Nguyễn Trung Đức
Giới thiệu về bản thân
Bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên như một cô bé hồn nhiên, dễ thương nhưng cũng rất biết nghĩ cho bạn. Lúc đầu, Em háo hức vì có nhiều áo mới, đặc biệt là chiếc đầm hồng rực rỡ. Sự khoe khoang ngây thơ ấy phản ánh đúng cảm xúc trẻ con khi Tết đến. Nhưng khi nhận ra ánh mắt buồn của Bích – cô bạn nghèo chỉ có một bộ đồ mới – Em chợt lưỡng lự, rồi dần hiểu rằng niềm vui của mình có thể làm bạn tủi thân. Vì vậy, Em quyết định không mặc chiếc đầm đẹp mà chọn bộ đồ giản dị để hai đứa được vui vẻ bên nhau. Hành động ấy rất nhỏ nhưng lại cho thấy sự thay đổi trong nhận thức của Em: biết quan tâm, biết hy sinh một chút cái đẹp bên ngoài để giữ gìn tình bạn. Nhờ đó, Em trở thành hình ảnh đẹp của tuổi thơ – ngây thơ nhưng chân thành, hồn nhiên mà giàu lòng nhân ái.
Bài 2 – Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nghị luận về cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần
Trong cuộc sống hiện đại, vật chất và tinh thần là hai phương diện quan trọng tạo nên chất lượng sống của con người. Câu chuyện bé Em chọn không mặc chiếc áo đầm hồng để bạn vui hơn gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về việc làm thế nào để cân bằng hai giá trị ấy. Bởi nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi cảm xúc, tình người thì cuộc sống sẽ trở nên khô cứng, còn nếu chỉ sống bằng tinh thần mà không có điều kiện vật chất tối thiểu thì con người khó có cuộc sống đủ đầy, trọn vẹn.
Trước hết, vật chất là điều kiện thiết yếu giúp con người tồn tại và phát triển. Có vật chất, ta mới có thể ăn, mặc, học tập, chăm sóc sức khỏe và tận hưởng những tiện ích của cuộc sống. Không thể phủ nhận rằng chất lượng sống cao hơn thường đi đôi với điều kiện kinh tế tốt. Tuy nhiên, vật chất chỉ là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng của đời sống. Nếu con người đánh mất tình cảm, sự sẻ chia, lòng trắc ẩn để theo đuổi của cải, thì dù giàu đến mấy cũng khó tìm được sự bình yên.
Ngược lại, giá trị tinh thần – như tình yêu thương, tình bạn, lòng nhân ái, sự đồng cảm – chính là phần làm nên chiều sâu của con người. Những điều ấy giúp ta sống có ý nghĩa, biết trân trọng nhau và cảm nhận hạnh phúc đích thực. Câu chuyện bé Em và bé Bích cho thấy: chiếc áo đầm mới rất đẹp, nhưng niềm vui khi được ở bên bạn mà không làm bạn buồn còn quý giá gấp nhiều lần. Đó chính là chiến thắng của tinh thần trước sự cám dỗ của vật chất.
Tuy nhiên, cân bằng hai giá trị không phải là phủ nhận vật chất hay đề cao tuyệt đối tinh thần, mà là biết đặt mỗi giá trị vào đúng vị trí. Ta cần tạo dựng một cuộc sống đủ đầy để chăm lo cho bản thân và gia đình; đồng thời phải giữ cho trái tim mình luôn ấm nóng, biết yêu thương và sống thiện lương. Một xã hội chỉ thực sự phát triển khi con người được thỏa mãn cả vật chất lẫn tinh thần.
Để xây dựng lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ. Thứ nhất, biết tiêu dùng hợp lý, không chạy theo hình thức hay khoe khoang như bé Em lúc đầu. Thứ hai, dành thời gian quan tâm, chia sẻ với người thân, bạn bè và những người kém may mắn hơn. Thứ ba, trau dồi tinh thần qua đọc sách, rèn luyện, tham gia các hoạt động cộng đồng để bồi đắp tâm hồn. Cuối cùng, hãy học cách trân trọng những giá trị giản dị – một tình bạn đẹp, một bữa cơm gia đình, một lời hỏi thăm – vì đó là những điều không thể mua bằng tiền.
Tóm lại, cuộc sống chỉ thật sự ý nghĩa khi con người biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần. Câu chuyện nhỏ trong “Áo Tết” giúp ta hiểu rằng giá trị tinh thần đôi khi có sức mạnh lớn hơn mọi món đồ đẹp đẽ. Sống hài hòa, yêu thương và biết sẻ chia chính là con đường dẫn đến hạnh phúc bền vững.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là tình bạn tuổi thơ trong hoàn cảnh nghèo – giàu khác nhau và những rung động hồn nhiên quanh chuyện sắm áo mới ngày Tết.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn:
Chủ yếu là ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn được dịch chuyển linh hoạt, lúc nghiêng về bé Em, lúc nghiêng về bé Bích, có khi theo sát suy nghĩ nội tâm từng nhân vật.
Tác dụng:
Giúp câu chuyện chân thật, sinh động;
Khắc họa rõ tâm lí hai đứa trẻ.
Tạo sự đồng cảm nơi người đọc và làm nổi bật ý nghĩa nhân văn về tình bạn.
Câu 4.
Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng:
Với bé Em, chiếc áo đầm hồng ban đầu là niềm hãnh diện trẻ con, thể hiện sự háo hức, vô tư. Nhưng khi thấy bạn buồn, bé Em biết kìm lại sự khoe khoang và chọn không mặc để bạn vui hơn → cho thấy tấm lòng biết nghĩ cho bạn, sự trưởng thành trong cảm xúc.
Với bé Bích, chiếc áo đầm hồng là điều xa xỉ, khiến em chạnh lòng vì nghèo nhưng vẫn chân thành, không ghen tị. Điều đó làm nổi bật sự hiền lành, tự trọng và yêu quý bạn của Bích.
Chi tiết này giúp làm bật chủ đề: tình bạn chân thật vượt lên trên sự chênh lệch vật chất.
Câu 5.
Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích giúp em hiểu rằng trong tình bạn, điều quan trọng nhất là sự chân thành và thấu hiểu, không phải hơn thua hay khoe khoang. Bạn bè cần biết chia sẻ, nghĩ cho nhau, đặc biệt là khi người kia đang buồn tủi. Sự quan tâm nhỏ cũng có thể làm bạn cảm thấy được trân trọng. Vì thế, em học được rằng phải luôn cư xử chân tình, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để giữ gìn và nuôi dưỡng một tình bạn đẹp.
Biến đổi khí hậu ngày nay không còn là một dự báo mà đã trở thành hiện thực hiển hiện trong từng mùa nắng nóng, từng cơn bão cực đoan, từng đợt hạn hán và xâm nhập mặn khốc liệt. Nhận định của Barack Obama rằng “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” không chỉ đúng mà còn mang ý nghĩa cảnh tỉnh sâu sắc đối với tất cả các quốc gia, cộng đồng và từng cá nhân.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất bởi nó đe dọa môi trường sống – nền tảng tồn tại của loài người. Sự nóng lên toàn cầu làm băng tan, mực nước biển dâng đe dọa nhấn chìm nhiều vùng đất trù phú. Các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với mật độ dày hơn và sức tàn phá mạnh hơn, gây ra thiệt hại nặng nề về người và tài sản. Hàng triệu người đối mặt nguy cơ mất nhà cửa, làm bùng nổ làn sóng di cư khí hậu. Khi Trái Đất bị tổn thương, không một quốc gia hay cá nhân nào có thể đứng ngoài hậu quả.
Không chỉ phá hủy môi trường sống, biến đổi khí hậu còn tác động trực tiếp đến kinh tế và an ninh lương thực. Hạn hán kéo dài, đất đai nhiễm mặn, nguồn nước ngọt cạn kiệt khiến sản xuất nông nghiệp bị giảm sút nghiêm trọng. Điều này dẫn đến nguy cơ thiếu lương thực, tăng giá cả, ảnh hưởng đến những cộng đồng dễ tổn thương nhất. Nhiều quốc gia phải đối mặt nguy cơ suy giảm kinh tế, mất ổn định xã hội và mâu thuẫn về tài nguyên. Rõ ràng, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà là thách thức tổng hợp, có khả năng tác động đến mọi lĩnh vực của đời sống loài người.
Hơn nữa, biến đổi khí hậu là thách thức bởi tính toàn cầu, liên đới và lâu dài. Không quốc gia nào có thể giải quyết nó một mình; mọi hành động của từng nước đều ảnh hưởng đến phần còn lại của thế giới. Điều này đòi hỏi sự hợp tác và cam kết thực chất của cả cộng đồng quốc tế – điều vốn không dễ dàng khi mỗi quốc gia có những lợi ích kinh tế khác nhau. Thêm vào đó, hậu quả khí hậu không thể khắc phục trong ngày một ngày hai; nó đòi hỏi chiến lược dài hơi, kiên trì và sự đổi mới trong cách phát triển.
Tuy nhiên, thách thức lớn cũng đồng thời là cơ hội để nhân loại thay đổi tư duy và mô hình phát triển. Việc giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng sạch, bảo vệ rừng, lối sống xanh… đang mở ra những hướng đi bền vững hơn. Thách thức khí hậu buộc chúng ta học cách sống hài hòa với thiên nhiên, trân trọng các giá trị môi trường và hướng tới sự phát triển lâu dài thay vì chỉ tìm kiếm lợi ích trước mắt.
Từ nhận thức ấy, mỗi người – đặc biệt là thế hệ trẻ – cần hành động từ những điều nhỏ nhất: tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện môi trường, lan tỏa lối sống xanh. Đồng thời, cần ủng hộ những chính sách phát triển bền vững, bảo vệ thiên nhiên và giáo dục cộng đồng về biến đổi khí hậu.
Tóm lại, nhận định của Barack Obama là hoàn toàn xác đáng. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đe dọa tương lai nhân loại, nhưng cũng là lời nhắc nhở để chúng ta chung tay kiến tạo một hành tinh an lành hơn. Chỉ khi cả thế giới đồng lòng, con người mới có thể vượt qua thách thức này và bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của mình.
Câu 1.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (bình luận, phân tích tác phẩm văn học).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến, xen lẫn nỗi cô đơn, lạc lõng khi soi mình vào hình ảnh “cành củi khô luân lạc”, “cánh chim nhỏ lạc lõng”. Đó là cảm giác vừa ngậm ngùi, vừa suy tư về kiếp người trước dòng đời bất tận.
Câu 3.
Nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông” là:
→ Thơ xưa cảm nhận sự thanh vắng bằng tâm thế an nhiên, tự tại;
→ Tràng giang của Huy Cận lại thấm đẫm nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu tuyệt đối, như một “hoang đảo” không bóng người.
Câu 4.
Tác giả phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn”:
Các từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”…
Các cặp câu song song – tương xứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
Các kết cấu câu tách nhịp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót…”.
Các từ ngữ gợi sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”…
Những yếu tố ấy hòa lại tạo thành âm hưởng chảy trôi triền miên của dòng tràng giang.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn của cái tôi trữ tình được phân tích trong văn bản. Bởi qua cách lý giải của tác giả, Tràng giang không chỉ miêu tả cảnh rộng dài mênh mang mà còn gợi lên nỗi buồn nhân thế rất sâu: con người nhỏ bé, lạc lõng trước vũ trụ bao la. Điều đó khiến bài thơ vừa cổ điển vừa hiện đại, chạm vào những nỗi niềm rất quen thuộc của mỗi người.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) về tầm quan trọng của lối sống chủ động Trong cuộc sống hiện đại, lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự thành công và hạnh phúc của mỗi người. Chủ động không chỉ giúp con người làm chủ cuộc đời mình mà còn giúp họ thích nghi tốt hơn với những biến động không ngừng của xã hội. Người có lối sống chủ động biết tự đặt ra mục tiêu, xây dựng kế hoạch và kiên trì thực hiện, thay vì chờ đợi cơ hội đến với mình. Nhờ đó, họ nắm bắt được nhiều cơ hội phát triển bản thân, công việc và các mối quan hệ. Bên cạnh đó, lối sống chủ động giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách một cách dễ dàng hơn, bởi họ không bị động trước nghịch cảnh mà luôn tìm cách giải quyết vấn đề một cách tích cực. Ngược lại, những người sống thụ động thường dễ rơi vào trạng thái chán nản, thiếu động lực và bị cuốn theo hoàn cảnh. Vì vậy, để thành công và hạnh phúc, mỗi người cần rèn luyện cho mình tinh thần chủ động trong học tập, công việc và cuộc sống. Chủ động chính là chìa khóa giúp chúng ta làm chủ vận mệnh của chính mình. ⸻ Câu 2: Cảm nhận về bài thơ Bài thơ trên thuộc thể bảy chữ – thất ngôn bát cú Đường luật, gợi lên một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống làng quê thanh bình, tràn đầy sức sống. Hai câu đề mở đầu với hình ảnh thiên nhiên mùa hè tươi đẹp: “Rồi hóng mát thuở ngày trường. Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.” Tác giả sử dụng nghệ thuật tả cảnh sinh động với màu sắc xanh mát của cây hoè, tán lá xum xuê che rợp cả không gian. Cảnh vật không tĩnh lặng mà luôn vận động, thể hiện sức sống căng tràn của thiên nhiên. Hai câu thực tiếp tục làm nổi bật vẻ đẹp của mùa hè: “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ. Hồng liên trì đã tịn mùi hương.” Câu thơ sử dụng hình ảnh đối lập giữa sắc đỏ rực của hoa thạch lựu và sự dịu dàng của hoa sen trong hồ. Hai màu sắc ấy tạo nên một bức tranh mùa hè rực rỡ nhưng cũng đầy thanh tao. Hai câu luận chuyển sang miêu tả cuộc sống thường nhật của con người: “Lao xao chợ cá làng ngư phủ; Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.” Âm thanh rộn ràng của chợ cá, tiếng ve ngân vang trong buổi chiều tà khiến bức tranh quê trở nên sống động và gần gũi. Thiên nhiên và con người hòa quyện với nhau, tạo nên một nhịp sống bình yên nhưng không kém phần sôi động. Hai câu kết thể hiện triết lý nhân sinh sâu sắc: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương.” Tác giả nhắc đến hình ảnh “Ngu cầm” – cây đàn của vua Thuấn, tượng trưng cho sự thái bình, hạnh phúc. Ước vọng của nhà thơ là một cuộc sống sung túc, ấm no, nơi mọi người đều được hưởng hạnh phúc. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh quê yên bình, tràn đầy sức sống mà còn thể hiện ước mơ về một xã hội thịnh vượng, nhân dân ấm no. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu quê hương đất nước và khát vọng về cuộc sống thanh bình, hạnh phúc cho muôn dân.
câu 1: Phương thức biểu đạt chính trong bài là thuyết minh
câu 2:Chủ bài viết là vua Lê Lợi
Mục đích chính của văn bản là kêu gọi các quan lại, đại thầntiến cử hiền tài để giúp vua
Các đường lối
Các quan từ tam sản phẩm trở lên phải
Khuyến khích sự tiến bộ của những người tài ở địa chỉ
Khen thưởng những người ứng cử tài năng: Người được cử đi
câu 4:
Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra các dẫn chứng lịch sử từ các triều đại Hánsuy nhượng và **cất nhcửa hàng nhắc nhau người tài đức, là
Cách trình bày chứng minh của người viết rất thuyết phục, bởi vì
câu 5:
câu 1:Nguyễn Trãi là bậc đại trí thức, nhà chính trị kiệt xuất, đồng thời cũng là một bậc thầy trong nghệ thuật lập luận. Văn bản Chiếu cầu hiền tài thể hiện rõ tài năng lập luận sắc bén, thuyết phục của ông trong việc kêu gọi nhân tài giúp nước. Trước hết, Nguyễn Trãi sử dụng phép lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục. Ông mở đầu bằng cách nhấn mạnh vai trò của hiền tài đối với đất nước, so sánh nhân tài với nguyên khí quốc gia. Cách lập luận này khẳng định rằng hiền tài chính là yếu tố then chốt giúp quốc gia thịnh vượng, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho lời kêu gọi. Ngoài ra, tác giả còn khéo léo vận dụng lý lẽ kết hợp với dẫn chứng thực tiễn. Ông viện dẫn bài học lịch sử từ các triều đại trước, cho thấy nhờ trọng dụng hiền tài mà đất nước được hưng thịnh. Cách lập luận này giúp tăng tính xác thực, khiến lời kêu gọi thêm phần thuyết phục. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn dùng giọng văn chân thành, khiêm nhường, thể hiện sự trân trọng và khích lệ những bậc hiền tài ra giúp nước. Nhờ nghệ thuật lập luận khéo léo, bài chiếu không chỉ thể hiện tầm nhìn chiến lược mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho hiền tài cống hiến cho đất nước.
câu 2: