Lưu Danh Đông
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Trong văn bản "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật bé Em được khắc họa như một cô bé hồn nhiên, giàu tình cảm và biết suy nghĩ sâu sắc trước những giá trị tinh thần. Ban đầu, bé Em thể hiện tính trẻ con, háo hức với chiếc áo đầm hồng mới mua, tưởng tượng sẽ "đẹp như tiên" và muốn khoe với bạn bè, đặc biệt là bé Bích, để "tụi bạn lé con mắt". Điều này phản ánh sự ngây thơ, vui vẻ của trẻ em trước những món đồ mới, đồng thời cho thấy hoàn cảnh gia đình khá giả, có thể sắm sửa nhiều bộ đồ Tết. Tuy nhiên, khi biết bé Bích chỉ có một bộ đồ cũ kỹ, bé Em "mất hứng hẳn", do dự giữa việc khoe và không khoe, rồi cuối cùng quyết định không mặc áo đầm hồng để chơi cùng bạn, vì "Bạn bè phải vậy chớ. Đứa mặc áo đẹp, đứa mặc áo xấu coi gì được". Sự thay đổi này bộc lộ tính cách tinh tế, biết nghĩ cho người khác, ưu tiên tình bạn chân thành hơn sự phô trương vật chất. Qua đó, bé Em đại diện cho vẻ đẹp của trẻ thơ: hồn nhiên nhưng giàu lòng nhân ái, góp phần làm nổi bật thông điệp nhân văn về sự sẻ chia trong cuộc sống.
Câu 2.
Trong văn bản "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành với bé Bích quan trọng hơn chiếc áo đầm hồng mới mẻ, giúp cô bé chọn cách không mặc đồ đẹp để tránh làm bạn buồn. Từ câu chuyện ấy, ta thấy rõ việc cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là yếu tố then chốt để con người sống hạnh phúc, hài hòa trong xã hội hiện đại đầy cám dỗ vật chất.
Trước hết, giá trị vật chất và tinh thần đều cần thiết nhưng cần được cân bằng để tránh lệch lạc. Vật chất như tiền bạc, quần áo, tiện nghi là nền tảng cho cuộc sống ổn định, giúp con người đáp ứng nhu cầu cơ bản và phát triển bản thân. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng vật chất, con người dễ rơi vào chủ nghĩa tiêu dùng, dẫn đến cô lập, ghen tị và mất đi niềm vui thực sự. Ngược lại, giá trị tinh thần như tình yêu thương, tình bạn, lòng nhân ái mang lại hạnh phúc bền vững, giúp vượt qua khó khăn. Trong "Áo Tết", chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho vật chất hấp dẫn, nhưng bé Em chọn tình bạn – giá trị tinh thần – để giữ sự gắn kết, chứng tỏ rằng tinh thần mới là cốt lõi của cuộc sống. Trong xã hội ngày nay, nhiều người chạy theo vật chất, dẫn đến stress, trầm cảm, trong khi những ai biết cân bằng lại tìm thấy bình an từ mối quan hệ và đạo đức.
Để xây dựng lối sống hài hòa, cần có những việc làm cụ thể. Trước hết, mỗi cá nhân nên rèn luyện ý thức tiết kiệm, tránh mua sắm impulsively, như lập ngân sách chi tiêu và ưu tiên nhu cầu thiết yếu thay vì xa xỉ. Thứ hai, tích cực chia sẻ vật chất với cộng đồng, ví dụ quyên góp quần áo cũ cho người nghèo hoặc tham gia tình nguyện, giúp nuôi dưỡng lòng nhân ái. Thứ ba, dành thời gian cho giá trị tinh thần bằng cách xây dựng mối quan hệ, như tổ chức gặp gỡ bạn bè, gia đình định kỳ, hoặc tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao để cân bằng công việc và nghỉ ngơi. Ở cấp độ xã hội, nhà trường và gia đình cần giáo dục trẻ em về giá trị đạo đức từ nhỏ, như qua câu chuyện "Áo Tết", để trẻ học cách trân trọng tình cảm hơn vật chất. Cuối cùng, áp dụng lối sống tối giản, tập trung vào trải nghiệm thay vì sở hữu, như du lịch gần gũi thiên nhiên để nuôi dưỡng tâm hồn.
Tóm lại, cân bằng vật chất và tinh thần không chỉ mang lại hạnh phúc cá nhân mà còn góp phần xây dựng xã hội nhân văn. Hãy hành động ngay từ những việc nhỏ để cuộc sống thêm ý nghĩa, như bé Em đã làm, chứng minh rằng tinh thần luôn là nền tảng vững chắc.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (thuộc văn học tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản "Áo Tết" là tình bạn chân thành, sự sẻ chia và thấu hiểu giữa những đứa trẻ trong bối cảnh Tết, giữa sự khác biệt giàu nghèo.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích: Ban đầu từ điểm nhìn của bé Em (người kể chuyện thứ ba xen lẫn nội tâm bé Em), sau đó chuyển sang điểm nhìn của bé Bích (cuối đoạn, thể hiện suy nghĩ khác của Bích). Tác dụng: Làm nổi bật chiều sâu tâm lí, cảm xúc của từng nhân vật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình bạn chân thành, tạo sự đa chiều, gần gũi và tăng sức thuyết phục cho thông điệp nhân văn.
Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là biểu tượng cho sự giàu có, mới mẻ của bé Em, góp phần bộc lộ tính cách các nhân vật. Với bé Em, ban đầu áo thể hiện sự háo hức, muốn khoe (tính trẻ con, hồn nhiên), nhưng sau nhận ra và không mặc để tránh làm bạn buồn, cho thấy sự tinh tế, biết nghĩ cho bạn bè, giàu tình cảm. Với bé Bích, áo làm nổi bật hoàn cảnh nghèo khó, sự khiêm tốn, chấp nhận (mắt xịu xuống nhưng vẫn cười), và quý trọng tình bạn hơn vật chất, thể hiện tính cách hiền lành, biết thân phận. Chi tiết này tạo xung đột nội tâm, nhấn mạnh giá trị nhân văn về sự sẻ chia.
Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra bài học rằng tình bạn chân thành phải dựa trên sự thấu hiểu và sẻ chia, không phân biệt giàu nghèo hay vật chất. Bé Em biết kìm nén mong muốn khoe khoang để tránh làm bạn buồn, còn bé Bích quý trọng bạn vì sự tốt bụng chứ không vì áo quần. Điều này dạy chúng ta cần biết nghĩ cho nhau, nhường nhịn và chia sẻ trong hoàn cảnh khó khăn, giúp tình bạn bền chặt hơn. Đồng thời, sự sẻ chia không chỉ là vật chất mà còn là cảm xúc, giúp con người gần gũi, vượt qua khoảng cách xã hội. Cuối cùng, bài học nhắc nhở sống khiêm tốn, trân trọng những giá trị tinh thần hơn vẻ ngoài hào nhoáng.
câu 1
Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" trong bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính là một biểu tượng giàu giá trị thẩm mĩ và nhân sinh, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp giản dị, thuần khiết của làng quê Việt Nam. Giữa vườn chanh xanh tươi, hoa chanh nở bung, không cầu kì, không phô trương, mà vẫn toát lên sức sống mãnh liệt, hài hòa với thiên nhiên xung quanh. Hình ảnh này được đặt trong ngữ cảnh nhân vật "anh" van xin "em" giữ nguyên vẻ chân quê, đối lập với trang phục thành thị "khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng" mà em mang về từ tỉnh. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc của người phụ nữ nông thôn mà còn bày tỏ nỗi lo lắng trước sự xâm lấn của văn hóa đô thị, khiến "hương đồng gió nội bay đi ít nhiều". "Hoa chanh" tượng trưng cho bản sắc dân tộc, cho sự thuần túy của "thầy u mình với chúng mình chân quê", nhắc nhở con người phải trân trọng giá trị truyền thống giữa dòng chảy hiện đại. Đánh giá cao hình ảnh này, ta thấy Nguyễn Bính đã khéo léo sử dụng thiên nhiên để gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc, góp phần làm nên sức sống lâu dài của bài thơ.
Trong bài phát biểu tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu năm 2015, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama đã khẳng định: "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại". Là một học sinh, tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn đe dọa toàn diện đời sống con người, đòi hỏi sự ứng phó khẩn cấp và tôn trọng trước sức mạnh hùng vĩ của thiên nhiên.
Câu 2
Trước hết, biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống con người, khiến cuộc sống hàng ngày trở nên bất ổn và khó khăn hơn bao giờ hết. Thiên tai ngày càng dữ dội như bão lũ, hạn hán hay sóng nhiệt kéo dài, khiến hàng triệu người mất nhà cửa, mất mùa màng, dẫn đến nạn đói kém và nghèo đói lan rộng. Ở các vùng nông thôn, nông dân phải đối mặt với đất đai cằn cỗi, nguồn nước khan hiếm, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế gia đình. Tại đô thị, mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm các thành phố ven biển, buộc cư dân phải di cư, gây rối loạn xã hội và xung đột tài nguyên. Sức khỏe con người cũng bị đe dọa khi không khí ô nhiễm nặng nề hơn, bệnh hô hấp và nhiệt đới lan rộng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em và người cao tuổi. Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn làm suy thoái hệ sinh thái, mất đa dạng sinh học, khiến con người mất đi nguồn tài nguyên quý giá từ thiên nhiên, từ rừng xanh đến đại dương mênh mông. Tất cả những điều này không phải là viễn cảnh xa xôi mà đang xảy ra hàng ngày, khiến đời sống con người trở nên mong manh trước sức mạnh hùng vĩ của mẹ thiên nhiên – một sức mạnh có thể tàn phá mà không báo trước.
Thứ hai, trước thách thức này, con người cần có những ứng phó và phản ứng tích cực, thể hiện sự khiêm tốn và hài hòa với thiên nhiên thay vì chinh phục nó. Trước hết, mỗi cá nhân nên thay đổi lối sống hàng ngày, như giảm sử dụng nhựa dùng một lần, tiết kiệm năng lượng, trồng cây xanh để giảm phát thải khí nhà kính. Các cộng đồng cần đoàn kết, tham gia các chiến dịch bảo vệ môi trường địa phương, như dọn sạch sông ngòi hay bảo tồn rừng ngập mặn. Ở cấp độ quốc gia và toàn cầu, chính phủ phải thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch, từ than đá sang năng lượng tái tạo như gió và mặt trời, đồng thời đầu tư vào công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậu. Quan trọng hơn, con người cần thay đổi nhận thức, coi thiên nhiên không phải là tài nguyên để khai thác vô tội vạ mà là người mẹ hùng vĩ cần được tôn trọng và bảo vệ. Bằng cách sống hài hòa, như áp dụng nông nghiệp bền vững hay du lịch sinh thái, chúng ta có thể giảm thiểu tác động và xây dựng một tương lai bền vững. Nếu không hành động ngay, con người sẽ phải trả giá đắt trước sức mạnh không thể kiểm soát của thiên nhiên.
Tóm lại, biến đổi khí hậu đích thực là thách thức lớn nhất vì nó ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người và đòi hỏi sự ứng phó toàn diện. Hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ hành tinh, thể hiện sự tôn kính trước mẹ thiên nhiên hùng vĩ, đảm bảo một tương lai xanh cho thế hệ mai sau.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ bâng khuâng, suy tư, day dứt và đồng cảm sâu sắc trước bài thơ, với sự nhận thức rằng "Tràng giang" không chỉ là dòng sông mà còn tượng trưng cho dòng đời đầy cô đơn, lạc lõng của kiếp người (từ trẻ đến già).
Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông": Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên tự tại; còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, tạo nên một thế giới quạnh hiu, hoang vắng tuyệt đối (không có sự hiện diện của con người, dẫn đến nỗi nhớ nhà thường trực, không cần duyên cớ như trong thơ Thôi Hiệu).
Câu 4.
Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ sau của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang:
-Những từ láy như "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." để gợi sự đường bệ và nhịp triền miên.
-Những cặp câu tương xứng, trùng lặp, nối tiếp nhau như "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song".
-Các vế câu cắt rời nhưng kết nối liên tục như "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu".
-Những từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp, nối tiếp ở cuối các câu như "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng".
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với đặc điểm không gian "tĩnh vắng mênh mông" được tái tạo qua nỗi cô đơn, bơ vơ của cái tôi cá nhân trong bài thơ Tràng giang. Vì đặc điểm này không chỉ làm nổi bật sự khác biệt so với thơ cổ (từ an nhiên tự tại sang quạnh hiu, hoang sơ tuyệt đối) mà còn thể hiện sâu sắc nỗi niềm nhân thế hiện đại, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với cảm giác lạc lõng giữa vũ trụ rộng lớn, như một dòng đời miên viễn đầy thao thức.
Câu 1:
Bài thơ Nhàn được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2:
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
"Thu ăn măng trúc, đông ăn giá" → Cuộc sống giản dị, gắn liền với thiên nhiên, lấy các sản vật tự nhiên làm nguồn sống.
Câu 3:
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu thơ "một mai, một cuốc, một cần câu" liệt kê các vật dụng gắn liền với cuộc sống lao động giản dị, tượng trưng cho một lối sống thanh bần, ung dung, tự tại.
Tác dụng:Nhấn mạnh sự gần gũi, hài hòa với thiên nhiên, tự chủ trong cuộc sống.Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản, không màng danh lợi.
Câu 4:
Quan niệm dại – khôn của tác giả thể hiện sự đối lập trong cách lựa chọn lối sống:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ” → Tác giả tự nhận mình là "dại" vì từ bỏ công danh, tìm về cuộc sống an nhàn, yên tĩnh.
“Người khôn, người đến chốn lao xao” → Người đời cho rằng những kẻ tranh danh đoạt lợi, bon chen nơi quan trường là "khôn".
Điểm đặc biệt:
Quan niệm đi ngược với lẽ thường: cái mà người đời cho là "dại" (sống ẩn dật, tránh xa danh lợi) lại chính là khôn ngoan theo quan niệm của tác giả.
Bộc lộ tư tưởng thoát tục, an nhiên, đề cao cuộc sống hòa hợp với thiên nhiên thay vì chạy theo công danh phù phiếm.
Câu 5:
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện qua bài thơ Nhàn là một tâm hồn thanh cao, thoát tục, không màng danh lợi. Ông lựa chọn cuộc sống ẩn dật, hòa hợp với thiên nhiên, coi nhẹ phú quý, đề cao lối sống giản dị nhưng tự do. Quan niệm sống của ông phản ánh trí tuệ uyên thâm và thái độ ung dung trước cuộc đời. Đây chính là nét đẹp của một bậc đại trí, biết đủ, biết buông bỏ những thứ phù phiếm để giữ lấy sự an nhiên trong tâm hồn.
Câu 1:
Trong xã hội hiện đại, lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng, quyết định sự thành công và hạnh phúc của mỗi người. Chủ động nghĩa là tự giác, không thụ động chờ đợi mà biết nắm bắt cơ hội, tự tạo điều kiện để phát triển bản thân. Người có lối sống chủ động luôn biết đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch và kiên trì theo đuổi ước mơ. Họ không để hoàn cảnh chi phối mà biết thích nghi, sáng tạo để vượt qua thử thách.Chẳng hạn, trong học tập, nếu chủ động tìm tòi, mở rộng kiến thức, chúng ta sẽ tiến bộ nhanh hơn thay vì chỉ tiếp thu một cách thụ động. Trong công việc, người chủ động thường được đánh giá cao vì tinh thần trách nhiệm và khả năng giải quyết vấn đề. Ngược lại, sự lười biếng, ỷ lại sẽ khiến con người tụt hậu và bỏ lỡ nhiều cơ hội.Lối sống chủ động không chỉ giúp cá nhân phát triển mà còn góp phần tạo nên một xã hội năng động, sáng tạo. Vì thế, mỗi người cần rèn luyện tinh thần chủ động, dám nghĩ, dám làm, không ngừng học hỏi để làm chủ cuộc đời mình.
Câu 2:
Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” của Nguyễn Trãi không chỉ là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, giàu sức sống mà còn thể hiện tư tưởng nhân nghĩa, mong ước về cuộc sống thái bình, ấm no cho nhân dân. Qua từng câu thơ, Nguyễn Trãi vừa phác họa khung cảnh mùa hè sinh động vừa bày tỏ những suy tư sâu sắc về cuộc đời và xã hội.Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi khắc họa một không gian yên bình, thư thái:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường."
Câu thơ mở ra khung cảnh của một ngày dài, trong đó con người thong dong, ung dung tận hưởng thiên nhiên. "Hóng mát" gợi cảm giác thư thái, không vướng bận chuyện công danh hay lo toan trần thế. Đây có thể là tâm thế của một bậc ẩn sĩ đã rời xa chốn quan trường đầy sóng gió, tìm về với thiên nhiên để sống cuộc đời bình dị.Bốn câu thơ tiếp theo là bức tranh thiên nhiên mùa hè tràn đầy sức sống:
"Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùi hương."
