Nông Khánh Linh

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Khánh Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự

Câu 2:
Nhân vật trung tâm: Bê-li-cốp

Câu 3:

  • Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.
  • Tác dụng:
    • Tạo sự chân thực, giúp người đọc hiểu rõ nhân vật qua góc nhìn của người kể.
    • Bộc lộ thái độ và cảm xúc của người kể về nhân vật.

Câu 4:

  • Chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp:
    • Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.
    • Đeo kính râm, nhét bông vào tai, ngồi xe ngựa luôn kéo mui.
    • Các đồ vật như ô, đồng hồ, dao nhỏ đều để trong bao.
  • Ý nghĩa nhan đề "Người trong bao":
    • Thể hiện lối sống khép kín, bảo thủ, luôn muốn trốn tránh thực tại.
    • "Bao" không chỉ là lớp vỏ vật chất mà còn là biểu tượng cho sự sợ hãi, gò bó.

Câu 5:
Bài học rút ra:

  • Lên án lối sống hèn nhát, bảo thủ, xa rời thực tế.
  • Khuyến khích con người sống mở lòng, dám đối diện với cuộc sống.
  • Cảnh báo sự ảnh hưởng tiêu cực của những con người như Bê-li-cốp đối với xã hội

Δr​H2980​=[(−542,83)+2(−167,16)]−(−795,0) =(−542,83−334,32)+795,0= (-542,83 - 334,32) + 795,0=(−542,83−334,32)+795,0 =−877,15+795,0= -877,15 + 795,0=−877,15+795,0 =−82,15 kJ/mol= -82,15 \text{ kJ/mol}=−82,15 kJ/mol

 

Câu a: Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O

Phương trình cân bằng:

Fe+4HNO3→Fe(NO3)3+NO+2H2OFe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂OFe+4HNO3​→Fe(NO3​)3​+NO+2H2​O

  • Chất oxi hóa: HNO₃ (N⁵⁺ → N²⁺).
  • Chất khử: Fe (Fe⁰ → Fe³⁺).

Câu b: KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O

Phương trình cân bằng:

2KMnO4+10FeSO4+8H2SO4→5Fe2(SO4)3+2MnSO4+K2SO4+8H2O2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O2KMnO4​+10FeSO4​+8H2​SO4​→5Fe2​(SO4​)3​+2MnSO4​+K2​SO4​+8H2​O

  • Chất oxi hóa: KMnO₄ (Mn⁷⁺ → Mn²⁺).
  • Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺ → Fe³⁺).

(a) Cân bằng phương trình phản ứng

Phương trình chưa cân bằng:

CaC2O4+KMnO4+H2SO4→CaSO4+K2SO4+MnSO4+CO2+H2OCaC_2O_4 + KMnO_4 + H_2SO_4 → CaSO_4 + K_2SO_4 + MnSO_4 + CO_2 + H_2OCaC2​O4​+KMnO4​+H2​SO4​→CaSO4​+K2​SO4​+MnSO4​+CO2​+H2​O

Xác định số oxi hóa:

  • C trong oxalate C2O42−C_2O_4^{2-}C2​O42−​: C có số oxi hóa +3 → CO₂: C có số oxi hóa +4 (oxi hóa).
  • Mn trong KMnO4KMnO_4KMnO4​: Mn có số oxi hóa +7 → MnSO4MnSO_4MnSO4​: Mn có số oxi hóa +2 (khử).

Quá trình oxi hóa – khử:

C+3→C+4+1eC^{+3} \to C^{+4} + 1eC+3→C+4+1e Mn+7+5e→Mn+2Mn^{+7} + 5e \to Mn^{+2}Mn+7+5e→Mn+2

→ Nhân hệ số để cân bằng electron: 5(C+3→C+4)5(C^{+3} \to C^{+4})5(C+3→C+4) và 1(Mn+7→Mn+2)1(Mn^{+7} \to Mn^{+2})1(Mn+7→Mn+2).

Phương trình cân bằng:

5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O5CaC_2O_4 + 2KMnO_4 + 8H_2SO_4 → 5CaSO_4 + K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 10CO_2 + 8H_2O5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

(b) Xác định nồng độ ion Ca2+Ca^{2+}Ca2+ trong máu

Dữ liệu bài toán:

  • Thể tích dung dịch KMnO₄: VKMnO4=2,05V_{KMnO_4} = 2,05VKMnO4​​=2,05 mL = 2,05×10−32,05 \times 10^{-3}2,05×10−3 L
  • Nồng độ KMnO₄: CKMnO4=4,88×10−4C_{KMnO_4} = 4,88 \times 10^{-4}CKMnO4​​=4,88×10−4 M
  • Phương trình phản ứng:
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O5CaC_2O_4 + 2KMnO_4 + 8H_2SO_4 → 5CaSO_4 + K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 10CO_2 + 8H_2O5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

→ Tỉ lệ mol: 2 mol KMnO₄ phản ứng với 5 mol CaC₂O₄.

Tính số mol KMnO4KMnO_4KMnO4​:

nKMnO4=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3)n_{KMnO_4} = C \times V = (4,88 \times 10^{-4}) \times (2,05 \times 10^{-3})nKMnO4​​=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3) =9,994×10−7 mol= 9,994 \times 10^{-7} \text{ mol}=9,994×10−7 mol

Tính số mol CaC2O4CaC_2O_4CaC2​O4​:

nCaC2O4=52×nKMnO4=52×9,994×10−7n_{CaC_2O_4} = \frac{5}{2} \times n_{KMnO_4} = \frac{5}{2} \times 9,994 \times 10^{-7} nCaC2​O4​​=25​×nKMnO4​​=25​×9,994×10−7 =2,4985×10−6 mol= 2,4985 \times 10^{-6} \text{ mol}=2,4985×10−6 mol

Tính khối lượng Ca2+Ca^{2+}Ca2+:
Vì 1 mol CaC2O4CaC_2O_4CaC2​O4​ chứa 1 mol Ca2+Ca^{2+}Ca2+, nên:

nCa2+=nCaC2O4=2,4985×10−6 moln_{Ca^{2+}} = n_{CaC_2O_4} = 2,4985 \times 10^{-6} \text{ mol}nCa2+​=nCaC2​O4​​=2,4985×10−6 mol

Khối lượng Ca2+Ca^{2+}Ca2+:

mCa2+=nCa2+×MCa2+=(2,4985×10−6)×40,08m_{Ca^{2+}} = n_{Ca^{2+}} \times M_{Ca^{2+}} = (2,4985 \times 10^{-6}) \times 40,08mCa2+​=nCa2+​×MCa2+​=(2,4985×10−6)×40,08 =0,1001 mg= 0,1001 \text{ mg}=0,1001 mg

Đổi sang mg Ca2+Ca^{2+}Ca2+ trên 100 mL máu:
Vì đây là lượng Ca2+Ca^{2+}Ca2+ trong 1 mL máu, ta nhân lên 100 mL:

CCa2+=0,1001×100=10,01 mg/100 mL maˊuC_{Ca^{2+}} = 0,1001 \times 100 = 10,01 \text{ mg/100 mL máu}CCa2+​=0,1001×100=10,01 mg/100 mL maˊu

Kết luận:

  • Phương trình cân bằng:

5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O5CaC_2O_4 + 2KMnO_4 + 8H_2SO_4 → 5CaSO_4 + K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 10CO_2 + 8H_2O5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

Nồng độ ion 

Ca2+Ca^{2+}Ca2+ trong máu: 10,01 mg/100 mL máu