Dương Quốc Mạnh
Giới thiệu về bản thân
123465
123456
213456
jnjekendkdk
câu 1
Trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh, lối sống chủ động đóng vai trò then chốt trong việc định hình thành công và hạnh phúc cá nhân. Thay vì thụ động chờ đợi cơ hội, người chủ động sẽ tự mình tạo ra chúng. Họ không ngần ngại đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch và hành động quyết liệt để đạt được ước mơ của mình.
Lối sống chủ động giúp chúng ta kiểm soát cuộc đời mình, không bị cuốn theo những yếu tố bên ngoài. Chúng ta trở nên tự tin hơn, dám đối mặt với thử thách và không sợ thất bại. Khi chủ động, chúng ta cũng có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi, biết cách tận dụng tối đa những nguồn lực sẵn có.
Ngoài ra, lối sống chủ động còn giúp chúng ta xây dựng các mối quan hệ tích cực. Chúng ta chủ động lắng nghe, chia sẻ và giúp đỡ người khác, tạo ra một môi trường sống đầy yêu thương và gắn kết.
Tóm lại, lối sống chủ động là chìa khóa để mở cánh cửa thành công và hạnh phúc. Hãy rèn luyện tính chủ động ngay từ hôm nay để có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa.
câu 2
Bức tranh ngày hè và khát vọng thái bình trong thơ Nguyễn Trãi
Nguyễn Trãi, bậc đại anh hùng dân tộc, không chỉ để lại cho đời sau những áng văn chính luận đanh thép mà còn là những vần thơ trữ tình sâu sắc. Đoạn thơ trích trong "Bảo kính cảnh giới" (Bài 43) là một minh chứng cho tài năng thơ ca của ông. Bằng ngòi bút tinh tế, Nguyễn Trãi đã vẽ nên bức tranh ngày hè tươi đẹp, đồng thời gửi gắm khát vọng về một cuộc sống thái bình, ấm no cho nhân dân.
Mở đầu đoạn thơ là khung cảnh thiên nhiên thanh bình, thư thái: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Từ "rồi" gợi lên sự thong dong, nhàn tản của tác giả sau những công việc bộn bề. "Ngày trường" là ngày dài của mùa hạ, cho thấy Nguyễn Trãi có nhiều thời gian để tận hưởng cảnh vật. Cảnh vật hiện lên với những hình ảnh tươi đẹp, tràn đầy sức sống: "Hoè lục đùn đùn tán rợp trương", "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ", "Hồng liên trì đã tịn mùi hương". Cây hoè xanh mướt, tán lá xum xuê như căng ra che rợp cả một khoảng không gian rộng lớn. Hoa thạch lựu đỏ rực rỡ như đang phun trào sắc màu. Hoa sen hồng trong ao tỏa ngát hương thơm dịu mát, thanh khiết. Tất cả tạo nên một bức tranh mùa hè rực rỡ, đầy sức sống.
Không chỉ có cảnh vật thiên nhiên, đoạn thơ còn khắc họa bức tranh cuộc sống sinh động, trù phú: "Lao xao chợ cá làng ngư phủ", "Dằng dỏi cầm ve lầu tịch dương". Âm thanh lao xao của chợ cá làng chài vang vọng, gợi lên không khí nhộn nhịp, sôi động của cuộc sống lao động. Tiếng ve kêu râm ran trong ánh chiều tà, tạo nên âm thanh đặc trưng của mùa hè, đồng thời gợi lên cảm giác thanh bình, yên ả của làng quê.
Đặc biệt, hai câu thơ cuối thể hiện ước vọng cao đẹp của Nguyễn Trãi về một cuộc sống thái bình, ấm no cho nhân dân: "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng", "Dân giàu đủ khắp đòi phương". "Ngu cầm" là đàn của vua Thuấn, tượng trưng cho nền chính trị thanh bình, thịnh trị. Nguyễn Trãi mong muốn có thể đàn lên một khúc nhạc thái bình để nhân dân được sống trong ấm no, hạnh phúc. Đây là ước mơ cao đẹp, thể hiện tấm lòng yêu nước, thương dân của Nguyễn Trãi.
Câu 1. Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.
Câu 3:
– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.
– Tác dụng:
+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.
+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…
Câu 4:
Quan niệm khôn – dại của tác giả:
– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.
– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.
=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.
=>Thái độ tự tin vào sự lựa chọn của bản thân và hóm hỉnh mỉa mai quan niệm sống bon chen của thiên hạ.
Câu 5:
Một số gợi ý:
– Là người sống giản dị, thanh bạch.
– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.
– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.
câu 1:
Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện tài năng lập luận sắc bén và nghệ thuật thuyết phục bậc thầy. Mở đầu, ông nêu bật tầm quan trọng của hiền tài đối với vận mệnh quốc gia, khẳng định rằng "hiền tài là nguyên khí quốc gia". Lập luận này không chỉ thể hiện sự coi trọng nhân tài mà còn khơi gợi lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước.
