Nguyễn Bình Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bình Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo nghệ thuật giàu sức gợi, thể hiện rõ nét phong vị thôn quê và tâm hồn truyền thống của nhà thơ. Hoa chanh là loài hoa nhỏ, trắng, giản dị, tỏa hương thơm nhẹ — một vẻ đẹp thuần khiết nhưng không phô trương. Đặt hoa chanh “giữa vườn chanh”, Nguyễn Bính đã nhấn mạnh nét đẹp mộc mạc, tự nhiên và hòa hợp với môi trường xung quanh. Đó cũng chính là đặc điểm của người

Câu 2:Phát biểu của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” là lời cảnh tỉnh sâu sắc về một vấn đề đang đe dọa trực tiếp sự sống của Trái đất. Thực tế cho thấy biến đổi khí hậu không còn là nguy cơ xa vời, mà đã hiện diện trong từng cơn nắng nóng cực đoan, bão lũ bất thường, hạn hán kéo dài và băng tan ở hai cực. Những biểu hiện ấy cho thấy sự mất ổn định của hệ sinh thái toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống con người.

Biến đổi khí hậu trở thành thách thức lớn nhất bởi nó tác động trên nhiều phương diện. Thứ nhất, nó đe dọa an ninh lương thực khi đất đai bị sa mạc hóa, nguồn nước suy giảm và sản lượng nông nghiệp giảm mạnh. Thứ hai, khí hậu cực đoan khiến thiên tai xảy ra thường xuyên hơn, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Thứ ba, nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng: các bệnh truyền nhiễm, bệnh về hô hấp và tim mạch gia tăng. Cuối cùng, biến đổi khí hậu tạo ra nguy cơ bất bình đẳng mới khi những cộng đồng nghèo chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, trong khi họ lại có khả năng chống chịu thấp nhất.

Trước thách thức ấy, nhân loại phải hành động khẩn cấp và đồng bộ. Trước hết, các quốc gia cần cam kết giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi sang năng lượng sạch và bảo vệ rừng — những “lá phổi xanh” của Trái đất. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng có trách nhiệm: tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện công cộng và lựa chọn lối sống xanh. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ cũng là giải pháp lâu dài, giúp hình thành cộng đồng có trách nhiệm với hành tinh.

Nhận định của Barack Obama không chỉ là một lời cảnh báo, mà còn là lời kêu gọi hành động. Tương lai của nhân loại tùy thuộc vào lựa chọn hôm nay: tiếp tục thờ ơ và đối mặt thảm họa, hay chung tay gìn giữ Trái đất. Mỗi người, dù nhỏ bé, đều có thể góp phần làm chậm lại vòng quay khốc liệt của biến đổi khí hậu. Chỉ khi nhân loại đồng lòng, chúng ta mới có thể bảo vệ được ngôi nhà chung của mình.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản

➡️ Nghị luận

Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?

Thường phần (3) ở các văn bản phân tích Tràng giang là đoạn kết, nơi tác giả bộc lộ cảm xúc.

➡ Người viết thể hiện niềm trân trọng, ngưỡng mộ vẻ đẹp cổ điển – hiện đại của bài thơ, đồng thời bày tỏ tình cảm sâu lắng trước nỗi buồn mênh mang, tâm trạng cô đơn và tình yêu quê hương đất nước kín đáo mà Huy Cận gửi gắm.

Câu 3. Nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông"

➡ Thơ xưa (thơ Đường, thơ cổ) thường miêu tả không gian tĩnh lặng bằng những hình ảnh tĩnh tại: bến vắng, thuyền đậu, dòng sông đứng im…

➡ Trong Tràng giang, Huy Cận tạo nên cái tĩnh vắng bằng những hình ảnh đang chuyển động nhưng vẫn gợi sự cô quạnh:

  • “Sóng gợn tràng giang”
  • “Con thuyền xuôi mái”
  • “Củi một cành khô lạc mấy dòng”

→ Chuyển động nhỏ, thưa thớt → tạo nên một cái buồn tĩnh lặng, mênh mông, không có bờ bến.
Đó chính là sự mới mẻ của thơ Huy Cận so với thơ xưa.

