Trần Phương Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Phương Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1 

Phương thức biểu đạt chính : biểu cảm

Câu 2 
      Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê - li - côp. Đây là nhân vật được miêu tả chi tiết, và toàn bộ đoạn trích xoay quanh tính cách, hành vi, cũng như ảnh hưởng của ông đối với xã hội và những người xung quanh.       

Câu 3
     Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất . Người kể sử dụng "tôi" để kể lại câu chuyện. Tác dụng của ngôi kể này là giúp người đọc hiểu rõ hơn cảm xúc và suy nghĩ của người kể, đồng thời tạo ra sự gần gũi và chân thật hơn trong việc miêu tả nhân vật và bối cảnh.

Câu 4
   Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích bao gồm:

     Hình thức bề ngoài : Bê-li-cốp luôn mặc áo bành tô, đi giày cao su, cầm ô và đeo kính râm, mang tai nhét bông, ngồi xe ngựa kéo mui lên.

     Cách hành sử : Luôn giấu mình trong "bao", tìm cách tránh né hiện tại, sống trong quá khứ và có thói quen đến nhà người khác mà không giao tiếp rõ ràng.

     Tính cách : Người luôn tìm cách ẩn mình và khép kín, tách biệt với thực tế.

Nhân vật Bê-li-cốp sống trong một cái “bao” bảo vệ mình khỏi thế giới xung quanh, không dám đối diện với thực tại và luôn tìm cách trốn tránh mọi thứ. Vì vậy, nhan đề "Người trong bao" là sự ám chỉ về việc Bê-li-cốp luôn sống trong một vỏ bọc an toàn, không dám chạm tới thực tế hay thay đổi bản thân.

Câu 5:
Bài học rút ra từ đoạn trích là sự sợ hãi và khép kín của con người trước cuộc sống và những thử thách . Nhân vật Bê-li-cốp phản ánh một thái độ sống thu mình, né tránh thực tại vì sợ hãi và sự không dám đối diện với những vấn đề xã hội. Đoạn trích cảnh báo về nguy cơ của sự sống khép kín, thiếu dũng cảm đối diện với thực tế và những thay đổi cần thiết trong cuộc sống.

Câu 1

Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi thể hiện sự sắc sảo, mạch lạc và thuyết phục qua việc sử dụng các luận điểm rõ ràng, dẫn chứng sinh động và các phương thức thuyết phục hợp lý. Trước tiên, Nguyễn Trãi đưa ra quan điểm rõ ràng về việc hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh trị của đất nước. Ông khẳng định rằng, vua phải đặt việc cử hiền tài lên hàng đầu, như một nhiệm vụ quan trọng của người trị vì.

Tiếp theo, ông sử dụng dẫn chứng lịch sử để củng cố quan điểm của mình. Những ví dụ về các quan lại thời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung được đưa ra nhằm chứng minh rằng, các triều đại hưng thịnh đều nhờ vào việc tiến cử hiền tài. Những dẫn chứng này không chỉ giúp bài viết thêm thuyết phục mà còn gắn kết với thực tế lịch sử, làm tăng giá trị và tính khả thi của luận điểm.

Ngoài ra, nghệ thuật lập luận còn thể hiện qua lời kêu gọi hành động đầy mạnh mẽ. Nguyễn Trãi không chỉ yêu cầu các quan lại tiến cử hiền tài, mà còn đưa ra các hình thức khen thưởng rõ ràng đối với những người có công trong việc này. Đây là một phương thức thuyết phục rất hiệu quả, khuyến khích người đọc hoặc người nghe hành động. Cuối cùng, ông cũng kêu gọi hành động của những người tài, để họ không ngần ngại tiến cử bản thân.

Tóm lại, nghệ thuật lập luận trong "Chiếu cầu hiền tài" của Nguyễn Trãi rất thành công nhờ vào việc kết hợp giữa lý lẽ chặt chẽ, dẫn chứng lịch sử thuyết phục và lời kêu gọi hành động mạnh mẽ. Điều này không chỉ làm rõ quan điểm của ông mà còn khơi gợi tinh thần trách nhiệm, tạo nên sức mạnh và hiệu quả trong lời kêu gọi cử hiền tài giúp nước.

Câu 2

Trong những năm gần đây, hiện tượng "chảy máu chất xám" đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam. Thuật ngữ này dùng để chỉ sự di cư của những người có trình độ học vấn cao, tài năng xuất sắc ra nước ngoài để làm việc, học tập hoặc định cư. Đây là một hiện tượng có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế, xã hội và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.

Chảy máu chất xám tại Việt Nam không phải là một hiện tượng mới, nhưng trong bối cảnh hiện nay, nó đang diễn ra với một mức độ đáng báo động. Sự phát triển của khoa học công nghệ, toàn cầu hóa và cơ hội nghề nghiệp tại các quốc gia phát triển đã thu hút rất nhiều nhân tài Việt Nam. Những người này, phần lớn là các sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng trong và ngoài nước, những chuyên gia, nhà nghiên cứu, hoặc doanh nhân có khả năng sáng tạo và đổi mới cao. Tuy nhiên, thay vì cống hiến cho đất nước, họ lại phải đối mặt với sự thiếu thốn về cơ hội nghề nghiệp, môi trường làm việc và mức thu nhập tại Việt Nam, từ đó quyết định ra nước ngoài.

Một trong những nguyên nhân chính khiến hiện tượng này xảy ra là do chế độ đãi ngộ chưa thỏa đáng đối với người có trình độ cao. Mặc dù hiện nay nhà nước đã có nhiều chính sách khuyến khích việc thu hút nhân tài, nhưng những chính sách này vẫn chưa thực sự hiệu quả. Nhiều người tài, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nghiên cứu, cảm thấy không có cơ hội phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam. Bên cạnh đó, mức lương thấp, cơ sở vật chất kém phát triển và môi trường làm việc thiếu sự sáng tạo là những yếu tố khiến họ lựa chọn ra nước ngoài tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Ngoài ra, vấn đề văn hóa và tư duy làm việc cũng là một yếu tố quan trọng. Các quốc gia phát triển cung cấp một môi trường sáng tạo, tự do nghiên cứu và khuyến khích các sáng kiến mới. Trong khi đó, ở Việt Nam, không ít người vẫn bị ràng buộc bởi các tư tưởng lạc hậu, thậm chí là sự thiếu tôn trọng đối với ý tưởng mới. Điều này khiến nhiều người tài cảm thấy bị bó hẹp và không thể phát huy hết khả năng của mình.

Vậy giải pháp nào để ngừng tình trạng chảy máu chất xám này? Trước hết, cần tạo ra môi trường làm việc sáng tạo và cởi mở, nơi mà những người tài có thể đóng góp và phát triển nghề nghiệp của mình. Chính phủ cần nâng cao chế độ đãi ngộ đối với người lao động có trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học công nghệ và nghiên cứu. Bên cạnh đó, các công ty, tổ chức cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị hiện đại, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và sáng tạo.

Một yếu tố quan trọng không kém là tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nguồn lực trong nước, tạo ra những cơ hội nghề nghiệp tại chính quê hương để họ không phải tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Đặc biệt, việc phát triển và xây dựng một nền giáo dục chất lượng, có thể đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng của thế hệ trẻ là điều rất cần thiết.

Tóm lại, hiện tượng "chảy máu chất xám" là một vấn đề nghiêm trọng mà Việt Nam cần phải giải quyết. Việc khắc phục tình trạng này đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía, không chỉ từ chính phủ mà còn từ các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Nếu không có những giải pháp đồng bộ, đất nước sẽ tiếp tục mất đi những tài năng quý báu, điều này sẽ cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội Việt Nam trong tương lai

 

Câu 1 '

Phương thức biểu đạt chính trong bài là : Nghị luận

Câu 2 (0.5 điểm):
Chủ thể bài viết là vua lê lợi, người đang kêu gọi các quan lại trong triều cử hiền tài giúp đỡ trong công cuộc xây dựng đất nước.

Câu 3 (1.0 điểm):
Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi người dân và quan lại tiến cử hiền tài để giúp vua xây dựng và phát triển đất nước sau khi giành được độc lập.
Các đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:

       Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên cần phải tiến cử một người có tài năng, dù là ở triều đình hay ngoài thôn dã, để giúp quản lý công việc trong nước.

       Người được tiến cử nếu có tài đức, sẽ được trọng thưởng, thăng chức hai bậc nếu là người có tài trung bình, hoặc được thưởng lớn nếu là người tài đức xuất chúng.

      Các bậc quân tử nếu có tài năng thì tự động tiến cử bản thân mà không cần ngần ngại, không câu nệ những chi tiết nhỏ.

Câu 4 (1.0 điểm):
Để minh chứng cho luận điểm "việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài", người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan nhà Hán và Đường, những người đã tiến cử hiền tài cho đất nước như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung.
Cách nêu dẫn chứng của người viết khá thuyết phục, khi đưa ra các ví dụ lịch sử để minh họa cho luận điểm của mình. Những ví dụ này không chỉ có tính thuyết phục mà còn mang giá trị giáo dục, nhắc nhở rằng, việc cử hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh vượng của đất nước.

Câu 5 (1.0 điểm):
Thông qua văn bản trên, có thể nhận xét phẩm chất của chủ thể bài viết, tức là vua Lê Lợi, là người thận trọng sáng suốt và rất coi trọng hiền tài. Vua Lê Lợi thể hiện một tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng đất nước sau khi giành được độc lập. Ông hiểu rằng, để đất nước thịnh vượng, cần phải có những người tài đức giúp đỡ trong công cuộc quản lý. Đồng thời, vua cũng thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận rằng bản thân không thể làm hết mọi việc mà cần có sự giúp đỡ từ những người tài giỏi, và ông sẵn sàng kêu gọi và trọng thưởng những người có tài.

Câu 1:

                                                                               BÀI LÀM                                                                                   Lối sống chủ động là một trong những yếu tố quyết định thành công trong cuộc sống ngày nay. Sự chủ động giúp chúng ta không chỉ đối mặt với những thử thách mà còn tạo ra cơ hội mới. Trong một xã hội luôn thay đổi, việc chủ động nắm bắt cơ hội, học hỏi và phát triển bản thân là vô cùng quan trọng. Người sống chủ động sẽ không chỉ chờ đợi vận may mà còn tìm cách tạo ra cơ hội cho chính mình. Họ dám thử thách bản thân, đối diện với khó khăn và học hỏi từ những sai lầm. Lối sống chủ động cũng thể hiện sự sáng tạo, khả năng lãnh đạo và quản lý thời gian hiệu quả. Những người này thường không bị động trong công việc hay trong cuộc sống, mà luôn tìm cách cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống của mình. Trong bối cảnh thế giới ngày càng phát triển, việc duy trì một lối sống chủ động là cần thiết để không bị bỏ lại phía sau.

Câu 2: 

                                                                               BÀI LÀM                                                                                 Bài thơ trên miêu tả một khung cảnh thiên nhiên mùa thu với những hình ảnh vô cùng tươi đẹp và sống động. Cảnh vật được vẽ nên qua các hình ảnh như "Hoè lục đùn đùn tán rợp trương", "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ", "Hồng liên trì đã tịn mùi hương", tất cả như tạo nên một bức tranh mùa thu đầy sắc màu. Hình ảnh hoa lựu đỏ, hoa sen tỏa hương, cây hoè xanh mát đều gợi lên sự tươi đẹp, sự sống mãnh liệt của thiên nhiên. Không chỉ vậy, bài thơ cũng miêu tả những âm thanh sống động như "Lao xao chợ cá làng ngư phủ" hay "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương", tạo ra không gian sinh động, gần gũi. Tuy nhiên, trong bức tranh ấy, tác giả cũng gửi gắm những ý nghĩa sâu sắc về sự thịnh vượng của đất nước. "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương" là lời nhắc nhở về sự phát triển của một dân tộc, nơi mọi người đều được hưởng thụ sự giàu có, ấm no. Bài thơ không chỉ là sự ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn mang đến thông điệp về sự thịnh vượng, phát triển của xã hội.

 
 

câu 1

Thể thơ văn bản trên là :  đường luật

câu 2 

Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

        "Một mai, một cuốc, một cần câu": Tác giả sống giản dị, tự lo liệu cuộc sống bằng những công việc nông nhàn.                                                                                                                                                                             "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá": Hình ảnh giản dị trong sinh hoạt, phù hợp với mỗi mùa, thể hiện đời sống thanh bạch, hòa hợp với thiên nhiên.

         "Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao": Cảnh sinh hoạt gần gũi với thiên nhiên, tạo sự thanh thản, thư giãn.            "Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống": Tình yêu thiên nhiên, thưởng thức cuộc sống đơn giản qua việc ngồi uống rượu dưới gốc cây                                                   

    Câu 3                                                                                                                                                                          Biện pháp tu từ liệt kê có trong hai câu thơ "Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào".                                                                                                                                                                              Tác giả liệt kê các công cụ và hành động giản dị như "một mai, một cuốc, một cần câu", nhằm nhấn mạnh cuộc sống đạm bạc, không tham vọng.                                                                                                                Biện pháp liệt kê này không chỉ để miêu tả sinh hoạt của tác giả mà còn thể hiện thái độ tự tại, bình thản với cuộc đời.                                                                                                                                                                 Tác dụng của biện pháp này là làm nổi bật sự giản dị, thanh cao, không ham mê danh lợi của tác giả, đồng thời phản ánh thái độ thảnh thơi, tự do của ông trong cuộc sống.                                                                        Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có điều đặc biệt là sự nghịch lý, đối lập giữa sự "dại" và "khôn".                                                           Tác giả cho rằng "dại" chính là tìm về những nơi thanh vắng, tránh xa sự ồn ào, bon chen của xã hội. Đây là lựa chọn sáng suốt, khôn ngoan đối với ông, nhằm tìm kiếm sự thanh thản, yên bình.                                   Trong khi đó, "khôn" lại được hiểu là những người tìm đến những nơi đông đúc, nhộn nhịp, nơi đầy bon chen, khát vọng phú quý, nhưng cuối cùng chỉ tìm thấy sự mệt mỏi, căng thẳng.                                                      Chính qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện quan điểm sống của mình, xem trọng sự bình yên nội tâm hơn là cuộc sống phù phiếm, hối hả.

Câu 5                                                                                                                                                                     Qua văn bản trên em cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện trong văn bản là sự thanh cao, giản dị, và tự tại. Ông không bị cuốn vào vòng xoáy danh lợi mà chọn một cuộc sống bình dị, gần gũi với thiên nhiên, sống hòa mình vào các mùa, theo nhịp sống của đất trời. Quan niệm "dại" của ông chính là sự khôn ngoan, khi tìm đến những nơi vắng vẻ, tĩnh lặng để tìm kiếm sự thanh thản, tự do nội tâm. Từ đó, nhân cách của ông toát lên sự thanh khiết, tự chủ, không bị ảnh hưởng bởi sự bon chen của thế gian, một phẩm hạnh đáng trân trọng trong xã hội xô bồ.