Nguyễn Thuỳ Trâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết được khắc họa như một điểm sáng hồn nhiên và lay động, góp phần làm nổi bật giá trị tình cảm gia đình trong truyện. Bé Em hiện lên với vẻ đẹp trong trẻo của một đứa trẻ nghèo nhưng giàu lòng tự trọng và yêu thương. Em rất háo hức chờ Tết, mong có chiếc áo mới như bao bạn bè cùng trang lứa. Thế nhưng, hiểu hoàn cảnh khó khăn của mẹ, bé không dám đòi hỏi, chỉ lặng lẽ mong chờ và tin tưởng. Khi mẹ đưa áo cho Em mặc thử, sự vui sướng trong trẻo của đứa trẻ được thể hiện qua từng cử chỉ, lời nói, làm người đọc xúc động. Bé Em không chỉ biết nhận mà còn biết nghĩ cho người khác: em lo mẹ vất vả, biết trân trọng từng chút dành dụm của mẹ. Chính sự hồn nhiên, ngoan ngoãn và giàu tình cảm ấy khiến nhân vật trở nên gần gũi, chân thực. Qua bé Em, tác giả gửi gắm thông điệp về những giá trị giản dị nhưng quý báu trong cuộc sống—đó là tình yêu thương gia đình, sự sẻ chia và niềm hạnh phúc mộc mạc của những tâm hồn trong sáng.
Câu 2.
Trong văn bản “Áo Tết”, nhân vật bé Em cuối cùng nhận ra rằng tình bạn chân thành có giá trị hơn chiếc áo đầm mới mà em hằng mong ước. Bài học giản dị ấy gợi mở một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống hiện đại: làm thế nào để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
Không thể phủ nhận vật chất là nền tảng thiết yếu giúp con người tồn tại và phát triển. Có vật chất, chúng ta đáp ứng được nhu cầu ăn, mặc, ở, học tập, chăm sóc sức khỏe… Vật chất tạo ra sự an toàn và là bệ đỡ cho những dự định lớn trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu quá chạy theo vật chất, con người dễ đánh mất những điều quan trọng: các mối quan hệ, sự bình yên nội tâm và những giá trị nhân văn. Một cuộc sống chỉ xoay quanh tiền bạc sẽ trở nên khô khan, mệt mỏi, thậm chí khiến con người rơi vào cô đơn và áp lực. Ngược lại, giá trị tinh thần — như tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng nhân ái, niềm vui và khát vọng — chính là sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn và sống trọn vẹn hơn. Nhưng tinh thần chỉ bền vững khi có điều kiện vật chất phù hợp nâng đỡ. Vì vậy, vật chất và tinh thần không đối lập, mà bổ sung cho nhau, tạo nên một cuộc sống hài hòa và ý nghĩa.
Từ câu chuyện của bé Em, ta thấy rằng vật chất có thể đem lại niềm vui nhất thời, nhưng giá trị tinh thần mới nuôi dưỡng hạnh phúc lâu dài. Một chiếc áo mới rồi cũng cũ, nhưng tình bạn, sự chân thành và yêu thương có thể theo con người suốt đời. Bài học ấy nhắc nhở mỗi người cần biết đặt vật chất vào đúng vị trí và không để nó lấn át những giá trị tinh thần tốt đẹp.
Để xây dựng lối sống cân bằng, trước hết mỗi người cần rèn luyện lối sống tiết chế và biết đủ. Thay vì chạy theo những nhu cầu phù phiếm, ta nên ưu tiên những giá trị thực sự quan trọng. Thứ hai, cần dành thời gian cho gia đình và bạn bè, trân trọng các mối quan hệ xung quanh. Sự gắn kết ấy chính là nguồn lực tinh thần quý giá. Thứ ba, mỗi người nên nuôi dưỡng cảm xúc tích cực bằng cách đọc sách, tham gia hoạt động cộng đồng, rèn luyện thể thao, hoặc theo đuổi sở thích cá nhân. Ngoài ra, biết quản lý tài chính hợp lý — chi tiêu khoa học, tiết kiệm, tránh lối sống xa hoa — cũng là cách giữ cho vật chất không vượt quá tầm kiểm soát. Cuối cùng, sống tử tế và biết sẻ chia giúp con người cảm nhận sâu sắc hơn giá trị tinh thần của cuộc sống, đồng thời lan tỏa những điều tốt đẹp cho cộng đồng.
Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần không chỉ tạo ra cuộc sống ổn định mà còn nuôi dưỡng tâm hồn phong phú. Khi biết trân trọng cả hai giá trị ấy, con người sẽ sống an nhiên, bền vững và hạnh phúc hơn — giống như cách bé Em hiểu ra rằng điều quý giá nhất đôi khi không nằm ở chiếc áo mới, mà ở những trái tim biết yêu thương.
Câu 1.
- Văn bản trên thuộc thể loại: Truyện ngắn.
Câu 2.
- Đề tài của văn bản là tình bạn đẹp, sự sẻ chia, tình yêu thương giữa những đứa trẻ trong hoàn cảnh khó khăn
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn từ ngôi thứ ba sang ngôi thứ nhất (nhân vật bé Em) và ngược lại. Điều này giúp bộc lộ sâu sắc hơn suy nghĩ và tâm trạng của bé Em, đồng thời cho phép người đọc có cái nhìn đa chiều hơn về câu chuyện.
Câu 4.
- Chiếc áo đầm hồng thể hiện sự nhạy cảm và tinh tế của bé Em trước hoàn cảnh của bạn bè. Tác giả đã sử dụng chi tiết này để khắc họa rõ nét tính cách nhân vật bé Em: nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn và yêu thương bạn bè.
Câu 5.
- Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn trở nên đẹp hơn khi chúng ta biết quan tâm và sẻ chia với nhau. Khi bạn mình gặp khó khăn, chỉ một hành động nhỏ cũng có thể giúp bạn cảm thấy ấm lòng. Sự chân thành trong tình bạn không nằm ở vật chất mà ở tấm lòng. Biết nghĩ cho người khác giúp tình bạn bền chặt hơn. Nhờ sự chia sẻ ấy, mỗi người đều cảm nhận được niềm vui và sự gắn bó. Từ đó, em học được rằng hãy đối xử với bạn bằng sự tử tế và thấu hiểu.
Câu 1:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1:
- Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận.
Câu 2:
- Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3:
- Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
+ Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
+ Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4:
- Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
+ Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
+ Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
+ Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
+ Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5:
- Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Câu 1 :
Nguyễn Trãi, với tư cách là một nhà chính trị tài ba và một nhà văn lỗi lạc, đã sử dụng nghệ thuật lập luận sắc bén và thuyết phục trong Chiếu cầu hiền tài. Ông không chỉ đơn thuần kêu gọi tuyển chọn nhân tài mà còn xây dựng một hệ thống lập luận chặt chẽ, dựa trên cơ sở lý lẽ và dẫn chứng hùng hồn. Ban đầu, Nguyễn Trãi khẳng định tầm quan trọng của nhân tài đối với sự hưng thịnh của đất nước, dựa trên những dẫn chứng lịch sử về các triều đại thịnh suy. Ông sử dụng lối lập luận quy nạp, từ những ví dụ cụ thể đến kết luận tổng quát, làm nổi bật vai trò quyết định của nhân tài trong việc xây dựng và bảo vệ quốc gia.Tiếp theo, tác giả chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu nhân tài, đó là do chính sách tuyển chọn chưa thỏa đáng, chưa phát huy được hết tiềm năng của nhân dân. Ông dùng giọng văn vừa nghiêm khắc, vừa đầy thiện chí để phê phán những sai lầm trong quá khứ. Đây là một bước chuyển hợp lý trong lập luận, tạo tiền đề cho việc đề xuất giải pháp. Nguyễn Trãi đề xuất một chính sách tuyển chọn nhân tài toàn diện, công bằng, dựa trên năng lực thực sự chứ không phải xuất thân hay quan hệ. Ông sử dụng lối lập luận diễn dịch, từ những nguyên tắc chung đến những biện pháp cụ thể, tạo nên sự logic và thuyết phục.Cuối cùng, tác giả sử dụng những lời lẽ thiết tha, chân thành để kêu gọi mọi người hưởng ứng chính sách này. Ông khơi gợi lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm của mỗi người dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp để thực hiện mục tiêu chung. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc bén, dẫn chứng xác thực và lời lẽ cảm động đã tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ của Chiếu cầu hiền tài, góp phần quan trọng vào việc xây dựng một đất nước hùng cường. Nghệ thuật lập luận này không chỉ thể hiện tài năng văn chương của Nguyễn Trãi mà còn phản ánh tư tưởng chính trị sâu sắc của ông.
