Nguyễn Thùy Ngân
Giới thiệu về bản thân
C1:văn banr trên thuộc thể loại văn xuôi.
C2: Đề tài: Tình bạn trẻ thơ và những rung động trong sáng, chân thành của trẻ nhỏ khi đối diện với niềm vui – nỗi buồn ngày Tết.
C3: Sự thay đổi điểm nhìn:
Từ điểm nhìn của người kể chuyện sang điểm nhìn theo cảm nhận của bé Em.
Tác dụng:Làm câu chuyện trở nên gần gũi và chân thật hơn.Giúp người đọc hiểu rõ hơn tâm trạng, cảm xúc của bé Em.Tạo chiều sâu cho chủ đề về tình bạn, cho thấy sự trưởng thành trong nhận thức của nhân vật.
C4;Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu tượng trưng cho:
Niềm mong ước giản dị của bé Em về một cái Tết đủ đầy.Khi Em sẵn sàng nhường áo cho bạn, chiếc áo trở thành biểu tượng của tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia và coi trọng tình bạn hơn vật chất.Với bé Bích/Hường, chiếc áo cho thấy nỗi tủi thân, sự khao khát và hoàn cảnh khó khăn của bạn nhỏ.→ Chi tiết này làm nổi bật sự hồn nhiên, lòng tốt và sự đồng cảm của trẻ thơ.
C5: Từ câu chuyện giữa bé Em và bạn, em hiểu rằng tình bạn chân thành luôn quý giá hơn mọi món đồ vật chất. Sự sẻ chia giúp ta gắn bó và thấu hiểu nhau hơn. Khi biết nghĩ cho bạn bè, ta không chỉ mang lại niềm vui cho người khác mà còn làm tâm hồn mình trở nên đẹp hơn. Tình bạn thật sự không nằm ở việc nhận được gì, mà ở chỗ sẵn sàng cho đi bằng sự tự nguyện và yêu thương. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết quan tâm, giúp đỡ nhau để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp.
C1: Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên là một cô bé hồn nhiên, trong sáng và giàu tình cảm. Ước mong của Em rất giản dị: được mẹ mua cho một chiếc áo mới để diện vào ngày Tết. Niềm vui ấy thể hiện sự ngây thơ và háo hức rất đỗi trẻ thơ. Thế nhưng khi biết cô bạn thân – bé Hường – đang buồn tủi vì không có áo mới, Em đã không ngần ngại nhường lại chiếc áo Tết của mình. Hành động ấy cho thấy Em là đứa trẻ biết yêu thương, đồng cảm với bạn bè và coi trọng tình bạn hơn cả niềm vui riêng. Em không hành động vì sự bắt buộc mà vì trái tim chân thật, chan chứa lòng nhân ái. Từ một mong muốn rất tự nhiên, bé Em đã trưởng thành hơn khi nhận ra rằng hạnh phúc lớn nhất không nằm ở vật chất mà nằm ở việc mang niềm vui đến cho người khác. Nhân vật bé Em vì thế trở nên thật đẹp đẽ, trở thành tấm gương về tình bạn trong sáng và lòng nhân hậu.
C2: Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em đã tình nguyện nhường chiếc áo mới cho bạn mình – bé Hường. Hành động nhỏ nhưng ấm áp ấy giúp Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn mọi món đồ mới. Từ câu chuyện giản dị nhưng giàu ý nghĩa này, ta hiểu rằng cuộc sống muốn bền vững và hạnh phúc cần có sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
Trước hết, vật chất là điều kiện thiết yếu để con người tồn tại và phát triển. Cơm ăn, áo mặc, nhà ở, thuốc men… đều là những thứ không thể thiếu. Chúng giúp con người có một cuộc sống đầy đủ hơn, khỏe mạnh hơn và có nền tảng để học tập, làm việc. Không ai có thể phủ nhận vai trò quan trọng của vật chất trong nhịp sống hiện đại, nơi mọi nhu cầu đều cần được đáp ứng bằng nguồn lực kinh tế nhất định.
Tuy nhiên, chỉ có vật chất thôi thì cuộc sống sẽ trở nên khô khan và vô nghĩa. Con người còn cần giá trị tinh thần: tình yêu thương, tình bạn, lòng nhân ái, sự sẻ chia, niềm tin và những mối quan hệ bền chặt. Khi bé Em nhường chiếc áo mới, em chỉ mất đi một món đồ, nhưng lại nhận được thứ vô giá: niềm vui khi giúp người khác và sự trân trọng của bạn bè. Đó chính là giá trị tinh thần – những thứ không thể mua được bằng tiền nhưng lại giúp tâm hồn trở nên phong phú, hạnh phúc và đẹp đẽ hơn.