Tác giả sử dụng nghệ thuật tả cảnh kết hợp với những động từ mạnh như "đùn đùn", "phun thức" để làm nổi bật sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Cây hoè xanh tươi, tán lá sum suê tạo bóng râm mát mẻ. Cây lựu rực rỡ với những chùm hoa đỏ như lửa, tràn đầy năng lượng. Trong khi đó, hồ sen thanh khiết, dịu dàng tỏa hương thơm thoang thoảng, mang đến cảm giác nhẹ nhàng, bình yên. Bức tranh thiên nhiên không chỉ sinh động mà còn có sự hài hòa giữa các màu sắc: xanh của cây hoè, đỏ của lựu và hương thơm thanh tao của sen, tạo nên một khung cảnh vừa rực rỡ vừa thanh nhã.Sau bức tranh thiên nhiên, Nguyễn Trãi chuyển sang tả cuộc sống lao động giản dị nhưng tràn đầy niềm vui của con người:
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương."
Âm thanh "lao xao" của chợ cá cho thấy cảnh buôn bán nhộn nhịp của những người dân chài lưới. Họ cần mẫn lao động, gắn bó với sông nước để kiếm sống, tạo nên một bức tranh sinh hoạt đời thường đầy sức sống. Bên cạnh đó, tiếng ve kêu "dắng dỏi" nơi lầu tịch dương gợi lên không gian chiều tà, thời điểm giao thoa giữa ngày và đêm, giữa thiên nhiên và con người. Hai câu thơ này không chỉ miêu tả cuộc sống bình dị, yên vui mà còn thể hiện sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên.Hai câu thơ cuối chứa đựng tư tưởng lớn của Nguyễn Trãi về cuộc sống lý tưởng:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương."
Hình ảnh "Ngu cầm" gợi nhắc đến chiếc đàn của vua Nghiêu, một minh quân thời cổ đại, biểu tượng cho triều đại thái bình, thịnh trị. Tiếng đàn ấy không chỉ thể hiện sự thư thái, hòa hợp với thiên nhiên mà còn mang ý nghĩa sâu xa về khát vọng hòa bình, an lạc. Câu thơ cuối là lời khẳng định ước mong lớn nhất của tác giả: nhân dân được ấm no, hạnh phúc. Đây chính là tư tưởng "lấy dân làm gốc" – một triết lý nhân nghĩa xuyên suốt sự nghiệp chính trị và văn chương của Nguyễn Trãi.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn bát cú đường luật, với ngôn ngữ cô đọng, hàm súc, kết hợp bút pháp tả cảnh và biểu cảm. Nghệ thuật đối lập giữa thiên nhiên và cuộc sống con người, giữa cảnh vật và khát vọng cũng được tác giả thể hiện tinh tế. Đặc biệt, cách dùng động từ mạnh và hình ảnh giàu sức gợi đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên sinh động, vừa mang nét hoành tráng vừa chứa đựng chiều sâu tư tưởng.
Tóm lại, bài thơ “Bảo kính cảnh giới” không chỉ là một bức tranh thiên nhiên mùa hè tràn đầy sức sống mà còn thể hiện tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc của Nguyễn Trãi. Qua những hình ảnh thiên nhiên khoáng đạt và cuộc sống bình dị của con người, tác giả bày tỏ mong ước về một xã hội thái bình, nơi nhân dân được sống trong cảnh ấm no, hạnh phúc. Điều đó cho thấy tấm lòng cao cả của một bậc đại trí, đại nhân, suốt đời lo cho dân, cho nước.
Câu 1:
Trong Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục để kêu gọi nhân tài giúp nước. Trước hết, tác giả khởi đầu bằng lập luận nhân - quả, khẳng định rằng “được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân tài trong việc xây dựng đất nước. Tiếp theo, ông sử dụng dẫn chứng lịch sử từ các triều đại Hán, Đường với những tấm gương tiến cử người tài, khiến lập luận trở nên thuyết phục hơn. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn sử dụng biện pháp so sánh giữa thời thịnh trị và thời suy vong, giữa kẻ sĩ bị bỏ lỡ và kẻ sĩ được trọng dụng, nhằm khơi dậy tinh thần trách nhiệm của các quan lại. Đặc biệt, ông kết hợp giữa mệnh lệnh và khích lệ, vừa yêu cầu quan lại tiến cử nhân tài, vừa khuyến khích người tài tự đề đạt mà không cần e ngại. Nhờ nghệ thuật lập luận sắc bén, văn bản không chỉ thể hiện tầm nhìn của Nguyễn Trãi mà còn có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với toàn thể thần dân.
