển dâng. Mưa ít, hạn hán kéo dài → giảm nguồn nước ngọt, mặn xâm nhập sâu hơn. Tác động từ thượng nguồn sông Mê Kông: Việc xây dựng nhiều đập thủy điện trên sông làm giảm lưu lượng nước về hạ lưu. Thiếu nước ngọt đẩy nhanh quá trình xâm nhập mặn.