Đỗ Đức Tuân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong văn bản “Áo Tết”, nhân vật bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, dễ thương và giàu tình cảm. Bé Em rất háo hức về Tết và tự hào với những bộ đồ mới mà má mua, đặc biệt là chiếc áo đầm hồng. Ở tuổi trẻ con, niềm vui được mặc đồ đẹp là điều tự nhiên, vì thế bé Em cũng muốn khoe với bạn. Tuy nhiên, trước cảnh nhà Bích nghèo, chỉ may được một bộ đồ, bé Em cảm nhận ngay sự tủi thân trong ánh mắt bạn. Từ đó, em chuyển từ háo hức khoe khoang sang bối rối, rồi biết kiềm lại cảm xúc của mình để không làm bạn buồn. Sự tinh tế ấy cho thấy bé Em là đứa trẻ biết đồng cảm, biết đặt mình vào vị trí người khác. Đặc biệt, khi đi chơi với bạn, bé Em cố ý không mặc chiếc áo đầm hồng để hai đứa trông “giống nhau”, để niềm vui của Bích không bị chênh lệch. Điều đó chứng minh bé Em có một trái tim đẹp, biết trân trọng tình bạn hơn vẻ hào nhoáng bên ngoài. Nhân vật bé Em vì vậy trở thành hình ảnh tiêu biểu cho sự tốt bụng và trong trẻo của trẻ thơ.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, con người không thể sống thiếu vật chất, nhưng cũng không thể hạnh phúc nếu thiếu những giá trị tinh thần. Câu chuyện “Áo Tết” cho ta thấy điều đó qua lựa chọn của bé Em: giữa chiếc áo đầm mới và tình bạn, em chọn giữ gìn niềm vui chung. Đây chính là bài học về sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần – một yêu cầu quan trọng để con người sống hài hòa và hạnh phúc.
Vật chất là nền tảng để con người tồn tại: ăn, mặc, ở, chăm sóc sức khỏe… đều là những nhu cầu căn bản. Trong xã hội phát triển, ai cũng muốn có cuộc sống đầy đủ hơn. Nhưng nếu quá coi trọng vật chất, ta dễ rơi vào so đo, ganh tị, hơn thua; đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Ngược lại, giá trị tinh thần – như tình cảm, sự sẻ chia, lòng biết ơn, niềm vui sống – giúp con người trở nên nhân hậu và hạnh phúc. Tinh thần chính là yếu tố khiến cuộc đời có ý nghĩa. Bài học từ bé Em cho thấy: một chiếc áo đẹp chỉ đem lại niềm vui tạm thời, còn tình bạn thì đi theo ta suốt tuổi thơ. Vật chất có thể mua được quần áo, nhưng không mua được sự chân thành.
Sự cân bằng giữa hai loại giá trị ấy giúp con người sống đúng mực: biết cố gắng để có điều kiện vật chất tốt hơn, nhưng vẫn giữ lại sự trong sáng của tâm hồn; biết hưởng thụ cuộc sống, nhưng không đánh mất đạo đức hay tình người. Trong xã hội ngày nay, nhiều người vì mải chạy theo vật chất mà để rỗng đi đời sống tinh thần: họ ít trò chuyện với nhau, thiếu sự sẻ chia, dễ tổn thương và dễ cô đơn. Ngược lại, nếu chỉ mơ mộng tinh thần mà bỏ qua nỗ lực lao động, ta cũng khó có cuộc sống ổn định. Bởi vậy, hài hòa hai khía cạnh này là một lựa chọn khôn ngoan.
Để xây dựng một lối sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc làm rất cụ thể: Biết trân trọng những giá trị tinh thần như tình bạn, gia đình, lòng nhân ái; không hơn thua hình thức bề ngoài. Chi tiêu hợp lý, không chạy theo những thứ xa xỉ chỉ để thể hiện bản thân. Dành thời gian cho người thân, bạn bè, thay vì chìm trong điện thoại hay công việc quá mức. Tập thói quen chia sẻ: giúp đỡ người khác, tôn trọng cảm xúc của bạn bè như cách bé Em đã làm. Tự chăm sóc đời sống tinh thần của mình bằng đọc sách, trò chuyện, rèn luyện lối sống tử tế.