Nguyễn Trãi khéo léo sử dụng lối so sánh, đối chiếu để làm nổi bật sự đối lập giữa tình trạng thiếu hụt nhân tài hiện tại và yêu cầu cấp bách của đất nước. Ông chỉ ra rằng, trong khi "việc nước ngày một nhiều", thì "nhân tài ngày một ít". Sự tương phản này tạo ra một sự cấp bách, thôi thúc mọi người hành động.
Để thuyết phục hơn, Nguyễn Trãi không chỉ đưa ra những lời kêu gọi suông mà còn đề xuất những giải pháp cụ thể. Ông nêu rõ các tiêu chí tuyển chọn hiền tài, đồng thời nhấn mạnh sự công bằng, khách quan trong việc đánh giá và sử dụng người tài. Điều này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của ông đến việc xây dựng một bộ máy nhà nước vững mạnh, hiệu quả.
Đặc biệt, Nguyễn Trãi đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng không kém phần trang trọng, đanh thép. Ông tránh dùng những lời lẽ hoa mỹ, sáo rỗng mà tập trung vào việc trình bày những luận điểm rõ ràng, mạch lạc. Cách viết này không chỉ giúp người đọc dễ dàng tiếp thu mà còn thể hiện sự chân thành, tâm huyết của ông đối với vận mệnh đất nước.
Tóm lại, nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong "Chiếu cầu hiền tài" là sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ sắc bén và tình cảm chân thành. Bằng tài năng và tâm huyết của mình, ông đã tạo ra một văn bản không chỉ có giá trị lịch sử mà còn có ý nghĩa thời sự sâu sắc, góp phần thức tỉnh tinh thần yêu nước và trách nhiệm của mỗi người đối với sự phát triển của quốc gia.
câu 2
"Chảy máu chất xám" - Nỗi lo của quốc gia
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với một thách thức lớn, đó là hiện tượng "chảy máu chất xám". Đây là tình trạng người lao động có trình độ chuyên môn cao, tài năng rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài. Hiện tượng này không chỉ gây tổn thất về nguồn lực mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước.
Nguyên nhân của hiện tượng "chảy máu chất xám"
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng "chảy máu chất xám" ở Việt Nam. Trước hết, đó là vấn đề về môi trường làm việc và thu nhập. Nhiều người lao động có trình độ cao không hài lòng với môi trường làm việc ở Việt Nam, nơi mà sự cạnh tranh thiếu lành mạnh, thiếu cơ hội thăng tiến và mức lương chưa tương xứng với năng lực. Họ tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ở nước ngoài, nơi mà họ được đánh giá cao và được trả lương xứng đáng.
Thứ hai, đó là vấn đề về cơ hội phát triển bản thân. Nhiều người lao động trẻ, tài năng muốn được học hỏi và trải nghiệm những điều mới mẻ ở nước ngoài. Họ muốn được làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, hiện đại, nơi mà họ có thể phát huy tối đa năng lực của mình.
Thứ ba, đó là vấn đề về chất lượng cuộc sống. Nhiều người lao động muốn được sống trong môi trường trong lành, an toàn, với chất lượng dịch vụ tốt hơn. Họ muốn con cái được học tập trong môi trường giáo dục tiên tiến, hiện đại.
Hậu quả của hiện tượng "chảy máu chất xám"
Hiện tượng "chảy máu chất xám" gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho Việt Nam. Trước hết, đó là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của các ngành kinh tế mũi nhọn, đặc biệt là các ngành công nghệ cao.
Thứ hai, đó là sự suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Khi mà các nước khác đang đầu tư mạnh mẽ vào nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam sẽ bị tụt hậu nếu không có những biện pháp ngăn chặn hiện tượng "chảy máu chất xám".
Câu 1
- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Nghị luận.
Câu 2
- Chủ thể bài viết là Lê Lợi.
Câu 3
- Mục đích chính của văn bản: Chiêu dụ người tài đức về giúp việc triều chính. (0.25 điểm)
- Các đường lối tiến cử hiền tài:
+ Các đại thần từ tam phẩm trở lên, mỗi người đều cử một người tài.
+ Nếu cử được người trung tài thì thăng chức hai bực, nếu cử được người tài đức đều hơn người tột bực, tất được trọng thưởng.
+ Người có tài đức có thể tự tiến cử.
Câu 4
- Người viết đã đưa ra các dẫn chứng sau:
+ Thời xưa, dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc, nên triều đại thịnh trị.
+ Các quan đời Hán Đường tiến cử người tài giúp nước, như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu, tuy tài phẩm có cao thấp khác nhau, nhưng tất thảy đều được người để đảm đang nhiệm vụ.
- Nhận xét dẫn chứng:
+ Dẫn chứng được đưa ra phong phú, toàn diện, sắc sảo, từ cổ chí kim, từ gần tới xa.
+ Dẫn chứng hợp lí, xác đáng, là những chuyện có thực, đủ để minh chứng cho luận điểm một triều đại thịnh trị cần có người tài làm căn cơ.
Câu 5
- Chủ thể bài viết có những phẩm chất sau:
+ Trọng người tài.
+ Khiêm nhường, biết lắng nghe ý kiến của dân, lấy dân làm trọng.
+ Anh minh, đưa ra được những chính sách sáng suốt vì dân vì nước.