Câu 2 :
Hiện tượng "Chảy máu chất xám" (hay còn gọi là "brain drain" trong tiếng Anh) là một vấn đề quan trọng, nói về quá trình di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ ám chỉ việc các công nhân kỹ thuật di cư sang các quốc gia khác, nhưng ngày nay, nó đã được mở rộng để bao gồm việc ra đi của những người có kiến thức hoặc chuyên môn từ một quốc gia, khu vực kinh tế, hoặc lĩnh vực khác vì họ tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc mức lương hấp dẫn hơn.
Chảy máu chất xám là một hiện tượng toàn cầu, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển mà còn tại các nước phát triển, gây thiệt hại đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế. Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp và chính sách nhằm kiểm soát hiện tượng này và tạo điều kiện thu hút những người có kiến thức quay trở lại quê hương.
Nguyên nhân chính thúc đẩy Chảy máu chất xám bao gồm mức lương thấp, thiết bị lạc hậu, triển vọng tương lai không sáng sủa, sự thiếu lựa chọn cho các nhà khoa học nếu họ ở lại quê hương, cũng như chế độ đãi ngộ kém, môi trường nghiên cứu khoa học không phát triển, và giá trị công việc chưa được đánh giá cao. Riêng ở châu Phi, còn có các yếu tố khác như nghèo đói, sự bất ổn chính trị (chiến tranh, xung đột), và nguồn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ cực kỳ thấp (chỉ chiếm 0,3% của GDP).
Các yếu tố cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm sự ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ như có người thân ở nước ngoài) và sở thích cá nhân của mỗi người, mong muốn khám phá và phát triển sự nghiệp.
Chảy máu chất xám tại các quốc gia nghèo đóng góp đáng kể vào khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và gây ra những hậu quả khó lường cho các quốc gia đang phát triển. Việc mất mát nguồn nhân lực có kiến thức dẫn đến sự lãng phí nguồn đào tạo của quốc gia, đồng thời phải chi tiêu lớn để thuê chuyên gia từ nước ngoài. Ở châu Phi, chi phí này thậm chí chiếm tới 1/3 nguồn viện trợ đến từ nước ngoài. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học không thể thực hiện do thiếu nhân lực, và các thành tựu khoa học và công nghệ không được áp dụng rộng rãi. Sự ra đi của các nhà khoa học cũng ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và tri thức trong nước, đồng thời gây chậm trễ quá trình phát triển kinh tế.
Câu 1 :
- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng là nghị luận
Câu 2 :
- Chủ thể bài viết là` vua Lê Thái Tổ
Câu 3 :
- Mục đích chính của bài Chiếu cầu hiền là kêu gọi những người tài đức ra giúp nước, phục hưng đất nước sau chiến tranh. Vua Lê Thái Tổ muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của hiền tài trong việc xây dựng và củng cố triều đại, đồng thời thể hiện chính sách trọng dụng nhân tài của triều đình.
- Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản : tự tiến cử, quan lại tiến cử và người dân tiến cử
Câu 4 :
- Người viết đã đưa ra những dẫn chứng :
+ Dẫn chứng về lịch sử: Nhắc đến những triều đại trước đây đã trọng dụng hiền tài để xây dựng đất nước vững mạnh. Điều này cho thấy việc tìm kiếm và sử dụng nhân tài là một chính sách quan trọng của các bậc minh quân.
+ Dẫn chứng thực tiễn: Vua Lê Thái Tổ nhấn mạnh tình hình đất nước sau chiến tranh còn nhiều khó khăn, vì vậy cần có người tài giúp khôi phục và phát triển triều đại.