Như vậy, sự hài hòa giữa vật chất và tinh thần không phải điều xa xôi mà bắt đầu từ thái độ sống của mỗi người. Khi ta biết đặt tình người lên trên những hào nhoáng tạm bợ, cuộc sống sẽ trở nên nhẹ nhàng và ấm áp hơn. Giống như bé Em trong câu chuyện, đôi khi chỉ một lựa chọn nhỏ cũng đủ làm sáng lên vẻ đẹp của tâm hồn.
Câu 1.
Thể loại: Truyện ngắn (tự sự).
Câu 2.
Đề tài: Tình bạn hồn nhiên của trẻ em và sự sẻ chia giữa những đứa trẻ trong hoàn cảnh giàu – nghèo khác nhau ngày Tết.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn:
– Ban đầu câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba, theo điểm nhìn của bé Em.
– Cuối truyện, điểm nhìn chuyển sang bé Bích khi kể suy nghĩ của Bích về bé Em.
Tác dụng:
– Giúp câu chuyện chân thật, khách quan hơn.
– Làm nổi bật tâm hồn của cả hai nhân vật: bé Em biết sẻ chia, còn bé Bích biết trân trọng.
– Làm cho chủ đề về tình bạn trở nên cảm động, sâu sắc hơn.
Câu 4.
Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng:
– Với bé Em: chiếc áo là niềm vui ngày Tết, nhưng đồng thời khiến Em biết nghĩ cho bạn, biết kiềm lại để không làm Bích buồn → bộc lộ sự tử tế, biết quan tâm.
– Với bé Bích: chiếc áo nhắc lại sự nghèo khó của gia đình nhưng Bích không ghen tị mà vẫn yêu quý bạn → cho thấy sự hiền lành, chân thật.
→ Chi tiết áo đầm hồng trở thành biểu tượng cho tình bạn hồn nhiên nhưng đầy nghĩa tình giữa hai đứa trẻ.
Câu 5
Câu chuyện giúp em hiểu rằng tình bạn thật sự không nằm ở việc giàu hay nghèo, có nhiều hay ít, mà nằm ở sự quan tâm và biết nghĩ cho nhau. Khi ta biết đặt cảm xúc của bạn lên trước, tình bạn sẽ bền chặt và đẹp hơn. Sự sẻ chia dù nhỏ bé – như không khoe đồ mới để bạn đỡ tủi thân – cũng khiến người khác cảm thấy được trân trọng. Đồng thời, ta cũng học được cách biết ơn và quý mến những người đối xử tốt với mình. Tình bạn đẹp là khi cả hai đều chân thành và luôn muốn đem lại niềm vui cho nhau.
Câu 1
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, thể hiện quan niệm thẩm mĩ mộc mạc mà chân thành của Nguyễn Bính. Hoa chanh là loài hoa nhỏ, trắng, giản dị; vườn chanh cũng là khung cảnh quen thuộc, gần gũi ở thôn quê. Khi đặt hoa chanh vào giữa vườn chanh, nhà thơ muốn khẳng định vẻ đẹp tự nhiên, thuần khiết, đúng với môi trường của nó. Ở đây, “hoa chanh” chính là ẩn dụ cho vẻ đẹp của người con gái thôn quê – trong sáng, nhẹ nhàng, duyên thầm; còn “vườn chanh” là hình ảnh của nếp sống quê mùa, thuần hậu. Câu thơ trở thành lời nhắn gửi chân thành: em đẹp nhất khi là chính mình, khi giữ lấy cái mộc mạc vốn có của quê hương chứ không chạy theo vẻ hào nhoáng thị thành. Nhờ hình ảnh giàu sức gợi ấy, Nguyễn Bính đã bày tỏ nỗi yêu thương và trân trọng nét đẹp chân quê vừa tinh tế vừa kín đáo. Đồng thời câu thơ cũng thể hiện tâm hồn thuần hậu, chung thủy với truyền thống của nhà thơ – người luôn nâng niu vẻ đẹp dân dã của làng quê Việt Nam.
Câu 2
Biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề toàn cầu khiến cả thế giới lo ngại. Barack Obama từng khẳng định: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Đây không chỉ là một cảnh báo mà còn là sự thật đang hiện hữu mỗi ngày trước mắt chúng ta. Ý kiến ấy là hoàn toàn xác đáng, bởi biến đổi khí hậu đang đe dọa trực tiếp đến sự sống của con người và toàn bộ hệ sinh thái.
