Nguyễn Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ ''Chân quê'' của Nguyễn Bính là một sáng tạo giàu sức gợi, thể hiện rõ quan niệm thẩm mỹ và tình cảm của nhân vật trữ tình. Hoa chanh vốn nhỏ bé, mộc mạc, tỏa hương dịu nhẹ, mọc giữa khu vườn bình dị của thôn quê. Khi đặt hoa chanh vào giữa “vườn chanh”, nhà thơ muốn khẳng định vẻ đẹp tự nhiên phải hòa hợp với môi trường của nó; cũng như người con gái quê chỉ thực sự đẹp khi giữ gìn vẻ mộc mạc, thuần hậu vốn có. Hình ảnh giàu chất dân gian này vừa gợi lên sự trong trẻo, thanh khiết của người con gái, vừa gửi gắm nỗi lo lắng và lời nhắc nhở chân thành của chàng trai dành cho người mình thương: đừng để những thay đổi phù phiếm nơi chốn thị thành làm phai mờ vẻ đẹp chân quê. Ẩn sau câu thơ là nỗi xót xa trước sự mai một của những giá trị truyền thống khi “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. Bởi thế, “hoa chanh nở giữa vườn chanh” trở thành biểu tượng đẹp của sự giản dị, sự thủy chung với cội nguồn và là tiếng nói yêu thương đậm đà chất quê của Nguyễn Bính.
Câu 2
Trong thế kỉ XXI, khi khoa học – công nghệ đạt đến những bước tiến vượt bậc, con người tưởng như có thể làm chủ hoàn toàn trái đất. Thế nhưng, cùng lúc ấy, nhân loại phải đối diện một hiểm họa ngày càng rõ rệt: biến đổi khí hậu. Nhận định của Barack Obama rằng “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” là hoàn toàn xác đáng, bởi đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề sống còn của cả nền văn minh loài người.
Trước hết, biến đổi khí hậu trở thành thách thức lớn nhất bởi nó tác động trực tiếp đến mọi mặt đời sống. Hiện tượng nóng lên toàn cầu, băng tan, mực nước biển dâng, hạn hán và lũ lụt cực đoan đang xảy ra với tần suất và mức độ nghiêm trọng chưa từng có. Hàng triệu người mất nhà cửa, đất canh tác bị thu hẹp, nhiều thành phố ven biển đứng trước nguy cơ bị nhấn chìm. Đây không còn là cảnh báo xa vời của các nhà khoa học mà là thực tế đang diễn ra từng ngày. Một vấn đề môi trường nhưng lại kéo theo hàng loạt vấn đề kinh tế, xã hội, nhân đạo – những thách thức mà không quốc gia nào có thể tự mình đối phó.
Biến đổi khí hậu đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sức khỏe toàn cầu. Khi thời tiết bất thường và khắc nghiệt, mùa màng thất bát, sản lượng lương thực giảm sút, nguy cơ đói nghèo tăng cao. Bên cạnh đó, sự biến động khí hậu làm nhiều dịch bệnh mới xuất hiện hoặc bùng phát mạnh hơn. Hàng loạt nghiên cứu đã chứng minh môi trường càng ô nhiễm, nhiệt độ càng tăng thì nguy cơ bệnh tật càng lớn. Thách thức này vì thế không chỉ nằm ở hiện tại mà còn kéo dài lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của các thế hệ tương lai.
