Nguyễn Hữu Tùng

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hữu Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Ý nghĩa của phát triển kinh tế - xã hội đối với an ninh quốc phòng ở vùng Tây Nguyên 1. Củng cố thế trận quốc phòng – an ninh: Phát triển kinh tế - xã hội giúp xây dựng cơ sở hạ tầng (giao thông, thông tin, y tế…) thuận lợi cho việc triển khai lực lượng và bảo vệ biên giới. Hình thành thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân vững chắc, nhất là ở các khu vực biên giới giáp Lào và Campuchia. 2. Tăng cường ổn định chính trị – xã hội: Giảm đói nghèo, nâng cao đời sống cho đồng bào dân tộc thiểu số, từ đó giảm nguy cơ bị lôi kéo, kích động gây rối. Góp phần xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, tăng niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước. 3. Chống lại âm mưu “diễn biến hòa bình”: Khi đời sống được nâng cao, người dân yên tâm phát triển kinh tế, khó bị lợi dụng bởi các thế lực thù địch, phản động. Góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ và trật tự an toàn xã hội. 4. Gắn kết giữa phát triển và bảo vệ: Phát triển kinh tế gắn với giữ gìn tài nguyên rừng, nguồn nước – những yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ vùng chiến lược Tây Nguyên

1. Thuận lợi và khó khăn của tài nguyên đất đối với phát triển nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thuận lợi: Diện tích đất rộng lớn: Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có hơn 4 triệu ha đất nông nghiệp, là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước. Đất phù sa màu mỡ: Chủ yếu là đất phù sa trẻ ven sông Tiền và sông Hậu, thuận lợi cho trồng lúa, cây ăn quả và các loại rau màu. Đa dạng loại đất: Gồm đất phù sa, đất phèn, đất mặn, đất cát ven biển… tạo điều kiện phát triển nhiều loại cây trồng và mô hình canh tác khác nhau (như luân canh, xen canh…). Khả năng cải tạo: Nhiều vùng đất phèn, đất mặn có thể được cải tạo bằng biện pháp kỹ thuật và thủy lợi, mở rộng diện tích canh tác hiệu quả. Khó khăn: Tỷ lệ đất phèn và đất mặn lớn: ĐBSCL có khoảng 1,6 triệu ha đất phèn và gần 0,75 triệu ha đất mặn, gây trở ngại cho sản xuất nông nghiệp nếu không được cải tạo. Nguy cơ suy thoái đất: Việc canh tác liên tục, lạm dụng phân hóa học, và khai thác nước ngầm có thể làm giảm độ phì của đất. Biến đổi khí hậu: Mực nước biển dâng và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, làm tăng diện tích đất bị nhiễm mặn. --- 2. Vì sao ở Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn? Vị trí địa lí và địa hình thấp: ĐBSCL nằm gần biển, có địa hình thấp và bằng phẳng, dễ bị triều cường và nước biển xâm nhập sâu vào nội đồng. Ảnh hưởng của thủy triều và hệ thống sông ngòi: Mạng lưới kênh rạch dày đặc làm cho nước mặn dễ dàng lan rộng vào các vùng đất sản xuất. Mùa khô kéo dài, thiếu nước ngọt: Vào mùa khô, lượng nước ngọt từ sông Mekong đổ về giảm, không đủ đẩy lùi nước mặn, khiến xâm nhập mặn diễn ra sâu và kéo dài. Tác động của biến đổi khí hậu: Mực nước biển dâng và tình trạng sụt lún đất làm gia tăng nguy cơ nhiễm mặn. Can thiệp thượng nguồn: Việc xây dựng nhiều đập thủy điện trên thượng nguồn sông Mekong làm giảm lượng nước về hạ lưu, góp phần gia tăng tình trạng nhiễm m