Trước hết, biến đổi khí hậu gây ra những hiện tượng thời tiết cực đoan chưa từng có: nắng nóng kỷ lục, bão lũ dồn dập, hạn hán kéo dài, băng tan nhanh, nước biển dâng. Những thay đổi này phá vỡ cân bằng tự nhiên vốn hình thành qua hàng nghìn năm, khiến con người trở tay không kịp. Nhiều khu vực chịu thiên tai triền miên, lượng người thiệt mạng và bị ảnh hưởng ngày càng tăng, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Hơn thế, khí hậu biến đổi còn đặt hệ thống sản xuất nông nghiệp trước nguy cơ sụp đổ. Đất đai bạc màu, đồng ruộng ngập mặn, mùa màng thất bát khiến an ninh lương thực toàn cầu bị đe dọa. Một tương lai mà con người không thể đảm bảo nguồn sống căn bản nhất thực sự là viễn cảnh đáng lo ngại.
Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn tác động sâu sắc tới phát triển kinh tế – xã hội. Thiên tai gây tổn thất hàng trăm tỉ đô la mỗi năm, phá hủy cơ sở hạ tầng, làm tăng nghèo đói, buộc hàng triệu người phải di cư. “Người tị nạn khí hậu” đã không còn là khái niệm xa lạ. Căng thẳng giữa các quốc gia về nguồn nước, đất canh tác hoặc các yếu tố sinh tồn khác ngày càng lớn, dẫn tới nhiều nguy cơ mất ổn định khu vực. Rõ ràng, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề chính trị, kinh tế, an ninh của toàn thế giới.
Tuy nhiên, nhận thức được mức độ nguy hiểm không phải để chúng ta bi quan, mà để hành động có trách nhiệm hơn. Mỗi quốc gia cần nghiêm túc thực hiện các cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, bảo vệ rừng và sử dụng tài nguyên bền vững. Đồng thời, mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ: tiết kiệm điện nước, giảm rác thải nhựa, trồng thêm cây xanh, sử dụng phương tiện thân thiện môi trường. Khi hàng triệu hành động nhỏ trở thành một phong trào lớn, chúng ta hoàn toàn có thể làm chậm lại đà nóng lên của Trái Đất.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Ý kiến của Barack Obama vừa là lời nhắc nhở vừa là lời cảnh tỉnh, thúc giục chúng ta thay đổi lối sống và chung tay bảo vệ hành tinh. Tương lai của thế giới không nằm trong tay một ai, mà nằm trong lựa chọn và hành động của tất cả mọi người ngay từ hôm nay.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết bộc lộ nỗi bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng, cảm giác mình nhỏ bé, trôi dạt giữa dòng đời mênh mông khi đối diện “tràng giang”.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả nêu nét khác biệt của “Tràng giang” so với thơ xưa:
Thơ xưa tái hiện cái “tĩnh” bằng sự an nhiên, thanh vắng, một vẻ đẹp cổ điển, yên bình.
Còn “Tràng giang” của Huy Cận tái hiện cái “tĩnh vắng mênh mông” bằng nỗi cô đơn, trống trải, bơ vơ, tạo nên một thế giới quạnh hiu và hoang sơ.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ tạo nhịp “miên viễn”:
Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
Các cặp câu song song – nối tiếp: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”…
Cách ngắt nhịp tạo chuỗi liên tục: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót…”
Các cụm từ chỉ sự trùng điệp – kéo dài: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên âm hưởng chảy trôi liên tục, tượng trưng cho dòng chảy vô tận của tràng giang và thời gian.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với cách bài viết phân tích nhịp “chảy trôi miên viễn” của tràng giang, vì nó cho thấy sự tinh tế trong ngôn ngữ của Huy Cận. Chỉ bằng những từ láy, những câu thơ lặp nhịp, nhà thơ đã gợi lên một dòng sông vừa dài rộng vô biên, vừa mang nhịp thời gian trường cửu, khiến người đọc cảm nhận sâu hơn nỗi buồn và sự cô đơn trong bài thơ
Câu 1:
Nguyễn Trãi là bậc đại thần tài năng, luôn quan tâm đến việc trị quốc, an dân. Trong Chiếu cầu hiền, ông thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo, chặt chẽ và thuyết phục.
Trước hết, Nguyễn Trãi lập luận theo trình tự hợp lý. Ông mở đầu bằng việc khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài trong sự nghiệp trị quốc, lấy dẫn chứng từ lịch sử để chứng minh. Tiếp đó, ông nêu lên thực trạng thiếu người tài, rồi đề xuất những biện pháp để thu hút nhân tài, thể hiện tư tưởng tiến bộ và tầm nhìn sâu rộng.
Một đặc điểm nổi bật trong lập luận của Nguyễn Trãi là cách sử dụng dẫn chứng thuyết phục. Ông viện dẫn những tấm gương hiền tài như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh – những người có công giúp nước thời xưa. Điều này không chỉ tạo sự tin cậy mà còn thể hiện quan điểm “chiêu hiền đãi sĩ” nhất quán trong lịch sử.
Ngoài ra, giọng văn của Nguyễn Trãi vừa trang trọng, mạnh mẽ, vừa mang tính khích lệ. Ông không chỉ kêu gọi quan lại tiến cử nhân tài mà còn khuyến khích người tài tự ra ứng cử, tạo động lực để họ cống hiến cho đất nước. Cách lập luận chặt chẽ, hợp lý và đầy sức lay động đã làm cho bài chiếu trở thành một áng văn chính luận mẫu mực, thể hiện tinh thần yêu nước và tư tưởng trọng nhân tài của Nguyễn Trãi.
Câu 2:
Trong thời đại toàn cầu hóa, "chảy máu chất xám" trở thành vấn đề đáng lo ngại của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đây là hiện tượng những người tài giỏi, đặc biệt là các chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, rời bỏ đất nước để làm việc và cống hiến cho nước ngoài thay vì quê hương mình.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết, môi trường làm việc trong nước chưa thực sự lý tưởng, mức đãi ngộ thấp, điều kiện nghiên cứu hạn chế khiến người tài cảm thấy không được trân trọng. Thêm vào đó, cơ hội phát triển ở nước ngoài hấp dẫn hơn, với hệ thống giáo dục tiên tiến, môi trường làm việc hiện đại và thu nhập cao. Bên cạnh đó, cơ chế tuyển dụng và trọng dụng nhân tài ở Việt Nam đôi khi còn nặng tính quan liêu, chưa tạo được động lực đủ mạnh để giữ chân người giỏi.
Hệ quả của "chảy máu chất xám" rất nghiêm trọng. Nó làm đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, khoa học và công nghệ. Đồng thời, khoảng cách giữa Việt Nam và các nước phát triển ngày càng lớn.
Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam cần có chính sách đãi ngộ tốt hơn để giữ chân nhân tài. Nhà nước cần tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và minh bạch, giúp người tài phát huy khả năng của mình. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển công nghệ cũng là yếu tố quan trọng giúp đất nước giữ được nhân tài và thu hút nguồn lực trí tuệ từ khắp nơi trên thế giới.
Tóm lại, "chảy máu chất xám" là một vấn đề đáng lo ngại nhưng không phải không có cách giải quyết. Nếu có những chính sách hợp lý và tầm nhìn chiến lược, Việt Nam hoàn toàn có thể giữ chân và thu hút nhân tài.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
---
Câu 2
Chủ thể bài viết đề cập đến là vua Quang Trung.
---
Câu 3
Mục đích chính của văn bản là gì? Chỉ ra những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản.
Mục đích của văn bản:
Kêu gọi quan lại tiến cử nhân tài giúp đất nước.
Khuyến khích người tài tự đề đạt bản thân để được trọng dụng.
Những đường lối tiến cử người tài trong văn bản:
Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài.
Người tài dù đang làm quan hay còn ẩn dật trong dân đều có thể được tiến cử.
---
Câu 4
Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng nào? Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết.
Dẫn chứng được đưa ra:
Vua viện dẫn những tấm gương tiến cử nhân tài từ các triều đại trước như:
Tiêu Hà tiến cử Tào Tham
Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh
Điều này giúp tăng tính thuyết phục của bài chiếu.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng:
Dẫn chứng chọn lọc, có tính tiêu biểu và thuyết phục.
Cách lập luận logic: nêu vấn đề → chứng minh bằng lịch sử → đưa ra giải pháp.
---
Câu 5
Thông qua văn bản trên, hãy nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết.
Phẩm chất của vua Quang Trung qua bài viết:
Có tầm nhìn chiến lược trong việc trọng dụng nhân tài.