Điều đáng lo ngại hơn là biến đổi khí hậu diễn ra âm thầm nhưng hủy hoại bền bỉ. Khác với các cuộc chiến tranh hay khủng hoảng kinh tế vốn có thể khắc phục trong phạm vi vùng hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, biến đổi khí hậu là quá trình toàn cầu, liên tục, và một khi vượt qua “ngưỡng” thì không thể đảo ngược. Sự sống của toàn hành tinh vì thế đứng trước nguy cơ bị đe dọa. Đó chính là lý do nó trở thành thách thức lớn nhất – không chỉ vì mức độ nghiêm trọng, mà còn vì tính chất lâu dài và khả năng phá hủy không giới hạn của nó.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất cũng là cơ hội để nhân loại nhìn lại mình. Trách nhiệm giảm phát thải, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững không thuộc riêng chính phủ mà cần sự chung tay của từng cá nhân. Mỗi người có thể góp phần bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực: tiết kiệm năng lượng, giảm sử dụng nhựa, trồng cây, ưu tiên lối sống xanh, sử dụng phương tiện thân thiện môi trường… Những việc làm ấy tuy nhỏ, nhưng khi được nhân rộng sẽ tạo thành sức mạnh to lớn. Đồng thời, các quốc gia cần hợp tác mạnh mẽ hơn trong việc phát triển năng lượng tái tạo, đổi mới công nghệ sản xuất và xây dựng chính sách ứng phó hiệu quả, bởi đây là trận chiến không biên giới.
Như vậy, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối diện, bởi nó gắn trực tiếp với sự tồn vong của con người và hành tinh. Nhưng nếu chúng ta hành động sớm, hành động đúng và hành động cùng nhau, thách thức ấy cũng có thể trở thành cơ hội để con người sống hài hòa hơn với thiên nhiên và xây dựng một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: nghị luận
Câu 2
Người viết bộc lộ cảm giác bâng khuâng, nhỏ bé, cô đơn và lạc lõng trước không gian tràng giang rộng lớn. Đó là sự đồng điệu với nỗi niềm nhân thế mà bài thơ gợi ra, vừa như tâm trạng của một đứa trẻ, vừa như suy tư của một người già khi nhìn dòng sông cũng là dòng đời.
Câu 3
Tác giả nêu rõ:
-Thơ xưa cảm nhận cái “tĩnh vắng” trong tâm thế an nhiên, thanh thản
-Tràng giang lại tái hiện sự “tĩnh vắng” bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, phơi bày không gian quạnh hiu – hoang sơ – trống vắng tuyệt đối, hoàn toàn không có bóng dáng con người.
Đây chính là nỗi buồn nhân thế rất riêng của Huy Cận.
Câu 4
Tác giả phân tích
-Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn,…
-Cấu trúc câu song hành, tương xứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”
-Các cặp cụm từ ngắt nhịp liên tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót…”
-Những cụm từ chỉ sự nối tiếp và trùng điệp: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”.
Tất cả tạo nên âm hưởng chảy trôi liên tục, miên man, vô tận.
Câu 5
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn thăm thẳm của cái tôi trữ tình giữa không gian mênh mông. Cách tác giả bình thơ đã làm nổi bật sự khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa: vẻ tĩnh lặng không gợi sự thanh thản mà gợi nỗi buồn nhân thế rất sâu. Điều ấy khiến em cảm nhận rõ hơn tâm trạng của Huy Cận: đứng trước dòng sông rộng lớn mà thấy mình bé nhỏ, lạc lõng, như chiếc “củi khô” hay “cánh chim nhỏ” giữa trời. Chính sắc thái cảm xúc ấy đã làm cho bài thơ trở nên day dứt, ám ảnh và giàu giá trị nhân sinh.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2
Đề tài: Tình bạn trong sáng của trẻ thơ trong bối cảnh đời sống gia đình còn nhiều thiếu thốn ngày Tết ở miền quê.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn: Truyện chủ yếu theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có những đoạn chuyển sang điểm nhìn của bé Bích (đặc biệt khi miêu tả tâm trạng Bích lúc so sánh hoàn cảnh và khi cảm nhận tình bạn của Em)
- Tác dụng:
- Giúp câu chuyện trở nên đa chiều, chân thật hơn.
- Làm nổi bật sự khác biệt hoàn cảnh và tâm lý giữa hai nhân vật.
- Tôn lên vẻ đẹp của tình bạn chân thành, cho thấy mỗi bạn đều có suy nghĩ riêng nhưng đều trân trọng nhau.
Câu 4.
Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng:
Với bé Em: ban đầu chiếc áo hồng là niềm tự hào, háo hức được khoe; nhưng khi hiểu hoàn cảnh của bạn, Em biết kiềm lại sự khoe khoang, chọn cách mặc giản dị để bạn không buồn → bộc lộ tấm lòng nhạy cảm, biết nghĩ cho người khác
Với bé Bích: chiếc áo hồng gợi lên mặc cảm nghèo khó nhưng cũng giúp Bích nhận ra tình bạn ấm áp, không phân biệt giàu nghèo, từ đó càng thêm trân trọng Em.
Chi tiết này là điểm tựa để làm rõ tấm lòng trong sáng và sự sẻ chia của những đứa trẻ.
Câu 5.
Câu chuyện nhắc em hiểu rằng tình bạn chân thành không đến từ vật chất mà từ sự thấu hiểu và biết nghĩ cho nhau. Trong tình bạn, mỗi người cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của bạn để không làm bạn tổn thương. Sự sẻ chia, đồng cảm và tôn trọng giúp tình bạn bền chặt và ý nghĩa hơn. Bạn bè tốt là người giúp nhau vui hơn, chứ không phải khiến nhau buồn vì sự hơn thua. Vì vậy, hãy sống chân thành và luôn biết quan tâm đến cảm xúc của bạn mình
Câu 1
Trong truyện “Áo Tết”, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, trong sáng và giàu lòng nhân ái. Ban đầu, Em rất háo hức với chiếc áo đầm hồng mới, háo hức đến mức chỉ muốn khoe ngay với bạn thân là Bích. Sự tự nhiên ấy thể hiện tính cách trẻ thơ vô tư, thích cái đẹp và cảm giác được chăm sóc, yêu thương. Tuy nhiên, khi nhìn thấy hoàn cảnh nghèo khó của bạn, khi thấy ánh mắt Bích buồn đi vì chỉ có một bộ đồ Tết, Em đã tinh tế nhận ra cảm xúc của bạn. Từ đó, Em âm thầm lựa chọn không mặc chiếc áo đầm nổi bật trong ngày gặp cô giáo để không làm bạn tủi thân. Hành động ấy cho thấy bé Em có tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia và biết đặt hạnh phúc của bạn lên trên niềm vui cá nhân. Suy nghĩ của Em“bạn bè phải vậy chớ” đã làm người đọc cảm động bởi sự chân thành, giản dị mà sâu sắc. Nhân vật bé Em vì thế trở thành biểu tượng đẹp cho tình bạn trong sáng của trẻ thơ
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, con người thường đứng trước lựa chọn giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, khi bé Em nhận ra tình bạn quan trọng hơn chiếc áo đầm hồng mới, là một bài học sâu sắc về cách cân bằng hai giá trị ấy. Vật chất mang lại sự tiện nghi, còn tinh thần giúp cuộc sống ý nghĩa hơn. Chỉ khi biết hài hòa cả hai, con người mới thực sự hạnh phúc.
Giá trị vật chất là nền tảng đảm bảo cho những nhu cầu thiết yếu như ăn, mặc, ở, học tập hay chăm sóc sức khỏe. Trong xã hội đang phát triển, có điều kiện kinh tế tốt giúp mỗi người tự tin hơn và có khả năng theo đuổi những mục tiêu lớn. Tuy nhiên, vật chất chỉ là phương tiện chứ không phải mục đích sống. Nếu con người chỉ chạy theo đồng tiền, ham muốn sở hữu, dễ đánh mất thời gian, tình cảm và sự bình an trong tâm hồn. Ngược lại, giá trị tinh thần – như tình bạn, tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng nhân ái lại nuôi dưỡng chiều sâu trong tâm hồn và tạo ra hạnh phúc bền vững. Bé Em đã bỏ qua niềm vui khoe áo mới để giữ cho bạn cảm giác được tôn trọng và đồng hành. Sự lựa chọn ấy cho thấy đôi khi một hành động nhỏ mang giá trị tinh thần lớn hơn nhiều so với lợi ích vật chất.
Tuy vậy, đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất cũng không phải điều đúng đắn. Một người không nỗ lực làm việc, không lo cho cuộc sống thì khó có thể chăm lo cho người khác hay tận hưởng sự an yên. Do đó, cuộc sống cần sự cân bằng: có vật chất để đủ đầy, có tinh thần để thanh thản.
Để xây dựng một lối sống hài hòa, chúng ta cần bắt đầu từ những việc làm gần gũi. Trước hết, hãy biết chi tiêu hợp lý, không chạy theo đồ dùng xa xỉ hay so sánh mình với người khác. Đồng thời, hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè và những giá trị tinh thần bền vững. Sự quan tâm chân thành, những bữa cơm sum họp hay lời hỏi han đôi khi quý hơn món quà đắt tiền. Bên cạnh đó, hãy tập thói quen sống tử tế: chia sẻ với người khó khăn, trân trọng cảm xúc của người khác và biết tự cân bằng tâm lý bằng đọc sách, rèn luyện sức khỏe, tham gia hoạt động cộng đồng. Cuối cùng, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống: làm việc để có cuộc sống tốt hơn, nhưng không đánh mất những mối quan hệ và giá trị đạo đức quan trọng.
Câu chuyện của bé Em nhắc chúng ta rằng hạnh phúc không đến từ những bộ áo đẹp, mà từ tấm lòng biết yêu thương. Khi cân bằng được giữa vật chất và tinh thần, con người sẽ sống thanh thản, giàu có và ý nghĩa hơn.
Câu 1:
Nguyễn Trãi là một nhà tư tưởng lớn của dân tộc, với tầm nhìn sâu rộng về việc trị quốc và dùng người. Chiếu cầu hiền tài là một văn kiện chính trị quan trọng, thể hiện tư tưởng trọng dụng nhân tài để xây dựng đất nước. Trong văn bản này, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận sắc sảo, chặt chẽ để thuyết phục hiền tài ra giúp nước.Trước hết, ông khẳng định vai trò then chốt của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử". Câu văn mang tính tổng kết, giúp người đọc hiểu rằng đất nước có phát triển hay không phụ thuộc vào việc trọng dụng nhân tài. Đây là cách lập luận quy nạp, từ thực tế đến chân lý chung.Tiếp theo, Nguyễn Trãi đưa ra các dẫn chứng lịch sử về việc các bậc minh quân như Hán Cao Tổ, Đường Thái Tông nhờ trọng dụng người tài mà đất nước thịnh trị. Điều này không chỉ tăng tính thuyết phục mà còn gợi lên ý thức trách nhiệm của kẻ sĩ đương thời.Bên cạnh đó, ông sử dụng giọng văn khiêm nhường, chân thành khi thay mặt nhà vua bày tỏ sự lo lắng vì chưa tìm được nhân tài: "Trẫm sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu". Cách diễn đạt này vừa thể hiện sự quan tâm của nhà vua vừa khéo léo đánh vào lòng tự trọng của hiền tài.Cuối cùng, Nguyễn Trãi còn đưa ra chính sách cụ thể để khuyến khích nhân tài: "Mỗi người đều cử một người... nếu có tài thì trẫm sẽ tùy tài trao chức". Điều này thể hiện tư tưởng tiến bộ, sẵn sàng trọng dụng người tài mà không phân biệt xuất thân.Nhờ lập luận chặt chẽ, giọng văn thuyết phục và tư tưởng sâu sắc, Chiếu cầu hiền tài trở thành một áng văn chính luận tiêu biểu, phản ánh tầm nhìn chiến lược của Nguyễn Trãi trong việc xây dựng đất nước
Câu 2
Trong những năm gần đây, hiện tượng “chảy máu chất xám” đã trở thành một vấn đề đáng báo động đối với Việt Nam. Đây là tình trạng những người có trình độ cao, đặc biệt là các nhà khoa học, chuyên gia, kỹ sư và sinh viên tài năng, rời bỏ quê hương để làm việc và sinh sống ở nước ngoài. Xu hướng này không chỉ gây thất thoát nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn ảnh hưởng lớn đến sự phát triển bền vững của đất nước.