+ Dẫn chứng bằng lập luận kêu gọi: Vua Lê Thái Tổ trực tiếp kêu gọi những người tài giỏi, dù đang ở ẩn hay chưa được trọng dụng, hãy ra giúp nước, đồng thời khẳng định nhà vua sẽ trọng dụng người có thực tài.
- Nhận xét : Cách nêu dẫn chứng trong “Chiếu cầu hiền” không chỉ hợp lý mà còn có sức thuyết phục mạnh mẽ, góp phần làm nổi bật chủ trương trọng dụng nhân tài của vua Lê Thái Tổ.
Câu 5 :
- Vua Lê Lợi tự nhận trách nhiệm nặng nề trong việc trị quốc và luôn mong muốn tìm người tài giúp sức, khiêm tốn và cầu thị. Ông không câu nệ tiểu tiết, sẵn sàng chấp nhận cả những người tự tiến cử. Sáng suốt và công bằng. Đưa ra chính sách thưởng phạt rõ ràng trong việc tiến cử hiền tài, dựa trên tài năng và đức độ. Quan tâm đến hiền tài, hiểu rõ vai trò quan trọng của nhân tài trong việc xây dựng đất nước và sẵn lòng trọng dụng người tài từ mọi tầng lớp.
Câu 1 :
Trong một thế giới luôn vận động không ngừng, khả năng tự định hướng, tự quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một người sống chủ động không bị cuốn trôi bởi dòng chảy của hoàn cảnh, mà luôn chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức và tạo dựng tương lai theo ý muốn của bản thân.Khả năng đặt mục tiêu rõ ràng và lập kế hoạch cụ thể là nền tảng của lối sống chủ động. Việc xác định những gì mình muốn đạt được và xây dựng lộ trình thực hiện giúp chúng ta nỗ lực không ngừng nghỉ và đạt được kết quả mong muốn. Hơn nữa, sự chủ động còn thể hiện ở tinh thần học hỏi không ngừng, sẵn sàng thích nghi với những thay đổi và luôn tìm kiếm những giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.Tuy nhiên, lối sống chủ động không đồng nghĩa với việc độc lập tuyệt đối. Sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và biết lắng nghe ý kiến người khác cũng là những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công. Quan trọng hơn cả là sự tự tin, kiên trì và lòng dũng cảm để đối mặt với khó khăn, thất bại và dám đương đầu với những thử thách mới. Cuối cùng, lối sống chủ động chính là hành trình không ngừng hoàn thiện bản thân, hướng tới một cuộc sống ý nghĩa và trọn vẹn.
Câu 2 :
Câu 1 :
- Thể thơ của văn bản là thất ngôn bát cú Đường luật .
Câu 2 :
- Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả : măng trúc, giá, hoa sen, rau tầm ao.
Câu 3 :
- Biện pháp tu từ liệt kê : mai, cuốc, cần câu
- Tác dụng :
+ Tạo sự cân xứng, hài hoà cho bài thơ
+ Nhấn mạnh sự giản dị, tự tại trong cuộc sống của tác giả, đồng thời cũng thể hiện sự mỉa mai, từ bỏ những thú vui xa hoa, phú quý của nhà thơ
Câu 4 :
- Tác giả coi những người tìm đến chốn thanh tĩnh, sống cuộc đời an nhiên tự tại là ''dại'', ngược lại những người tranh giành trong chốn thị phi là người ''khôn'' . Đây là 1 quan niệm đảo ngược, thể hiện sự chối từ, từ bỏ lối sống tranh giành danh lợi của xã hội đương thời. Nhà thơ ngầm khẳng định sự lựa chọn của mình là đúng đắn.
Câu 5 :
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm được thể hiện qua sự kết hợp hài hoà giữa tài năng xuất chúng và đức độ khiêm nhường. Ông là người trọng nghĩa khí, sống giản dị, thanh bạch . Sự thông minh của ông được thể hiện qua những câu thơ với những lời khuyên sâu sắc, coi thường danh lợi, tránh xa những hào nhoáng của quyền lực. Ông là tiêu biểu của bậc hiền tài, một tấm gương sáng về đạo đức và lối sống cho đời sau noi theo. Qua đó, ta càng thêm trân trọng và ngưỡng mộ nhân cách cao đẹp của ông.