Hoàng Thị Bảo Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Bảo Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, giàu sức gợi, góp phần bộc lộ sâu sắc quan niệm thẩm mỹ và tình cảm của nhà thơ đối với vẻ đẹp truyền thống. Hoa chanh vốn mộc mạc, nhỏ bé, không rực rỡ; vườn chanh cũng là không gian quen thuộc của làng quê. Khi đặt hoa chanh giữa vườn chanh, Nguyễn Bính muốn khẳng định vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa và thuần khiết của người con gái thôn quê khi sống đúng với nguồn cội của mình. Hình ảnh này là một ẩn dụ đầy tinh tế cho vẻ đẹp giản dị, chân chất mà thi sĩ tha thiết gìn giữ. Người con gái chỉ thật đẹp khi không cố gắng “làm dáng” theo lối thị thành mà giữ được sự mộc mạc vốn có. Đồng thời, câu thơ cũng gửi gắm nỗi lo của tác giả trước sự phai nhạt “hương đồng gió nội” khi đời sống đang có những biến đổi mới. Qua đó, Nguyễn Bính khẳng định một giá trị bền vững: cái đẹp chân quê luôn mang vẻ thanh tao, trong trẻo và đáng trân trọng. Hình ảnh hoa chanh vì thế trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp thuần hậu của tâm hồn và phong vị làng quê Việt Nam.

Câu 2 :

“Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” – nhận định của Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là sự thật hiển nhiên đang phơi bày mỗi ngày trước mắt chúng ta. Trong bối cảnh thế giới vận động nhanh chóng, khoa học – công nghệ không ngừng phát triển, thì biến đổi khí hậu lại trở thành rào cản lớn nhất, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển bền vững của con người.

Trước hết, biến đổi khí hậu gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường tự nhiên – nền tảng sống của nhân loại. Nhiệt độ toàn cầu tăng lên khiến băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm hàng triệu hecta đất đai ven biển. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, hạn hán, lũ quét, nắng nóng kỷ lục xuất hiện ngày càng dày đặc và khó lường. Những tác động ấy không chỉ làm tổn thương thiên nhiên mà còn phá hủy các hệ sinh thái, làm tuyệt chủng nhiều loài sinh vật. Khi nền tảng của sự sống vốn mong manh bị tổn hại, con người hiển nhiên phải đối mặt với thách thức sinh tồn.

Không chỉ dừng ở phạm vi tự nhiên, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế – xã hội. Nhiều quốc gia đang phải gánh chịu thiệt hại kinh tế nặng nề do thiên tai liên tiếp, mùa màng thất bát, nguồn nước cạn kiệt. Sản xuất nông nghiệp – lĩnh vực nuôi sống gần một nửa dân số thế giới – bị tác động sâu sắc, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Hơn thế nữa, biến đổi khí hậu làm gia tăng dịch bệnh, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Những quốc gia nghèo càng trở nên mong manh trước thảm họa môi trường, tạo ra sự bất bình đẳng mới và nguy cơ xung đột xã hội. Như vậy, thách thức mà biến đổi khí hậu đặt ra không chỉ mang tính môi trường mà còn bao trùm lên toàn bộ đời sống kinh tế – chính trị – nhân đạo của thế giới.

Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất của biến đổi khí hậu nằm ở chỗ: nó không phải là nguy cơ xa vời mà đang diễn ra từng ngày. Chỉ cần quan sát những đợt nắng nóng kỷ lục, những cơn bão bất thường xảy ra ở Việt Nam hay các quốc gia khác, ta sẽ thấy rõ điều đó. Biến đổi khí hậu không còn là cảnh báo trong sách báo, mà đã trở thành thực tế hiện hữu, đòi hỏi hành động ngay lập tức. Nếu con người không thay đổi thói quen tiêu dùng, không giảm khí thải, không bảo vệ rừng, không phát triển năng lượng xanh…, thì chúng ta đang tự tay phá hủy ngôi nhà chung của mình.

Để đối mặt với thách thức lớn nhất này, nhân loại cần một ý thức mới: ý thức sống thân thiện với môi trường. Điều đó không chỉ là trách nhiệm của các chính phủ hay tổ chức quốc tế, mà còn bắt đầu từ từng công dân, qua những hành động nhỏ như tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm cây xanh, sử dụng phương tiện xanh… Mỗi hành động dù nhỏ nhưng khi được thực hiện trên quy mô toàn cầu sẽ góp phần thay đổi tương lai.

Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại vì nó đe dọa trực tiếp môi trường sống, kinh tế, xã hội và sự tồn vong của loài người. Lời cảnh báo của Barack Obama là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng: muốn bảo vệ tương lai, chúng ta phải hành động ngay từ hôm nay. Chỉ khi nhân loại chung tay, trái đất mới có thể tiếp tục là mái nhà xanh an lành cho các thế hệ mai sau.

Câu 1 :

PTBĐ chính : Nghị luận kết hợp với biểu cảm

Câu 2 :

Người viết bộc lộ nỗi bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng sông rộng lớn của bài thơ; đồng thời có sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng lạc lõng, buồn bã của “cái tôi” Huy Cận. Tác giả cũng mang theo một nỗi suy tư triết lí: tràng giang không chỉ là dòng sông mà còn là dòng đời, khiến con người càng thêm cảm giác lênh đênh, lạc lõng.

Câu 3 :

Theo phần (1), thơ xưa tái tạo cái tĩnh bằng sự an nhiên, thanh thản, còn “Tràng giang” tái tạo sự tĩnh bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu tuyệt đối. Cái “tĩnh” ở thơ xưa gợi vẻ đẹp bình yên; cái “tĩnh” ở Huy Cận gợi nỗi buồn nhân thế, sự trống trải đến đau đáu của cái tôi lữ thứ.

Câu 4 :

  • Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn” → gợi nhịp triền miên, bất tận.
  • Cặp câu tương xứng, trùng điệp:
    “Sóng gợn… buồn điệp điệp / Con thuyền… nước song song”.
  • Các vế câu liên tiếp tạo thành chuỗi dài:
    “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót…”.
  • Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.Tất cả tạo nên âm hưởng chảy xuôi vô tận, như dòng tràng giang thầm chảy trong thời gian.

Câu 5
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn thấm đượm trong không gian mênh mông của Tràng giang. Cảm giác “không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” được phân tích trong văn bản khiến em hiểu sâu hơn nỗi buồn nhân thế của Huy Cận: một nỗi nhớ không vì cảnh mà vì chính sự trống trải trong lòng. Đặc điểm này làm cho bài thơ không chỉ đẹp về cảnh mà còn giàu chiều sâu tâm trạng, gợi suy tư về thân phận con người giữa cuộc đời rộng lớn.

Câu 1 :

Trong truyện “Áo Tết”, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, vô tư nhưng cũng đầy tình cảm và biết nghĩ cho bạn bè. Ban đầu, bé Em rất thích thú và tự hào về chiếc áo đầm mới màu hồng mà má vừa mua. Niềm vui trẻ thơ khiến Em háo hức muốn khoe với Bích – người bạn thân từ lớp một đến lớp năm. Tuy nhiên, khi thấy gia cảnh nghèo khó của bạn, Em bắt đầu lưỡng lự, cảm nhận được sự chênh lệch giữa hai đứa. Sự nhạy cảm ấy được thể hiện rõ khi Em chứng kiến đôi mắt buồn của Bích khi nghe kể về những bộ đồ mới. Từ đó, Em không còn muốn phô trương nữa mà nhẹ nhàng hỏi han, mong bạn vui hơn. Đỉnh điểm là khi mùng Hai đi thăm cô giáo, Em cố ý chọn chiếc áo thun đơn giản thay vì bộ đầm hồng khiến bạn tủi thân. Hành động tưởng nhỏ nhưng cho thấy Em là người biết sẻ chia, biết đặt tình bạn lên trên vật chất. Bé Em vì vậy trở thành hình ảnh đẹp của một đứa trẻ biết yêu thương, biết trân trọng bạn bè bằng sự tinh tế và lòng tốt chân thành.

Câu 2 :

Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng được tiếp cận với nhiều tiện nghi và điều kiện sống tốt hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị vật chất ngày càng phong phú, chúng ta cũng đối mặt với nguy cơ đánh mất những giá trị tinh thần giản dị mà quý giá. Câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, khi bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm mới, đã gợi ra một bài học sâu sắc về sự cân bằng giữa hai loại giá trị ấy.

Vật chất là điều không thể thiếu trong đời sống. Không có cơm ăn, áo mặc, nơi ở hay phương tiện học tập, con người khó có thể tồn tại và phát triển. Một bộ áo mới ngày Tết, một món đồ đẹp hay những tiện nghi hằng ngày đều mang đến niềm vui chính đáng. Thế nhưng, nếu chỉ chạy theo vật chất, con người sẽ dễ rơi vào so sánh, hơn thua, tự ti hoặc kiêu ngạo. Bé Bích cảm thấy buồn khi chỉ có một bộ đồ Tết, trong khi bé Em có đến bốn bộ. Còn bé Em cũng giật mình thấy rằng việc khoe áo mới có thể vô tình làm tổn thương bạn. Từ đó, Em lựa chọn ưu tiên cho tình bạn — giá trị tinh thần cao đẹp.

Giá trị tinh thần như tình bạn, lòng trắc ẩn, sự sẻ chia, sự đồng cảm… là những điều giúp cuộc sống có ý nghĩa hơn. Chúng mang lại sự bình yên, nuôi dưỡng tâm hồn, tạo nên sự gắn kết giữa con người với con người. Khi mùng Hai Tết, bé Em chọn chiếc áo giản dị để đi cùng bạn, Em đã chứng minh rằng niềm vui thực sự không nằm ở chiếc áo đẹp nhất, mà nằm ở cảm giác hai đứa được sánh bước bên nhau một cách tự nhiên, thoải mái. Vật chất đem lại tiện nghi, nhưng tinh thần mới đem lại hạnh phúc.

Tuy nhiên, con người không thể chỉ sống bằng tinh thần hay chỉ sống bằng vật chất. Điều quan trọng nhất là sự hài hòa. Mỗi chúng ta cần biết trân trọng những điều mình đang có, không quá phô trương, không so sánh hay chạy theo những thứ vượt quá khả năng. Bên cạnh đó, chúng ta phải biết quan tâm đến cảm xúc của người khác, để những điều mình có không trở thành lý do khiến người khác buồn lòng. Cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là biết sống đủ, sống đẹp, sống nhân văn.

Để xây dựng lối sống hài hòa ấy, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc làm nhỏ: sống giản dị, không khoe khoang; biết chia sẻ với những bạn có hoàn cảnh khó khăn; ưu tiên dành thời gian cho gia đình, bạn bè thay vì chỉ tập trung vào vật chất; giữ thái độ biết ơn thay vì đua đòi; tham gia các hoạt động thiện nguyện để mở rộng lòng nhân ái. Đồng thời, hãy rèn luyện khả năng thấu cảm, đặt mình vào vị trí của người khác khi hành xử.

Tóm lại, câu chuyện “Áo Tết” không chỉ kể về niềm vui ngày xuân mà còn nhắc nhở về một triết lý sống đẹp: vật chất có thể giúp ta vui, nhưng giá trị tinh thần mới giúp ta hạnh phúc. Khi ta biết cân bằng giữa hai điều ấy, cuộc sống sẽ trở nên nhẹ nhàng, ý nghĩa và trọn vẹn hơn.

Câu 1 : Thể loại : Truyện ngắn

Câu 2 : Đề tài : Là tình bạn đẹp đẽ, hồn nhiên là lòng nhân ái giữa hai cô bé có hoàn cảnh khác nhau , thể hiện qua hành động chia sẻ và thâu hiểu.

Câu 3 :

- Ban đầu là điểm nhìn của bé Em , sau đó điểm nhìn nghiêng về bé Bích .

- Tác dụng : + Giúp câu chuyện khắc họa sâu sắc tâm lý của hai nhân vật , cho thấy sự khác biệt hoàn cảnh và suy nghĩ .

+ Làm nổi bật tình bạn trong sáng , sự tinh tế và thay đổi trong nhận thức của bé Em.

+ Tăng tính chân thực , sinh động cho truyện .

Câu 4 : Ý nghĩa

- Là niềm vui . sự háo hức trẻ thơ của bé Em khi Tết đến .

- Đồng thời là " phép thử " để bé Em nhân ra bạn mình - bé Bích- nghèo hơn và dễ tủi thân

- Chiếc áo giúp bé Em trưởng thành trong suy nghĩ , biết nhường nhìn và quan tâm bạn .

- Là chi tiết làm nổi bật tình bạn hồn nhiên, nhân hậu của hai bé .

Câu 5 :

Từ câu chuyện , em hiểu rằng tình bạn thực sự không dựa vào giàu hay nghèo mà ở sự quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau . Bé Em đã nhận ra nếu mình quá khoe khoang sẽ làm bạn buồn , nên em biết nhường nhịn và giữ niềm vui chung . Bé Bích cũng rất trân trọng tấm lòng bạn , không so sánh hay ganh tị . Tình bạn đẹp là khi hai người biết suy nghĩ cho nhau , sẵn sàng chia sẻ và giữ gìn cảm xúc của nhau . Nhờ vậy, tình bạn trở nên bền chặt và đáng quý hơn .



a) Cân bằng phương trình phản ứng

5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O + 10CO2

 b) Số mol KMnO4 cần dùng để phản ứng hết với calcium oxalate kết tủa từ 1 mL máu là:

2,05.10-3.4,88.10-4 = 10-6 mol 

Số mol CaSO4 = 5/2. Số mol KMnO4 = 2,5x10-6 mol

Khối lượng ion calcium (mg) trong 100 mL máu là: 2,5x10-6x40x103x 100 = 10mg/100 mL.

 
 

Câu 1: 

Trong Chiếu cầu hiền, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo, thuyết phục nhằm kêu gọi nhân tài ra giúp nước.

Trước hết, tác giả sử dụng lối lập luận chặt chẽ, kết hợp lý lẽ và dẫn chứng cụ thể. Ông mở đầu bằng việc khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với đất nước, so sánh hiền tài như “nguyên khí quốc gia”, yếu tố quyết định sự hưng thịnh hay suy vong của triều đại. Nguyễn Trãi không chỉ nói chung chung mà còn dẫn chứng thực tế về các triều đại thịnh trị trong lịch sử, nhờ có nhân tài mà đất nước vững bền.

Bên cạnh đó, ông sử dụng nghệ thuật thuyết phục bằng tình cảm, bày tỏ sự chân thành của mình đối với hiền tài. Nguyễn Trãi thay mặt vua Lê Thái Tổ thể hiện tấm lòng trân trọng và khẩn thiết mời gọi người tài, sẵn sàng dành cho họ địa vị xứng đáng. Cách xưng hô khiêm nhường, lời lẽ mềm mỏng nhưng đầy sức nặng khiến hiền tài cảm động và suy nghĩ về trách nhiệm của mình.

Ngoài ra, ông còn sử dụng kết cấu lập luận logic, chặt chẽ: nêu vấn đề → phân tích tầm quan trọng của hiền tài → kêu gọi nhân tài ra giúp nước. Nhờ đó, bài chiếu không chỉ có giá trị chính trị mà còn thể hiện tư duy sắc bén và tâm huyết của Nguyễn Trãi đối với vận mệnh dân tộc.

Câu 2: 

Hiện tượng "chảy máu chất xám" đang trở thành một vấn đề đáng báo động tại Việt Nam, khi ngày càng nhiều nhân tài lựa chọn rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội phát triển tại nước ngoài. Đây không chỉ là bài toán nan giải đối với nền kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển bền vững của đất nước.

Trong những năm qua, số lượng du học sinh và lao động trí thức Việt Nam ở nước ngoài ngày càng tăng. Nhiều sinh viên giỏi sau khi hoàn thành chương trình học tại các quốc gia phát triển đã quyết định ở lại làm việc thay vì quay về đóng góp cho quê hương. Không chỉ sinh viên, ngay cả các nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ hay chuyên gia công nghệ cũng rời Việt Nam để tìm kiếm môi trường làm việc tốt hơn. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong nhiều lĩnh vực quan trọng.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến "chảy máu chất xám", trong đó nổi bật là môi trường làm việc trong nước chưa đủ hấp dẫn. Mức lương thấp, cơ hội thăng tiến hạn chế, cơ chế trọng dụng nhân tài chưa thực sự hiệu quả khiến nhiều người không cảm thấy được coi trọng. Ngoài ra, môi trường nghiên cứu khoa học, sáng tạo còn nhiều rào cản, thiếu đầu tư và chưa tạo điều kiện tối đa cho các nhà khoa học phát triển ý tưởng. Bên cạnh đó, một số người trẻ cảm thấy hệ thống làm việc cứng nhắc, ít đổi mới và chưa thực sự phát huy được năng lực của họ.

Tình trạng này để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với đất nước. Trước hết, nó làm suy giảm nguồn nhân lực chất lượng cao, khiến Việt Nam khó cạnh tranh với các nước khác trong bối cảnh toàn cầu hóa. Những ngành công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, y tế hay giáo dục cần những con người xuất sắc, nhưng khi nhân tài rời đi, đất nước mất đi nguồn lực quý báu. Bên cạnh đó, nền kinh tế bị ảnh hưởng khi các doanh nghiệp thiếu lao động có chuyên môn cao để phát triển. Về lâu dài, nếu không có chính sách giữ chân nhân tài, Việt Nam có thể bị tụt hậu so với các nước trong khu vực.

Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần có những chính sách mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Trước tiên, cần cải thiện môi trường làm việc trong nước, tạo điều kiện để người tài có thể phát huy hết khả năng. Nhà nước và doanh nghiệp cần tăng mức lương, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển cho những người có chuyên môn cao. Đồng thời, đầu tư mạnh mẽ hơn vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo để thu hút nhân tài. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ những người Việt ở nước ngoài quay về cống hiến, tạo điều kiện để họ dễ dàng hòa nhập với thị trường trong nước.

"Chảy máu chất xám" là một vấn đề không thể xem nhẹ, đòi hỏi sự vào cuộc của toàn xã hội. Giữ chân và trọng dụng nhân tài không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn của các doanh nghiệp, tổ chức và từng cá nhân. Mỗi người trẻ cũng cần nhìn nhận lại trách nhiệm của mình đối với đất nước, thay vì chỉ chạy theo những cơ hội ở nước ngoài. Khi quê hương thực sự trở thành nơi đáng sống, đáng làm việc, chắc chắn người tài sẽ quay về và góp phần xây dựng một Việt Nam phát triển mạnh mẽ.

 

Câu 1

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Nghị luận.

Câu 2

- Chủ thể bài viết là Lê Lợi.

Câu 3 

- Mục đích chính của văn bản: Chiêu dụ người tài đức về giúp việc triều chính. 

- Các đường lối tiến cử hiền tài: 

+ Các đại thần từ tam phẩm trở lên, mỗi người đều cử một người tài.

+ Nếu cử được người trung tài thì thăng chức hai bực, nếu cử được người tài đức đều hơn người tột bực, tất được trọng thưởng.

Câu 4 

- Người viết đã đưa ra các dẫn chứng sau:

+ Thời xưa, dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc, nên triều đại thịnh trị.

+ Các quan đời Hán Đường tiến cử người tài giúp nước, như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu, tuy tài phẩm có cao thấp khác nhau, nhưng tất thảy đều được người để đảm đang nhiệm vụ.

- Nhận xét

+ Dẫn chứng được đưa ra phong phú, toàn diện, sắc sảo, từ cổ chí kim, từ gần tới xa.

+ Dẫn chứng hợp lí, xác đáng, là những chuyện có thực, đủ để minh chứng cho luận điểm một triều đại thịnh trị cần có người tài làm căn cơ.

- Mục đích chính của văn bản: Chiêu dụ người tài đức về giúp việc triều chính. (0.25 điểm)

- Các đường lối tiến cử hiền tài: (0.75 điểm)

+ Các đại thần từ tam phẩm trở lên, mỗi người đều cử một người tài.

+ Nếu cử được người trung tài thì thăng chức hai bực, nếu cử được người tài đức đều hơn người tột bực, tất được trọng thưởng.

+ Người có tài đức có thể tự tiến cử.

Câu 5

- Chủ thể bài viết có những phẩm chất sau:

+ Trọng người tài.

+ Khiêm nhường, biết lắng nghe ý kiến của dân, lấy dân làm trọng.

+ Anh minh, đưa ra được những chính sách sáng suốt vì dân vì nước.

Câu 1 : 

Lối sống chủ động là thái độ sống tích cực, không chờ đợi mà biết nắm bắt cơ hội, tự quyết định và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, lối sống này ngày càng trở nên quan trọng.

Trước hết, sống chủ động giúp con người phát triển bản thân một cách toàn diện. Khi chủ động học hỏi, rèn luyện kỹ năng, chúng ta sẽ không bị phụ thuộc vào hoàn cảnh mà luôn sẵn sàng thích nghi với những thay đổi. Hơn nữa, chủ động giúp con người kiểm soát cuộc sống, giảm thiểu rủi ro và không bị động trước khó khăn. Người có tinh thần chủ động không ngồi chờ may mắn mà tự tạo ra cơ hội cho bản thân, nhờ đó dễ đạt được thành công.

Ngoài ra, lối sống chủ động còn giúp con người có tinh thần lạc quan, sáng tạo và không ngừng vươn lên. Thay vì lo lắng về tương lai, họ biết đặt mục tiêu rõ ràng và hành động để hiện thực hóa ước mơ. Nhìn vào những doanh nhân, nhà khoa học thành công, ta đều thấy họ là những người dám nghĩ, dám làm, không ngại thử thách.

Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lối sống chủ động bằng cách mạnh dạn thử thách bản thân, chủ động học hỏi và không ngại đổi mới. Chỉ khi làm chủ cuộc sống, chúng ta mới thực sự có thể tiến xa và chạm tới thành công.

Câu 2 :

Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (bài 43) của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên mùa hè đầy sống động, đồng thời thể hiện tư tưởng nhân nghĩa và khát vọng về cuộc sống thái bình của tác giả.

Bài thơ mở ra với không gian thoáng đãng của buổi chiều hè: “Rồi hóng mát thuở ngày trường.” Câu thơ gợi cảm giác thư thái, thanh thản của một con người hòa mình vào thiên nhiên. Các hình ảnh tiếp theo như “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”, “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”, “Hồng liên trì đã tịn mùi hương” vẽ nên một bức tranh mùa hè tràn đầy sức sống với màu sắc rực rỡ của cây hoè, thạch lựu và hoa sen.

Không chỉ có thiên nhiên, bài thơ còn phản ánh cuộc sống lao động bình dị, yên vui của con người qua hình ảnh “Lao xao chợ cá làng ngư phủ”, “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.” Cảnh sinh hoạt nhộn nhịp nơi chợ cá kết hợp với tiếng ve râm ran lúc chiều tà tạo nên bầu không khí hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Đặc biệt, hai câu kết “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương” thể hiện ước mơ của Nguyễn Trãi về một xã hội thái bình, nơi nhân dân no đủ, hạnh phúc.

Bài thơ không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn chứa đựng tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc của Nguyễn Trãi. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu thiên nhiên, yêu con người và khát vọng dựng xây một đất nước thịnh vượng của ông.

4o