Nguyên nhân dẫn đến “chảy máu chất xám” xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết, sự chênh lệch về điều kiện làm việc và cơ hội phát triển giữa Việt Nam và các nước tiên tiến là một lý do quan trọng. Ở các nước phát triển, môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ sở vật chất hiện đại, cùng với mức lương và chế độ đãi ngộ hấp dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân phát triển sự nghiệp. Trong khi đó, ở Việt Nam, dù có nhiều chính sách thu hút nhân tài, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như cơ chế quản lý cứng nhắc, thiếu đầu tư vào nghiên cứu khoa học, và mức lương chưa đủ hấp dẫn.Ngoài ra, vấn đề trọng dụng nhân tài ở Việt Nam còn chưa được thực hiện hiệu quả. Nhiều người dù có trình độ cao nhưng khi làm việc trong nước lại không được giao nhiệm vụ tương xứng, gặp phải rào cản về cơ chế, thiếu sự hỗ trợ cần thiết để phát huy hết khả năng. Điều này khiến họ cảm thấy bị kìm hãm và tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
Tình trạng “chảy máu chất xám” để lại nhiều hậu quả tiêu cực. Trước hết, nó làm giảm sút nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực quan trọng như công nghệ, y tế, giáo dục, và nghiên cứu khoa học. Những người giỏi ra đi, đồng nghĩa với việc đất nước mất đi những nhân tố có thể đóng góp vào sự phát triển lâu dài. Ngoài ra, tình trạng này còn tạo ra khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và các nước tiên tiến, khiến chúng ta gặp nhiều khó khăn hơn trong việc cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Vậy làm thế nào để hạn chế tình trạng này? Trước hết, Việt Nam cần có chính sách đãi ngộ hợp lý hơn, không chỉ về tiền lương mà còn về môi trường làm việc và cơ hội phát triển. Cần đầu tư mạnh mẽ vào khoa học – công nghệ, giáo dục, nghiên cứu để tạo ra môi trường sáng tạo và thu hút nhân tài. Ngoài ra, cần cải cách hệ thống quản lý nhân sự, giảm bớt tình trạng quan liêu, trọng dụng những người có thực tài và trao cho họ cơ hội để phát triển.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề nghiêm trọng mà Việt Nam cần phải đối mặt và tìm ra giải pháp kịp thời. Nếu có những chính sách hợp lý và môi trường làm việc tốt hơn, chúng ta có thể giữ chân nhân tài, khuyến khích họ cống hiến cho đất nước, góp phần đưa Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là nghị luận.
Câu 2:
Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ.
Câu 3:
Mục đích chính: Kêu gọi, chiêu mộ hiền tài giúp ích cho đất nước
Những đường lối tiến cử hiền tài trong văn bản:
+)Các quan lại từ tam phẩm trở lên đều phải tiến cử người hiền tài.
+)Không phân biệt xuất thân (dù đã là sĩ tử hay chưa), chỉ cần có tài trị nước, cầm quân là được trọng dụng.
+)Nếu tiến cử đúng người hiền tài thì sẽ được ban thưởng.
Câu 4:
-Dẫn chứng được đưa ra:
+) Nêu gương các triều đại trước như nhà Hán, nhà Đường nơi các bậc minh quân luôn trọng dụng hiền tài.
+)Đề cập đến những danh thần nổi bật như Tiêu Hà, Tào Tham, Ngụy Võ Trí, Trần Bình, Địch Nhân Kiệt...
-Dẫn chứng mang tính thuyết phục cao vì dựa vào thực tế lịch sử.
-Kết hợp lý lẽ với chứng cứ cụ thể, giúp làm rõ luận điểm.
Câu 5:
Qua bài viết ta thấy vua Lê Thái Tổ:
-Là người có tầm nhìn xa, hiểu được tầm quan trọng của hiền tài đối với đất nước.
-Khiêm tốn, biết trọng dụng nhân tài, không phân biệt xuất thân.
-Quan tâm đến sự hưng thịnh của đất nước, thể hiện tinh thần trách nhiệm lớn lao.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là nghị luận.
Câu 2:
Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ.
Câu 3:
Mục đích chính: Kêu gọi, chiêu mộ hiền tài giúp ích cho đất nước
Những đường lối tiến cử hiền tài trong văn bản:
+)Các quan lại từ tam phẩm trở lên đều phải tiến cử người hiền tài.