Câu 2:
Trong thời đại công nghệ và hội nhập, con người chính là tài nguyên quý giá nhất của một quốc gia. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể thiếu đội ngũ nhân tài có trí tuệ và sáng tạo. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với hiện tượng "chảy máu chất xám" khi ngày càng nhiều trí thức, chuyên gia, nhà khoa học lựa chọn làm việc và sinh sống ở nước ngoài thay vì cống hiến cho quê hương. Đây là vấn đề đáng báo động, đặt ra bài toán lớn về chính sách giữ chân và thu hút nhân tài.
Một thực tế đáng lo ngại là số lượng sinh viên du học ngày càng tăng, nhưng chỉ một phần nhỏ trong số họ quyết định trở về. Không chỉ dừng lại ở du học sinh, nhiều chuyên gia, kỹ sư, bác sĩ giỏi cũng chọn rời Việt Nam để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Những quốc gia như Mỹ, Canada, Đức, Nhật Bản luôn có chính sách hấp dẫn nhằm thu hút nhân tài, từ mức lương cao, môi trường làm việc chuyên nghiệp đến cơ hội nghiên cứu, phát triển. Trong khi đó, ở Việt Nam, những rào cản về đãi ngộ, cơ sở vật chất và môi trường làm việc khiến nhiều người khó có thể phát huy tối đa năng lực của mình.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là chế độ đãi ngộ chưa xứng đáng. Dù có chuyên môn cao, nhiều người vẫn nhận mức lương không đủ để đảm bảo cuộc sống ổn định. Trong khi đó, nếu làm việc ở nước ngoài, họ có thu nhập tốt hơn và nhiều phúc lợi hấp dẫn. Ngoài ra, môi trường làm việc trong nước vẫn còn hạn chế về cơ sở vật chất, kinh phí nghiên cứu và cơ hội thăng tiến. Nhiều nhà khoa học muốn thực hiện dự án lớn nhưng gặp khó khăn về nguồn lực, trong khi ở các nước phát triển, họ được hỗ trợ tối đa để sáng tạo và phát triển.
Bên cạnh đó, chính sách trọng dụng nhân tài ở Việt Nam vẫn còn bất cập. Trong nhiều trường hợp, sự thăng tiến không dựa trên năng lực mà phụ thuộc vào quan hệ và thâm niên. Điều này khiến những người trẻ giỏi giang cảm thấy bị kìm hãm, không có cơ hội phát triển, buộc họ phải tìm đến những nơi có thể trao cho họ vị trí xứng đáng hơn.
Hệ lụy của "chảy máu chất xám" rất nghiêm trọng. Nó làm suy giảm nguồn nhân lực chất lượng cao, khiến đất nước mất đi nhiều chuyên gia quan trọng trong các lĩnh vực mũi nhọn như khoa học, công nghệ, y tế, giáo dục. Điều này làm chậm quá trình phát triển, khiến Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc bắt kịp các cường quốc.
Vậy làm thế nào để khắc phục tình trạng này? Trước hết, Việt Nam cần có chính sách đãi ngộ hợp lý hơn, đảm bảo mức lương và phúc lợi xứng đáng để giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc cũng cần được cải thiện, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, trang thiết bị hiện đại để những người giỏi có thể cống hiến hết mình ngay trong nước. Quan trọng hơn, cần xây dựng một cơ chế trọng dụng nhân tài công bằng, minh bạch, trao cơ hội cho những người thực sự có năng lực.
Ngoài ra, Việt Nam cũng cần có chính sách thu hút người tài từ nước ngoài trở về. Nếu có điều kiện tốt, chắc chắn nhiều người sẽ sẵn sàng cống hiến cho quê hương. Khi đó, đất nước sẽ có đủ nhân lực để phát triển mạnh mẽ, sánh vai với các cường quốc trên thế giới.
Tóm lại, "chảy máu chất xám" là một vấn đề lớn nhưng không phải không thể giải quyết. Nếu có những chính sách hợp lý và một môi trường làm việc tốt hơn, Việt Nam hoàn toàn có thể giữ chân và thu hút nhân tài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước trong tương lai.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là chiếu dụ
Câu 2:
Chủ thể của bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi).
Câu 3:
Mục đích chính của văn bản là tìm kiếm và trọng dụng nhân tài để xây dựng đất nước sau chiến tranh.
Những đường lối tiến cử hiền tài trong văn bản:
Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài, dù ở triều đình hay thôn dã.
Người tài có thể tự đề đạt để nhà vua biết và trọng dụng.
Quan lại tiến cử đúng người sẽ được thăng chức, nếu tiến cử sai sẽ không được trọng dụng.
Câu 4:
Dẫn chứng về thời thịnh trị: Hiền sĩ đầy triều, không sót nhân tài, công việc không bị bỏ dở.
Dẫn chứng về các quan Hán - Đường như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh...
Dẫn chứng về những người tự tiến cử như: Mạo Toại, Nịnh Thích.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết:Sử dụng những tấm gương tiêu biểu từ lịch sử Trung Quốc để tạo sự thuyết phục.
Dẫn chứng đa dạng, bao gồm cả quan lại tiến cử và người tự tiến cử.
Cách trình bày logic, lập luận chặt chẽ.
Câu 5 :
Qua văn bản, có thể nhận xét chủ thể bài viết (Lê Thái Tổ) là người có tầm nhìn xa trông rộng, hiểu rõ tầm quan trọng của nhân tài đối với đất nước.Một vị vua biết trọng dụng hiền tài, khuyến khích tiến cử người giỏi và tạo cơ hội cho cả những người tự đề đạt.Người lãnh đạo công tâm, đề cao sự minh bạch trong việc tuyển chọn và khen thưởng người có công.
Câu 1:
phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự.
Câu 2:
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp
Câu 3:
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất. Ngôi kể có tác dụng giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, thể hiện rõ thái độ và cảm xúc của người kể về nhân vật Bê-li-cốp. Đồng thời,nó tạo điều kiện để người đọc đồng cảm hoặc suy ngẫm về hiện thực xã hội mà tác giả muốn phản ánh.
Câu 4:
những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
-Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cất bông.
-Khuôn mặt hắn lúc nào cũng như ẩn sau chiếc cổ áo bành tô dựng lên.
-Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần, nhét bông vào tai.
-Khi đi xe ngựa luôn yêu cầu kéo mui lên.
-Tâm lí sợ hãi, luôn tìm cách thu mình vào vỏ bọc an toàn.
Nhan đề"người trong bao" không chỉ miêu tả ngoại hình, thói quen, của nhân vật Bê-li-cốp mà còn mang hàm ý sâu xa về một kiểu người sống trong sợ hãi, bị tư tưởng lỗi thời rằng buộc, từ đó phản ánh một thực trạng trong xã hội đáng suy ngẫm.
Câu 5:
Tác phẩm gửi gắm thông điệp mạnh mẽ về sự nguy hại của những tư tưởng cứng nhắc và lối sống tù túng, đồng thời khuyến khích con người sống tự do, cởi mở và biết thích nghi với sự thay đổi của thời đại.
Câu 1:
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích "người trong bao" của Sê-khốp là biểu tượng cho người bảo thủ, hèn nhát, luôn thu mình vào những khuôn khổ cứng nhắc. Hắn sống trong sự sợ hãi, tách biệt với cuộc đời, lúc nào cũng che chắn cbanwr thân bằng những vật dụng như ô, giày cao su, áo bành tô, tất cả đều mang hàm ý về một lớp vỏ bọc để trốn tránh thực tại. Không chỉ ngoại hình, suy nghĩ của Bê-li-cốp cũng bị "bọc trong bao"khi hắn chỉ tin vào những chỉ thị, quy tắc khô khan, luôn ca ngợi quá khứ và né tránh những thay đổi của hiện tại. Đáng sợ hơn, hắn không chỉ tự giam mình mà còn áp đặt lối sống khắc nghiệt đó lên những người xung quanh, khiến cả xã hội rơi vào trạng thái sợ hãi, gò bó. Hình ảnh "người trong bao" mà Sê-khốp xây dựng không chỉ phản ánh một cá nhân mà còn phê phán một tầng lớp bảo thủ, trì trệ trong xã hội. Tác phẩm đặt ra vấn đề cấp thiết: muốn xã hội phát triển, con người phải dám thay đổi, sống cởi mở, tự do và biết thích nghi với cuộc sống hiện đại.
Câu 2:
Trong cuộc sống, ai cũng có một "vùng an toàn" nơi mang lại cảm giác ổn định, quen thuộc và ít rủi ro. Đó có thể là công việc hiện tại, những mối quan hệ cũ hay thói quen hàng ngày. Tuy nhiên, nếu mãi mắc kẹt trong đó, con người sẽ không thể phát triển và khám phá hết tiềm năng của mình. Vì vây, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn không chỉ giúp mỗi người trưởng thành hơn mà còn là chìa khóa dẫn đến thành công.
Vùng an toàn là trạng thái tâm lý khiến con người cảm thấy yên ổn vì không phải đối mặt với thử thách hay nguy hiểm. Chẳng hạn, một người quen với công việc ổn định nhưng nhàm chán có thể sẽ không dám thử sức ở một lĩnh vực mới vì sợ thất bại. Một học sinh ngại giao tiếp sẽ không dám tham gia các hoạt động tập thể vì sợ bị đánh giá. Sự sợ hãi này khiến con người chấp nhận cuộc sống tẻ nhạt, thiếu động lực và khó có thể đạt được những điều lớn lao hơn. Nguyên nhân chính khiến nhiều người không dám bước ra khỏi vùng an toàn là do nỗi sợ thất bại. Họ lo lắng rằng khi thử một điều mới, họ có thể phạm sai lầm hoặc không đạt được kết quả như mong muốn. Ngoài ra, tâm lý ngại thay đổi, thích sự ổn định cũng là một rào cản lớn. Chính những nỗi sợ này lại kìm hãm con người, khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển bản thân.
Dám đối mặt với thử thách giúp con người trưởng thành hơn. Khi thử nghiệm những điều mới, chúng ta học được cách giải quyết vấn đề, rèn luyện kỹ năng và nâng cao khả năng thích nghi. Những người từng bước qua khó khăn thường trở nên bản lĩnh, tự tin và có cái nhìn rộng mở hơn về thế giới. Vượt ra những giới hạn của bản thân giúp chúng ta khám phá được tiềm năng của chính mình. Nếu không dám thử, làm sao ta có thể biết mình có thể làm được gì? Một người có thể không nhận ra mình có năng khiếu hội họa, viết lách hay lãnh đạo cho đến khi họ dám thử sức với những điều đó. Bước ra khỏi vùng an toàn mở ra nhiều cơ hội mới. Những người dám thử thách bản thân thường có cơ hội mới. Những người dám thử thách bản thân thường có cơ hội phát triển sự nghiệp, mở rộng mối quan hệ và đạt được những thành công trong đột phá. Nếu Elon Musk hay Steve Jobs không dám theo đuổi ý tưởng táo bạo, thế giới đã không có những phát minh làm thay đổi lịch sử.
Bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là thay đổi một cách liều lĩnh mà cần có sự chuẩn bị. Trước hết, hãy thay đổi tư duy xem thử thách là cơ hội để học hỏi chứ không phải là điều đáng sợ. Tiếp theo, đặt ra những mục tiêu nhỏ để từng bước rèn luyện sự tự tiên, chẳng hạn như thử sức với một sở thích mới, giao tiếp với những người lạ hoặc đảm nhận một nhiệm vụ khác với công việc quen thuộc. Quan trọng nhất, hãy kiên trì, vì mọi sự thay đổi đều cần thời gian và nỗ lực.
Bước ra khỏi vùng an toàn là hội hành trình không dễ dàng, nhưng đó là cách duy nhất để con người phát triển. Nếu cứ mãi sợ hãi và chấp nhận sự ổn định tẻ nhạt, chúng ta sẽ không bao giờ đạt được những thành tựu lón lao. Vì vậy, thay vì mãi đứng yên, hãy dũng cảm tiến về phía trước, thử thách bản thân với những điều mới mẻ, bởi chỉ khi bước ra khỏi vùng an toàn, ta mới thực sự sống hết mình và chạm đến những ước mơ.