Trần Phương Ngọc
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Phương thức biểu đạt chính : biểu cảm
Câu 2
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê - li - côp. Đây là nhân vật được miêu tả chi tiết, và toàn bộ đoạn trích xoay quanh tính cách, hành vi, cũng như ảnh hưởng của ông đối với xã hội và những người xung quanh.
Câu 3
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất . Người kể sử dụng "tôi" để kể lại câu chuyện. Tác dụng của ngôi kể này là giúp người đọc hiểu rõ hơn cảm xúc và suy nghĩ của người kể, đồng thời tạo ra sự gần gũi và chân thật hơn trong việc miêu tả nhân vật và bối cảnh.
Câu 4
Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích bao gồm:
Hình thức bề ngoài : Bê-li-cốp luôn mặc áo bành tô, đi giày cao su, cầm ô và đeo kính râm, mang tai nhét bông, ngồi xe ngựa kéo mui lên.
Cách hành sử : Luôn giấu mình trong "bao", tìm cách tránh né hiện tại, sống trong quá khứ và có thói quen đến nhà người khác mà không giao tiếp rõ ràng.
Tính cách : Người luôn tìm cách ẩn mình và khép kín, tách biệt với thực tế.
Nhân vật Bê-li-cốp sống trong một cái “bao” bảo vệ mình khỏi thế giới xung quanh, không dám đối diện với thực tại và luôn tìm cách trốn tránh mọi thứ. Vì vậy, nhan đề "Người trong bao" là sự ám chỉ về việc Bê-li-cốp luôn sống trong một vỏ bọc an toàn, không dám chạm tới thực tế hay thay đổi bản thân.
Câu 5:
Bài học rút ra từ đoạn trích là sự sợ hãi và khép kín của con người trước cuộc sống và những thử thách . Nhân vật Bê-li-cốp phản ánh một thái độ sống thu mình, né tránh thực tại vì sợ hãi và sự không dám đối diện với những vấn đề xã hội. Đoạn trích cảnh báo về nguy cơ của sự sống khép kín, thiếu dũng cảm đối diện với thực tế và những thay đổi cần thiết trong cuộc sống.
Câu 1
Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi thể hiện sự sắc sảo, mạch lạc và thuyết phục qua việc sử dụng các luận điểm rõ ràng, dẫn chứng sinh động và các phương thức thuyết phục hợp lý. Trước tiên, Nguyễn Trãi đưa ra quan điểm rõ ràng về việc hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh trị của đất nước. Ông khẳng định rằng, vua phải đặt việc cử hiền tài lên hàng đầu, như một nhiệm vụ quan trọng của người trị vì.
Tiếp theo, ông sử dụng dẫn chứng lịch sử để củng cố quan điểm của mình. Những ví dụ về các quan lại thời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung được đưa ra nhằm chứng minh rằng, các triều đại hưng thịnh đều nhờ vào việc tiến cử hiền tài. Những dẫn chứng này không chỉ giúp bài viết thêm thuyết phục mà còn gắn kết với thực tế lịch sử, làm tăng giá trị và tính khả thi của luận điểm.
Ngoài ra, nghệ thuật lập luận còn thể hiện qua lời kêu gọi hành động đầy mạnh mẽ. Nguyễn Trãi không chỉ yêu cầu các quan lại tiến cử hiền tài, mà còn đưa ra các hình thức khen thưởng rõ ràng đối với những người có công trong việc này. Đây là một phương thức thuyết phục rất hiệu quả, khuyến khích người đọc hoặc người nghe hành động. Cuối cùng, ông cũng kêu gọi hành động của những người tài, để họ không ngần ngại tiến cử bản thân.
Tóm lại, nghệ thuật lập luận trong "Chiếu cầu hiền tài" của Nguyễn Trãi rất thành công nhờ vào việc kết hợp giữa lý lẽ chặt chẽ, dẫn chứng lịch sử thuyết phục và lời kêu gọi hành động mạnh mẽ. Điều này không chỉ làm rõ quan điểm của ông mà còn khơi gợi tinh thần trách nhiệm, tạo nên sức mạnh và hiệu quả trong lời kêu gọi cử hiền tài giúp nước.
Câu 2
Câu 1 '
Phương thức biểu đạt chính trong bài là : Nghị luận
Câu 2 (0.5 điểm):
Chủ thể bài viết là vua lê lợi, người đang kêu gọi các quan lại trong triều cử hiền tài giúp đỡ trong công cuộc xây dựng đất nước.
Câu 3 (1.0 điểm):
Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi người dân và quan lại tiến cử hiền tài để giúp vua xây dựng và phát triển đất nước sau khi giành được độc lập.
Các đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:
Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên cần phải tiến cử một người có tài năng, dù là ở triều đình hay ngoài thôn dã, để giúp quản lý công việc trong nước.
Người được tiến cử nếu có tài đức, sẽ được trọng thưởng, thăng chức hai bậc nếu là người có tài trung bình, hoặc được thưởng lớn nếu là người tài đức xuất chúng.
Các bậc quân tử nếu có tài năng thì tự động tiến cử bản thân mà không cần ngần ngại, không câu nệ những chi tiết nhỏ.
Câu 4 (1.0 điểm):
Để minh chứng cho luận điểm "việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài", người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan nhà Hán và Đường, những người đã tiến cử hiền tài cho đất nước như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung.
Cách nêu dẫn chứng của người viết khá thuyết phục, khi đưa ra các ví dụ lịch sử để minh họa cho luận điểm của mình. Những ví dụ này không chỉ có tính thuyết phục mà còn mang giá trị giáo dục, nhắc nhở rằng, việc cử hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh vượng của đất nước.
Câu 5 (1.0 điểm):
Thông qua văn bản trên, có thể nhận xét phẩm chất của chủ thể bài viết, tức là vua Lê Lợi, là người thận trọng sáng suốt và rất coi trọng hiền tài. Vua Lê Lợi thể hiện một tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng đất nước sau khi giành được độc lập. Ông hiểu rằng, để đất nước thịnh vượng, cần phải có những người tài đức giúp đỡ trong công cuộc quản lý. Đồng thời, vua cũng thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận rằng bản thân không thể làm hết mọi việc mà cần có sự giúp đỡ từ những người tài giỏi, và ông sẵn sàng kêu gọi và trọng thưởng những người có tài.
câu 1
Thể thơ văn bản trên là : đường luật
câu 2
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:
"Một mai, một cuốc, một cần câu": Tác giả sống giản dị, tự lo liệu cuộc sống bằng những công việc nông nhàn. "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá": Hình ảnh giản dị trong sinh hoạt, phù hợp với mỗi mùa, thể hiện đời sống thanh bạch, hòa hợp với thiên nhiên.
"Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao": Cảnh sinh hoạt gần gũi với thiên nhiên, tạo sự thanh thản, thư giãn. "Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống": Tình yêu thiên nhiên, thưởng thức cuộc sống đơn giản qua việc ngồi uống rượu dưới gốc cây
Câu 3 Biện pháp tu từ liệt kê có trong hai câu thơ "Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào". Tác giả liệt kê các công cụ và hành động giản dị như "một mai, một cuốc, một cần câu", nhằm nhấn mạnh cuộc sống đạm bạc, không tham vọng. Biện pháp liệt kê này không chỉ để miêu tả sinh hoạt của tác giả mà còn thể hiện thái độ tự tại, bình thản với cuộc đời. Tác dụng của biện pháp này là làm nổi bật sự giản dị, thanh cao, không ham mê danh lợi của tác giả, đồng thời phản ánh thái độ thảnh thơi, tự do của ông trong cuộc sống. Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có điều đặc biệt là sự nghịch lý, đối lập giữa sự "dại" và "khôn". Tác giả cho rằng "dại" chính là tìm về những nơi thanh vắng, tránh xa sự ồn ào, bon chen của xã hội. Đây là lựa chọn sáng suốt, khôn ngoan đối với ông, nhằm tìm kiếm sự thanh thản, yên bình. Trong khi đó, "khôn" lại được hiểu là những người tìm đến những nơi đông đúc, nhộn nhịp, nơi đầy bon chen, khát vọng phú quý, nhưng cuối cùng chỉ tìm thấy sự mệt mỏi, căng thẳng. Chính qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện quan điểm sống của mình, xem trọng sự bình yên nội tâm hơn là cuộc sống phù phiếm, hối hả.
Câu 5 Qua văn bản trên em cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện trong văn bản là sự thanh cao, giản dị, và tự tại. Ông không bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi mà chọn một cuộc sống bình dị, gần gũi với thiên nhiên, sống hòa mình vào các mùa, theo nhịp sống của đất trời. Quan niệm "dại" của ông chính là sự khôn ngoan, khi tìm đến những nơi vắng vẻ, tĩnh lặng để tìm kiếm sự thanh thản, tự do nội tâm. Từ đó, nhân cách của ông toát lên sự thanh khiết, tự chủ, không bị ảnh hưởng bởi sự bon chen của thế gian, một phẩm hạnh đáng trân trọng trong xã hội xô bồ.