Thể hiện sự quyết đoán và tư tưởng tiến bộ khi không chỉ trông chờ vào quan lại mà còn khuyến khích người tài tự ứng cử
Câu 1
Lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại, giúp mỗi người làm chủ vận mệnh của mình. Khi có tinh thần chủ động, chúng ta không chờ đợi cơ hội mà biết cách tạo ra chúng, dám đương đầu với thử thách và tìm kiếm giải pháp phù hợp. Người sống chủ động không bị cuốn theo dòng chảy của hoàn cảnh mà biết kiểm soát thời gian, công việc và định hướng phát triển bản thân. Điều này không chỉ giúp họ đạt được thành công mà còn rèn luyện sự tự tin, linh hoạt trong mọi tình huống. Ngược lại, người thụ động dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh, bỏ lỡ cơ hội và gặp nhiều khó khăn khi đối diện với thay đổi. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lối sống chủ động bằng cách xác định mục tiêu rõ ràng, không ngại khó khăn và luôn tìm cách học hỏi, cải thiện bản thân.
Câu 2
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" – Bài 43 của Nguyễn Trãi vẽ nên một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống trù phú, yên bình của đất nước. Mở đầu bài thơ, tác giả gợi lên hình ảnh thiên nhiên rực rỡ với màu sắc tươi sáng của hoa thạch lựu, hồng liên và những tán hòe xanh mát. Những hình ảnh này không chỉ thể hiện vẻ đẹp của cảnh vật mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thịnh vượng, hưng thịnh của đất nước.
Bên cạnh đó, khung cảnh làng quê với chợ cá nhộn nhịp, tiếng ve kêu râm ran càng làm tăng thêm sự sống động của bức tranh thiên nhiên. Đặc biệt, hai câu kết của bài thơ thể hiện ước vọng của Nguyễn Trãi về một cuộc sống thái bình, nơi "dân giàu đủ khắp đòi phương". Đây không chỉ là niềm vui của tác giả mà còn là khát vọng chung của bao thế hệ người Việt Nam.
Qua bài thơ, ta có thể cảm nhận được tình yêu quê hương, đất nước sâu sắc của Nguyễn Trãi. Ông không chỉ là một danh nhân văn hóa, nhà quân sự tài ba mà còn là một nhà thơ luôn hướng về nhân dân, mong muốn cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho mọi người. Bài thơ là minh chứng cho tư tưởng nhân nghĩa và lòng yêu nước của Nguyễn Trãi, đồng thời thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên, cuộc sống thanh bình mà ông hằng mong ước.
C1: VB được viết ở thể thơ: thất ngôn bát cú đường luật
C2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc,thanh cao của tác giả là:
+"Một mai, một cuốc, một cần câu"=>nói về một cuộc sống giản dị của tác giả và gần gũi với thiên nhiên
+"Thu ăn măng trúc,đông ăn giá"=>nói về cuộc sống giản dị với những món ăn hàng ngày
+"Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao"=>nói đến sinh hoạt hàng ngày và hòa mình vào với thiên nhiên
C3: Những bptt nghệ thuật trong 2 câu thơ trên có TD:
Nt: tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ và nhấn mạnh về lối sống ung dung k màng danh lợi của TG
+Nd: liệt kê các dụng cụ lao động hàng ngày của người nông dân thể hiện cuộc sống giản dị, tự tại của TG
C4:quan niệm dại -khôn của TG mang ý nghĩa nghịch lý
+Ông tự cho mình dại nhưng lại chọn sống ở nơi vắng vẻ
+Ngược lại ông cho rằng người khôn lại đến chốn lao xao nghĩa là nơi có quyền lực,danh vọng
C5
Bài thơ "Nhàn"cho thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp, biết trân trọng cuộc sống thanh bạch,an nhàn.Ông k chạy theo đánh lợi mà lựa chọn hòa mình với thiên nhiên, sống tự tại với những gì giản dị nhất.Quan niệm sống của ông thể hiện trí tuệ uyên thâm và sự thấu hiểu lẽ đời.Dù từ bỏ quan trường, ông vẫn để lại ảnh hưởng lớn qua tư tưởng thanh cao,coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất.Nhờ đó, ông trở thành tấm gương về lối sống thanh đạm mà vẫn đầy khí chất.