+)Không phân biệt xuất thân (dù đã là sĩ tử hay chưa), chỉ cần có tài trị nước, cầm quân là được trọng dụng.
+)Nếu tiến cử đúng người hiền tài thì sẽ được ban thưởng.
Câu 4:
-Dẫn chứng được đưa ra:
+) Nêu gương các triều đại trước như nhà Hán, nhà Đường nơi các bậc minh quân luôn trọng dụng hiền tài.
+)Đề cập đến những danh thần nổi bật như Tiêu Hà, Tào Tham, Ngụy Võ Trí, Trần Bình, Địch Nhân Kiệt...
-Dẫn chứng mang tính thuyết phục cao vì dựa vào thực tế lịch sử.
-Kết hợp lý lẽ với chứng cứ cụ thể, giúp làm rõ luận điểm.
Câu 5:
Qua bài viết ta thấy vua Lê Thái Tổ:
-Là người có tầm nhìn xa, hiểu được tầm quan trọng của hiền tài đối với đất nước.
-Khiêm tốn, biết trọng dụng nhân tài, không phân biệt xuất thân.
-Quan tâm đến sự hưng thịnh của đất nước, thể hiện tinh thần trách nhiệm lớn lao.
Câu 1:
Cuộc sống ngoài kia luôn có những giông bão mà bạn khó có thể biết trước được. Nhưng sống thế nào là do bạn chọn và làm chủ. Chính vì thế, chúng ta có thể khẳng định: sống ở thế chủ động có vai trò và ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc sống của mỗi người. Sống ở thế chủ động là việc mỗi người luôn biết làm chủ cuộc sống của mình, đề ra mục tiêu và thực hiện chúng một cách hoàn thiện, không để người khác phải nhắc nhở những công việc liên quan đến bản thân mình. Sống ở thế chủ động có ý nghĩa to lớn đối với cuộc sống con người, nó làm cho con người năng động hơn, sáng tạo hơn, giúp ích rất nhiều cho cuộc sống. Chủ động là tự hành động, không bị chi phối bởi người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Sống ở thế chủ động là hành động độc lập với hoàn cảnh xung quanh, làm chủ được tình thế, dám nghĩ, dám hành động trên tất cả mọi lĩnh vực, chủ động tìm tòi, chủ động đề nghị, chủ động dấn thân…Sống chủ động khiến con người tự tin, bản lĩnh, linh hoạt ứng xử trong mọi tình huống để vượt qua khó khăn, hoàn thành mục tiêu, khát vọng, ước mơ. Tuổi trẻ chủ động sẽ không ngừng có được cơ hội mới khẳng định bản thân, đạt được thành công. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phê phán những bạn trẻ sống dựa dẫm, thiếu tự tin, thụ động, phó mặc cho số phận của mình và những bạn trẻ sống không có ước mơ, hoài bão. Sống ở thế chủ động cần thiết trong môi trường xã hội hôm nay, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ - chủ nhân tương lai của đất nước. Mỗi chúng ta hãy rèn luyện bản thân bằng cách sống có ước mơ, tích cực trau dồi kiến thức cũng như đạo đức để có thể chạm tay vào ước mơ đó. Cuộc sống luôn cho chúng ta nhiều cơ hội quý báu, điều quan trọng là ta phải chủ động nắm giữ những cơ hội đó để tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân, cho xã hội. Hãy sống hết mình để thế cuộc sống thật tươi đẹp, đáng sống.
Câu 2
Bài thơ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi không chỉ là bức tranh thiên nhiên thơ mộng, tràn đầy sức sống mà còn gửi gắm tư tưởng nhân nghĩa, khát vọng về một cuộc sống thái bình, ấm no cho muôn dân.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi phác họa một không gian khoáng đạt, thanh bình:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường.
Hoè lục đùn đùn tán rợp trường."
