Trần Duy Phong

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Duy Phong
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Từ những tác động nghiêm trọng đó, có thể thấy biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Tuy nhiên, thách thức lớn không có nghĩa là không thể vượt qua. Mỗi quốc gia cần có chính sách giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, bảo vệ rừng và hướng tới nền kinh tế xanh. Bên cạnh đó, mỗi người dân cũng cần thay đổi thói quen sống: tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường… Những hành động nhỏ nhưng góp phần tạo nên thay đổi lớn.


Tóm lại, phát biểu của Barack Obama là lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với toàn nhân loại. Biến đổi khí hậu không còn là nguy cơ xa vời mà là hiện thực đang diễn ra từng ngày. Ý thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề và chung tay hành động chính là cách để chúng ta bảo vệ tương lai của chính mình và của thế hệ mai sau.

Câu 1: Nghị luận (kết hợp biểu cảm).


Câu 2: Thể hiện nỗi bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng khi đọc Tràng giang.


Câu 3: Tràng giang khác thơ xưa ở chỗ tái hiện sự vắng lặng nhưng gợi nỗi cô đơn, buồn bã, không phải sự an nhiên.


Câu 4: Phân tích từ ngữ, hình ảnh và nhịp thơ gợi dòng chảy dài, rộng, miên viễn.


Câu 5 (tóm gọn): Ấn tượng nhất là nỗi buồn cô đơn trong không gian mênh mông vì được diễn tả rất tinh tế.

Câu 1

Bé Em là một cô bé hồn nhiên, vui vẻ và rất giàu tình cảm. Bé thích chiếc áo đầm hồng mới nhưng vẫn luôn nghĩ đến bạn mình là Bích. Khi biết Bích chỉ có một bộ đồ mới, bé lo bạn sẽ buồn. Điều đó cho thấy bé Em biết quan tâm, biết đặt tình bạn lên trên vật chất. Nhân vật bé Em là hình ảnh đẹp của một cô bé nhân hậu, biết sẻ chia và sống chân thành.

Câu 2

Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em nhận ra một điều quan trọng: tình bạn chân thành quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Đây không chỉ là suy nghĩ của một đứa trẻ mà còn là bài học sâu sắc cho mỗi chúng ta về việc biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống. Vật chất giúp ta thỏa mãn nhu cầu cơ bản, mang lại sự tiện nghi và thoải mái. Nhưng nếu chạy theo vật chất quá mức, con người dễ trở nên ích kỉ, so sánh hơn thua và quên đi những mối quan hệ giàu ý nghĩa. Ngược lại, giá trị tinh thần như tình yêu thương, sự sẻ chia, niềm tin và lòng nhân ái lại là thứ nuôi dưỡng tâm hồn, tạo nên sự bền vững trong mọi mối quan hệ. Câu chuyện của bé Em và Bích cho thấy khi biết đặt tình cảm lên trên những thứ bề ngoài, ta sẽ sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn.


Để xây dựng lối sống hòa hòa và cân bằng, trước hết mỗi người cần học cách biết đủ, biết trân trọng những gì mình đang có. Thứ hai, cần quan tâm nhiều hơn đến cảm xúc của những người xung quanh, đặt mình vào vị trí của họ để hiểu và sẻ chia. Thứ ba, không nên chạy theo sự hào nhoáng mà quên đi những giá trị bền vững như tình bạn, tình gia đình hay sự tử tế. Cuối cùng, hãy thực hiện những hành động thiết thực: chia sẻ khi bạn bè gặp khó khăn, giúp đỡ người khác trong khả năng của mình, và sống chân thật trong mọi mối quan hệ. Khi vật chất và tinh thần được cân bằng, chúng ta không chỉ sống đầy đủ mà còn sống đẹp, sống nhân văn hơn.



Câu 1:



Truyện ngắn.





Câu 2:



Đề tài: Tình bạn và sự chia sẻ trong ngày Tết.





Câu 3:



  • Điểm nhìn thay đổi: Từ bé Em → sang bé Bích.
  • Tác dụng: Giúp hiểu rõ cảm xúc hai nhân vật và làm câu chuyện sinh động hơn.