Trong thực tế, có không ít người chạy theo vật chất mà bỏ quên đời sống tinh thần: họ áp lực, cô đơn, mất kết nối với gia đình và bạn bè. Ngược lại, cũng có người chỉ quan tâm đến cảm xúc mà không cố gắng lao động, dẫn đến thiếu thốn và khó khăn. Vì vậy, việc hài hòa giữa hai giá trị là cần thiết: vật chất giúp nuôi sống con người, còn tinh thần giúp nâng đỡ và làm con người trở nên “người” hơn.
Tóm lại, câu chuyện của bé Em trong “Áo Tết” nhắc nhở chúng ta rằng hạnh phúc không chỉ đến từ những gì ta sở hữu, mà còn đến từ những gì ta trao đi. Khi biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, con người sẽ có một cuộc sống đầy đủ, sâu sắc và nhân văn hơn.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn bởi quy mô ảnh hưởng mang tính toàn cầu. Không giống như chiến tranh, dịch bệnh hay khủng hoảng kinh tế chỉ xảy ra ở một số khu vực, biến đổi khí hậu tác động đến mọi nơi trên Trái Đất. Từ băng tan ở hai cực, nước biển dâng, sa mạc hóa lan rộng đến hệ sinh thái biển – rừng bị phá vỡ, mọi quốc gia đều chịu chung hiểm họa. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kỷ lục, bão lũ bất thường, hạn hán kéo dài đang diễn ra với tần suất ngày càng dày đặc. Chưa bao giờ trong lịch sử, loài người phải sống trong một môi trường bất ổn và khó dự đoán như hiện nay.
Thứ hai, biến đổi khí hậu là thách thức lớn vì nó đe dọa trực tiếp đến sự sống và sự phát triển bền vững của nhân loại. Nhiệt độ tăng cao khiến mùa màng thất bát, nguồn nước cạn kiệt, nạn đói và xung đột tài nguyên có nguy cơ gia tăng. Đồng thời, sức khỏe con người bị ảnh hưởng nghiêm trọng: các bệnh liên quan đến nhiệt, dịch bệnh truyền nhiễm, ô nhiễm không khí… ngày càng nguy hiểm. Nhiều vùng đất ven biển có thể bị xóa sổ, buộc hàng triệu người phải di cư, tạo ra khủng hoảng nhân đạo quy mô lớn. Thực tế cho thấy, những tổn thất do biến đổi khí hậu gây ra không chỉ đo được bằng thiệt hại kinh tế mà còn bằng mạng sống con người.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu là thách thức bởi sự phức tạp trong nguyên nhân và giải pháp. Đây không phải vấn đề có thể giải quyết trong một sớm một chiều; nó xuất phát từ quá trình phát triển công nghiệp kéo dài hàng thế kỷ, từ thói quen tiêu dùng và lối sống của toàn xã hội. Để đối phó, nhân loại cần một chiến lược toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác sâu rộng giữa các quốc gia – điều không hề dễ dàng khi mỗi nước có lợi ích và mức độ phát triển khác nhau. Dù đã có nhiều hiệp ước quốc tế, việc thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn.
Tuy nhiên, thách thức càng lớn thì cơ hội thay đổi càng rõ rệt. Biến đổi khí hậu buộc con người phải nhìn lại mô hình phát triển, hướng tới lối sống xanh, kinh tế tuần hoàn và sử dụng năng lượng tái tạo. Ở nhiều nơi, các phong trào trồng cây, giảm rác thải nhựa, giao thông xanh… đang phát triển mạnh mẽ, cho thấy nhận thức cộng đồng đã thay đổi tích cực.
C1: phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận
C2: trong phần 3 người viết đã thể hiện thái độ : Người viết bộc lộ niềm đồng cảm sâu sắc với nỗi buồn, sự cô đơn trong bài thơ; đồng thời thể hiện sự suy tư, chiêm nghiệm về kiếp người, về thân phận nhỏ bé, lạc lõng trước dòng đời rộng lớn.
C3:Nếu thơ xưa thường tạo không gian mênh mông bằng những hình ảnh có tính ước lệ (trăng, gió, sông nước theo kiểu cổ điển), thì Tràng giang lại tạo cảm giác vắng lặng bằng những chi tiết đời thực, giản dị mà rất hiện đại: cành củi khô trôi, con thuyền nhỏ, bèo dạt, cánh chim…Nhờ đó thiên nhiên vừa rộng lớn vừa gợi nỗi buồn nhân sinh.
C4:Các yếu tố ngôn ngữ được phân tích gồm:
Cách dùng từ láy gợi sự lan dài, trôi dạt (như “điệp điệp”, “song song”, “lơ thơ”…).
Nhịp thơ chậm rãi, đều đặn như nhịp nước trôi.
Hình ảnh mang tính chuyển động: sóng nối tiếp, dòng nước mênh mang, bèo trôi… Tất cả tạo cảm giác dòng sông trôi miên viễn, vô tận.
C5: Em ấn tượng nhất với nỗi buồn vũ trụ – nỗi buồn nhân sinh được diễn tả qua hình ảnh sông nước mênh mông và con người nhỏ bé, đơn độc. Cảm xúc ấy rất chân thật, gợi suy ngẫm sâu sắc về kiếp người. Đồng thời, ngôn ngữ thơ tinh tế, nhạc điệu buồn nhưng đẹp đã làm cho nỗi buồn ấy trở thành một giá trị nghệ thuật đặc biệt của bài thơ.
C1: phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận
C2: trong phần 3 người viết đã thể hiện thái độ : Người viết bộc lộ niềm đồng cảm sâu sắc với nỗi buồn, sự cô đơn trong bài thơ; đồng thời thể hiện sự suy tư, chiêm nghiệm về kiếp người, về thân phận nhỏ bé, lạc lõng trước dòng đời rộng lớn.
C3:Nếu thơ xưa thường tạo không gian mênh mông bằng những hình ảnh có tính ước lệ (trăng, gió, sông nước theo kiểu cổ điển), thì Tràng giang lại tạo cảm giác vắng lặng bằng những chi tiết đời thực, giản dị mà rất hiện đại: cành củi khô trôi, con thuyền nhỏ, bèo dạt, cánh chim…Nhờ đó thiên nhiên vừa rộng lớn vừa gợi nỗi buồn nhân sinh.
C4:Các yếu tố ngôn ngữ được phân tích gồm:
Cách dùng từ láy gợi sự lan dài, trôi dạt (như “điệp điệp”, “song song”, “lơ thơ”…).
Nhịp thơ chậm rãi, đều đặn như nhịp nước trôi.
Hình ảnh mang tính chuyển động: sóng nối tiếp, dòng nước mênh mang, bèo trôi… Tất cả tạo cảm giác dòng sông trôi miên viễn, vô tận.
C5: Em ấn tượng nhất với nỗi buồn vũ trụ – nỗi buồn nhân sinh được diễn tả qua hình ảnh sông nước mênh mông và con người nhỏ bé, đơn độc. Cảm xúc ấy rất chân thật, gợi suy ngẫm sâu sắc về kiếp người. Đồng thời, ngôn ngữ thơ tinh tế, nhạc điệu buồn nhưng đẹp đã làm cho nỗi buồn ấy trở thành một giá trị nghệ thuật đặc biệt của bài thơ.
C1: Trong xã hội hiện đại, lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thành công và hạnh phúc của mỗi người. Chủ động giúp con người nắm bắt cơ hội, không bị phụ thuộc vào hoàn cảnh hay người khác. Một người có tinh thần chủ động luôn biết tự đặt mục tiêu, tìm cách phát triển bản thân và không ngại đối mặt với thử thách. Ngược lại, nếu sống thụ động, con người dễ rơi vào tình trạng trì trệ, lãng phí thời gian và đánh mất những cơ hội quý giá. Trong học tập, một học sinh chủ động sẽ tìm tòi kiến thức, sáng tạo và tiến bộ nhanh hơn so với người chỉ chờ đợi sự hướng dẫn. Trong công việc, người chủ động thường có nhiều cơ hội thăng tiến, dễ thích nghi với thay đổi và gặt hái thành công. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ số, ai biết chủ động học hỏi, nắm bắt xu hướng mới sẽ có nhiều lợi thế hơn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lối sống chủ động bằng cách dám nghĩ, dám làm, kiên trì theo đuổi mục tiêu để đạt được cuộc sống ý nghĩa và tốt đẹp.
C1: thể thơ của bài thơ trên là; thất ngôn bát cú đường luật
C2: Trong bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm, những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
-“Một mai, một cuốc, một cần câu” – Hình ảnh gắn với cuộc sống lao động giản dị, tự túc của một người ẩn sĩ, tự tay làm nông và câu cá để sinh sống.
-“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” – Các món ăn dân dã, thanh đạm từ thiên nhiên, thể hiện nếp sống giản dị, hòa hợp với tự nhiên.
“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” – Sinh hoạt gắn liền với thiên nhiên, không cầu kỳ xa hoa, nhưng thanh cao và khoáng đạt.
-“Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống” – Thưởng thức rượu trong không gian thiên nhiên, thể hiện lối sống tự do, không vướng bận danh lợi.Những hình ảnh này cho thấy tư tưởng “nhàn”, tức là sống an nhiên, tự tại, không bon chen danh lợi, tận hưởng cuộc sống thanh bạch nhưng thanh cao.
C3:Hai câu thơ:
“Một mai, một cuốc, một cần câu
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Các biện pháp tu từ được sử dụng:
1. Điệp từ – Từ “một” được lặp lại ba lần ở câu đầu “một mai, một cuốc, một cần câu”, nhấn mạnh lối sống giản dị, thanh nhàn, gắn bó với thiên nhiên và lao động.
2. Liệt kê – Các hình ảnh “mai”, “cuốc”, “cần câu” đều là những dụng cụ lao động giản dị, tượng trưng cho cuộc sống tự cung tự cấp, không màng danh lợi.
3. Đối lập – “Ta” (người sống nhàn nhã, thơ thẩn) đối lập với “ai” (những người theo đuổi vui thú, danh lợi), thể hiện thái độ dửng dưng với cuộc sống
C4: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ
Người khôn, người đến chốn lao xao”Đặc điểm đặc biệt của quan niệm này:
Nghĩa đối lập nhưng mang triết lý sâu sắc:
Tác giả tự nhận mình là “dại”, vì tránh xa chốn quan trường, tìm về nơi “vắng vẻ”.
Ngược lại, những người được cho là “khôn” lại tìm đến “chốn lao xao” – nơi ồn ào, tranh giành danh lợi.
Đây là cách nói ngược để thể hiện quan điểm sống của tác giả: “Dại” mà thực ra là khôn, còn “khôn” lại chính là dại.
2.Quan điểm sống “nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm:Ông lựa chọn lối sống thanh tịnh, hòa hợp với thiên nhiên, tránh xa danh lợi bon chen.Quan niệm này chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và Đạo giáo: sống giản dị, an nhiên mới là trí tuệ thực sự.
Sự đặc biệt ở đây là cách nhìn độc đáo, sâu sắc về trí khôn: Không phải cứ lao vào tranh đấu mới là khôn, mà đôi khi lùi lại, chọn cuộc sống bình dị mới là sự khôn ngoan đích thực.
C5 : Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách thanh cao, trong sạch, không màng danh lợi. Ông chọn cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, tránh xa vòng danh vọng bon chen để giữ trọn phẩm giá. Quan niệm “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ sâu sắc: không chạy theo danh lợi mới là khôn, còn lao vào tranh đấu lại là dại. Ông đề cao lối sống giản dị, an nhiên, đồng thời gửi gắm triết lý sống thanh thản, tự tại. Nhân cách ấy thể hiện tinh thần của một bậc hiền triết, một người thầy uyên bác của thời đại.
Dưới đây là đoạn văn ngắn (5 – 7 dòng) cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm:
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách thanh cao, trong sạch, không màng danh lợi. Ông chọn cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, tránh xa vòng danh vọng bon chen để giữ trọn phẩm giá. Quan niệm “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ sâu sắc: không chạy theo danh lợi mới là khôn, còn lao vào tranh đấu lại là dại. Ông đề cao lối sống giản dị, an nhiên, đồng thời gửi gắm triết lý sống thanh thản, tự tại. Nhân cách ấy thể hiện tinh thần của một bậc hiền triết, một người thầy uyên bác của thời đại.
Dưới đây là đoạn văn ngắn (5 – 7 dòng) cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm:
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách thanh cao, trong sạch, không màng danh lợi. Ông chọn cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, tránh xa vòng danh vọng bon chen để giữ trọn phẩm giá. Quan niệm “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ sâu sắc: không chạy theo danh lợi mới là khôn, còn lao vào tranh đấu lại là dại. Ông đề cao lối sống giản dị, an nhiên, đồng thời gửi gắm triết lý sống thanh thản, tự tại. Nhân cách ấy thể hiện tinh thần của một bậc hiền triết, một người thầy uyên bác của thời đại.
C1 :Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và đầy sức thuyết phục. Trước hết, ông sử dụng lập luận theo lối diễn dịch, mở đầu bằng tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với sự hưng thịnh của đất nước. Từ đó, ông triển khai lập luận bằng cách phân tích thực trạng đất nước sau chiến tranh, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về việc tìm kiếm người hiền để phục hưng quốc gia.Nguyễn Trãi cũng vận dụng lối lập luận nhân quả: nếu có hiền tài thì đất nước vững mạnh, nếu không có thì xã hội suy yếu. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của việc trọng dụng nhân tài. Bên cạnh đó, ông còn sử dụng lập luận so sánh, đối chiếu giữa quá khứ – hiện tại, giữa quốc gia có hiền tài và quốc gia không có hiền tài, nhằm tăng tính thuyết phục.Ngoài ra, cách dùng từ ngữ trang trọng, lập luận giàu sức gợi và giọng văn chân thành đã thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược cũng như tâm huyết của Nguyễn Trãi với đất nước. Nhờ đó, Chiếu cầu hiền không chỉ có giá trị thuyết phục mạnh mẽ mà còn là áng văn chính luận mẫu mực trong lịch sử.
C2:Trong thời đại hội nhập và phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại: hiện tượng “chảy máu chất xám” – tức là tình trạng người tài, đặc biệt là các chuyên gia, nhà khoa học, du học sinh giỏi, rời bỏ đất nước để làm việc và cống hiến ở nước ngoài. Thực trạng này không chỉ khiến đất nước mất đi những nhân tài có thể đóng góp cho sự phát triển mà còn đặt ra nhiều thách thức lớn đối với chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.Trong những năm gần đây, ngày càng có nhiều người trẻ, đặc biệt là các du học sinh, sau khi tốt nghiệp ở nước ngoài đã lựa chọn ở lại làm việc thay vì trở về nước. Theo nhiều báo cáo, tỷ lệ du học sinh Việt Nam không quay về nước sau khi học xong vẫn ở mức cao. Bên cạnh đó, không ít chuyên gia, kỹ sư, bác sĩ giỏi cũng tìm kiếm cơ hội ở các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Canada, hay các nước châu Âu với mức đãi ngộ tốt hơn.
Hiện tượng này xảy ra không chỉ trong lĩnh vực khoa học - công nghệ mà còn lan rộng sang nhiều ngành nghề khác như y tế, giáo dục, kinh tế. Nhiều trí thức trẻ, thay vì cống hiến cho quê hương, lại chọn con đường phát triển sự nghiệp ở nước ngoài vì những điều kiện thuận lợi hơn. Đây là một vấn đề đáng báo động, bởi lẽ nhân tài là tài sản quý giá nhất của một quốc gia, và nếu không có giải pháp phù hợp, Việt Nam có thể mất đi lợi thế cạnh tranh trong tương lai.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, trong đó nổi bật là những yếu tố sau:
Chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc chưa thực sự hấp dẫn: Ở nhiều nước phát triển, mức lương và phúc lợi dành cho nhân tài cao hơn rất nhiều so với Việt Nam. Ngoài ra, môi trường làm việc trong nước còn tồn tại nhiều hạn chế như thiếu sự sáng tạo, cơ hội thăng tiến hạn chế, cơ chế quản lý còn cứng nhắc.Cơ hội phát triển nghề nghiệp: Các nước phát triển có nền khoa học – công nghệ tiên tiến, hệ thống giáo dục hiện đại, giúp người lao động có nhiều cơ hội học hỏi và phát triển bản thân. Trong khi đó, ở Việt Nam, điều kiện nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ còn nhiều khó khăn, chưa tạo được động lực mạnh mẽ để thu hút nhân tài.Tư duy trọng dụng nhân tài chưa thực sự hiệu quả: Dù Việt Nam đã có nhiều chính sách thu hút người tài, nhưng trên thực tế, vẫn còn không ít trường hợp người có năng lực chưa được đánh giá đúng mức, thậm chí gặp phải rào cản từ bộ máy hành chính quan liêu.
Chất lượng cuộc sống và điều kiện sống: Các nước phát triển không chỉ có mức sống cao mà còn có hệ thống phúc lợi tốt về y tế, giáo dục, an sinh xã hội. Điều này khiến nhiều người, đặc biệt là những người trẻ, mong muốn tìm kiếm một môi trường sống tốt hơn.
Hiện tượng này để lại nhiều hệ lụy tiêu cực đối với sự phát triển của đời sống.
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và đầy sức thuyết phục. Trước hết, ông sử dụng lập luận theo lối diễn dịch, mở đầu bằng tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với sự hưng thịnh của đất nước. Từ đó, ông triển khai lập luận bằng cách phân tích thực trạng đất nước sau chiến tranh, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về việc tìm kiếm người hiền để phục hưng quốc gia.
Nguyễn Trãi cũng vận dụng lối lập luận nhân quả: nếu có hiền tài thì đất nước vững mạnh, nếu không có thì xã hội suy yếu. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của việc trọng dụng nhân tài. Bên cạnh đó, ông còn sử dụng lập luận so sánh, đối chiếu giữa quá khứ – hiện tại, giữa quốc gia có hiền tài và quốc gia không có hiền tài, nhằm tăng tính thuyết phục.
Ngoài ra, cách dùng từ ngữ trang trọng, lập luận giàu sức gợi và giọng văn chân thành đã thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược cũng như tâm huyết của Nguyễn Trãi với đất nước. Nhờ đó, Chiếu cầu hiền không chỉ có giá trị thuyết phục mạnh mẽ mà l
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và đầy sức thuyết phục. Trước hết, ông sử dụng lập luận theo lối diễn dịch, mở đầu bằng tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với sự hưng thịnh của đất nước. Từ đó, ông triển khai lập luận bằng cách phân tích thực trạng đất nước sau chiến tranh, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về việc tìm kiếm người hiền để phục hưng quốc gia.
Nguyễn Trãi cũng vận dụng lối lập luận nhân quả: nếu có hiền tài thì đất nước vững mạnh, nếu không
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và đầy sức thuyết phục. Trước hết, ông sử dụng lập luận theo lối diễn dịch, mở đầu bằng tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với sự hưng thịnh của đất nước. Từ đó, ông triển khai lập luận bằng cách phân tích thực trạng đất nước sau chiến tranh, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về việc tìm kiếm người hiền để phục hưng quốc gia.
Nguyễn Trãi cũng vận dụng lối lập luận nhân quả: nếu có hiền tài thì đất nước vững mạnh, nếu không
C1: Phương thức biểu đạy của văn bản Chiếu cầu hiền tài là: Nghị luận.
C2: Chủ thể của bài viết chiếu cầu hiền tài là : vị Vua
C3: Mục đích chính của văn bản chiếu cầu hiền tài là : tìm kiếm và mời gợi những người tài đức để giúp đất nước phát triển, nâng cao nền văn hoá, chính trị, kinh tré của triều đình. Trong các triều đại phong kiến, vua hoặc các nhà lãnh đạo mong muốn mời gọi những nhân tài, những người có năng lực , phẩm hạnh tốt, có thể đóng góp vào sự ổn định và thịnh vượng của quốc gia . Những đường lối tiến cử ngừoi hiền tài được đề cập trong văn bản : tìm kiếm tài năng ở mọi tầng lớp ; đề cao đức hạnh; khuyến khích sự cống hiến cho đất nước ; công nhận và trọng dụng tài năng.
C4: 1. Trí tuệ và tầm nhìn sâu rộng:
-Quang Trung nhận thức rõ vai trò của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
-Ông không chỉ quan tâm đến việc trị nước trong ngắn hạn mà còn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài.
2. Tinh thần trọng dụng nhân tài:
-Ông bày tỏ mong muốn tìm kiếm hiền tài từ mọi tầng lớp trong xã hội, không phân biệt xuất thân.
-Ông khẳng định rằng đất nước muốn vững mạnh thì phải có nhân tài giúp sức.
3. Lòng yêu nước, trách nhiệm với dân tộc:
-Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua chiến tranh, Quang Trung thể hiện quyết tâm khôi phục và phát triển đất nước.
-Ông sẵn sàng lắng nghe, tiếp thu ý kiến của người hiền để xây dựng triều đại vững mạnh.
4. Khiêm tốn, cầu thị:
-Không tự cho mình là người tài giỏi nhất, Quang Trung chân thành kêu gọi người tài giúp sức.
-Ông dùng lời lẽ chân thành, thể hiện sự tôn trọng đối với những người có học vấn và tài năng.