Nguyễn Khánh Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Khánh Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

BÀI 2

Câu 1 (200 chữ): Phân tích nhân vật bé Em

Nhân vật bé Em trong truyện “Áo Tết” hiện lên với những nét tính cách hồn nhiên, đáng yêu và giàu lòng nhân hậu. Ban đầu, bé Em mang tâm lí rất trẻ con: háo hức khoe áo mới, muốn mình nổi bật giữa bạn bè. Sự ngây thơ ấy rất thật với lứa tuổi nhỏ. Nhưng khi thấy bạn thân – bé Bích – chỉ có một bộ đồ may chậm, ánh mắt buồn của bạn khiến bé Em chột dạ. Bé bắt đầu biết nghĩ, biết cảm thông, rồi chủ động rủ bạn đi chơi và không mặc bộ đầm hồng để bạn không tủi thân. Sự thay đổi ấy cho thấy bé Em có tấm lòng chân thành, biết đặt tình bạn lên trên sự khoe khoang cá nhân. Qua nhân vật bé Em, nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã thể hiện vẻ đẹp trong sáng, trong trẻo của trẻ thơ: vô tư nhưng giàu tình cảm, biết yêu thương bạn từ những điều nhỏ bé nhất. Bé Em trở thành hình ảnh đại diện cho tình bạn hồn nhiên và sự tử tế rất đáng trân trọng.


Câu 2 (600 chữ): Nghị luận về cân bằng giá trị vật chất và tinh thần trong cuộc sống

Trong truyện “Áo Tết”, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm mới. Câu chuyện nhỏ nhưng gợi ra một vấn đề lớn: làm thế nào để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống?

Vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời của đời sống con người. Vật chất đem đến điều kiện sống: thức ăn, quần áo, tiền bạc, tiện nghi; còn tinh thần đem đến ý nghĩa sống: niềm vui, tình yêu thương, sự bình yên và lòng tự trọng. Nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ rơi vào tham lam, so bì, đánh mất sự tử tế. Nhưng nếu chỉ quan tâm đến tinh thần mà bỏ quên đời sống vật chất thì khó có thể tồn tại và phát triển. Bởi vậy, sự cân bằng luôn là điều cần thiết.

Câu chuyện áo đầm của bé Em là một minh chứng giản dị. Bé Em thích áo đẹp, đó là nhu cầu chính đáng. Nhưng khi thấy bạn nghèo và buồn, bé hiểu rằng nụ cười của bạn đáng quý hơn việc mình nổi bật. Tình bạn – một giá trị tinh thần – đã vượt lên trên vật chất. Trong cuộc sống rộng lớn cũng vậy: tiền bạc có thể mua được nhiều thứ, nhưng không thể mua được lòng người; quần áo đẹp có thể khiến ta nổi bật, nhưng không thể thay thế sự chân thành. Khi biết đặt tình cảm lên trên sự khoe khoang, chúng ta học được cách sống nhân văn hơn.

Để xây dựng lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần có những việc làm cụ thể:
Thứ nhất, biết tiêu dùng hợp lí, không chạy theo đua đòi, không để vật chất trở thành thước đo giá trị bản thân.
Thứ hai, trân trọng những mối quan hệ xung quanh, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và những hoạt động nuôi dưỡng tâm hồn.
Thứ ba, rèn luyện lòng biết ơn, sự sẻ chia, học cách đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để tránh làm tổn thương họ.
Thứ tư, nuôi dưỡng đam mê, sở thích lành mạnh để đời sống tinh thần phong phú, không lệ thuộc vào mua sắm hay các giá trị bên ngoài.

Khi cân bằng được giữa vật chất và tinh thần, con người sẽ sống nhẹ nhàng, ý nghĩa và hạnh phúc hơn. Giống như bé Em, chỉ cần một điều chỉnh nhỏ trong suy nghĩ, ta đã có thể giữ được niềm vui cho bản thân mà vẫn đem lại sự ấm áp cho người khác. Và đó chính là vẻ đẹp của một cuộc sống hài hòa, giàu lòng nhân ái – điều mà ai cũng có thể học được từ câu chuyện “Áo Tết”.

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2. Xác định đề tài của văn bản “Áo Tết”.

Đề tài: Tình bạn hồn nhiên của trẻ em trong bối cảnh đời sống gia đình nghèo – giàu khác nhau những ngày giáp Tết.


Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn? Tác dụng?

  • Sự thay đổi điểm nhìn:
    • Đầu truyện: điểm nhìn theo bé Em (mong áo mới, muốn khoe, suy nghĩ về bạn).
    • Cuối truyện: điểm nhìn chuyển sang bé Bích (cảm nhận về tình bạn, sự trân trọng bé Em).
  • Tác dụng:
    • Giúp câu chuyện được nhìn từ nhiều phía, tạo cái nhìn toàn diện và sâu sắc.
    • Tăng tính khách quan, làm nổi bật tâm lí đối lập nhưng chân thành của hai nhân vật.
    • Gợi sự cảm động, làm rõ vẻ đẹp của tình bạn và sự đồng cảm.

Câu 4. Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng

  • Với bé Em:
    • Biểu tượng của háo hức, thích đẹp, thích được bạn bè chú ý.
    • Nhưng cuối cùng, bé Em không mặc để bạn không tủi thân → Bé Em biết nghĩ cho người khác, có tấm lòng nhân hậu.
  • Với bé Bích:
    • Nhìn áo đầm hồng là cảm giác tủi thân vì nhà nghèo.
    • Nhưng em vẫn vui, vẫn quý bạn → chân thật, giàu lòng tự trọng, giàu tình cảm.

→ Chiếc áo đầm là chi tiết nghệ thuật quan trọng, làm nổi bật sự khác biệt hoàn cảnhvẻ đẹp của tình bạn chân thành.


Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng)

Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn chân thành cần đến sự cảm thông, biết đặt mình vào vị trí của bạn để tránh làm bạn buồn. Sự sẻ chia không nhất thiết là vật chất, mà có khi chỉ là một cử chỉ nhỏ, một sự tinh tế đủ khiến bạn cảm thấy được tôn trọng và yêu thương. Trong tình bạn, đừng so đo hơn thua; hãy chân thật, biết quan tâm, biết hiểu lòng nhau. Chính điều đó làm tình bạn trở nên bền đẹp và đáng quý hơn bất cứ món đồ mới nào.

Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" trong bài thơ "Chân Quê".

Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" trong bài thơ "Chân Quê" của Nguyễn Bính là một biểu tượng đặc sắc cho vẻ đẹp giản dị, mộc mạc nhưng lại vô cùng tinh tế của quê hương và con người. Hoa chanh trong vườn chanh không chỉ là một hình ảnh cụ thể của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của sự chân chất, thuần khiết, không cầu kỳ, giả tạo. Vườn chanh với những cây cối bình dị, tươi tốt, hoa chanh lại càng tôn thêm vẻ đẹp của nó bằng sự giản đơn mà tự nhiên. Khi đặt "hoa chanh" giữa "vườn chanh", tác giả muốn thể hiện sự hòa hợp tuyệt vời giữa cái đẹp và sự thuần khiết, giữa thiên nhiên và con người. Chính giữa vườn chanh ấy, hình ảnh người con gái trong bộ đồ quê mùa lại càng trở nên nổi bật, nhưng cũng chính vẻ đẹp ấy làm say lòng người yêu thương. Nguyễn Bính qua hình ảnh này khéo léo thể hiện nỗi nhớ nhung về một vẻ đẹp quê hương giản dị nhưng đầy sức sống, gắn bó với lòng người. Câu thơ không chỉ nói lên sự quý trọng, yêu mến cái đẹp bình dị của quê hương mà còn khẳng định giá trị của sự chân quê, mộc mạc giữa những xu hướng thay đổi của xã hội hiện đại. Chính sự "hoa chanh nở giữa vườn chanh" đã tạo ra một vẻ đẹp hài hòa, đằm thắm, không phô trương nhưng lại đầy quyến rũ.


Câu 2. (4,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận bày tỏ quan điểm của anh/chị về ý kiến sau đây: Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại. (Barack Obama)

Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề toàn cầu đang đặt ra những thách thức khổng lồ đối với tương lai của nhân loại. Như Tổng thống Barack Obama đã từng nhấn mạnh: "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại." Câu nói này không chỉ phản ánh sự nghiêm trọng của vấn đề mà còn khẳng định rằng tác động của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng rõ rệt và không thể lơ là.

Trước hết, biến đổi khí hậu gây ra những ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt tới môi trường sống của con người. Nhiệt độ toàn cầu ngày càng tăng cao, làm cho hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến sự tan chảy của các tảng băng, mực nước biển dâng cao, từ đó gây ra những trận lũ lụt, xâm nhập mặn, phá hoại đất đai, làm gia tăng tình trạng hạn hán. Tại các quốc gia ven biển và đảo, sự dâng cao của mực nước biển đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của hàng triệu người dân. Không chỉ vậy, sự thay đổi của khí hậu còn ảnh hưởng đến nông nghiệp, làm giảm năng suất cây trồng, tăng khả năng dịch bệnh, gây đói nghèo và thiếu thốn thực phẩm. Các cơn bão, mưa lớn và hạn hán kéo dài đều gây thiệt hại lớn về người và của, tạo ra một vòng xoáy bất ổn cho nền kinh tế.

Thứ hai, biến đổi khí hậu còn làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo, gây ra bất bình đẳng xã hội. Các quốc gia nghèo, những nơi thiếu tài nguyên và công nghệ để đối phó với thiên tai sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn so với các quốc gia phát triển. Những cộng đồng dễ bị tổn thương như người nghèo, người di cư, và các thế hệ tương lai sẽ là đối tượng chịu tác động sâu sắc nhất của biến đổi khí hậu. Điều này làm gia tăng những căng thẳng xã hội, dẫn đến mâu thuẫn chính trị và xung đột quốc tế khi các quốc gia và cộng đồng tranh giành tài nguyên và đất đai. Biến đổi khí hậu vì vậy không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là một thách thức nghiêm trọng về mặt xã hội và chính trị.

Tuy nhiên, thách thức này cũng mang lại cơ hội để nhân loại thay đổi, xây dựng một thế giới bền vững hơn. Nếu chúng ta biết hợp tác và hành động kịp thời, những giải pháp như giảm phát thải khí nhà kính, chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và hệ sinh thái tự nhiên có thể giúp giảm thiểu các tác động của biến đổi khí hậu. Các sáng kiến quốc tế như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu đã mở ra cơ hội để các quốc gia cùng nhau đoàn kết, chung tay giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả lâu dài, mỗi cá nhân, tổ chức, và quốc gia cần phải có trách nhiệm, hành động cụ thể và tích cực hơn.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng biến đổi khí hậu quả thực là một thách thức lớn đối với tương lai của nhân loại. Nó không chỉ tác động đến môi trường sống mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội và nền kinh tế toàn cầu. Chính vì vậy, cần có một sự quan tâm và hành động nghiêm túc từ các cấp chính quyền, tổ chức quốc tế, và mỗi cá nhân trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, để bảo vệ hành tinh này cho các thế hệ tương lai.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Trong văn bản, tác giả phân tích, lý giải các đặc điểm của bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận, đặc biệt là những yếu tố về không gian, thời gian, cảm xúc và ngôn ngữ trong thơ, đồng thời so sánh với các hình ảnh trong thơ xưa.

Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm giác bâng khuâng, mơ hồ về sự tồn tại của con người trước dòng thời gian vô tận của "Tràng giang". Cảm xúc của người viết có thể là sự hoang mang, lạc lõng, và đồng thời cũng thể hiện sự gắn bó, suy tư sâu sắc về mối quan hệ giữa dòng sông, dòng đời và sự tồn tại của con người trong thế gian. Người viết tự hỏi mình là một phần của dòng đời, là một cành củi trôi dạt hay một cánh chim lạc lõng.

Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông"?

Tác giả chỉ ra rằng sự khác biệt giữa "Tràng giang" và thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông" là trong khi thơ cổ điển Trung Hoa (và thơ Việt Nam cổ điển) thể hiện sự "tĩnh vắng" một cách an nhiên, tự tại, như một sự bình yên, thư thái của thiên nhiên, thì trong "Tràng giang", Huy Cận lại truyền tải sự "tĩnh vắng" qua nỗi cô đơn, bơ vơ, một cảm giác thiếu vắng con người và sự nhớ nhung quê hương, gợi lên nỗi buồn vô tận, không có sự an nhiên mà chỉ có sự trống vắng tuyệt đối.

Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang?

Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ như:

  • Các từ láy như "điệp điệp", "song song", "lớp lớp", "dợn dợn" giúp tạo ra nhịp điệu liên tục, trôi chảy, miên viễn.
  • Các cặp câu tương xứng, như "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song", tạo ra sự trùng điệp, nối tiếp như dòng chảy không ngừng nghỉ.
  • Những cụm từ chỉ sự nối tiếp, như "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng", góp phần vào việc thể hiện sự liên tục của dòng sông, của thời gian và không gian.

Tất cả những yếu tố ngôn ngữ này kết hợp với nhau để tạo ra âm hưởng trôi xuôi của dòng sông, thể hiện nhịp chảy miên viễn, không có điểm dừng.

Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?

Em ấn tượng nhất với sự kết hợp giữa không gian và cảm xúc trong "Tràng giang". Bài thơ không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn thể hiện sâu sắc nỗi cô đơn, sự nhớ nhung và khát khao giao cảm của con người. Cảnh vật, dòng sông, không gian vô biên dường như trở thành một phản chiếu của tâm trạng con người, thể hiện nỗi buồn vô tận, và có sự liên kết sâu sắc với dòng chảy của đời sống và thời gian. Điều này khiến bài thơ vừa có vẻ đẹp lãng mạn, vừa có chiều sâu triết lý về sự tồn tại của con người trong thế giới vô tận.

CÂU 1 : 

      Nhân vật Bê-li-cốp trong văn bản được nhắc đến như là hiện thân của sự bảo thủ, cố chấp và sông khép kín đại diện cho một bộ phận những người " cô lập xã hội" . tiêu đề " người trong bao " hoàn toàn khắc hoạ, miêu tả nhân vật Bê-li-cốp một cách rõ rệt. Ông bao bọc bản thân kĩ càng qua những lớp áo bông dày dặn và chắc chắn, thể hiện sự nhạy cảm sau trong tâm hồn Bê-li-cốp đối với thế giới xung quanh. Bản thân ông có xu hướng sống dựa trên quá khứ, chấp nhận những quy định cứng nhắc, những điều cấm đoán mà cách xa khỏi các hoạt động xã hội. Nhân vật Bê-li-cốp được tác giả ví như là hiện thân của một xã hộid đương thời đầy rẫy các quy tắc cực đoan và ngạt thở tới khó chịu, bí bách .

CÂU 1 :

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là : tự sự, miêu tả, biểu cảm

CÂU 2 :

Nhân vật trung tâm là Bê-li-cốp

CÂU 3: 

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ 3

Tác dụng : tạo ra khoảng cách giữa người kể và nhân vật, giúp tác giả có cái nhìn khách quan hơn về nhân vật Bê-li-cốp cùng với xã hội đương thời. Giúp người đọc dễ hình dung toàn bộ sự việc và cách nhìn khách quan trong việc miêu tả nhân vật

CÂU 4 :

Chi tiết miêu tả nhân vật Bê-li-cốp :

Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tỏ ấm cốt bông dù trời đẹp, ô , đồng hồ, dao gọt bút chì đều được đựng trong bao ; đeo kính râm, mặc áo bông trần, nhét bông vào tai, luôn yêu cầu kéo mui xe ngựa khi đi xe

Tên của đoạn trích là " người trong bao" theo em đó là ám chỉ Bê-li-cốt vì ông luôn chùm mình trong vỏ bọc cứng nhắc, ngột ngạt . Bê-li-cốp nhạy cảm với thế giới bên ngoài đại diện cho một bộ phận những người bảo thủ của xã hội đương thời cũ

CÂU 5 :

       Sau khi đọc xong đoạn trích e tự thấy được việc bản thân cứng nhắc bảo thủ như nhân vật Bê-li-cốp sẽ biến mình dần trở thành gánh nặng cho mọi người xung quanh. Ta nên cởi mở hơn, hướng tới thế giới bên ngoài khám phá mọi thứ, học hỏi những thứ mới mẻ. Việc thu mình lại chỉ làm mọi thứ xấu đi, làm trì trệ sự phát triển của bản thân và cả xã hội, trở thành gánh nặng của những người xung quanh .

CÂU 1

            Trong bài "Chiếu hiền tài," Nguyễn Trãi sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, sắc bén để khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với quốc gia. Ông mở đầu bằng cách đưa ra một nhận định sâu sắc về tầm quan trọng của việc chọn người tài đức, thể hiện rõ quan điểm rằng việc chọn hiền tài là nhiệm vụ của nhà vua để giúp nước mạnh, dân yên. Tiếp theo, Nguyễn Trãi dùng các lý lẽ thuyết phục để chỉ ra rằng hiền tài không chỉ cần có trí thức mà còn phải có đức hạnh. Ông khéo léo kết hợp giữa lý lẽ và minh chứng cụ thể từ lịch sử để củng cố quan điểm của mình, từ đó làm nổi bật sự cần thiết của việc trọng dụng hiền tài. Cuối cùng, tác giả dùng giọng văn mạnh mẽ, khẩn thiết để kêu gọi nhà vua và triều đình chú trọng đến công tác này, tạo ra một sức mạnh tổng hợp để quốc gia phát triển bền vững. Nguyễn Trãi đã vận dụng nghệ thuật lập luận đầy tinh tế để làm nổi bật giá trị của hiền tài trong việc xây dựng đất nước.

 

CÂU 2 

               Chủ tịch Hồ Chí Minh từng thể hiện sự nhận thức sâu sắc về vai trò của thế hệ trẻ trong quá trình xây dựng đất nước bằng câu nói: "Sự tươi đẹp của non sông Việt Nam, khả năng cạnh tranh với các cường quốc trên thế giới, và cả sự phát triển của đất nước chúng ta đều dựa vào phần lớn vào việc học tập và phấn đấu của các bạn trẻ." Thế hệ trẻ được xem là trụ cột quan trọng để đưa Việt Nam vươn lên trở thành một đất nước mạnh mẽ và phồn thịnh trên trường quốc tế.

                  Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang đối mặt với một thực tế đáng buồn, đó là sự "chảy máu chất xám." Đơn giản, đây là hiện tượng khi một số lượng lớn các nhân tài trẻ và trí thức của Việt Nam quyết định định cư, làm việc tại nước ngoài thay vì quay về đóng góp cho quê hương. "Chất xám" ở đây đại diện cho trí tuệ, sự sáng tạo và năng lực của con người.

                   Rất nhiều bạn trẻ và những tài năng xuất sắc của Việt Nam sau khi học tập ở nước ngoài quyết định ở lại đóng góp tài năng và sáng tạo để tạo ra giá trị vật chất cho cộng đồng nơi họ đang sinh sống, thay vì trở về quê hương. Tình trạng này dẫn đến sự "thất thoát" của những nguồn nhân lực xuất sắc và ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

                    Nguyên nhân của tình trạng chảy máu chất xám có thể được phân tích từ hai góc độ: góc độ cá nhân và góc độ cơ cấu xã hội. Từ góc độ cá nhân, nhiều người trẻ thích hưởng lợi từ môi trường làm việc tốt hơn và thu nhập cao hơn ở nước ngoài. Từ góc độ cơ cấu xã hội, Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với sự phát triển kém cỏi so với các quốc gia tiên tiến, thiếu điều kiện và chế độ đãi ngộ không thực sự thúc đẩy sự phát triển của tài năng trong nước. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp như thu hút và giữ chân tài năng, tạo điều kiện làm việc hấp dẫn cho họ.

                 Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần phát huy tình yêu đối với đất nước và tinh thần dân tộc, sẵn sàng đóng góp khả năng và sức lực để đưa Việt Nam tiến bước phía trước, thực hiện lời dạy của Bác Hồ và góp phần vào sự phát triển giàu đẹp của đất nước.

CÂU 1 

phương thức biểu đạt chính trong văn bản trên là nghị luận

CÂU 2 

chủ thể trong bài viết là vị vua trong văn bản,người ra chiếu này là vua Lê Thái Tổ

CÂU 3 

-mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi người tài , người giỏi và có đức hạnh đóng góp trí tuệ vào việc xây dựng và phát triển đất nước

-đường lối tiến cử trong văn bản là trọng dụng nhân tài, mở rộng cơ hội cho những người có nặng lực không kể xuất thân để phụ vụ cho công cuộc xây dựng đất nước

CÂU 4 

theo văn bản trên , người viết đã đưa ra các dẫn chứng về việc các bậc vua chúa thời Hán và Đường rất coi trọng việc tiến cử, trọng dụng hiền tài là để giúp việc triều chính , như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình,Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, và Tiêu Trung tiến Hàn Hưu

nhận xét về cách dẫn chứng : người viết đã sử dụng các ví dụ lịch sử cụ thể, rõ ràng làm minh chứng sống động,giupa tặng sức thuyết phục và tính sống động cho việc chọn người hiền tàitrong việc xây dựng và duy trì đất nước thịnh trị

CÂU 5

phẩm chất của chủ thể bài viết được thể hiện qua văn bản là

       sự sáng suốt trong các quyết định,suy nghĩ và  tầm nhìn xa trông rộng

      tính khiêm tốn và tự nhận trách nhiệm

      trọng dụng nhân tài

      công bằng và không phân biệt

=> chủ thể bài viết là vị vua sáng suốt có tầm nhìn xa trông rộng và biết trọng dụng nhân tài cho việc phát triển đất nước,là một nahf lãnh đạo tài năng và nhân văn

CÂU 1 : Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn bát cú Đường luật

CÂU 2 :

Hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc hàng ngày của tác giả đó là :
      " Thu ăn măng trúc, đông ăn giá

        Xuân tắm hồ sen hạ tắm ao "

=> Hình ảnh này đã thể hiện được cuộc sống dản dị, hoà mình với thiên nhiên của tác giả

CÂU 3 :

Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua hai câu thơ : 

" Một mai, một cuốc, một cần câu

  Thơ thẩn dẫu ai vui thua nào "

=>  Hai câu thơ liệt kê những vật dụng đơn sơ, giản dị gắn liền với cuộc sống thanh đạm của tác giả . Tác dungj của biện pháp tu từ giúp làm nổ bật sự giản dị , tự tại của cuộc sống mà tác giả đang hướng tới, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt giữa lối sống giản dị, mộc ạmc với những thú vui xa hoa của người đời 

CÂU 4 : 

Quan niệm dại và khôn của tác giả qua hai câu thơ :

" Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ

  Người khôn người đến chốn lao sao"   Tác giả coi sự lựa chọn cuộc sống thanh tĩnh tự tại, xa lánh bon chen của chốn thị phi. Ngược lại, người khôn bị lôi vào những cuộc sống tranh giành quyền lực sinh lợi đó là một quan niệm động lực thể hiện sự khẳng định giá trị của cuộc sống bình dị thanh cao của tác giả

CÂU 5 :

Qua bài thơ, Nguyễn bỉnh khiêm hiện lên với một vẻ đẹp thanh cao và giản dị, tự tại. Ông không màng đến danh lợi, sống hòa mình với thiên nhiên, tìm kiếm sự yên bình trong cuộc sống đạm bạc. Lối sống này thể hiện sự khước từ của cám dỗ, của quyền lực, giầu sang và danh lợi. Từ đó khẳng định được lối sống thanh cao và một tâm hồn thanh thản, một khí phách hiên ngang của bậc hiền triết. Ông sống đúng với quan niệm sống của chính mình, không bị cuốn vào những bon chen, xô bồ và thị phi ngoài kia. Ông luôn giữ vững lập trường, đó là sống một đời thanh cao và đáng ngưỡng mộ.

CÂU 1 :

trong cuộc sống, mỗi người đặc biệt là thế hệ trẻ luôn mang trong mình một quan niệm sống rõ ràng, nhưng lối sống điện hình và quan trọng nhất trong đó có lẽ là lối sống chủ động hiện nay. Vậy phong cách sống này là gì? chúng đã mang lại những giá trị gì cho cuộc sống con người chúng ta trong xã hội ngày nay?Lối sống chủ động là một lối sống tích cực, sống không ngừng sáng tạo, cống hiến, chuẩn bị cho tương lai, sống không bị động. Người có phong cách này luôn gặt hái được nhiều thành công trong cuộc sống. Thực tế cho thấy, con người chúng ta ngày càng chủ động hơn trong cuộc sống hiện tại. Từ học sinh, sinh viên hay cả công nhân viên chức đều có thói quen vạch ra cho mình những kế hoạch và mục tiêu cụ thể từ đó tạo độc lực cố gắng hoang thành những gì đã đề ra . Không thể phủ nhận rằng việc lối sống chủ động đóng một vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Khi có lối sống này ta trở nên nhạy bén với những thay đổi của xã hội, của thế giới mà không rơi vào tình trạng bị động, lạc lối và thiếu hiểu biết. Lối sống chủ động sẽ biến ta thành con người chăm chỉ, siêng năng và luôn có cho mình lối tư duy sáng tạo, nhạy bén và trí tưởng tượng phong phú. Bên cạnh đó, người có lối sống chủ động luôn được mọi người xung quanh đánh giá rất cao. Những người đó luôn đạt được những thành tựu nhất định trong học tập và công việc .  Ấy thế mà ngày nay, khi những con người ưu tú và chăm chỉ đang vận hành xã hội thì bên cạnh đó vẫn còn một số trường hợp ỷ lại vào người khác, sống thụ động và dựa dẫm khiến người khác khó chịu. Gây ra rất nhiều phiền phức không đáng có cho những người xung quanh, vô thức bản thân họ không nhận ra rằng mình chính là gánh nặng cho người khác. Để không trở thành nỗi phiền toái cho những người xung quanh, mỗi chúng ta đều phải chủ động rèn cho mình một lối sống tích cực, chủ động và sáng tạo trong mọi tình huống

CÂU 2 :

                 Trong những ngày từ quan về ở ẩn ở Côn Sơn, Nguyễn Trãi đã cho ra đời rất nhiều tác phẩm đặc sắc, tiêu biểu trong số đó là bài thơ số 43 trong chùm thơ bảo kính cảnh giới. Bài thơ mang một phong cảnh mùa hè độc đáo chất chứa nỗi niềm tâm sự của tác giả.

                 Qua câu thơ đầu tiên đã cho ta thấy được vẻ đẹp an nhàn, em đềm và thư thái :

"Rồi ổng mắc thuở ngày trường"

                 Khi tác giả đang ngồi dưới bóng cây nhãn hóng mát. Việc quân Việt nước đã xong xuôi, ông về với cuộc sống đơn sơ, giản dị, mộc mạc mà chan hòa, thanh đạm, gần gũi với thiên nhiên. Rảnh rỗi, khi mọi sự xong xuôi hết thảy chính là khoảng thời gian tác giả được thư giãn với thiên nhiên quanh mình một cách trọn vẹn nhất. Cả câu thơ không chỉ hiện lên hình ảnh tác giả ngồi hóng mát mà còn hiện lên cái nỗi niềm tâm sự của ông khi nhàn rỗi không mất cả một ngày dài dưới tán cây rộng lớn. một xã hội đã bị suy yếu, nguyện vọng và ý chí của tác xã đã bị vùi lấp, không còn gì nữa, ông đành từ quan về ở ẩn, tránh xa chốn quan trường mưu mô hiểm độc. cả câu thơ thấp thoáng một tâm sự thầm kín, không còn là sự nhẹ nhàng thanh thản ban đầu hiện lên nữa.

                 Khi lui về ở ẩn, ông lại có cơ hội gần gũi với thiên nhiên hơn, thiên nhiên mang trong mình một nét bình dị, gần gũi mà thanh cao khiến tác giả vui thú và say mê với vẻ đẹp đó.

khi lui về ở ẩn, ông lại có cơ hội gần gũi với thiên nhiên hơn, thiên nhiên mang trong mình một nét bình dị, gần gũi mà thanh cao khiến tác giả vui thú và say mê với vẻ đẹp đó.

       " Hòe lục đùn đùn tán rợp giương

      Thạch liệu hiện còn phun thức đỏ

         Hồng liên trĩ đã tiễn mùi hương"

                  Khung cảnh mùa hè khi được miêu tả qua văn phòng của ông như trở nên sinh động hơn bao giờ hết. Bức tranh thiên nhiên bừng sức sống hiện ra một cây hoè lớn với những tán cây như muốn ôm trọn cả một vùng đất.Cây Thạch Lưu còn phun thức đỏ cùng ao sen tỏa hương thơm ngát tô điểm sắc thắm.Qua lăng kính của Nguyễn Trãi sức sống vẫn bừng bừng toả ra. Qua con mắt đa sầu đa cảm của một thi sĩ, khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ được ví như bức tranh trong truyện cổ tích.

. Qua con mắt đa sầu đa cảm của một thi sĩ, khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ được ví như bức tranh trong truyện cổ tích.

                Qua cảnh ngày hè, tình cảm của Nguyễn Trãi được thể hiện một cách sâu sắc : 

       " Lao xao chợ cá làng ngư phủ

        Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương"

               Ở đây, chợ là hình ảnh của sự thái bình, hịnh trị, ấm no đủ đầy. Chợ mà tan rã thì sẽ gọi lên hình ảnh đất nước có biến động, có giặc dân chúng lầm than loạn lạc. Lại thêm tiếng ve kêu bên tai, cùng ánh nắng chiều ta khiến cuộc sống nơi thôn dã càng rõ rệt hơn. chính những màu sắc tôn giáo này đã làm cho tâm hồn nhạy cảm lại thêm phần đậm đà, sâu sắc hơn.

       " Dẽ có ngu cầm đàn một tiếng

      Dân giầu đủ khắp đôi phương"

                Dân giầu đủ, cuộc sống của người dân ngày càng ấm no và hạnh phúc là điều mà Nguyễn Trãi từ canh cánh trong lòng. Ở đây, ông đề cập đến ngu cầm vì thời vua Nghiêu, vua Thuấn nổi tiếng là thái bình thịnh trị. Vua Thuấn có một khúc đàn " Nam Phong" gảy lên để ca ngợi nhân dân có cuộc sống ấm no. Những mong ước đó chứng tỏ rằng Nguyễn Trãi là một nhà thơ vĩ đại có tấm lòng nhân đạo cao cả. Có thể nói rằng: dù triều đình có thể xua đuổi Nguyễn Trãi nhưng ông vẫn sống lạc quan yêu đời, mong sao cho ước vọng lý tưởng của mình được thực hiện để nhân dân có cuộc sống ấm no, đầy đủ.

những mong ước đó chứng tỏ rằng Nguyễn Trãi là một nhà thơ vĩ đại có tấm lòng nhân đạo cao cả. Có thể nói rằng: dù triều đình có thể xua đuổi Nguyễn Trãi nhưng ông vẫn sống lạc quan yêu đời, mong sao cho ước vọng lý tưởng của mình được thực hiện để nhân dân có cuộc sống ấm no, đầy đủ.

                Bài thơ làm rõ được nỗi niềm tâm sự của Nguyễn Trãi trong thời gian còn ở Côn Sơn với tấm lòng yêu thương nhân " đêm cuộn nước chiều Đông "  Ông vẫn yêu thiên nhiên và cây cỏ say đắm. Và có lẽ, chính thiên nhiên muôn màu muôn vẻ bất cứ Nguyễn Trãi thoát khỏi những giây phút bi quan. Dù sống với thiên nhiên nhưng Ức Trai vẫn canh cánh " một tác tình ái cũ " .Nguyễn Trãi vẫn không quên lý tưởng nhân dân,lí tưởng nhân nghĩa, lí tưởng mong cho thôn cùng xóm vắng không còn những tiếng than , đau đầu của người đời.