Cảnh sắc hiện lên thật yên ả với hình ảnh tác giả thảnh thơi hóng mát giữa thiên nhiên xanh tươi. Từ “đùn đùn” gợi tả sự sinh sôi, căng tràn sức sống của cây hòe, mở ra một khung cảnh mùa hè rực rỡ, mát lành.
Sắc màu thiên nhiên tiếp tục được tô điểm qua hình ảnh thạch lựu đỏ rực, hoa sen ngan ngát hương thơm:
"Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương."
Chỉ với vài nét chấm phá, Nguyễn Trãi đã làm bừng sáng cả không gian với màu đỏ thắm của lựu, hương sen lan tỏa khắp mặt hồ. Thiên nhiên trong thơ ông không chỉ đẹp mà còn tràn đầy sức sống, thể hiện tình yêu tha thiết của nhà thơ với quê hương, đất nước.
Bức tranh làng quê không chỉ có thiên nhiên mà còn thấp thoáng nhịp sống lao động của con người:
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương."
Âm thanh “lao xao” của chợ cá, tiếng ve râm ran trong buổi chiều tà tạo nên một bức tranh quê sống động, đầm ấm. Cuộc sống nơi đây bình yên nhưng không tĩnh lặng, mà ngược lại, rất giàu sức sống.
Đặc biệt, hai câu thơ cuối chứa đựng chiều sâu tư tưởng của Nguyễn Trãi:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đời phương."
Hình ảnh "Ngu cầm" gợi nhắc đến điển tích vua Nghiêu, vua Thuấn – những bậc minh quân thời cổ đại. Tiếng đàn ấy không chỉ là âm thanh của nghệ thuật mà còn tượng trưng cho một xã hội lý tưởng, nơi nhân dân được hưởng cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà thơ yêu thiên nhiên mà còn là một vị quan luôn đau đáu với dân, với nước, mong muốn đất nước được thái bình, nhân dân an cư lạc nghiệp.
Bài thơ Bảo kính cảnh giới vừa giàu chất trữ tình, vừa thể hiện tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc. Nguyễn Trãi không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn gửi gắm vào đó khát vọng về một cuộc sống thái hòa, ấm no. Đó là vẻ đẹp tâm hồn cao cả của một bậc hiền tài suốt đời cống hiến cho đất nước.
Câu1:
-Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật
Câu 2:
-Những hình ảnh hằng ngày thể hiện nếp sống thanh cao,đạm bạc của tác giả:"một mái,một cuốc,một cần câu","thu ăn măng trúc,đông ăn gió","xuân tắm hồ sen,hạ tắm ao"
Câu 3:
-Biện pháp thu từ liệt kê trong câu
"Một mái,một cuốc,một cần câu"
-Tác dụng:+)Liệt kê ba hình ảnh tượng trưng cho cuộc sống đơn giản,tự cung tự cấp của tác giả.
+)Làm cho câu văn hay hơn,tăng sức gợi hình,gợi cảm
+)Nhấn mạnh cuộc sống ẩn dật,xa rời chốn phồn hoa,tìm về sự thanh tịnh và bình yên
Câu 4:Quan niệm"dại-khôn" của tác giả
-"Ta dại,ta tìm nơi vắng vẻ":tự nhận mình "dại" vì chọn cuộc sống ẩn dật,xa lánh danh lợi
-"Người khôn,người đến chốn lao xao":cho rằng"người khôn" là những người tranh dành danh lợi,sống trong cảnh xô bồ
-Quan niệm ngược đời nhưng thể hiện tư tưởng"dại mà khôn",tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn thay vì bon chen quyền lực
Câu 5
Thơ ca đã tạo hóa nên một kiếp người đầu sự tự hào và một nhân cách lớn như thi sĩ Nguyễn Bỉnh Khiêm.Người nghệ sĩ ấy dẫm phá biết bao trông gai chốn quang trường bạo loạn,cũng hiểu danh lợi chỉ là phù du,do đó ông đã tìm đến cuộc sống tĩnh lặng cho tâm hồn,hòa nhập cùng thiên nhiên xem phú quý như một giấc mộng hư ảo.Đó mới chính là cuộc sống của một nhà trí tuệ lớn,một nhà bác học uyên thâm vĩ đại.