Câu 4. Những yếu tố ngôn ngữ nào được tác giả phân tích để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?

Thông thường phần này phân tích các yếu tố:

Từ láy gợi âm thanh, gợi chuyển động nhịp nhàng:

  • “lơ thơ”, “điệp điệp”, “lạc mấy dòng”…

Cách sử dụng nhịp thơ chậm, dàn trải (nhịp 2/2/2; 3/3…), tạo cảm giác dòng nước kéo dài vô tận.

Vần thơ (vần bằng) → âm điệu nhẹ, ngân dài, buồn.

Các hình ảnh mang tính kéo dài không gian: sông dài, trời rộng, con thuyền nhỏ nhoi → làm cho dòng chảy trở nên bất tận.

→ Những yếu tố ấy phối hợp để làm nổi bật dòng tràng giang chảy trôi miên man, vô định, không dứt.

Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang? Vì sao?

Em ấn tượng nhất với nỗi buồn mênh mang, thấm sâu trong từng hình ảnh của bài thơ.
Bởi vì Huy Cận không miêu tả nỗi buồn trực tiếp, mà để nỗi buồn lan ra qua cảnh vật: sóng gợn nhẹ, thuyền trôi lạc lõng, cành củi khô bơ vơ. Cách viết vừa tinh tế, vừa sang trọng, thể hiện một hồn thơ giàu cảm xúc nhưng kín đáo. Nỗi buồn ấy không bi lụy, mà rất đẹp, rất nhân văn, mang màu sắc cổ điển mà vẫn hiện đại. Chính điều đó khiến bài thơ trở nên độc đáo và khó quên.

Câu 1: Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư hiện lên với vẻ đẹp trong trẻo, hồn nhiên và rất giàu tình cảm. Bé Em vốn háo hức với chiếc áo đầm mới – món quà mà em mong chờ suốt Tết. Điều đó thể hiện đúng tâm lý trẻ nhỏ: thích được mặc đẹp, thích có điều mới mẻ để khoe bạn bè. Nhưng Nguyễn Ngọc Tư không chỉ khắc họa sự hồn nhiên ấy; chị còn cho thấy quá trình trưởng thành rất tinh tế của bé Em. Khi nhìn thấy bạn mình mặc chiếc áo đầm rách, khi nhận ra bạn buồn và tủi thân, bé Em đã biết đặt cảm xúc của người khác lên trên niềm vui của riêng mình. Khoảnh khắc bé Em thấy “chiếc áo mới chẳng còn quan trọng nữa”, tình bạn bỗng trở thành thứ đáng quý nhất. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp nhẹ nhàng nhưng sâu sắc: trẻ con cũng có tấm lòng biết sẻ chia, biết thương người, và vẻ đẹp thật sự không nằm ở áo quần mà ở tình cảm chân thành giữa con người với nhau.

Câu 2: Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn đứng giữa hai nhu cầu quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Câu chuyện “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, với chi tiết bé Em nhận ra tình bạn quý giá hơn chiếc áo đầm mới, đã gợi mở bài học sâu sắc về sự cân bằng giữa hai giá trị này. Ban đầu, bé Em rất mong mỏi chiếc áo đầm hồng – biểu tượng cho niềm vui vật chất giản đơn của trẻ nhỏ. Nhưng khi chứng kiến bạn mình buồn bã vì chiếc áo cũ, em hiểu rằng một tình bạn chân thành còn đáng quý hơn mọi món đồ đẹp đẽ. Chính khoảnh khắc ấy cho thấy giá trị tinh thần có sức nặng không thể đo đếm.

Trong cuộc sống của mỗi chúng ta, vật chất là điều không thể thiếu. Nó giúp ta có ăn, có mặc, có điều kiện học tập và chăm sóc bản thân. Tuy nhiên, nếu xem vật chất là mục tiêu duy nhất, con người dễ rơi vào chạy đua so sánh, tiêu xài vô độ, hoặc bị áp lực bởi việc “phải có nhiều hơn người khác”. Ngược lại, giá trị tinh thần – như tình cảm gia đình, tình bạn, sự sẻ chia và lòng biết ơn – nuôi dưỡng tâm hồn, giúp ta biết yêu thương và sống trọn vẹn. Thiếu tinh thần, cuộc sống dù đầy đủ vật chất vẫn trở nên trống rỗng.

Để sống hài hòa, mỗi người cần biết đặt hai giá trị ấy vào đúng vị trí. Trước hết, hãy xây dựng thói quen trân trọng những mối quan hệ xung quanh: dành thời gian trò chuyện với người thân, quan tâm bạn bè, và biết lắng nghe nhiều hơn. Điều này giúp ta không bị cuốn vào những mục tiêu vật chất mà quên mất tình cảm. Thứ hai, cần quản lý tài chính hợp lý: tiêu trong khả năng, tránh chạy theo đồ đắt đỏ để chứng tỏ bản thân. Thứ ba, nuôi dưỡng đời sống tinh thần bằng cách đọc sách, tham gia hoạt động cộng đồng, rèn luyện sức khỏe và giữ tâm trí lành mạnh. Cuối cùng, mỗi người nên học cách biết ơn – biết trân trọng những điều nhỏ bé, để thấy rằng hạnh phúc không chỉ nằm trong những món đồ mới mà còn trong sự gắn bó giữa con người với con người.

Câu chuyện “Áo Tết” nhắc ta rằng vật chất đem lại niềm vui, nhưng tinh thần mới khiến niềm vui ấy bền lâu. Một cuộc sống ý nghĩa là khi ta vừa biết chăm lo cho điều kiện vật chất, vừa nuôi dưỡng trái tim bằng yêu thương, sự quan tâm và lòng nhân ái.

Câu 1: Truyện ngắn

Câu 2: Đề tài tình cảm gia đình và tình bạn của trẻ nhỏ trong bối cảnh đời sống nghèo khó ở miền quê.

Câu 3: Sự thay đổi điểm nhìn:

  • Văn bản chuyển điểm nhìn từ người kể chuyện (ngôi thứ ba) sang điểm nhìn của bé Em, rồi đôi lúc nhìn sang bé Bích.

Tác dụng:

  • Giúp câu chuyện trở nên tự nhiên, chân thật, thể hiện đúng cảm xúc trẻ thơ.
  • Làm nổi bật nghèo khó, khao khát áo Tết nhưng vẫn hồn nhiên, tốt bụng.
  • Tạo sự đồng cảm cho người đọc vì ta như “thấy” sự việc qua mắt của chính các nhân vật nhỏ.

Câu 4:Đây là chi tiết đắt nhất truyện, và có 3 lớp ý nghĩa:

1. Với bé Em:

  • ước mơ nhỏ nhoi của một đứa trẻ nghèo.
  • Khi bé Em nhường cho Bích → cho thấy bé Em biết nghĩ cho bạn, không ích kỉ.

2. Với bé Bích:

  • Chiếc áo thể hiện nỗi tủi thân của một đứa trẻ không có điều kiện như bạn bè.
  • Khi nhận áo từ bé Em → bộc lộ sự ngại ngùng nhưng chân thành, rất “trẻ con” và đáng thương.

3. Với câu chuyện:

  • Chiếc áo đầm hồng không chỉ là đồ vật, mà là biểu tượng của tình thương – sự sẻ chia – lòng tốt trong nghèo khó.
  • Là “tia sáng hồng” tạo nên không khí ấm áp của Tết, dù điều kiện còn thiếu thốn.


Câu 5:Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn thật sự không nằm ở vật chất mà ở tấm lòng biết quan tâm và chia sẻ. Khi ta giúp bạn vượt qua khó khăn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ấm áp hơn. Sự sẻ chia nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui lớn, giúp người nhận cảm thấy được yêu thương. Qua đó, em học được rằng biết nghĩ cho người khác và sống tử tế luôn khiến cuộc sống ý nghĩa hơn.


Câu 1:

Bê-li-cốp trong truyện ngắn Người trong bao của Sê-khốp là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người hèn nhát, sống thu mình trong sự sợ hãi và khuôn khổ cứng nhắc. Tác giả đã khắc họa Bê-li-cốp qua vẻ ngoài kỳ quặc: lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô cốt bông, đeo kính râm, nhét bông vào tai và luôn che kín mình trong mọi hoàn cảnh. Không chỉ ngoại hình, cách sống của Bê-li-cốp cũng giống như "trong bao" — luôn tuân theo những quy tắc cứng nhắc, sợ hãi mọi thứ xung quanh, né tránh cuộc sống thực. Thậm chí, những ngôn ngữ cổ mà ông dạy cũng trở thành thứ “bao” để ông lẩn trốn thực tại. Nỗi sợ hãi và lối sống ấy không chỉ giam cầm chính ông mà còn tạo ra bầu không khí nặng nề, ám ảnh cả cộng đồng. Qua nhân vật này, Sê-khốp phê phán lối sống hèn nhát, bảo thủ, đồng thời cảnh báo về sự tha hóa của con người khi không dám bước ra khỏi cái vỏ bọc an toàn, sống thu mình trong những khuôn khổ vô hình. Nhân vật Bê-li-cốp là một bài học sâu sắc về sự cần thiết của việc dám đối mặt với cuộc sống và vượt qua nỗi sợ hãi bên trong mình.

Câu 2:

Trong cuộc sống, mỗi người đều có một “vùng an toàn” — nơi ta cảm thấy thoải mái, quen thuộc và ít rủi ro. Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đầy thách thức nhưng vô cùng ý nghĩa, bởi đó là cách giúp con người trưởng thành và khám phá những khả năng tiềm ẩn của bản thân.

Trước hết, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta phát triển bản thân. Khi thử sức với những điều mới mẻ, ta sẽ học được cách đối mặt với khó khăn, rèn luyện sự kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề. Chẳng hạn, một người nhút nhát khi dám đứng trước đám đông để thuyết trình sẽ dần vượt qua nỗi sợ hãi và trở nên tự tin hơn.

Bên cạnh đó, việc chấp nhận thử thách còn mang đến nhiều cơ hội để khám phá những khả năng tiềm ẩn. Nhiều người chỉ nhận ra đam mê hoặc tài năng của mình khi dám thử sức với những điều khác biệt. Việc bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp ta tích lũy những trải nghiệm quý giá, mở rộng tầm nhìn và làm giàu vốn sống.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng rời khỏi vùng an toàn đồng nghĩa với việc đối mặt với rủi ro, thất bại. Nhưng chính những lần vấp ngã đó lại là bài học quý báu, giúp ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt và nhàm chán nếu ta cứ mãi giậm chân tại chỗ, sống trong sự sợ hãi và tránh né thử thách.

Để có thể bước ra khỏi vùng an toàn, điều quan trọng nhất là dám thay đổi tư duy, sẵn sàng đón nhận thử thách. Bắt đầu từ những điều nhỏ nhất, như thử học một kỹ năng mới, kết bạn với những người khác biệt, hay đơn giản là nói ra suy nghĩ của mình — những điều ấy đều là những bước đầu tiên để bạn tiến xa hơn trong cuộc sống.

Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đòi hỏi sự dũng cảm, nhưng chính hành trình ấy sẽ giúp con người trưởng thành và đạt được những thành tựu to lớn. Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta dám đương đầu với thử thách và khám phá những giới hạn của bản thân. Vì vậy, đừng ngần ngại bước ra khỏi vùng an toàn, bởi ngoài kia là cả một thế giới rộng lớn đang chờ ta khám phá.

Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là tự sự.

Câu 2:
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.

Câu 3:

  • Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (người kể chuyện là bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp).
  • Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, sinh động hơn vì người kể trực tiếp chứng kiến và trải nghiệm. Đồng thời, bộc lộ rõ thái độ, cảm xúc của người kể về nhân vật Bê-li-cốp và môi trường xung quanh.

Câu 4:

  • Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
    • Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.
    • Tất cả đồ dùng cá nhân như ô, đồng hồ, dao gọt bút chì đều để trong bao.
    • Đeo kính râm, lỗ tai nhét bông, ngồi xe ngựa luôn kéo mui.
  • Ý nghĩa nhan đề "Người trong bao":
    Nhan đề thể hiện lối sống khép kín, hèn nhát, luôn tìm cách thu mình vào vỏ bọc để tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài của Bê-li-cốp. Đây còn là biểu tượng cho những con người có tư tưởng bảo thủ, sống theo khuôn mẫu cứng nhắc, không dám đối mặt với thực tại.

Câu 5:
Bài học rút ra:

  • Phê phán lối sống hèn nhát, bảo thủ, thu mình trong sự sợ hãi và lệ thuộc vào những khuôn mẫu cứng nhắc.
  • Khuyến khích con người sống cởi mở, dám đối mặt với khó khăn, thử thách để phát triển bản thân và xã hội.

Câu 1:

Lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống ngày nay. Khi sống chủ động, con người không chờ đợi cơ hội đến với mình, mà tự tạo ra cơ hội, dám thử thách và khám phá những điều mới mẻ. Điều đó giúp mỗi người rèn luyện bản lĩnh, phát triển bản thân và nắm bắt tốt hơn những cơ hội trong học tập, công việc. Một người có lối sống chủ động sẽ biết sắp xếp thời gian, lên kế hoạch cho tương lai và không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức. Ngược lại, nếu sống thụ động, ta dễ rơi vào trạng thái phụ thuộc, thiếu ý chí vươn lên và có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Trong thời đại hiện nay, khi xã hội luôn vận động và thay đổi, lối sống chủ động là chìa khóa giúp mỗi người thích nghi, thành công và làm chủ cuộc đời mình. Mỗi chúng ta cần xây dựng lối sống này từ những hành động nhỏ nhất: đặt mục tiêu cho bản thân, dám đương đầu với khó khăn và luôn giữ tinh thần học hỏi không ngừng.

Câu 2:

Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (Bài 43) của Nguyễn Trãi thể hiện tình yêu thiên nhiên và khát vọng về cuộc sống thái bình, hạnh phúc của nhân dân. Qua bức tranh làng quê thanh bình, Nguyễn Trãi đã vẽ nên cảnh sắc thiên nhiên sinh động với màu xanh mướt của cây hoè, sắc đỏ rực rỡ của thạch lựu và hương sen thoang thoảng. Âm thanh lao xao của chợ cá, tiếng ve kêu dắng dỏi càng làm cho bức tranh làng quê thêm phần sống động. Không chỉ là tả cảnh, bài thơ còn gửi gắm khát vọng lớn lao của tác giả: mong ước đất nước được yên bình, nhân dân ấm no, hạnh phúc. Hình ảnh "Ngu cầm" tượng trưng cho ước mơ về một vị minh quân biết yêu dân, lo cho cuộc sống ấm no của muôn người. Qua đó, ta cảm nhận được tấm lòng yêu nước, thương dân và mong ước cuộc sống thanh bình, giản dị của Nguyễn Trãi.

Câu 1:

  • Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2:

  • Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
    • "Một mai, một cuốc, một cần câu": Gợi lên công việc lao động giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
    • "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá": Thức ăn đơn sơ, mộc mạc.
    • "Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao": Sinh hoạt hòa hợp với tự nhiên, tận hưởng vẻ đẹp bình dị của cuộc sống.

Câu 3 (0.75 điểm):

  • Biện pháp tu từ liệt kê: "Một mai, một cuốc, một cần câu".
  • Tác dụng:
    • Thể hiện sự đơn sơ, mộc mạc trong công việc hàng ngày.
    • Nhấn mạnh cuộc sống thanh nhàn, ung dung, không màng danh lợi của tác giả.

Câu 4 (1.0 điểm):

  • Quan niệm dại – khôn của tác giả rất đặc biệt:
    • Tác giả tự nhận mình là "dại" khi chọn sống nơi vắng vẻ, ẩn dật, tránh xa vòng danh lợi.
    • Ngược lại, ông cho rằng "người khôn" là những người lao vào chốn "lao xao", tức là nơi đông đúc, bon chen vì công danh, phú quý.
    • Quan niệm này thể hiện sự coi trọng lối sống an nhàn, tĩnh lặng, đề cao giá trị tinh thần hơn là danh vọng phù phiếm.

Câu 5 (1.0 điểm):
Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện nhân cách thanh cao, giản dị và biết hài lòng với cuộc sống đạm bạc, hòa hợp cùng thiên nhiên. Ông coi nhẹ danh lợi, tìm niềm vui trong những điều bình dị như cuốc đất, câu cá, tắm ao. Quan niệm sống của ông thể hiện trí tuệ sâu sắc khi cho rằng phú quý chỉ như giấc chiêm bao, từ đó khẳng định lối sống an nhàn, ung dung là chân giá trị của cuộc đời. Đây là vẻ đẹp của một con người coi trọng sự thanh thản trong tâm hồn hơn là danh vọng phù phiếm.

a) Cân bằng phương trình hóa học:

5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O

b) Xác định nồng độ ion Ca2+\text{Ca}^{2+}Ca2+ trong máu:

CKMnO4=4.88×10−4 M,VKMnO4=2.05 mL=2.05×10−3 LC_{\text{KMnO}_4} = 4.88 \times 10^{-4} \text{ M}, \quad V_{\text{KMnO}_4} = 2.05 \text{ mL} = 2.05 \times 10^{-3} \text{ L}
nKMnO4=C×V=(4.88×10−4)×(2.05×10−3)=1.0004×10−6 mol

nCaC2O4=52nKMnO4=52×(1.0004×10−6)=2.501×10−6 mol

nCa2+=nCaC2O4=2.501×10−6 mol

Khối lượng ion Ca2+\text{Ca}^{2+}Ca2+:

mCa2+=n×M=(2.501×10−6)×40.08=1.003×10−4 g=0.1003 mg

Quy đổi theo 100 mL máu:

CCa2+=0.1003 mg1 mL×100=10.03 mg/100 mL

Vậy nồng độ ion Ca2+\text{Ca}^{2+}Ca2+ trong máu10.03 mg/100 mL.

ADCT:  ΔrH298​ ΔfH298(sản phẩm− ΔfH298(chất đầu)

  • CaCl₂ (s): ΔfH298∘=−795.0\Delta_f H^\circ_{298} = -795.0ΔfH298
  • Ca²⁺ (aq): ΔfH298∘=−542.83\Delta_f H^\circ_{298} = -542.83ΔfH298
  • Cl⁻ (aq): ΔfH298∘=−167.16\Delta_f H^\circ_{298} = -167.16ΔfH298
    => ΔrH298​ (877.15− (795.0) =−877.15+795.0=−82.15 kJ/mol= -877.15 + 795.0 = -82.15 \text{ kJ/mol}Vậy ΔrH298∘ = − 82.15  kJ/mol