Câu 4:



Ý nghĩa áo đầm hồng: Thể hiện niềm vui trẻ thơ, sự chênh lệch hoàn cảnh và tấm lòng biết nghĩ cho bạn của bé Em.





Câu 5 (5–7 dòng, bản tóm gọn):



Câu chuyện cho thấy tình bạn đẹp cần sự quan tâm và chia sẻ. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn trở nên chân thành và bền chặt hơn. Sự cảm thông giúp con người gắn bó và hiểu nhau hơn. Điều quý giá không phải áo mới mà là tấm lòng. Tình bạn thật sự đến từ sự yêu thương và chia sẻ.


Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường mà trong đó vi sinh vật được nuôi trong một lượng môi trường dinh dưỡng cố định, không bổ sung thêm chất dinh dưỡng cũng như không lấy ra sản phẩm trong suốt quá trình nuôi. Môi trường nuôi cấy liên tục là môi trường mà chất dinh dưỡng được bổ sung liên tục và sản phẩm cùng với một phần môi trường nuôi được lấy ra liên tục, giúp duy trì sự sinh trưởng ổn định của vi sinh vật. b. Trình bày sự sinh trưởng của quần thể vi khuẩn ở các pha trong môi trường nuôi cấy không liên tục? Quá trình sinh trưởng của vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục gồm 4 pha: 1. Pha tiềm phát (lag phase): Vi khuẩn thích nghi với môi trường, chưa phân chia nhiều. 2. Pha lũy thừa (log phase): Vi khuẩn sinh trưởng mạnh và phân chia nhanh chóng theo cấp số nhân. 3. Pha ổn định (stationary phase): Tốc độ sinh sản bằng tốc độ chết, số lượng vi khuẩn ổn định. 4. Pha suy vong (death phase): Vi khuẩn chết nhiều hơn sinh sản do cạn kiệt dinh dưỡng và tích tụ chất độc.

Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường mà trong đó vi sinh vật được nuôi trong một lượng môi trường dinh dưỡng cố định, không bổ sung thêm chất dinh dưỡng cũng như không lấy ra sản phẩm trong suốt quá trình nuôi. Môi trường nuôi cấy liên tục là môi trường mà chất dinh dưỡng được bổ sung liên tục và sản phẩm cùng với một phần môi trường nuôi được lấy ra liên tục, giúp duy trì sự sinh trưởng ổn định của vi sinh vật. b. Trình bày sự sinh trưởng của quần thể vi khuẩn ở các pha trong môi trường nuôi cấy không liên tục? Quá trình sinh trưởng của vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục gồm 4 pha: 1. Pha tiềm phát (lag phase): Vi khuẩn thích nghi với môi trường, chưa phân chia nhiều. 2. Pha lũy thừa (log phase): Vi khuẩn sinh trưởng mạnh và phân chia nhanh chóng theo cấp số nhân. 3. Pha ổn định (stationary phase): Tốc độ sinh sản bằng tốc độ chết, số lượng vi khuẩn ổn định. 4. Pha suy vong (death phase): Vi khuẩn chết nhiều hơn sinh sản do cạn kiệt dinh dưỡng và tích tụ chất độc.

Câu 1 Nguyễn Trãi là một nhà văn, nhà thơ và nhà tư tưởng lớn của Việt Nam. Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", ông đã thể hiện nghệ thuật lập luận của mình một cách tài tình và thuyết phục.

 

Nguyễn Trãi bắt đầu bằng việc khẳng định tầm quan trọng của việc tuyển chọn hiền tài để xây dựng và phát triển đất nước. Ông sử dụng các điển tích, điển cố từ kinh điển Nho gia để làm sáng tỏ vấn đề. Sau đó, ông chỉ ra thực trạng của việc tuyển chọn hiền tài trong thời đại của mình, và đề xuất các giải pháp để cải thiện tình hình.

 

Nguyễn Trãi cũng sử dụng nghệ thuật lập luận bằng cách hỏi đáp, đối lập và phân tích để làm cho lập luận của mình trở nên thuyết phục hơn. Ông cũng sử dụng ngôn ngữ trang trọng, nghiêm túc và có tính chất chính thức để thể hiện tầm quan trọng của vấn đề.

 

Tổng thể, nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài" thể hiện sự tài tình, thuyết phục và có tính chất triết lý sâu sắc.

Câu 2 Hiện tượng chảy máu chất xám tại Việt Nam hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng và đáng lo ngại. Chảy máu chất xám là hiện tượng các cá nhân có trình độ học vấn và kỹ năng cao rời khỏi đất nước để tìm kiếm cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp tại các quốc gia khác.

 

Nguyên nhân của hiện tượng này là do sự chênh lệch về mức lương, điều kiện làm việc và cơ hội phát triển giữa Việt Nam và các quốc gia khác. Nhiều người trẻ tài năng và có trình độ cao cảm thấy không có cơ hội để phát triển tại Việt Nam, và do đó, họ chọn rời khỏi đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

 

Hiện tượng chảy máu chất xám có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của Việt Nam. Khi các cá nhân có trình độ cao rời khỏi đất nước, Việt Nam sẽ mất đi nguồn lực chất xám quan trọng, làm giảm khả năng cạnh tranh và phát triển của đất nước.

 

Để giải quyết vấn đề này, cần có sự kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, cần có các chính sách để giữ chân các cá nhân có trình độ cao, chẳng hạn như cung cấp mức lương cạnh tranh, điều kiện làm việc tốt và cơ hội phát triển. Trong dài hạn, cần có các giải pháp để cải thiện môi trường kinh doanh, giáo dục và đào tạo, để tạo ra cơ hội cho các cá nhân có trình độ cao phát triển tại Việt Nam.

 

Ngoài ra, cần có sự quan tâm và đầu tư của xã hội và các tổ chức vào việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng và hỗ trợ khởi nghiệp.

 

Tóm lại, hiện tượng chảy máu chất xám tại Việt Nam hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng và cần được giải quyết một cách tổng thể và lâu dài. Cần có sự kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn và dài hạn, cũng như sự quan tâm và đầu tư của xã hội và các tổ chức, để giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam.

Câu 1 nghị luận 

Câu 2 Chủ thể của bài viết "Chiếu cầu hiền tài" là vua Quang Trung, nhưng người viết thực tế là Ngô Thì Nhậm, một trong những vị quan trọng của triều đình Tây Sơn

Câu 3Mục đích chính của văn bản "Chiếu cầu hiền tài" là kêu gọi và khuyến khích việc tiến cử người hiền tài để phục vụ cho đất nước.

 

Đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản như sau:

 

- Khuyến khích mọi người trong xã hội tiến cử người hiền tài, không phân biệt địa vị xã hội hay xuất thân.

- Yêu cầu các quan lại và người có vị trí trong xã hội phải có trách nhiệm tiến cử người hiền tài.

- Đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc tuyển chọn và sử dụng người hiền tài.

- Khuyến khích việc tiến cử người hiền tài để bổ sung vào đội ngũ quan lại và phục vụ cho đất nước.

Câu 4Khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài để giúp cho đất nước. Người viết đã đưa ra những nhận chứng sau để minh chứng cho luận điểm này:

 

- *Mối quan hệ giữa thiên tử và hiền tài*: Người hiền tài là sứ giả của thiên tử, được so sánh như ngôi sao sáng trên trời cao ¹.

- *Tình cảnh của kẻ sĩ lúc bấy giờ*: Người tài đức phải ở ẩn trong khe núi, trốn tránh việc đời, bỏ phí tài năng. Những người ra làm quan với triều Tây Sơn thì hoặc sợ hãi im lặng, hoặc làm việc cầm chừng ¹.

- *Quy luật của đất trời*: Những người tài đức phải giúp vua dựng nước, như lời dạy của Khổng Tử ¹.

- *Sự cần thiết của việc tuyển chọn hiền tài*: Vua Quang Trung không thể một mình làm nên sự nghiệp lớn, cần phải có những người hiền tài giúp đỡ ¹.

 

Cách nêu dẫn chứng của người viết cho thấy sự khéo léo trong việc sử dụng các điển tích, điển cố từ kinh điển Nho gia để làm sáng tỏ vấn đề. Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, nghiêm túc cũng giúp tăng cường tính thuyết phục của văn bản.

Câu 5Thông qua văn bản "Chiếu cầu hiền tài", có thể nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Quang Trung) như sau:

 

*Tính cách và phẩm chất của vua Quang Trung*

1. *Tầm nhìn xa*: Vua Quang Trung có tầm nhìn xa khi nhận ra tầm quan trọng của việc tuyển chọn hiền tài để xây dựng và phát triển đất nước.

2. *Khả năng lãnh đạo*: Vua Quang Trung thể hiện khả năng lãnh đạo khi kêu gọi và khuyến khích việc tiến cử người hiền tài để phục vụ cho đất nước.

3. *Tính công bằng*: Vua Quang Trung thể hiện tính công bằng khi không phân biệt địa vị xã hội hay xuất thân của người hiền tài.

4. *Tính quyết đoán*: Vua Quang Trung thể hiện tính quyết đoán khi khẳng định việc tuyển chọn hiền tài là việc đầu tiên cần làm khi có được nước.

5. *Tính nhân văn*: Vua Quang Trung thể hiện tính nhân văn khi quan tâm đến số phận của những người tài đức phải ở ẩn trong khe núi, trốn tránh việc đời.

 

*Đánh giá chung*

Vua Quang Trung là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, khả năng lãnh đạo, tính công bằng, tính quyết đoán và tính nhân văn. Ông hiểu được tầm quan trọng của việc tuyển chọn hiền tài để xây dựng và phát triển đất nước, và ông quyết tâm thực hiện việc này.

Câu 1 Lối sống chủ động là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống ngày nay. Nó giúp chúng ta chủ động trong việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu. Khi sống chủ động, chúng ta không còn phụ thuộc vào may mắn hoặc sự quyết định của người khác. Thay vào đó, chúng ta tự tạo ra cơ hội và định hướng cho cuộc sống của mình.

 

Lối sống chủ động cũng giúp chúng ta phát triển khả năng tự lập, tự tin và trách nhiệm. Chúng ta học cách đối mặt với thách thức, vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Điều này giúp chúng ta trở nên tự tin hơn, có khả năng tự lập và tự quyết định trong cuộc sống.

 

Cuối cùng, lối sống chủ động giúp chúng ta tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Chúng ta không còn cảm thấy bị động, bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài. Thay vào đó, chúng ta tự tạo ra hạnh phúc, thành công và ý nghĩa cho cuộc sống của mình.

Câu 2 Trong những ngày từ quan về ở ẩn tại Côn Sơn, Nguyễn Trãi đã viết nhiều bài thơ đặc sắc, trong số đó có bài số 43 trong chùm thơ Bảo kính cảnh giới. Bài thơ là bức tranh phong cảnh mùa hè độc đáo nhưng thấp thoáng là niềm tâm sự của tác giả.

 

Câu thơ đầu tiên, ta đọc lên thoáng qua sao có vẻ an nhàn, êm đềm thanh thoát đến thế:

 

“Rồi hóng mát thuở ngày trường”.

 

Nguyễn Trãi kia! Ông đang ngồi dưới bóng cây nhàn nhã như hóng mát thật sự. Việc quân, việc nước chắc đã xong xuôi, ông mới trở về với cuộc sống đơn sơ, giản dị, mộc mạc mà chan hòa, gần gũi với thiên nhiên. Một số sách dịch là “Rỗi, hóng mát thuở ngày trường”. Nhưng “rỗi” hay “rồi” cũng đều gây sự chú ý cho người đọc. Rảnh rỗi, sự việc đều xong xuôi, đã qua rồi. “Ngày trường” lại làm tăng sự chú ý. Cả câu thơ không còn đơn giản là hình ảnh của Nguyễn Trãi ngồi hóng mát mà nó lại toát lên nỗi niềm, tâm sự của tác giả “Nhàn rỗi ta hóng mát cả một ngày dài”. Một xã hội đã bị suy yếu, nguyện vọng, ý chí của tác giả đã bị vùi lấp, không còn gì nữa, ông đành phải rời bỏ, từ quan để về ở ẩn, phải đành “hóng mát” cả ngày trường để vơi đi một tâm sự, một gánh nặng đang đè lên vai mình. Cả câu thơ thấp thoáng một tâm sự thầm kín, không còn là sự nhẹ nhàng thanh thản nữa.

 

 

Về với thiên nhiên, ông lại có cơ hội gần gũi với thiên nhiên hơn. Ông vui thú, say mê với vẻ đẹp của thiên nhiên.

 

“Hòe lục đùn đùn tán rợp giương

Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ

Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”

 

Cảnh mùa hè qua tâm hồn, tình cảm của ông, thiên nhiên bừng bừng sức sống. Cây hòe lớn lên nhanh, tán nó càng lớn dần lên có thể như một tấm trướng rộng căng ra giữa trời với cành lá xanh tươi. Những cây thạch lựu còn phun thức đỏ, ao sen tỏa hương, màu hồng của những cành, hoa điểm tô sắc thắm. Qua lăng kính của Nguyễn Trãi: sức sống vẫn bừng bừng, tràn đầy, cuộc đời là một vườn hoa, một khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ. Cảnh vật như cổ tích có lẽ bởi nó được nhìn bằng con mắt của một thi sĩ đa cảm, giàu lòng ham sống với đời...

 

 

 

Qua cảnh mùa hè, tình cảm của Nguyễn Trãi cũng thể hiện một cách sâu sắc:

 

“Lao xao chợ cá làng ngư phủ

Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”.

 

“Chợ” là hình ảnh của sự thái bình trong tâm thức của người Việt. Chợ đông vui thì nước thái bình, thịnh trị, dân giàu đủ ấm no; chợ tan rã thì dễ gợi hình ảnh đất nước có biến có loạn, có giặc giã, có chiến tranh, đao binh... lại thêm tiếng ve kêu lúc chiều tà gợi lên cuộc sống nơi thôn dã. Chính những màu sắc nơi thôn dã này làm cho tình cảm ông thêm đậm đà sâu sắc và gợi lại ý tưởng mà ông đang đeo đuổi:

 

 

“Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng

Dân giàu đủ khắp đòi phương".

 

“Dân giàu đủ", cuộc sống của người dân ngày càng ấm no, hạnh phúc là điều mà Nguyễn Trãi từng canh cánh và mong ước. Ở đây, ông đề cập đến Ngu cầm vì thời vua Nghiêu, vua Thuấn nổi tiếng là thái bình thịnh trị. Vua Thuấn có một khúc đàn “Nam Phong” gảy lên để ca ngợi nhân gian giàu đủ, sản xuất ra nhiều thóc lúa ngô khoai. Cho nên, tác giả muốn có một tiếng đàn của vua Thuấn lồng vào đời sống nhân dân để ca ngợi cuộc sống của nhân dân ấm no, vui tươi, tràn đầy âm thanh hạnh phúc. Những mơ ước ấy chứng tỏ Nguyễn Trãi là nhà thơ vĩ đại có một tấm lòng nhân đạo cao cả. Ông luôn nghĩ đến cuộc sống của nhân dân, chăm lo đến cuộc sống của họ. Đó là ước mơ vĩ đại. Có thể nói: dù triều đình có thể xua đuổi Nguyễn Trãi nhưng ông vẫn sống lạc quan yêu đời, mong sao cho ước vọng lí tưởng của mình được thực hiện để nhân dân có một cuộc sống ấm no.

 

 

Bài thơ này đã làm rõ nỗi niềm tâm sự của Nguyễn Trãi trong thời gian ở Côn Sơn với tấm lòng yêu nước thương dân vẫn ngày đêm “cuồn cuộn nước triều Đông”. Ông yêu thiên nhiên cây cỏ say đắm. Và có lẽ chính thiên nhiên đã cứu Nguyễn Trãi thoát khỏi những phút giây bi quan của cuộc đời mình. Dù sống với cuộc sống thiên nhiên nhưng Ức Trai vẫn canh cánh “một tấc lòng ưu ái cũ”. Nguyễn Trãi vẫn không quên lí tưởng nhân dân, lí tưởng nhân nghĩa, lí tưởng mong cho thôn cùng xóm vắng không có một tiếng oán than, đau sầu.

Câu 1 thất ngôn bát cú đường luật 

Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.

 

Câu 3:

 

– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.

 

– Tác dụng:

 

+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.

 

+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…

Câu 4:

 

Quan niệm khôn – dại của tác giả:

 

– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.

 

– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.

 

=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.

 

Câu 5:

 

Là người sống giản dị, thanh bạch.

 

– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.

 

– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi