Lý Huyền Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Huyền Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn phân tích nhân vật Bé Em trong văn bản "Áo Tết"

Nhân vật Bé Em là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp của sự nhân hậu, tinh tế và giàu lòng trắc ẩn. Bé Em tuy sống trong gia đình khá giả hơn Bích, có những chiếc áo đẹp và mới, nhưng em không hề kiêu căng. Đặc biệt, Bé Em thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc đối với nỗi mặc cảm của bạn mình khi Bích khóc và buồn vì phải mặc áo cũ. Hành động quyết định tặng chiếc áo khoác xấu xí cho Bích là chi tiết đắt giá nhất, bộc lộ sự tinh tế của Bé Em. Em không tặng chiếc áo đầm đẹp (vì sẽ khiến Bích càng thêm mặc cảm) mà tặng chiếc áo cũ, giúp Bích thấy mình "không còn bị Bích quí về Bé Em" nữa. Điều này cho thấy Bé Em đã đặt tự trọng và cảm xúc của bạn lên trên giá trị vật chất của chiếc áo. Cuối cùng, dù chiếc áo khoác đó bị rách, Bé Em vẫn cảm thấy "tất như vậy" vì nó đã mang lại niềm vui cho bạn, khẳng định rằng đối với em, tình bạn chân thành quý hơn bất cứ vật chất nào.

Câu 2. Bài văn nghị luận: Cân Bằng Giá Trị Vật Chất và Tinh Thần

Trong văn bản "Áo Tết", nhân vật Bé Em đã nhận ra một chân lý sâu sắc: tình bạn chân thành quan trọng hơn hẳn chiếc áo đầm mới. Câu chuyện này đặt ra vấn đề cốt lõi của cuộc sống hiện đại: sự cần thiết phải cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này. Nếu vật chất là nền tảng duy trì sự sống, thì tinh thần chính là yếu tố tạo nên ý nghĩa, chiều sâu và hạnh phúc đích thực cho cuộc đời mỗi con người.

Giá trị vật chất (tiền bạc, nhà cửa, tiện nghi) là điều kiện cần để đảm bảo cuộc sống không bị thiếu thốn, giúp ta theo đuổi mục tiêu và chăm sóc người thân. Tuy nhiên, nếu bị vật chất hóa một cách thái quá, con người dễ rơi vào vòng xoáy tham vọng không đáy, dẫn đến sự cô đơn, căng thẳng và thiếu vắng ý nghĩa (mặc dù giàu có). Ngược lại, giá trị tinh thần (tình yêu thương, sự sẻ chia, tri thức, niềm tin) là nguồn năng lượng nội tại, giúp ta vượt qua khó khăn, kết nối với cộng đồng và cảm nhận được sự bình yên, hạnh phúc đích thực. Một cuộc sống hài hòa là khi ta vừa nỗ lực kiếm tìm của cải để đảm bảo cuộc sống, vừa biết vun đắp đời sống nội tâm và các mối quan hệ xã hội.Hành động của Bé Em là một minh chứng cụ thể cho sự cân bằng này. Bé Em có áo mới (vật chất), nhưng em chọn cách sẻ chia áo cũ (hành động tinh thần) để bảo vệ lòng tự trọng và nuôi dưỡng tình bạn (giá trị tinh thần). Khi chiếc áo xấu xí bị rách mà Bích vẫn vui, Bé Em đã cảm nhận được giá trị của việc làm đó vượt xa giá trị của một món đồ. Nếu chỉ coi trọng vật chất, Bé Em đã giữ chiếc áo đầm hoặc cảm thấy tiếc nuối khi áo cũ bị hỏng; nhưng vì trân trọng tình cảm, em đã đạt được sự giàu có về mặt tinh thần – một thứ của cải vô giá.

Để xây dựng một lối sống cân bằng và hài hòa, mỗi người cần thực hiện các hành động cụ thể sau: Tạo ranh giới rõ ràng cho công việc: Không để áp lực kiếm tiền xâm chiếm hoàn toàn thời gian dành cho gia đình và bản thân. Thực hành "chánh niệm" trong sinh hoạt hàng ngày, như tận hưởng bữa ăn mà không bị công việc chi phối. Thực hành sẻ chia và tình nguyện: Dành một phần nhỏ thời gian và thu nhập để giúp đỡ người khác (như hành động của Bé Em). Việc này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn làm giàu có tâm hồn chính mình.Đầu tư vào tri thức và nghệ thuật: Dành thời gian đọc sách, nghe nhạc, thưởng thức nghệ thuật, hoặc theo đuổi sở thích cá nhân. Đây là cách trực tiếp nhất để nuôi dưỡng đời sống tinh thần.Thiết lập các mối quan hệ chất lượng: Chú trọng vào sự chân thành và thấu hiểu trong các mối quan hệ bạn bè, gia đình, thay vì chỉ dựa vào lợi ích vật chất.

Tóm lại, thách thức lớn nhất của nhân loại không phải là thiếu vật chất mà là mất cân bằng giữa vật chất và tinh thần. Bài học từ "Áo Tết" nhắc nhở chúng ta rằng, hạnh phúc đích thực không thể mua được bằng tiền mà phải được vun đắp từ những giá trị vô hình. Việc chủ động cân bằng giữa nỗ lực vật chất và sự giàu có tinh thần chính là chìa khóa để kiến tạo một cuộc sống không chỉ đầy đủ mà còn có ý nghĩa và bền vững.


Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Văn bản trên thuộc thể loại Truyện ngắn.

Dấu hiệu: Văn bản kể lại một câu chuyện có cốt truyện, nhân vật (Bé Em, con Bích, mẹ con Bích), bối cảnh cụ thể ("Nhà nghèo", "Tết"), và có chứa đựng tình huống, diễn biến tâm lý nhân vật.

Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".

Đề tài của văn bản "Áo Tết" là Tình người, sự sẻ chia và sự mặc cảm/tự ti trong hoàn cảnh nghèo khó, được thể hiện qua câu chuyện về chiếc áo cũ trong dịp Tết.

Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".

Sự thay đổi điểm nhìn:

• Phần lớn văn bản sử dụng điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba (toàn tri/giấu mặt), người kể đứng ngoài quan sát và kể lại câu chuyện về con Bích và Bé Em.

• Tuy nhiên, ở hai đoạn cuối cùng, điểm nhìn chuyển sang ngôi thứ nhất qua lời độc thoại nội tâm của nhân vật Bé Em: "Lúc đó con Bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đồ hằng, thế nào cũng mất vui..."

Tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn:

• Giúp người đọc vừa có cái nhìn khách quan, bao quát về hoàn cảnh và hành động của các nhân vật (ngôi thứ ba).

• Vừa có thể đi sâu, thấu hiểu trực tiếp được diễn biến tâm lý, sự mặc cảm và tấm lòng nhân hậu đầy tự trọng của nhân vật Bé Em (chuyển sang ngôi thứ nhất). Sự thay đổi này làm nổi bật ý nghĩa của hành động tặng áo và lòng tốt của Bé Em, khiến câu chuyện trở nên sâu sắc và xúc động hơn.

4. Chi tiết đáng lòng và ý nghĩa

* Chi tiết đáng lòng tiêu biểu nhất:

> "Hồi nhỏ nó chuyên mặc áo dạ con trai của anh Hai nó để lại, Áo nó thì chuyên cho mấy đứa em, tới con út hết lề độ đã cũ mèm, mỏng tang, kẻo nhẹ cũng rách."

* Phân tích ý nghĩa và tính cách nhân vật:

* Đối với Bích: Chi tiết này thể hiện rõ sự mặc cảm sâu sắc của Bích. Cô bé nghèo khó, quen mặc đồ cũ, đồ thừa, nên khi đối diện với sự hào nhoáng của áo mới, hoặc ngay cả sự nguyên vẹn của áo cũ của Bé Em, Bích cảm thấy tự ti, không dám đi chơi Tết.

* Đối với Bé Em: Chi tiết này là cơ sở logic và là đòn bẩy cảm xúc cho hành động của Bé Em sau đó. Bé Em hiểu rõ hoàn cảnh của Bích (như cách Bích mặc "áo dạ con trai" và áo của mình thì "cho mấy đứa em"), thấy được sự tủi thân của bạn, nên đã thực hiện một hành động sẻ chia tinh tế (đưa chiếc áo khoác xấu để làm bạn Bích không còn cảm thấy "Bích quí về Bé Em" nữa). Điều này làm nổi bật tính cách nhân hậu, thấu hiểu và trân trọng lòng tự trọng của bạn ở Bé Em.

5. Bài học về tình bạn và sự sẻ chia

Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra những bài học quan trọng về tình bạn và sự sẻ chia:

* Sẻ chia cần sự thấu hiểu và tôn trọng lòng tự trọng: Lòng tốt không chỉ là cho đi vật chất mà còn là cho đi bằng sự tinh tế để người nhận không cảm thấy bị hạ thấp. Hành động của Bé Em là minh chứng cho điều này.

* Tình bạn vượt lên trên khoảng cách giàu nghèo: Giá trị đích thực của tình bạn nằm ở sự đồng cảm (Bé Em hiểu Bích) và sự chân thành (Bích coi Bé Em là bạn thân dù hoàn cảnh khác biệt).

* Hạnh phúc thực sự nằm ở việc làm người khác hạnh phúc: Sự sẻ chia khiến Bé Em chấp nhận việc chiếc áo bị hỏng và thấy "tất như vậy", vì nó mang lại niềm vui lớn hơn cho Bích.


Câuq1

Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" là một điểm nhấn nghệ thuật độc đáo, chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc trong bài thơ. Đây không chỉ là một hình ảnh miêu tả tự nhiên mà còn là biểu tượng tinh tế cho trạng thái và thân phận của nhân vật trữ tình. Trong bối cảnh cả bài thơ tràn ngập những câu hỏi dồn dập, những lời trách móc nhẹ nhàng về sự thay lòng của người yêu ("Hàm qua em đi tỉnh về," "Đợi em ở mãi con đê đầu làng,"...), hình ảnh này bất ngờ xuất hiện như một sự tự vấn và chiêm nghiệm đầy xót xa. Vườn chanh là nơi quen thuộc, là không gian kỷ niệm của mối tình quê chân chất. Việc "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" thoạt nghe là một quy luật hiển nhiên của tự nhiên, nhưng lại được đặt cạnh câu thơ "Thấy u mình vùi chung mình quê". Sự đối lập này đã tạo ra một ẩn dụ cay đắng:Vườn chanh tượng trưng cho nguồn cội, sự chân thật, và tình yêu thôn dã.Hoa chanh nở tượng trưng cho vẻ đẹp trọn vẹn, đúng đắn, và sự chung thủy.Tuy nhiên, nhân vật trữ tình lại thấy mình "vùi chung mình quê" trong chính bối cảnh lẽ ra phải là nơi an yên nhất. Điều này ám chỉ rằng, dù vẫn giữ được sự trong sáng, thủy chung (như hoa chanh nở đúng chỗ, đúng mùa), nhưng cái vẻ đẹp thuần khiết ấy lại trở nên lạc lõng, bị bỏ quên và vô nghĩa giữa những thay đổi của người khác. Hình ảnh "Hoa chanh" vì thế không mang niềm vui, mà mang nỗi buồn tủi, hờn trách về sự thất bại của một mối tình quê mùa khi phải đối diện với sự đổi thay của thời cuộc và lòng người.

Câu 2

Nguyên Tổng thống Hoa Kỳ, Barack Obama, đã thẳng thắn nhận định: "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại." Đây không chỉ là một lời cảnh báo mà còn là một sự thật không thể chối cãi về mối đe dọa toàn diện và nghiêm trọng nhất mà thế hệ hiện tại và mai sau phải đối mặt. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này, bởi lẽ biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng đa chiều, tác động trực tiếp và vĩnh viễn đến mọi khía cạnh của đời sống con người, vượt xa mọi thách thức kinh tế hay chính trị khác.

Khác với các cuộc khủng hoảng khu vực hoặc những xung đột có giới hạn, biến đổi khí hậu không tôn trọng biên giới quốc gia hay sự khác biệt về kinh tế. Nước biển dâng sẽ nhấn chìm cả quốc đảo nghèo lẫn các thành phố ven biển của cường quốc. Hạn hán và lũ lụt cực đoan không chỉ gây thiệt hại mùa màng ở các nước nông nghiệp mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Sự nóng lên toàn cầu đã gây ra hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, cháy rừng, sóng nhiệt với tần suất và cường độ ngày càng kinh hoàng, đe dọa trực tiếp đến sinh mạng và tài sản của mọi cộng đồng trên Trái Đất. Đây là một cuộc chiến không có tuyến phòng thủ riêng biệt mà cần sự hợp tác của toàn nhân loại.

Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường; nó là vấn đề kinh tế, y tế, an ninh và xã hội.Kinh tế: Thiệt hại hàng ngàn tỷ đô la do thiên tai, giảm năng suất lao động và nông nghiệp, cản trở sự phát triển bền vững. Y tế: Sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm do thay đổi môi trường sống của vật chủ (muỗi, ve), các vấn đề hô hấp do ô nhiễm không khí và khói cháy rừng.An ninh: Xung đột tài nguyên (nước, đất đai) do sa mạc hóa, dẫn đến làn sóng di cư và tị nạn khí hậu, gây mất ổn định chính trị và an ninh xã hội ở nhiều khu vực.Sinh thái: Sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài sinh vật, đe dọa sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái mà con người phụ thuộc vào để tồn tại.Nếu không hành động quyết liệt, nhiều tác động sẽ trở nên không thể đảo ngược, như sự tan chảy của các tảng băng vĩnh cửu và sự mất mát đa dạng sinh học.

Việc giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi những thay đổi sâu rộng trong lối sống, mô hình sản xuất và tiêu thụ năng lượng của nhân loại. Nó không chỉ là việc chuyển sang năng lượng tái tạo mà còn là việc tái định hình toàn bộ nền kinh tế toàn cầu theo hướng carbon thấp. Thách thức lớn nhất nằm ở sự ý chí chính trị và sự đồng thuận toàn cầu để hy sinh lợi ích ngắn hạn vì sự sống còn dài hạn. Nếu chúng ta thất bại trong việc ứng phó với khủng hoảng khí hậu, tất cả những tiến bộ trong các lĩnh vực khác sẽ trở nên vô nghĩa khi nền tảng sự sống bị hủy hoại.

Tóm lại, nhận định của Barack Obama hoàn toàn có cơ sở. Biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng toàn cầu, đa diện và mang tính sống còn, có khả năng làm suy yếu các nền văn minh và đẩy hàng tỷ người vào cảnh hiểm nguy. Vượt lên trên mọi thách thức về kinh tế, đại dịch hay an ninh, biến đổi khí hậu là bài kiểm tra cuối cùng về khả năng hợp tác, sự khôn ngoan và trách nhiệm của nhân loại. Giải pháp không nằm ở một quốc gia mà nằm ở hành động chung của mọi cá nhân, mọi chính phủ, để bảo vệ ngôi nhà chung duy nhất của chúng ta.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.

Lý giải: Toàn bộ đoạn trích là sự bàn luận, phân tích, đánh giá của tác giả về Trăng giang (trăng trên sông) thông qua việc so sánh với các hình ảnh trăng khác, sử dụng lý lẽ và bằng chứng (miêu tả chi tiết về cách trăng trôi, âm thanh tạo ra, hình ảnh) để làm rõ bản chất và giá trị của "nhịp trôi miên viễn" của trăng giang.

Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?

Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, thú vị, trân trọng, và có phần suy tư, triết lý về vẻ đẹp và ý nghĩa của "trăng giang".

Dấu hiệu: Tác giả thốt lên: "Ôi! Trăng giang kia hay mình là cánh chim nhỏ lạc lòng dưới lớp mây cao đùn núi bạc đó!..." (thể hiện sự ngạc nhiên, lạc vào cảm xúc). Tiếp đó là câu hỏi "Và vì trăng giang là dòng sông mà cũng là dòng đời chăng?" (thể hiện sự suy tư, triết lý hóa hình ảnh trăng giang, coi nó là biểu tượng của dòng đời).

Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Trăng giang so với thơ xưa khi cũng tái tạo lại “tình vãng mệnh mông”?

Trong phần (1), nét khác biệt của Trăng giang so với thơ xưa khi tái tạo lại “tình vãng mệnh mông” là:

Thơ xưa: Tái tạo lại "tình vãng mệnh mông" (tình cảm mênh mông, xa xăm của quá khứ/số mệnh) bằng những hình ảnh tĩnh, đầy thương cảm, u buồn như: trăng cô độc, trăng lấp ló, trăng duyên...

Trăng giang (của Thủy Khuê): Cảm nhận về "tình vãng mệnh mông" được thể hiện qua sự vận động liên tục, miên viễn của trăng. Tác giả chỉ ra sự khác biệt ở "nhịp trôi miên viễn" của nó, một nhịp điệu vừa lặp lại vừa không ngừng nghỉ ("lặp đi lặp lại những chuỗi dải tạo ra nhịp chảy trôi, rung rũ, miên man"), tạo nên cảm giác đầy sức sống, bất tận hơn là sự u buồn.

Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp trôi miên viễn” của trăng giang?

Trong phần (2), tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau để làm sáng tỏ “nhịp trôi miên viễn” của trăng giang:

Hệ thống từ láy: Các từ láy được lặp lại liên tiếp, không ngừng: "điệp điệp, song song, lấp lóa, dợn dợn..."

Nhịp thơ: Sự vận động của hình ảnh trăng được diễn tả bằng nhịp thơ "gọn gàng, buông thả, điệp điệp", tạo ra cảm giác trôi chảy không ngừng.

Phép lặp cú pháp/liên từ: Việc dùng các liên từ, cụm từ nối tiếp nhau: "xúng xính như tràng lớp, nối đuôi, duỗi nhau không ngừng nghỉ", "Cát tấu trùng trùng/bên có liễu", "Rồi những từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp, nối tiếp" (như: "Hồng nối hồng, Lẵng lẽ bồ xanh tiếp bồ vàng").

Các yếu tố này tạo nên một âm thanh dào dạt, trùng điệp, khiến người đọc cảm nhận được sự chuyển động "thôi thúc một âm hưởng chuỗi vô tận miên viễn" của trăng.

Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Trăng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?

Em ấn tượng nhất với đặc điểm "sự vận động miên viễn, không ngừng nghỉ" của trăng giang, được tác giả phân tích qua sự liên tục của các hình ảnh và âm thanh.

Vì sao?

• Đặc điểm này đã làm nổi bật được vẻ đẹp riêng biệt, đầy sức sống của trăng trên sông, khác hẳn với cảm nhận trăng "cô độc" hay "u buồn" thường thấy trong thơ ca truyền thống.

• Sự "trùng điệp, nối tiếp" của hình ảnh và ngôn ngữ khiến trăng giang không chỉ là vật vô tri mà trở thành một thực thể có nhịp điệu riêng, một dòng chảy bất tận, gợi lên sự suy tư về "dòng đời" và sự sống vĩnh cửu.

Vì trong dễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vi khuẩn rhizobium


Vì trong dễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vi khuẩn rhizobium


Câu 1 :                                            Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định sự thành công và hạnh phúc của mỗi người. Sống chủ động là biết đặt ra mục tiêu, tự giác hành động và không chờ đợi cơ hội đến một cách thụ động. Người có lối sống này luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách, tìm cách thích nghi và biến khó khăn thành cơ hội. Ngược lại, những ai thụ động, phụ thuộc vào hoàn cảnh dễ rơi vào trạng thái trì trệ, mất phương hướng.Lối sống chủ động không chỉ giúp mỗi cá nhân phát triển bản thân mà còn góp phần tạo nên một xã hội năng động, sáng tạo. Khi chủ động học hỏi, làm việc và kết nối, con người không chỉ nâng cao năng lực mà còn tạo ra nhiều giá trị cho cộng đồng. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ và hội nhập, chỉ những ai chủ động nắm bắt kiến thức, kỹ năng mới có thể thích nghi và thành công.Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tính chủ động từ những điều nhỏ nhất, như tự học, tự rèn luyện bản thân, dám nghĩ dám làm. Khi đó, chúng ta không chỉ làm chủ cuộc sống mà còn góp phần xây dựng một xã hội phát triển và tiến bộ hơn.

Câu 2 

 Bài thơ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống làng quê yên bình, trù phú. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu dân, đồng thời bộc lộ tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc.                                    Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi vẽ nên một không gian mùa hè trong trẻo, mát lành:

“Rồi hồng mát thuở ngày trường. Hoè lục đùn đùn tán rợp trường.”

Hình ảnh "rồi hồng" (mặt trời đỏ) gợi lên cảm giác thư thái, yên bình, không oi ả như thường thấy trong mùa hè. Cây hoè với tán lá xanh rợp mát được tác giả miêu tả bằng biện pháp điệp từ “đùn đùn”, vừa thể hiện sức sống mạnh mẽ của thiên nhiên, vừa gợi liên tưởng đến sự phát triển hưng thịnh của đất nước.

Hai câu thơ tiếp theo tiếp tục khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên bằng những hình ảnh giàu sức gợi:

“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ, Hồng liên trì đã tiễn mùi hương.”

Ở đây, Nguyễn Trãi sử dụng nhân hóa để làm thiên nhiên trở nên sống động: cây lựu “phun thức đỏ” như đang khoe sắc, còn hoa sen trong hồ “tiễn mùi hương” như đang gửi hương thơm theo làn gió. Điều này không chỉ làm nổi bật sự trù phú của cảnh vật mà còn thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc của tác giả.

Không chỉ thiên nhiên, bức tranh cuộc sống con người cũng hiện lên đầy sinh động:

“Lao xao chợ cá làng ngư phủ,     Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”

Âm thanh “lao xao” của chợ cá đối lập với tiếng ve “dắng dỏi”, tạo nên sự cân bằng giữa nhịp sống con người và thiên nhiên. Điều này cho thấy cuộc sống lao động bình dị nhưng no đủ, yên vui của nhân dân. Hai câu thơ cuối mang ý nghĩa sâu xa:

“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,     Dân giàu đủ khắp đòi phương.”

Hình ảnh “Ngu cầm” gợi nhắc điển tích vua Nghiêu, Thuấn - những bậc minh quân thời cổ đại, tượng trưng cho sự thái bình, thịnh trị. Câu thơ thể hiện mong muốn của Nguyễn Trãi về một đất nước yên vui, nhân dân ấm no.

Với bút pháp tả cảnh đặc sắc, hình ảnh giàu sức gợi cùng tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc, bài thơ không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn thể hiện lý tưởng cao cả của Nguyễn Trãi: dùng nhân nghĩa để xây dựng cuộc sống hòa bình, hạnh phúc cho muôn dân.

 

 

Câu 1 

Thể thơ của văn bản trên là : thất ngôn bát cú Đường luật

Câu 2

"Một mai ,một cuốc, một cần câu" -> gợi lên hình ảnh một người nông dân giản dị , sống gần gũi với thiên nhiên

"Thu ăn măng trúc, đông ăn giá" -> thức ăn đơn sơ, tự nhiên, không cầu kì ,thể hiện lối sống thanh bạch, không chạy theo vật chất

"Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao"-> lối sống hòa hợp với thiên nhiên, giản dị mà thư thái

Câu 3

- biện pháp tu từ là liệt kê từ "một" 

- tác dụng :

Thể hiện cuộc sống tự do, ung dung, không màng danh lợi 

Nhấn mạnh sự đơn giản, đạm bạc nhưng thanh cao của tác giả

Tạo nhịp điệu khoan thai, thong dong, phù hợp với tinh thần bài thơ

Câu 4

- nghịch lí trong cách nhìn nhận : người đời thường cho rằng "khôn" là sống ẩn dật,xa lánh thế gian còn "dại" là tìm đến chốn quan trường, tranh danh đoạt lợi . Nhưng Nguyễn Bỉnh Khiêm lại đảo ngược lại qua niệm này

Dùng từ đối lập

"Ta dại"<->" Người khôn" 

"Nơi vắng vẻ"<->" Chốn lao xao"

--> ông ngầm khẳng định cái "dại" của ông thực chất là cái khôn còn cái khôn của thiên hạ lại là sự dại dột

Câu5

Nguyễn Bỉnh Khiêm là 1 con người có nhân cách thanh cao, coi trọng sự an yên , tự tại. Ông chọn lối sống giản dị , hòa hợp với thiên nhiên , tránh xa danh lợi, bon chen . Với quan nhiện "dại" là tìm nơi vắng vẻ, "khôn" là đến chốn lao xao, ông thể hiện trí tuệ sâu sắc, coi trọng sự thanh thản hơn phù hoa. Nhân cách ấy không chỉ thể hiện qua cuộc sônga mà còn qua triết lí sống tích cực, để lại bài học quý giá về sự ung dung , thanh cao cho hậu thế